Ngô Thị Ánh Quỳnh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ)
Đoạn thơ trong bài Trăng hè của Đoàn Văn Cừ đã vẽ nên một bức tranh quê thanh bình, yên ả và đậm chất thơ. Bức tranh ấy được tạo nên từ những hình ảnh rất quen thuộc của làng quê Việt Nam như tiếng võng “kẽo kẹt”, con chó nằm ngủ “lơ mơ”, bóng cây bên hàng dậu hay ánh trăng mùa hè dịu nhẹ. Không gian đêm quê hiện lên tĩnh lặng, êm đềm qua câu thơ “Đêm vắng, người im, cảnh lặng tờ”, khiến người đọc cảm nhận được sự thanh thản, bình yên của cuộc sống thôn quê. Trong khung cảnh ấy còn có hình ảnh gia đình giản dị mà ấm áp: ông lão nằm chơi giữa sân, đứa trẻ ngây thơ đứng ngắm bóng mèo dưới ánh trăng. Những chi tiết bình dị ấy đã làm cho bức tranh quê trở nên gần gũi, giàu sức gợi và chan chứa tình người. Bằng ngôn ngữ mộc mạc, giàu nhạc điệu cùng khả năng quan sát tinh tế, Đoàn Văn Cừ không chỉ tái hiện vẻ đẹp của làng quê Việt Nam mà còn gửi gắm tình yêu tha thiết với cuộc sống bình dị nơi thôn dã.
Câu 2. Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)
Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, là tuổi của khát vọng, đam mê và hoài bão. Trong xã hội hiện đại hôm nay, sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ có ý nghĩa vô cùng quan trọng, không chỉ giúp mỗi cá nhân khẳng định giá trị bản thân mà còn góp phần thúc đẩy xã hội phát triển.
Nỗ lực hết mình là sự cố gắng không ngừng nghỉ để theo đuổi mục tiêu, vượt qua khó khăn và hoàn thiện bản thân. Đó không chỉ là chăm chỉ học tập, lao động mà còn là tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám vượt lên giới hạn của chính mình. Đối với tuổi trẻ, nỗ lực chính là chìa khóa mở ra cánh cửa thành công và tạo nên ý nghĩa cho cuộc sống.
Tuổi trẻ cần sống hết mình và nỗ lực bởi cuộc đời không dành phần thưởng cho những người lười biếng hay dễ dàng bỏ cuộc. Trong thời đại cạnh tranh gay gắt hiện nay, nếu không cố gắng, con người sẽ bị tụt lại phía sau. Sự nỗ lực giúp người trẻ tích lũy tri thức, kinh nghiệm và bản lĩnh để đối mặt với thử thách. Hơn nữa, khi dám sống hết mình cho ước mơ, con người sẽ cảm thấy cuộc sống có ý nghĩa hơn, không phải nuối tiếc vì đã sống hoài, sống phí tuổi thanh xuân.
Thực tế cho thấy có rất nhiều người trẻ thành công nhờ tinh thần nỗ lực không ngừng. Có những học sinh vượt khó học giỏi, đạt thành tích cao dù hoàn cảnh thiếu thốn. Có những vận động viên kiên trì tập luyện để mang vinh quang về cho đất nước. Cũng có nhiều bạn trẻ khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng bằng ý chí và quyết tâm mạnh mẽ. Chính sự cố gắng bền bỉ đã giúp họ biến ước mơ thành hiện thực. Thành công không đến từ may mắn mà là kết quả của cả một quá trình nỗ lực lâu dài.
Tuy nhiên, hiện nay vẫn có một bộ phận người trẻ sống thiếu mục tiêu, ngại khó khăn, dễ bỏ cuộc hoặc chỉ muốn hưởng thụ. Nhiều người mải mê với mạng xã hội, lối sống thụ động mà quên mất trách nhiệm học tập và phát triển bản thân. Đó là lối sống đáng phê phán vì sẽ khiến con người đánh mất cơ hội của chính mình và trở nên vô nghĩa giữa cuộc sống rộng lớn.
Nỗ lực hết mình không có nghĩa là lao vào cuộc sống một cách mù quáng hay bất chấp sức khỏe bản thân. Người trẻ cần biết cân bằng giữa học tập, lao động và nghỉ ngơi hợp lí. Điều quan trọng là phải có mục tiêu rõ ràng, tinh thần kiên trì và thái độ sống tích cực. Mỗi bước tiến nhỏ hôm nay đều sẽ góp phần tạo nên thành công trong tương lai.
