Nguyễn Khánh Huyền
Giới thiệu về bản thân
📌 Câu 1 (2.0 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) đưa ra những giải pháp hợp lí để hạn chế sự xuống cấp của các di tích lịch sử.
Để bảo vệ và hạn chế sự xuống cấp của các di tích lịch sử, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Thứ nhất, cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục ý thức cộng đồng về giá trị thiêng liêng và lịch sử của di tích, coi việc bảo tồn là trách nhiệm chung. Thứ hai, về mặt quản lý nhà nước, cần có quy hoạch tổng thể, cấm tuyệt đối các hành vi xâm lấn, xây dựng trái phép xung quanh khu vực khoanh vùng bảo vệ. Thứ ba, cần đầu tư ngân sách thỏa đáng cho việc trùng tu, phục dựng di tích bằng các kỹ thuật và vật liệu bảo tồn tiên tiến, tránh việc phục chế tùy tiện gây sai lệch giá trị gốc. Đặc biệt, cần có cơ chế giám sát chặt chẽ quá trình trùng tu và phát triển du lịch bền vững, tránh để thương mại hóa làm ảnh hưởng đến tính chân thực của di tích. Chỉ khi kết hợp hài hòa giữa quản lý chuyên môn, đầu tư kỹ thuật và ý thức cộng đồng, các di tích mới có thể trường tồn.
📌 Câu 2 (4.0 điểm): Viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) phân tích những nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của văn bản thơ “Đường vào Yên Tử” của Hoàng Quang Thuận.
Bài làm tham khảo:
Đường vào Yên Tử của Giáo sư - Tiến sĩ Hoàng Quang Thuận là một thi phẩm xuất sắc trong tập Thi Vân Yên Tử, ghi lại những cảm xúc chân thành và tâm thế thiền định của tác giả khi hành hương về chốn non thiêng Yên Tử. Bài thơ không chỉ là bức tranh phong cảnh hùng vĩ mà còn là sự giao thoa giữa thiên nhiên, lịch sử và Phật giáo.
Về nội dung, bài thơ tập trung khắc họa con đường hành hương lên núi Yên Tử, nơi gắn liền với Phật Hoàng Trần Nhân Tông. Khung cảnh mở ra không chỉ có nét cổ kính, thiêng liêng mà còn rất đời thường. Những hình ảnh như “Vẹt đá mòn chân lễ hội mùa” gợi lên dấu ấn thời gian và sự linh thiêng của nơi thờ tự qua bao mùa lễ hội. Đặc biệt, sự xuất hiện của hình ảnh “Trông như đám khói người Dao vậy” (chú thích: người Dao đốt nương làm rẫy) xen lẫn “Thấp thoáng trời cao những mái chùa” cho thấy sự giao thoa hài hòa giữa văn hóa tâm linh và đời sống sinh hoạt của cư dân bản địa, thể hiện tư tưởng “Cư trần lạc đạo” của Thiền phái Trúc Lâm.
Về nghệ thuật, bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt hoặc biến thể Đường luật, mang lại nhịp điệu trang trọng, hàm súc. Tác giả sử dụng thành công nhiều biện pháp tu từ đặc sắc. Điệp từ và hình ảnh được dùng để tạo sự liên kết chặt chẽ giữa các câu thơ: màu xanh (“núi biếc,” “cây xanh lá”) hòa quyện với vẻ huyền ảo (“bướm tung bay,” “mây đong đưa”). Đặc biệt, việc sử dụng so sánh độc đáo (“Trông như đám khói người Dao vậy”) đã tạo ra sự tương phản thú vị giữa hoạt động trần thế (đốt nương) và không gian thanh tịnh (mái chùa), qua đó làm nổi bật không khí thiền định mà vẫn gần gũi với cuộc sống. Nghệ thuật thơ Hoàng Quang Thuận ở đây là sự hòa quyện giữa cái đẹp của cảnh sắc Yên Tử và cái “tâm tịnh” của người viết, chạm đến sự rung động sâu sắc nơi người đọc.
📌 Câu 4: Phương tiện phi ngôn ngữ nào được sử dụng trong văn bản? Hãy nêu tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ đó trong việc biểu đạt thông tin?
• Phương tiện phi ngôn ngữ: Trong văn bản có sử dụng hình ảnh (ảnh chụp Phố cổ Hội An với dãy nhà cổ màu vàng đặc trưng và chiếc cầu cổ bắc qua sông).
