Phí Thị Phương Tâm
Giới thiệu về bản thân
Văn học Việt Nam sau năm 1975 chứng kiến một bước chuyển mình mạnh mẽ trong việc tiếp cận hiện thực. Đời sống văn học không còn nhìn con người qua lăng kính sử thi một chiều, mà đi sâu vào chiều kích nhân bản, đời tư với những góc khuất, những suy tư sâu lắng. Trong dòng chảy đó, "Mây trắng còn bay" của Bảo Ninh và "Một người Hà Nội" của Nguyễn Khải là hai truyện ngắn xuất sắc. Dù tiếp cận từ hai bối cảnh khác nhau, cả hai tác phẩm đều gặp gỡ ở một điểm chung lớn: ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn, sự kiên cường và những phẩm chất cao đẹp của con người Việt Nam đi qua giông bão lịch sử.Trước hết, cả hai tác phẩm đều khắc họa vẻ đẹp của lòng nhân hậu, sự chịu đựng và bản lĩnh sống vững vàng của con người trước những biến động lớn.Trong "Mây trắng còn bay", Bảo Ninh đưa người đọc lên một chuyến bay dân dụng để chứng kiến câu chuyện đầy xúc động của một người mẹ nông dân già nua. Mẹ lên máy bay không phải để đi du lịch, mà để thực hiện một lễ cúng giỗ cho đứa con trai duy nhất – một phi công quân đội đã hy sinh trên bầu trời năm xưa. Hình ảnh người mẹ quê mùa, bỡ ngỡ giữa khoang máy bay hiện đại, lóng ngóng thắp nén hương và đặt chiếc oản nếp lên bậu cửa sổ là biểu tượng vĩ đại cho tình mẫu tử thiêng liêng. Nỗi đau mất con của mẹ là nỗi đau chung của hàng triệu người mẹ Việt Nam trong chiến tranh. Nhưng vượt lên trên mất mát, ở mẹ tỏa ra một vẻ đẹp của sự nhẫn nại, lòng chung thủy và sự tôn nghiêm đối với quá khứ.Nếu người mẹ trong truyện của Bảo Ninh đại diện cho vẻ đẹp lam lũ, tình nghĩa của người phụ nữ nông thôn, thì nhân vật cô Hiền trong "Một người Hà Nội" của Nguyễn Khải lại là biểu tượng của vẻ đẹp văn hóa, bản lĩnh và cốt cách của người tri thức đất Hà thành. Cô Hiền sống qua nhiều thời kỳ lịch sử đầy biến động: từ thời Pháp thuộc, kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ cho đến thời kỳ bao cấp và đổi mới. Ở bất kỳ hoàn cảnh nào, cô vẫn giữ được cái "hạt bụi vàng" – chất Kinh kỳ thanh lịch, một lối sống tỉnh táo, tự trọng và thức thời. Cô biết cách dạy con cái sống có tự trọng, biết cống hiến cho tổ quốc khi đất nước cần (đồng ý cho hai con trai ra trận), nhưng cũng biết giữ gìn những nề nếp gia đình tốt đẹp trước làn sóng xô bồ của thời đại.Bên cạnh những điểm chung về mặt nội dung, nghệ thuật thể hiện của hai tác phẩm lại mang những dấu ấn phong cách vô cùng độc đáo của mỗi nhà văn.Bảo Ninh với phong cách viết giàu chất thơ, ngòi bút thấm đẫm cảm hứng nhân văn và hoài niệm. Truyện ngắn "Mây trắng còn bay" có dung lượng rất ngắn nhưng sức dồn nén cảm xúc lại cực kỳ lớn. Tác giả xây dựng sự đối lập gay gắt giữa sự vô tình, vị kỷ của những hành khách hiện đại (nhân vật ông cán bộ) với sự tôn nghiêm, thành kính trong thế giới tâm linh của người mẹ già. Hình ảnh "mây trắng" ở cuối truyện vừa là hình ảnh thực của bầu trời, vừa là biểu tượng cho linh hồn bất tử của những người chiến sĩ, và cũng là biểu tượng cho sự bao dung, hiển hiện của tình mẫu tử vượt qua mọi khoảng cách không gian.Trong khi đó, Nguyễn Khải lại khẳng định thế mạnh của mình ở thể loại truyện ngắn đậm chất nghị luận, giàu suy tư và trải nghiệm đời sống. Ngôn ngữ trong "Một người Hà Nội" là ngôn ngữ đối thoại, đậm chất triết lý nhưng lại rất tự nhiên, sắc sảo. Qua giọng kể của nhân vật "tôi" – một người vừa có sự am hiểu vừa có cái nhìn chiêm nghiệm – hình tượng cô Hiền hiện lên không phải là một vĩ nhân, mà là một con người đời thường với những tính toán thực tế nhưng lại mang tầm vóc của một "văn hóa sống".Tóm lại, "Mây trắng còn bay" và "Một người Hà Nội" là hai bài ca đẹp về con người Việt Nam. Nếu Bảo Ninh làm người đọc rơi nước mắt trước nỗi đau và tình yêu thương vô bờ bến của người mẹ sau cuộc chiến, thì Nguyễn Khải lại khiến chúng ta suy ngẫm và tự hào về một nét văn hóa, một bản lĩnh sống vững vàng của người Việt trước thử thách của thời gian. Cả hai tác phẩm đã làm phong phú thêm nền văn học nước nhà bằng những giá trị nhân đạo sâu sắc và bền vững.
