Nguyễn Bùi Bảo Hân
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. (2.0 điểm) Đoạn văn 200 chữ về việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt:
Tiếng Việt là tài sản vô giá, là linh hồn của dân tộc được hun đúc qua bốn nghìn năm lịch sử. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt chính là giữ gìn bản sắc, giữ gìn cội nguồn văn hóa của mỗi người con đất Việt. Trong thời đại hội nhập, việc tiếp nhận từ ngữ nước ngoài là cần thiết, nhưng lạm dụng, dùng sai, dùng "lai căng" như "so cute", "check in", "okela" một cách vô tội vạ lại đang làm vẩn đục tiếng mẹ đẻ. Đáng buồn hơn là hiện tượng viết sai chính tả, dùng teencode, nói tục chửi bậy tràn lan trên mạng xã hội. Mỗi chúng ta cần ý thức rằng, khi tiếng Việt mất đi sự trong sáng, tinh tế thì tâm hồn dân tộc cũng dần bị mai một. Vì vậy, hãy bắt đầu từ việc nói đúng, viết đúng, trân trọng từ ngữ thuần Việt, đọc sách báo để làm giàu vốn từ. Bảo vệ tiếng Việt không phải là bảo thủ, mà là để tiếng nói dân tộc đủ sức "trẻ lại trước mùa xuân", đủ sức hội nhập mà không hòa tan. Bởi như nhà thơ Phạm Văn Tình đã viết: "Tiếng Việt ngàn đời hôm nay như trẻ lại".
---
Câu 2. (4.0 điểm) Bài văn phân tích nội dung và nghệ thuật bài thơ Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân:
“Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân” của http://PGS.TS Phạm Văn Tình là một khúc ca ân tình, da diết về vẻ đẹp và sức sống trường tồn của tiếng mẹ đẻ. Bài thơ không chỉ ngợi ca mà còn đánh thức niềm tự hào, ý thức giữ gìn ngôn ngữ dân tộc trong mỗi chúng ta.
Về nội dung, bài thơ đã khắc họa hành trình lịch sử đầy tự hào của tiếng Việt. Mở đầu, tác giả đưa ta về “thời xa lắm”, thuở “mang gươm mở cõi”, “Vó ngựa hãm Cổ Loa, mũi tên thần bắn trả”. Tiếng Việt đã song hành cùng dân tộc từ những ngày lập quốc, gắn với hồn thiêng sông núi, với “Bài Hịch” của Hưng Đạo Vương, với “nàng Kiều” của Nguyễn Du và “Lời Bác truyền”. Đó là tiếng Việt của lịch sử, của khí phách. Rồi tiếng Việt trở về gần gũi, thân thương trong đời sống: “là tiếng mẹ”, “tiếng em thơ bập bẹ”, “lời ru”, “câu hát dân ca”. Tác giả khẳng định sức sống mãnh liệt của tiếng Việt trong hiện tại: bước vào “thiên niên kỷ”, tiếng Việt “như trẻ lại” qua lời chúc Tết, qua tấm thiệp thăm thầy, thăm mẹ. Hình ảnh “Bánh chưng xanh, xanh đến tận bây giờ” và “Bóng chim Lạc bay ngang trời, thả hạt vào lịch sử / Nảy lộc đâm chồi” là một tuyên ngôn: tiếng Việt không hề già cỗi mà luôn sinh sôi, nảy nở cùng mùa xuân dân tộc.
Về nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ sự kết hợp hài hòa giữa chất sử thi và chất trữ tình. Thể thơ tự do với câu dài ngắn linh hoạt giúp mạch cảm xúc tuôn trào tự nhiên như lời tâm tình. Tác giả sử dụng dày đặc những hình ảnh mang tính biểu tượng của văn hóa Việt: Cổ Loa, mũi tên thần, Hịch tướng sĩ, Kiều, bánh chưng, chim Lạc... để gợi dậy cả chiều dài lịch sử dân tộc trong tiếng nói. Biện pháp điệp ngữ “Tiếng Việt” vang lên như một nốt chủ âm đầy tự hào. Đặc biệt, phép nhân hóa “Tiếng Việt... trẻ lại trước mùa xuân” đã thổi hồn cho ngôn ngữ, biến tiếng Việt thành một thực thể sống động, luôn tươi mới. Giọng thơ tha thiết, ân tình, vừa hào hùng khi nói về lịch sử, vừa ngọt ngào khi nhắc đến lời ru, câu hát.
Tóm lại, bài thơ là lời tri ân sâu sắc gửi đến tiếng mẹ đẻ. Nó không chỉ cho ta thấy tiếng Việt đẹp và quý giá đến nhường nào, mà còn nhắc nhở mỗi người phải có trách nhiệm làm cho “tiếng Việt ngàn đời hôm nay như trẻ lại”, để ngôn ngữ dân tộc mãi "nồng nàn trong câu hát dân ca" và đủ sức vươn mình trong kỷ nguyên mới.
Câu 1. Kiểu văn bản:
Văn bản nghị luận xã hội. Cụ thể là một bài bình luận báo chí.
Câu 2. Vấn đề được đề cập:
Vấn đề giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt và lòng tự trọng dân tộc trong việc sử dụng ngôn ngữ khi mở cửa, hội nhập quốc tế. Phê phán hiện tượng lạm dụng tiếng nước ngoài trên bảng hiệu, báo chí ở Việt Nam.
Câu 3. Lí lẽ, bằng chứng tác giả đưa ra:
Tác giả dùng phép lập luận so sánh đối chiếu giữa Hàn Quốc và Việt Nam:
| **Lí lẽ/Bằng chứng ở Hàn Quốc** | **Lí lẽ/Bằng chứng ở Việt Nam** |
| 1. Quảng cáo thương mại không đặt ở công sở, hội trường, danh lam thắng cảnh. | 1. Ở một vài thành phố ta, nhìn đâu cũng thấy tiếng Anh. |
| 2. Chữ nước ngoài nếu có thì viết nhỏ, đặt dưới chữ Hàn Quốc to hơn. | 2. Có bảng hiệu cơ sở của ta mà chữ nước ngoài lớn hơn cả chữ Việt. |
| 3. Báo phát hành trong nước không có mấy trang cuối viết bằng tiếng nước ngoài. | 3. Khá nhiều báo có “mốt” tóm tắt bài bằng tiếng nước ngoài ở trang cuối, làm người đọc trong nước thiệt thông tin. |
Câu 4. Thông tin khách quan và ý kiến chủ quan:
Thông tin khách quan: "Hàn Quốc phát triển kinh tế khá nhanh, vào loại 'con rồng nhỏ'..." hoặc "Ở ta, khá nhiều báo... có tóm tắt một số bài chính bằng tiếng nước ngoài ở trang cuối". Đây là sự thật được nêu ra, có thể kiểm chứng.
Ý kiến chủ quan: "có lúc ngỡ ngàng tưởng như mình lạc sang một nước khác" hoặc "xem ra để cho 'oai'" hoặc "Phải chăng, đó cũng là thái độ tự trọng của một quốc gia...". Đây là nhận xét, đánh giá, cảm xúc của tác giả.
Câu 5. Nhận xét về cách lập luận:
Cách lập luận của tác giả chặt chẽ, thuyết phục và giàu sức thuyết phục vì:
Sử dụng phép so sánh đối chiếu: Đặt thực trạng ở Việt Nam bên cạnh cách làm của Hàn Quốc - một nước phát triển, hội nhập sâu rộng nhưng vẫn giữ được bản sắc ngôn ngữ. Từ đó làm nổi bật vấn đề và chỉ ra bài học.
Dẫn chứng cụ thể, xác thực: Tác giả nêu rõ những gì "mắt thấy tai nghe" khi đi công tác: cách đặt biển quảng cáo, cách trình bày báo chí. Dẫn chứng gần gũi, dễ kiểm chứng.
