Hoàng Thị Khánh
Giới thiệu về bản thân
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin vì cung cấp, giới thiệu các thông tin về một đối tượng cụ thể. Câu 2. Đối tượng được đề cập đến trong văn bản là Phố cổ Hội An – một đô thị cổ nổi tiếng của Việt Nam. Câu 3. Câu văn trình bày thông tin theo trình tự thời gian: từ khi hình thành đến phát triển rồi suy giảm. Cụ thể, thương cảng Hội An hình thành từ thế kỷ XVI, phát triển thịnh đạt vào thế kỷ XVII–XVIII và suy giảm từ thế kỷ XIX. Cách trình bày này giúp người đọc dễ dàng hình dung được quá trình biến đổi lịch sử của Hội An một cách rõ ràng, logic và mạch lạc. Câu 4. Trong văn bản, tác giả sử dụng phương tiện phi ngôn ngữ là các số liệu và mốc thời gian (như thế kỷ XVI, XVII–XVIII, XIX; ngày 4-12-1999…). Những yếu tố này có tác dụng làm cho thông tin trở nên cụ thể, chính xác và đáng tin cậy hơn, đồng thời tăng tính thuyết phục cho văn bản. Câu 5. Văn bản nhằm cung cấp những thông tin cơ bản về Phố cổ Hội An, bao gồm vị trí địa lí, lịch sử hình thành và phát triển cũng như những giá trị văn hóa – lịch sử đặc sắc của đô thị này. Qua đó, tác giả làm nổi bật vai trò và ý nghĩa của Hội An như một di sản quý giá còn được bảo tồn khá nguyên vẹn. Đặc biệt, việc UNESCO công nhận Hội An là Di sản Văn hóa Thế giới đã khẳng định giá trị to lớn và tầm vóc của di sản, đồng thời góp phần nâng cao ý thức bảo tồn và gìn giữ trong cộng đồng.
Câu 1 (khoảng 200 chữ):
Di tích lịch sử là những “chứng nhân” của quá khứ, lưu giữ giá trị văn hóa và truyền thống dân tộc. Tuy nhiên, hiện nay nhiều di tích đang bị xuống cấp nghiêm trọng do tác động của thời gian và con người. Để khắc phục tình trạng này, trước hết cần nâng cao ý thức của cộng đồng trong việc bảo vệ di tích. Mỗi người dân khi tham quan cần giữ gìn vệ sinh, không vẽ bậy, không xâm hại các công trình cổ. Bên cạnh đó, Nhà nước cần có chính sách đầu tư, trùng tu và bảo tồn di tích một cách khoa học, tránh làm mất đi giá trị nguyên bản. Việc kết hợp phát triển du lịch với bảo tồn cũng cần được thực hiện hợp lí, tránh khai thác quá mức. Ngoài ra, công tác tuyên truyền, giáo dục trong nhà trường về giá trị của di sản cũng rất quan trọng, giúp thế hệ trẻ có ý thức gìn giữ. Chỉ khi có sự chung tay của toàn xã hội, các di tích lịch sử mới được bảo tồn bền vững theo thời gian.
Câu 2 (khoảng 400 chữ):
Bài thơ “Đường vào Yên Tử” của Hoàng Quang Thuận đã khắc họa một bức tranh thiên nhiên vừa hùng vĩ vừa thơ mộng, đồng thời gợi lên vẻ đẹp linh thiêng của chốn Phật giáo nổi tiếng. Trước hết, về nội dung, bài thơ tái hiện con đường vào Yên Tử với những dấu ấn của thời gian và con người. Hình ảnh “vết đá mòn chân lễ hội mùa” gợi lên dòng người hành hương đông đúc qua bao năm tháng, tạo nên chiều sâu lịch sử và văn hóa. Không gian núi rừng hiện lên sống động với “trập trùng núi biếc cây xanh lá”, “đàn bướm tung bay trong nắng trưa”, tất cả tạo nên một bức tranh thiên nhiên đầy sức sống, tươi sáng và gần gũi.
