Tô Phạm Khánh An
Giới thiệu về bản thân
Trong dòng chảy của văn học đương đại, nhà văn Phong Điệp nổi tiếng với lối viết khách quan, điềm tĩnh nhưng sức công phá cảm xúc lại vô cùng mạnh mẽ. Đoạn trích về bữa phở của hai cặp cha con đi thi là một minh chứng điển hình. Tác phẩm không chỉ là một lát cắt đời thường mà còn là một bài ca đầy xót xa và cảm động về sự hy sinh thầm lặng của những người cha nông dân dành cho con cái trên ngưỡng cửa cuộc đời.
1. Sự hy sinh cao cả từ những điều bình dị nhất
Chủ đề xuyên suốt đoạn trích là sự đối lập gay gắt giữa vật chất thiếu thốn và tình yêu thương đong đầy. Bối cảnh diễn ra tại một quán phở thành phố ồn ã, nơi những người nông dân quê mùa lạc lõng với "bộ quần áo chỉn chu nhất" nhưng thực chất đã sờn cũ, bạc màu.
Chi tiết nghệ thuật đắt giá nhất chính là việc hai người cha chỉ gọi hai bát phở kèm trứng cho hai cậu con trai, còn mình thì ngồi "tần ngần" nhìn tấm biển rồi lảng ra ngoài bàn chuyện mùa màng. Câu nói: "Về đến quê rồi, chúng nó thích ăn gì, tha hồ ăn. Chứ trên này, chậc...chậc..." chứa đựng cả một sự tính toán đầy đau xót. Họ nhịn đói, dự định ăn bánh mì tạm bợ để dành tiền trả phòng, dành tiền cho con ăn ngon để "chắc bụng" đi thi. Sự hy sinh ấy không phô trương, nó lẩn khuất trong chiếc ví vải bông cũ kỹ và những tờ tiền lẻ mệnh giá thấp được đếm đi đếm lại cẩn thận.
2. Sự thấu cảm lặng lẽ của những đứa con
Bên cạnh hình ảnh người cha, thái độ của hai cậu con trai cũng được khắc họa rất tinh tế. Chúng không reo hò, không khen ngon, mà chỉ "cặm cụi", "lặng lẽ" ăn. Sự im lặng này không phải là vô tâm, mà là biểu hiện của một sự trưởng thành sớm.
Những đứa con nhìn thấu từng tờ tiền lẻ rời khỏi ví cha, nhìn thấu nỗi lo về con bò ốm, về mùa vải sụt giá ở quê nhà. Bát phở lúc này không còn là món ăn, nó là gánh nặng của lòng biết ơn. Ánh mắt chúng hiện lên nỗi "âu lo, mỏi mệt", bởi chúng hiểu rằng mỗi miếng ăn của mình hôm nay được đổi bằng những giọt mồ hôi và sự tằn tiện đến cùng cực của người thân.
3. Những nét đặc sắc về nghệ thuật
Phong Điệp đã rất thành công khi sử dụng phong cách quan sát khách quan. Tác giả không dùng những từ ngữ hoa mỹ để ca ngợi tình cha con mà để cho các chi tiết tự lên tiếng:
- Chi tiết chân thực: Từ chiếc ví vải, bộ quần áo cũ đến việc đếm từng đồng tiền lẻ... tất cả tạo nên một hiện thực khốc liệt nhưng ấm áp.
- Nghệ thuật tương phản: Sự đối lập giữa quán phở thành thị hào nhoáng với những người bố nông dân khắc khổ; giữa bát phở "sóng sánh" với chiếc bụng đói của người cha.
- Ngôn ngữ giản dị: Cách đối thoại gần gũi, mang đậm hơi thở đời sống vùng nông thôn giúp nhân vật hiện lên sống động, chân thực.
