Nguyễn Bảo Nam
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản.
• Thể thơ: Thể thơ tự do, xen kẽ với thể thơ năm chữ (ngũ ngôn) và bảy chữ (thất ngôn) nhưng không tuân thủ nghiêm ngặt về niêm luật, nhịp điệu như thơ truyền thống. Tuy nhiên, xét về mặt cấu trúc chính, bài thơ có xu hướng gần gũi với thể thơ ngũ ngôn (5 chữ) và thất ngôn (7 chữ) được biến thể tự do, tạo sự linh hoạt trong diễn đạt cảm xúc.
Câu 2. Xác định hình ảnh được sử dụng để so sánh với tuổi thơ con trong văn bản.
• Hình ảnh được dùng để so sánh với tuổi thơ của nhân vật trữ tình là: “một bài ca”.
◦ Dẫn chứng: “Tuổi thơ con đẹp tựa một bài ca”.
Câu 3. Trình bày hiệu quả của việc sử dụng hình thức lời tâm sự con với mẹ trong văn bản.
• Hiệu quả: Việc sử dụng hình thức lời tâm sự của người con (dù không trực tiếp nói chuyện với mẹ trong đoạn trích này, nhưng lời ru của mẹ là nền tảng) tạo ra không khí thân mật, gần gũi và chân thành như một lời thủ thỉ.
◦ Lời ru của mẹ là hình ảnh đầu tiên và thiêng liêng nhất về quê hương, gắn kết tình cảm gia đình và tình yêu quê hương.
◦ Nó nhấn mạnh rằng tình yêu quê hương được nuôi dưỡng từ thuở ấu thơ (“Đẹp từ lúc trong nôi lời mẹ hát”), tạo nên một mạch cảm xúc tự nhiên, sâu sắc, không gò ép.
Câu 4. Xác định một biện pháp tu từ có trong hai câu thơ sau và nêu tác dụng của nó.
• Hai câu thơ:
Nhớ Đồng Đậu, nhớ Tây Thiên vời vợi
Vĩnh Phúc ơi! Lòng con luôn mong đợi
• Biện pháp tu từ: Điệp ngữ (lặp từ “Nhớ”) và Gọi tên riêng (Địa danh: Đồng Đậu, Tây Thiên, Vĩnh Phúc).
• Tác dụng:
◦ Điệp ngữ “Nhớ”: Nhấn mạnh cảm xúc day dứt, thường trực và sâu đậm của người lính nơi xa đối với những địa danh thân thương của quê hương mình.
◦ Gọi tên riêng: Giúp cụ thể hóa tình cảm, làm cho nỗi nhớ trở nên chân thực, gắn liền với những không gian địa lý cụ thể, thể hiện lòng tự hào và sự gắn bó mãnh liệt với mảnh đất Vĩnh Phúc.
Câu 5. Từ tâm trạng của nhân vật trữ tình về ý nghĩa của quê hương trong hành trình trưởng thành của mỗi con người.
• Tâm trạng: Sự gắn bó sâu nặng, thiêng liêng và không thể tách rời.
• Ý nghĩa của quê hương trong hành trình trưởng thành:
◦ Nguồn cội và nền tảng: Quê hương là nơi nuôi dưỡng tâm hồn, là bài học đầu đời (lời ru của mẹ, vẻ đẹp thiên nhiên).
◦ Động lực và lý tưởng sống: Quê hương là nguồn sức mạnh tinh thần, là lý do để người con cống hiến (ra trận, khoác áo lính).
◦ Điểm tựa và khát vọng: Quê hương là nơi để trở về, là mục tiêu cuối cùng của khát vọng sum vầy và yêu thương (“Để được yêu thêm mảnh đất biếc quê mình”).
◦ Kết luận: Quê hương không chỉ là nơi chốn mà là một phần máu thịt, là mục đích sống định hình nhân cách và ý nghĩa trưởng thành của mỗi người.
Câu 1.
Từ ngữ chỉ nhân vật trữ tình trong bài thơ là: “anh”, “em”.
