Nguyễn Thị Hà Phương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Hà Phương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Câu 1 (2.0 điểm): Giải pháp hạn chế sự xuống cấp của di tích lịch sử Sự xuống cấp của di tích lịch sử là vấn đề cấp bách, đòi hỏi những giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Trước hết, nhà nước cần tăng cường kinh phí, đẩy mạnh xã hội hóa công tác trùng tu, bảo tồn, đảm bảo việc sửa chữa tuân thủ nguyên tắc gốc, tránh "làm mới" di sản. Thứ hai, cần nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua giáo dục di sản, gắn bảo tồn với việc phát huy giá trị văn hóa, kinh tế tại địa phương. Thứ ba, cần xây dựng cơ chế quản lý nghiêm ngặt, thanh tra thường xuyên, xử phạt nghiêm các hành vi xâm hại di tích. Thứ tư, ứng dụng khoa học công nghệ, số hóa dữ liệu để lưu trữ và quản lý di tích bền vững. Cuối cùng, cần phát huy vai trò cộng đồng dân cư trong việc giám sát, bảo vệ di tích. Bảo vệ di tích chính là bảo vệ bản sắc, lưu giữ ký ức quốc gia cho thế hệ sau.  Cổng thông tin điện tử tỉnh Lào CaiCổng thông tin điện tử tỉnh Lào Cai +2 Câu 2 (4.0 điểm): Phân tích bài thơ "Đường vào Yên Tử" của Hoàng Quang Thuận Bài thơ "Đường vào Yên Tử" của Hoàng Quang Thuận, trích trong tập Thi vân Yên Tử, là một bức tranh tâm cảnh đẹp đẽ, thể hiện sự hòa quyện giữa cảnh sắc thiên nhiên hùng vĩ và không gian tâm linh linh thiêng. Nét đặc sắc của bài thơ nằm ở sự tinh tế trong việc khắc họa phong cảnh và cảm xúc hoài niệm, tôn kính. Về nội dung, tác giả tái hiện khung cảnh đường lên Yên Tử vừa thân thuộc vừa mới mẻ ("Đường vào Yên Tử có khác xưa"). Hình ảnh "vẹt đá mòn chân" gợi liên tưởng đến dòng người hành hương đông đúc, thể hiện nét văn hóa tâm linh lâu đời. Cảnh thiên nhiên được miêu tả trập trùng, xanh biếc, sinh động với "đàn bướm tung bay", "cây rừng phủ núi", tạo nên một bức tranh sơn thủy hữu tình. Đặc biệt, hai câu thơ "Muôn vạn đài sen mây đong đưa / Trông như đám khói người Dao vậy" là sự kết hợp táo bạo giữa thực và mộng, hình ảnh mây trắng bao phủ đỉnh núi được nhân hóa thành đài sen cao quý, gợi không khí thiền môn thanh tịnh. Kết thúc là hình ảnh "mái chùa" thấp thoáng, mang đến cảm giác thanh thoát, tôn kính, khẳng định tâm thế hướng Phật của tác giả.  Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ bảy chữ trang trọng, ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh, giàu tính gợi cảm ("trập trùng", "đong đưa"). Biện pháp so sánh, ẩn dụ ("đài sen mây") được sử dụng tinh tế, khiến phong cảnh trở nên huyền ảo, thoát tục. Âm hưởng thơ chậm rãi, nhẹ nhàng, phù hợp với không gian thiền định.  Tóm lại, "Đường vào Yên Tử" không chỉ mô tả cảnh đẹp mà còn thể hiện tình yêu quê hương, đất nước và sự ngưỡng vọng đối với triết lý Phật giáo của vua Trần Nhân Tông, mang đến cho người đọc cảm giác bình yên và thanh thản.


Câu 1. Kiểu văn bản:
Văn bản thuộc kiểu văn bản thông tin (thông tin giới thiệu một danh lam thắng cảnh, di sản văn hóa)
Câu 2. Đối tượng thông tin:
Đối tượng là Đô thị cổ Hội An và sự kiện/thành tựu Di sản Văn hóa Thế giới được UNESCO công nhận.