Không chỉ dừng lại ở vẻ đẹp tự nhiên, bài thơ còn gợi ra nét đặc sắc của đời sống con người miền núi qua hình ảnh “đám khói người Dao vẩy”, vừa chân thực vừa giàu tính gợi hình. Đặc biệt, câu thơ “thấp thoáng trời cao những mái chùa” đã làm nổi bật vẻ đẹp tâm linh của Yên Tử – nơi hội tụ giữa đất và trời, giữa con người và cõi thiêng.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ giản dị nhưng giàu hình ảnh, giàu sức gợi. Các biện pháp tu từ như so sánh (“trông như đám khói”), liệt kê, cùng nhịp điệu nhẹ nhàng đã góp phần tạo nên âm hưởng êm đềm, sâu lắng. Bút pháp tả cảnh ngụ tình được vận dụng tinh tế, qua đó thể hiện tình cảm trân trọng, ngưỡng mộ của tác giả đối với thiên nhiên và chốn linh thiêng Yên Tử.
Nhìn chung, “Đường vào Yên Tử” không chỉ là một bức tranh phong cảnh đẹp mà còn là lời ca ngợi giá trị văn hóa, tâm linh của dân tộc. Qua đó, bài thơ khơi gợi trong người đọc tình yêu thiên nhiên và ý thức gìn giữ những di sản quý báu của quê hương.
Câu 1 Nhân vật Lê Tương Dực trong đoạn trích vở kịch Vũ Như Tô hiện lên là hình ảnh tiêu biểu của một ông vua hôn quân, mê muội và độc đoán. Trước những lời can gián thẳng thắn, đầy tâm huyết của Trịnh Duy Sản, Lê Tương Dực không những không lắng nghe mà còn tỏ ra khó chịu, giận dữ, cho rằng đó là những lời “chướng tai”. Nhà vua mải mê hưởng lạc, say đắm tửu sắc, dồn tâm sức vào việc xây Cửu Trùng Đài xa hoa, bỏ mặc triều chính và đời sống nhân dân. Dù biết giặc giã nổi lên khắp nơi, dân chúng lầm than, ông vẫn chủ quan, tự mãn, cho rằng mọi việc đều “dẹp xong cả”. Thái độ độc đoán của Lê Tương Dực còn thể hiện ở việc sẵn sàng rút kiếm đe dọa trung thần, không chấp nhận bất kì ý kiến trái chiều nào. Qua hình tượng nhân vật này, Nguyễn Huy Tưởng đã phê phán gay gắt bản chất suy đồi của tầng lớp vua chúa phong kiến, đồng thời cho thấy nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự sụp đổ tất yếu của triều đại. Câu 2 Trong xã hội hiện đại, bên cạnh sự phát triển mạnh mẽ của khoa học, công nghệ và đời sống vật chất, một hiện tượng đáng lo ngại đang xuất hiện trong một bộ phận giới trẻ, đó là bệnh vô cảm. Vô cảm là thái độ thờ ơ, lạnh nhạt trước nỗi đau, khó khăn của người khác và trước những vấn đề chung của xã hội. Ngày nay, không khó để bắt gặp những biểu hiện của bệnh vô cảm trong đời sống giới trẻ. Nhiều bạn trẻ sẵn sàng quay phim, chụp ảnh tai nạn giao thông thay vì giúp đỡ người bị nạn; thờ ơ trước cảnh bạo lực học đường; im lặng trước cái xấu, cái ác vì sợ liên lụy đến bản thân. Một số người còn sống khép kín, chỉ quan tâm đến thế giới ảo, lượt thích và bình luận trên mạng xã hội mà quên đi những mối quan hệ, trách nhiệm ngoài đời thực. Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ lối sống cá nhân ích kỉ, sự thiếu quan tâm của gia đình, tác động tiêu cực của mạng xã hội và việc thiếu giáo dục về lòng nhân ái, trách nhiệm công dân. Bệnh vô cảm gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Nó làm con người trở nên lạnh lùng, vô trách nhiệm, khiến các mối quan hệ xã hội trở nên rạn nứt, niềm tin giữa người với người bị suy giảm. Một xã hội mà con người sống vô cảm sẽ là một xã hội thiếu tình thương, thiếu sự gắn kết và khó có thể phát triển bền vững. Để khắc phục bệnh vô cảm, mỗi người trẻ cần rèn luyện lối sống nhân ái, biết quan tâm, sẻ chia và sẵn sàng giúp đỡ người khác. Gia đình, nhà trường và xã hội cần chú trọng giáo dục đạo đức, bồi dưỡng lòng yêu thương và ý thức trách nhiệm cho thế hệ trẻ. Khi mỗi cá nhân biết sống vì cộng đồng, xã hội sẽ trở nên tốt đẹp và nhân văn hơn.