Là học sinh, chúng ta cần ý thức rõ trách nhiệm của mình trong việc học tập và rèn luyện. Mỗi người hãy chăm chỉ học tập, không ngại khó khăn, dám thử sức và theo đuổi đam mê bằng tất cả sự cố gắng. Đồng thời, cần sống có trách nhiệm với gia đình, xã hội và nuôi dưỡng khát vọng cống hiến cho đất nước.
Tuổi trẻ chỉ đến một lần trong đời. Vì vậy, hãy sống hết mình, nỗ lực hết mình để tuổi thanh xuân trở nên ý nghĩa và đáng tự hào. Khi người trẻ biết cố gắng vươn lên, họ không chỉ tạo dựng tương lai cho bản thân mà còn góp phần làm cho xã hội ngày càng tốt đẹp hơn.
Câu 1.
Người kể chuyện kể theo ngôi thứ ba.
Câu 2.
Một số chi tiết cho thấy chị Bớt không giận mẹ dù từng bị phân biệt đối xử:
- Khi mẹ mang đồ đến ở cùng, chị “rất mừng”.
- Chị chỉ nhẹ nhàng gặng hỏi mẹ: “Bu nghĩ kĩ đi...”.
- Chị chăm sóc, yêu thương mẹ, để mẹ ở cùng mình.
- Khi mẹ nhắc lại chuyện cũ với sự ân hận, chị vội ôm lấy mẹ và nói: “Con có nói gì đâu...”.
Câu 3.
Qua đoạn trích, nhân vật Bớt hiện lên là người con gái:
- Hiền hậu, giàu tình yêu thương và lòng vị tha.
- Chăm chỉ, chịu khó, có trách nhiệm với gia đình và công việc.
- Bao dung với mẹ dù từng chịu thiệt thòi.
- Biết trân trọng tình thân, sống nhân hậu và giàu đức hi sinh.
Câu 4.
Hành động ôm lấy mẹ và lời nói của chị Bớt thể hiện:
- Sự yêu thương, cảm thông và bao dung của người con dành cho mẹ.
- Chị không trách móc hay khơi lại lỗi lầm cũ khiến mẹ day dứt.
- Đồng thời, chi tiết này góp phần làm nổi bật vẻ đẹp của tình mẫu tử và phẩm chất nhân hậu của nhân vật Bớt.
Câu 5.
Thông điệp có ý nghĩa nhất đối với em là: Trong gia đình, tình yêu thương và sự bao dung có thể xóa nhòa mọi lỗi lầm, khoảng cách.
Bởi trong cuộc sống, không ai hoàn hảo và ai cũng có thể mắc sai lầm. Nếu con người biết tha thứ, cảm thông cho nhau thì gia đình sẽ trở thành nơi bình yên, gắn kết và giúp mỗi người sống tốt đẹp hơn. Tình thân chân thành luôn quý giá hơn những ích kỉ hay hận thù.
Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ)
Trong bài thơ Quê biển, nhân vật “tôi” dành cho quê hương một tình cảm tha thiết, sâu nặng và đầy tự hào. Quê hương hiện lên qua hình ảnh làng biển nghèo khó nhưng giàu sức sống với “cánh buồm nghiêng”, “mảnh lưới trăm năm”, “những mái nhà hình mắt lưới”. Đó không chỉ là nơi chôn nhau cắt rốn mà còn là máu thịt, là linh hồn của người con xa quê. Nhân vật “tôi” thấu hiểu những nhọc nhằn, gian truân của người dân làng chài khi phải đối mặt với sóng gió, bão tố và cuộc sống lênh đênh. Hình ảnh “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển” hay “cha ta đã từng vật lộn/ một đời người biển giã bấp bênh” cho thấy niềm thương yêu, xót xa và biết ơn sâu sắc đối với những con người gắn bó cả đời với biển cả. Đồng thời, “tôi” còn cảm nhận được vẻ đẹp bền bỉ, mạnh mẽ của quê hương qua những cánh buồm vẫn “giong hồn làng ra khơi vào lộng”. Tình yêu quê hương trong bài thơ vì thế vừa da diết, chân thành, vừa chan chứa niềm tự hào về con người và cuộc sống miền biển.