Câu 3. Phân tích cách trình bày thông tin:
Câu văn sử dụng cách trình bày theo trình tự thời gian 
  • Tác dụng: Giúp người đọc dễ dàng hình dung quá trình phát triển, hưng thịnh và suy thoái của thương cảng Hội An qua các thế kỷ (XVI -> XVII-XVIII -> XIX -> hiện tại), tạo nên sự mạch lạc và lịch sử cho thông tin.
Câu 4. Phương tiện phi ngôn ngữ và tác dụng:
  • Phương tiện: Thường là hình ảnh (ảnh chụp các ngôi nhà cổ, chùa Cầu, đèn lồng) và có thể bao gồm sơ đồ/bản đồ quy hoạch đô thị cổ.
  • Tác dụng: Minh họa trực quan, giúp người đọc hình dung rõ nét vẻ đẹp kiến trúc, không gian văn hóa đặc trưng, tăng sự hấp dẫn và độ tin cậy cho thông tin văn bản. 
Câu 5. Mục đích và nội dung:
  • Mục đích: Giới thiệu, tôn vinh giá trị văn hóa, lịch sử, kiến trúc độc đáo của Hội An, đồng thời khẳng định tầm quan trọng của việc bảo tồn di sản.
  • Nội dung: Văn bản cung cấp các thông tin cơ bản về quá trình hình thành, đặc điểm kiến trúc (sự pha trộn văn hóa), và ý nghĩa của việc UNESCO công nhận Hội An là Di sản Văn hóa Thế giới. 


Câu 1 (2 điểm): Cảm nghĩ về cảm hứng chủ đạo và chủ đề bài thơ Bài thơ (giả định là thơ về tình yêu quê hương/đất nước) đã khơi gợi trong em nỗi xúc động sâu sắc về tình yêu quê hương tha thiết và niềm tự hào dân tộc. Chủ đề bài thơ khắc họa vẻ đẹp bình dị của quê hương, từ đó làm nổi bật cảm hứng chủ đạo là ca ngợi quê hương đất nước và niềm tin vào tương lai tươi sáng. Những hình ảnh thơ mộc mạc, hình ảnh mang tính biểu tượng đã tác động mạnh mẽ đến tình cảm, nhắc nhở em phải biết trân trọng giá trị văn hóa truyền thống. Bài thơ không chỉ là tiếng lòng của tác giả mà còn là bài học sâu sắc về lòng yêu nước và trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc giữ gìn bản sắc dân tộc. 
Câu 2 (4 điểm): Ý nghĩa của quê hương đối với cuộc đời mỗi con người Quê hương không chỉ là nơi ta sinh ra và lớn lên, mà còn là bến đỗ bình yên, là cội nguồn tình cảm thiêng liêng nhất trong cuộc đời mỗi con người. Trước hết, quê hương là nơi lưu giữ những ký ức tuổi thơ êm đềm, hình thành nên nhân cách và tâm hồn của mỗi người. Đó là mùi thơm của lúa chín, tiếng ru của mẹ, hay những kỷ niệm bên bạn bè thuở nhỏ. Những hình ảnh bình dị ấy theo ta suốt cuộc đời, trở thành điểm tựa tinh thần vững chắc, giúp con người vượt qua những khó khăn, giông bão. Dù có đi xa đến đâu, quê hương vẫn là nơi để trở về, là chốn tìm lại sự an yên trong tâm hồn. Thứ hai, quê hương tạo nên bản sắc văn hóa và lòng tự hào dân tộc. Tình yêu quê hương gắn liền với tình yêu đất nước, là động lực thúc đẩy con người cống hiến, xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp. Ý nghĩa của quê hương còn nằm ở việc nó dạy cho ta biết yêu thương, trân trọng những người xung quanh, biết ơn tổ tiên và gìn giữ truyền thống tốt đẹp. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, một số người vì mải chạy theo vật chất mà quên đi cội nguồn. Đó là điều đáng buồn. Chúng ta cần hiểu rằng, quê hương là hành trang quý giá nhất, là gốc rễ để cây đời xanh tươi. Tóm lại, quê hương có ý nghĩa vô cùng to lớn đối với cuộc đời mỗi người. Hãy yêu quê hương từ những điều nhỏ bé nhất và nỗ lực cống hiến để xứng đáng là người con của quê hương.