• Tác dụng:
◦ Minh họa trực quan: Giúp người đọc hình dung cụ thể, rõ nét hơn về vẻ đẹp, kiến trúc và không gian trầm mặc của Hội An mà lời văn không thể tả hết được.
◦ Tăng tính thuyết phục và hấp dẫn: Hình ảnh tạo ấn tượng mạnh về thị giác, làm cho nội dung văn bản trở nên sinh động, bớt khô khan và giúp người đọc cảm nhận được giá trị thẩm mỹ, văn hóa của di sản một cách trực tiếp hơn.
📌 Câu 5: Mục đích và nội dung của văn bản trên là gì?
• Mục đích:
◦ Cung cấp thông tin khách quan, chính xác cho người đọc về di tích Phố cổ Hội An.
◦ Khẳng định, tôn vinh những giá trị lịch sử, văn hóa độc đáo của Hội An, đồng thời đề cao ý thức bảo tồn các di sản văn hóa quý giá của dân tộc Việt Nam.
• Nội dung chính:
◦ Văn bản giới thiệu khái quát về vị trí địa lý, quá trình hình thành và phát triển thịnh vượng rồi suy thoái của thương cảng Hội An.
◦ Nhấn mạnh các giá trị văn hóa, kiến trúc giao thoa Đông - Tây độc đáo, khẳng định Hội An là trường hợp hiếm hoi được bảo tồn khá nguyên vẹn.
◦ Thông tin về sự kiện Hội An được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới vào năm 1999.📌 Câu 4: Phương tiện phi ngôn ngữ nào được sử dụng trong văn bản? Hãy nêu tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ đó trong việc biểu đạt thông tin?
• Phương tiện phi ngôn ngữ: Trong văn bản có sử dụng hình ảnh (ảnh chụp Phố cổ Hội An với dãy nhà cổ màu vàng đặc trưng và chiếc cầu cổ bắc qua sông).
• Tác dụng:
◦ Minh họa trực quan: Giúp người đọc hình dung cụ thể, rõ nét hơn về vẻ đẹp, kiến trúc và không gian trầm mặc của Hội An mà lời văn không thể tả hết được.
◦ Tăng tính thuyết phục và hấp dẫn: Hình ảnh tạo ấn tượng mạnh về thị giác, làm cho nội dung văn bản trở nên sinh động, bớt khô khan và giúp người đọc cảm nhận được giá trị thẩm mỹ, văn hóa của di sản một cách trực tiếp hơn.
📌 Câu 5: Mục đích và nội dung của văn bản trên là gì?
• Mục đích:
◦ Cung cấp thông tin khách quan, chính xác cho người đọc về di tích Phố cổ Hội An.
◦ Khẳng định, tôn vinh những giá trị lịch sử, văn hóa độc đáo của Hội An, đồng thời đề cao ý thức bảo tồn các di sản văn hóa quý giá của dân tộc Việt Nam.
• Nội dung chính:
◦ Văn bản giới thiệu khái quát về vị trí địa lý, quá trình hình thành và phát triển thịnh vượng rồi suy thoái của thương cảng Hội An.
◦ Nhấn mạnh các giá trị văn hóa, kiến trúc giao thoa Đông - Tây độc đáo, khẳng định Hội An là trường hợp hiếm hoi được bảo tồn khá nguyên vẹn.
◦ Thông tin về sự kiện Hội An được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới vào năm 1999.
