Bế Thị Ngọc Lan

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Bế Thị Ngọc Lan
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Văn học thời kì đổi mới không chỉ hướng tới phản ánh hiện thực mà còn đi sâu khám phá những giá trị nhân văn và vẻ đẹp tâm hồn con người Việt Nam trong dòng chảy lịch sử. Đoạn trích trong truyện ngắn Mây trắng còn bay của Bảo Ninh và Một người Hà Nội của Nguyễn Khải đều thể hiện những phẩm chất đẹp đẽ của con người Việt Nam, nhưng mỗi tác giả lại có cách tiếp cận và thể hiện riêng, góp phần làm nên sức hấp dẫn của tác phẩm.


Trước hết, điểm gặp gỡ của hai đoạn trích là đều hướng tới khám phá những giá trị tinh thần bền vững của con người Việt Nam. Trong Mây trắng còn bay, hình ảnh bà cụ già mang theo ảnh người con liệt sĩ lên máy bay để làm giỗ cho con giữa bầu trời vĩ tuyến 17 đã thể hiện tình mẫu tử thiêng liêng, sâu nặng. Gần ba mươi năm sau ngày con hi sinh, người mẹ vẫn đau đáu nhớ thương và tìm mọi cách để thực hiện tâm nguyện của mình. Hành động lập bàn thờ nhỏ trên máy bay tưởng như khác thường nhưng lại chứa đựng biết bao yêu thương, mất mát và lòng biết ơn đối với người đã ngã xuống vì Tổ quốc. Trong Một người Hà Nội, cô Hiền hiện lên như một biểu tượng cho cốt cách văn hóa Hà Nội. Cô sống có bản lĩnh, tự chủ, biết lo toan cho gia đình và đặc biệt coi trọng việc giáo dục con cái về lòng tự trọng, nếp sống văn minh. Qua đó, Nguyễn Khải khẳng định những giá trị văn hóa truyền thống chính là sức mạnh giúp con người đứng vững trước mọi biến động của thời cuộc.


Tuy nhiên, mỗi tác phẩm lại tập trung làm nổi bật những vẻ đẹp khác nhau. Đoạn trích của Bảo Ninh hướng về những mất mát, hi sinh của chiến tranh và sức sống bất diệt của tình người. Bà cụ là hình ảnh đại diện cho biết bao bà mẹ Việt Nam đã hiến dâng những người con yêu quý cho đất nước. Tình mẫu tử ở đây không chỉ là tình cảm gia đình mà còn gắn với chiều sâu lịch sử dân tộc. Cảnh khói nhang bay lên giữa khoang máy bay, bên ngoài là “đại dương khí quyển ngời sáng”, tạo nên một không gian thiêng liêng, nơi quá khứ và hiện tại gặp gỡ. Ngược lại, Nguyễn Khải lại tập trung khắc họa vẻ đẹp của con người trong đời sống thường nhật. Cô Hiền không phải anh hùng, cũng không có những hành động phi thường, nhưng ở cô toát lên bản lĩnh văn hóa, sự tỉnh táo và ý thức gìn giữ những giá trị tốt đẹp của gia đình, của Hà Nội. Vẻ đẹp ấy bình dị nhưng bền vững, góp phần làm nên bản sắc dân tộc.


Hai đoạn trích còn có sự khác biệt trong nghệ thuật xây dựng nhân vật. Bảo Ninh đặt nhân vật vào một tình huống đặc biệt: trên chuyến bay qua vĩ tuyến 17 – nơi gợi nhớ sự chia cắt và chiến tranh. Qua điểm nhìn của nhân vật “tôi”, hình ảnh bà cụ được khắc họa bằng những chi tiết giàu sức gợi, tạo nên cảm xúc xúc động, thiêng liêng. Ngôn ngữ truyện giàu chất trữ tình, giàu tính biểu tượng. Hình ảnh khói nhang, tấm ảnh người phi công, mây trắng ngoài cửa sổ đều mang ý nghĩa sâu xa về sự bất tử của những người đã hi sinh.


Trong khi đó, Nguyễn Khải xây dựng nhân vật cô Hiền qua lời kể, đối thoại và những chi tiết đời thường. Nhà văn chú trọng khắc họa tính cách nhân vật thông qua suy nghĩ, quan niệm sống và cách ứng xử. Giọng văn tỉnh táo, sắc sảo nhưng vẫn thấm đẫm sự trân trọng, ngợi ca. Nhân vật cô Hiền trở thành hình ảnh tiêu biểu cho vẻ đẹp văn hóa Hà Nội ngàn năm văn hiến.


Từ hai đoạn trích, có thể thấy cả Bảo Ninh và Nguyễn Khải đều hướng ngòi bút vào những giá trị nhân văn sâu sắc của con người Việt Nam. Nếu Mây trắng còn bay làm xúc động người đọc bởi tình mẫu tử và sự tri ân đối với những hi sinh của chiến tranh, thì Một người Hà Nội lại để lại ấn tượng bởi vẻ đẹp văn hóa, lòng tự trọng và bản lĩnh của con người trong cuộc sống. Hai tác phẩm góp phần khẳng định rằng, dù ở hoàn cảnh nào, những phẩm chất tốt đẹp của con người Việt Nam vẫn luôn tỏa sáng và trở thành giá trị bền vững của dân tộc.


Trong nền văn học hiện thực Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945, số phận người phụ nữ là một đề tài lớn được nhiều nhà văn quan tâm phản ánh. Qua hai đoạn trích trong truyện ngắn “Hai lần chết” của Thạch Lam và “Dì Hảo” của Nam Cao, người đọc không chỉ cảm nhận được những nỗi đau, bi kịch của người phụ nữ trong xã hội cũ mà còn thấy được tấm lòng nhân đạo sâu sắc cùng những nét đặc sắc trong phong cách nghệ thuật của mỗi nhà văn.


Trước hết, hai đoạn trích đều gặp nhau ở cảm hứng nhân đạo khi tập trung khắc họa những số phận phụ nữ bất hạnh. Dung trong “Hai lần chết” là nạn nhân của một cuộc hôn nhân không tình yêu. Bị mẹ bán gả vì đồng tiền, cô phải sống trong gia đình chồng khắc nghiệt với người mẹ chồng cay nghiệt, người chồng nhu nhược và những người em chồng luôn tìm cách gây khó dễ. Sự cô đơn, đau khổ và tuyệt vọng đã đẩy Dung đến ý định tự tử như một cách giải thoát. Tương tự, dì Hảo trong truyện ngắn của Nam Cao cũng có cuộc đời đầy bất hạnh. Dì bị gia đình cho đi ở từ nhỏ, lấy phải người chồng lười biếng, rượu chè và ích kỉ. Khi đứa con chết, bản thân bị tê liệt, dì không chỉ chịu đau đớn về thể xác mà còn phải hứng chịu sự ruồng bỏ của chồng. Qua những số phận ấy, cả hai nhà văn đều bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc đối với những người phụ nữ nghèo khổ dưới chế độ cũ.