Văn chương giai đoạn 1930 - 1945 chứng kiến sự nở rộ của nhiều tài năng lớn với những lối đi riêng biệt. Nếu Nam Cao là đại biểu xuất sắc của trào lưu văn học hiện thực phê phán với ngòi bút tỉnh lạnh, sắc lẹm, thì Thạch Lam lại là đóa hoa thanh khiết của Tự lực văn đoàn, nổi tiếng với những trang văn đượm chất thơ và sự tinh tế. Dù thuộc hai văn phong khác nhau, họ đã cùng gặp gỡ ở một đề tài nhân đạo lớn: số phận đầy bi kịch, bất hạnh của người phụ nữ trong xã hội thực dân nửa phong kiến. Điều này được thể hiện rõ nét qua hai truyện ngắn xuất sắc "Dì Hảo" và "Hai lần chết".Trước hết, cả hai tác phẩm đều có sự gặp gỡ lớn khi phơi bày nỗi khổ cực, bi kịch tinh thần và thể xác của người phụ nữ. Cả nhân vật dì Hảo và Dung đều là những người phụ nữ lương thiện, nhưng cuộc đời họ là một chuỗi những chuỗi ngày bất hạnh bị vây bủa bởi sự nghèo đói, định kiến và thói vũ phu, gia trưởng.Ở "Dì Hảo", Nam Cao khắc họa một người phụ nữ cam chịu đến tội nghiệp. Dì Hảo từ nhỏ đã phải đi ở, lớn lên lấy phải một người chồng cờ bạc, rượu chè và vũ phu. Đứa con duy nhất – niềm hy vọng độc nhất của dì – mất sớm, còn bản thân dì thì bị bệnh tật làm cho bại liệt. Đau đớn hơn, người chồng ruồng rẫy, bỏ mặc dì để đi theo người đàn bà khác, thỉnh thoảng chỉ về để đòi tiền và hành hạ. Nỗi đau của dì Hảo không chỉ là cái đói, cái rét mà là sự cô độc, bị gạt ra lề cuộc sống.Tương tự, nhân vật Dung trong "Hai lần chết" của Thạch Lam cũng chịu chung số phận bất hạnh từ một cuộc hôn nhân gả bán. Dung sinh ra trong một gia đình sa sút, lớn lên trong sự hờ hững của mẹ đẻ rồi bị gả làm dâu nhà giàu như một món hàng trao đổi. Ở nhà chồng, nàng phải làm lụng đầu tắt mặt tối, bị mẹ chồng cay nghiệt đối xử như kẻ ăn người ở, còn người chồng thì nhu nhược, vô tâm. Đỉnh điểm bi kịch là khi Dung trốn về nhà mẹ đẻ, nàng lại bị chính mẹ ruột đay nghiến, xua đuổi. Xã hội đương thời đã triệt tiêu mọi con đường sống, đẩy hai người phụ nữ vào sự bế tắc tột cùng.Tuy nhiên, nét độc đáo làm nên dấu ấn riêng của mỗi nhà văn chính là phương thức tiếp cận và ngòi bút nghệ thuật khi khai thác tấn bi kịch ấy.Với Thạch Lam, ông chọn đi sâu vào thế giới nội tâm để lắng nghe những rung động tinh tế và cảm xúc mong manh của nhân vật. Tiêu đề "Hai lần chết" mang tính biểu tượng sâu sắc. Lần chết thứ nhất là khi tâm hồn Dung hoàn toàn chết lặng trước sự bạc bẽo, vô tình của người thân, đẩy nàng đến hành động tự tử bằng thuốc phiện. Dù được cứu sống về mặt sinh học, nhưng cuộc đời tiếp theo của nàng chỉ còn là sự thoi thóp, lay lắt. Thạch Lam không sử dụng những chi tiết đao to búa lớn; ông dùng giọng điệu thầm thì, nhẹ nhàng, đượm chút xót xa để khơi gợi sự đồng cảm sâu sắc nơi độc giả.Trái lại, Nam Cao lựa chọn một cái nhìn hiện thực trần trụi, tỉnh táo nhưng đầy đau đớn. Ông không thi vị hóa nỗi đau mà miêu tả nó một cách trực diện: từ hình ảnh cái chân bại liệt của dì Hảo đến tiếng khóc trơ trọi, nức nở hay sự im lặng đến đáng sợ của dì. Ngôn ngữ của Nam Cao mang sắc thái lạnh lùng, dửng dưng ở bề ngoài nhưng ẩn chứa bên trong là những