Câu 1. Thể thơ: Thơ 8 chữ.
Câu 2. Đề tài: Khắc họa khung cảnh thiên nhiên và cuộc sống sinh hoạt của con người nơi làng quê vào một ngày mưa, thể hiện tình yêu quê hương qua cảnh vật bình dị.
Câu 3. Biện pháp tu từ: 
  • Biện pháp: Nhân hóa ("Tre rũ rợi", "Chuối bơ phờ", "Quán hàng... đứng xo ro", "Đò biếng lười nằm mặc").
  • Tác dụng: Làm cho cảnh vật trở nên có tâm hồn, có nỗi niềm như con người. Cảnh vật không chỉ ướt át, lạnh lẽo mà còn mang dáng vẻ buồn bã, mệt mỏi, cô đơn, làm đậm thêm vẻ hoang vắng, heo hút của bến đò trong ngày mưa.
    Câu 4. Hình ảnh và cảm nhận:
  • Hình ảnh: Tre rũ rợi, chuối bơ phờ dầm mưa, dòng sông trôi rào rạt, thuyền cắm đậu trơ vơ, quán hàng không khách, bác lái hút điếu, bà hàng ho sù sụ, người đội thúng đi chợ, bến đò âm thầm lặng lẽ.
  • Cảm nhận: Bức tranh buồn, vắng lặng, lạnh lẽo và tiêu điều. Đồng thời gợi cảm giác thương cảm trước những mảnh đời lao động nghèo khó, cô độc nhưng vẫn kiên cường mưu sinh.
    Câu 5. Tâm trạng, cảm xúc:
  • Bài thơ gợi tâm trạng buồn man mác, một nỗi cô đơn da diết trước cảnh vật vắng lặng, ảm đạm.
  • Thể hiện sự xót xa, thương cảm trước những kiếp người vất vả, nhỏ bé (bác lái đò, bà hàng).
  • Chứa đựng sự gắn bó sâu sắc, tinh tế và tình yêu yêu quê hương da diết, đằm thắm của tác giả đối với những nét đẹp bình dị, đời thường. 
Câu 1: Đoạn văn cảm nhận về bài thơ (Khoảng 200 chữ) Đoạn trích trong trường ca "Bài thơ Hắc Hải" của Nguyễn Đình Thi là một bản tình ca tha thiết về vẻ đẹp của đất nước và con người Việt Nam. Với thể thơ lục bát uyển chuyển, tác giả đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên tuyệt mỹ: từ "biển lúa" mênh mông đến cánh cò "bay lả dập dờn". Tuy nhiên, sức đọng sâu sắc nhất của bài thơ nằm ở hình ảnh con người Việt Nam. Đó là những con người chịu thương chịu khó, "áo nâu nhuộm bùn" nhưng mang trong mình tâm hồn nghệ sĩ "tay người như có phép tiên". Đặc biệt, đoạn thơ làm nổi bật sự chuyển biến phi thường của dân tộc: từ những người dân hiền lành, họ sẵn sàng "vùng đứng lên" để bảo vệ Tổ quốc, để rồi khi sạch bóng quân thù lại trở về với bản chất "hiền như xưa". Nỗi nhớ da diết về những điều bình dị như "bữa cơm rau muống, quả cà giòn tan" ở khổ cuối đã chạm đến trái tim người đọc. Qua ngôn ngữ giản dị mà giàu hình ảnh, Nguyễn Đình Thi không chỉ khơi dậy lòng tự hào dân tộc mà còn nhắc nhở mỗi chúng ta về tình yêu và trách nhiệm đối với quê hương nguồn cội.