Tuy nhiên, mỗi tác giả lại có cách khám phá và thể hiện riêng. Trong đoạn trích “Hai lần chết”, Thạch Lam tập trung diễn tả bi kịch tinh thần của nhân vật Dung. Nỗi đau lớn nhất của Dung là sự cô độc và tuyệt vọng khi không tìm được điểm tựa ở cả gia đình chồng lẫn gia đình ruột thịt. Hình ảnh Dung tìm đến cái chết cho thấy sự bế tắc của người phụ nữ trong xã hội phong kiến. Nhưng ngay cả khi được cứu sống, cuộc đời Dung vẫn không có lối thoát. Câu trả lời ngắn ngủi “Con xin về” chứa đựng biết bao tủi nhục, đau đớn và cam chịu.


Trong khi đó, Nam Cao lại đi sâu vào bi kịch đời sống vật chất và tinh thần của dì Hảo. Nhà văn không chỉ tố cáo sự vô trách nhiệm, tàn nhẫn của người chồng mà còn phản ánh sức tàn phá ghê gớm của đói nghèo. Đặc biệt, hình ảnh dì Hảo “khóc như người ta thổ”, “thổ ra nước mắt” là chi tiết giàu sức ám ảnh, thể hiện nỗi đau đã dồn nén đến cực điểm. Nếu Dung hiện lên với sự tuyệt vọng muốn tìm đến cái chết thì dì Hảo lại lặng lẽ chịu đựng, cam phận và hi sinh đến đáng thương.


Sự khác biệt ấy còn được thể hiện ở nghệ thuật xây dựng nhân vật. Thạch Lam có lối viết nhẹ nhàng, tinh tế, chú trọng miêu tả diễn biến tâm lí nhân vật. Nhà văn đi sâu vào những rung động mong manh, những cảm xúc đau khổ âm thầm trong tâm hồn Dung. Trong khi đó, Nam Cao nổi bật với ngòi bút hiện thực sắc sảo cùng khả năng phân tích tâm lí sâu sắc. Ông không chỉ phản ánh số phận con người mà còn lí giải nguyên nhân xã hội dẫn đến bi kịch ấy. Giọng văn vừa xót xa vừa giàu tính triết lí đã tạo nên chiều sâu nhân bản cho tác phẩm.


Từ hai đoạn trích, có thể thấy dù mỗi nhà văn có cách thể hiện riêng nhưng đều gặp nhau ở giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc. Thạch Lam và Nam Cao đã lên tiếng tố cáo xã hội bất công đã đẩy người phụ nữ vào những bi kịch đau thương, đồng thời bày tỏ niềm cảm thương chân thành đối với những kiếp người bất hạnh. Những trang văn ấy không chỉ giúp người đọc hiểu hơn về cuộc sống trước Cách mạng tháng Tám mà còn làm sáng lên vẻ đẹp của tình thương và lòng nhân ái trong văn học Việt Nam.


Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ

Trong bài thơ “Người cắt dây thép gai”, hình ảnh hàng rào dây thép gai mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Trước hết, đó là hình ảnh hiện thực gợi nhắc sự chia cắt đau thương của đất nước trong những năm tháng chiến tranh. Những hàng rào dây thép gai không chỉ ngăn cách không gian địa lí mà còn chia lìa con người, làm đứt gãy những giá trị bình yên của cuộc sống. Vì thế, con cò không thể đậu, nhịp cầu bị gãy, dòng sông như đứt khúc, tình yêu đôi lứa cũng bị ngăn trở. Tuy nhiên, hình ảnh ấy còn tượng trưng cho mọi thế lực cản trở hòa bình, độc lập và thống nhất dân tộc. Hành động cắt từng hàng rào dây thép gai của người chiến sĩ thể hiện ý chí kiên cường, tinh thần dũng cảm và khát vọng thống nhất non sông. Mỗi hàng rào bị phá bỏ là một bước tiến gần hơn tới tự do, hạnh phúc và sự đoàn tụ. Qua hình ảnh giàu ý nghĩa biểu tượng này, nhà thơ đã ca ngợi những người chiến sĩ cách mạng sẵn sàng hi sinh vì Tổ quốc, đồng thời khẳng định sức mạnh của lòng yêu nước và niềm tin vào ngày đất nước hoàn toàn thống nhất.


Câu 2 (4,0 điểm): Nghị luận về sự cần thiết của lối sống có trách nhiệm đối với thế hệ trẻ hiện nay

Trong cuộc sống, trách nhiệm là một trong những phẩm chất quan trọng làm nên giá trị của mỗi con người. Đặc biệt đối với thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước – lối sống có trách nhiệm không chỉ là yêu cầu của quá trình hoàn thiện bản thân mà còn là điều kiện cần thiết để góp phần xây dựng xã hội ngày càng tốt đẹp hơn.

Trách nhiệm là ý thức thực hiện tốt những nhiệm vụ, bổn phận của bản thân đối với chính mình, gia đình, cộng đồng và đất nước. Người sống có trách nhiệm luôn biết suy nghĩ trước hành động, dám nhận và hoàn thành công việc được giao, đồng thời sẵn sàng chịu trách nhiệm về những việc mình làm. Đó là biểu hiện của sự trưởng thành, bản lĩnh và ý thức công dân.

Lối sống có trách nhiệm giữ vai trò vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ hiện nay. Trước hết, nó giúp mỗi người hoàn thiện nhân cách và khẳng định giá trị bản thân. Khi có trách nhiệm với việc học tập, người trẻ sẽ chăm chỉ, kiên trì và không ngừng nỗ lực để đạt được mục tiêu. Khi có trách nhiệm với lời nói và hành động của mình, họ sẽ biết sống trung thực, có kỷ luật và được mọi người tin tưởng, tôn trọng. Chính những phẩm chất ấy là nền tảng cho thành công trong tương lai.