Câu 2.
Đề tài của bài thơ: tình yêu đôi lứa gắn với hình ảnh thiên nhiên (biển – núi – sóng).
Câu 3.
Biện pháp so sánh “Anh như núi” có tác dụng:
- Làm nổi bật hình ảnh người con trai vững vàng, kiên định, chung thuỷ.
- Gợi sự bền bỉ, trường tồn của tình yêu (“nghìn năm”).
- Tăng tính biểu cảm, giúp tình cảm trở nên sâu sắc và giàu hình tượng hơn.
Câu 4.
Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là: ca ngợi tình yêu chân thành, bền vững, thủy chung của đôi lứa.
Câu 5.
- Giống nhau: Cả hai đoạn thơ đều thể hiện tình yêu sâu sắc, mãnh liệt và chân thành.
- Khác nhau:
- Trong bài thơ của Đỗ Trung Quân, tình yêu được thể hiện ổn định, bền vững, chung thuỷ (anh như núi, mong sự gắn bó lâu dài).
- Trong đoạn thơ của Xuân Quỳnh, tình yêu mang sắc thái mãnh liệt, nhiều cảm xúc, dễ tổn thương, gắn với nỗi lo mất mát, chia xa (biển – sóng – bão tố).
→ Hai cách thể hiện khác nhau nhưng đều làm nổi bật vẻ đẹp của tình yêu lứa đôi.
Câu 1. (khoảng 200 chữ)
Đoạn thơ “Tự tình với quê hương” của Lê Gia Hoài gợi lên trong em những cảm xúc sâu lắng về tình yêu quê hương tha thiết. Quê hương hiện ra thật gần gũi, thân thương qua những hình ảnh quen thuộc như lời ru của mẹ, bến đò xưa, dòng sông đầy phù sa. Đó không chỉ là cảnh vật mà còn là nơi lưu giữ những kỉ niệm êm đềm của tuổi thơ. Những hình ảnh như “ngọn Tam Đảo”, “tháp Bình Sơn” vừa mang vẻ đẹp hùng vĩ, vừa gợi chiều sâu lịch sử, làm nổi bật niềm tự hào về quê hương giàu truyền thống. Đặc biệt, tình yêu quê hương còn được nuôi dưỡng qua tri thức và văn hóa, qua lời thầy dạy, qua những vần thơ của Hồ Xuân Hương. Điều đó cho thấy quê hương không chỉ là nơi ta sinh ra mà còn là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn và nhân cách. Đoạn thơ nhẹ nhàng mà sâu sắc, giúp em nhận ra rằng mỗi người cần biết trân trọng, yêu thương và gìn giữ những giá trị đẹp đẽ của quê hương mình.
Câu 2. (khoảng 400 chữ)
Trong thời đại công nghệ số hiện nay, việc quảng bá văn hoá truyền thống trở thành một nhiệm vụ quan trọng và cấp thiết. Khi thế giới ngày càng phẳng, các nền văn hoá có điều kiện giao thoa mạnh mẽ, nếu không biết gìn giữ và lan toả, bản sắc dân tộc rất dễ bị mai một.
Trước hết, quảng bá văn hoá truyền thống giúp bảo tồn những giá trị tốt đẹp của dân tộc. Đó là các phong tục, tập quán, lễ hội, nghệ thuật dân gian… đã được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử. Nhờ công nghệ số, những giá trị này có thể được lưu trữ, số hoá và phổ biến rộng rãi đến nhiều đối tượng hơn, đặc biệt là giới trẻ. Không chỉ dừng lại ở việc bảo tồn, quảng bá còn góp phần khơi dậy niềm tự hào dân tộc và ý thức gìn giữ văn hoá trong mỗi người.