Lập luận đi từ hiện tượng đến bản chất: Từ hiện tượng lạm dụng tiếng Anh, tác giả quy về vấn đề lớn hơn là "thái độ tự trọng của một quốc gia", khiến người đọc phải suy ngẫm.
Giọng điệu: Vừa khách quan khi nêu sự thật, vừa tâm huyết, trăn trở khi bày tỏ quan điểm, có sức lay động cao.
Bà má Hậu Giang trong tác phẩm của Nguyễn Thi là biểu tượng sáng ngời cho vẻ đẹp của người phụ nữ Nam Bộ anh hùng thời kháng chiến. Hiện lên từ trang văn, má là người mẹ nông dân chất phác, giàu tình thương nhưng cũng vô cùng gan dạ, kiên cường. Trong cảnh giặc càn, nhà tan cửa nát, má không hề run sợ mà bình tĩnh đào hầm nuôi giấu cán bộ, tiếp tế cho con cháu đi đánh giặc. Tình thương con của má không chỉ gói trong gia đình mà đã hóa thành tình yêu nước lớn lao: "con của má thì đi đánh giặc, má ở nhà cũng đánh giặc". Lời nói mộc mạc ấy đã tạc nên một chân lý thời chiến: cả dân tộc là một mặt trận. Đặc biệt, hình ảnh má cầm súng đứng lên đã phá vỡ mọi khuôn mẫu về người phụ nữ yếu đuối, khẳng định sức mạnh quật khởi của nhân dân. Bà má Hậu Giang không chỉ là một nhân vật, mà là hiện thân cho hàng triệu bà mẹ Việt Nam "anh hùng, bất khuất, trung hậu, đảm đang", là nguồn sức mạnh nội sinh giúp dân tộc ta đi qua bom đạn để đến ngày toàn thắng.
Bài thơ Biết ơn cha mẹ của Hoàng Mai là tiếng lòng nức nở, xót xa của người con khi nhớ về công ơn sinh thành mà chưa kịp đền đáp. Mở đầu bằng khung cảnh "tháng bảy mưa rơi lướt thướt", tác giả đã gợi không khí Vu Lan báo hiếu, khiến nỗi nhớ "sướt mướt canh thâu" càng thêm da diết. Bằng thể thơ song thất lục bát truyền thống, Hoàng Mai đã kể lại hành trình gian khổ của cha mẹ: cha "đảm đương mải miết vườn rau", "lên tỉnh thành sau trước lo toan", mẹ "thay cha dạy bảo ban con khờ" trong cảnh "bần cùng cạn kiệt". Hình ảnh "cơm canh khoai sắn bên nhau" vừa chân thực vừa cảm động, cho thấy sự chắt chiu, hi sinh thầm lặng để "đàn con sâm sấp hiền ngoan". Bi kịch lớn nhất là khi "con thơ đã lớn / Bỏ mẹ cha về chốn phồn hoa" thì "mẹ cha thân tịnh bất an" và lần lượt ra đi. Điệp từ "chưa kịp", "xót xa" cùng lời thơ nghẹn ngào "Con chưa đền đáp ơn sâu cửu trùng" đã xoáy sâu vào nỗi ân hận muộn màng của người con. Bài thơ không chỉ là lời sám hối mà còn là lời nhắc nhở thế hệ trẻ: hãy báo hiếu khi còn có thể, bởi thời gian không chờ đợi ai. Khổ cuối với lời nguyện cầu "Phật Pháp nhiệm màu" cho cha mẹ "thoát kiếp khổ đau" đã khép lại bài thơ bằng sự thành kính, khiến người đọc không khỏi "lệ nhòa đêm thâu".
Câu 1. Thể thơ của văn bản:
Thể thơ tự do. Các câu thơ không giới hạn số chữ, ngắt nhịp linh hoạt.
Câu 2. Câu thơ gợi về truyền thuyết:
Gợi về truyền thuyết "Con Rồng cháu Tiên" / "Lạc Long Quân và Âu Cơ". "Cha xuống biển" - Lạc Long Quân, "Mẹ lên rừng" - Âu Cơ.
Câu 3. Tác dụng của biện pháp tu từ:
Biện pháp: So sánh "Biển cần lao như áo mẹ bạc sờn".
Tác dụng:
1. Gợi hình: Biển lam lũ, vất vả, dãi dầu mưa nắng như chiếc áo mẹ đã sờn bạc vì tần tảo, hi sinh.
2. Gợi cảm: Làm cho biển Tổ quốc hiện lên vừa gần gũi, thân thương như người mẹ, vừa gợi sự xót xa trước nỗi vất vả, gian truân mà biển đã gánh chịu để bảo vệ đất nước.
3. Nhấn mạnh: Khắc sâu công lao to lớn, sự hi sinh thầm lặng của biển đảo quê hương, từ đó khơi dậy tình yêu và ý thức trách nhiệm bảo vệ biển đảo.
Câu 4. Nội dung của đoạn thơ:
Đoạn thơ thể hiện nỗi trăn trở, lo âu của tác giả trước tình hình biển đảo Tổ quốc đang bị đe dọa. Qua việc nhắc lại truyền thuyết Con Rồng cháu Tiên và lời dặn của cha ông, nhà thơ khẳng định chủ quyền thiêng liêng của Hoàng Sa, Trường Sa, đồng thời thức tỉnh ý thức trách nhiệm của mỗi người dân trong việc giữ gìn từng tấc đất, tấc biển của cha ông để lại.
Câu 5. Bài học rút ra cho bản thân:
Nhận thức: Phải hiểu rõ chủ quyền biển đảo là một phần máu thịt không thể tách rời của Tổ quốc. Hoàng Sa, Trường Sa là của Việt Nam.
Tình cảm: Bồi đắp tình yêu quê hương, đất nước, biết xót xa trước những mất mát, hi sinh của thế hệ cha anh để giữ biển đảo.
Hành động: Từ việc học tập tốt để góp phần xây dựng đất nước, đến việc tỉnh táo trước các thông tin sai lệch, sẵn sàng đấu tranh bảo vệ chủ quyền bằng những việc làm phù hợp với lứa tuổi. "Trong hồn người có ngọn sóng nào không?" - mỗi chúng ta phải là một ngọn sóng góp vào biển lớn.
Câu 1. Thể thơ của văn bản:
Thể thơ tám chữ (thơ 8 chữ). Mỗi dòng có 8 tiếng.
Câu 2. Hình ảnh được sử dụng để so sánh với tuổi thơ con:
Hình ảnh: "bài ca".
-> "Tuổi thơ con đẹp tựa một bài ca"
Câu 3. Hiệu quả của việc sử dụng hình thức lời tâm sự con với quê hương:
Tạo giọng điệu trữ tình, tha thiết, gần gũi như lời thủ thỉ tâm tình, giúp bộc lộ trực tiếp tình cảm yêu thương, gắn bó sâu nặng với quê hương.
Khiến hình tượng quê hương hiện lên vừa thiêng liêng vừa thân thuộc như người mẹ, người thân.
Tăng sức truyền cảm, dễ lay động cảm xúc người đọc.
Câu 4. Biện pháp tu từ và tác dụng:
Biện pháp tu từ: Điệp từ "nhớ" + Liệt kê: "Nhớ Đồng Đậu, nhớ Tây Thiên vời vợi".
Tác dụng:
1. Nhấn mạnh nỗi nhớ quê hương da diết, khắc khoải của người lính khi đứng gác.
2. Gợi ra không gian quê hương Vĩnh Phúc cụ thể, thân thương qua các địa danh, làm cho nỗi nhớ thêm chân thực, sâu sắc.
3. Thể hiện tình yêu quê hương luôn thường trực trong trái tim người lính.
Câu 5. Ý nghĩa của quê hương trong hành trình trưởng thành:
Từ tâm trạng "vấn vương", "luôn mong đợi" được trở về của nhân vật "con", có thể thấy:
Quê hương là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn: Dòng Lô, Tam Đảo, lời ru, trang sách... đã bồi đắp nên nhân cách, tình cảm và nhận thức cho con từ thuở ấu thơ.