Câu 2: Bài văn nghị luận về tinh thần dân tộc của người Việt Nam (Khoảng 400 chữ) Mở bài:
Tinh thần dân tộc là sợi chỉ đỏ xuyên suốt chiều dài lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước của Việt Nam. Như nhà thơ Nguyễn Đình Thi từng viết: "Đất nghèo nuôi những anh hùng/ Chìm trong máu lửa lại vùng đứng lên", sức mạnh ấy chính là bệ đỡ giúp dân tộc ta vượt qua mọi dông bão.
Thân bài:
  • Giải thích: Tình thần dân tộc là lòng yêu nước, niềm tự hào về văn hóa, lịch sử và sự gắn kết, đồng lòng của mỗi cá nhân vì lợi ích chung của Tổ quốc.
  • Biểu hiện trong quá khứ: Tinh thần ấy thể hiện rõ nhất trong các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm. Đó là ý chí "Sát Thát", là tinh thần "quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh". Dù là "áo nâu nhuộm bùn" hay "súng gươm vứt bỏ", người Việt luôn sẵn sàng hy sinh xương máu để giữ vững độc lập.
  • Biểu hiện trong hiện đại: Trong thời bình, tinh thần dân tộc chuyển hóa thành khát vọng xây dựng đất nước giàu mạnh. Chúng ta thấy sức mạnh đại đoàn kết qua việc chung tay đẩy lùi đại dịch COVID-19, hay sự sẻ chia "lá lành đùm lá rách" mỗi khi thiên tai, bão lũ ập đến miền Trung. Tinh thần ấy còn là lòng tự hào khi nhìn thấy quốc kỳ, tiếng Việt vang danh trên đấu trường quốc tế về thể thao, khoa học và nghệ thuật.
  • Ý nghĩa: Tinh thần dân tộc tạo nên sức mạnh vô địch, giúp một quốc gia nhỏ bé chiến thắng những thế lực lớn mạnh và khẳng định bản sắc riêng giữa xu thế toàn cầu hóa.
Kết bài:
Tóm lại, tinh thần dân tộc không phải là điều gì xa xôi, nó nằm ngay trong tình yêu gia đình, yêu xóm làng và sự nỗ lực học tập, lao động mỗi ngày. Mỗi người trẻ chúng ta cần nuôi dưỡng ngọn lửa này để cùng nhau dệt nên những "bài thơ" mới cho đất nước, đúng như lời nhắn nhủ của thế hệ cha ông.
Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ.
  • Thể thơ: Lục bát (cấu trúc câu 6 chữ xen kẽ câu 8 chữ). 0.4.2
Câu 2. Chỉ ra phương thức biểu đạt chính của bài thơ.
  • Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (bày tỏ tình cảm yêu quê hương, đất nước và sự tự hào về con người Việt Nam).
Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ trong khổ thơ cuối.
Trong đoạn: "Ta đi ta nhớ núi rừng... Bữa cơm rau muống quả cà giòn tan...", bạn có thể chọn phân tích một trong hai biện pháp sau:
  • Biện pháp Điệp ngữ: Cụm từ "Ta đi ta nhớ""nhớ" được lặp lại nhiều lần.
    • Tác dụng: Nhấn mạnh nỗi nhớ sâu sắc, da diết của tác giả dành cho quê hương. Tạo nhịp điệu dồn dập như nhịp đập trái tim của người đi xa luôn hướng về nguồn cội.
  • Biện pháp Liệt kê: "núi rừng", "dòng sông", "đồng ruộng", "khoai ngô", "rau muống", "quả cà".
    • Tác dụng: Gợi lên những hình ảnh bình dị, thân thương và đặc trưng của làng quê Việt Nam. Qua đó, khẳng định tình yêu quê hương bắt nguồn từ những điều giản dị nhất.
Câu 4. Con người Việt Nam hiện lên với những phẩm chất nào?