Bên cạnh đó, công nghệ số mở ra nhiều phương thức quảng bá hiệu quả. Các nền tảng mạng xã hội như Facebook, TikTok hay YouTube giúp lan toả nhanh chóng hình ảnh, câu chuyện và giá trị văn hoá đến cộng đồng trong và ngoài nước. Những video giới thiệu ẩm thực, trang phục truyền thống hay các di tích lịch sử đã thu hút sự quan tâm lớn của công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Tuy nhiên, việc quảng bá cũng cần được thực hiện một cách chọn lọc, tránh tình trạng thương mại hoá hoặc làm sai lệch bản chất văn hoá.
Tuy vậy, vẫn còn không ít thách thức. Một bộ phận giới trẻ còn thờ ơ với văn hoá truyền thống, chạy theo các xu hướng hiện đại mà quên đi cội nguồn. Ngoài ra, thông tin sai lệch hoặc cách truyền tải thiếu chính xác trên môi trường mạng cũng có thể làm méo mó giá trị văn hoá. Vì vậy, cần có sự định hướng đúng đắn từ gia đình, nhà trường và xã hội.
Mỗi người trẻ hôm nay cần chủ động tìm hiểu, trân trọng và góp phần lan toả văn hoá dân tộc bằng những hành động cụ thể như chia sẻ thông tin đúng đắn, tham gia các hoạt động văn hoá, hoặc sáng tạo nội dung tích cực trên nền tảng số. Khi công nghệ được sử dụng đúng cách, nó sẽ trở thành cầu nối hiệu quả đưa văn hoá truyền thống vươn xa, khẳng định bản sắc Việt Nam trong dòng chảy toàn cầu.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là thuyết minh (kết hợp yếu tố nghị luận).
Câu 2.
Quần thể di tích Cố đô Huế được UNESCO công nhận là Di sản văn hoá thế giới vào năm 1993.
Câu 3.
- Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh (ảnh Đại Nội Huế về đêm).
- Tác dụng:
- Minh hoạ trực quan cho nội dung văn bản
- Giúp người đọc dễ hình dung vẻ đẹp của di tích
- Tăng tính hấp dẫn, sinh động và thuyết phục cho văn bản
Câu 4.
- Các mốc thời gian, số liệu lịch sử như: 1306, thế kỷ 15, 1636, 1687, 1788–1801, 1802–1945, 1993…
- Tác dụng:
- Giúp thông tin chính xác, cụ thể và rõ ràng
- Thể hiện quá trình hình thành, phát triển của Cố đô Huế theo trình tự lịch sử
- Tăng tính khoa học và độ tin cậy cho văn bản thuyết minh
Câu 5.
Giới trẻ có thể góp phần bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hoá dân tộc bằng nhiều cách thiết thực. Trước hết, cần nâng cao ý thức giữ gìn di tích khi tham quan, không xả rác hay phá hoại cảnh quan. Bên cạnh đó, có thể tích cực tìm hiểu, học tập về lịch sử và giá trị văn hoá của các di sản. Ngoài ra, việc quảng bá hình ảnh di sản qua mạng xã hội cũng là một cách hiệu quả để lan toả giá trị văn hoá. Giới trẻ cũng có thể tham gia các hoạt động tình nguyện, dự án bảo tồn di sản. Quan trọng hơn, mỗi người cần có trách nhiệm gìn giữ và tự hào về di sản văn hoá của dân tộc.
Câu 1. (khoảng 200 chữ)
Các di tích lịch sử là những “chứng nhân” của quá khứ, nhưng hiện nay đang đối mặt với nguy cơ xuống cấp nghiêm trọng. Để hạn chế tình trạng này, trước hết cần nâng cao ý thức của cộng đồng. Mỗi người dân, đặc biệt là du khách, phải có trách nhiệm giữ gìn, không xâm hại, vẽ bậy hay phá hoại di tích. Bên cạnh đó, Nhà nước cần tăng cường đầu tư kinh phí cho công tác trùng tu, bảo tồn một cách khoa học, tránh làm biến dạng giá trị nguyên gốc. Việc quản lí cũng cần chặt chẽ hơn, có quy định rõ ràng và xử phạt nghiêm những hành vi vi phạm. Ngoài ra, nên đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục trong trường học và xã hội để mọi người hiểu rõ giá trị lịch sử – văn hóa của di tích. Phát triển du lịch bền vững cũng là một giải pháp quan trọng: khai thác di tích đi đôi với bảo vệ, tránh tình trạng quá tải gây hư hại. Khi có sự chung tay của cả cộng đồng và cơ quan chức năng, các di tích lịch sử mới có thể được gìn giữ lâu dài cho thế hệ mai sau.
