Trần Thị Thu Phương
Giới thiệu về bản thân
Truyện ngắn "Trở về" của Thạch Lam không chỉ ghi dấu ấn bởi phong cách viết giàu chất trữ tình mà còn chứa đựng bài học nhân văn sâu sắc. Đoạn trích tràn đầy cảm xúc, tập trung miêu tả cuộc trở về thăm mẹ của nhân vật Tâm - một câu chuyện thấm đẫm tình cảm gia đình nhưng lại chất chứa những khoảng cách và vô cảm.
Ngay từ đầu đoạn trích, tác giả đã khéo léo xây dựng bối cảnh làng quê nghèo nàn, với căn nhà cũ kĩ, mái gianh xơ xác, như một sự phản chiếu chân thực về cuộc sống của người mẹ già. Bà là hiện thân của sự hy sinh thầm lặng, suốt đời tần tảo vì con, nhưng đổi lại, bà chỉ nhận được sự xa cách, lạnh lùng từ người con trai. Cuộc gặp gỡ đầy xúc động khi “bà cụ ứa nước mắt” nhận ra con trai, càng khiến người đọc chạnh lòng bởi niềm vui của bà không được trọn vẹn. Thái độ của Tâm - cộc lốc, hời hợt - dường như vô tình giẫm lên lòng yêu thương chân thành của người mẹ già.
Đoạn trích nhấn mạnh vào sự đối lập trong cảm xúc của hai nhân vật chính: bà mẹ và Tâm. Người mẹ, dù đã già nua và yếu đuối, vẫn luôn dành sự ân cần chăm sóc, lo lắng cho con. Những câu hỏi như “Năm ngoái bác Cả lên tỉnh bảo cậu ốm, tôi lo quá…” là biểu hiện rõ nét của tình mẫu tử ấm áp. Trái ngược với đó, Tâm chỉ trả lời qua loa, lãnh đạm và không mảy may để tâm đến những gì mẹ nói. Sự thờ ơ của anh là minh chứng cho những giá trị bị mai một nơi con người sống trong nhịp sống vội vã của thành phố.
Hình ảnh nhân vật Tâm Truyện ngắn "Trở về" của Thạch Lam không chỉ ghi dấu ấn bởi phong cách viết giàu chất trữ tình mà còn chứa đựng bài học nhân văn sâu sắc. Đoạn trích tràn đầy cảm xúc, tập trung miêu tả cuộc trở về thăm mẹ của nhân vật Tâm - một câu chuyện thấm đẫm tình cảm gia đình nhưng lại chất chứa những khoảng cách và vô cảm.
Ngay từ đầu đoạn trích, tác giả đã khéo léo xây dựng bối cảnh làng quê nghèo nàn, với căn nhà cũ kĩ, mái gianh xơ xác, như một sự phản chiếu chân thực về cuộc sống của người mẹ già. Bà là hiện thân của sự hy sinh thầm lặng, suốt đời tần tảo vì con, nhưng đổi lại, bà chỉ nhận được sự xa cách, lạnh lùng từ người con trai. Cuộc gặp gỡ đầy xúc động khi “bà cụ ứa nước mắt” nhận ra con trai, càng khiến người đọc chạnh lòng bởi niềm vui của bà không được trọn vẹn. Thái độ của Tâm - cộc lốc, hời hợt - dường như vô tình giẫm lên lòng yêu thương chân thành của người mẹ già.
Đoạn trích nhấn mạnh vào sự đối lập trong cảm xúc của hai nhân vật chính: bà mẹ và Tâm. Người mẹ, dù đã già nua và yếu đuối, vẫn luôn dành sự ân cần chăm sóc, lo lắng cho con. Những câu hỏi như “Năm ngoái bác Cả lên tỉnh bảo cậu ốm, tôi lo quá…” là biểu hiện rõ nét của tình mẫu tử ấm áp. Trái ngược với đó, Tâm chỉ trả lời qua loa, lãnh đạm và không mảy may để tâm đến những gì mẹ nói. Sự thờ ơ của anh là minh chứng cho những giá trị bị mai một nơi con người sống trong nhịp sống vội vã của thành phố.