Qua bài thơ, con người Việt Nam hiện lên với những phẩm chất cao đẹp: 0.4.10.4.3
  • Cần cù, chịu khó: "vất vả in sâu""áo nâu nhuộm bùn".
  • Anh hùng, bất khuất: Chịu nhiều thương đau nhưng vẫn "vùng đứng lên""đạp quân thù xuống đất đen".
  • Hiền lành, vị tha: Khi đất nước hòa bình lại "hiền như xưa".
  • Tình nghĩa, thủy chung: "Yêu ai yêu trọn tấm tình thủy chung".
  • Tài hoa, khéo léo: "Tay người như có phép tiên".
Câu 5. Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ.
  • Đề tài: Đất nước và con người Việt Nam.
  • Chủ đề: Ngợi ca vẻ đẹp trù phú, thơ mộng của thiên nhiên Việt Nam và những phẩm chất cao quý (kiên cường trong chiến đấu, cần cù trong lao động, thủy chung trong tình cảm) của con người Việt Nam. Qua đó, thể hiện niềm tự hào và tình yêu tha thiết của tác giả đối với quê hương.


Câu 1 (2 điểm):
Trong đoạn trích "Vụ mất tích kỳ lạ", Sherlock Holmes hiện lên là một thám tử tư tài ba với trí tuệ siêu việt và khả năng quan sát, suy luận sắc bén. Chỉ qua các chi tiết nhỏ như những bức thư, cặp kính màu, và giọng nói, Holmes đã nhanh chóng phá giải âm mưu tinh vi của Windibank, thể hiện tư duy logic đáng ngưỡng mộ. Không chỉ thông minh, ông còn là người căm phẫn cái ác và sự đê tiện, quyết liệt phanh phui sự thật để bảo vệ công lý. Hình ảnh Holmes phá lên cười rồi lạnh lùng vạch trần kẻ thủ ác cho thấy bản lĩnh, sự tự tin và sự nghiêm túc tuyệt đối trong công việc. 
Câu 2 (4 điểm):
Trách nhiệm của thế hệ trẻ trong bối cảnh hội nhập quốc tế
Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, thế hệ trẻ không chỉ là tương lai mà còn là chủ nhân hiện tại, gánh vác trách nhiệm lớn lao đối với sự sống còn và phát triển của đất nước. Hội nhập mang lại cơ hội giao thoa văn hóa, tiếp cận tri thức nhân loại, nhưng cũng đặt ra thách thức về bản sắc. Trách nhiệm đầu tiên của thanh niên là học tập, trau dồi tri thức và kỹ năng, đặc biệt là ngoại ngữ và công nghệ, để trở thành công dân toàn cầu đủ sức cạnh tranh quốc tế. Thứ hai, trẻ cần giữ vững bản sắc dân tộc ("hòa nhập nhưng không hòa tan"), tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại một cách có chọn lọc và lan tỏa giá trị Việt Nam ra thế giới. Bên cạnh đó, trách nhiệm đối với đất nước còn thể hiện qua hành động cụ thể: tuân thủ pháp luật, sống có đạo đức, ý thức bảo vệ môi trường, và tích cực tham gia các hoạt động cộng đồng. Thế hệ trẻ cần biến lòng yêu nước thành động lực sáng tạo, khởi nghiệp, đóng góp vào sự phát triển kinh tế, khẳng định trí tuệ Việt Nam. Tóm lại, chỉ khi ý thức rõ trách nhiệm, không ngừng nỗ lực hoàn thiện bản thân, thanh niên mới có thể đưa Việt Nam "sánh vai với các cường quốc năm châu".
Câu 1. Thể loại:
Truyện trinh thám (thuộc thể loại văn xuôi/truyện ngắn hoặc tiểu thuyết trinh thám).  Wikipedia +1
Câu 2. Ngôi kể:
Ngôi kể thứ nhất, người kể chuyện là nhân vật bác sĩ Watson (bạn đồng hành của Holmes).  Wikipedia
Câu 3. Câu ghép và quan hệ ý nghĩa:
  • Loại câu: Câu ghép đẳng lập (các vế câu có vai trò ngang hàng về ngữ pháp, nối với nhau bằng liên từ "và").
