Ngô Bảo Ngọc
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (0,5 điểm). Thể loại của văn bản: Truyện ngắn. Câu 2 (0,5 điểm). Ngôi kể được sử dụng: Ngôi thứ nhất (nhân vật “tôi” là người kể chuyện, trực tiếp tham gia vào câu chuyện). Câu 3 (1,0 điểm). Nhận xét về cốt truyện: Cốt truyện đơn giản, ít tình tiết nhưng chặt chẽ và giàu ý nghĩa. Câu chuyện xoay quanh một sự việc nhỏ: đám trẻ dùng tiền giả lừa bà Bảy mù để lấy kẹo. Tuy nhiên, cao trào nằm ở chi tiết bà Bảy qua đời và để lại sự thật bà biết hết nhưng vẫn im lặng. → Cốt truyện có tình huống bất ngờ, giàu tính nhân văn, tạo nên sự day dứt, ám ảnh cho người đọc. Câu 4 (1,0 điểm). Nội dung của văn bản: Văn bản kể về một kỉ niệm tuổi thơ đầy ân hận của nhân vật “tôi” khi cùng bạn lừa bà Bảy Nhiêu – một người mù, nghèo khổ nhưng nhân hậu. Qua đó, tác giả thể hiện: Sự bao dung, lòng tin và tình thương của bà Bảy Sự day dứt, hối hận sâu sắc của những đứa trẻ khi nhận ra lỗi lầm → Từ đó gửi gắm bài học: hãy sống trung thực, biết suy nghĩ trước hành động vì có những lỗi lầm không thể sửa chữa. Câu 5 (1,0 điểm). Giải thích câu: “Trong đời, có những điều ta đã lầm lỡ, không bao giờ còn có dịp để sửa chữa được nữa.” Câu nói nhấn mạnh rằng: Trong cuộc sống, con người đôi khi mắc sai lầm Nhưng có những sai lầm xảy ra trong những hoàn cảnh không thể quay lại (như cái chết, sự mất mát, thời gian đã qua) Vì vậy, ta không còn cơ hội để sửa chữa hay bù đắp → Ý nghĩa: Nhắc nhở con người phải sống cẩn trọng, trung thực, có trách nhiệm với hành động của mình Biết trân trọng người khác và cơ hội hiện tại, tránh để lại sự hối hận muộn màng như nhân vật “tôi” và Bá.
Câu 1. Văn bản được viết theo thể thơ tự do. Câu 2. Câu thơ gợi nhắc đến truyền thuyết Lạc Long Quân và Âu Cơ (con theo cha xuống biển, mẹ lên rừng). Câu 3. Biện pháp tu từ so sánh (“biển cần lao như áo mẹ bạc sờn”) làm nổi bật hình ảnh biển vừa rộng lớn vừa gắn bó với đời sống con người. Qua đó, tác giả gợi lên sự vất vả, nhọc nhằn và giàu đức hi sinh của biển, giống như người mẹ tảo tần vì con cái, từ đó khơi dậy tình yêu và ý thức trân trọng biển đảo quê hương. Câu 4. Đoạn thơ thể hiện tình yêu Tổ quốc sâu sắc, ý thức về chủ quyền biển đảo thiêng liêng và nhắc nhở trách nhiệm của mỗi người trong việc bảo vệ đất nước, đặc biệt là vùng biển đảo. Câu 5. Qua đoạn thơ, em nhận ra mỗi người cần nuôi dưỡng lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm với Tổ quốc. Không chỉ tự hào về truyền thống dân tộc, chúng ta còn phải biết trân trọng, bảo vệ chủ quyền biển đảo bằng những hành động thiết thực như học tập tốt, tìm hiểu lịch sử và lan toả tình yêu quê hương. Đồng thời, cần có tinh thần đoàn kết, sẵn sàng đóng góp sức mình để xây dựng và bảo vệ đất nước trong mọi hoàn cảnh.
