Phạm Xuân Trường

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Xuân Trường
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (khoảng 200 chữ)


Hình tượng “li khách” trong bài thơ Tống biệt hành của Thâm Tâm hiện lên như biểu tượng của người thanh niên mang chí lớn, dám từ bỏ tình riêng để theo đuổi lý tưởng. Li khách ra đi trong hoàn cảnh đầy lưu luyến: phía sau là mẹ già, chị em và mái ấm gia đình thân thuộc. Tuy vậy, nhân vật vẫn thể hiện một quyết tâm mạnh mẽ: “Chí nhớn chưa về bàn tay không / Thì không bao giờ nói trở lại!”. Câu thơ cho thấy ý chí kiên định và lòng quyết tâm thực hiện chí lớn của người ra đi. Hình ảnh li khách vì thế mang vẻ đẹp vừa bi tráng vừa cảm động: bi tráng bởi cuộc chia tay đầy nước mắt, cảm động bởi tinh thần hi sinh và khát vọng cống hiến. Dù biết con đường phía trước đầy gian nan, li khách vẫn chấp nhận rời bỏ tình thân để theo đuổi mục tiêu của mình. Qua hình tượng này, Thâm Tâm đã khắc họa vẻ đẹp của lớp thanh niên sống có lý tưởng, dũng cảm bước đi vì hoài bão lớn lao. Li khách vì thế không chỉ là một con người cụ thể mà còn trở thành biểu tượng cho tinh thần dấn thân và khát vọng của tuổi trẻ.




Câu 2 (khoảng 600 chữ)


Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, có lúc chúng ta phải tự mình bước đi, tự quyết định và chịu trách nhiệm cho cuộc đời của mình. Vì thế, sự tự lập trở thành một phẩm chất vô cùng quan trọng đối với tuổi trẻ.


Trước hết, tự lập là khả năng tự suy nghĩ, tự hành động và tự chịu trách nhiệm về những quyết định của bản thân mà không phụ thuộc hoàn toàn vào người khác. Đó không phải là sự tách rời hay phủ nhận sự giúp đỡ của gia đình và xã hội, mà là khả năng chủ động đứng trên đôi chân của mình để đối diện với cuộc sống. Đối với người trẻ, tự lập là bước chuyển quan trọng từ sự phụ thuộc sang sự trưởng thành.


Sự tự lập mang lại nhiều ý nghĩa to lớn. Trước hết, nó giúp con người trưởng thành về nhận thức và bản lĩnh. Khi tự mình giải quyết khó khăn, con người học được cách suy nghĩ độc lập, rèn luyện ý chí và khả năng thích nghi. Những thử thách trong cuộc sống không còn là trở ngại mà trở thành cơ hội để mỗi người hoàn thiện bản thân. Bên cạnh đó, tự lập còn giúp tuổi trẻ tự tin hơn vào chính mình. Khi biết rằng mình có thể tự làm chủ cuộc sống, con người sẽ mạnh dạn theo đuổi ước mơ và mục tiêu của mình. Ngoài ra, sự tự lập còn giúp người trẻ khẳng định giá trị bản thân trong gia đình và xã hội. Một người có khả năng tự lập thường có trách nhiệm, biết nỗ lực và có tinh thần vươn lên.


Thực tế cuộc sống cho thấy nhiều tấm gương tuổi trẻ thành công nhờ tinh thần tự lập. Có những học sinh, sinh viên vừa học vừa làm để trang trải cuộc sống và vẫn đạt thành tích học tập cao. Nhiều người trẻ dám khởi nghiệp, sáng tạo và đóng góp tích cực cho xã hội. Chính tinh thần tự lập đã giúp họ vượt qua khó khăn để đạt được thành công. Ngược lại, nếu thiếu sự tự lập, con người dễ trở nên ỷ lại, thụ động và thiếu bản lĩnh. Những người luôn phụ thuộc vào gia đình hoặc người khác thường gặp khó khăn khi đối diện với thử thách của cuộc sống.


Tuy nhiên, tự lập không có nghĩa là sống tách biệt hay từ chối sự hỗ trợ từ người khác. Người trẻ cần biết kết hợp giữa tự lập và tinh thần học hỏi, biết lắng nghe lời khuyên từ gia đình, thầy cô và những người có kinh nghiệm. Điều quan trọng là sau khi tiếp nhận sự hỗ trợ, mỗi người vẫn phải chủ động suy nghĩ và quyết định con đường của mình.