  • Quan hệ ý nghĩa: Quan hệ nối tiếp (liệt kê các hành động, sự việc diễn ra liên tiếp).
Câu 4. Lý do vụ án nan giải, hóc búa:
Vụ án được coi là nan giải vì:
  • Dấu vết tại hiện trường ít ỏi, mong manh hoặc bị xóa sạch.
  • Kẻ thủ ác hành động vô cùng tinh vi, xảo quyệt, lên kế hoạch kỹ lưỡng.
  • Cảnh sát thông thường (như Lestrade) bị đánh lạc hướng, bất lực không tìm ra manh mối. 
Câu 5. Nhận xét cách lập luận của Sherlock Holmes:
  • Tính logic và khoa học: Holmes dựa trên quan sát tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ nhất (vết bánh xe, dấu chân, mùi hương...) và suy luận logic để vạch trần tội phạm.
  • Trí tuệ vượt trội: Sử dụng phương pháp diễn dịch (deduction) từ cái cụ thể đến cái tổng quát để giải quyết vấn đề.
  • Chủ động và táo bạo: Thường xuyên đặt mình vào tình huống của thủ phạm để suy đoán tâm lý và hành động tiếp theo
Câu 1. Phân tích nhân vật Lê Tương Dực (Đoạn trích trong "Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài")
  • Mở bài: Giới thiệu nhân vật Lê Tương Dực - một hôn quân bạo chúa thời Hậu Lê, hiện lên rõ nét trong đoạn trích Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài thuộc vở kịch Vũ Như Tô của Nguyễn Huy Tưởng, thể hiện sự đối lập với nhân dân và cái đẹp.
  • Thân bài:
    • Bản chất: Hôn quân xa hoa, dâm đãng, thích hưởng lạc, sống ích kỷ, không quan tâm đến đời sống nhân dân.
    • Hành động: Mê muội, ép Vũ Như Tô xây dựng Cửu Trùng Đài - công trình vĩ đại nhưng tốn kém, xây trên xương máu nhân dân.
    • Thái độ: Thờ ơ trước sự khổ cực của dân chúng, chỉ biết đến thú vui cá nhân.
    • Kết quả bi thảm: Bị quân nổi loạn giết chết, Cửu Trùng Đài bị đốt, làm nổi bật sự sụp đổ của một triều đại và cái chết bi thảm của Vũ Như Tô.
  • Kết bài: Lê Tương Dực là điển hình cho hạng vua chúa tàn bạo, là nguyên nhân sâu xa dẫn đến bi kịch của Vũ Như Tô, làm bài học sâu sắc về sự tồn vong của vương triều và vai trò của người cầm quyền. 
Câu 2. Nghị luận về bệnh vô cảm của giới trẻ hiện nay
  • Mở bài: Giới thiệu về bệnh vô cảm - một căn bệnh tinh thần đáng báo động ở giới trẻ, trái ngược với những giá trị nhân văn tốt đẹp.
  • Thân bài:
    • Thực trạng: Giới trẻ thờ ơ, thiếu quan tâm đến nỗi đau, khó khăn của người khác (ví dụ: tai nạn giao thông, người vô gia cư). Họ sống khép kín, chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân, mạng xã hội (sống ảo).
    • Nguyên nhân: Sự phát triển của công nghệ (mạng xã hội, game), áp lực cuộc sống, giáo dục chưa chú trọng đúng mức đến giá trị đạo đức, tình yêu thương, sự thiếu quan tâm từ gia đình.
    • Hậu quả: Làm xói mòn tình người, gia tăng ích kỷ, dẫn đến những hành động vô nhân đạo, làm suy yếu các giá trị cộng đồng.