đợt sóng ngầm của lòng trắc ẩn và sự căm phẫn xã hội bất công. Cách xây dựng điểm nhìn trần thuật linh hoạt – thông qua lời kể của nhân vật "tôi" (người chứng kiến) – khiến câu chuyện về dì Hảo vừa khách quan vừa chân thực đến nhức nhối.Tóm lại, "Dì Hảo" và "Hai lần chết" là hai bức tranh hiện thực, hai tiếng khóc thương cho số phận người phụ nữ trước Cách mạng tháng Tám. Nếu Thạch Lam xót xa trước một tâm hồn bị bóp nghẹt, khát khao ánh sáng nhưng bị đẩy vào bóng tối, thì Nam Cao lại nghẹn ngào trước sự tàn úa, kiệt quệ cả về thể xác lẫn tinh thần của con người. Bằng tài năng nghệ thuật bậc thầy và trái tim nhân đạo cao cả, hai nhà văn đã để lại những tác phẩm vượt thời gian, nhắc nhở chúng ta về giá trị của sự thấu cảm và lòng nhân ái trong cuộc sống.
Câu 1 Hàng rào thép gai nơi hồi tưởng giữa những ký ức đeph và khó quên
Câu 2 Nhà thơ Tố Hữu từng viết: "Nếu là con chim, chiếc lá / Thì con chim phải hót, chiếc lá phải xanh / Lẽ nào vay mà không có trả / Sống là cho, đâu chỉ nhận riêng mình". Lời thơ giản dị nhưng chứa đựng một triết lý nhân sinh sâu sắc về lẽ sống ở đời. Đối với thế hệ trẻ ngày nay — những người chủ tương lai của đất nước đang đứng trước làn sóng hội nhập mạnh mẽ — thì việc xây dựng và duy trì một lối sống có trách nhiệm đã trở thành một yêu cầu vô cùng cấp thiết và quan trọng.Trước hết, chúng ta cần hiểu "lối sống có trách nhiệm" là gì? Đó là ý thức tự giác thực hiện đầy đủ nghĩa vụ, bổn phận của bản thân đối với chính mình, với gia đình, nhà trường và toàn xã hội. Người sống có trách nhiệm luôn biết rõ việc mình cần làm, dám nghĩ dám làm và sẵn sàng đứng ra chịu hậu quả cho những hành vi, quyết định do mình đưa ra mà không tìm cách trốn tránh, đổ lỗi cho hoàn cảnh hay người khác.Sự cần thiết của lối sống có trách nhiệm trước hết được thể hiện ngay trong việc hoàn thiện bản thân mỗi người trẻ. Khi ý thức được trách nhiệm đối với cuộc đời mình, bạn trẻ sẽ không buông thả, không sống hoài sống phí. Họ sẽ có mục tiêu học tập rõ ràng, chủ động rèn luyện kỹ năng và đạo đức để trở thành một công dân có ích. Trách nhiệm giúp con người vượt qua nghịch cảnh, biến áp lực thành động lực và dễ dàng gặt hái được thành công. Một người biết tự chịu trách nhiệm về tương lai của mình chắc chắn sẽ nhận được sự tin tưởng, tôn trọng và yêu mến từ những người xung quanh.Không chỉ đối với bản thân, lối sống có trách nhiệm còn là nền tảng cốt lõi để xây dựng một gia đình hạnh phúc và một xã hội văn minh. Trong phạm vi gia đình, trách nhiệm của người trẻ là kính trọng, hiếu thảo và phụng dưỡng ông bà, cha mẹ, trở thành niềm tự hào của cả gia đình. Ra ngoài xã hội, thanh niên chính là lực lượng lao động nòng cốt, là cánh tay đắc lực quyết định sự hưng thịnh của quốc gia. Nếu mỗi bạn trẻ đều có trách nhiệm với công việc mình làm, tuân thủ pháp luật, biết giữ gìn vệ sinh môi trường và tích cực tham gia các hoạt động thiện nguyện, xã hội sẽ ngày càng phát triển bền vững, nhân văn hơn. Ngược lại, nếu thế hệ trẻ thiếu đi tinh thần này, đất nước sẽ dậm chân tại chỗ và dễ dàng bị tụt hậu