Bên cạnh đó, sống có trách nhiệm còn góp phần xây dựng gia đình và xã hội văn minh, tiến bộ. Một người con có trách nhiệm sẽ biết yêu thương, quan tâm và phụ giúp cha mẹ. Một học sinh có trách nhiệm sẽ nghiêm túc trong học tập và rèn luyện. Một công dân có trách nhiệm sẽ tuân thủ pháp luật, có ý thức bảo vệ môi trường và tích cực tham gia các hoạt động vì cộng đồng. Khi mỗi cá nhân đều có trách nhiệm, xã hội sẽ phát triển bền vững và tốt đẹp hơn.

Trong bối cảnh hiện nay, lối sống có trách nhiệm càng trở nên cần thiết. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và mạng xã hội mang đến nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Một số bạn trẻ sống thờ ơ, thiếu trách nhiệm với bản thân, sa đà vào thế giới ảo, ngại học tập, ngại cống hiến hoặc phát ngôn thiếu suy nghĩ trên mạng xã hội. Những biểu hiện đó không chỉ ảnh hưởng đến tương lai của chính họ mà còn tác động tiêu cực đến cộng đồng. Vì vậy, người trẻ cần nâng cao ý thức trách nhiệm trong mọi lĩnh vực của cuộc sống.

Thực tế cho thấy nhiều tấm gương thanh niên sống có trách nhiệm đã và đang lan tỏa những giá trị tốt đẹp trong xã hội. Đó là những học sinh vượt khó vươn lên trong học tập, những bạn trẻ tham gia các hoạt động tình nguyện vì cộng đồng, hay những người không ngừng sáng tạo, cống hiến cho đất nước bằng tri thức và tài năng của mình. Họ là minh chứng cho sức mạnh của tinh thần trách nhiệm trong việc tạo nên những giá trị tích cực.

Tuy nhiên, sống có trách nhiệm không chỉ dừng lại ở lời nói mà cần được thể hiện bằng những hành động cụ thể. Mỗi người trẻ cần có kế hoạch học tập rõ ràng, biết quản lí thời gian hiệu quả, dám nhận lỗi khi mắc sai lầm và luôn cố gắng hoàn thành tốt nhiệm vụ của mình. Đồng thời, cần biết quan tâm đến những người xung quanh, sống nhân ái và có ý thức đóng góp cho xã hội.

Lối sống có trách nhiệm là chìa khóa giúp người trẻ trưởng thành và thành công. Trong thời đại hội nhập và phát triển, mỗi thanh niên cần nhận thức rõ vai trò của mình, không ngừng rèn luyện ý thức trách nhiệm đối với bản thân, gia đình và đất nước. Khi sống có trách nhiệm, tuổi trẻ không chỉ tạo dựng tương lai cho chính mình mà còn góp phần xây dựng một xã hội văn minh, giàu đẹp và nhân văn hơn.


Câu 1 (0,5 điểm)


Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là biểu cảm (trữ tình).



Câu 2 (0,5 điểm)


Nhân vật trữ tình trong văn bản là người chiến sĩ cách mạng trực tiếp cắt dây thép gai, đồng thời cũng là tiếng lòng của thế hệ thanh niên Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.



Câu 3 (1,0 điểm)


Nhận xét về hình thức của văn bản:


  • Văn bản được viết theo thể thơ tự do, số tiếng trong mỗi dòng không đều.
  • Bài thơ được chia thành hai phần (I và II) tương ứng với sự phát triển của cảm xúc và hành động của nhân vật trữ tình.
  • Ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh, giàu tính biểu tượng như: con cò, dây thép gai, nhịp cầu, dòng sông, cỏ, đất nước…
  • Sử dụng hiệu quả các biện pháp nghệ thuật như điệp ngữ, nhân hóa, ẩn dụ, tạo nên giọng thơ vừa tha thiết, vừa hào hùng.



Câu 4 (1,0 điểm)


Mạch cảm xúc của văn bản vận động theo trình tự:


  • Ở phần I, nhân vật trữ tình bộc lộ nỗi đau xót trước cảnh đất nước bị chia cắt. Hình ảnh dây thép gai khiến con cò không thể đậu, nhịp cầu gãy, dòng sông đứt khúc đã gợi lên hiện thực đau thương của chiến tranh.
  • Sang phần II, cảm xúc chuyển sang niềm tin và sự phấn khởi. Mỗi hàng rào dây thép gai bị cắt là một biểu tượng cho việc xóa bỏ chia cắt, nối lại sự sống, tình yêu và tình đồng bào.
  • Kết thúc bài thơ là cảm xúc tự hào, xúc động và niềm vui lớn lao khi đất nước đang dần được nối liền, thống nhất.



Câu 5 (1,0 điểm)


Thông điệp ý nghĩa nhất mà em rút ra từ văn bản là: Mỗi người cần biết sống và cống hiến vì những giá trị lớn lao của dân tộc. Người chiến sĩ trong bài thơ đã không quản khó khăn, nguy hiểm để góp phần nối liền đất nước. Điều đó nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay phải biết trân trọng hòa bình, ghi nhớ công lao của các thế hệ đi trước và nỗ lực học tập, rèn luyện để xây dựng đất nước ngày càng phát triển. Khi mỗi người biết sống vì cộng đồng và Tổ quốc, những điều tưởng chừng không thể cũng có thể trở thành hiện thực.

Câu 1 (2,0 điểm): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ

Trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, con người thường lo sợ bị máy móc thay thế. Tuy nhiên, điều đáng lo ngại hơn chính là sự máy móc trong tư duy của con người. Tư duy máy móc là lối suy nghĩ rập khuôn, thụ động, thiếu sáng tạo và thiếu khả năng phản biện. Khi con người quen làm theo những khuôn mẫu có sẵn mà không tự tìm tòi, khám phá, họ sẽ dần đánh mất năng lực tư duy độc lập và khả năng thích ứng với sự thay đổi của cuộc sống. Sự máy móc trong tư duy còn khiến con người dễ tin theo đám đông, thiếu chính kiến, khó tạo ra những giá trị mới. Đặc biệt, trong thời đại trí tuệ nhân tạo phát triển, nếu con người chỉ hành động như những cỗ máy thì chính họ sẽ tự làm mất đi những phẩm chất vốn tạo nên sự khác biệt của con người như cảm xúc, sáng tạo và lòng nhân ái. Thực tế cho thấy nhiều thành tựu lớn của nhân loại đều bắt nguồn từ những tư duy đột phá, dám khác biệt. Vì vậy, người trẻ cần không ngừng học hỏi, rèn luyện tư duy phản biện, nuôi dưỡng sự sáng tạo và bản lĩnh cá nhân để làm chủ công nghệ, đồng thời khẳng định giá trị của chính mình trong cuộc sống.