Đối với học sinh, sự tự lập có thể bắt đầu từ những việc nhỏ như tự giác học tập, tự quản lý thời gian, tự giải quyết những khó khăn trong học tập và cuộc sống. Những thói quen nhỏ ấy sẽ dần hình thành nên bản lĩnh và trách nhiệm của một con người trưởng thành.


Tóm lại, tự lập là hành trang không thể thiếu của tuổi trẻ trên con đường bước vào đời. Khi biết tự lập, con người sẽ trở nên mạnh mẽ, tự tin và có khả năng làm chủ tương lai của mình. Vì vậy, mỗi người trẻ cần rèn luyện tinh thần tự lập ngay từ hôm nay để vững vàng bước đi trên con đường của cuộc đời.


Câu 1.

Nhân vật trữ tình trong bài thơ là “ta” – người ở lại tiễn đưa bạn (li khách) lên đường. Nhân vật này trực tiếp bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ và nỗi lòng trước cuộc chia tay.




Câu 2.


  • Không gian: Cuộc chia tay diễn ra trên một con đường nhỏ, trong khung cảnh quen thuộc của gia đình, quê hương.
  • Thời gian: Vào buổi chiều và sáng hôm sau, gợi khoảnh khắc chia ly đầy cảm xúc.





Câu 3.

Hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường nằm ở câu:

“Sao đầy hoàng hôn trong mắt trong?”


  • Theo logic thông thường, “mắt trong” phải gợi sự sáng rõ, trong trẻo. Nhưng ở đây lại “đầy hoàng hôn” – hình ảnh gợi nỗi buồn và sự chia ly.
  • Tác dụng:
    • Tạo nên cách diễn đạt giàu hình ảnh, mới lạ.
    • Diễn tả sâu sắc nỗi buồn, sự lưu luyến và xúc động của người tiễn đưa trong buổi chia tay.





Câu 4.

Hình ảnh “tiếng sóng ở trong lòng” mang ý nghĩa tượng trưng.


  • “Tiếng sóng” không phải sóng thật của con sông mà là sóng lòng – sự xao động, dâng trào cảm xúc trong tâm hồn người tiễn biệt.
  • Nó tượng trưng cho nỗi buồn, sự bâng khuâng, day dứt và tình cảm sâu nặng trong khoảnh khắc chia ly.





Câu 5.

Một thông điệp ý nghĩa từ bài thơ là: Con người cần sống có lí tưởng và dám hi sinh cho lí tưởng của mình.


  • Trong bài thơ, người ra đi quyết tâm theo đuổi “chí lớn”, sẵn sàng rời xa gia đình và những người thân yêu.
  • Điều đó cho thấy lí tưởng sống có sức mạnh lớn lao, giúp con người vượt qua nỗi buồn và sự lưu luyến.
  • Thông điệp này nhắc nhở mỗi chúng ta cần xác định mục tiêu sống rõ ràng, có ý chí và bản lĩnh để thực hiện ước mơ của mình, dù phải đối mặt với khó khăn hay sự hi sinh.




Câu 1 (khoảng 200 chữ)



Bài thơ “Những giọt lệ” của Hàn Mặc Tử thể hiện nỗi đau chia ly và tâm trạng cô đơn, tuyệt vọng của nhân vật trữ tình. Ngay từ khổ thơ đầu, nhà thơ đã bộc lộ cảm xúc đau đớn đến tột cùng qua những câu hỏi dồn dập: “Trời hỡi, bao giờ tôi chết đi?”. Đó là tiếng kêu đầy bi thương của một trái tim đang chịu tổn thương sâu sắc trong tình yêu. Sang khổ thơ thứ hai, nỗi đau ấy càng trở nên dữ dội khi người mình yêu đã rời xa: “Người đi, một nửa hồn tôi mất”. Câu thơ cho thấy sự mất mát lớn lao, như thể một phần linh hồn đã bị lấy đi, khiến con người trở nên “dại khờ”. Đến khổ thơ cuối, nỗi cô đơn và lạc lõng được đẩy lên cao trào với những câu hỏi tu từ đầy ám ảnh. Hình ảnh “bông phượng nở trong màu huyết” và “những giọt châu” mang ý nghĩa tượng trưng cho nỗi đau và nước mắt. Qua những hình ảnh giàu sức gợi và giọng điệu trữ tình tha thiết, bài thơ đã khắc họa sâu sắc thế giới nội tâm đầy đau đớn, cô đơn của con người trước sự chia ly trong tình yêu.