Quê hương là điểm tựa tinh thần: Khi đi xa, vào quân ngũ, nỗi nhớ quê trở thành động lực, giúp người lính vững vàng tay súng, vượt qua gian khổ.
Quê hương định hình lý tưởng sống: Tình yêu quê hương hun đúc tình yêu Tổ quốc, thôi thúc con cống hiến, trưởng thành và luôn hướng về nơi "chôn nhau cắt rốn".
-> Tóm lại: Quê hương không chỉ là nơi ta sinh ra, mà là hành trang, là máu thịt theo ta suốt hành trình trưởng thành. Đi xa để trở về, trưởng thành để yêu quê hương sâu sắc hơn.
Câu 1. Từ ngữ chỉ nhân vật trữ tình:
"Anh", "em", "ta" ngầm hiểu qua cặp "anh - em".
Câu 2. Đề tài của bài thơ:
Đề tài tình yêu đôi lứa gắn với hình tượng thiên nhiên: biển, núi, sóng. Ca ngợi tình yêu thủy chung, gắn bó và khát vọng về một tình yêu bền vững.
Câu 3. Hiệu quả biện pháp so sánh:
Biện pháp: "Anh như núi đứng nghìn năm chung thuỷ".
Hiệu quả:
1. Gợi vẻ đẹp vững chãi, kiên định, bất biến của tình yêu người con trai như ngọn núi sừng sững ngàn năm.
2. Nhấn mạnh đức tính chung thủy tuyệt đối: dù "chạm tới mây bay" - đạt đến vinh quang, "không ngẩng đầu" - không kiêu ngạo, không thay lòng.
3. Làm hình tượng thơ lớn lao, hùng vĩ, nâng tầm tình yêu thành lý tưởng cao đẹp.
Câu 4. Cảm hứng chủ đạo:
Cảm hứng ngợi ca tình yêu thủy chung, son sắt. Tình yêu gắn bó như núi với biển, như sóng với bờ. Qua đó thể hiện khát vọng về một tình yêu chân thành, bền vững, biết trân trọng và gìn giữ.
Câu 5. So sánh tình yêu của 2 nhân vật trữ tình:
| **Tiêu chí** | **Biển, núi, sóng và em - Đỗ Trung Quân** | **Thuyền và biển - Xuân Quỳnh** |
| **Điểm giống** | Đều thể hiện tình yêu sâu nặng, gắn bó không thể tách rời, lấy thiên nhiên làm hình tượng biểu đạt. | |
| **Hình tượng** | "Anh - núi", "em - sóng": Núi vững chãi, sóng dạt dào. Tình yêu là sự chở che, là bến bờ bình yên. "Anh" chủ động khẳng định sự thủy chung. | "Em - thuyền", "anh - biển": Thuyền và biển nương tựa nhau. Tình yêu là lẽ sống, là sự tồn tại. "Em" thể hiện nỗi lo âu nếu mất nhau. |
| **Sắc thái** | Vẻ đẹp của sự tin tưởng, khẳng định, hướng tới sự bền vững. Có lời dặn dò "đừng như sóng...ngược ra khơi". | Vẻ đẹp của sự gắn bó mãnh liệt và nỗi bất an, sợ hãi. Nếu xa nhau thì chỉ còn "sóng gió", "bão tố". |
Chốt: Tình yêu trong thơ Đỗ Trung Quân thiên về khẳng định sự thủy chung, bền vững mang vẻ đẹp lý tưởng. Còn Xuân Quỳnh nhấn mạnh sự gắn bó sinh tử và khát khao không thể chia lìa.
Câu 2. (4 điểm) Viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) bàn về trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với đất nước trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay.
Câu 1 (khoảng 200 chữ):
Trong đoạn trích, nhân vật Sherlock Holmes hiện lên như một hình mẫu tiêu biểu của trí tuệ và khả năng suy luận logic sắc bén. Trước hết, Holmes gây ấn tượng bởi óc quan sát tinh tường, có thể phát hiện những chi tiết nhỏ nhặt mà người khác dễ dàng bỏ qua. Từ những dấu hiệu tưởng chừng không liên quan, ông nhanh chóng xâu chuỗi và đưa ra kết luận chính xác. Bên cạnh đó, Holmes còn thể hiện tư duy phân tích khoa học, luôn tiếp cận vấn đề một cách khách quan, dựa trên bằng chứng cụ thể thay vì cảm tính. Điều này giúp ông giải quyết những vụ án phức tạp một cách thuyết phục. Ngoài ra, nhân vật còn mang nét cá tính độc đáo: lạnh lùng, ít bộc lộ cảm xúc nhưng lại vô cùng say mê công việc. Chính niềm đam mê và tinh thần trách nhiệm đã khiến Holmes không ngừng tìm tòi, khám phá sự thật. Qua đó, Sherlock Holmes không chỉ là một thám tử tài ba mà còn là biểu tượng của trí tuệ, bản lĩnh và tinh thần khoa học.
Câu 2 (khoảng 400 chữ):
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với đất nước trở thành một vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Thế hệ trẻ chính là lực lượng nòng cốt, quyết định tương lai và vị thế của quốc gia trên trường quốc tế. Vì vậy, mỗi người trẻ cần ý thức rõ vai trò và trách nhiệm của mình để góp phần xây dựng và phát triển đất nước.
Trước hết, trách nhiệm của thế hệ trẻ thể hiện ở việc không ngừng học tập, rèn luyện tri thức và kỹ năng. Trong thời đại toàn cầu hóa, tri thức chính là chìa khóa để cạnh tranh và hội nhập. Người trẻ cần chủ động tiếp cận khoa học – công nghệ, nâng cao trình độ ngoại ngữ, tư duy sáng tạo để có thể thích nghi với môi trường quốc tế. Bên cạnh đó, việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc cũng là một nhiệm vụ quan trọng. Hội nhập không có nghĩa là hòa tan; thế hệ trẻ cần biết trân trọng giá trị truyền thống, đồng thời tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại một cách có chọn lọc.
Ngoài ra, thế hệ trẻ còn phải thể hiện trách nhiệm qua ý thức công dân và tinh thần cống hiến. Đó là việc tuân thủ pháp luật, sống có lý tưởng, tích cực tham gia các hoạt động xã hội, đóng góp vào sự phát triển chung của cộng đồng. Trong bối cảnh đất nước đang đổi mới, người trẻ cần dám nghĩ, dám làm, khởi nghiệp, sáng tạo để tạo ra giá trị mới cho xã hội.
Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thụ động, thiếu mục tiêu, dễ bị cuốn theo những trào lưu tiêu cực. Điều này đòi hỏi sự tự nhận thức và nỗ lực thay đổi từ chính mỗi cá nhân.
Tóm lại, trong thời đại hội nhập quốc tế, thế hệ trẻ cần không ngừng học hỏi, rèn luyện, giữ gìn bản sắc và cống hiến hết mình. Chỉ khi làm tròn trách nhiệm của mình, người trẻ mới góp phần đưa đất nước phát triển bền vững và khẳng định vị thế trên thế giới.
(4 điểm) Đọc văn bản và trả lời câu hỏi:
Việt Nam quê hương ta
Việt Nam đất nước ta ơi!
Mênh mông biển lúa đâu trời đẹp hơn.
Cánh cò bay lả dập dờn,
Mây mờ che đỉnh Trường Sơn sớm chiều.
Quê hương biết mấy thân yêu,
Bao nhiêu đời đã chịu nhiều thương đau.
Mặt người vất vả in sâu,
Gái trai cũng một áo nâu nhuộm bùn.
Đất nghèo nuôi những anh hùng,
Chìm trong máu lửa lại vùng đứng lên.