Câu 1. Văn bản được viết theo thể thơ tự do. Câu 2. Tuổi thơ con được so sánh với hình ảnh: “một bài ca”. Câu 3. Hình thức lời tâm sự “con – mẹ” tạo giọng điệu gần gũi, tha thiết, chân thành, giúp bộc lộ sâu sắc tình cảm yêu thương quê hương. Đồng thời, cách xưng hô này còn gợi cảm giác ấm áp, thiêng liêng về cội nguồn, làm cho cảm xúc thêm tự nhiên và giàu sức truyền cảm. Câu 4. Biện pháp tu từ: điệp từ (“nhớ… nhớ…”). Tác dụng: nhấn mạnh nỗi nhớ da diết, sâu nặng của nhân vật trữ tình đối với những địa danh quê hương như Đồng Đậu và Tây Thiên; đồng thời làm tăng nhịp điệu và cảm xúc cho câu thơ. Câu 5. Qua tâm trạng của nhân vật trữ tình, có thể thấy quê hương giữ vai trò vô cùng quan trọng trong hành trình trưởng thành của mỗi con người. Quê hương là nơi nuôi dưỡng tâm hồn từ thuở ấu thơ, là cội nguồn của tình yêu thương và ký ức đẹp đẽ. Những giá trị văn hoá, lời dạy của thầy cô, gia đình nơi quê nhà góp phần hình thành nhân cách và lí tưởng sống. Dù đi xa, mỗi người vẫn luôn hướng về quê hương như một điểm tựa tinh thần. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết trân trọng, gìn giữ và góp phần xây dựng quê hương ngày càng tốt đẹp hơn.
Câu 1. Từ ngữ dùng để chỉ nhân vật trữ tình là: “anh” (ngoài ra còn có “em” là đối tượng trữ tình). Câu 2. Đề tài của bài thơ là: tình yêu đôi lứa, gắn với hình ảnh thiên nhiên (biển, núi, sóng). Câu 3. Biện pháp so sánh “anh như núi đứng nghìn năm chung thuỷ” làm nổi bật hình ảnh người con trai với tình yêu bền vững, kiên định, chung thuỷ. Qua đó, tác giả nhấn mạnh sự vững vàng, không đổi thay của tình cảm, dù thời gian hay hoàn cảnh có biến động. Câu 4. Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là: ca ngợi tình yêu sâu sắc, thủy chung và bền vững, được thể hiện qua những hình ảnh giàu tính biểu tượng của thiên nhiên. Câu 5. Trong bài Biển, núi, sóng và em của Đỗ Trung Quân, tình yêu của nhân vật trữ tình mang vẻ đẹp điềm tĩnh, bền bỉ, thủy chung như “núi”, luôn hướng về “biển” dù có những biến động. Trong khi đó, ở đoạn thơ Thuyền và biển của Xuân Quỳnh, tình yêu lại được thể hiện mãnh liệt, nhiều cảm xúc, dễ tổn thương, khi xa cách sẽ trở thành “bão tố”. → Cả hai đều diễn tả tình yêu sâu đậm, nhưng một bên thiên về sự ổn định, bền vững, còn một bên nhấn mạnh cảm xúc mãnh liệt, khát khao gắn bó.