Câu 2. (khoảng 400 chữ)
Bài thơ “Đường vào Yên Tử” của Hoàng Quang Thuận đã khắc họa một bức tranh thiên nhiên hùng vĩ, thơ mộng, đồng thời thể hiện cảm xúc thành kính, thiêng liêng của con người khi hành hương về chốn Phật.
Trước hết, bài thơ làm nổi bật vẻ đẹp của con đường vào Yên Tử trong sự đổi thay theo thời gian. Hình ảnh “đường vào Yên Tử có khác xưa” gợi ra sự biến chuyển, nhưng vẫn giữ được nét linh thiêng vốn có. Con đường ấy in dấu chân người đi lễ hội, “vẹt đá mòn chân” – một chi tiết giàu sức gợi, cho thấy sự đông đúc và lòng thành kính của khách hành hương qua bao năm tháng. Không gian thiên nhiên hiện lên sống động với “trập trùng núi biếc”, “cây xanh lá”, “đàn bướm tung bay trong nắng trưa”. Tất cả tạo nên một bức tranh vừa rộng lớn, vừa tràn đầy sức sống, thể hiện vẻ đẹp thanh tịnh mà quyến rũ của non thiêng Yên Tử.
Bên cạnh đó, bài thơ còn khắc họa vẻ đẹp huyền ảo, mang đậm màu sắc tâm linh. Hình ảnh “cây rừng phủ núi thành từng lớp” kết hợp với “muôn vạn đài sen mây đong đưa” đã tạo nên một không gian vừa thực vừa ảo. Mây được ví như “đài sen” – biểu tượng của Phật giáo – làm tăng thêm vẻ linh thiêng cho cảnh vật. Đặc biệt, liên tưởng “trông như đám khói người Dao vậy” vừa gần gũi, vừa độc đáo, giúp người đọc cảm nhận được sự hòa quyện giữa thiên nhiên và đời sống con người. Kết thúc bài thơ là hình ảnh “thấp thoáng trời cao những mái chùa”, gợi lên điểm đến linh thiêng, nơi con người hướng về sự thanh tịnh và bình an trong tâm hồn.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú cô đọng, ngôn ngữ giàu hình ảnh và tính gợi cảm. Các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ được vận dụng linh hoạt, tạo nên những liên tưởng độc đáo. Nhịp điệu thơ nhẹ nhàng, uyển chuyển góp phần thể hiện cảm xúc trang nghiêm, thành kính của tác giả.
Tóm lại, “Đường vào Yên Tử” không chỉ là bức tranh thiên nhiên đẹp đẽ mà còn là hành trình tâm linh đầy ý nghĩa. Qua đó, tác giả bày tỏ tình yêu thiên nhiên và niềm tôn kính đối với chốn linh thiêng của dân tộc.
Câu 1.
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh).
Câu 2.
Đối tượng thông tin được đề cập đến là đô thị cổ Hội An (giá trị lịch sử, văn hóa, quá trình hình thành, phát triển và được công nhận di sản).
Câu 3.
Câu văn trình bày thông tin theo trình tự thời gian (niên đại lịch sử):
- Hình thành: thế kỷ XVI
- Phát triển cực thịnh: thế kỷ XVII–XVIII
- Suy giảm: từ thế kỷ XIX
→ Cách trình bày này giúp người đọc thấy rõ quá trình phát triển – hưng thịnh – suy tàn của thương cảng Hội An một cách logic, mạch lạc và dễ hiểu.
Câu 4.
- Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh (ảnh Phố cổ Hội An)
- Tác dụng:
- Minh họa trực quan cho nội dung văn bản
- Giúp người đọc hình dung rõ hơn vẻ đẹp, đặc trưng của Hội An
- Tăng tính sinh động, hấp dẫn và thuyết phục cho văn bản
Câu 5.
- Mục đích: Cung cấp thông tin, giới thiệu và khẳng định giá trị của đô thị cổ Hội An.
- Nội dung: Trình bày về vị trí địa lí, lịch sử hình thành – phát triển, giá trị văn hóa – kiến trúc, vai trò giao lưu văn hóa và quá trình được công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới của Hội An.
văn bản trên thuộc thể thơ lục bát
phương thức biểu đạt chính của văn bản trên là miêu tả
biện pháp tu từ điệp cấu trúc câu,tác dụng làm cho câu thơ tăng sức gợi hình gợi cảm góp phần nhấn mạnh hình ảnh và cấu trúc câu giúp cho câu thơ trở nên cuốn hút người đọc
với phẩm chất giản dị mộc mạc chất phát với rất nhiều tình tiết được thể hiện
đề tài chủ đề của bài thơ là ca ngợi lòng đoàn kết tinh thần chung sức của người việt nam
câu 1
Sherlock Holmes trong các đoạn trích của Arthur Conan Doyle hiện lên như một hình tượng thám tử tài ba với trí tuệ sắc sảo và khả năng suy luận vượt trội. Trước hết, Holmes gây ấn tượng bởi óc quan sát tinh tường: từ những chi tiết nhỏ nhặt, tưởng chừng vô nghĩa, ông có thể phát hiện ra bản chất của sự việc. Không chỉ dừng lại ở việc nhìn thấy, Holmes còn biết cách phân tích và xâu chuỗi thông tin một cách logic, từ đó đưa ra những kết luận chính xác khiến người khác phải kinh ngạc. Bên cạnh đó, nhân vật này còn thể hiện sự tự tin, đôi khi pha chút kiêu ngạo về năng lực của mình, nhưng đó cũng là điều làm nổi bật cá tính độc đáo của ông. Tuy nhiên, đằng sau vẻ lạnh lùng, lý trí ấy, Holmes vẫn là người luôn theo đuổi công lý, sẵn sàng dấn thân để làm sáng tỏ sự thật. Qua hình tượng Sherlock Holmes, tác giả không chỉ khắc họa một thám tử thiên tài mà còn đề cao sức mạnh của trí tuệ và tư duy khoa học trong việc khám phá thế giới.
câu 2
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với đất nước trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Khi các quốc gia ngày càng gắn kết về kinh tế, văn hóa và khoa học – công nghệ, thanh niên không chỉ là lực lượng kế cận mà còn là những người trực tiếp góp phần khẳng định vị thế của dân tộc trên trường quốc tế.
Trước hết, thế hệ trẻ cần ý thức rõ trách nhiệm học tập và rèn luyện. Tri thức chính là chìa khóa giúp mỗi cá nhân hội nhập thành công, đồng thời đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước. Việc không ngừng nâng cao trình độ chuyên môn, ngoại ngữ và kỹ năng mềm sẽ giúp người trẻ tự tin tiếp cận với thế giới, tiếp thu tinh hoa nhân loại và áp dụng vào thực tiễn trong nước.
Bên cạnh đó, thanh niên cần giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Hội nhập không có nghĩa là hòa tan, mà là tiếp nhận có chọn lọc. Trong quá trình giao lưu quốc tế, người trẻ phải biết trân trọng giá trị truyền thống, quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam thân thiện, giàu bản sắc đến bạn bè năm châu. Đây cũng là cách để khẳng định “cái tôi” dân tộc trong dòng chảy toàn cầu hóa.
Ngoài ra, trách nhiệm của thế hệ trẻ còn thể hiện ở tinh thần sáng tạo và dám dấn thân. Trong thời đại công nghệ số, nhiều cơ hội mở ra nhưng cũng không ít thách thức. Người trẻ cần chủ động khởi nghiệp, nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đồng thời, họ cũng phải có ý thức công dân, sống có trách nhiệm với cộng đồng, tuân thủ pháp luật và tích cực tham gia các hoạt động xã hội.