Đạp quân thù xuống đất đen,
Súng gươm vứt bỏ lại hiền như xưa.
Việt Nam đất nắng chan hoà,
Hoa thơm quả ngọt bốn mùa trời xanh.
Mắt đen cô gái long lanh,
Yêu ai yêu trọn tấm tình thuỷ chung.
Đất trăm nghề của trăm vùng,
Khách phương xa tới lạ lùng tìm xem.
Tay người như có phép tiên,
Trên tre lá cũng dệt nghìn bài thơ.
Nước bâng khuâng những chuyến đò,
Đêm đêm còn vọng câu hò Trương Chi.
Đói nghèo nên phải chia ly,
Xót xa lòng kẻ rời quê lên đường.
Ta đi ta nhớ núi rừng,
Ta đi ta nhớ dòng sông vỗ bờ.
Nhớ đồng ruộng, nhớ khoai ngô,
Bữa cơm rau muống quả cà giòn tan...
(Trích trường ca Bài thơ Hắc Hải, 1958, Nguyễn Đình Thi)
Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ.
Câu 2. Chỉ ra phương thức biểu đạt chính của bài thơ.
Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ trong khổ thơ sau:
Ta đi ta nhớ núi rừng,
Ta đi ta nhớ dòng sông vỗ bờ.
Nhớ đồng ruộng, nhớ khoai ngô,
Bữa cơm rau muống quả cà giòn tan...
Câu 4. Con người Việt Nam hiện lên trong bài thơ với những phẩm chất nào?
Câu 5. Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ
Câu 1:
Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát.
Câu 2:
Phương thức biểu đạt chính của bài thơ là biểu cảm (kết hợp với miêu tả).
Câu 3:
Trong khổ thơ:
“Ta đi ta nhớ núi rừng,
Ta đi ta nhớ dòng sông vỗ bờ.
Nhớ đồng ruộng, nhớ khoai ngô,
Bữa cơm rau muống quả cà giòn tan...”
Tác giả sử dụng biện pháp tu từ điệp ngữ (“ta đi ta nhớ”, “nhớ”) kết hợp với liệt kê.
Tác dụng: nhấn mạnh nỗi nhớ da diết, sâu nặng của con người đối với quê hương khi phải rời xa. Điệp ngữ tạo nhịp điệu tha thiết, dồn dập, làm nổi bật cảm xúc trào dâng. Phép liệt kê những hình ảnh quen thuộc (núi rừng, dòng sông, đồng ruộng, khoai ngô, bữa cơm dân dã) gợi lên một quê hương bình dị mà thân thương, qua đó thể hiện tình yêu quê hương chân thành, sâu sắc của tác giả.
Câu 4:
Con người Việt Nam hiện lên trong bài thơ với nhiều phẩm chất tốt đẹp:
- Cần cù, chịu khó, giàu đức hi sinh (qua hình ảnh “áo nâu nhuộm bùn”, “mặt người vất vả”).
- Kiên cường, bất khuất, anh hùng trong đấu tranh chống giặc ngoại xâm.
- Hiền hòa, nhân hậu, yêu chuộng hòa bình (“súng gươm vứt bỏ lại hiền như xưa”).
- Thủy chung, tình nghĩa, giàu tình cảm (tình yêu đôi lứa, tình quê hương sâu nặng).
- Khéo léo, sáng tạo trong lao động (“tay người như có phép tiên”).
Câu 5:
- Đề tài: Quê hương, đất nước Việt Nam và con người Việt Nam.
- Chủ đề: Ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên, truyền thống lịch sử và những phẩm chất tốt đẹp của con người Việt Nam; đồng thời bày tỏ tình yêu, niềm tự hào và nỗi nhớ quê hương đất nước sâu sắc.
Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) ghi lại cảm nhận của em về bài thơ ở phần Đọc hiểu.
Câu 2. (4 điểm) Viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) bàn về tinh thần dân tộc của người Việt Nam.
Câu 1 (khoảng 200 chữ):
Bài thơ “Việt Nam quê hương ta” đã để lại trong em nhiều cảm xúc sâu sắc về vẻ đẹp của đất nước và con người Việt Nam. Trước hết, bài thơ gợi lên một bức tranh thiên nhiên rộng lớn, tươi đẹp với những hình ảnh quen thuộc như “biển lúa”, “cánh cò”, “Trường Sơn”, vừa bình dị vừa giàu sức gợi. Không chỉ dừng lại ở cảnh sắc, tác giả còn khắc họa hình ảnh con người Việt Nam cần cù, chịu thương chịu khó nhưng cũng vô cùng anh hùng, bất khuất trong chiến đấu. Đặc biệt, những câu thơ về nỗi nhớ quê hương khiến em xúc động, bởi đó là tình cảm chân thành, sâu nặng của mỗi người khi xa quê. Bài thơ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp đất nước mà còn khơi dậy niềm tự hào dân tộc và tình yêu quê hương tha thiết trong lòng người đọc. Qua đó, em càng thêm trân trọng những giá trị bình dị và ý nghĩa của quê hương mình.
Câu 2 (khoảng 400 chữ):
Tinh thần dân tộc là một trong những giá trị cốt lõi làm nên sức mạnh và bản sắc của người Việt Nam qua hàng nghìn năm lịch sử. Đó là tình yêu nước sâu sắc, lòng tự hào về truyền thống dân tộc, ý thức bảo vệ và xây dựng đất nước trong mọi hoàn cảnh. Trong bối cảnh hiện nay, tinh thần dân tộc vẫn giữ vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của đất nước.
Trước hết, tinh thần dân tộc thể hiện ở lòng yêu nước và ý chí kiên cường. Trong lịch sử, dân tộc Việt Nam đã nhiều lần đứng lên chống lại kẻ thù xâm lược, bảo vệ độc lập và chủ quyền. Ngày nay, tinh thần ấy được thể hiện qua việc mỗi người dân nỗ lực học tập, lao động, góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh. Bên cạnh đó, tinh thần dân tộc còn là sự trân trọng và gìn giữ bản sắc văn hóa. Trong quá trình hội nhập quốc tế, người Việt Nam cần biết tiếp thu tinh hoa nhân loại nhưng không được đánh mất những giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc.
Ngoài ra, tinh thần dân tộc còn thể hiện ở ý thức đoàn kết cộng đồng. Người Việt luôn có truyền thống “lá lành đùm lá rách”, sẵn sàng giúp đỡ nhau trong khó khăn, hoạn nạn. Đây chính là sức mạnh giúp đất nước vượt qua thử thách và phát triển bền vững.
Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có một bộ phận người trẻ thờ ơ với các giá trị dân tộc, chạy theo lối sống thực dụng, thiếu ý thức trách nhiệm. Điều này đặt ra yêu cầu cần nâng cao nhận thức và giáo dục tinh thần dân tộc cho thế hệ trẻ.
Tóm lại, tinh thần dân tộc là nguồn sức mạnh to lớn của Việt Nam. Mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần ý thức rõ vai trò của mình trong việc gìn giữ, phát huy tinh thần ấy để góp phần xây dựng đất nước ngày càng phát triển và vững mạnh.
4 điểm) Đọc văn bản và trả lời câu hỏi:
Bến đò ngày mưa
Tre rũ rợi ven bờ chen ướt át
Chuối bơ phờ đầu bến đứng dầm mưa.
Và dầm mưa dòng sông trôi rào rạt,
Mặc con thuyền cắm lại đậu trơ vơ.
Trên bến vắng, đắm mình trong lạnh lẽo
Vài quán hàng không khách đứng xo ro.
Một bác lái ghé buồm vào hút điếu,
Mặc bà hàng sù sụ sặc hơi, ho.
Ngoài đường lội họa hoằn người đến chợ
Thúng đội đầu như đội cả trời mưa.
Và họa hoằn một con thuyền ghé chở,
Rồi âm thầm bến lại lặng trong mưa.