Câu 1: Dấu hiệu xác định thể thơ tự do
Đây là thơ tự do với các dấu hiệu rõ rệt:
• Không có quy tắc về số âm tiết, số dòng cố định cho mỗi đoạn thơ
• Không có vần điệu bắt buộc, chỉ có sự lồng ghép âm thanh tự nhiên theo luồng cảm xúc
• Diễn đạt theo giọng nói tự nhiên, bộc lộ trực tiếp tâm tình của nhân vật trữ tình
Câu 2: Hình ảnh quê hương qua nỗi nhớ
Trong khổ thơ thứ hai, nhân vật trữ tình gợi lên những khung cảnh quen thuộc:
1. Con đường nhỏ chạy mòn: Đường làng đã được đi qua hàng ngàn lần, gắn liền với kỷ niệm tuổi thơ
2. Tiếng chó thức vọng về từ ngõ vắng: Âm thanh quen thuộc của làng, gợi lên không yên tĩnh, ấm áp của quê
3. Bông hoa đèn khe khẽ nở trong mơ: Hình ảnh mềm mại, đẹp đẽ như những giấc mơ tuổi thơ về quê hương
Câu 3: Ý nghĩa của biện pháp lặp cấu trúc
Nhà thơ lặp lại cấu trúc câu ”[đối tượng] đến với chúng tôi” với 3 đối tượng:
• Mặt trời
• Mưa gió
• Người lớn
Biện pháp này có tác dụng:
1. Nhấn mạnh những điều kiện, những người đã đi cùng nhân vật trong quá trình lớn lên
2. Tạo ra nhịp điệu uyển chuyển, thể hiện luồng cảm xúc phấn khích, hạnh phúc của nhân vật khi nhớ về quê hương
3. Kết hợp với câu “Chúng tôi hét vang lên vì hạnh phúc” để làm nổi bật niềm vui khi được nhớ về những ngày tháng đẹp đẽ nhất cuộc đời.
Câu 4: Tình cảm của nhân vật trữ tình
Nhân vật trữ tình có tình cảm sâu sắc, trữ tình dành cho quê hương:
• Hồn hiều nhớ thương những ngày tháng tuổi thơ tại quê, những khung cảnh quen thuộc
• Cảm ơn quê hương đã đón sinh, nuôi dưỡng mình từ lúc mới ra đời
• Hạnh phúc khi được quay lại những kỷ niệm đẹp về quê, về gia đình và những người bạn tuổi thơ
Câu 5: Suy ngẫm về khát vọng con người qua câu “Chiếc vành nón lăn tưởng chạm đến chân trời”
Câu này thể hiện khát vọng vượt ra khỏi giới hạn của bản thân, theo đuổi những điều đẹp đẽ, cao cả nhất cuộc đời:
Chiếc vành nón lăn tượng trưng cho hành trình đi xa, khám phá thế giới. Khát vọng chạm đến chân trời là mong muốn hoàn thành những mục tiêu lớn lao, vượt qua mọi giới hạn của bản thân, mang lại giá trị cho cuộc đời. Đây cũng là niềm hạnh phúc thực sự mà nhân vật trữ tình mong muốn đạt được.
Câu 1: Thể thơ của bài
Đây là thơ tự do không luật mẫu, không có quy tắc số âm, đối chéo hay trùng điệp cố định, được viết theo luồng suy nghĩ tự nhiên để diễn tả tình mẫu tử.
Câu 2: Nhân vật trữ tình
Nhân vật trữ tình là con cái, qua góc nhìn của con để kể lại và ca ngợi tình yêu thương dịu dàng, bao dung của mẹ dành cho con.
Câu 3: Biện pháp tu từ và tác dụng trong câu thơ
Cỏ thơm thảo tỏa hương đồng bát ngát / Và rì rào cỏ hát khúc mùa xuân
1. Biện pháp tu từ được sử dụng: Phép nhân hóa
2. Tác dụng: Trao cho cây cỏ khả năng tỏa hương và hát nhạc khúc mùa xuân, biến cảnh vật thiên nhiên thành sinh vật có tình cảm, làm nổi bật không khí tươi đẹp, ấm áp của mùa xuân và niềm vui hạnh phúc của mẹ khi con trưởng thành.
Câu 4: Hình ảnh tình mẹ và giá trị biểu đạt
1. Hình ảnh cánh đồng: Mẹ được so sánh với cánh đồng rộng lớn, nuôi dưỡng con như nuôi dưỡng cây cỏ nở hoa. Hình ảnh này thể hiện tình mẹ bao trùm, vô biên, luôn che chở và chăm sóc con suốt cuộc đời.
2. Hình ảnh dòng nước mát ngọt: Là sự chăm sóc tĩnh lặng, thường xuyên của mẹ, như dòng nước luôn ấm áp, nuôi nấng con cái lớn trưởng.
3. Giá trị biểu đạt: Tất cả các hình ảnh đều được lấy từ thiên nhiên giản dị, không cầu kỳ nhưng đầy ắp tình cảm, làm nổi bật tình mẫu tử thiêng liêng, đơn giản mà sâu lắng.