Hình ảnh nhân vật Tâm còn được khắc họa rõ hơn qua hành động vội vã rời đi, mang theo vẻ tự mãn khi để lại số tiền cho mẹ. Tiền bạc, dẫu lớn lao, không thể bù đắp cho tình cảm đã bị rạn nứt, càng khiến nỗi cô đơn củabà mẹ thêm rõ ràng. Chi tiết “bà cụ run run đỡ lấy gói bạc, rơm rớm nước mắt” đã nói lên tất cả sự đau lòng và bất lực của một người mẹ đối với đứa con trai xa cách cả về tình cảm lẫn tâm hồn.
Bút pháp trữ tình của Thạch Lam trong đoạn trích này được thể hiện qua những hình ảnh tinh tế, giàu sức gợi. Tác giả không cần dùng những lời lẽ hoa mỹ, mà chỉ qua những chi tiết giản dị như tiếng guốc thong thả hay sự ẩm thấp của căn nhà, đã dựng lên một bức tranh chân thực về cuộc sống khó khăn, cô quạnh của bà mẹ già. Đồng thời, cảm giác lạnh lẽo thấm vào người nhân vật Tâm cũng là một ẩn dụ, gợi sự lạnh nhạt, vô cảm trong mối quan hệ mẹ con.
Qua đoạn trích, Thạch Lam gửi gắm một thông điệp nhân văn sâu sắc: Tình yêu thương gia đình là giá trị thiêng liêng, không thể thay thế bằng tiền bạc hay vật chất. Những người con, dù đi xa đến đâu, cũng không nên quên đi nguồn cội, nơi có những bàn tay luôn chờ đợi và trái tim luôn mong nhớ. Tác phẩm khơi dậy trong lòng người đọc sự đồng cảm với bà mẹ già và nhắc nhở về trách nhiệm của con người
câu1:Bài thơ "Hơi ấm ổ rơm" của tác giả Nguyễn Duy được viết theo thể tự do
Câu 2:
Người bộc lộ cảm xúc trong bài thơ là tác giả người khách đến thăm nhà
Cuộc gặp gỡ diễn ra giữa tác giả và người mẹ nghèo trong ngôi nhà tranh nhỏ bé ven đồng chiêm
Câu 3:
Biện pháp tt : Nhân hóa và so sánh.
“Trong Hơi ấm hơn nhiều chăn đệm”
-So sánh ngầm giữa cái ấm của rơm và cái ấm của chăn đệm
“của những cọng rơm xơ xác gầy gò”
- Nhân hóa rơm mang đặc điểm của con người: "xơ xác", "gầy gò"
Tác dụng
tăng thêm sự ấm áp của ổ rơm, thể hiện tình cảm giản dị nhưng sâu sắc của người mẹ nghèo.
Nhấn mạnh tinh thần lớn lao từ những điều mộc mạc, đơn sơ.
Câu 4
Hình ảnh “ổ rơm trong bài thơ mang ý nghĩa sâu sắc:
Là biểu tượng của tình người ấm áp giữa hoàn cảnh nghèo khó.
Câu 5:
Cảm hứng chủ đạo của bài thơ là tình người ấm áp giữa hoàn cảnh nghèo khó.
Tác giả ca ngợi sự chân thành, yêu thương của người mẹ nghèo dành cho người khách.
Bài thơ thể hiện tình cảm gắn bó giữa con người với quê hương.
Câu 6
Bài thơ Hơi ấm ổ rơm của Nguyễn Duy để lại trong lòng người đọc những cảm xúc ấm áp về tình người. Tác giả đã kể lại cuộc gặp gỡ giản dị nhưng đầy nghĩa tình giữa mình và một người mẹ nghèo. Dù nhà cửa đơn sơ, chăn chiếu không đủ, nhưng người mẹ vẫn dành cho tác giả một chỗ ngủ ấm áp bằng ổ rơm. Ổ rơm ấy không chỉ sưởi ấm cơ thể mà còn sưởi ấm cả tâm hồn. Qua hình ảnh những cọng rơm “xơ xác gầy gò” nhưng lại “ấm hơn nhiều chăn đệm”, tác giả ngợi ca sự chân thành, mộc mạc của người lao động. Cuộc sống bình dị và đơn sơ ấy vô tình đã để cho mỗi người chúng ta một hạnh phúc không năm ở những thứ cao sang mà ở chính những điều nhỏ bé chân thành được trao tu trái
Gợi lên sư giản dị của người nông dân.
Biểu trưng cho hơi ấm quê hương, cho sự yêu thương.