(Trích Thi nhân Việt Nam, Hoài Thanh - Hoài Chân, NXB Văn học, 2000, tr.192 - 193)
Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ trên.
Câu 2. Đề tài của bài thơ này là gì?
Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em thấy ấn tượng trong bài thơ.
Câu 4. Bức tranh bến đò ngày mưa được tác giả miêu tả qua những hình ảnh nào? Những hình ảnh đó gợi cho em cảm nhận gì?
Câu 5. Qua bức tranh bến đò ngày mưa, bài thơ đã gợi lên tâm trạng, cảm xúc như thế nào?
Câu 1:
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2:
Đề tài của bài thơ là cảnh bến đò ngày mưa nơi thôn quê, qua đó phản ánh cuộc sống và sinh hoạt của con người trong không gian vắng vẻ, buồn tẻ.
Câu 3:
Một biện pháp tu từ ấn tượng trong bài thơ là nhân hóa: “Tre rũ rợi”, “chuối bơ phờ”.
Tác dụng: làm cho cảnh vật trở nên có hồn, mang tâm trạng như con người. Hình ảnh tre, chuối không chỉ tả thực cái dáng vẻ ướt át, mệt mỏi trong mưa mà còn gợi cảm giác buồn bã, uể oải. Qua đó, góp phần thể hiện không khí ảm đạm, hiu quạnh của bến đò ngày mưa và tâm trạng trầm lắng của con người.
Câu 4:
Bức tranh bến đò ngày mưa được miêu tả qua nhiều hình ảnh:
- Cảnh vật: tre rũ rợi, chuối bơ phờ, dòng sông trôi rào rạt, con thuyền đậu trơ vơ.
- Con người và sinh hoạt: bến vắng, quán hàng không khách, bác lái đò hút thuốc, bà hàng ho sù sụ, người đi chợ thưa thớt.
Những hình ảnh này gợi lên cảm giác vắng vẻ, lạnh lẽo, buồn bã. Đồng thời, chúng còn cho thấy nhịp sống chậm chạp, khó khăn của người dân trong ngày mưa.
Câu 5:
Qua bức tranh bến đò ngày mưa, bài thơ gợi lên tâm trạng buồn man mác, cô đơn và trầm lắng. Đó không chỉ là nỗi buồn của cảnh vật mà còn là nỗi buồn thấm sâu vào lòng người trước không gian hiu quạnh, cuộc sống nghèo khó, tẻ nhạt.
Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) ghi lại cảm nghĩ của em về cảm hứng chủ đạo và chủ đề của bài thơ ở phần Đọc hiểu.
Câu 2. (4 điểm) Viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) bàn về ý nghĩa của quê hương đối với cuộc đời mỗi con người.
Câu 1 (khoảng 200 chữ):
Bài thơ “Bến đò ngày mưa” gợi lên trong em những cảm xúc trầm lắng về một không gian làng quê buồn bã và hiu quạnh. Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là nỗi buồn man mác trước cảnh vật và cuộc sống con người trong một ngày mưa u ám. Những hình ảnh như tre “rũ rợi”, chuối “bơ phờ”, con thuyền “trơ vơ”, bến vắng không người… đã góp phần tạo nên một bức tranh thiên nhiên thấm đẫm sự cô đơn, lạnh lẽo. Qua đó, chủ đề của bài thơ không chỉ dừng lại ở việc miêu tả cảnh bến đò ngày mưa mà còn thể hiện nỗi niềm trước cuộc sống nghèo khó, tẻ nhạt của con người nơi đây. Em cảm nhận được một sự đồng cảm sâu sắc của tác giả với những phận người lam lũ, lặng lẽ mưu sinh trong hoàn cảnh khắc nghiệt. Bài thơ khiến em thêm trân trọng những khoảnh khắc bình yên của cuộc sống và biết yêu hơn những cảnh vật giản dị của quê hương.
Câu 2 (khoảng 400 chữ):
Quê hương là nơi mỗi con người sinh ra, lớn lên và gắn bó suốt cuộc đời. Dù đi đâu, làm gì, quê hương vẫn luôn giữ một vị trí đặc biệt trong trái tim mỗi người. Ý nghĩa của quê hương không chỉ nằm ở không gian địa lý mà còn là cội nguồn tinh thần nuôi dưỡng tâm hồn con người.
Trước hết, quê hương là nơi lưu giữ những ký ức tuổi thơ tươi đẹp. Đó là những con đường quen thuộc, những cánh đồng, dòng sông, mái nhà… tất cả đều in đậm trong tâm trí mỗi người. Chính những kỷ niệm ấy tạo nên nền tảng cảm xúc, giúp con người có điểm tựa tinh thần trong cuộc sống. Bên cạnh đó, quê hương còn là nơi nuôi dưỡng nhân cách và tâm hồn. Những giá trị văn hóa, phong tục tập quán, lối sống của quê hương góp phần hình thành nên con người, giúp mỗi cá nhân biết yêu thương, sẻ chia và sống có trách nhiệm.
Không chỉ vậy, quê hương còn là nguồn động lực để con người vươn lên. Khi rời xa quê hương, con người thường mang theo nỗi nhớ và khát khao trở về, từ đó nỗ lực học tập, làm việc để xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn. Đồng thời, tình yêu quê hương cũng thúc đẩy mỗi người có ý thức đóng góp, xây dựng và bảo vệ nơi mình sinh ra.
Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, có một số người dần lãng quên quê hương, chạy theo những giá trị vật chất mà bỏ quên cội nguồn. Đây là điều đáng suy ngẫm, bởi khi mất đi sự gắn bó với quê hương, con người dễ trở nên lạc lõng, thiếu đi điểm tựa tinh thần.
Tóm lại, quê hương có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với mỗi con người. Mỗi chúng ta cần biết trân trọng, gìn giữ và góp phần xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp, bởi đó chính là cội nguồn của mỗi cuộc đời.
Câu 2. (4 điểm) Viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) bàn về trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với đất nước trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay.
Câu 1 (khoảng 200 chữ):
Trong đoạn trích, nhân vật Sherlock Holmes hiện lên như một hình mẫu tiêu biểu của trí tuệ và khả năng suy luận logic sắc bén. Trước hết, Holmes gây ấn tượng bởi óc quan sát tinh tường, có thể phát hiện những chi tiết nhỏ nhặt mà người khác dễ dàng bỏ qua. Từ những dấu hiệu tưởng chừng không liên quan, ông nhanh chóng xâu chuỗi và đưa ra kết luận chính xác. Bên cạnh đó, Holmes còn thể hiện tư duy phân tích khoa học, luôn tiếp cận vấn đề một cách khách quan, dựa trên bằng chứng cụ thể thay vì cảm tính. Điều này giúp ông giải quyết những vụ án phức tạp một cách thuyết phục. Ngoài ra, nhân vật còn mang nét cá tính độc đáo: lạnh lùng, ít bộc lộ cảm xúc nhưng lại vô cùng say mê công việc. Chính niềm đam mê và tinh thần trách nhiệm đã khiến Holmes không ngừng tìm tòi, khám phá sự thật. Qua đó, Sherlock Holmes không chỉ là một thám tử tài ba mà còn là biểu tượng của trí tuệ, bản lĩnh và tinh thần khoa học.
Câu 2 (khoảng 400 chữ):
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với đất nước trở thành một vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Thế hệ trẻ chính là lực lượng nòng cốt, quyết định tương lai và vị thế của quốc gia trên trường quốc tế. Vì vậy, mỗi người trẻ cần ý thức rõ vai trò và trách nhiệm của mình để góp phần xây dựng và phát triển đất nước.
