Hà Ngọc Khánh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hà Ngọc Khánh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.

Đoạn trích tái hiện lại cuộc đối thoại giữa vua Lê Tương Dực và quận công Trịnh Duy Sản, trong đó Trịnh Duy Sản vào triều can gián nhà vua bãi bỏ việc xây dựng Cửu Trùng Đài, đồng thời báo cáo tình hình giặc giã nổi lên khắp nơi, xã hội rối ren, triều đình đứng trước nguy cơ loạn lạc.

Câu 2.

Một lời độc thoại của nhân vật trong đoạn trích là:

“Lão gàn quái! Có việc gì khẩn cấp?”

→ Đây là lời độc thoại nội tâm của vua Lê Tương Dực, thể hiện thái độ bực bội, khinh miệt đối với Trịnh Duy Sản.

Câu 3.
Nhận xét về chỉ dẫn sân khấu của vua Lê Tương Dực:
Các chỉ dẫn như (cau mặt), (nghĩ một lúc) cho thấy:
Tâm trạng khó chịu, bất mãn
Thái độ ngạo mạn, độc đoán, coi thường lời can gián

Câu 4.

Biện pháp tu từ chính: liệt kê (kết hợp phóng đại)

Tác dụng:

Việc liệt kê hàng loạt địa danh, thủ lĩnh nổi loạn và hành động tàn ác:

Nhấn mạnh quy mô rộng lớn, mức độ nghiêm trọng của nạn giặc giã

Khắc họa rõ cảnh xã hội loạn lạc, dân chúng lầm than

Hình ảnh “tiếng oán thán nổi lên đầy trời” mang tính phóng đại:

Gợi sự uất ức, căm phẫn tột độ của nhân dân

→ Làm tăng sức thuyết phục cho lời can gián của Trịnh Duy Sản và tố cáo sự vô trách nhiệm của triều đình.

Câu 5.

Từ đoạn trích, có thể nhận xét bối cảnh xã hội lúc bấy giờ là:

Xã hội rối ren, loạn lạc

Triều đình suy yếu, vua ăn chơi sa đọa, bỏ bê chính sự

Giặc giã nổi lên khắp nơi, nhân dân:

Không được an cư lạc nghiệp

Phải chịu cảnh đói khổ, áp bức

câu 1

Khẳng định chi tiết “cái bóng” trong Chuyện người con gái Nam Xương là một chi tiết nghệ thuật đặc sắc, góp phần tạo nên tình huống truyện độc đáo và thể hiện tư tưởng phê phán thói ghen tuông mù quáng của con người.

câu 2

Theo người viết, truyện Chuyện người con gái Nam Xương hấp dẫn bởi tình huống truyện độc đáo sau:

Người chồng đi lính nhiều năm trở về

Đứa con không nhận cha và kể về “một người đàn ông đêm nào cũng đến”

Sự hiểu lầm xuất phát từ cái bóng, khiến người chồng ghen tuông, nghi oan vợ

Chỉ đến khi đứa con chỉ vào cái bóng của người chồng trên tường, sự thật mới được sáng tỏ

câu 3

Mục đích của việc người viết nhắc đến tình huống truyện ở phần mở đầu văn bản:

Giới thiệu khái quát nội dung và sức hấp dẫn của truyện

Làm cơ sở để đi sâu phân tích chi tiết trung tâm là “cái bóng”

Gợi sự chú ý, hứng thú cho người đọc và định hướng vấn đề nghị luận

câu 4

Chi tiết trình bày khách quan trong đoạn (2):

“Ngày xưa chưa có tivi, đến cả ‘rối hình’ cũng không có, tối tối con cái thường quây quần quanh cha mẹ, ông bà, chơi trò soi bóng trên tường…”

Nhận xét về mối quan hệ giữa hai cách trình bày:

Cách trình bày khách quan giúp thông tin trở nên chân thực, đáng tin

Cách trình bày chủ quan thể hiện suy nghĩ, cảm xúc, sự cảm thông của người viết đối với nhân vật

câu 5

Người viết cho rằng chi tiết cái bóng là một chi tiết nghệ thuật đặc sắc vì:

Xuất phát từ đời sống sinh hoạt dân gian rất tự nhiên

Là cái cớ để xây dựng tình huống truyện độc đáo, hợp lí

Thể hiện tình yêu chồng, thương con sâu sắc của Vũ Nương

Góp phần làm nổi bật tư tưởng phê phán thói ghen tuông mù quáng


câu 1

thể thơ:thơ song thát lục bát

câu 2

Đây là lời thoại trực tiếp của nhân vật (Vương Quan/Thúy Kiều), được đặt trong dấu ngoặc kép và có từ “Rằng” dẫn lời.