4. Thông điệp nhân văn sâu sắc
Câu kết của đoạn trích: "Hôm nay, chúng nợ cha ba mươi nghìn đồng. Cuộc đời này, chúng nợ những người cha hơn thế nhiều..." đã nâng tầm ý nghĩa của toàn bộ tác phẩm. Khoản nợ ấy không bao giờ có thể trả hết bằng tiền bạc. Đó là món nợ của niềm tin, nợ những ước vọng mà cha mẹ đã gửi gắm vào tấm bằng đại học, vào tương lai của con cái để thoát khỏi cảnh "thon thót" vì mùa màng sụt giá.
Kết bài: Qua ngòi bút sắc sảo và đầy nhân văn của Phong Điệp, bức tranh về tình phụ tử hiện lên vừa xót xa vừa cao đẹp. Tác phẩm nhắc nhở mỗi chúng ta về giá trị của sự nỗ lực. Đằng sau mỗi bước chân trưởng thành của người con là bóng dáng hao gầy và sự hy sinh vô điều kiện của người cha. Đoạn trích không chỉ chạm đến trái tim mà còn là một lời cảnh tỉnh về đạo hiếu trong xã hội hiện đại.
câu 1:Văn bản bàn về vẻ đẹp nội dung (không gian mùa gặt, tình cảm của người nông dân) và những nét đặc sắc nghệ thuật của bài thơ về mùa gặt của nhà thơ Nguyễn Duy.
Câu 2. Câu văn nêu luận điểm trong đoạn (3): "Chưa hết, không gian mùa gặt không chỉ được mở ra trên những cánh đồng ban ngày, nó còn hiện lên ở trong thôn xóm buổi đêm: “Mảnh sân trăng lúa chất đầy/ Vàng tuôn trong tiếng máy quay xập xình”."
Câu 3. Thành phần biệt lập:
- a. Thành phần tình thái: "hình như".
- b. Thành phần phụ chú: "“của một đồng, công một nén là đây”".
Câu 4. Cách trích dẫn bằng chứng và tác dụng trong đoạn (2):
- Cách trích dẫn:
- Trích dẫn trực tiếp từ ngữ, hình ảnh: "phả", "cánh cò dẫn gió", "liếm ngang chân trời".
- Trích dẫn gián tiếp/khái quát ý thơ: "Gió đã có hồn, nó nâng tiếng hát...".
- Tác dụng: Giúp việc phân tích trở nên cụ thể, giàu sức thuyết phục; làm nổi bật sự tinh tế trong cách dùng từ của Nguyễn Duy và giúp người đọc dễ dàng hình dung vẻ đẹp sống động của không gian mùa gặt.
Câu 5. Vai trò của lí lẽ và bằng chứng trong đoạn (4):
- Vai trò:
- Lí lẽ giải thích tâm trạng "cả nghĩ", "lo xa" của người nông dân đối với thành quả lao động.
- Bằng chứng (các câu thơ: "Tay nhè nhẹ chút người ơi", "Thân rơm rách để hạt lành",...) minh chứng cho lòng trân quý hạt gạo và sự thấu hiểu nỗi vất vả của đời lúa, đời người.
- => Tất cả làm sáng tỏ luận điểm: Người nông dân trong thơ Nguyễn Duy không chỉ biết vui niềm vui mùa vụ mà còn mang chiều sâu tâm hồn với lòng biết ơn và sự chắt chiu.
Câu 6. Điều yêu thích nhất trong nghệ thuật nghị luận và lý do: (Học sinh có thể chọn nhiều khía cạnh khác nhau, dưới đây là một gợi ý):
- Điều thích nhất: Cách tác giả sử dụng ngôn ngữ nghị luận rất giàu hình ảnh và cảm xúc (ví dụ: "đánh thức cả ánh trăng vốn tĩnh lặng", "cái tình cảm của một anh nhà nghèo xoa tay sung sướng").
- Vì sao: Cách viết này không khô khan như những bài phê bình thông thường mà nó hòa quyện với hồn cốt của bài thơ. Nó vừa giúp người đọc hiểu được cái hay về kỹ thuật làm thơ, vừa khơi gợi sự đồng cảm sâu sắc với vẻ đẹp tâm hồn con người Việt Nam.