Câu 1. Đoạn trích “Tự tình với quê hương” của Lê Gia Hoài gợi lên trong em những cảm xúc sâu lắng về tình yêu quê hương tha thiết. Ngay từ những câu thơ đầu, quê hương hiện ra vừa gần gũi vừa thiêng liêng, gắn với “lời mẹ hát” – nguồn cội nuôi dưỡng tâm hồn mỗi con người. Những hình ảnh quen thuộc như bến đò, dòng sông, phù sa không chỉ tái hiện vẻ đẹp bình dị mà còn gợi sự trù phú, ấm áp của miền quê. Đặc biệt, các địa danh như Tam Đảo hay Tháp Bình Sơn được nhắc đến đã làm nổi bật chiều sâu văn hoá và lịch sử của quê hương. Không chỉ có cảnh sắc, đoạn thơ còn khắc họa hành trình trưởng thành của con người qua lời dạy của thầy cô, qua những áng thơ như của Hồ Xuân Hương, góp phần bồi đắp tình yêu tiếng Việt và bản sắc dân tộc. Giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết như lời tự sự khiến em thêm trân trọng nơi chôn rau cắt rốn. Đoạn thơ nhắc nhở mỗi người hãy biết yêu thương, gìn giữ và tự hào về quê hương mình. --- Câu 2. Trong thời đại công nghệ số, việc quảng bá văn hoá truyền thống trở nên vừa thuận lợi, vừa đặt ra nhiều thách thức. Văn hoá truyền thống là hồn cốt dân tộc, bao gồm phong tục, tập quán, ngôn ngữ, nghệ thuật… được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, trước sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và làn sóng hội nhập, nhiều giá trị truyền thống có nguy cơ bị mai một nếu không được quan tâm đúng mức. Công nghệ số mở ra cơ hội lớn để quảng bá văn hoá. Thông qua mạng xã hội, video, website hay các nền tảng trực tuyến, những hình ảnh về di sản, lễ hội, ẩm thực Việt Nam có thể lan toả nhanh chóng đến bạn bè quốc tế. Nhiều bạn trẻ hiện nay đã sáng tạo nội dung về áo dài, nhạc cụ dân tộc, ẩm thực vùng miền… thu hút hàng triệu lượt xem, góp phần làm sống dậy những giá trị tưởng chừng xa xưa. Tuy nhiên, việc quảng bá cũng cần đi đôi với sự chọn lọc, tránh biến tấu quá mức hoặc truyền tải sai lệch bản chất văn hoá. Để phát huy hiệu quả, mỗi người trẻ cần chủ động tìm hiểu, trân trọng văn hoá dân tộc, đồng thời biết ứng dụng công nghệ một cách sáng tạo. Nhà trường và xã hội cũng nên tạo điều kiện để giáo dục, lan toả giá trị truyền thống thông qua các hoạt động trải nghiệm, truyền thông số. Quảng bá văn hoá truyền thống trong thời đại số không chỉ là trách nhiệm mà còn là cơ hội để khẳng định bản sắc dân tộc trên trường quốc tế. Khi người trẻ biết kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, văn hoá Việt Nam sẽ ngày càng được lan toả mạnh mẽ và bền vững.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của văn bản là thuyết minh. Câu 2. Quần thể di tích Cố đô Huế được UNESCO công nhận là Di sản văn hoá thế giới vào năm 1993. Câu 3. Văn bản sử dụng hình ảnh (ảnh Đại Nội Huế) là phương tiện phi ngôn ngữ. Tác dụng: giúp người đọc có cái nhìn trực quan về di tích, tăng tính sinh động, hấp dẫn và làm cho thông tin trở nên cụ thể, dễ hiểu hơn. Câu 4. Văn bản sử dụng nhiều mốc thời gian và số liệu lịch sử như: 1306, thế kỉ 15, 1636, 1802–1945, 1993… → Tác dụng: giúp tái hiện quá trình hình thành, phát triển của Cố đô Huế một cách rõ ràng, có hệ thống; tăng độ chính xác và tính thuyết phục của thông tin; đồng thời làm nổi bật chiều sâu lịch sử và giá trị lâu đời của di sản. Câu 5. Để góp phần bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hoá dân tộc, giới trẻ có thể thực hiện nhiều việc thiết thực. Trước hết, cần nâng cao ý thức giữ gìn, không xâm hại hay làm hư hỏng các di tích. Bên cạnh đó, tích cực tìm hiểu, học tập về lịch sử và giá trị văn hoá của các di sản. Giới trẻ cũng có thể quảng bá hình ảnh di sản qua mạng xã hội, góp phần lan toả vẻ đẹp văn hoá Việt Nam. Ngoài ra, tham gia các hoạt động tình nguyện, bảo vệ môi trường tại khu di tích cũng là việc làm ý nghĩa. Những hành động nhỏ nhưng thiết thực sẽ góp phần gìn giữ và phát huy di sản cho các thế hệ mai sau.