→ Đồng thời, đây là lời hỏi, thể hiện sự ngạc nhiên, thắc mắc và xót xa trước cảnh mộ Đạm Tiên hiu quạnh.

câu 3:

Nguyễn Du sử dụng nhiều từ láy giàu giá trị biểu cảm như: sè sè, dầu dầu, vắng tanh, xôn xao…

Các từ láy này:

Gợi không gian hoang lạnh, hiu quạnh

Tạo âm hưởng buồn thương, phù hợp với cảnh mồ hoang của Đạm Tiên

→ Qua đó, tác giả thể hiện niềm xót xa cho số phận con người tài sắc nhưng bạc mệnh, đồng thời làm tăng tính gợi cảm cho đoạn thơ.

câu 4

Tâm trạng, cảm xúc của Thúy Kiều trước hoàn cảnh của Đạm Tiên:

Thúy Kiều xót thương, cảm thông sâu sắc cho số phận Đạm Tiên

Nàng bùi ngùi, ngậm ngùi, cảm nhận được sự cô độc, lẻ loi của người đã khuất

Điều đó cho thấy Thúy Kiều là:

Người đa cảm, giàu lòng nhân ái

Có trái tim tinh tế, biết đồng cảm với nỗi đau của người khác

Đây cũng là nét đẹp nổi bật trong tính cách Thúy Kiều.

Câu 5:

Bài học rút ra từ văn bản:

Cần biết trân trọng con người, nhất là những người có tài năng nhưng gặp bất hạnh

Phải sống nhân ái, biết yêu thương và sẻ chia

Không nên sống thờ ơ, vô cảm trước nỗi đau của người khác

Vì Cuộc đời con người mong manh, “hồng nhan bạc mệnh” có thể xảy ra với bất cứ ai, nên lòng nhân ái chính là giá trị làm nên ý nghĩa của cuộc sống.


Câu 1:

Nhân vật Hữu Chi là hình ảnh tiêu biểu cho người học trò giàu lòng nhân ái, trọng nghĩa, và biết ơn trong văn bản. Từ nhỏ, Hữu Chi đã được thầy Dương Trạm dạy dỗ, uốn nắn nên người, vì thế anh luôn khắc ghi công ơn thầy. Khi nghe tin thầy lâm bệnh, dù đường xa hiểm trở, Hữu Chi vẫn không ngại khó khăn đến thăm nom, chăm sóc. Hành động ấy thể hiện tấm lòng hiếu nghĩa, trung hậu và nhân cách cao đẹp của người học trò xưa. Không chỉ có lòng biết ơn, Hữu Chi còn là người sống có trách nhiệm, luôn lấy đạo lý “tôn sư trọng đạo” làm đầu. Qua nhân vật này, ta cảm nhận được vẻ đẹp truyền thống của con người Việt Nam – biết kính thầy, quý nghĩa, coi trọng tình cảm hơn vật chất. Hữu Chi không chỉ là người học trò tốt mà còn là tấm gương sáng cho thế hệ hôm nay noi theo, nhắc nhở mỗi chúng ta phải biết trân trọng công lao dạy dỗ của thầy cô.

Câu 2

Trong cuộc sống, con người luôn có những ước muốn chính đáng để vươn lên, hoàn thiện bản thân. Tuy nhiên, khi ước muốn ấy vượt quá giới hạn đạo đức, biến thành lòng tham, nó sẽ trở thành nguồn gốc của mọi sai lầm và tội lỗi. Câu chuyện Lý tướng quân là một minh chứng sâu sắc: Lý Hữu Chi vì tham lam vô độ mà phải gánh chịu hậu quả cay đắng, qua đó nhắc nhở chúng ta về tác hại khôn lường của lòng tham.

Lòng tham khiến con người đánh mất lý trí và nhân tính. Người tham lam luôn muốn chiếm đoạt mọi thứ cho riêng mình, bất chấp đúng sai. Trong xã hội hiện nay, không ít người vì tham tiền mà gian dối, hối lộ, làm hàng giả, phá hoại môi trường; học sinh vì muốn có điểm cao mà gian lận thi cử, sao chép bài. Những hành động ấy không chỉ làm tha hóa nhân cách mà còn gây mất lòng tin, làm suy đồi các giá trị đạo đức và cản trở sự phát triển của xã hội. Người tham lam có thể đạt được lợi ích tạm thời, nhưng sớm muộn cũng phải trả giá bằng sự cô lập, hối hận và thất bại.