Câu 2 (4,0 điểm): Phân tích, đánh giá nội dung và nghệ thuật bài thơ

Củi lửa

Trong dòng chảy của thơ ca Việt Nam hiện đại, tình mẫu tử và nỗi nhớ quê hương luôn là những đề tài giàu sức lay động. Bài thơ “Củi lửa” của Dương Kiều Minh là một thi phẩm ngắn gọn nhưng chứa đựng những cảm xúc sâu lắng về mẹ, về quê nhà và những giá trị bình dị đã trở thành điểm tựa tinh thần của con người. Qua những hình ảnh giàu sức gợi, nhà thơ đã thể hiện nỗi nhớ thương da diết đối với người mẹ già cùng khát vọng được trở về với cội nguồn yêu dấu.

Mở đầu bài thơ là cảm giác xa cách với những giá trị thân thuộc của quê hương:

“Đời con thưa dần mùi khói

Mẹ già nua như những buổi chiều”

Câu thơ “Đời con thưa dần mùi khói” gợi lên sự đổi thay của cuộc sống hiện đại. “Mùi khói” không chỉ là khói bếp đơn thuần mà còn là biểu tượng của quê hương, của mái ấm gia đình và những năm tháng tuổi thơ. Khi “mùi khói” thưa dần cũng là lúc con người ngày càng xa quê, xa những giá trị bình dị từng gắn bó với mình. Hình ảnh “Mẹ già nua như những buổi chiều” là một so sánh giàu sức gợi. Buổi chiều thường gợi sự xế bóng, lặng lẽ và cũng là biểu tượng cho tuổi già của người mẹ. Qua đó, nhà thơ bộc lộ niềm thương yêu, xót xa khi nhận ra thời gian đang in dấu trên cuộc đời mẹ.

Nỗi nhớ ấy tiếp tục được triển khai qua những hồi tưởng về quê nhà:

“Mơ được về bên mẹ

ao xưa, mảnh vườn nhỏ ngày xưa

bậc thềm dàn dụa trăng mỗi tối”

Những hình ảnh “ao xưa”, “mảnh vườn nhỏ”, “bậc thềm dàn dụa trăng” hiện lên mộc mạc, thân quen mà đầy chất thơ. Đó là không gian của tuổi thơ, của những tháng ngày bình yên bên mẹ. Điệp từ “xưa” gợi cảm giác hoài niệm sâu sắc, cho thấy những kỉ niệm ấy vẫn sống động trong tâm trí người con dù thời gian đã trôi qua. Nỗi nhớ không chỉ hướng về mẹ mà còn hướng về cả quê hương – nơi nuôi dưỡng tâm hồn nhà thơ.

Ở những câu thơ tiếp theo, tình yêu quê hương được thể hiện qua những cảm nhận tinh tế:

“Bên những hoàng hôn loang lổ gò đồi

mùi lá bạch đàn xộc vào giấc ngủ

con về yêu mái rạ cuộc đời”

Nhà thơ huy động nhiều giác quan để tái hiện ký ức. Hình ảnh hoàng hôn trên gò đồi, mùi lá bạch đàn quen thuộc đều mang đậm dấu ấn làng quê. Đặc biệt, câu thơ “con về yêu mái rạ cuộc đời” chứa đựng chiều sâu cảm xúc. “Mái rạ” không chỉ là hình ảnh của ngôi nhà quê nghèo mà còn tượng trưng cho những giá trị bình dị, chân thật của cuộc sống. Càng trưởng thành, con người càng nhận ra vẻ đẹp và ý nghĩa của những điều tưởng chừng đơn sơ ấy.

Khổ thơ cuối là điểm lắng đọng của cảm xúc:

“Một sớm vắng

ùa lên khói bếp

về đây

củi lửa ngày xưa…”

Hình ảnh “khói bếp”, “củi lửa ngày xưa” là biểu tượng của tình mẹ, của mái ấm gia đình và cội nguồn quê hương. Những dòng thơ ngắn, ngắt nhịp tự do tạo cảm giác như dòng cảm xúc bất chợt trào dâng trong lòng người con. Dấu ba chấm ở cuối bài thơ khiến dư âm nỗi nhớ còn ngân mãi, mở ra khoảng không gian của hồi ức và yêu thương.

Bên cạnh nội dung giàu ý nghĩa, bài thơ còn thành công về nghệ thuật. Nhà thơ sử dụng thể thơ tự do với ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi. Hệ thống hình ảnh mang tính biểu tượng như mùi khói, bếp lửa, củi lửa, mái rạ vừa gần gũi vừa chứa đựng ý nghĩa sâu xa. Giọng điệu nhẹ nhàng, trầm lắng kết hợp với các biện pháp so sánh, ẩn dụ đã góp phần thể hiện tinh tế những rung động của tâm hồn.

“Củi lửa” là bài thơ thấm đẫm tình mẫu tử và tình yêu quê hương. Qua nỗi nhớ mẹ, nhớ khói bếp và mái nhà xưa, Dương Kiều Minh đã nhắc nhở mỗi người hãy biết trân trọng cội nguồn, những người thân yêu và những giá trị bình dị của cuộc sống. Chính những điều tưởng như nhỏ bé ấy lại là ngọn lửa sưởi ấm tâm hồn con người trên hành trình trưởng thành.


Câu 1 (0,5 điểm)

Luận đề của văn bản:

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể đạt đến hoặc vượt qua trí thông minh của con người nhưng không nhất thiết phải có ý thức; vì vậy con người cần thận trọng trong việc phát triển và sử dụng AI.


Câu 2 (0,5 điểm)

Trong đoạn (2), tác giả đã sử dụng thao tác nghị luận giải thích kết hợp với so sánh, phân biệt để chỉ ra trí tuệ và ý thức là hai thứ rất khác nhau.

  • Trí tuệ: khả năng giải quyết vấn đề.
  • Ý thức: khả năng cảm nhận đau, vui, yêu, giận.

Qua đó làm rõ sự khác biệt giữa hai khái niệm.