Trước hết, trách nhiệm của thế hệ trẻ thể hiện ở việc không ngừng học tập, rèn luyện tri thức và kỹ năng. Trong thời đại toàn cầu hóa, tri thức chính là chìa khóa để cạnh tranh và hội nhập. Người trẻ cần chủ động tiếp cận khoa học – công nghệ, nâng cao trình độ ngoại ngữ, tư duy sáng tạo để có thể thích nghi với môi trường quốc tế. Bên cạnh đó, việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc cũng là một nhiệm vụ quan trọng. Hội nhập không có nghĩa là hòa tan; thế hệ trẻ cần biết trân trọng giá trị truyền thống, đồng thời tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại một cách có chọn lọc.
Ngoài ra, thế hệ trẻ còn phải thể hiện trách nhiệm qua ý thức công dân và tinh thần cống hiến. Đó là việc tuân thủ pháp luật, sống có lý tưởng, tích cực tham gia các hoạt động xã hội, đóng góp vào sự phát triển chung của cộng đồng. Trong bối cảnh đất nước đang đổi mới, người trẻ cần dám nghĩ, dám làm, khởi nghiệp, sáng tạo để tạo ra giá trị mới cho xã hội.
Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thụ động, thiếu mục tiêu, dễ bị cuốn theo những trào lưu tiêu cực. Điều này đòi hỏi sự tự nhận thức và nỗ lực thay đổi từ chính mỗi cá nhân.
Tóm lại, trong thời đại hội nhập quốc tế, thế hệ trẻ cần không ngừng học hỏi, rèn luyện, giữ gìn bản sắc và cống hiến hết mình. Chỉ khi làm tròn trách nhiệm của mình, người trẻ mới góp phần đưa đất nước phát triển bền vững và khẳng định vị thế trên thế giới.
(4 điểm) Đọc văn bản và trả lời câu hỏi:
Việt Nam quê hương ta
Việt Nam đất nước ta ơi!
Mênh mông biển lúa đâu trời đẹp hơn.
Cánh cò bay lả dập dờn,
Mây mờ che đỉnh Trường Sơn sớm chiều.
Quê hương biết mấy thân yêu,
Bao nhiêu đời đã chịu nhiều thương đau.
Mặt người vất vả in sâu,
Gái trai cũng một áo nâu nhuộm bùn.
Đất nghèo nuôi những anh hùng,
Chìm trong máu lửa lại vùng đứng lên.
Đạp quân thù xuống đất đen,
Súng gươm vứt bỏ lại hiền như xưa.
Việt Nam đất nắng chan hoà,
Hoa thơm quả ngọt bốn mùa trời xanh.
Mắt đen cô gái long lanh,
Yêu ai yêu trọn tấm tình thuỷ chung.
Đất trăm nghề của trăm vùng,
Khách phương xa tới lạ lùng tìm xem.
Tay người như có phép tiên,
Trên tre lá cũng dệt nghìn bài thơ.
Nước bâng khuâng những chuyến đò,
Đêm đêm còn vọng câu hò Trương Chi.
Đói nghèo nên phải chia ly,
Xót xa lòng kẻ rời quê lên đường.
Ta đi ta nhớ núi rừng,
Ta đi ta nhớ dòng sông vỗ bờ.
Nhớ đồng ruộng, nhớ khoai ngô,
Bữa cơm rau muống quả cà giòn tan...
(Trích trường ca Bài thơ Hắc Hải, 1958, Nguyễn Đình Thi)
Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ.
Câu 2. Chỉ ra phương thức biểu đạt chính của bài thơ.
Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ trong khổ thơ sau:
Ta đi ta nhớ núi rừng,
Ta đi ta nhớ dòng sông vỗ bờ.
Nhớ đồng ruộng, nhớ khoai ngô,
Bữa cơm rau muống quả cà giòn tan...
Câu 4. Con người Việt Nam hiện lên trong bài thơ với những phẩm chất nào?
Câu 5. Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ
Câu 1:
Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát.
Câu 2:
Phương thức biểu đạt chính của bài thơ là biểu cảm (kết hợp với miêu tả).
Câu 3:
Trong khổ thơ:
“Ta đi ta nhớ núi rừng,
Ta đi ta nhớ dòng sông vỗ bờ.
Nhớ đồng ruộng, nhớ khoai ngô,
Bữa cơm rau muống quả cà giòn tan...”
Tác giả sử dụng biện pháp tu từ điệp ngữ (“ta đi ta nhớ”, “nhớ”) kết hợp với liệt kê.
Tác dụng: nhấn mạnh nỗi nhớ da diết, sâu nặng của con người đối với quê hương khi phải rời xa. Điệp ngữ tạo nhịp điệu tha thiết, dồn dập, làm nổi bật cảm xúc trào dâng. Phép liệt kê những hình ảnh quen thuộc (núi rừng, dòng sông, đồng ruộng, khoai ngô, bữa cơm dân dã) gợi lên một quê hương bình dị mà thân thương, qua đó thể hiện tình yêu quê hương chân thành, sâu sắc của tác giả.
Câu 4:
Con người Việt Nam hiện lên trong bài thơ với nhiều phẩm chất tốt đẹp:
- Cần cù, chịu khó, giàu đức hi sinh (qua hình ảnh “áo nâu nhuộm bùn”, “mặt người vất vả”).
- Kiên cường, bất khuất, anh hùng trong đấu tranh chống giặc ngoại xâm.
- Hiền hòa, nhân hậu, yêu chuộng hòa bình (“súng gươm vứt bỏ lại hiền như xưa”).
- Thủy chung, tình nghĩa, giàu tình cảm (tình yêu đôi lứa, tình quê hương sâu nặng).
- Khéo léo, sáng tạo trong lao động (“tay người như có phép tiên”).
Câu 5:
- Đề tài: Quê hương, đất nước Việt Nam và con người Việt Nam.
- Chủ đề: Ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên, truyền thống lịch sử và những phẩm chất tốt đẹp của con người Việt Nam; đồng thời bày tỏ tình yêu, niềm tự hào và nỗi nhớ quê hương đất nước sâu sắc.
Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) ghi lại cảm nhận của em về bài thơ ở phần Đọc hiểu.
Câu 2. (4 điểm) Viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) bàn về tinh thần dân tộc của người Việt Nam.
Câu 1 (khoảng 200 chữ):
Bài thơ “Việt Nam quê hương ta” đã để lại trong em nhiều cảm xúc sâu sắc về vẻ đẹp của đất nước và con người Việt Nam. Trước hết, bài thơ gợi lên một bức tranh thiên nhiên rộng lớn, tươi đẹp với những hình ảnh quen thuộc như “biển lúa”, “cánh cò”, “Trường Sơn”, vừa bình dị vừa giàu sức gợi. Không chỉ dừng lại ở cảnh sắc, tác giả còn khắc họa hình ảnh con người Việt Nam cần cù, chịu thương chịu khó nhưng cũng vô cùng anh hùng, bất khuất trong chiến đấu. Đặc biệt, những câu thơ về nỗi nhớ quê hương khiến em xúc động, bởi đó là tình cảm chân thành, sâu nặng của mỗi người khi xa quê. Bài thơ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp đất nước mà còn khơi dậy niềm tự hào dân tộc và tình yêu quê hương tha thiết trong lòng người đọc. Qua đó, em càng thêm trân trọng những giá trị bình dị và ý nghĩa của quê hương mình.
Câu 2 (khoảng 400 chữ):
Tinh thần dân tộc là một trong những giá trị cốt lõi làm nên sức mạnh và bản sắc của người Việt Nam qua hàng nghìn năm lịch sử. Đó là tình yêu nước sâu sắc, lòng tự hào về truyền thống dân tộc, ý thức bảo vệ và xây dựng đất nước trong mọi hoàn cảnh. Trong bối cảnh hiện nay, tinh thần dân tộc vẫn giữ vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của đất nước.
Trước hết, tinh thần dân tộc thể hiện ở lòng yêu nước và ý chí kiên cường. Trong lịch sử, dân tộc Việt Nam đã nhiều lần đứng lên chống lại kẻ thù xâm lược, bảo vệ độc lập và chủ quyền. Ngày nay, tinh thần ấy được thể hiện qua việc mỗi người dân nỗ lực học tập, lao động, góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh. Bên cạnh đó, tinh thần dân tộc còn là sự trân trọng và gìn giữ bản sắc văn hóa. Trong quá trình hội nhập quốc tế, người Việt Nam cần biết tiếp thu tinh hoa nhân loại nhưng không được đánh mất những giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc.