Để hạn chế thói tham lam, mỗi người cần rèn luyện lối sống trung thực, biết đủ và biết sẻ chia. Gia đình, nhà trường và xã hội phải cùng nhau giáo dục con người hướng đến những giá trị tốt đẹp như lòng nhân ái, khiêm tốn, và tinh thần vị tha. Bên cạnh đó, cần xây dựng luật pháp nghiêm minh, xử lý nghiêm những hành vi gian dối, tham nhũng để răn đe và bảo vệ sự công bằng.

Tóm lại, lòng tham là ngọn lửa có thể thiêu rụi đạo đức và hạnh phúc của con người. Chỉ khi biết sống chân thành, biết đủ và biết cho đi, chúng ta mới có thể giữ được sự thanh thản trong tâm hồn và xây dựng một xã hội tốt đẹp, công bằng, nhân văn hơn.

Câu 2:

Trong kháng chiến chống thực dân Pháp, người phụ nữ Việt Nam hiện lên với những phẩm chất cao quý, tiêu biểu là hình tượng má Hậu Giang trong bài thơ cùng tên của Tố Hữu. Má là người mẹ nông dân bình dị, sống trong túp lều tranh nhỏ bé bên bếp lửa, vậy mà khi giặc đến tra khảo, má vẫn hiên ngang, bất khuất. Trước lưỡi gươm lạnh lẽo kề sát, má không hề run sợ, sẵn sàng hi sinh để bảo vệ cán bộ cách mạng và những người con của mình. Má thà chết chứ nhất quyết không khai nơi ở của du kích. Lời má quát vào mặt quân thù: “Cướp nước tao, cắt cổ dân tao!” vang lên như lời thề son sắt, thể hiện lòng yêu nước nồng nàn và ý chí gan dạ, kiên cường. Má Hậu Giang là biểu tượng của hàng triệu phụ nữ Việt Nam trong kháng chiến, những con người thầm lặng mà vĩ đại, sẵn sàng hi sinh tất cả vì độc lập dân tộc. Ngày nay, truyền thống ấy vẫn tiếp nối qua những người phụ nữ hiện đại: năng động, bản lĩnh, đóng góp tích cực cho công cuộc xây dựng và phát triển đất nước. Hình tượng má Hậu Giang vì thế mãi là niềm tự hào và biết ơn sâu sắc trong lòng mỗi chúng ta.

Câu 2:

Trong kháng chiến chống thực dân Pháp, người phụ nữ Việt Nam hiện lên với những phẩm chất cao quý, tiêu biểu là hình tượng má Hậu Giang trong bài thơ cùng tên của Tố Hữu. Má là người mẹ nông dân bình dị, sống trong túp lều tranh nhỏ bé bên bếp lửa, vậy mà khi giặc đến tra khảo, má vẫn hiên ngang, bất khuất. Trước lưỡi gươm lạnh lẽo kề sát, má không hề run sợ, sẵn sàng hi sinh để bảo vệ cán bộ cách mạng và những người con của mình. Má thà chết chứ nhất quyết không khai nơi ở của du kích. Lời má quát vào mặt quân thù: “Cướp nước tao, cắt cổ dân tao!” vang lên như lời thề son sắt, thể hiện lòng yêu nước nồng nàn và ý chí gan dạ, kiên cường. Má Hậu Giang là biểu tượng của hàng triệu phụ nữ Việt Nam trong kháng chiến, những con người thầm lặng mà vĩ đại, sẵn sàng hi sinh tất cả vì độc lập dân tộc. Ngày nay, truyền thống ấy vẫn tiếp nối qua những người phụ nữ hiện đại: năng động, bản lĩnh, đóng góp tích cực cho công cuộc xây dựng và phát triển đất nước. Hình tượng má Hậu Giang vì thế mãi là niềm tự hào và biết ơn sâu sắc trong lòng mỗi chúng ta.

Nguyễn Thành Long là một cây bút tiêu biểu của văn học Việt Nam hiện đại, nổi bật với phong cách nhẹ nhàng, giàu chất trữ tình và nhân văn sâu sắc. Trong số các tác phẩm của ông, truyện ngắn Lặng lẽ Sa Pa (1970) là một tác phẩm đặc sắc, khắc họa hình ảnh những con người lao động thầm lặng nhưng cao đẹp giữa thiên nhiên Sa Pa hùng vĩ. Tác phẩm không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn tôn vinh những con người âm thầm cống hiến cho đất nước.