Câu 5: Cách vun đắp tình mẫu tử tốt đẹp
Với tư cách là con cái, chúng ta có thể:
• Luôn lắng nghe, quan tâm đến những lo lắng và nhu cầu của mẹ
• Thực hiện những việc nhỏ hàng ngày như giúp mẹ việc nhà, chăm sóc mẹ khi mẹ ốm yếu
• Biết ơn sự hi sinh của mẹ, không làm mẹ phải đau lòng vì những hành động vô lý
• Giữ gìn mối quan hệ gắn bó với gia đình, luôn ở bên mẹ khi mẹ cần sự ủng hộ.
Câu 1 (2,0 điểm): Đoạn văn ~200 chữ phân tích nhân vật “tôi”
👉 Bài mẫu:
Nhân vật “tôi” trong văn bản Một lần và mãi mãi là hình ảnh tiêu biểu cho những đứa trẻ hồn nhiên nhưng thiếu suy nghĩ. Lúc nhỏ, “tôi” cùng bạn bè đã nghe theo lời thằng Bá, dùng giấy giả làm tiền để lừa bà Bảy Nhiêu – một người già mù, sống cô đơn. Ban đầu, “tôi” cũng có chút ngần ngại, xấu hổ, nhưng vì lòng tham và sự a dua nên vẫn làm theo. Hành động ấy thể hiện sự non nớt, chưa nhận thức được đúng sai. Tuy nhiên, sau khi bà Bảy qua đời và sự thật được hé lộ rằng bà biết nhưng vẫn im lặng, “tôi” đã vô cùng ân hận. Nỗi day dứt ấy theo “tôi” suốt nhiều năm sau, trở thành một vết thương trong tâm hồn không thể xóa nhòa. Qua đó, nhân vật “tôi” không chỉ cho thấy sự sai lầm của tuổi thơ mà còn thể hiện sự thức tỉnh về lương tâm. Đây là lời nhắc nhở mỗi người cần sống trung thực, biết suy nghĩ trước khi hành động để không phải hối hận về sau.
Câu 2 (4,0 điểm): Nghị luận ~400 chữ về sự trung thực
👉 Bài mẫu:
Trong cuộc sống, trung thực là một trong những phẩm chất quan trọng nhất của con người. Trung thực là sống ngay thẳng, thật thà, không gian dối trong lời nói và hành động. Người trung thực luôn được mọi người tin tưởng và tôn trọng. Ngược lại, sự giả dối có thể mang lại lợi ích trước mắt nhưng về lâu dài sẽ khiến con người mất đi lòng tin và các mối quan hệ tốt đẹp.
Trung thực có vai trò rất lớn trong cuộc sống. Trong học tập, trung thực giúp học sinh hiểu đúng năng lực của bản thân, từ đó cố gắng vươn lên. Trong công việc, trung thực tạo nên uy tín và sự bền vững. Trong các mối quan hệ, trung thực giúp con người gắn bó với nhau bằng sự tin tưởng. Một xã hội muốn phát triển cũng cần được xây dựng trên nền tảng của sự trung thực.
Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có nhiều người sống thiếu trung thực, gian lận trong thi cử, nói dối để đạt lợi ích cá nhân. Những hành động đó tuy nhỏ nhưng để lại hậu quả lớn, làm suy giảm đạo đức xã hội. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện đức tính trung thực từ những việc nhỏ nhất, dám nhận lỗi khi sai và sống có trách nhiệm với hành động của mình.
Bản thân em nhận thấy cần phải luôn trung thực trong học tập và cuộc sống, không quay cóp, không nói dối. Chỉ khi sống trung thực, con người mới cảm thấy thanh thản và nhận được sự tôn trọng từ người khác.