Câu 3 (1,0 điểm)

Các bằng chứng được sử dụng trong đoạn (3) có tác dụng:

  • Làm sáng tỏ luận điểm rằng AI có thể đạt trình độ trí tuệ rất cao mà không cần có ý thức hay cảm xúc.
  • Tăng tính cụ thể, khách quan và sức thuyết phục cho lập luận của tác giả.
  • Giúp người đọc dễ hình dung sự khác biệt giữa cách con người và máy tính giải quyết vấn đề.
  • Khẳng định khả năng vượt trội của AI trong nhiều lĩnh vực mà không nhất thiết phải phát triển cảm xúc như con người.


Câu 4 (1,0 điểm)

Lỗi: Câu văn mắc lỗi thiếu chủ ngữ.

Cụm từ “Trong đoạn trích” chỉ là trạng ngữ, không phải chủ ngữ của câu.

Cách sửa:

  • Đoạn trích đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc và đưa ra những kiến giải thuyết phục về trí tuệ nhân tạo (AI).

Hoặc:

  • Tác giả trong đoạn trích đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc và đưa ra những kiến giải thuyết phục về trí tuệ nhân tạo (AI).


Câu 5 (1,0 điểm)

Lời cảnh báo của tác giả giúp tôi nhận thức rõ rằng công nghệ chỉ thực sự có ích khi được con người sử dụng đúng mục đích. Trong thời đại số, nếu quá phụ thuộc vào máy móc và trí tuệ nhân tạo mà không phát triển tư duy, đạo đức và trách nhiệm của bản thân thì con người có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho xã hội. Vì vậy, mỗi người cần chủ động học tập, nâng cao hiểu biết, sử dụng công nghệ một cách văn minh và có trách nhiệm. Đồng thời, cần phát triển các giá trị nhân văn để làm chủ công nghệ thay vì bị công nghệ chi phối. Khi đó, AI sẽ trở thành công cụ phục vụ cuộc sống chứ không phải mối đe dọa đối với con người.


Câu 1. Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ)

Trong đoạn thơ, nhân vật trữ tình bộc lộ tình cảm yêu thương, kính trọng và nhớ nhung sâu sắc đối với người bà. Hình ảnh bà gắn liền với con đường làng, với những luống ngô, khoai, lạc, rau khúc và những kỉ niệm tuổi thơ bình dị. Dù đã đi nhiều nơi, “đặt chân đến nơi vượt qua Tổ quốc mình”, người cháu vẫn không thể quên được con đường quê và bóng dáng của bà. Câu thơ “Bà ơi… cháu chưa đi hết” không chỉ nói về con đường làng mà còn gợi cảm giác tiếc nuối vì chưa hiểu hết những hi sinh, yêu thương mà bà đã dành cho mình. Nỗi xúc động càng trở nên da diết khi người cháu nhận ra bà đã yên nghỉ: “Bà ngủ thảnh thơi trên cánh đồng vừa thu hoạch xong vụ lúa”. Đặc biệt, chi tiết “Cháu chợt nhớ ra chưa từng học làm bánh khúc từ bà” thể hiện sự ân hận, tiếc nuối trước những điều giản dị mà thiêng liêng chưa kịp học, chưa kịp lưu giữ từ bà. Qua đó, đoạn thơ ca ngợi tình bà cháu sâu nặng và nhắc nhở mỗi người biết trân trọng những người thân yêu khi còn có thể.


Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)

Trong thời đại toàn cầu hóa ngày nay, các quốc gia có cơ hội giao lưu, tiếp xúc và học hỏi lẫn nhau trên nhiều lĩnh vực. Tuy nhiên, bên cạnh những cơ hội phát triển, mỗi dân tộc cũng đứng trước nguy cơ đánh mất những giá trị riêng của mình. Vì vậy, việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với tuổi trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước.

Bản sắc văn hóa dân tộc là những giá trị vật chất và tinh thần đặc trưng được hình thành, bồi đắp qua lịch sử lâu dài của một dân tộc. Đó có thể là tiếng nói, chữ viết, phong tục tập quán, lễ hội truyền thống, trang phục, ẩm thực, lối sống, đạo lí và những giá trị tốt đẹp được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Bản sắc văn hóa chính là dấu ấn riêng làm nên sự khác biệt và sức sống của mỗi dân tộc trong cộng đồng nhân loại.

Đối với tuổi trẻ, bản sắc văn hóa dân tộc trước hết là cội nguồn hình thành nhân cách và bản lĩnh sống. Những giá trị truyền thống như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, hiếu học, nhân ái, thủy chung đã góp phần nuôi dưỡng tâm hồn và định hướng cách sống của mỗi người. Khi hiểu biết và tự hào về văn hóa dân tộc, người trẻ sẽ có ý thức hơn trong việc giữ gìn những truyền thống tốt đẹp của cha ông. Đó cũng là nền tảng giúp họ sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình và đất nước.

Bản sắc văn hóa dân tộc còn giúp tuổi trẻ khẳng định bản thân trong quá trình hội nhập quốc tế. Trong một thế giới ngày càng mở rộng, hội nhập không có nghĩa là hòa tan. Người trẻ cần tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại nhưng vẫn phải giữ được những nét riêng của dân tộc mình. Một người biết trân trọng tiếng Việt, yêu lịch sử dân tộc, gìn giữ những giá trị truyền thống sẽ có bản lĩnh để tiếp nhận cái mới một cách chọn lọc. Chính sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại sẽ tạo nên hình ảnh thế hệ trẻ năng động nhưng không mất gốc.

Từ trải nghiệm của bản thân, tôi nhận thấy bản sắc văn hóa dân tộc hiện diện rất gần gũi trong cuộc sống hằng ngày. Đó là những lần mặc áo dài trong các dịp lễ của trường, là những ngày sum họp gia đình vào dịp Tết Nguyên đán, là những câu chuyện lịch sử được học trên lớp hay những làn điệu dân ca quê hương. Mỗi lần tìm hiểu về các giá trị văn hóa ấy, tôi càng cảm thấy yêu hơn đất nước và tự hào hơn về dân tộc mình. Đồng thời, tôi cũng nhận ra trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc giữ gìn và lan tỏa những giá trị tốt đẹp ấy đến cộng đồng.

Tuy nhiên, hiện nay vẫn có một bộ phận thanh niên thờ ơ với văn hóa truyền thống, chạy theo lối sống thực dụng hoặc thần tượng mù quáng các giá trị ngoại lai. Điều đó có thể dẫn đến sự mai một bản sắc dân tộc và làm suy giảm ý thức về cội nguồn. Vì vậy, mỗi người trẻ cần chủ động tìm hiểu lịch sử, văn hóa dân tộc, sử dụng tiếng Việt trong sáng, tham gia các hoạt động văn hóa truyền thống và quảng bá hình ảnh đất nước đến bạn bè quốc tế.