Câu 1 Đoạn trích tái hiện lại sự việc Trịnh Duy Sản vào triều can gián vua Lê Tương Dực, khuyên nhà vua bãi bỏ việc xây Cửu Trùng Đài, chăm lo chính sự và đời sống nhân dân, đồng thời cảnh báo nguy cơ loạn lạc do sự sa đọa, xa xỉ của triều đình gây nên. Câu 2 Một lời độc thoại của nhân vật trong đoạn trích là: “Lão gàn quái! Có việc gì khẩn cấp?” (đây là lời nói một mình của Lê Tương Dực, thể hiện thái độ bực bội, khinh miệt Trịnh Duy Sản). Câu 3 Những chỉ dẫn sân khấu của vua Lê Tương Dực như “cau mặt”, “nghĩ một lúc”, “nhìn … một cách giận dữ”, “rút kiếm” góp phần khắc họa rõ tính cách nhân vật: một ông vua độc đoán, nóng nảy, tự cao tự đại, coi thường trung thần và sẵn sàng dùng bạo lực để bảo vệ quyền lực cũng như thú vui cá nhân. Câu 4 Đoạn văn sử dụng biện pháp tu từ liệt kê kết hợp với phóng đại. Việc liệt kê hàng loạt địa danh, tên các cuộc nổi loạn cùng những hành động tàn bạo của giặc giã đã làm nổi bật quy mô rộng lớn, mức độ nghiêm trọng của tình trạng loạn lạc. Biện pháp này giúp tăng sức thuyết phục cho lời can gián của Trịnh Duy Sản, đồng thời làm rõ nỗi thống khổ của nhân dân và sự suy tàn của triều đình. Câu 5 Qua đoạn trích, có thể thấy bối cảnh xã hội lúc bấy giờ vô cùng rối ren và mục nát: vua mê muội, ham mê tửu sắc, bỏ bê việc nước; triều chính đổ nát; nhân dân lầm than, oán thán khắp nơi; giặc giã nổi lên liên miên. Đó là xã hội phong kiến đang trên đà suy vong, mâu thuẫn giữa triều đình và nhân dân ngày càng gay gắt, tất yếu dẫn đến biến loạn
Câu 1 Nhân vật Dung trong đoạn trích Hai lần chết là hình ảnh tiêu biểu cho số phận đau khổ, bế tắc của người phụ nữ nghèo trong xã hội cũ. Sinh ra trong một gia đình sa sút, Dung lớn lên trong sự hờ hững, thiếu yêu thương, rồi lại bị chính mẹ ruột bán cho nhà giàu như một món hàng. Về nhà chồng, Dung phải chịu cuộc sống cực nhọc, bị bóc lột sức lao động, bị mẹ chồng đay nghiến, em chồng hắt hủi, còn người chồng thì vô tâm, nhu nhược. Không nơi nương tựa, không tiếng nói bênh vực, Dung chỉ biết cam chịu và khóc trong im lặng. Khi niềm hi vọng cuối cùng nơi cha mẹ cũng tắt lịm, Dung rơi vào trạng thái tuyệt vọng cùng cực, coi cái chết như một con đường giải thoát. Qua nhân vật Dung, Thạch Lam đã thể hiện niềm xót thương sâu sắc đối với những người phụ nữ bất hạnh, đồng thời lên án xã hội tàn nhẫn đã đẩy con người đến bước đường cùng, làm nổi bật giá trị nhân đạo thấm thía trong tác phẩm. Câu 2 Bình đẳng giới là một trong những vấn đề quan trọng của xã hội hiện đại, phản ánh mức độ tiến bộ và văn minh của mỗi quốc gia. Bình đẳng giới không chỉ là việc nam và nữ có quyền lợi ngang nhau mà còn là sự tôn trọng, tạo điều kiện để mỗi giới được phát huy năng lực, sống đúng với giá trị của mình. Trong những năm gần đây, vấn đề bình đẳng giới đã có nhiều chuyển biến tích cực. Phụ nữ ngày càng được tham gia vào nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội như chính trị, kinh tế, khoa học; nam giới