Câu 1 (0,5 điểm): Xác định thể loại của văn bản
👉 Văn bản là: truyện ngắn
- Có cốt truyện, nhân vật (“tôi”, bà Bảy Nhiêu, thằng Bá…)
- Có diễn biến sự việc → đúng đặc trưng truyện ngắn
Câu 2 (0,5 điểm): Ngôi kể
👉 Ngôi kể: ngôi thứ nhất
- Người kể xưng “tôi”
- Trực tiếp tham gia vào câu chuyện → kể lại kỉ niệm của mình
Câu 3 (1,0 điểm): Nhận xét cốt truyện
👉 Nhận xét:
- Cốt truyện đơn giản, tự nhiên, xoay quanh một kỉ niệm tuổi thơ
- Diễn biến logic, rõ ràng:
- Mở đầu: Giới thiệu bà Bảy Nhiêu
- Phát triển: Nhóm trẻ lừa bà bằng tiền giả
- Cao trào: Bà mất, sự thật được hé lộ
- Kết: Sự ân hận kéo dài nhiều năm
- Mang tính cảm động, giàu ý nghĩa nhân văn
👉 Tóm gọn:
➡️ Cốt truyện giản dị nhưng sâu sắc, gây xúc động mạnh
Câu 4 (1,0 điểm): Nội dung văn bản
👉 Nội dung chính:
- Kể lại câu chuyện tuổi thơ của nhân vật “tôi” cùng bạn bè đã lừa bà Bảy Nhiêu (người mù) bằng tiền giả
- Sau khi bà mất, họ mới nhận ra bà biết nhưng vẫn im lặng vì tin và thương tụi nhỏ
- Từ đó thể hiện:
- Sự bao dung, nhân hậu của bà
- Sự ân hận, day dứt của nhân vật “tôi”
👉 Kết luận:
➡️ Văn bản nhắc nhở con người phải sống trung thực, biết yêu thương và trân trọng người khác
Câu 5 (1,0 điểm): Hiểu câu nói
“Trong đời, có những điều ta đã làm lỡ, không bao giờ còn có dịp để sửa chữa được nữa.”
👉 Giải thích:
- Có những sai lầm trong cuộc sống:
- Khi đã xảy ra → không thể quay lại sửa
- Nhất là khi liên quan đến tình cảm, con người (như bà Bảy đã mất)
👉 Ý nghĩa:
- Nhắc nhở:
- Phải suy nghĩ trước khi hành động
- Sống trung thực, tử tế
- Đừng để sau này:
- hối hận cũng không kịp
👉 Liên hệ:
➡️ Nhân vật “tôi” cả đời day dứt vì lỗi lầm tuổi nhỏ
Câu 1. (2 điểm) Đoạn văn phân tích nhân vật Dung (khoảng 200 chữ): Nhân vật Dung trong truyện ngắn Hai lần chết của Thạch Lam là hình ảnh tiêu biểu cho số phận đau khổ của người phụ nữ trong xã hội cũ. Sinh ra trong một gia đình sa sút, Dung lớn lên trong sự hờ hững của cha mẹ, rồi lại bị chính mẹ ruột bán gả cho nhà giàu để lấy tiền. Bước vào cuộc sống làm dâu, Dung phải chịu cảnh lao động cực nhọc, bị mẹ chồng đay nghiến, em chồng hành hạ, chồng thì vô tâm, nhu nhược. Không nơi nương tựa, không ai bênh vực, Dung rơi vào tuyệt vọng đến mức ước ao cái chết như một lối thoát. Bi kịch của Dung cho thấy sự tàn nhẫn của lễ giáo phong kiến và thân phận nhỏ bé, bị chà đạp của người phụ nữ. Qua nhân vật này, Thạch Lam bày tỏ niềm xót thương sâu sắc đối với những kiếp người bất hạnh và kín đáo lên án xã hội bất công đã đẩy con người đến bước đường cùng. Câu 2. (4 điểm) Bài văn nghị luận: Suy nghĩ về vấn đề bình đẳng giới hiện nay (khoảng 400 chữ) Bình đẳng giới là một trong những vấn đề quan trọng của xã hội hiện đại, thể hiện quyền bình đẳng giữa nam và nữ trong mọi lĩnh vực của đời sống. Tuy nhiên, trên thực tế, tình trạng bất bình đẳng giới vẫn còn tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau. Ngày nay, vị thế của phụ nữ đã được cải thiện rõ rệt. Phụ nữ có quyền học tập, làm việc, tham gia quản lí xã hội và khẳng định bản thân. Tuy nhiên, ở nhiều nơi, phụ nữ vẫn phải chịu thiệt thòi: bị phân biệt trong lao động, thu nhập thấp hơn nam giới, gánh vác phần lớn công việc gia đình, thậm chí còn chịu bạo lực và áp lực từ những định kiến lỗi thời. Ngược lại, nam giới cũng có lúc chịu những khuôn mẫu khắt khe, bị ép buộc phải mạnh mẽ, gánh trách nhiệm nặng nề mà không được chia sẻ. Nguyên nhân của bất bình đẳng giới bắt nguồn từ tư tưởng trọng nam khinh nữ, những quan niệm cổ hủ ăn sâu trong nhận thức xã hội. Bên cạnh đó, sự thiếu hiểu biết và thờ ơ của một bộ phận con người cũng khiến tình trạng này chậm được cải thiện. Bình đẳng giới không có nghĩa là phủ nhận sự khác biệt giữa nam và nữ, mà là tạo điều kiện để mỗi người được tôn trọng, được sống và phát triển đúng với năng lực của mình. Để thực hiện điều đó, cần có sự chung tay của gia đình, nhà trường và xã hội trong việc giáo dục nhận thức, xóa bỏ định kiến giới. Mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần có thái độ tôn trọng, yêu thương và chia sẻ với nhau. Bình đẳng giới chính là nền tảng để xây dựng một xã hội văn minh, công bằng và phát triển bền vững.