Bản sắc văn hóa dân tộc là tài sản vô giá được cha ông trao truyền qua nhiều thế hệ. Trong thời đại hội nhập, tuổi trẻ càng cần nhận thức rõ ý nghĩa của những giá trị ấy để vừa tiếp thu tinh hoa nhân loại, vừa giữ gìn bản sắc riêng của dân tộc. Khi biết trân trọng cội nguồn và sống có trách nhiệm với văn hóa dân tộc, người trẻ sẽ góp phần xây dựng một đất nước Việt Nam giàu đẹp, văn minh và đậm đà bản sắc trong tương lai.


Câu 1. Xác định nhân vật trữ tình trong bài thơ.

Nhân vật trữ tình trong bài thơ là người cháu (xưng “cháu”), đang hồi tưởng về bà, về quê hương và con đường làng gắn với tuổi thơ của mình.


Câu 2. Chỉ ra những câu thơ miêu tả dáng hình, trạng thái của “cái ngõ xoan nhà bà”.

Những câu thơ miêu tả dáng hình, trạng thái của “cái ngõ xoan nhà bà” là:

  • “Lối rất quanh co, đường vàng rơm rạ”
  • “Cái ngõ xoan / Sáng nay rưng rức”

Các câu thơ vừa gợi tả hình dáng quen thuộc của con ngõ làng quê, vừa thể hiện trạng thái như đang chất chứa cảm xúc.


Câu 3. Phân tích ý nghĩa của biện pháp nhân hóa trong câu thơ:

“Trên luống ngô, khoai, lạc, rau khúc ngả buồn.”

Biện pháp nhân hóa được thể hiện qua từ ngữ “ngả buồn”, khiến những luống cây như mang tâm trạng của con người. Cách diễn đạt này làm cho cảnh vật trở nên có hồn, đồng thời thể hiện nỗi buồn, sự nhớ thương và xúc động của nhân vật trữ tình khi nhớ về bà đã khuất. Qua đó, cảnh vật quê hương như hòa chung cảm xúc với con người, làm tăng sức gợi cảm cho câu thơ.


Câu 4. Anh/chị hiểu như thế nào về hai chữ “chùng chình” trong đoạn thơ?

Từ “chùng chình” diễn tả trạng thái chậm lại, mải mê, lưu luyến hoặc bị cuốn vào những điều xung quanh. Trong đoạn thơ, từ này cho thấy con người khi trưởng thành thường bị cuốn vào cuộc sống bộn bề, những cuộc vui, những mối quan hệ nơi đông người nên dần quên đi quê hương, quên những điều bình dị gắn bó với tuổi thơ. Qua đó, tác giả nhắc nhở mỗi người cần biết trân trọng và gìn giữ những giá trị thân thuộc của cội nguồn.


Câu 5. Theo anh/chị, ta cần làm gì để tuổi trẻ trôi đi không nuối tiếc? (5 – 7 dòng)

Để tuổi trẻ trôi đi không nuối tiếc, mỗi người cần sống có mục tiêu và lý tưởng đúng đắn. Chúng ta phải không ngừng học tập, rèn luyện bản thân, dám ước mơ và nỗ lực thực hiện ước mơ ấy. Bên cạnh đó, cần biết trân trọng gia đình, quê hương và những người yêu thương mình. Tuổi trẻ cũng cần sống có trách nhiệm, biết cống hiến cho cộng đồng và không ngại đối mặt với thử thách. Khi sống hết mình cho những điều tốt đẹp, tuổi trẻ sẽ trở thành quãng thời gian ý nghĩa và đáng nhớ nhất của cuộc đời.


Bài 1

Câu 1. Xác định mục đích nghị luận của văn bản

Mục đích nghị luận của văn bản là: khẳng định ý nghĩa của việc làm tốt những việc nhỏ, từng chi tiết trong cuộc sống; từ đó khuyên con người rèn luyện sự chỉn chu, trách nhiệm để góp phần thực hiện những mục tiêu lớn và đóng góp cho xã hội.


Câu 2. Theo văn bản trên, điều gì khiến cho Elon Musk trở nên khác biệt với phần còn lại của thế giới?

Theo văn bản, ngoài khả năng sáng tạo đáng kinh ngạc, Elon Musk còn có sự tập trung đến mức ám ảnh vào các chi tiết và khả năng giải quyết vấn đề ở cấp độ kĩ thuật trong từng sản phẩm mà ông tạo ra. Chính điều đó khiến ông trở nên khác biệt với phần còn lại của thế giới.


Câu 3. Phân tích mối quan hệ giữa nhan đề

Bắt đầu từ việc nhỏ

với nội dung của văn bản

Nhan đề “Bắt đầu từ việc nhỏ” thể hiện trực tiếp tư tưởng, nội dung chính của văn bản. Tác giả cho rằng để biến những ước mơ, mục tiêu lớn thành hiện thực, mỗi người cần bắt đầu từ những việc nhỏ nhất, làm chúng một cách đúng đắn, cẩn thận và có trách nhiệm. Nhan đề vừa khái quát nội dung, vừa gửi gắm thông điệp ý nghĩa: thành công và sự đóng góp cho xã hội được hình thành từ những hành động nhỏ bé hằng ngày.


Câu 4. Nêu tác dụng của ngôn ngữ biểu cảm được sử dụng trong đoạn văn (2) và (3)

Ngôn ngữ biểu cảm trong đoạn (2) và (3) có tác dụng:

  • Thể hiện rõ thái độ, tình cảm và niềm tin của tác giả đối với giá trị của những việc làm nhỏ.
  • Tăng sức thuyết phục và tính truyền cảm cho lập luận.
  • Khơi gợi ở người đọc ý thức trách nhiệm, tinh thần hoàn thiện bản thân và mong muốn đóng góp cho cộng đồng, xã hội.


Câu 5. Hai quan điểm này có mâu thuẫn với nhau không? Vì sao?

Hai quan điểm này không mâu thuẫn với nhau mà bổ sung cho nhau.

Trong Dế Mèn phiêu lưu kí, Tô Hoài thể hiện khát vọng của tuổi trẻ: không muốn sống thụ động, tẻ nhạt, bó hẹp trong một cuộc sống đơn điệu mà luôn mong muốn khám phá, cống hiến và khẳng định bản thân. Còn Đỗ Thành Long nhấn mạnh rằng mỗi người cần biết đặt mình trong khuôn khổ chung, sống có trách nhiệm và chỉn chu trong từng việc nhỏ để đóng góp cho xã hội.