Hoàng Trung Thông là một trong những lá cờ đầu của nền văn học kháng chiến chống Pháp. Thơ ông không chọn cách phô diễn ngôn từ cầu kỳ mà thường hướng tới sự giản dị, mộc mạc nhưng ẩn chứa sức nặng của tình cảm chân thành. Bài thơ "Bộ đội về làng" (1948) chính là minh chứng tiêu biểu nhất cho phong cách ấy. Tác phẩm không chỉ là một bức tranh sinh động về ngày gặp mặt mà còn là bản hòa ca ấm áp về tình quân dân thắm thiết – cội nguồn sức mạnh của dân tộc Việt Nam.
Trước hết, về chủ đề, bài thơ tập trung khắc họa niềm vui vỡ òa và sự gắn bó máu thịt giữa người chiến sĩ và nhân dân hậu phương. Điệp khúc "Các anh về" vang lên xuyên suốt đoạn trích như một tiếng reo vui náo nức, khẳng định sự hiện diện của những người con yêu dấu sau bao ngày xa cách. Sự xuất hiện của các anh bộ đội đã làm thay đổi hoàn toàn diện mạo và nhịp sống của vùng quê:
"Các anh về / Mái ấm nhà vui / Tiếng hát câu cười / Rộn ràng xóm nhỏ."
Trong đôi mắt của người nghệ sĩ, bộ đội về đến đâu là niềm vui lan tỏa đến đó. Không gian vốn tĩnh lặng của một làng quê nghèo bỗng trở nên "tưng bừng", "xôn xao". Tác giả đã khéo léo liệt kê các tầng lớp nhân dân ra đón bộ đội: từ "lớp lớp đàn em" hớn hở chạy theo sau cho đến hình ảnh người "mẹ già bịn rịn áo nâu". Từ láy "bịn rịn" được dùng rất đắc địa, diễn tả cái tình cảm trìu mến, xúc động của người mẹ dành cho những đứa con xa cách lâu ngày ở "rừng sâu" nay mới trở về. Ở đó, không còn ranh giới giữa người lính và dân thường; họ là người thân, là ruột thịt, là một gia đình lớn.
Sâu sắc hơn, tình quân dân ấy được thử thách và khẳng định qua cái nghèo khó của kháng chiến. Dù làng quê còn "mái lá nhà tre", vật chất còn thiếu thốn nhưng lòng dân thì luôn rộng mở:
"Nhà lá đơn sơ / Tấm lòng rộng mở / Nồi cơm nấu dở / Bát nước chè xanh"
Hình ảnh "nồi cơm nấu dở" và "bát nước chè xanh" là những chi tiết đậm chất hiện thực, cho thấy sự đón tiếp nồng hậu, tự nhiên và không chút khách sáo. Người dân dành cho bộ đội tất cả những gì bình dị nhất, thân thương nhất của đời sống hằng ngày. Những câu chuyện tâm tình bên bếp lửa, dưới mái hiên tranh đã xóa nhòa mọi khoảng cách, chỉ còn lại sự thấu hiểu và sẻ chia giữa tiền tuyến và hậu phương.
Về đặc sắc nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa bút pháp hiện thực và cảm hứng lãng mạn cách mạng.Thể thơ tự do: Việc sử dụng các câu thơ ngắn (3 chữ, 4 chữ, 5 chữ) đan xen linh hoạt tạo nên nhịp điệu nhanh, dồn dập như bước chân hành quân, đồng thời gợi sự náo nức, xôn xao của ngày hội.Ngôn ngữ và hình ảnh: Tác giả sử dụng hệ thống từ láy giàu giá trị biểu cảm như "rộn ràng", "tưng bừng", "hớn hở", "bịn rịn". Hình ảnh thơ vô cùng gần gũi với hồn quê Việt Nam: màu "áo nâu", "nhà tre", "bát nước chè xanh". Chính sự mộc mạc này đã tạo nên sức sống lâu bền cho tác phẩm.Sự đối lập nghệ thuật: Phép đối giữa "nhà lá đơn sơ" với "tấm lòng rộng mở" đã nâng tầm vẻ đẹp của người dân lao động: nghèo của cải nhưng giàu nghĩa tình. Tóm lại, qua đoạn trích "Bộ đội về làng", Hoàng Trung Thông đã tạc vào lòng độc giả một bức tượng đài bất tử về tình quân dân. Bài thơ không chỉ là tài liệu quý giá về một thời kỳ lịch sử gian khổ mà còn là lời nhắc nhở về truyền thống "uống nước nhớ nguồn", lòng yêu nước và sự đoàn kết dân tộc. Những vần thơ giản dị ấy vẫn luôn vang vọng, gợi nhắc chúng ta về một thời kỳ kháng chiến dù đầy hy sinh nhưng cũng vô cùng ấm áp tình người.