Ngoài ra, tinh thần dân tộc còn thể hiện ở ý thức đoàn kết cộng đồng. Người Việt luôn có truyền thống “lá lành đùm lá rách”, sẵn sàng giúp đỡ nhau trong khó khăn, hoạn nạn. Đây chính là sức mạnh giúp đất nước vượt qua thử thách và phát triển bền vững.
Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có một bộ phận người trẻ thờ ơ với các giá trị dân tộc, chạy theo lối sống thực dụng, thiếu ý thức trách nhiệm. Điều này đặt ra yêu cầu cần nâng cao nhận thức và giáo dục tinh thần dân tộc cho thế hệ trẻ.
Tóm lại, tinh thần dân tộc là nguồn sức mạnh to lớn của Việt Nam. Mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần ý thức rõ vai trò của mình trong việc gìn giữ, phát huy tinh thần ấy để góp phần xây dựng đất nước ngày càng phát triển và vững mạnh.
4 điểm) Đọc văn bản và trả lời câu hỏi:
Bến đò ngày mưa
Tre rũ rợi ven bờ chen ướt át
Chuối bơ phờ đầu bến đứng dầm mưa.
Và dầm mưa dòng sông trôi rào rạt,
Mặc con thuyền cắm lại đậu trơ vơ.
Trên bến vắng, đắm mình trong lạnh lẽo
Vài quán hàng không khách đứng xo ro.
Một bác lái ghé buồm vào hút điếu,
Mặc bà hàng sù sụ sặc hơi, ho.
Ngoài đường lội họa hoằn người đến chợ
Thúng đội đầu như đội cả trời mưa.
Và họa hoằn một con thuyền ghé chở,
Rồi âm thầm bến lại lặng trong mưa.
(Trích Thi nhân Việt Nam, Hoài Thanh - Hoài Chân, NXB Văn học, 2000, tr.192 - 193)
Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ trên.
Câu 2. Đề tài của bài thơ này là gì?
Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em thấy ấn tượng trong bài thơ.
Câu 4. Bức tranh bến đò ngày mưa được tác giả miêu tả qua những hình ảnh nào? Những hình ảnh đó gợi cho em cảm nhận gì?
Câu 5. Qua bức tranh bến đò ngày mưa, bài thơ đã gợi lên tâm trạng, cảm xúc như thế nào?
Câu 1:
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2:
Đề tài của bài thơ là cảnh bến đò ngày mưa nơi thôn quê, qua đó phản ánh cuộc sống và sinh hoạt của con người trong không gian vắng vẻ, buồn tẻ.
Câu 3:
Một biện pháp tu từ ấn tượng trong bài thơ là nhân hóa: “Tre rũ rợi”, “chuối bơ phờ”.
Tác dụng: làm cho cảnh vật trở nên có hồn, mang tâm trạng như con người. Hình ảnh tre, chuối không chỉ tả thực cái dáng vẻ ướt át, mệt mỏi trong mưa mà còn gợi cảm giác buồn bã, uể oải. Qua đó, góp phần thể hiện không khí ảm đạm, hiu quạnh của bến đò ngày mưa và tâm trạng trầm lắng của con người.
Câu 4:
Bức tranh bến đò ngày mưa được miêu tả qua nhiều hình ảnh:
- Cảnh vật: tre rũ rợi, chuối bơ phờ, dòng sông trôi rào rạt, con thuyền đậu trơ vơ.
- Con người và sinh hoạt: bến vắng, quán hàng không khách, bác lái đò hút thuốc, bà hàng ho sù sụ, người đi chợ thưa thớt.
Những hình ảnh này gợi lên cảm giác vắng vẻ, lạnh lẽo, buồn bã. Đồng thời, chúng còn cho thấy nhịp sống chậm chạp, khó khăn của người dân trong ngày mưa.
Câu 5:
Qua bức tranh bến đò ngày mưa, bài thơ gợi lên tâm trạng buồn man mác, cô đơn và trầm lắng. Đó không chỉ là nỗi buồn của cảnh vật mà còn là nỗi buồn thấm sâu vào lòng người trước không gian hiu quạnh, cuộc sống nghèo khó, tẻ nhạt.
Câu 2. (4 điểm) Viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) bàn về trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với đất nước trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay.
Câu 1 (khoảng 200 chữ):
Trong đoạn trích, nhân vật Sherlock Holmes hiện lên như một hình mẫu tiêu biểu của trí tuệ và khả năng suy luận logic sắc bén. Trước hết, Holmes gây ấn tượng bởi óc quan sát tinh tường, có thể phát hiện những chi tiết nhỏ nhặt mà người khác dễ dàng bỏ qua. Từ những dấu hiệu tưởng chừng không liên quan, ông nhanh chóng xâu chuỗi và đưa ra kết luận chính xác. Bên cạnh đó, Holmes còn thể hiện tư duy phân tích khoa học, luôn tiếp cận vấn đề một cách khách quan, dựa trên bằng chứng cụ thể thay vì cảm tính. Điều này giúp ông giải quyết những vụ án phức tạp một cách thuyết phục. Ngoài ra, nhân vật còn mang nét cá tính độc đáo: lạnh lùng, ít bộc lộ cảm xúc nhưng lại vô cùng say mê công việc. Chính niềm đam mê và tinh thần trách nhiệm đã khiến Holmes không ngừng tìm tòi, khám phá sự thật. Qua đó, Sherlock Holmes không chỉ là một thám tử tài ba mà còn là biểu tượng của trí tuệ, bản lĩnh và tinh thần khoa học.
Câu 2 (khoảng 400 chữ):
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với đất nước trở thành một vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Thế hệ trẻ chính là lực lượng nòng cốt, quyết định tương lai và vị thế của quốc gia trên trường quốc tế. Vì vậy, mỗi người trẻ cần ý thức rõ vai trò và trách nhiệm của mình để góp phần xây dựng và phát triển đất nước.
Trước hết, trách nhiệm của thế hệ trẻ thể hiện ở việc không ngừng học tập, rèn luyện tri thức và kỹ năng. Trong thời đại toàn cầu hóa, tri thức chính là chìa khóa để cạnh tranh và hội nhập. Người trẻ cần chủ động tiếp cận khoa học – công nghệ, nâng cao trình độ ngoại ngữ, tư duy sáng tạo để có thể thích nghi với môi trường quốc tế. Bên cạnh đó, việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc cũng là một nhiệm vụ quan trọng. Hội nhập không có nghĩa là hòa tan; thế hệ trẻ cần biết trân trọng giá trị truyền thống, đồng thời tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại một cách có chọn lọc.
Ngoài ra, thế hệ trẻ còn phải thể hiện trách nhiệm qua ý thức công dân và tinh thần cống hiến. Đó là việc tuân thủ pháp luật, sống có lý tưởng, tích cực tham gia các hoạt động xã hội, đóng góp vào sự phát triển chung của cộng đồng. Trong bối cảnh đất nước đang đổi mới, người trẻ cần dám nghĩ, dám làm, khởi nghiệp, sáng tạo để tạo ra giá trị mới cho xã hội.
Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thụ động, thiếu mục tiêu, dễ bị cuốn theo những trào lưu tiêu cực. Điều này đòi hỏi sự tự nhận thức và nỗ lực thay đổi từ chính mỗi cá nhân.
Tóm lại, trong thời đại hội nhập quốc tế, thế hệ trẻ cần không ngừng học hỏi, rèn luyện, giữ gìn bản sắc và cống hiến hết mình. Chỉ khi làm tròn trách nhiệm của mình, người trẻ mới góp phần đưa đất nước phát triển bền vững và khẳng định vị thế trên thế giới.