    • Giải pháp:
      • Cá nhân: Tự ý thức, rèn luyện cảm xúc, tham gia hoạt động tình nguyện, sống có trách nhiệm.
      • Gia đình - Nhà trường: Tăng cường giáo dục lòng nhân ái, kỹ năng sống, tạo môi trường quan tâm.
      • Xã hội: Truyền thông lan tỏa những câu chuyện đẹp, xây dựng môi trường sống nhân văn.
  • Kết bài: Nhấn mạnh sự cần thiết phải chống lại bệnh vô cảm, để giới trẻ trở thành những con người giàu lòng trắc ẩn, có trách nhiệm, góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp hơn.
Câu 1. Đoạn trích trên tái hiện lại sự việc nào?
Đoạn trích tái hiện tình hình đất nước loạn lạc, giặc giã nổi lên khắp nơi, triều đình suy yếu, quan lại tham nhũng, dân chúng lầm than dưới thời vua Lê Tương Dực (hoặc thời kỳ loạn lạc tương tự). Các thế lực nổi dậy như Thôn Duy Nhạc, Ngô Văn Tổng, Trần Tuân... hoành hành, gây ra cảnh giết chóc, cướp bóc, đốt phá làng mạc. 
Câu 2. Dẫn ra một lời độc thoại của nhân vật trong đoạn trích trên.
Ví dụ (tùy thuộc vào đoạn trích): "Trời ơi, đất nước ta lâm nguy đến thế này sao? Ta làm vua mà chẳng lo được cho dân, để giặc cướp hoành hành, dân đen lầm than, tiếng oán thán đầy trời! Thật không còn mặt mũi nào nhìn tổ tông, nhìn dân chúng nữa!" (Lời độc thoại này thể hiện sự lo lắng, bất lực của vua hoặc một vị quan yêu nước).
Câu 3. Nhận xét về những chỉ dẫn sân khấu của vua Lê Tương Dực.
Nếu có, chỉ dẫn sân khấu (vd: Vua đứng dậy, giọng run runVua vò đầu bứt taiVua đập bàn) sẽ thể hiện rõ tâm trạng bối cảnh và hành động của nhân vật một cách sống động. Chúng cho thấy vua đang rất bế tắc, tức giận, bất lực trước tình hình triều chính, làm tăng tính kịch và khắc họa rõ nét sự suy sụp của vương triều.
Câu 4. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ trong đoạn văn:
"Giặc giã nổi lên khắp nơi. Đó là một điềm bất tường. Kinh Bắc thì có Thôn Duy Nhạc, Ngô Văn Tổng. Đất Sơn Tây thì có Trần Tuân; Tam Đảo thì có Phùng Chương. Chúng dấy binh làm loạn, giết cả quan lại triều đình, hãm hiếp dân đen, đốt phá làng mạc. Dân gian không được an cư lạc nghiệp, ruộng nương bỏ hoang, cửi canh xao nhãng, cực khổ không biết thế nào mà kể cho hết. Tiếng oán thán nổi lên đầy trời."
  • Biện pháp tu từ:
    • Liệt kê: Liệt kê tên các thủ lĩnh (Thôn Duy Nhạc, Ngô Văn Tổng, Trần Tuân, Phùng Chương) và các hành động (giết quan lại, hãm hiếp dân đen, đốt phá làng mạc), các hậu quả (ruộng nương bỏ hoang, cửi canh xao nhãng).
    • Điệp ngữ: "Giặc giã nổi lên khắp nơi", "giết cả quan lại triều đình, hãm hiếp dân đen, đốt phá làng mạc", "cực khổ không biết thế nào mà kể cho hết", "Tiếng oán thán nổi lên đầy trời".
    • Hoán dụ: "Dân đen" (ám chỉ dân thường lương thiện).
    • Nói quá/Cường điệu: "Tiếng oán thán nổi lên đầy trời".
  • Tác dụng:
    • Nhấn mạnh quy mô, mức độ và sự lan rộng của giặc giã, loạn lạc.
    • Làm nổi bật **sự tàn khốc,