trước sự phát triển vũ bão của thế giới.Trong thực tế cuộc sống hiện nay, chúng ta vô cùng tự hào khi chứng kiến rất nhiều tấm gương bạn trẻ sống hết mình và đầy trách nhiệm. Đó là những sinh viên tình nguyện không ngại gian khổ đến các vùng sâu, vùng xa để dạy chữ; là những trí thức trẻ ngày đêm miệt mài nghiên cứu khoa học để tìm ra giải pháp xanh cho môi trường; hay đơn giản là những hành động đẹp như nhặt được của rơi trả lại người mất, giúp đỡ người già qua đường. Họ đang từng ngày thắp sáng ngọn lửa của lòng nhân ái và trách nhiệm công dân.Tuy nhiên, đáng buồn thay, xã hội vẫn còn tồn tại một bộ phận không nhỏ các bạn trẻ có lối sống ích kỷ, thờ ơ và vô cảm. Họ chọn cách sống "sống mòn", ỷ lại vào cha mẹ, lười biếng trong học tập và sa ngã vào các tệ nạn xã hội. Nhiều người chỉ biết đòi hỏi quyền lợi từ xã hội nhưng lại quên đi nghĩa vụ đóng góp của bản thân. Lối sống thực dụng, ích kỷ này không chỉ tự hủy hoại tương lai của chính họ mà còn trở thành gánh nặng lớn cho gia đình và toàn xã hội.Tóm lại, lối sống có trách nhiệm không phải là điều gì đó quá cao siêu, vĩ đại mà nó bắt nguồn từ ngay những hành động nhỏ nhặt thường ngày. Là học sinh, sinh viên, chúng ta cần bắt đầu bằng việc học tập nghiêm túc, biết yêu thương cha mẹ, lễ phép với thầy cô và sẵn sàng sẻ chia với những mảnh đời bất hạnh. Hãy ghi nhớ rằng: "Tuổi trẻ không hai lần thắm lại", sống có trách nhiệm chính là cách tốt nhất để chúng ta khẳng định giá trị bản thân và góp phần xây dựng một Việt Nam giàu đẹp, văn minh.
Câu 1 PTBĐ biểu cảm
Câu2 NV trưc tình chính Anh
Câu 3 Thể Thơ Tự do
Cách ngắt nhịp và giep vần thơ khác biệt với các nét khác nhau về ngôn ngữ giọng điệu và nhịp điệu
Câu 4mạch cảm xúc về làng quê về tình yêu về những kỷ niệm của tác giả khi hồi tưởng nhớ về và mạch cảm xúc khi đúng trc tiếng gọi Vĩ đại của tổ quốc
Trong kỷ nguyên số, khi trí tuệ nhân tạo bùng nổ, nỗi sợ con người bị thay thế bởi máy móc là có cơ sở, nhưng mối nguy lớn hơn chính là sự máy móc trong chính tư duy của con người. Từ góc nhìn của người trẻ, tư duy máy móc là lối suy nghĩ rập khuôn, thụ động, chỉ biết làm theo những công thức có sẵn hoặc phụ thuộc hoàn toàn vào các công cụ tìm kiếm mà lười suy nghĩ độc lập. Tác hại lớn nhất của lối tư duy này là làm thui chột khả năng sáng tạo và năng lực phản biện — những vũ khí cốt lõi của thế hệ trẻ. Khi đối diện với một vấn đề, thay vì tìm tòi, sáng tạo, chúng ta lại chọn cách sao chép các khuôn mẫu, biến mình thành những phiên bản lập trình đơn điệu và đánh mất bản sắc cá nhân. Không dừng lại ở đó, sự máy móc còn xói mòn cảm xúc, dẫn đến lối sống vô cảm, thực dụng, nơi các mối quan hệ được đo đếm bằng những phép tính cơ học thay vì sự thấu cảm giữa người với người. Trước một cuộc sống biến động không ngừng, lối suy nghĩ cứng nhắc sẽ khiến người trẻ dễ bị đào thải và mất phương hướng. Để không biến mình thành những "cỗ máy vô hồn", thế hệ trẻ cần chủ động rèn luyện tư duy độc lập, mở rộng thế giới quan và luôn lắng nghe tiếng nói của trái tim để giữ vững phần "người" tinh túy nhất.