Câu 1. Đoạn trích “Mùa thu cho con” của Nguyễn Hạ Thu Sương gợi lên trong em nhiều cảm xúc trong trẻo và đầy hi vọng. Trước hết, bức tranh mùa thu hiện ra thật đẹp với “nắng… ươm vàng rót mật”, gợi cảm giác ấm áp, dịu dàng, như chở theo những ước mơ tuổi học trò. Hình ảnh “tiếng trống trường rộn rã” cùng “ánh mắt rạng ngời” đã tái hiện không khí ngày tựu trường đầy háo hức, nơi mỗi học sinh bắt đầu hành trình khám phá tri thức. Không chỉ dừng lại ở việc miêu tả, đoạn thơ còn gửi gắm những lời nhắn nhủ sâu sắc: hãy bước đi “bằng đôi chân kiêu hãnh”, sống với “con tim mang ánh lửa tự hào” và dám “cháy hết mình cho hoài bão”. Đó là lời động viên thế hệ trẻ sống tự tin, có lí tưởng và không ngừng nỗ lực. Giọng thơ nhẹ nhàng mà tha thiết như lời của cha mẹ, thầy cô dành cho con, khiến em càng thêm trân trọng quãng đời học sinh. Đoạn thơ không chỉ đẹp về hình ảnh mà còn giàu ý nghĩa, khơi dậy trong em niềm tin và động lực để cố gắng học tập, vươn tới tương lai. Câu 2. Trong cuộc sống hiện đại, không ít bạn trẻ dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn, thử thách. Điều này đặt ra vấn đề cần rèn luyện sự kiên trì – một phẩm chất quan trọng quyết định thành công của mỗi người. Kiên trì không phải là cố chấp, mà là khả năng bền bỉ theo đuổi mục tiêu dù phải đối mặt với thất bại. Tuy nhiên, nhiều bạn trẻ hiện nay lại thiếu ý chí, dễ nản lòng trước áp lực học tập, công việc hay những so sánh từ xã hội. Để rèn luyện sự kiên trì, trước hết mỗi người cần xác định mục tiêu rõ ràng và phù hợp với bản thân. Khi có đích đến cụ thể, ta sẽ có động lực để cố gắng lâu dài. Bên cạnh đó, cần tập thói quen chia nhỏ mục tiêu, từng bước hoàn thành để tránh cảm giác quá tải. Việc rèn luyện kỉ luật cá nhân cũng rất quan trọng: duy trì thói quen học tập, làm việc đều đặn sẽ giúp ý chí được củng cố theo thời gian. Ngoài ra, mỗi người cần học cách chấp nhận thất bại như một phần tất yếu của hành trình trưởng thành. Thất bại không phải là dấu chấm hết, mà là bài học quý giá giúp ta tiến bộ hơn. Môi trường xung quanh cũng đóng vai trò quan trọng; việc kết bạn với những người tích cực, có ý chí sẽ tạo động lực để ta không bỏ cuộc. Sự kiên trì không phải bẩm sinh mà có, mà được hình thành qua rèn luyện mỗi ngày. Khi biết bền bỉ vượt qua khó khăn, con người sẽ trưởng thành hơn và tiến gần hơn tới thành công. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần tự ý thức rèn luyện sự kiên trì để không bị bỏ lại phía sau trong hành trình chinh phục ước mơ.