Câu 2. Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)
Gia đình là nơi nuôi dưỡng tâm hồn và hình thành nhân cách của mỗi con người. Trong gia đình, sự gắn kết giữa các thế hệ có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện đại, khoảng cách về tuổi tác, suy nghĩ và lối sống đôi khi khiến các thế hệ khó thấu hiểu nhau. Chính vì vậy, sự thấu cảm giữa các thế hệ trong gia đình trở thành chiếc cầu nối cần thiết để giữ gìn hạnh phúc và tạo nên những giá trị bền vững.
Thấu cảm là khả năng lắng nghe, thấu hiểu và đặt mình vào vị trí của người khác để cảm nhận suy nghĩ, cảm xúc của họ. Sự thấu cảm giữa các thế hệ trong gia đình chính là việc ông bà, cha mẹ và con cái biết chia sẻ, cảm thông, tôn trọng lẫn nhau dù có khác biệt về tuổi tác hay quan điểm sống. Đây không chỉ là nền tảng giúp các thành viên thêm gắn bó mà còn tạo nên môi trường sống tích cực, yêu thương và bình yên.
Trong mỗi gia đình, mỗi thế hệ đều có những trải nghiệm và suy nghĩ riêng. Người lớn tuổi thường coi trọng truyền thống, kinh nghiệm và sự ổn định, trong khi người trẻ thích tự do, đổi mới và khẳng định bản thân. Nếu thiếu sự thấu cảm, những khác biệt ấy dễ dẫn đến mâu thuẫn, khoảng cách và sự tổn thương. Ngược lại, khi các thế hệ biết lắng nghe nhau, mọi người sẽ dễ tìm được tiếng nói chung hơn. Cha mẹ hiểu được áp lực học tập, tâm lí và ước mơ của con cái để đồng hành thay vì áp đặt. Con cái cũng hiểu được những hi sinh, lo lắng của cha mẹ để biết yêu thương và trân trọng gia đình hơn.
Sự thấu cảm còn giúp giữ gìn những giá trị tốt đẹp trong gia đình. Một người con biết cảm nhận nỗi vất vả của cha mẹ sẽ sống có trách nhiệm và biết cố gắng nhiều hơn. Một người cha, người mẹ biết thấu hiểu tâm tư của con sẽ tạo cho con cảm giác được yêu thương và tin tưởng. Nhờ vậy, gia đình trở thành nơi con người có thể sẻ chia, chữa lành và tìm thấy động lực trong cuộc sống. Đặc biệt trong xã hội hiện đại đầy áp lực hôm nay, sự thấu cảm càng trở nên cần thiết để các thành viên không cảm thấy cô đơn ngay trong chính ngôi nhà của mình.
Trong thực tế, nhiều gia đình hạnh phúc được xây dựng từ sự lắng nghe và thấu hiểu lẫn nhau. Có những bậc cha mẹ sẵn sàng tôn trọng lựa chọn nghề nghiệp của con dù khác với mong muốn ban đầu. Cũng có nhiều bạn trẻ biết quan tâm, trò chuyện và chăm sóc ông bà, cha mẹ thay vì chỉ sống trong thế giới riêng của mình. Tuy nhiên, vẫn còn không ít gia đình tồn tại khoảng cách thế hệ khi cha mẹ áp đặt, con cái lạnh nhạt, thiếu chia sẻ. Điều đó khiến mâu thuẫn ngày càng lớn và tình cảm gia đình dần rạn nứt.
Để xây dựng sự thấu cảm giữa các thế hệ, mỗi người cần học cách lắng nghe bằng sự chân thành và tôn trọng. Cha mẹ không nên áp đặt suy nghĩ của mình mà cần đồng hành cùng con. Người trẻ cũng cần biết quan tâm đến cảm xúc của ông bà, cha mẹ, biết nói lời yêu thương và chia sẻ nhiều hơn. Sự thấu cảm không tự nhiên mà có, nó được hình thành từ sự quan tâm, nhẫn nại và tình yêu thương mỗi ngày.