Câu 1 Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), mối quan hệ giữa trí tuệ và ý thức, cùng những thách thức và nguy cơ đối với tương lai của con người .Câu 2 : Tác giả đã sử dụng thao tác nghị luận phân tích (hoặc kết hợp so sánh) để vạch rõ sự khác biệt bản chất giữa trí tuệ và ý thức. Câu 3 :Làm sáng tỏ luận điểm: Máy tính có thể giải quyết các vấn đề phức tạp nhờ thuật toán mà không cần phát triển cảm xúc hay ý thức.Tăng tính cụ thể, tăng độ tin cậy và sức thuyết phục cao cho lập luận của tác giả .Câu 4 Cụm từ "Trong đoạn trích" bắt đầu bằng giới từ nên chỉ đóng vai trò là trạng ngữ, khiến câu chỉ có trạng ngữ và vị ngữ.Đề xuất cách sửa: Học sinh có thể chọn một trong hai cách sau:Cách 1 (Bỏ giới từ): Đoạn trích đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc và đưa ra những kiến giải thuyết phục về trí tuệ nhân tạo (AI).Cách 2 (Thêm chủ ngữ): Trong đoạn trích, tác giả đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc và đưa ra những kiến giải thuyết phục về trí tuệ nhân tạo (AI) Câu 5 Cảnh tỉnh con người: Công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng chỉ là công cụ; nếu sử dụng sai mục đích, nó sẽ biến thành vũ khí tự hủy diệt con người.Đề cao đạo đức: Việc phụ thuộc hoàn toàn vào máy móc mà lãng quên các giá trị nhân văn sẽ làm suy thoái, "hạ cấp" tư duy và lối sống của nhân loại.Bài học hành động: Mỗi người cần không ngừng trau dồi tri thức, làm chủ công nghệ và sử dụng chúng một cách có trách nhiệm để phục vụ đời sống một cách tích cực
Câu 2
Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế mạnh mẽ như hiện nay, thế giới đang dần trở thành một thế giới phẳng. Sự giao thoa giữa các nền văn hóa mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức về việc giữ gìn gốc rễ. Đối với thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước, bản sắc văn hóa dân tộc đóng vai trò vô cùng cốt lõi, là bệ đỡ tinh thần và là tấm hộ chiếu định danh quan trọng nhất để bước ra thế giới. Trước hết, chúng ta cần hiểu bản sắc văn hóa dân tộc là gì? Đó là tổng hòa những giá trị vật chất và tinh thần độc đáo, bền vững, được hình thành và lưu truyền qua hàng ngàn năm lịch sử của một dân tộc, bao gồm ngôn ngữ, phong tục tập quán, nghệ thuật, lòng yêu nước và các chuẩn mực đạo đức. Đối với tuổi trẻ, bản sắc văn hóa trước hết chính là cội nguồn định vị bản thân. Giữa một đại dương văn hóa đa dạng, nếu không có ý thức về cội nguồn, người trẻ rất dễ bị hòa tan, đánh mất đi bản sắc riêng và trở thành những "bản sao" mờ nhạt của một nền văn hóa khác. Nhờ có văn hóa dân tộc, thanh niên mới hiểu rõ mình là ai, từ đâu đến, từ đó xây dựng được lòng tự hào, tự tôn dân tộc chính đáng. Bên cạnh đó, văn hóa dân tộc còn là điểm tựa tinh thần vững chắc và là la bàn định hướng đạo đức cho tuổi trẻ. Những giá trị truyền thống tốt đẹp như lòng hiếu thảo, tinh thần "tương thân tương ái", "uống nước nhớ nguồn" giúp giữ gìn lối sống lành mạnh, hướng thiện trước những cám dỗ, mặt trái của xã hội hiện đại. Khi được soi rọi bởi ánh sáng của các giá trị nhân văn truyền thống, người trẻ sẽ biết sống trách nhiệm hơn với gia đình, cộng đồng và đất nước. Đặc biệt, trong xu thế hội nhập, bản sắc văn hóa chính là "tấm hộ chiếu" giúp tuổi trẻ tự tin bước ra biển lớn. Người ta chỉ có thể "hòa nhập chứ không