Nguyễn Thị Hà Phương

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Hà Phương
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Câu 1: Phân tích nhân vật “tôi” (khoảng 200 chữ) Trong truyện "Hạ Đỏ", nhân vật "tôi" (Chương) hiện lên là một cậu học trò tuổi mới lớn, đầy hồn nhiên nhưng cũng rất nhạy cảm và giàu cảm xúc. Trước hết, Chương là người ham học, có trách nhiệm với việc học tập qua hình ảnh cậu học trò chăm chỉ ngày đêm đèn sách, nỗ lực đạt kết quả tốt để về quê. Bên cạnh đó, qua chuyến về quê ngoại, nhân vật bộc lộ tâm hồn trong sáng, dễ rung động trước vẻ đẹp thiên nhiên làng quê thanh bình. Đặc biệt, tình cảm ngây ngô, si mê dành cho nhân vật Nhàn thể hiện sự chân thành, mộc mạc của mối tình đầu tuổi học trò. Tuy nhiên, tâm lý nhân vật cũng có sự mâu thuẫn, vừa muốn khám phá vừa có chút nhút nhát, e ấp. Qua diễn biến tâm lý tự nhiên, tác giả khắc họa thành công một bức tranh tuổi thơ đáng nhớ, khiến nhân vật "tôi" trở nên gần gũi, đáng yêu trong lòng độc giả.  Câu 2: Nghị luận về sự trung thực trong cuộc sống hiện nay (khoảng 400 chữ) Sự trung thực – nền tảng của nhân cách và xã hội Trong cuộc sống hiện đại đầy biến động, khi các giá trị vật chất đôi khi bị đẩy lên quá cao, sự trung thực nổi lên như một chuẩn mực đạo đức cốt lõi, là nền tảng để xây dựng lòng tin và các mối quan hệ bền vững. Trung thực, hiểu đơn giản, là sự ngay thẳng, thật thà, sống đúng với lương tâm, không gian dối, không bao che cho cái sai, nói đi đôi với làm. Ý nghĩa của sự trung thực vô cùng to lớn. Đối với cá nhân, người trung thực luôn được mọi người yêu mến, tin tưởng và tôn trọng, từ đó tạo tiền đề cho thành công. Khi sống thật, chúng ta không phải che giấu những điều giả tạo, tâm hồn sẽ cảm thấy thản nhiên, nhẹ nhàng. Đối với xã hội, sự trung thực tạo nên một môi trường minh bạch, công bằng, giảm thiểu mâu thuẫn và thúc đẩy sự phát triển bền vững. Một xã hội thiếu trung thực sẽ dẫn đến sự nghi kỵ, gian lận và đổ vỡ niềm tin. Tuy nhiên, trong xã hội hiện nay, sự trung thực đang đối mặt với nhiều thách thức. Đó là bệnh thành tích trong giáo dục, sự gian lận trong kinh doanh, hay sự che giấu sự thật trên mạng xã hội để câu "like". Hành vi gian dối, dù nhỏ, cũng bào mòn đạo đức và gây ra những hậu quả khôn lường. Để xây dựng một xã hội trung thực, mỗi cá nhân cần rèn luyện cho mình lòng dũng cảm, dám nhận lỗi, dám sống thật. Hãy bắt đầu từ việc trung thực với chính bản thân mình, không nói dối, không gian lận trong thi cử hay công việc. Tóm lại, trung thực không chỉ là một đức tính, mà còn là thước đo nhân cách. Hãy sống trung thực để mỗi ngày trôi qua là một ngày bình yên và góp phần xây dựng một cộng đồng tốt đẹp hơn.
  • Câu 1 (0,5 điểm): Thể loại của văn bản là truyện ngắn.
  • Câu 2 (0,5 điểm): Ngôi kể được sử dụng là ngôi kể thứ nhất (nhân vật "tôi" kể lại câu chuyện).
  • Câu 3 (1,0 điểm): Cốt truyện đơn giản, nhẹ nhàng nhưng sâu sắc, tập trung vào một tình huống, sự việc cụ thể liên quan đến tuổi thơ và lỗi lầm của nhân vật tôi, từ đó rút ra bài học đường đời.