Là học sinh, chúng ta cần biết yêu thương gia đình bằng những hành động nhỏ như lắng nghe cha mẹ, giúp đỡ việc nhà, chia sẻ khó khăn và cố gắng học tập tốt. Đồng thời, cũng cần học cách nói ra suy nghĩ của bản thân một cách chân thành để cha mẹ hiểu mình hơn. Khi các thế hệ biết thấu cảm và đồng hành cùng nhau, gia đình sẽ trở thành điểm tựa vững chắc giúp mỗi người trưởng thành và hạnh phúc hơn.
Sự thấu cảm giữa các thế hệ chính là sợi dây gắn kết yêu thương trong gia đình. Khi con người biết lắng nghe và đặt mình vào vị trí của nhau, mọi khoảng cách đều có thể được thu hẹp. Một gia đình có sự thấu hiểu sẽ là nền tảng để xây dựng những con người sống nhân ái, trách nhiệm và giàu tình yêu thương trong xã hội hôm nay.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
Một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống của làng biển là:
“những cánh buồm quê”.
Hình ảnh này tượng trưng cho cuộc sống lao động lênh đênh, khát vọng mưu sinh và tinh thần bền bỉ của người dân làng chài.
Câu 3.
Hình ảnh “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển” gợi lên nỗi nhọc nhằn, lo âu và sự hi sinh thầm lặng của người mẹ nơi làng biển. “Đợi biển” không chỉ là chờ người thân trở về sau mỗi chuyến ra khơi mà còn là sự thấp thỏm trước những hiểm nguy của sóng gió biển khơi. Chi tiết “bạc đầu” cho thấy thời gian và nỗi lo đã in hằn lên cuộc đời mẹ. Qua đó, tác giả thể hiện niềm thương yêu, xót xa và trân trọng đối với những con người làng biển sống lam lũ nhưng giàu tình yêu quê hương. Hình ảnh này góp phần làm nổi bật chủ đề bài thơ: ca ngợi vẻ đẹp bình dị, bền bỉ và đầy nghĩa tình của con người miền biển.
Câu 4.
Hình ảnh “Làng là mảnh lưới trăm năm” cho thấy cuộc sống của làng chài gắn bó mật thiết với nghề biển qua nhiều thế hệ. “Mảnh lưới trăm năm” vừa gợi công cụ lao động quen thuộc của ngư dân, vừa biểu tượng cho truyền thống lâu đời của làng biển. Hình ảnh ấy còn thể hiện sự kết nối bền chặt giữa con người với quê hương, giữa các thế hệ cha ông với con cháu hôm nay. Qua đó, tác giả khẳng định vẻ đẹp của truyền thống lao động cần cù, chịu thương chịu khó và tình yêu quê hương sâu nặng của người dân vùng biển.
Câu 5.
Lao động bền bỉ, nhẫn nại có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc tạo nên giá trị sống của con người hôm nay. Nhờ sự chăm chỉ và kiên trì, con người có thể vượt qua khó khăn, thử thách để đạt được thành công. Những người dân làng biển trong bài thơ dù cuộc sống nhiều vất vả vẫn ngày ngày bám biển, lao động không ngừng để nuôi sống gia đình và giữ gìn quê hương. Điều đó cho thấy lao động không chỉ tạo ra của cải mà còn giúp con người khẳng định ý chí và phẩm chất của bản thân. Trong cuộc sống hiện đại, mỗi người trẻ càng cần rèn luyện tinh thần kiên trì, không ngại gian khó để theo đuổi ước mơ. Chính sự nhẫn nại và nỗ lực bền bỉ sẽ làm nên giá trị đích thực của con người.
Câu 1.
Trong bài thơ Ngược miền quá khứ, nhân vật “tôi” dành cho quá khứ một tình cảm sâu nặng, tha thiết và đầy suy tư. Quá khứ hiện lên không chỉ là những kỉ niệm đã xa mà còn là lịch sử đau thương, hào hùng của dân tộc với biết bao mất mát, hi sinh. Hình ảnh “quá khứ ngàn cân” cho thấy sức nặng lớn lao của lịch sử luôn day dứt, nhắc nhở con người hôm nay phải nhìn lại cội nguồn. Nhân vật “tôi” xúc động trước những hi sinh âm thầm của cha mẹ, của bao thế hệ đi trước qua các hình ảnh giàu ám ảnh như “tóc mẹ trắng”, “bàn chân cha sủi tăm lịch sử”. Đó là niềm thương cảm, biết ơn và trân trọng đối với những con người đã đổ mồ hôi, nước mắt và cả máu xương để làm nên đất nước. Tuy nhiên, “tôi” không chìm đắm trong quá khứ mà từ quá khứ ấy đã nhận ra trách nhiệm của bản thân với hiện tại và tương lai. Câu thơ “ta cùng bay/ ngược miền quá khứ” thể hiện khát vọng tiếp nối truyền thống, sống có ý nghĩa để dựng xây đất nước trong thời đại mới.