cũng dần được nhìn nhận công bằng hơn trong việc chia sẻ trách nhiệm gia đình. Tuy nhiên, trên thực tế, bất bình đẳng giới vẫn còn tồn tại. Nhiều phụ nữ vẫn phải chịu thiệt thòi, bị định kiến giới chi phối, gặp rào cản trong học tập, việc làm và cơ hội thăng tiến. Ngược lại, không ít nam giới cũng chịu áp lực từ những khuôn mẫu xã hội như phải mạnh mẽ, không được bộc lộ cảm xúc hay gánh vác toàn bộ trách nhiệm kinh tế. Để thực hiện bình đẳng giới một cách thực chất, trước hết cần nâng cao nhận thức của mỗi cá nhân và cộng đồng. Gia đình và nhà trường phải giáo dục con người về sự tôn trọng, chia sẻ và công bằng ngay từ nhỏ. Bên cạnh đó, xã hội cần xóa bỏ những định kiến lỗi thời, tạo môi trường để cả nam và nữ đều được học tập, lao động và cống hiến theo khả năng. Pháp luật cũng cần được thực thi nghiêm minh nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của mọi giới. Tóm lại, bình đẳng giới không chỉ mang lại hạnh phúc cho mỗi cá nhân mà còn góp phần xây dựng một xã hội công bằng, nhân văn và phát triển bền vững. Mỗi người trẻ hôm nay cần có ý thức hành động để thúc đẩy bình đẳng giới trong cuộc sống hằng ngày.
Câu 1 Luận đề của văn bản là bàn luận, lí giải ý nghĩa của chi tiết cái bóng trong truyện Chuyện người con gái Nam Xương, qua đó khẳng định đây là một chi tiết nghệ thuật đặc sắc, góp phần làm nên giá trị nội dung và nghệ thuật của tác phẩm, đồng thời lên án thói ghen tuông mù quáng. Câu 2 Theo người viết, truyện hấp dẫn bởi tình huống truyện độc đáo: người chồng sau nhiều năm đi lính trở về, chỉ vì lời nói ngây thơ của đứa con về “người cha đêm nào cũng đến” mà sinh nghi ngờ, ghen tuông, dẫn đến bi kịch gia đình; chỉ đến khi đứa trẻ chỉ vào cái bóng của cha trên tường thì sự thật mới được sáng tỏ. Câu 3 Việc nhắc đến tình huống truyện ở phần mở đầu nhằm thu hút sự chú ý của người đọc, định hướng vấn đề cần bàn luận và làm cơ sở để người viết triển khai phân tích sâu hơn về chi tiết cái bóng cũng như giá trị nghệ thuật của tình huống truyện. Câu 4 – Chi tiết trình bày khách quan: mô tả trò chơi soi bóng trên tường của người xưa dưới ánh đèn dầu, mỡ. – Chi tiết trình bày chủ quan: suy đoán, cảm nhận của người viết về tâm lí người vợ khi dùng cái bóng để an ủi con và tự an ủi chính mình. Nhận xét: Cách trình bày khách quan tạo cơ sở thực tế, còn cách trình bày chủ quan giúp bộc lộ quan điểm, cảm xúc và cách nhìn nhận của người viết. Hai cách này bổ sung cho nhau, làm lập luận trở nên thuyết phục và giàu chiều sâu. Câu 5 Người viết cho rằng chi tiết cái bóng là một chi tiết nghệ thuật đặc sắc vì nó được lấy từ đời sống rất bình dị nhưng lại trở thành nút thắt quan trọng của tình huống truyện, góp phần bộc lộ nỗi nhớ chồng, thương con của Vũ Nương, đồng thời là nguyên nhân dẫn đến bi kịch oan khuất. Chi tiết này thể hiện rõ tài năng kể chuyện, sự tinh tế và chiều sâu tư tưởng của Nguyễn Dữ trong việc xây dựng cốt truyện và gửi gắm thông điệp nhân văn.