hòa tan" khi có một cái gốc vững chắc. Khi mang những giá trị văn hóa độc đáo của Việt Nam như tà áo dài, ẩm thực đậm đà hay những làn điệu dân ca ra giới thiệu với bạn bè quốc tế, người trẻ không chỉ khẳng định vị thế quốc gia mà còn tạo nên giá trị khác biệt cho chính mình. Sự kết hợp hài hòa giữa tư duy hiện đại và tâm hồn dân tộc sẽ tạo nên một thế hệ công dân toàn cầu bản lĩnh, sáng tạo. Tuy nhiên, đáng buồn là hiện nay có một bộ phận người trẻ đang có biểu hiện "quay lưng" với văn hóa truyền thống. Họ chạy theo những xu hướng thời thượng ngoại lai, thờ ơ với lịch sử, nghệ thuật nước nhà. Đây là hiện tượng đáng báo động về nguy cơ đánh mất bản sắc. Để khắc phục điều này, tuổi trẻ ngày nay cần có những hành động thiết thực. Chúng ta không chỉ dừng lại ở việc giữ gìn một cách thụ động, mà phải chủ động tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại một cách có chọn lọc, đồng thời làm mới, phát triển văn hóa dân tộc bằng tư duy sáng tạo của thời đại số. Việc sử dụng mạng xã hội để quảng bá hình ảnh đất nước, hay kết hợp chất liệu dân gian vào âm nhạc, thời trang hiện đại là những ví dụ tuyệt vời mà người trẻ đang thực hiện rất tốt. Tóm lại, bản sắc văn hóa dân tộc là tài sản vô giá, là linh hồn của một quốc gia. Tuổi trẻ thời đại ngày nay cần nhận thức sâu sắc rằng: "Văn hóa còn thì dân tộc còn". Hãy giữ gìn ngọn lửa văn hóa bằng cả trái tim trân trọng và khối óc sáng tạo, để đưa Việt Nam tự tin tỏa sáng rực rỡ trên trường quốc tế.Câu 1. Nhân vật trữ tình là "cháu" (người cháu). Câu 2. . Dựa trên ngữ cảnh tác phẩm "Khi chúng ta già" của Nguyễn Thị Việt Hà, câu thơ miêu tả cái ngõ xoan thường là:)Dáng hình, trạng thái: "Cái ngõ xoan gầy guộc", "đứng ngóng", "chùng chình"...Lời khuyên: Bạn hãy đối chiếu lại với phần văn bản thơ nằm ở phía trên (bị che khuất trong ảnh) để chép lại chính xác các dòng thơ có từ "ngõ xoan". Câu 3. Trên luống ngô, khoai, lạc, rau khúc ngả buồn.Biện pháp nhân hóa: Gán tâm trạng của con người ("ngả buồn") cho các sự vật vô tri (ngô, khoai, lạc, rau khúc).Ý nghĩa:Làm cho cảnh vật thiên nhiên trở nên sinh động, có linh hồn và chiều sâu cảm xúc.Phản chiếu tâm trạng đượm buồn, xót xa, tiếc nuối của nhân vật trữ tình trước sự trôi chảy của thời gian và sự già đi của người bà. Câu 4. Người ta vẫn hay chùng chình Sa vào đám đông, cuộc vui, quên con đường quê bé nhỏ Quên lối cỏ Bước chân lúc nhỏ chăn trâu lối giẫm đã mòn Ý nghĩa:"Chùng chình" ở đây thể hiện sự do dự, ngập ngừng, sa đà hoặc quá đắm chìm vào những cám dỗ, xô bồ, náo nhiệt của cuộc sống hiện tại .Thái độ quên đi, lơ là hoặc chậm trễ trong việc tìm về với những giá trị xưa cũ, bình dị, thiêng liêng như gia đình, quê hương và tuổi thơ. Câu 5.Để tuổi trẻ trôi đi không nuối tiếc, mỗi chúng ta cần chủ động sống một cuộc đời ý nghĩa và trọn vẹn. Trước hết, hãy dũng cảm theo đuổi ước mơ, không ngần ngại thử thách bản thân và bước ra khỏi vùng an toàn để tích lũy trải nghiệm. Đồng thời, người trẻ cần biết trân trọng thời gian, cân bằng giữa những bộn bề lo toan với việc yêu thương gia đình và giữ gìn các giá trị cội nguồn. Đừng để bản thân sa đà vào những cuộc vui vô bổ, mà hãy sống cống hiến, sẻ chia với cộng đồng. Khi chúng ta sống hết mình với đam mê và lòng tử tế, tuổi trẻ sẽ trở thành những năm tháng rực rỡ nhất.