Câu 2.
Trong dòng chảy không ngừng của thời đại mới, tuổi trẻ hôm nay đang sống trong một thế giới hiện đại, năng động và hội nhập sâu rộng. Tuy nhiên, càng phát triển, con người càng cần ý thức rõ trách nhiệm giữ gìn và tiếp nối các giá trị truyền thống của dân tộc. Đó không chỉ là bổn phận mà còn là cách để thế hệ trẻ khẳng định bản sắc và góp phần làm nên sức mạnh bền vững của đất nước.
Giá trị truyền thống là những phẩm chất tốt đẹp đã được hình thành, lưu giữ và truyền lại qua nhiều thế hệ. Đó là lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, hiếu học, nhân nghĩa, hiếu thảo, cần cù lao động hay ý chí vượt khó của dân tộc Việt Nam. Những giá trị ấy được hun đúc từ lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, trở thành nền tảng tinh thần quý báu của dân tộc. Trong thời đại mới, trách nhiệm tiếp nối các giá trị truyền thống của tuổi trẻ chính là biết trân trọng, gìn giữ và phát huy những điều tốt đẹp ấy bằng hành động cụ thể trong học tập, lao động và cuộc sống.
Tuổi trẻ cần nhận thức rằng truyền thống không phải là những điều cũ kĩ để hoài niệm mà là nguồn sức mạnh nâng đỡ con người trong hiện tại và tương lai. Một người trẻ biết yêu nước sẽ sống có trách nhiệm với cộng đồng, biết cố gắng học tập để đóng góp cho xã hội. Một người trẻ biết giữ gìn đạo lí “uống nước nhớ nguồn” sẽ sống nhân ái, biết ơn cha mẹ, thầy cô và những người đã hi sinh cho đất nước. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay, việc tiếp nối truyền thống còn giúp tuổi trẻ giữ được bản lĩnh văn hóa dân tộc trước nhiều luồng văn hóa ngoại lai.
Trách nhiệm ấy cần được thể hiện bằng những hành động thiết thực. Người trẻ phải không ngừng học tập, rèn luyện đạo đức và nâng cao tri thức để trở thành công dân có ích. Đồng thời, cần chủ động gìn giữ tiếng Việt, văn hóa dân tộc, các phong tục tốt đẹp và tinh thần đoàn kết cộng đồng. Bên cạnh đó, tuổi trẻ cần biết ứng dụng khoa học, công nghệ để quảng bá hình ảnh đất nước và con người Việt Nam ra thế giới. Tiếp nối truyền thống không có nghĩa là bảo thủ hay sống trong quá khứ, mà là kế thừa những giá trị tốt đẹp để sáng tạo và phát triển phù hợp với thời đại mới.
Trong thực tế, có rất nhiều người trẻ đang góp phần làm rạng danh truyền thống dân tộc bằng tài năng và trách nhiệm của mình. Nhiều học sinh đạt giải quốc tế, nhiều thanh niên tình nguyện đến vùng sâu vùng xa giúp đỡ cộng đồng, hay những bạn trẻ quảng bá văn hóa Việt Nam qua mạng xã hội đều là những minh chứng đẹp cho tinh thần tiếp nối truyền thống trong thời đại hiện nay. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thờ ơ, thiếu lí tưởng, chạy theo lối sống thực dụng, xa rời các giá trị văn hóa dân tộc. Đây là điều đáng lo ngại và cần được thay đổi.
Là học sinh, chúng ta cần ý thức rõ vai trò của bản thân trong việc giữ gìn và phát huy truyền thống dân tộc. Mỗi người hãy bắt đầu từ những việc nhỏ như chăm chỉ học tập, lễ phép với ông bà cha mẹ, sống đoàn kết, yêu thương mọi người và có trách nhiệm với cộng đồng. Đồng thời, cần nuôi dưỡng khát vọng cống hiến để trở thành những công dân trẻ bản lĩnh, trí tuệ và giàu lòng yêu nước.