  • Câu 4 (1,0 điểm): Nội dung văn bản kể về câu chuyện thời thơ ấu của nhân vật tôi khi trót gây ra lỗi lầm (thường là làm hư hỏng đồ vật, bắt nạt hoặc nói dối). Qua đó, tác giả nhắn nhủ về lối sống trung thực, tử tế, tránh gây ra những hành động sai lầm để không phải ân hận suốt đời.
  • Câu 5 (1,0 điểm): Ý nghĩa câu nói:
    • Khẳng định một thực tế nghiệt ngã: thời gian trôi đi không bao giờ trở lại, và có những hậu quả do lỗi lầm gây ra không thể khắc phục hay sửa chữa.
    • Câu nói mang tính triết lý sâu sắc về trách nhiệm cá nhân, nhắc nhở chúng ta phải cẩn trọng trong suy nghĩ và hành động, biết trân trọng những gì đang có và biết sửa sai khi còn có thể, tránh để lại hối tiếc muộn màng. 
Câu 1: Thể thơ tự do. Dấu hiệu: Số chữ trong các dòng thơ không bằng nhau (câu ngắn câu dài), không tuân theo quy tắc niêm luật hay vần điệu gò bó.  Câu 2: Những hình ảnh làng quê qua nỗi nhớ (trong đoạn 1): Con đường nhỏ chạy mòn, tiếng dế kêu, mảnh trăng đầu tháng, tiếng gió thổi, tiếng chó thức vọng về, ngõ vắng, bông hoa đèn.  Câu 3: Tác dụng của biện pháp lặp cấu trúc (Mặt trời... / Mưa gió... / Người lớn...):
  • Tạo nhịp điệu dồn dập, sôi nổi, như dòng cảm xúc hân hoan, tràn đầy sức sống.
  • Nhấn mạnh sự trọn vẹn của cuộc sống (bao gồm cả tươi đẹp và khắc nghiệt) mà thế hệ trẻ được đón nhận, trưởng thành.
  • Khẳng định niềm hạnh phúc, lạc quan của những người lính. 
Câu 4: Tình cảm của nhân vật trữ tình: Tình yêu quê hương sâu nặng, gắn bó thiết tha. Làng quê không chỉ là nơi chôn rau cắt rốn mà còn là cội nguồn sức mạnh, là ký ức êm đềm, ấm áp nuôi dưỡng tâm hồn người lính trong khói lửa chiến tranh.  Câu 5: Suy nghĩ về khát vọng: Câu thơ thể hiện khát vọng bay bổng, cao đẹp và niềm tin vào tương lai. Nó gợi nhắc con người cần có ước mơ, hoài bão lớn lao, dám nghĩ dám làm và luôn hướng tới những chân trời mới, dù cuộc sống có khó khăn, gian khổ. 
Câu 1: Bài thơ trên được viết theo thể thơ tự do.  Câu 2: Nhân vật trữ tình trong bài thơ là người mẹ. 


Câu 3:
  • Biện pháp tu từ: Nhân hóa ("cỏ hát", "cỏ thơm thảo") và Ẩn dụ (hình ảnh "cỏ" tượng trưng cho đứa con).
  • Tác dụng: Làm cho hình ảnh cỏ trở nên sinh động, có tâm hồn như con người. Qua đó, thể hiện sự vui tươi, hồn nhiên của con khi lớn lên trong tình yêu thương của mẹ và khắc họa tình cảm
Câu 4:
  • Hình ảnh: "Mẹ là cánh đồng", "ngàn ánh sao rơi", "sương lấp lánh", "dòng nước mát ngọt ngào".
  • Nhận xét: Những hình ảnh ẩn dụ và miêu tả thiên nhiên này gợi sự bình yên, trong sáng, thể hiện sự bao dung, tình yêu thương vô bờ bến và sự chăm sóc tận tụy của mẹ, luôn muốn dành những gì tốt đẹp nhất cho con. 
Câu 5: Là một người con, để vun đắp tình cảm mẫu tử, chúng ta cần: Kính trọng, hiếu thảo và yêu thương mẹ; chăm chỉ học tập, rèn luyện đạo đức để mẹ vui lòng; biết chia sẻ, giúp đỡ mẹ những công việc nhà phù hợp. 
Câu 1. Dấu hiệu xác định thể thơ:
  • Thể thơ: Tự do.