Câu 2 (khoảng 600 chữ)



Trong cuộc sống, mỗi con người đều phải đối mặt với nhiều khó khăn và thử thách. Chính vì vậy, ý chí và nghị lực là những phẩm chất vô cùng quan trọng giúp con người vượt qua nghịch cảnh và vươn tới thành công.


Trước hết, ý chí và nghị lực là sức mạnh tinh thần giúp con người kiên trì theo đuổi mục tiêu, không bỏ cuộc trước thất bại. Cuộc sống không phải lúc nào cũng thuận lợi; có những lúc ta gặp khó khăn, vấp ngã hay thất bại. Nếu thiếu ý chí, con người dễ nản lòng và từ bỏ ước mơ của mình. Ngược lại, người có nghị lực sẽ biết đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã, tiếp tục cố gắng để đạt được điều mình mong muốn. Vì vậy, ý chí chính là nguồn động lực mạnh mẽ giúp con người tiến lên phía trước.


Bên cạnh đó, nghị lực còn giúp con người chiến thắng hoàn cảnh và khẳng định giá trị bản thân. Trong thực tế, có rất nhiều tấm gương vượt lên nghịch cảnh nhờ ý chí kiên cường. Họ có thể xuất phát từ những điều kiện khó khăn nhưng vẫn không ngừng nỗ lực để học tập, lao động và cống hiến. Chính sự kiên trì ấy đã giúp họ đạt được thành công và trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều người khác. Điều đó cho thấy rằng hoàn cảnh không quyết định tương lai của một con người, mà chính ý chí và nghị lực mới là yếu tố quan trọng nhất.


Đối với học sinh, ý chí và nghị lực càng có ý nghĩa quan trọng. Trong quá trình học tập, chúng ta không thể tránh khỏi những bài toán khó, những lần điểm kém hay áp lực thi cử. Nếu biết kiên trì, chăm chỉ và không ngừng cố gắng, chúng ta sẽ từng bước tiến bộ và đạt được kết quả tốt hơn. Ngược lại, nếu dễ dàng bỏ cuộc, chúng ta sẽ khó có thể đạt được mục tiêu của mình. Vì vậy, mỗi học sinh cần rèn luyện cho mình tinh thần vượt khó, sự kiên nhẫn và lòng quyết tâm.


Tuy nhiên, ý chí và nghị lực không có nghĩa là cố chấp hay bất chấp mọi thứ. Con người cần biết kết hợp giữa ý chí với sự nỗ lực, học hỏi và điều chỉnh bản thân để tiến bộ. Khi gặp thất bại, thay vì chán nản, ta cần nhìn nhận lại bản thân, rút kinh nghiệm và tiếp tục cố gắng.


Tóm lại, ý chí và nghị lực là yếu tố quan trọng giúp con người vượt qua khó khăn và đạt được thành công trong cuộc sống. Mỗi chúng ta cần rèn luyện cho mình tinh thần kiên cường, không ngại thử thách và luôn tin tưởng vào bản thân. Chỉ khi có ý chí mạnh mẽ, con người mới có thể biến ước mơ thành hiện thực và sống một cuộc đời có ý nghĩa.


Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt

Các phương thức biểu đạt trong bài thơ:


  • Biểu cảm (chính): bộc lộ trực tiếp nỗi đau, nỗi cô đơn và sự tuyệt vọng của nhân vật trữ tình.
  • Miêu tả: qua các hình ảnh như “bông phượng nở trong màu huyết”, “những giọt châu”.





Câu 2. Đề tài của bài thơ

Bài thơ viết về nỗi đau chia ly trong tình yêu, thể hiện tâm trạng cô đơn, tuyệt vọng và đau đớn của con người khi mất đi người mình yêu.




Câu 3. Hình ảnh thơ mang tính tượng trưng và cảm nhận

Ví dụ hình ảnh: “bông phượng nở trong màu huyết”.