Câu 1. Người rời Bến Nhà Rồng ngày 5.6.1911 để ra đi tìm đường cứu nước là Nguyễn Tất Thành (sau này là Chủ tịch Hồ Chí Minh). Câu 2. Đoạn văn được trình bày theo trình tự thời gian, kết hợp kể lại sự kiện lịch sử gắn với quá trình hoạt động cách mạng của nhân vật. Câu 3. Văn bản sử dụng hình ảnh (ảnh chụp Bến Nhà Rồng) làm phương tiện phi ngôn ngữ. Tác dụng: giúp người đọc hình dung trực quan về địa danh lịch sử, tăng tính sinh động, hấp dẫn và nâng cao độ tin cậy cho thông tin. Câu 4. Nhan đề “Bến Nhà Rồng và dấu ấn ở Thành phố mang tên Bác” bao quát nội dung chính của văn bản: vừa giới thiệu về Bến Nhà Rồng, vừa làm nổi bật những dấu ấn lịch sử quan trọng gắn với nơi đây, đặc biệt là sự kiện Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước và các giá trị lịch sử – văn hoá của di tích trong hiện tại. Câu 5. Việc gìn giữ, bảo tồn các di tích lịch sử có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Đó là nơi lưu giữ những giá trị truyền thống, giúp thế hệ sau hiểu rõ hơn về quá khứ và công lao của cha ông. Những di tích như Bến Nhà Rồng không chỉ mang giá trị lịch sử mà còn là biểu tượng tinh thần, khơi dậy lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc. Bên cạnh đó, bảo tồn di tích còn góp phần phát triển du lịch và giáo dục. Vì vậy, mỗi người cần có ý thức trân trọng, giữ gìn và phát huy giá trị của các di tích lịch sử.
Hình tượng bà má Hậu Giang trong đoạn thơ của Tố Hữu hiện lên vừa bình dị, vừa cao cả, tiêu biểu cho người mẹ Nam Bộ trong kháng chiến. Trước hết, đó là một người mẹ nghèo, cô đơn nhưng giàu tình yêu thương: “má già trong túp lều tranh”, lặng lẽ bên bếp lửa, chắt chiu từng bữa cơm. Không gian đời thường giản dị càng làm nổi bật sự khốc liệt khi giặc ập đến. Đối diện kẻ thù hung bạo, bà má ban đầu có sợ hãi, “lẩy bẩy như tàu chuối khô”, nhưng nhanh chóng vượt lên nỗi sợ để giữ vững khí tiết. Dù bị đe dọa, tra khảo dã man, bà vẫn một mực không khai, thể hiện lòng trung thành tuyệt đối với cách mạng và tình thương sâu nặng dành cho các con du kích. Đặc biệt, hình ảnh bà má vùng lên, cất tiếng chửi giặc đầy căm phẫn, khẳng định niềm tin vào thế hệ con cháu “gan dạ anh hùng” đã nâng tầm nhân vật từ người mẹ bình thường thành biểu tượng anh hùng. Cái chết bi tráng của bà má không chỉ tố cáo tội ác kẻ thù mà còn ngợi ca sức mạnh tinh thần bất khuất của nhân dân. Qua đó, tác giả khắc họa hình tượng người mẹ vừa giàu tình mẫu tử, vừa kiên cường, bất khuất, góp phần làm sáng lên vẻ đẹp của con người Việt Nam trong thời chiến.
Bài thơ “Biết ơn cha mẹ” của Hoàng Mai là lời tự sự thấm đẫm nỗi xót xa và lòng hiếu thảo muộn màng của người con trước công ơn sinh thành. Mở đầu bài thơ là không gian mưa tháng bảy – gợi mùa Vu Lan báo hiếu – làm dâng lên nỗi nhớ thương da diết khi cha mẹ đã khuất. Tác giả khắc họa nỗi đau day dứt: “Con chưa đền đáp ơn sâu cửu trùng”, qua đó bộc lộ sự ân hận vì chưa kịp báo hiếu. Những kỉ niệm nghèo khó được tái hiện chân thực: cha vất vả làm vườn, mẹ tảo tần nuôi con, bữa cơm đạm bạc mà ấm áp nghĩa tình. Hình ảnh cha lên tỉnh mưu sinh, mẹ ở nhà dạy dỗ con cái càng làm nổi bật sự hi sinh thầm lặng. Khi con trưởng thành, rời xa gia đình, cha mẹ lại dần già yếu rồi qua đời, để lại nỗi trống vắng khôn nguôi. Kết thúc bài thơ mang màu sắc tâm linh với ước nguyện cha mẹ được siêu thoát, thể hiện tấm lòng hiếu kính sâu sắc. Bằng giọng điệu chân thành, mộc mạc, bài thơ nhắc nhở mỗi người hãy trân trọng và biết ơn cha mẹ khi còn có thể.