  • Dấu hiệu: Các dòng thơ có số chữ không bằng nhau (có câu 7 chữ, câu 8 chữ), nhịp điệu linh hoạt, không gò bó theo luật thơ truyền thống.
Câu 2. Một hình ảnh miêu tả mùa thu trong khổ thơ (1):
  • Hình ảnh: "lá khởi vàng".
Câu 3. Hiệu quả của câu hỏi tu từ “Có phải em mùa thu Hà Nội”:
  • Về nội dung: Thể hiện sự ngỡ ngàng, say đắm và khẳng định sự hòa quyện tuyệt đối giữa hình bóng người "em" và vẻ đẹp đặc trưng của mùa thu Hà Nội.
  • Về nghệ thuật: Tạo giọng điệu thiết tha, tâm tình; làm tăng sức biểu cảm và tạo điểm nhấn nhấn mạnh chủ đề tư tưởng của đoạn trích.
Câu 4. Cảm xúc của nhân vật trữ tình:
  • Nỗi nhớ thương âm thầm, da diết về một người đi xa.
  • Sự xao xuyến, ấm lòng trước vẻ đẹp dịu dàng, cổ kính của thiên nhiên và con người Hà Nội.
  • Niềm hy vọng, sự trân trọng và tình yêu nồng nàn dành cho mảnh đất nghìn năm văn hiến.
Câu 5. Suy nghĩ về trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc lan tỏa vẻ đẹp quê hương:
  • Nhận thức: Cần hiểu rõ và tự hào về những giá trị văn hóa, lịch sử và vẻ đẹp thiên nhiên của đất nước.
  • Hành động:
    • Tích cực học tập, rèn luyện để trở thành những "đại sứ văn hóa" thông qua ngoại ngữ và công nghệ.
    • Sử dụng mạng xã hội để quảng bá hình ảnh đất nước ra thế giới một cách văn minh.
  • Thái độ: Giữ gìn bản sắc dân tộc trong quá trình hội nhập, "hòa nhập nhưng không hòa tan".


Tố Hữu là nhà thơ trữ tình – chính trị lớn của nền thơ ca cách mạng Việt Nam. Đoạn trích "Bà má Hậu Giang" khắc họa hình ảnh người mẹ Nam Bộ kiên cường, bất khuất. Đặc biệt, tám câu thơ cuối đã kết tinh vẻ đẹp anh hùng của bà má – biểu tượng của người phụ nữ Việt Nam trong kháng chiếnCa ngợi lòng yêu nước, tinh thần bất khuất và đức hy sinh cao cả của người mẹ Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Cảm hứng chủ đạo là sự khâm phục, tự hào trước khí phách anh hùng của người mẹ; giọng thơ hào hùng, bi tráng xen lẫn xúc động ám câu thơ cuối khắc họa bà má Hậu Giang với vẻ đẹp của lòng căm thù giặc sâu sắc và tinh thần chiến đấu kiên cườngức mạnh tinh thần phi thường: Dù già yếu, bị tra tấn dã man ("giậm gót giày", "đạp lên đầu má", "lưỡi gươm lạnh toát kề hông"), bà má vẫn "đứng dậy" với "sức đâu như ngọn sóng trào" – hình ảnh so sánh độc đáo thể hiện sức mạnh mãnh liệt từ lòng yêu nước và ý chí phản kháng.Lời thách thức trực diện kẻ thù: Bà má "hét lớn": "Tụi bay đồ chó! / Cướp nước tao, cắt cổ dân tao!" – tiếng nói tố cáo tội ác xâm lược, là tiếng gào thét thay cho bao kiếp người mất nước.Niềm tin vào thế hệ trẻ: Bà khẳng định: "Con tao, gan dạ anh hùng / Như rừng đước mạnh, như rừng chàm thơm!" – niềm tin sắt đá rằng con cháu sẽ tiếp nối sự nghiệp đấu tranh.Lời thề bất khuất: "Thân tao chết, dạ chẳng sờn!" – khẳng định khí phách kiên trung, dù hy sinh nhưng không bao giờ khuất phục.So sánh độc đáo: "Sức đâu như ngọn sóng trào" diễn tả sức mạnh tinh thần vụt dậy mãnh liệt.Điệp ngữ "Các con ơi" thể hiện tình mẫu tử thiêng liêng, vừa yêu thương vừa khẩn thiết.Giọng điệu thay đổi linh hoạt: Từ xót thương, căm phẫn chuyển sang hào hùng, mạnh mẽ.Ngôn ngữ giản dị, mộc mạc gần với lời ăn tiếng nói hằng ngày, tạo cảm giác chân thực, gần gũi.Tám câu thơ cuối khắc họa thành công vẻ đẹp của bà má Hậu Giang – kiên cường, bất khuất, giàu lòng yêu nước và niềm tin vào thế hệ trẻ.Tác động đối với người đọc: Đoạn thơ khơi dậy lòng tự hào dân tộc, niềm biết ơn sâu sắc đối với sự hy sinh của các thế hệ cha anh, đồng thời nhắc nhở trách nhiệm gìn giữ và phát huy truyền thống yêu nước.