câu 1: Văn bản cung cấp kiến thức tổng quan về bão (đặc biệt là bão nhiệt đới), bao gồm: khái niệm, đặc điểm của mắt bão, nguyên nhân hình thành (khách quan và chủ quan) và những tác hại khôn lường của bão đối với đời sống con người
câu 2:.
Dựa trên văn bản, sự khác biệt được thể hiện như sau:
Bão: Là trạng thái nhiễu động mạnh của khí quyển, thời tiết cực đoan, gió rít mạnh kèm mưa nặng hạt, có sức tàn phá lớn.
Mắt bão: Nằm ở chính giữa trung tâm cơn bão, là vùng thời tiết bình yên, gió không lớn, trời quang mây tạnh
câu 3:
a. Thành phần biệt lập: Thành phần phụ chú "(mắt bão lỗ kim)".
b. Kiểu câu theo mục đích nói: Câu trần thuật (dùng để kể, xác nhận một sự thật).
câu 4: Cách triển khai thông tin và hiệu qu
Cách triển khai: Tác giả sử dụng cách phân loại đối tượng (chia thành nguyên nhân chủ quan và nguyên nhân khách quan) kết hợp với giải thích trình tự nguyên nhân - kết quả.
Hiệu quả: Giúp người đọc dễ dàng theo dõi, nắm bắt vấn đề một cách logic và hệ thống. Việc chỉ ra nguyên nhân từ con người (biến đổi khí hậu) giúp tăng tính thuyết phục và nâng cao ý thức trách nhiệm của độc giả.
câu 5: Tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ
Trong văn bản này, các phương tiện phi ngôn ngữ như số liệu (15 – 35 km, 17m/s) và địa chỉ đường dẫn/nguồn trích dẫn có tác dụng:
Cụ thể hóa quy mô và tính chất vật lý của bão, giúp thông tin trở nên chính xác, khoa học.
Tăng độ tin cậy và tính xác thực cho các luận điểm trong bài viết.
câu 6: Trước sự tàn khốc của thiên tai, thế hệ trẻ cần có những hành động thiết thực để bảo vệ cộng đồng và chính mình. Đầu tiên, chúng ta cần chủ động nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu bằng cách duy trì lối sống xanh, giảm thiểu rác thải nhựa và khí thải nhà kính. Thứ hai, việc trang bị các kỹ năng sinh tồn và thường xuyên cập nhật tin tức dự báo thời tiết là vô cùng quan trọng để có phương án ứng phó kịp thời. Bên cạnh đó, mỗi người trẻ nên là một tuyên truyền viên tích cực, hướng dẫn người thân và cộng đồng cách gia cố nhà cửa hoặc dự trữ nhu yếu phẩm trước mùa mưa bão. Chúng ta cũng có thể tham gia các hoạt động tình nguyện, trồng cây gây rừng để tạo "lá chắn" tự nhiên ngăn chặn sức tàn phá của gió bão. Cuối cùng, việc tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ đạo sơ tán của chính quyền địa phương chính là cách tốt nhất để bảo vệ tính mạng khi bão đổ bộ. Chỉ có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và ý thức trách nhiệm mới giúp chúng ta giảm thiểu tối đa những mất mát do thiên tai gây ra.
3