Câu 1 (khoảng 200 chữ) Trong cuộc sống, việc trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình mỗi ngày là điều vô cùng cần thiết. Mỗi người đều có những điểm mạnh và hạn chế riêng, vì vậy không ngừng hoàn thiện bản thân chính là con đường giúp chúng ta tiến bộ và phát triển. Khi nỗ lực học hỏi, rèn luyện từng ngày, chúng ta sẽ tích lũy thêm kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm để đối mặt với những khó khăn của cuộc sống. Hơn nữa, việc vượt qua những thói quen xấu, khắc phục khuyết điểm còn giúp con người trở nên tự tin, bản lĩnh và có trách nhiệm hơn với bản thân cũng như cộng đồng. Trong một xã hội luôn vận động và đổi thay, nếu không cố gắng hoàn thiện mình, con người dễ bị tụt lại phía sau. Tuy nhiên, trở thành phiên bản tốt hơn không có nghĩa là so sánh hay chạy theo người khác mà là vượt qua chính mình của ngày hôm qua. Mỗi bước tiến dù nhỏ đều đáng quý và có ý nghĩa. Vì vậy, mỗi người cần xác định mục tiêu đúng đắn, kiên trì học tập, rèn luyện đạo đức và lối sống tích cực để từng ngày hoàn thiện bản thân, hướng tới những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống. Câu 2 (khoảng 600 chữ) Nam Cao và Nguyễn Khải đều là những nhà văn lớn của nền văn học Việt Nam hiện đại. Nếu Nam Cao tập trung phản ánh hiện thực đau khổ của người nông dân trước Cách mạng tháng Tám thì Nguyễn Khải lại hướng ngòi bút đến cuộc sống mới sau cách mạng. Qua hai đoạn trích trong truyện ngắn Dì Hảo và Mùa lạc, các tác giả đã thể hiện số phận, vẻ đẹp tâm hồn của người phụ nữ cũng như những giá trị nhân văn sâu sắc. Trước hết, hai đoạn trích đều viết về những người phụ nữ có cuộc đời nhiều bất hạnh. Trong Dì Hảo, nhân vật dì Hảo là người phụ nữ nông thôn nghèo khổ, chịu nhiều thiệt thòi. Dì lấy phải người chồng lười biếng, vô trách nhiệm, sống dựa vào sức lao động của vợ. Khi con chết, bản thân bị tê liệt, dì không những không nhận được sự cảm thông mà còn bị chồng ruồng bỏ. Cuộc đời dì chìm trong nước mắt, đau đớn và cô đơn. Tương tự, nhân vật Đào trong Mùa lạc cũng trải qua nhiều mất mát. Chồng chết sớm, con mất, chị phải lang bạt khắp nơi để kiếm sống. Những năm tháng lưu lạc ấy khiến cuộc sống của chị trở nên bấp bênh, thiếu thốn cả vật chất lẫn tình cảm. Bên cạnh những điểm tương đồng, hai nhân vật lại được khắc họa trong những hoàn cảnh và ý nghĩa khác nhau. Dì Hảo hiện lên như nạn nhân của xã hội cũ đầy bất công. Dù bị chồng đối xử tệ bạc, dì vẫn nhẫn nhục, cam chịu. Tiếng khóc của dì là tiếng khóc của một số phận bị dồn đến bước đường cùng. Qua đó, Nam Cao bộc lộ niềm thương cảm sâu sắc đối với người phụ nữ nghèo dưới chế độ cũ, đồng thời tố cáo những thế lực đã đẩy họ vào bi kịch. Trong khi đó, Đào của Mùa lạc tuy cũng từng rơi vào đau khổ nhưng không bị nhấn chìm trong tuyệt vọng. Đến với nông trường Hồng Cúm, chị tìm thấy ý nghĩa mới của cuộc sống. Từ một người phụ nữ cô đơn, mất niềm tin, Đào dần hồi sinh, tìm thấy hạnh phúc trong lao động và tình người. Câu văn: “Sự sống nảy sinh từ cái chết, hạnh phúc hiện hình từ trong những hy sinh, gian khổ...” đã thể hiện tư tưởng lạc quan và niềm tin vào khả năng đổi thay của con người trong cuộc sống mới. Sự khác biệt ấy xuất phát từ hoàn cảnh lịch sử và phong cách sáng tác của hai nhà văn. Nam Cao sáng tác trước Cách mạng tháng Tám nên tập trung phản ánh hiện thực đen tối của xã hội phong kiến nửa thuộc địa, qua đó thể hiện tinh thần nhân đạo sâu sắc. Nguyễn Khải sáng tác trong thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc, vì vậy ông hướng ngòi bút đến sự đổi thay của con người trong cuộc sống mới, khẳng định niềm tin vào tương lai. Nghệ thuật xây dựng nhân vật ở cả hai tác giả đều đặc sắc, giàu khả năng phân tích tâm lí. Tuy nhiên, Nam Cao thiên về giọng điệu xót xa, đau đớn; còn Nguyễn Khải mang giọng điệu tin tưởng, lạc quan. Tóm lại, qua hai đoạn trích, Nam Cao và Nguyễn Khải đã thể hiện những cách nhìn khác nhau về số phận người phụ nữ Việt Nam ở hai giai đoạn lịch sử. Nếu Dì Hảo là tiếng nói cảm thương cho những kiếp người bất hạnh trong xã hội cũ thì Mùa lạc lại là khúc ca về sức sống, niềm tin và khả năng tìm thấy hạnh phúc của con người trong cuộc sống mới. Điều đó làm nên giá trị nhân văn sâu sắc và sức sống lâu bền của hai tác phẩm.