Tố Hữu là nhà thơ trữ tình – chính trị lớn của nền thơ ca cách mạng Việt Nam. Đoạn trích "Bà má Hậu Giang" khắc họa hình ảnh người mẹ Nam Bộ kiên cường, bất khuất. Đặc biệt, tám câu thơ cuối đã kết tinh vẻ đẹp anh hùng của bà má – biểu tượng của người phụ nữ Việt Nam trong kháng chiếnCa ngợi lòng yêu nước, tinh thần bất khuất và đức hy sinh cao cả của người mẹ Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Cảm hứng chủ đạo là sự khâm phục, tự hào trước khí phách anh hùng của người mẹ; giọng thơ hào hùng, bi tráng xen lẫn xúc động ám câu thơ cuối khắc họa bà má Hậu Giang với vẻ đẹp của lòng căm thù giặc sâu sắc và tinh thần chiến đấu kiên cườngức mạnh tinh thần phi thường: Dù già yếu, bị tra tấn dã man ("giậm gót giày", "đạp lên đầu má", "lưỡi gươm lạnh toát kề hông"), bà má vẫn "đứng dậy" với "sức đâu như ngọn sóng trào" – hình ảnh so sánh độc đáo thể hiện sức mạnh mãnh liệt từ lòng yêu nước và ý chí phản kháng.Lời thách thức trực diện kẻ thù: Bà má "hét lớn": "Tụi bay đồ chó! / Cướp nước tao, cắt cổ dân tao!" – tiếng nói tố cáo tội ác xâm lược, là tiếng gào thét thay cho bao kiếp người mất nước.Niềm tin vào thế hệ trẻ: Bà khẳng định: "Con tao, gan dạ anh hùng / Như rừng đước mạnh, như rừng chàm thơm!" – niềm tin sắt đá rằng con cháu sẽ tiếp nối sự nghiệp đấu tranh.Lời thề bất khuất: "Thân tao chết, dạ chẳng sờn!" – khẳng định khí phách kiên trung, dù hy sinh nhưng không bao giờ khuất phục.So sánh độc đáo: "Sức đâu như ngọn sóng trào" diễn tả sức mạnh tinh thần vụt dậy mãnh liệt.Điệp ngữ "Các con ơi" thể hiện tình mẫu tử thiêng liêng, vừa yêu thương vừa khẩn thiết.Giọng điệu thay đổi linh hoạt: Từ xót thương, căm phẫn chuyển sang hào hùng, mạnh mẽ.Ngôn ngữ giản dị, mộc mạc gần với lời ăn tiếng nói hằng ngày, tạo cảm giác chân thực, gần gũi.Tám câu thơ cuối khắc họa thành công vẻ đẹp của bà má Hậu Giang – kiên cường, bất khuất, giàu lòng yêu nước và niềm tin vào thế hệ trẻ.Tác động đối với người đọc: Đoạn thơ khơi dậy lòng tự hào dân tộc, niềm biết ơn sâu sắc đối với sự hy sinh của các thế hệ cha anh, đồng thời nhắc nhở trách nhiệm gìn giữ và phát huy truyền thống yêu nước.