Tiếp nối các giá trị truyền thống là trách nhiệm thiêng liêng của tuổi trẻ trong thời đại mới. Khi người trẻ biết gìn giữ cội nguồn và không ngừng vươn lên, dân tộc sẽ có thêm sức mạnh để phát triển bền vững và khẳng định vị thế trên hành trình hội nhập toàn cầu.
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
Đề tài của bài thơ là: suy ngẫm về quá khứ lịch sử dân tộc, sự hi sinh của các thế hệ đi trước và trách nhiệm của con người hôm nay trước tương lai đất nước.
Câu 3.
Hình ảnh “quá khứ ngàn cân/ cứ đêm đêm nhắc nhở gọi ta về” gợi lên quá khứ dân tộc với biết bao đau thương, mất mát và hi sinh lớn lao của cha ông. “Ngàn cân” nhấn mạnh sức nặng của lịch sử, của ký ức không thể lãng quên. Quá khứ ấy luôn day dứt, thôi thúc con người hôm nay nhìn lại cội nguồn, biết trân trọng hiện tại và sống có trách nhiệm hơn với đất nước.
Câu 4.
Phép liệt kê trong các dòng thơ:
“Tóc mẹ trắng thương một đời muối trắng
Lịch sử khóc cười
nước mắt cạn khô ngập chiều biển mặn
khuất chìm
bàn chân cha sủi tăm lịch sử”
có tác dụng:
- Gợi ra hàng loạt hình ảnh giàu sức ám ảnh về những nhọc nhằn, hi sinh của nhân dân trong chiều dài lịch sử.
- Khắc họa rõ nỗi đau, sự mất mát và vất vả của cha mẹ, của cả dân tộc qua chiến tranh và cuộc sống gian lao.
- Làm cho cảm xúc bài thơ trở nên sâu lắng, da diết, thể hiện niềm biết ơn và trân trọng đối với các thế hệ đi trước.
Câu 5.
Lịch sử dân tộc được viết nên bằng biết bao hi sinh, mất mát của cha ông nên mỗi người cần có trách nhiệm gìn giữ và phát huy những giá trị tốt đẹp ấy. Đặc biệt, người trẻ hôm nay phải biết trân trọng quá khứ, sống có lí tưởng, có trách nhiệm với bản thân và cộng đồng. Cần không ngừng học tập, rèn luyện đạo đức, nuôi dưỡng lòng yêu nước để góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh. Đồng thời, phải biết tiếp thu tinh hoa thời đại nhưng không quên cội nguồn dân tộc. Chỉ khi sống có trách nhiệm với lịch sử, chúng ta mới có thể tạo dựng một tương lai tốt đẹp hơn.
Câu 1
Bảo vệ môi trường là một trong những vấn đề cấp thiết nhất của nhân loại hiện nay. Môi trường không chỉ là không gian sống mà còn là nền tảng đảm bảo sự tồn tại và phát triển của con người. Khi môi trường bị ô nhiễm, tài nguyên bị khai thác cạn kiệt, con người không chỉ đối mặt với thiên tai, dịch bệnh mà còn chịu những tổn thương sâu sắc về tinh thần. Thực tế cho thấy, biến đổi khí hậu đang khiến nhiều hệ sinh thái bị phá hủy, kéo theo những hệ lụy nghiêm trọng như mất đa dạng sinh học, nước biển dâng, thời tiết cực đoan. Điều đó không chỉ ảnh hưởng đến đời sống vật chất mà còn gây ra những trạng thái tâm lí tiêu cực như lo âu, bất an, thậm chí tuyệt vọng ở con người. Vì vậy, bảo vệ môi trường chính là bảo vệ cuộc sống của chính chúng ta hôm nay và cả tương lai mai sau. Mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức, bắt đầu từ những hành động nhỏ như tiết kiệm tài nguyên, hạn chế rác thải, trồng cây xanh… Chỉ khi con người sống hài hòa với thiên nhiên, cuộc sống mới thực sự bền vững.