Câu 1 Đạm Tiên trong đoạn trích Truyện Kiều hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho số phận bi kịch của người phụ nữ tài sắc trong xã hội phong kiến. Nàng từng là một ca nhi “nổi danh tài sắc một thì”, được nhiều người ngưỡng mộ, yêu thích. Thế nhưng, cuộc đời Đạm Tiên lại ngắn ngủi, bạc bẽo, “nửa chừng xuân thoắt gãy cành thiên hương”, phải chịu cảnh chết trẻ khi tuổi đời còn rất xuân xanh. Sau khi mất, nấm mồ của nàng hoang lạnh, không người hương khói, viếng thăm, cho thấy sự cô đơn, bất hạnh đến tận cùng. Qua nhân vật Đạm Tiên, Nguyễn Du bày tỏ niềm xót thương sâu sắc đối với những kiếp hồng nhan bạc mệnh, đồng thời tố cáo xã hội bất công đã vùi dập số phận người phụ nữ. Hình ảnh Đạm Tiên không chỉ gợi niềm thương cảm mà còn như một lời dự báo cho số phận long đong, truân chuyên của Thúy Kiều sau này. Câu 2 Trong xã hội hiện đại, mạng xã hội đã trở thành một phần quen thuộc trong đời sống, đặc biệt là đối với học sinh. Tuy nhiên, việc sử dụng mạng xã hội quá nhiều đang khiến không ít học sinh sao nhãng học tập, sống thiếu trách nhiệm và phụ thuộc vào thế giới ảo. Vì vậy, vấn đề đặt ra là làm thế nào để sử dụng mạng xã hội một cách lành mạnh và hiệu quả. Trước hết, mỗi học sinh cần nhận thức rõ vai trò của mạng xã hội. Mạng xã hội không chỉ để giải trí mà còn là công cụ hữu ích giúp kết nối, học hỏi và mở rộng hiểu biết nếu được sử dụng đúng cách. Khi đã hiểu điều đó, học sinh cần biết kiểm soát thời gian sử dụng, tránh sa đà vào việc lướt mạng, xem video hay chơi game quá lâu. Việc lập thời gian biểu hợp lý, ưu tiên cho học tập và sinh hoạt cá nhân là điều rất cần thiết. Bên cạnh đó, học sinh nên chọn lọc nội dung tiếp cận trên mạng xã hội. Việc theo dõi những trang bổ ích về học tập, kỹ năng sống, tin tức chính thống sẽ giúp mạng xã hội trở thành nguồn tri thức hữu ích. Đồng thời, cần tránh xa những nội dung tiêu cực, độc hại, không phù hợp với lứa tuổi. Ngoài ra, mỗi người cũng cần có trách nhiệm với hành vi của mình trên không gian mạng, biết ứng xử văn minh, không phát tán thông tin sai lệch hay lời nói thiếu chuẩn mực. Tóm lại, mạng xã hội vừa có mặt tích cực vừa tiềm ẩn nhiều tác hại. Sử dụng mạng xã hội một cách lành mạnh và hiệu quả đòi hỏi ý thức tự giác, khả năng kiểm soát bản thân và thái độ sống trách nhiệm của mỗi học sinh. Khi làm được điều đó, mạng xã hội sẽ trở thành người bạn đồng hành hữu ích thay vì rào cản trong học tập và cuộc sống.