Bài thơ “Nhớ ơn cha mẹ” của Hoàng Mai là tiếng lòng xúc động của người con dành cho đấng sinh thành đã khuất. Ngay từ câu mở đầu “Ngày tháng bảy mưa rơi lướt thướt”, không gian trầm buồn của mùa Vu lan như hòa cùng nỗi nhớ thương da diết. Hình ảnh “mưa rơi lướt thướt”, “canh thâu”, “đêm trở gió” khiến ta cảm nhận rõ sự cô đơn, trống vắng của người con khi nghĩ về cha mẹ. Từ nỗi nhớ, người con hồi tưởng những năm tháng cơ cực cha mẹ vất vả “đảm đương vườn rau”, “chắt chiu ngày tháng mong cầu vươn lên”. Cả đời cha mẹ hi sinh lặng thầm vì con, đến khi con khôn lớn thì “mẹ cha khuất bóng đã lâu”. Nỗi đau ấy được đẩy đến tận cùng bằng lời nguyện cầu tha thiết “Phật pháp nhiệm màu… nguyện cầu vãng sanh”. Lời thơ giản dị mà chứa chan tình hiếu thảo, khiến người đọc không khỏi bùi ngùi, tự nhủ phải biết yêu thương, báo hiếu cha mẹ khi còn có thể.

Xem thêm tại: https://loigiaihay.com/phan-tich-bai-tho-nho-on-cha-me-cua-hoang-mai-lop-9-a188811.html

Câu 1: Suy nghĩ về tác động của ChatGPT đến khả năng tư duy, sáng tạo ChatGPT (Trí tuệ nhân tạo) đang tạo ra một cuộc cách mạng trong cách con người làm việc và học tập, mang lại những tác động hai mặt đến tư duy và sự sáng tạo. Tích cực, ChatGPT là công cụ hỗ trợ tuyệt vời, giúp mở rộng tri thức, gợi ý ý tưởng (brainstorming) và tối ưu hóa thời gian, cho phép con người tập trung vào tư duy phản biện cao hơn thay vì các tác vụ lặp lại. Tuy nhiên, tiêu cực, sự phụ thuộc quá mức vào AI có thể dẫn đến sự "lười biếng tư duy" (cognitive offloading), làm giảm khả năng tự nghiên cứu, phân tích sâu và suy giảm tư duy ngôn ngữ riêng biệt của cá nhân. Nếu chỉ sử dụng AI để "viết hộ", sự sáng tạo của con người sẽ bị mài mòn, tạo ra những nội dung đồng nhất, thiếu "hồn" và sự độc đáo. Tóm lại, ChatGPT là "người hầu tốt nhưng là ông chủ tồi". Để phát triển, con người cần xem AI là công cụ hỗ trợ, dùng tư duy phản biện để đánh giá và hoàn thiện sản phẩm thay vì ỷ lại hoàn toàn, từ đó biến AI thành bệ phóng nâng cao năng lực sáng tạo thay vì triệt tiêu nó.
Câu 2: Bài văn nghị luận phân tích bài thơ "Mẹ" của Bằng Việt Bài làm Trong dòng chảy của văn học cách mạng Việt Nam, bên cạnh hình ảnh người lính kiên cường, hình tượng người mẹ hậu phương luôn là nguồn mạch cảm hứng thiêng liêng. Bài thơ "Mẹ" (1972) của Bằng Việt là một tác phẩm tiêu biểu như thế, khắc họa sâu sắc tình mẫu tử, tình quân dân trong bối cảnh chiến tranh khốc liệt thông qua những nốt lặng ân tình. Bài thơ mở ra bằng một bối cảnh đặc biệt: "Con bị thương, nằm lại một mùa mưa". Không phải chiến trường hừng hực lửa đạn, mà là một không gian ấm áp, lặng lẽ nơi hậu cứ. Nỗi nhớ của người chiến sĩ hướng về mẹ - người đã nuôi dưỡng, cưu mang mình bằng tình thương cao cả. Hình ảnh mẹ hiện lên thật bình dị nhưng cũng đầy hy sinh: "dáng mẹ ân cần mà lặng lẽ", "tiếng chân đi rất nhẹ" để con được yên giấc. Bằng Việt đã khéo léo kết hợp bút pháp tự sự và trữ tình, tái hiện khung cảnh "vườn cây che bóng kín sau nhà" - nơi cất giấu những bình yên, trái ngọt ("bưởi đào", "khế ngọt") đối