Câu 2
Trong văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ thường gắn với lối sống thanh cao, thoát tục, thể hiện thái độ trước thời cuộc. Qua hai bài thơ “Nhàn” của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ thu của Nguyễn Khuyến, hình tượng này hiện lên vừa có nét tương đồng, vừa mang những sắc thái riêng biệt.
Trước hết, cả hai tác giả đều khắc họa hình ảnh người ẩn sĩ với lối sống hòa hợp với thiên nhiên, tìm sự thanh thản trong tâm hồn. Ở “Nhàn”, Nguyễn Bỉnh Khiêm mở ra một cuộc sống giản dị: “Một mai, một cuốc, một cần câu”, gợi nên nhịp sống ung dung, tự tại. Những sinh hoạt thường ngày như “thu ăn măng trúc, đông ăn giá”, “xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao” cho thấy con người sống thuận theo tự nhiên, không cầu kì, không bon chen. Tương tự, trong bài thơ của Nguyễn Khuyến, bức tranh thu hiện lên trong trẻo, tĩnh lặng: “Trời thu xanh ngắt mấy tầng cao”, “Nước biếc trông như tầng khói phủ”. Không gian ấy phản chiếu tâm hồn thi nhân – một tâm hồn đã tách khỏi vòng danh lợi để tìm về sự yên bình. Như vậy, điểm gặp gỡ của hai hình tượng là sự lựa chọn lối sống ẩn dật, coi thiên nhiên là nơi nương náu tinh thần.
Tuy nhiên, giữa hai nhà thơ vẫn có những khác biệt rõ nét trong cách thể hiện hình tượng người ẩn sĩ. Với Nguyễn Bỉnh Khiêm, đó là một sự chủ động lựa chọn. Ông tự nhận “ta dại” nhưng thực chất là cái “dại” của người tỉnh táo, dám rời bỏ “chốn lao xao” để giữ gìn nhân cách. Lối sống nhàn của ông mang màu sắc triết lí sâu sắc: “Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao”. Qua đó, người ẩn sĩ hiện lên với tư thế ung dung, tự tại, coi nhẹ danh lợi, đạt đến sự an nhiên trong tâm thế.
Ngược lại, ở Nguyễn Khuyến, hình tượng người ẩn sĩ lại nhuốm màu tâm trạng. Dù cũng sống giữa thiên nhiên thanh vắng, nhưng ẩn sau bức tranh thu đẹp đẽ là nỗi cô đơn, trăn trở. Câu thơ “Nhân hứng cũng vừa toan cất bút / Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào” cho thấy một tâm trạng tự vấn, day dứt. Ông “thẹn” vì chưa đạt đến sự thanh cao tuyệt đối như Đào Tiềm, đồng thời cũng là nỗi buồn của một nhà nho trước thời cuộc đổi thay. Vì vậy, người ẩn sĩ trong thơ Nguyễn Khuyến không hoàn toàn thanh thản mà vẫn mang nặng tâm sự thế sự.
Sự khác biệt này bắt nguồn từ hoàn cảnh lịch sử và tâm thế của mỗi tác giả. Nguyễn Bỉnh Khiêm sống trong giai đoạn xã hội rối ren nhưng vẫn có thể chủ động lựa chọn con đường lui về ở ẩn để giữ mình. Trong khi đó, Nguyễn Khuyến sống vào thời điểm đất nước đã rơi vào tay thực dân, nỗi đau mất nước khiến ông dù ở ẩn vẫn không thể hoàn toàn thanh thản. Chính điều đó đã tạo nên sắc thái trữ tình sâu lắng, đầy suy tư trong thơ ông.
Tóm lại, qua hai bài thơ, hình tượng người ẩn sĩ hiện lên với những nét chung về lối sống thanh cao, hòa hợp với thiên nhiên, nhưng đồng thời cũng thể hiện những khác biệt về tâm thế và chiều sâu cảm xúc. Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm đại diện cho sự ung dung, triết lí thì Nguyễn Khuyến lại thể hiện nỗi niềm trăn trở, ưu tư. Cả hai đã góp phần làm phong phú thêm hình ảnh người ẩn sĩ trong văn học dân tộc, đồng thời gửi gắm những suy ngẫm sâu sắc về cách sống và nhân cách con người.
Câu 1.