  • Đây là hình ảnh tượng trưng cho nỗi đau và sự chia ly.
  • Màu đỏ của hoa phượng gợi liên tưởng đến máu và nước mắt, làm nổi bật tâm trạng đau đớn, tuyệt vọng của nhân vật trữ tình.
  • Qua đó thể hiện thế giới nội tâm đầy bi thương và nhạy cảm của nhà thơ.





Câu 4. Tác dụng của biện pháp tu từ trong khổ thơ cuối

Khổ thơ cuối sử dụng câu hỏi tu từ: “Tôi vẫn còn đây hay ở đâu? / Ai đem bỏ tôi dưới trời sâu?”.


Tác dụng:


  • Diễn tả cảm giác lạc lõng, bơ vơ và mất phương hướng của nhân vật trữ tình.
  • Làm nổi bật nỗi đau và sự cô đơn tột cùng khi người yêu rời xa.
  • Tăng tính biểu cảm và chiều sâu cảm xúc cho bài thơ.





Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ


  • Bài thơ có cấu tứ theo dòng cảm xúc của nhân vật trữ tình.
  • Trình tự cảm xúc:
    1. Khổ 1: Nỗi đau và tuyệt vọng khi nghĩ đến cái chết.
    2. Khổ 2: Nỗi mất mát sâu sắc khi người yêu rời đi.
    3. Khổ 3: Cảm giác cô đơn, lạc lõng giữa cuộc đời.



Số oxi hóa của Cl trong NaCl là -1.

Số oxi hóa của Cl trong Cl₂O₇ là +7.

Số oxi hóa của Cl trong KClO₃ là +5.

Số oxi hóa của Cl trong HClO là +1

Khi lấy 7,437 L khí O₂ (ở đktc), lượng nhiệt tỏa ra là 185,5 kJ.

a) Khi ở nơi đông người trong không gian kín, ta cảm thấy khó thở và phải thở nhanh hơn.


Hiện tượng này xảy ra do nồng độ oxy trong không khí giảm và nồng độ carbon dioxide (CO₂) tăng. Khi nhiều người ở trong một không gian kín, họ sẽ hít oxy và thở ra khí CO₂. Vì không có sự lưu thông không khí đầy đủ, nồng độ oxy giảm dần, trong khi nồng độ CO₂ tăng lên, làm cho không khí trở nên kém chất lượng.

Khi nồng độ CO₂ trong máu tăng, cơ thể sẽ cảm nhận được tín hiệu cần thêm oxy và buộc phải thở nhanh hơn để tăng cường quá trình hô hấp và đưa oxy vào cơ thể. Đồng thời, thở nhanh giúp đẩy bớt CO₂ ra ngoài cơ thể.

Khó thở là một triệu chứng phổ biến khi thiếu oxy và quá nhiều CO₂, làm cho cơ thể cảm thấy cần phải tăng cường hô hấp.


b) Tàn đóm đỏ bùng lên khi cho vào bình oxy nguyên chất.


Hiện tượng này là do sự hỗ trợ quá trình cháy mạnh mẽ của oxy. Oxy là một yếu tố quan trọng trong phản ứng cháy, vì nó cung cấp năng lượng cho các phản ứng oxy hóa. Tàn đóm là một mẩu than nhỏ đã cháy một phần, vẫn còn rất nóng và có thể tiếp tục cháy nếu có đủ oxy.

Oxy nguyên chất (O₂) là chất oxy hóa mạnh. Khi tàn đóm đỏ được đưa vào bình chứa oxy nguyên chất, môi trường này có lượng oxy cao gấp nhiều lần so với không khí bình thường, do đó quá trình cháy được kích thích mạnh mẽ, khiến tàn đóm bùng lên sáng hơn và tiếp tục cháy.

Oxy hỗ trợ cháy: Bình thường, khi không có đủ oxy, đóm chỉ cháy yếu. Nhưng trong môi trường oxy nguyên chất, quá trình cháy diễn ra mạnh mẽ hơn vì oxy cung cấp năng lượng cần thiết để duy trì và thúc đẩy phản ứng cháy

a Khối lượng Fe là 8,4 g. b. Khối lượng muối thu được là 30 g

tất cả phương trình hoá học đã được cân bằng