Tuy nhiên, thực tế vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thụ động, thiếu lý tưởng, chạy theo lối sống thực dụng. Điều này đòi hỏi sự tự nhìn nhận và điều chỉnh từ chính mỗi người trẻ.
Tóm lại, trong bối cảnh hội nhập quốc tế, thế hệ trẻ chính là lực lượng nòng cốt quyết định tương lai đất nước. Ý thức trách nhiệm, tinh thần học hỏi và khát vọng cống hiến sẽ giúp họ không chỉ hoàn thiện bản thân mà còn góp phần xây dựng một Việt Nam phát triển, hội nhập và bền vững.
văn bản trên thuộc thể loại văn bản nghị luận
văn bản được kể theo ngôi kể thứ nhất
câu trên thuộc câu ghép chính phụ
quan hệ giữa các câu ghép là quan hệ từ và
tại vì vụ án này có nhiều chi tiết gây hiểu lầm và nhiều chi tiết khó
nhân vật này có lối tư duy mạch lạc,thông minh và sắc bén
Trong xã hội hiện đại, bình đẳng giới không còn là khái niệm xa lạ mà đã trở thành một trong những vấn đề quan trọng, thể hiện mức độ văn minh và tiến bộ của mỗi quốc gia. Bình đẳng giới là việc nam và nữ được tôn trọng, đối xử công bằng, có cơ hội như nhau trong học tập, lao động, tham gia quản lý xã hội và phát triển bản thân. Đây không chỉ là quyền lợi mà còn là điều kiện cần thiết để xã hội phát triển bền vững.
Thực tế cho thấy, vấn đề bình đẳng giới hiện nay đã có nhiều chuyển biến tích cực. Phụ nữ ngày càng khẳng định được vị trí của mình trong nhiều lĩnh vực như khoa học, kinh tế, chính trị và giáo dục. Không ít phụ nữ đã trở thành nhà lãnh đạo, doanh nhân thành đạt, nhà khoa học nổi tiếng, góp phần to lớn vào sự phát triển của đất nước. Nam giới cũng dần được nhìn nhận công bằng hơn trong việc bày tỏ cảm xúc, lựa chọn nghề nghiệp hay tham gia công việc gia đình. Điều đó cho thấy nhận thức xã hội về giới đang từng bước thay đổi theo hướng tiến bộ.
Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đáng ghi nhận, bất bình đẳng giới vẫn còn tồn tại dưới nhiều hình thức. Ở một số nơi, tư tưởng trọng nam khinh nữ vẫn ăn sâu vào suy nghĩ của con người, dẫn đến việc phân biệt đối xử trong gia đình và xã hội. Phụ nữ đôi khi phải gánh chịu áp lực “việc nhà là của phụ nữ”, trong khi nam giới bị áp đặt phải mạnh mẽ, không được yếu đuối. Những định kiến ấy vô tình tước đi cơ hội phát triển toàn diện của cả hai giới, làm chậm bước tiến của xã hội.
Theo em, để thực hiện bình đẳng giới thực sự, cần có sự chung tay của toàn xã hội. Gia đình phải là nơi gieo mầm nhận thức đúng đắn, dạy con cái biết tôn trọng và yêu thương nhau không phân biệt giới tính. Nhà trường cần tăng cường giáo dục về bình đẳng giới thông qua bài học và hoạt động thực tiễn. Bản thân mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần thay đổi suy nghĩ, dám lên tiếng trước những hành vi phân biệt giới và sống có trách nhiệm, công bằng hơn với người khác.
Bình đẳng giới không phải là việc nâng cao vai trò của giới này để hạ thấp giới kia, mà là tạo ra một môi trường nơi mọi người đều có cơ hội phát triển như nhau. Khi bình đẳng giới được thực hiện đầy đủ, xã hội sẽ trở nên công bằng, nhân văn và tiến bộ hơn.