Câu 1 Đoạn trích được viết theo thể thơ lục bát, thể thơ truyền thống của dân tộc, gắn liền với kiệt tác Truyện Kiều của Nguyễn Du. Câu 2 Hai dòng thơ là lời thoại trực tiếp của nhân vật (lời hỏi, lời đối thoại), được đặt trong dấu ngoặc kép và có từ dẫn “Rằng”. Câu 3 Tác giả sử dụng nhiều từ láy giàu giá trị gợi hình, gợi cảm như: sè sè, dầu dầu, vắng tanh, lạnh ngắt, lờ mờ, dầm dầm, đầm đầm. Những từ láy này góp phần khắc họa khung cảnh hoang vắng, lạnh lẽo của ngôi mộ Đạm Tiên, đồng thời diễn tả sâu sắc nỗi xót xa, thương cảm trong lòng nhân vật và người đọc. Câu 4 Trước hoàn cảnh của Đạm Tiên, Thuý Kiều vô cùng xúc động, đau xót, thương cảm cho số phận người con gái bạc mệnh, đến mức rơi nước mắt. Điều đó cho thấy Thuý Kiều là người đa cảm, giàu lòng nhân ái, biết đồng cảm và trân trọng nỗi đau của người khác. Câu 5 Từ nội dung văn bản, em rút ra bài học cần biết yêu thương, cảm thông và trân trọng con người, đặc biệt là những số phận bất hạnh. Bởi cuộc đời mong manh, ngắn ngủi, chỉ có sự sẻ chia và lòng nhân ái mới giúp con người sống nhân văn và ý nghĩa hơn.
Trong số những tác phẩm em đã học, truyện ngắn “Chiếc lược ngà” của Nguyễn Quang Sáng khiến em xúc động nhất. Tác phẩm kể về tình cha con sâu nặng giữa ông Sáu và bé Thu trong hoàn cảnh chiến tranh, xa cách. Chiến tranh khiến ông Sáu không được sống bên con suốt những năm đầu đời của bé Thu. Khi gặp lại, bé không nhận ra cha mình, thậm chí phản ứng dữ dội. Nhưng khi phải chia tay, bé đã òa khóc và gọi “ba” – tiếng gọi thiêng liêng, chất chứa biết bao cảm xúc dồn nén. Sau đó, ông Sáu về căn cứ và dồn tất cả tình thương vào việc làm chiếc lược ngà cho con. Dù ông hy sinh trước khi kịp trao tận tay, chiếc lược vẫn trở thành kỷ vật thiêng liêng gắn kết hai cha con. Truyện ngắn này khiến em thấu hiểu hơn giá trị của tình cảm gia đình giữa những mất mát của chiến tranh. Đồng thời, em cũng cảm phục tấm lòng của những người lính – vừa yêu nước, vừa đầy yêu thương và hy sinh thầm lặng.
Đoạn thơ thể hiện tinh thần yêu nước và lòng dũng cảm của những người lính trẻ trong thời chiến. Họ sẵn sàng hi sinh tuổi xuân, điều quý giá nhất của đời người, để bảo vệ Tổ quốc. Câu thơ phụ chú cho thấy dù tiếc tuổi hai mươi nhưng họ vẫn ra đi vì lý tưởng cao đẹp. Chính sự lựa chọn đầy bản lĩnh ấy đã góp phần làm nên độc lập, tự do cho đất nước. Đoạn thơ khiến em cảm phục và biết ơn sâu sắc những người anh hùng đã ngã xuống cho tương lai hôm nay.