Câu 1. Luận đề của văn bản là: → Bàn về ý nghĩa nghệ thuật của chi tiết “cái bóng” trong truyện Chuyện người con gái Nam Xương, khẳng định đây là một chi tiết nghệ thuật đặc sắc góp phần tạo nên tình huống truyện độc đáo và làm nổi bật bi kịch ghen tuông mù quáng. Câu 2. Theo người viết, Chuyện người con gái Nam Xương hấp dẫn bởi tình huống truyện độc đáo: → Sau nhiều năm đi lính trở về, người chồng bị chính lời nói ngây thơ của con về “người cha đêm nào cũng đến” làm nảy sinh nghi ngờ, ghen tuông mù quáng, dẫn đến cái chết oan khuất của người vợ; chỉ khi đứa trẻ chỉ vào cái bóng của người cha thì sự thật mới được sáng tỏ. Câu 3. Mục đích của việc người viết nhắc đến tình huống truyện ở phần mở đầu là: Giới thiệu vấn đề trọng tâm cần bàn luận trong bài viết. Gây sự chú ý, hứng thú cho người đọc. Làm cơ sở để phân tích sâu hơn vai trò của chi tiết cái bóng trong việc xây dựng tình huống truyện. Câu 4. Chi tiết trình bày khách quan trong đoạn (2): → Việc miêu tả trò chơi soi bóng trên tường – một trò chơi dân gian quen thuộc trong đời sống xưa. Chi tiết trình bày chủ quan trong đoạn (2): → Nhận xét, suy đoán về tâm lí người vợ: muốn con cảm thấy cha vẫn luôn ở bên, tự an ủi mình trong nỗi nhớ chồng. Nhận xét mối quan hệ: → Cách trình bày khách quan làm cơ sở thực tế cho cách trình bày chủ quan, giúp lập luận trở nên hợp lí, thuyết phục và giàu cảm xúc. Câu 5. Người viết cho rằng chi tiết cái bóng là một chi tiết nghệ thuật đặc sắc vì: Xuất phát từ đời sống sinh hoạt bình thường, rất tự nhiên. Được nâng lên thành cái cớ nghệ thuật để tạo tình huống truyện độc đáo. Góp phần thể hiện tấm lòng thủy chung, yêu thương chồng con của Vũ Nương. Là nguyên nhân dẫn đến bi kịch, qua đó tố cáo thói ghen tuông mù quáng của con người.
