Nguyễn Khánh Huyền
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. (2 điểm) Đoạn văn phân tích nhân vật Lê Tương Dực (khoảng 200 chữ): Trong đoạn trích vở kịch Vũ Như Tô, Lê Tương Dực hiện lên là hình ảnh tiêu biểu của một hôn quân. Trước những lời can gián đầy tâm huyết của Trịnh Duy Sản, nhà vua không những không lắng nghe mà còn tỏ ra bực tức, độc đoán và bảo thủ. Ông chỉ mải mê với việc xây dựng Cửu Trùng Đài để thỏa mãn thú vui cá nhân, bất chấp nỗi khổ của nhân dân và nguy cơ loạn lạc. Lê Tương Dực luôn tự cho mình là đúng, tin vào quyền lực tuyệt đối của bản thân, sẵn sàng trấn áp người trung thần. Qua lời nói và hành động, nhà vua bộc lộ rõ sự sa đọa trong tửu sắc, sự vô trách nhiệm với vận mệnh đất nước. Nhân vật Lê Tương Dực là nguyên nhân trực tiếp đẩy xã hội vào khủng hoảng, đồng thời thể hiện tư tưởng phê phán sâu sắc của tác giả đối với tầng lớp vua chúa phong kiến mục nát. Câu 2. (4 điểm) Bài văn nghị luận về bệnh vô cảm của giới trẻ hiện nay (khoảng 400 chữ): Trong xã hội hiện đại, bên cạnh những giá trị tích cực, một thực trạng đáng lo ngại đang ngày càng lan rộng trong giới trẻ, đó là bệnh vô cảm. Vô cảm là thái độ thờ ơ, dửng dưng trước nỗi đau, khó khăn và bất hạnh của người khác cũng như những vấn đề chung của xã hội. Biểu hiện của bệnh vô cảm rất đa dạng. Nhiều bạn trẻ thản nhiên quay phim tai nạn thay vì giúp đỡ người gặp nạn; làm ngơ trước hành vi bạo lực, bắt nạt; sống ích kỉ, chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân. Trên mạng xã hội, không ít người sẵn sàng buông lời công kích, miệt thị người khác mà không hề suy nghĩ đến hậu quả. Điều đáng buồn là sự vô cảm ấy đang dần trở nên quen thuộc và được coi như điều bình thường. Nguyên nhân của bệnh vô cảm xuất phát từ nhiều phía. Cuộc sống hiện đại khiến con người bị cuốn vào vòng xoáy của công việc, học tập và công nghệ, làm giảm sự kết nối giữa người với người. Bên cạnh đó, việc thiếu sự giáo dục về lòng nhân ái, sự quan tâm từ gia đình và xã hội cũng góp phần hình thành lối sống thờ ơ ở giới trẻ. Hậu quả của bệnh vô cảm là vô cùng nghiêm trọng. Nó làm con người trở nên lạnh lùng, làm suy giảm các giá trị đạo đức tốt đẹp và khiến xã hội mất đi sự gắn kết, yêu thương. Một xã hội đầy những con người vô cảm sẽ là một xã hội thiếu tình người và dễ rơi vào khủng hoảng. Để khắc phục bệnh vô cảm, mỗi bạn trẻ cần học cách quan tâm, sẻ chia và sống có trách nhiệm hơn với bản thân và cộng đồng. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần chung tay giáo dục, nuôi dưỡng lòng nhân ái cho thế hệ trẻ. Chỉ khi biết yêu thương và đồng cảm, con người mới có thể xây dựng một xã hội tốt đẹp và bền vững. Nếu bạn muốn, mình có thể rút gọn bài, chỉnh lại theo thang điểm chấm, hoặc viết theo văn phong học sinh trung bình – khá – giỏi để bạn học dễ hơn.
Câu 1. Đoạn trích tái hiện lại cuộc đối thoại căng thẳng giữa Trịnh Duy Sản và vua Lê Tương Dực, trong đó Trịnh Duy Sản vào triều can gián nhà vua bãi bỏ việc xây dựng Cửu Trùng Đài, cảnh báo tình trạng loạn lạc, lòng dân oán thán và nguy cơ mất nước, nhưng không được vua nghe theo. Câu 2. Một lời độc thoại của nhân vật trong đoạn trích là: “Lão gàn quái! Có việc gì khẩn cấp?” (Thể hiện thái độ coi thường, nóng nảy của vua Lê Tương Dực.) Câu 3. Những chỉ dẫn sân khấu của vua Lê Tương Dực như “cau mặt”, “nghĩ một lúc”, “nhìn giận dữ”, “rút kiếm” đã góp phần: Khắc họa rõ nét tính cách bạo ngược, nóng nảy, độc đoán của nhà vua. Làm nổi bật sự chuyển biến tâm lí từ khó chịu, giận dữ đến hung hăng, sẵn sàng dùng bạo lực. Tăng tính kịch tính, căng thẳng cho xung đột trong đoạn trích. Câu 4. Đoạn văn đã sử dụng biện pháp liệt kê kết hợp với phóng đại. Tác dụng: Liệt kê hàng loạt địa danh, nhân vật và hành động tàn bạo của giặc để làm nổi bật quy mô, mức độ nghiêm trọng của loạn lạc. Nhấn mạnh nỗi khổ cực cùng cực của nhân dân, tình trạng xã hội rối ren, suy sụp. Góp phần thể hiện lời cảnh báo khẩn thiết và chân thực của Trịnh Duy Sản trước nguy cơ mất nước. Câu 5. Từ đoạn trích, có thể nhận xét rằng bối cảnh xã hội lúc bấy giờ vô cùng rối ren và suy thoái: Vua chúa ăn chơi sa đọa, bỏ bê triều chính. Chính sự mục nát, sưu cao thuế nặng. Nhân dân đói khổ, oán thán, giặc giã nổi lên khắp nơi. → Đó là một xã hội bất công, loạn lạc, đứng trước nguy cơ sụp đổ.
hay đó!
Đoạn thơ thể hiện lý tưởng sống cao đẹp và tinh thần hy sinh dũng cảm của thế hệ trẻ Việt Nam trong thời chiến. Các anh ra đi không tiếc tuổi xuân, sẵn sàng dâng hiến cả cuộc đời cho Tổ quốc. Dù tuổi hai mươi là quãng đời đẹp nhất, đáng sống nhất, nhưng trước tiếng gọi của dân tộc, các anh đã chọn sống một cách ý nghĩa. Câu thơ khiến em xúc động và thêm trân trọng những người đã hy sinh để em có cuộc sống bình yên hôm nay. Qua đó, em càng thấy rõ trách nhiệm của mình với quê hương, đất nước.
Thành phần biệt lập và tác dụng trong đoạn thơ: Thành phần biệt lập: “(Những tuổi hai mươi làm sao không tiếc)” là thành phần biệt lập tình thái. Tác dụng: Thành phần này thể hiện thái độ, cảm xúc của người viết đối với nội dung câu thơ trước, làm tăng tính biểu cảm, giúp nhấn mạnh sự hy sinh lớn lao của những người trẻ tuổi, đồng thời thể hiện sự trân trọng và tiếc nuối tuổi thanh xuân tươi đẹp.