“Tiếc thương sinh thái” là trạng thái đau khổ, buồn bã của con người trước những mất mát về môi trường tự nhiên (đã xảy ra hoặc có thể xảy ra), do biến đổi khí hậu gây ra; cảm xúc này tương tự như khi con người mất đi người thân.
Câu 2.
Bài viết trình bày theo trình tự:
- Nêu vấn đề
- Giải thích khái niệm
- Đưa dẫn chứng cụ thể
- Mở rộng, phân tích tác động
- Cập nhật thực trạng hiện nay (số liệu khảo sát).
Câu 3.
Tác giả sử dụng các bằng chứng:
- Nghiên cứu khoa học của Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis.
- Ví dụ thực tế: người Inuit (Canada), nông dân Australia.
- Dẫn chứng về cháy rừng Amazon và các cộng đồng bản địa.
- Số liệu khảo sát của Caroline Hickman về thanh thiếu niên ở 10 quốc gia.
Câu 4.
Tác giả tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu từ góc độ tâm lí – xã hội, không chỉ nói về thiệt hại môi trường mà còn nhấn mạnh tác động sâu sắc đến đời sống tinh thần con người. Cách tiếp cận này mới mẻ, nhân văn và giúp người đọc nhận thức vấn đề một cách toàn diện hơn.
Câu 5.
Thông điệp sâu sắc nhất:
Biến đổi khí hậu không chỉ phá hủy môi trường mà còn gây tổn thương tinh thần con người; vì vậy, cần ý thức rõ trách nhiệm bảo vệ thiên nhiên ngay từ bây giờ để tránh những mất mát không thể cứu vãn trong tương lai.
Câu 1: Ngôi thứ 3
Câu 2: Điểm nhìn ở nhân vật "cô"( người con gái)
Câu 3: Biện pháp tutu là đối lập
Tác dụng: Làm nổi bật sự xa cách, lệch pha trong không gian và tâm thế giữa mẹ và con. Gợi lên cảm giác day dứt, ân hận của người con vì khi mẹ gặp chuyện thì mình lại đang mải mê với công việc, danh tiếng. Đồng thời nhấn mạnh sự bất công của số phận và bi kịch gia đình hiện đại: cha mẹ già yếu dễ bị bỏ quên trong khi con cái bận rộn, thành đạt nhưng ít quan tâm.
Câu 4: Tình yêu thương và sự hy sinh thầm lặng
Giản dị chịu thương chịu khó
Khiêm nhường và nhẫn nại
Bền bỉ mạnh mẽ
Âm thầm chịu thiệt thòi
Câu 5: Chi-hon đã hối tiếc vì ngày nhỏ cô từng từ chối chiếc váy xếp nếp mà mẹ chọn cho mình, khiến mẹ buồn. Sau này khi nhớ lại, cô day dứt vì đã vô tâm, không chịu thử chiếc váy đó – một kỷ niệm nhỏ nhưng chất chứa tình yêu thương của mẹ.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích trên là tự sự
Câu 2: Cậu bé Ngạn chạy sang nhà bà để tránh được đòn roi của bố. Vì bà là mẹ của ba nên bà sẽ bảo vệ Ngạn gấp đôi
Câu 3:
Biểu thị sự ngập ngừng, ngắt quãng trong lời nói
Tạo sự bất ngờ, nhấn mạnh
Làm tăng tính biểu cảm
Câu 4: Nhân vật người bà trong văn bản là một người phụ nữ dịu dàng thương con thương cháu . Luôn muốn mang những điều tốt đẹp nhất đến với người cháu của mình . Và bảo vệ cháu trước những khó khăn ngoai kia và cũng là người đồng hành sẻ chia với Ngạn.
Câu 5: Gia đình có vai trò vô cùng quan trọng trong cuộc đời mỗi con người. Đó là nơi ta được sinh ra, nuôi dưỡng, dạy dỗ, chở che và yêu thương vô điều kiện. Gia đình giúp ta có điểm tựa vững chắc để vượt qua khó khăn, đồng thời là nguồn động viên, khích lệ để ta nỗ lực vươn lên. Một người dù thành đạt đến đâu nhưng thiếu đi tình cảm gia đình thì cũng khó tìm thấy hạnh phúc trọn vẹn. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết trân trọng, yêu thương và có trách nhiệm với gia đình của mình.