Câu 1. (2,0 điểm) Đoạn văn phân tích nhân vật Đạm Tiên (khoảng 200 chữ): Trong đoạn trích Truyện Kiều, Đạm Tiên hiện lên là hình ảnh tiêu biểu cho số phận bi kịch của người phụ nữ tài sắc trong xã hội phong kiến. Nàng từng là một ca nhi nổi danh, xinh đẹp và được nhiều người ngưỡng mộ. Thế nhưng, cuộc đời Đạm Tiên lại ngắn ngủi và đau đớn khi nàng chết trẻ giữa độ xuân thì, mồ mả hoang lạnh, không người hương khói. Số phận “trâm gãy, bình rơi” của nàng là minh chứng cho quy luật “hồng nhan bạc mệnh”. Qua hình tượng Đạm Tiên, Nguyễn Du không chỉ bày tỏ niềm xót thương sâu sắc cho kiếp người tài hoa mà bạc phận, mà còn lên án xã hội phong kiến bất công đã chà đạp lên quyền sống, quyền hạnh phúc của người phụ nữ. Đạm Tiên vừa là nạn nhân của xã hội cũ, vừa là lời dự báo cho số phận đầy sóng gió của Thúy Kiều sau này. Câu 2. (4,0 điểm) Bài văn nghị luận: Làm thế nào để sử dụng mạng xã hội lành mạnh và hiệu quả? (khoảng 400 chữ) Trong thời đại công nghệ số, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống của giới trẻ. Tuy nhiên, việc sử dụng mạng xã hội quá nhiều đang khiến nhiều học sinh sao nhãng học tập và thiếu trách nhiệm với bản thân cũng như cuộc sống xung quanh. Vì vậy, sử dụng mạng xã hội một cách lành mạnh và hiệu quả là vấn đề cần được quan tâm. Trước hết, mạng xã hội mang lại nhiều lợi ích nếu được sử dụng đúng cách. Nó giúp con người kết nối, trao đổi thông tin, mở rộng hiểu biết và hỗ trợ học tập. Tuy nhiên, thực tế cho thấy không ít học sinh lạm dụng mạng xã hội, dành quá nhiều thời gian lướt mạng, xem video giải trí vô bổ, dẫn đến việc học tập sa sút, tinh thần mệt mỏi, sống ảo và thiếu kỹ năng giao tiếp ngoài đời thực. Để sử dụng mạng xã hội lành mạnh, mỗi học sinh cần biết kiểm soát thời gian sử dụng, không để mạng xã hội chi phối toàn bộ sinh hoạt hằng ngày. Cần xác định rõ mục đích khi lên mạng, ưu tiên việc học tập, tìm kiếm thông tin bổ ích thay vì sa đà vào giải trí. Bên cạnh đó, mỗi người cũng cần chọn lọc nội dung, tránh tiếp xúc với những thông tin tiêu cực, độc hại và không lan truyền tin giả. Ngoài ra, học sinh cần rèn luyện ý thức trách nhiệm với bản thân, biết cân bằng giữa thế giới ảo và đời sống thực, dành thời gian cho gia đình, bạn bè, học tập và các hoạt động ngoài trời. Gia đình và nhà trường cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng, giáo dục kỹ năng sử dụng mạng xã hội cho học sinh. Tóm lại, mạng xã hội không xấu, điều quan trọng là cách con người sử dụng nó. Khi biết làm chủ bản thân và sử dụng mạng xã hội một cách hợp lý, chúng ta sẽ biến nó thành công cụ hữu ích thay vì trở thành nạn nhân của chính nó. Nếu bạn muốn, mình có thể chỉnh lại bài theo mức trung bình/khá/giỏi, hoặc rút gọn đúng số chữ để học thuộc nhanh.
Câu 1. Văn bản trên được viết theo thể thơ lục bát. Câu 2. Hai dòng thơ: “Rằng: ‘Sao trong tiết Thanh minh, Mà đây hương khói vắng tanh thế mà?’” sử dụng lời thoại trực tiếp, thể hiện lời đối thoại của nhân vật trước cảnh mộ Đạm Tiên. Câu 3. Hệ thống từ láy trong văn bản như: sè sè, dầu dầu, vắng tanh, lạnh ngắt, lờ mờ, dầm dầm… → Có tác dụng: Gợi tả không gian u buồn, hoang lạnh, vắng vẻ. Diễn tả tinh tế tâm trạng xót xa, thương cảm của nhân vật. Làm tăng giá trị biểu cảm, giúp cảnh vật mang màu sắc tâm trạng. Câu 4. Trước hoàn cảnh của Đạm Tiên, Thúy Kiều có tâm trạng xót xa, thương cảm sâu sắc, đau đớn cho số phận người con gái tài sắc nhưng bạc mệnh. Kiều rơi nước mắt, thốt lên lời than về thân phận đàn bà. → Điều này cho thấy Thúy Kiều là người đa sầu đa cảm, giàu lòng nhân ái, biết đồng cảm và trắc ẩn với nỗi đau của người khác, đồng thời có sự nhạy cảm trước số phận con người. Câu 5. Từ nội dung văn bản, em rút ra bài học rằng: → Cần biết trân trọng cuộc sống, trân trọng con người và sống nhân ái, không thờ ơ trước nỗi đau của người khác. Vì trong cuộc đời, số phận con người rất mong manh, đặc biệt là người phụ nữ tài sắc trong xã hội cũ. Sự cảm thông và tình yêu thương giúp con người sống tốt đẹp và ý nghĩa hơn.