Truyện ngắn Lặng lẽ Sa Pa xoay quanh cuộc gặp gỡ tình cờ giữa ông họa sĩ già, cô kỹ sư trẻ và anh thanh niên làm công tác khí tượng trên đỉnh Yên Sơn. Qua cuộc gặp gỡ ngắn ngủi này, chân dung anh thanh niên hiện lên với vẻ đẹp giản dị mà cao quý.

Anh thanh niên sống một mình trên đỉnh núi cao 2600 mét, công việc của anh là đo gió, đo mưa, đo nắng, tính mây, đo chấn động mặt đất để dự báo thời tiết phục vụ sản xuất và chiến đấu. Dù sống trong hoàn cảnh cô đơn, anh vẫn luôn tận tụy với công việc, tự giác và có trách nhiệm cao. Anh yêu nghề, coi công việc là niềm vui và lẽ sống: "Công việc của cháu gian khổ thế đấy chứ cất nó đi cháu buồn đến chết mất".

Không chỉ yêu nghề, anh còn biết sắp xếp cuộc sống một cách khoa học và phong phú: trồng hoa, nuôi gà, đọc sách... Anh sống giản dị, khiêm tốn, hiếu khách và luôn quan tâm đến người khác. Anh tặng củ tam thất cho vợ bác lái xe bị ốm, tặng hoa và trứng cho cô kỹ sư và ông họa sĩ già. Những hành động nhỏ ấy thể hiện tấm lòng nhân hậu và tình cảm chân thành của anh.

Bên cạnh nhân vật anh thanh niên, tác phẩm còn khắc họa hình ảnh ông họa sĩ già và cô kỹ sư trẻ. Ông họa sĩ là người từng trải, nhạy cảm với cái đẹp và luôn khao khát tìm kiếm hình ảnh chân thực của cuộc sống để thể hiện trong tác phẩm nghệ thuật. Cô kỹ sư trẻ là người hồn nhiên, trong sáng, dũng cảm rời bỏ thành phố để đến vùng núi cao công tác. Cả hai nhân vật này đều bị ấn tượng sâu sắc bởi phẩm chất và lối sống của anh thanh niên.

Về nghệ thuật, Lặng lẽ Sa Pa có cốt truyện đơn giản nhưng giàu chất thơ, với bút pháp miêu tả tinh tế, ngôn ngữ trong sáng, giàu hình ảnh. Tác giả đã xây dựng tình huống truyện hợp lý, thông qua cuộc gặp gỡ ngắn ngủi để làm nổi bật chủ đề ca ngợi những con người lao động bình dị mà cao quý.

Lặng lẽ Sa Pa là một truyện ngắn giàu chất trữ tình, ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên và con người lao động. Tác phẩm đã để lại trong em nhiều ấn tượng sâu sắc và bài học quý giá về lý tưởng sống và tinh thần trách nhiệm. Qua hình ảnh anh thanh niên làm công tác khí tượng, em hiểu rằng, trong cuộc sống, mỗi người cần sống có lý tưởng, biết cống hiến và sống có ích cho xã hội.

lời khẳng định mạnh mẽ về tinh thần hy sinh cao cả của thế hệ thanh niên trong thời kỳ kháng chiến. Họ sẵn sàng dâng hiến tuổi trẻ, thậm chí cả mạng sống, để bảo vệ độc lập, tự do cho dân tộc. Dù tuổi hai mươi là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, họ vẫn lựa chọn ra đi vì Tổ quốc. Điều này thể hiện lý tưởng sống cao đẹp, đặt lợi ích của đất nước lên trên lợi ích cá nhân. Đọc những câu thơ này, em cảm nhận được lòng biết ơn sâu sắc đối với những người đã hy sinh vì độc lập dân tộc, đồng thời nhắc nhở bản thân sống có trách nhiệm và cống hiến cho đất nước.

Thành phần biệt lập:Những tuổi hai mươi làm sao không tiếc

Tác dụng:Câu thơ này giúp tạo nhịp điệu cho đoạn thơ,làm cho cảm xúc được truyền tải mạnh mẽ hơn.Nhấn mạnh rằng tuổi trẻ là quãng thời gian quý giá,nhưng họ đã sẵn sàng hy sinh để bảo vệ tổ quốc