Như vậy, tuổi trẻ cần có ước mơ lớn, khát vọng vươn lên nhưng sự phát triển ấy phải gắn với những chuẩn mực chung của cộng đồng và xã hội. Khuôn khổ chung không phải là sự gò bó, kìm hãm mà là nền tảng để con người phát huy năng lực đúng hướng, tạo ra những giá trị tích cực cho bản thân và xã hội. Vì thế, hai quan điểm đều hướng tới việc khẳng định vai trò của mỗi cá nhân trong hành trình hoàn thiện bản thân và cống hiến cho cộng đồng.

Bài 2

Câu 1. Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ)

Trong cuộc sống, việc trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình mỗi ngày là điều vô cùng cần thiết. Mỗi người đều có những hạn chế, thiếu sót và những mục tiêu riêng cần chinh phục. Vì vậy, không ngừng hoàn thiện bản thân chính là cách giúp con người tiến bộ và phát triển. Trở thành phiên bản tốt hơn không nhất thiết là làm nên những điều lớn lao mà bắt đầu từ những thay đổi nhỏ như chăm chỉ hơn trong học tập, sống có trách nhiệm hơn, biết lắng nghe và yêu thương mọi người. Quá trình ấy giúp chúng ta tích lũy kiến thức, rèn luyện kỹ năng, bồi dưỡng phẩm chất tốt đẹp để tự tin đối mặt với những thử thách của cuộc sống. Đồng thời, khi mỗi cá nhân ngày càng hoàn thiện, gia đình và xã hội cũng sẽ trở nên văn minh, phát triển hơn. Tuy nhiên, để thay đổi bản thân, con người cần có ý chí, sự kiên trì và tinh thần vượt lên chính mình. Mỗi ngày tiến bộ một chút sẽ tạo nên những thành công lớn trong tương lai. Vì thế, mỗi chúng ta hãy luôn nỗ lực học hỏi, rèn luyện và sống tích cực để trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình.


Câu 2. Bài văn nghị luận so sánh, đánh giá hai đoạn trích

Trong nền văn học Việt Nam hiện đại, hình ảnh người phụ nữ luôn là nguồn cảm hứng lớn đối với các nhà văn. Nếu Nam Cao trong truyện ngắn “Dì Hảo” khắc họa bi kịch đau thương của người phụ nữ nông dân trước Cách mạng tháng Tám thì Nguyễn Khải trong “Mùa lạc” lại ca ngợi sức sống và khả năng tìm thấy hạnh phúc của con người trong cuộc sống mới. Qua hai đoạn trích, người đọc vừa cảm nhận được những điểm tương đồng, vừa thấy rõ sự khác biệt trong cảm hứng sáng tác và tư tưởng nghệ thuật của hai nhà văn.

Trước hết, hai đoạn trích đều tập trung khắc họa số phận người phụ nữ chịu nhiều bất hạnh trong cuộc đời. Dì Hảo là một người phụ nữ hiền lành, chăm chỉ, hết lòng vì chồng. Dù phải làm lụng vất vả để nuôi chồng ăn chơi, rượu chè, dì vẫn cam chịu và xem đó là bổn phận của mình. Khi sinh con, đứa con chết, bản thân bị tê liệt, dì rơi vào hoàn cảnh đau khổ cùng cực. Người chồng không những không cảm thông mà còn chửi mắng rồi bỏ đi. Cuộc đời dì Hảo là chuỗi ngày bất hạnh, tủi cực và cô đơn. Trong khi đó, chị Đào trong “Mùa lạc” cũng trải qua nhiều mất mát: chồng cờ bạc rồi chết sớm, con trai qua đời, cuộc sống lưu lạc khắp nơi để kiếm sống. Những đau thương ấy khiến chị từng rơi vào trạng thái chán nản, bế tắc. Qua đó, cả hai nhà văn đều thể hiện niềm cảm thông sâu sắc đối với những người phụ nữ có số phận bất hạnh.

Tuy nhiên, điểm khác biệt nổi bật nằm ở cách nhìn nhận số phận con người. Trong đoạn trích “Dì Hảo”, Nam Cao tập trung phản ánh hiện thực tàn nhẫn của xã hội cũ. Dì Hảo là nạn nhân của đói nghèo, của định kiến và sự vô trách nhiệm của người chồng. Nhân vật hiện lên với sự cam chịu đến đáng thương. Tiếng khóc “khóc nức nở, khóc nấc lên, khóc như người ta thổ” đã diễn tả tận cùng nỗi đau của người phụ nữ bị cuộc đời dồn ép. Tác phẩm mang màu sắc bi kịch, thể hiện sự bế tắc của người nông dân trước Cách mạng.

Ngược lại, đoạn trích trong “Mùa lạc” lại mang cảm hứng lạc quan, tin tưởng vào cuộc sống. Dù từng chịu nhiều đau khổ nhưng chị Đào không gục ngã. Đến với nông trường Hồng Cúm, chị tìm thấy niềm vui lao động, tình người và khát vọng hạnh phúc. Nguyễn Khải khẳng định: “Ở đời này không có con đường cùng, chỉ có những ranh giới, điều cốt yếu là phải có sức mạnh để bước qua những ranh giới ấy”. Đây không chỉ là triết lí sống của nhân vật mà còn là thông điệp nhân văn của nhà văn về sức mạnh của con người trong cuộc sống mới.

Sự khác biệt ấy xuất phát từ hoàn cảnh lịch sử và quan niệm nghệ thuật của mỗi nhà văn. Nam Cao sáng tác trước Cách mạng tháng Tám nên tập trung phản ánh hiện thực đen tối của xã hội phong kiến nửa thực dân, qua đó bày tỏ lòng thương cảm đối với những số phận bị áp bức. Nguyễn Khải sáng tác sau Cách mạng, khi đất nước đang xây dựng cuộc sống mới, vì vậy ông hướng ngòi bút vào khả năng đổi thay số phận và sức sống của con người trong môi trường xã hội mới.

Về nghệ thuật, cả hai đoạn trích đều thành công trong việc xây dựng nhân vật thông qua hồi tưởng và miêu tả tâm lí. Nam Cao có giọng văn giàu cảm xúc, ngôn ngữ chân thực, khả năng phân tích tâm lí tinh tế. Nguyễn Khải lại nổi bật với lối kể chuyện tự nhiên, giọng điệu suy ngẫm và những triết lí giàu ý nghĩa nhân sinh.