lập với khói lửa nơi tiền tuyến. Sức hấp dẫn của bài thơ nằm ở những chi tiết nghệ thuật chân thực, giàu cảm xúc. Tình cảm của mẹ không ồn ào mà đằm thắm trong từng bát "canh tôm nấu khế", "khoai nướng, ngô bung" - những món ăn dân dã, ngọt lòng, làm ấm lại tâm hồn người chiến sĩ bị thương. Sự hy sinh của mẹ được đẩy lên cao trào khi mẹ dồn hết "tình máu mủ" cho con, dù đứa con đầu đã đi chiến đấu xa. Câu thơ "Tỉnh ra rồi, có mẹ, hoá thành quê!" là một đúc kết cảm động, thể hiện mẹ chính là quê hương, là điểm tựa tinh thần vững chắc nhất. Nghệ thuật xây dựng hình tượng người mẹ được khắc họa qua sự đối lập giữa vẻ ngoài lam lũ ("mắt nhoà đục", "mái đầu tóc bạc") và sự mạnh mẽ bên trong ("đi đánh Mỹ", "súng đạn đó, ba lô còn treo đó"). Mẹ cười xòa khi con ra ngõ, dẫu nước mắt "ứa trên mi", thể hiện sự dũng cảm của người mẹ Việt Nam thời chiến. Đoạn cuối bài thơ, hình ảnh "phơ phơ đầu tóc mẹ" hòa quyện với "mái lá, cây vườn" và "đất nước" tạo nên sự thiêng liêng cao cả, biến tình mẫu tử thành tình yêu tổ quốc. Câu thơ "Máu bây giờ đâu có của riêng con?" thể hiện sự gắn kết sâu sắc giữa gia đình và dân tộc. Với thể thơ 8 chữ nhịp nhàng, ngôn ngữ mộc mạc, đậm chất quê, "Mẹ" của Bằng Việt là khúc ca cảm động về tình mẫu tử, tôn vinh những hy sinh thầm lặng của người mẹ hậu phương trong cuộc đấu tranh giành độc lập của dân tộc.
Câu 1 (0.5 điểm): Xác định phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản.
  • Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận (bàn luận về việc ghi nhớ ý tưởng để thông minh hơn).
Câu 2 (0.5 điểm): Theo tác giả, tại sao chúng ta quên đi hầu hết các suy nghĩ hàng ngày?
  • Theo tác giả, chúng ta quên là điều bình thường vì bộ não cần loại bỏ các thông tin không cần thiết để tránh làm cho hệ thần kinh bị rối loạn.
Câu 3 (1.0 điểm): Nêu tác dụng của câu hỏi tu từ: "Bạn có nhớ ý tưởng đột phá, thiên tài bạn nghĩ ra khi đang tắm?"
  • Tác dụng:
    • Kích thích tư duy, khiến người đọc tự vấn về khả năng ghi nhớ của bản thân.
    • Tạo sự kết nối gần gũi, khiến người đọc nhận ra sự bất lực của bộ não trước các ý tưởng tuyệt vời thoáng qua.
    • Nhấn mạnh vào luận điểm: Bộ não không hoàn hảo, cần phải ghi chép lại các ý tưởng.
Câu 4 (1.0 điểm): Anh/chị hiểu như thế nào về cụm từ "chế độ phân tán" (diffused mode) trong văn bản?
  • "Chế độ phân tán" được hiểu là trạng thái tâm trí thư giãn, thả lỏng, không tập trung cao độ vào một vấn đề cụ thể (như khi đi tắm, đi bộ, mơ mộng). Trong trạng thái này, não bộ tự nhiên liên kết các thông tin cũ để tạo ra những ý tưởng mới mẻ, sáng tạo (kết nối các chấm nhỏ).
Câu 5 (1.0 điểm): Từ văn bản, anh/chị rút ra bài học gì cho bản thân? (Trình bày khoảng 3-5 câu)
  • Bài học rút ra: Không bao giờ nên tin tưởng tuyệt đối vào trí nhớ của bộ não vì nó có hạn. Khi có những ý tưởng sáng tạo thoáng qua, dù là trong lúc đang tắm hay thư giãn, cần phải ghi lại ngay lập tức (sổ tay, điện thoại). Việc ghi chép giúp lưu trữ những suy nghĩ tuyệt vời, biến chúng thành hành động và làm cho bản thân thông minh hơn.