Câu 1: Mục đích nghị luận của văn bảnKhẳng định tầm quan trọng của việc chú trọng, chỉn chu từ những hành động nhỏ nhất.Thuyết phục người đọc thay đổi thói quen làm việc qua loa, xuề xòa để hiện thực hóa những ước mơ và mục tiêu lớn lao.Câu 2: Điều khiến Elon Musk trở nên khác biệtTheo văn bản, bên cạnh khả năng sáng tạo đáng kinh ngạc, điều khiến Elon Musk khác biệt là sự tập trung đến mức ám ảnh vào các chi tiết và khả năng giải quyết vấn đề ở cấp kỹ thuật trong từng sản phẩm ông tạo ra.Câu 3: Mối quan hệ giữa nhan đề và nội dung văn bảnNhan đề là sự đúc kết: Khái quát trọn vẹn chủ đề, tư tưởng cốt lõi và thông điệp mà tác giả muốn truyền tải.Nội dung là sự cụ thể hóa: Triển khai luận điểm làm rõ cho nhan đề qua các dẫn chứng thực tế (như Elon Musk hay các nhà lãnh đạo thành công) nhằm chứng minh mọi thành tựu vĩ đại đều phải bắt đầu từ những bước đi nhỏ, tỉ mỉ và kỷ luật.Câu 4: Tác dụng của ngôn ngữ biểu cảm trong đoạn (2) và (3)Về mặt nghệ thuật: Tăng tính sinh động, truyền cảm cho văn bản nghị luận, giúp bài viết bớt khô khan.Về mặt nội dung: Thể hiện rõ thái độ, tâm huyết và sự trăn trở của tác giả trước thực trạng thói quen làm việc của một bộ phận người Việt.Về mặt tiếp nhận: Tác động mạnh mẽ đến nhận thức, khơi gợi sự đồng cảm và thúc đẩy hành động thay đổi từ người đọc.Câu 5: Phân tích hai quan điểm (Tô Hoài và Đỗ Thành Long)Hai quan điểm này không mâu thuẫn với nhau mà bổ sung, hoàn thiện cho nhau dưới hai góc nhìn về sự phát triển cá nhân:Lời của Dế Mèn (Tô Hoài): Phê phán lối sống cam chịu, thụ động, chấp nhận một cuộc đời tẻ nhạt, túng quẫn về lý tưởng ("khuôn khổ bằng phẳng"). Qua đó, tác giả cổ vũ tuổi trẻ phải có khát khao bứt phá, dám nghĩ dám làm và sống có hoài bão.Quan điểm của Đỗ Thành Long: Nhấn mạnh vào phương pháp hành động. "Khuôn khổ chung" ở đây là kỷ luật, trách nhiệm, quy chuẩn đạo đức và pháp luật của xã hội. Để thực hiện được những hoài bão lớn lao, con người bắt buộc phải rèn luyện tính kỷ luật và sự chỉn chu từ những việc nhỏ nhất.Kết luận: Muốn thành công, tuổi trẻ vừa cần có khát vọng lớn lao, không cam chịu bình phàm (ý của Tô Hoài), vừa phải hành động thực tế, kiên trì, tôn trọng kỷ luật và trách nhiệm xã hội