Tóm lại, hai đoạn trích đều thể hiện giá trị nhân đạo sâu sắc khi hướng tới người phụ nữ bất hạnh. Nếu “Dì Hảo” là tiếng nói xót thương cho số phận con người trong xã hội cũ thì “Mùa lạc” là khúc ca về niềm tin, nghị lực và khả năng tìm kiếm hạnh phúc trong cuộc sống mới. Qua đó, người đọc càng thêm trân trọng giá trị của tình người và sức mạnh vươn lên của con người trước nghịch cảnh.



Câu1

Trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng hiện diện trong mọi lĩnh vực của đời sống con người. Từ học tập, làm việc, giao thông, y tế, đến nghiên cứu khoa học, AI mang lại những lợi ích thiết thực: tiết kiệm thời gian, nâng cao hiệu quả công việc, hỗ trợ ra quyết định chính xác và mở rộng tầm hiểu biết. Tuy nhiên, sự phụ thuộc thái quá vào AI lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Con người có thể trở nên thụ động, giảm khả năng tư duy độc lập, sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề. Nhiều người hiện nay dựa vào AI để làm bài tập, lập kế hoạch hay ra quyết định mà không tự tìm hiểu, suy xét kỹ lưỡng. Điều này có thể dẫn đến việc con người đánh mất khả năng sáng tạo và tư duy phản biện vốn là đặc trưng của trí tuệ con người. Vì vậy, điều quan trọng là phải biết sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ, kết hợp giữa trí tuệ nhân loại và sức mạnh công nghệ, giữ vai trò chủ động trong mọi hành động. Khi đó, AI sẽ trở thành trợ thủ đắc lực, giúp con người phát triển toàn diện, nâng cao hiệu quả cuộc sống mà vẫn bảo vệ được khả năng sáng tạo, tư duy độc lập và trách nhiệm với chính mình và xã hội.

Cau 2

Văn học là tiếng nói của tâm hồn, là nơi lưu giữ và khơi dậy những rung động tinh tế trong đời sống con người. Bài thơ Đừng chạm tay của Vũ Thị Huyền Trang đã để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng bạn đọc bởi những suy tư lặng lẽ, đầy ám ảnh về thế giới nội tâm của con người già nua, neo đơn. Tác phẩm không chỉ khắc họa hình ảnh một cụ già bên đầu dốc mà còn gợi mở những chiêm nghiệm về kí ức, thời gian và sự đồng cảm của con người trong dòng chảy cuộc đời.

Về nội dung, trước hết, bài thơ tái hiện hình ảnh cụ già “ngồi sưởi nắng trên đầu con dốc” – một biểu tượng của tuổi già, của sự lặng lẽ và yếu ớt trước dòng chảy thời gian. Cụ già hiện lên như một nhân chứng của đời sống, mang trong mình bao lớp kí ức. Khi khách hỏi đường, cụ già “theo dấu tay chỉ” nhưng con đường ấy lại dẫn khách đến “thế giới một người già”. Nghĩa là, thế giới nội tâm và kí ức của cụ không còn trùng khít với hiện thực, mà chỉ còn vang bóng dĩ vãng, gợi sự xót xa về sự lạc lõng, chênh vênh của tuổi già.

Không chỉ dừng lại ở đó, bài thơ còn gợi lên những miền kí ức riêng tư, khép kín. Con đường cụ chỉ, “không có thông điệp nào gửi khách mang theo”, bởi đó là con đường đã cũ, in hằn trong tâm trí một đời người nhưng lại xa lạ với hiện tại. Nơi dừng chân của khách “thưa thớt dấu chân người lui tới”, “còn nguyên sơ trong kí ức người già” – vừa gợi vẻ hoang vắng, vừa chan chứa nỗi niềm tiếc nuối. Đó là biểu hiện rõ rệt của sự chồng chéo giữa quá khứ và hiện tại, khi kí ức chỉ còn là mảnh vỡ của thời gian, chẳng thể đồng hành cùng thực tại nữa.

Đặc biệt, bài thơ chạm đến nỗi đau tinh tế của con người già nua trước sự đổi thay khắc nghiệt của đời sống. Có lúc, “khách chẳng thể nhận ra nơi mình đến có gì mà lưu luyến” bởi kí ức đẹp đẽ kia đã bị thay thế bằng “những khối bê tông đông cứng ánh nhìn”. Cảnh cũ đã mất, thời gian đã bào mòn, để lại khoảng trống trong lòng người. Chính vì vậy, lời nhắn gửi ở cuối bài thơ “Đừng khuấy lên kí ức một người già” vừa là một lời cảnh báo, vừa là một nốt trầm xót xa: kí ức, một khi đã nguội lạnh và mong manh, không nên khơi gợi, bởi nó chỉ khiến nỗi cô đơn thêm day dứt.

Về nghệ thuật, Đừng chạm tay được viết bằng giọng điệu nhẹ nhàng, trầm lắng, gợi nhiều suy tư. Cấu trúc bài thơ theo lối kể kết hợp miêu tả, dẫn dắt người đọc bước vào hành trình tâm tưởng của cụ già. Hình ảnh thơ giàu sức gợi: “ngồi sưởi nắng”, “con đường cụ từng tới”, “khối bê tông đông cứng ánh nhìn” – đều khắc họa sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại, giữa sự mềm mại của kí ức và sự khô cứng của thực tại. Thủ pháp đối lập và ẩn dụ được vận dụng linh hoạt, giúp khắc sâu cảm giác tiếc nuối, hoài niệm. Đặc biệt, cách kết thúc bằng câu thơ mang tính nhắn nhủ khiến dư âm bài thơ lắng đọng, gợi nhiều suy ngẫm nơi người đọc.

Tóm lại, Đừng chạm tay là một bài thơ giàu chất suy tư, vừa miêu tả tinh tế hiện thực tuổi già, vừa gợi mở những triết lí nhân sinh sâu sắc. Qua hình ảnh cụ già và thế giới kí ức mong manh, tác giả nhắc nhở chúng ta về sự trân trọng đối với quá khứ, về sự đồng cảm và sẻ chia với những con người đã đi gần hết chặng đường đời. Bài thơ vì thế không chỉ là khúc hát buồn của kí ức, mà còn là lời đánh thức niềm trắc ẩn trong trái tim mỗi người.