(4 điểm) Đọc văn bản và trả lời câu hỏi:
Việt Nam quê hương ta
Việt Nam đất nước ta ơi!
Mênh mông biển lúa đâu trời đẹp hơn.
Cánh cò bay lả dập dờn,
Mây mờ che đỉnh Trường Sơn sớm chiều.
Quê hương biết mấy thân yêu,
Bao nhiêu đời đã chịu nhiều thương đau.
Mặt người vất vả in sâu,
Gái trai cũng một áo nâu nhuộm bùn.
Đất nghèo nuôi những anh hùng,
Chìm trong máu lửa lại vùng đứng lên.
Đạp quân thù xuống đất đen,
Súng gươm vứt bỏ lại hiền như xưa.
Việt Nam đất nắng chan hoà,
Hoa thơm quả ngọt bốn mùa trời xanh.
Mắt đen cô gái long lanh,
Yêu ai yêu trọn tấm tình thuỷ chung.
Đất trăm nghề của trăm vùng,
Khách phương xa tới lạ lùng tìm xem.
Tay người như có phép tiên,
Trên tre lá cũng dệt nghìn bài thơ.
Nước bâng khuâng những chuyến đò,
Đêm đêm còn vọng câu hò Trương Chi.
Đói nghèo nên phải chia ly,
Xót xa lòng kẻ rời quê lên đường.
Ta đi ta nhớ núi rừng,
Ta đi ta nhớ dòng sông vỗ bờ.
Nhớ đồng ruộng, nhớ khoai ngô,
Bữa cơm rau muống quả cà giòn tan...
(Trích trường ca Bài thơ Hắc Hải, 1958, Nguyễn Đình Thi)
Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ.
Câu 2. Chỉ ra phương thức biểu đạt chính của bài thơ.
Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ trong khổ thơ sau:
Ta đi ta nhớ núi rừng,
Ta đi ta nhớ dòng sông vỗ bờ.
Nhớ đồng ruộng, nhớ khoai ngô,
Bữa cơm rau muống quả cà giòn tan...
Câu 4. Con người Việt Nam hiện lên trong bài thơ với những phẩm chất nào?
Câu 5. Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ
Câu 1:
Bài thơ được viết theo thể thơ lục bát.
Câu 2:
Phương thức biểu đạt chính của bài thơ là biểu cảm (kết hợp với miêu tả).
Câu 3:
Trong khổ thơ:
“Ta đi ta nhớ núi rừng,
Ta đi ta nhớ dòng sông vỗ bờ.
Nhớ đồng ruộng, nhớ khoai ngô,
Bữa cơm rau muống quả cà giòn tan...”
Tác giả sử dụng biện pháp tu từ điệp ngữ (“ta đi ta nhớ”, “nhớ”) kết hợp với liệt kê.
Tác dụng: nhấn mạnh nỗi nhớ da diết, sâu nặng của con người đối với quê hương khi phải rời xa. Điệp ngữ tạo nhịp điệu tha thiết, dồn dập, làm nổi bật cảm xúc trào dâng. Phép liệt kê những hình ảnh quen thuộc (núi rừng, dòng sông, đồng ruộng, khoai ngô, bữa cơm dân dã) gợi lên một quê hương bình dị mà thân thương, qua đó thể hiện tình yêu quê hương chân thành, sâu sắc của tác giả.
Câu 4:
Con người Việt Nam hiện lên trong bài thơ với nhiều phẩm chất tốt đẹp:
- Cần cù, chịu khó, giàu đức hi sinh (qua hình ảnh “áo nâu nhuộm bùn”, “mặt người vất vả”).
- Kiên cường, bất khuất, anh hùng trong đấu tranh chống giặc ngoại xâm.
- Hiền hòa, nhân hậu, yêu chuộng hòa bình (“súng gươm vứt bỏ lại hiền như xưa”).
- Thủy chung, tình nghĩa, giàu tình cảm (tình yêu đôi lứa, tình quê hương sâu nặng).
- Khéo léo, sáng tạo trong lao động (“tay người như có phép tiên”).
Câu 5:
- Đề tài: Quê hương, đất nước Việt Nam và con người Việt Nam.
- Chủ đề: Ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên, truyền thống lịch sử và những phẩm chất tốt đẹp của con người Việt Nam; đồng thời bày tỏ tình yêu, niềm tự hào và nỗi nhớ quê hương đất nước sâu sắc.
Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) ghi lại cảm nhận của em về bài thơ ở phần Đọc hiểu.
Câu 2. (4 điểm) Viết bài văn nghị luận (khoảng 400 chữ) bàn về tinh thần dân tộc của người Việt Nam.
Câu 1 (khoảng 200 chữ):
Bài thơ “Việt Nam quê hương ta” đã để lại trong em nhiều cảm xúc sâu sắc về vẻ đẹp của đất nước và con người Việt Nam. Trước hết, bài thơ gợi lên một bức tranh thiên nhiên rộng lớn, tươi đẹp với những hình ảnh quen thuộc như “biển lúa”, “cánh cò”, “Trường Sơn”, vừa bình dị vừa giàu sức gợi. Không chỉ dừng lại ở cảnh sắc, tác giả còn khắc họa hình ảnh con người Việt Nam cần cù, chịu thương chịu khó nhưng cũng vô cùng anh hùng, bất khuất trong chiến đấu. Đặc biệt, những câu thơ về nỗi nhớ quê hương khiến em xúc động, bởi đó là tình cảm chân thành, sâu nặng của mỗi người khi xa quê. Bài thơ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp đất nước mà còn khơi dậy niềm tự hào dân tộc và tình yêu quê hương tha thiết trong lòng người đọc. Qua đó, em càng thêm trân trọng những giá trị bình dị và ý nghĩa của quê hương mình.
Câu 2 (khoảng 400 chữ):
Tinh thần dân tộc là một trong những giá trị cốt lõi làm nên sức mạnh và bản sắc của người Việt Nam qua hàng nghìn năm lịch sử. Đó là tình yêu nước sâu sắc, lòng tự hào về truyền thống dân tộc, ý thức bảo vệ và xây dựng đất nước trong mọi hoàn cảnh. Trong bối cảnh hiện nay, tinh thần dân tộc vẫn giữ vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của đất nước.
Trước hết, tinh thần dân tộc thể hiện ở lòng yêu nước và ý chí kiên cường. Trong lịch sử, dân tộc Việt Nam đã nhiều lần đứng lên chống lại kẻ thù xâm lược, bảo vệ độc lập và chủ quyền. Ngày nay, tinh thần ấy được thể hiện qua việc mỗi người dân nỗ lực học tập, lao động, góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh. Bên cạnh đó, tinh thần dân tộc còn là sự trân trọng và gìn giữ bản sắc văn hóa. Trong quá trình hội nhập quốc tế, người Việt Nam cần biết tiếp thu tinh hoa nhân loại nhưng không được đánh mất những giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc.
Ngoài ra, tinh thần dân tộc còn thể hiện ở ý thức đoàn kết cộng đồng. Người Việt luôn có truyền thống “lá lành đùm lá rách”, sẵn sàng giúp đỡ nhau trong khó khăn, hoạn nạn. Đây chính là sức mạnh giúp đất nước vượt qua thử thách và phát triển bền vững.
Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có một bộ phận người trẻ thờ ơ với các giá trị dân tộc, chạy theo lối sống thực dụng, thiếu ý thức trách nhiệm. Điều này đặt ra yêu cầu cần nâng cao nhận thức và giáo dục tinh thần dân tộc cho thế hệ trẻ.
Tóm lại, tinh thần dân tộc là nguồn sức mạnh to lớn của Việt Nam. Mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần ý thức rõ vai trò của mình trong việc gìn giữ, phát huy tinh thần ấy để góp phần xây dựng đất nước ngày càng phát triển và vững mạnh.