Lê Thị Yến Nhi
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Đoạn văn (khoảng 200 chữ): Suy nghĩ về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường:
Việc bảo vệ môi trường là vấn đề cấp thiết và có ý nghĩa sống còn đối với nhân loại, đặc biệt khi chúng ta đã chứng kiến những tác động khốc liệt của biến đổi khí hậu và ô nhiễm. Từ phần đọc hiểu, ta thấy rõ sự lo âu, hay còn gọi là “tiếc thương sinh thái,” đang là gánh nặng tinh thần của thế hệ trẻ, bởi họ chính là những người sẽ trực tiếp thừa hưởng hoặc gánh chịu hậu quả của hành động hôm nay. Tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường không chỉ dừng lại ở việc giữ gìn cảnh quan, duy trì sự cân bằng sinh thái, mà còn là bảo vệ sức khỏe, sự an toàn và chất lượng cuộc sống của chính chúng ta. Khi môi trường bị hủy hoại, nguồn nước, không khí bị ô nhiễm, hệ thống y tế sẽ quá tải, và sự phát triển kinh tế - xã hội cũng bị đình trệ. Do đó, hành động bảo vệ môi trường là hành động mang tính tự cứu lấy mình và kiến tạo một tương lai bền vững. Mỗi cá nhân cần ý thức rằng việc trồng thêm một cây xanh, hạn chế rác thải nhựa hay ủng hộ năng lượng sạch chính là đang đầu tư vào chính sự sống của mình và của thế hệ mai sau.
Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ): So sánh, đánh giá hình tượng người ẩn sĩ qua hai bài thơ
Hai nhà thơ Nguyễn Trãi (thế kỷ XV) và Nguyễn Bỉnh Khiêm (thế kỷ XVI) đều là những đỉnh cao của văn học trung đại, nổi bật với việc sử dụng chữ Nôm để bộc lộ tâm sự thế sự và chí hướng của mình. Cả hai đều lựa chọn con đường “ẩn cư” để giữ trọn nhân cách thanh cao.
Cả hai hình tượng ẩn sĩ đều chia sẻ những điểm chung mang tính chất triết lý và lối sống vượt thoát tục.Bài thơ Nôm thể hiện hình tượng người ẩn sĩ theo lối sống đơn giản, gần gũi với thiên nhiên và cuộc sống nông thôn. Người ẩn sĩ ở đây chọn cuộc sống ăn măng trúc vào mùa thu, ăn giá vào mùa đông, tắm hồ sen vào mùa xuân và tắm ao vào mùa hè. Họ sống theo nhịp độ của thiên nhiên, không mệt mỏi với sự chốn lao xao của đời thường.
Điểm nhấn là sự hài lòng, yên bình trong cuộc sống đơn giản: “Rượu đến bóng cây ta hãy uống, Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao”. Người ẩn sĩ không ngưỡng mộ sự giàu có, quyền uy, thay vào đó họ tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ nhặt, trong sự hòa hợp với thiên nhiên. Họ là những người đã rời bỏ thành thị để đến với vùng đất quê hương, sống theo lối sống tự nhiên, không bị gò bó bởi sự cạnh tranh, xung đột xã hội.
Bài thơ của Nguyễn Khuyến thể hiện hình tượng người ẩn sĩ theo lối sống tĩnh lặng, suy tư, tìm kiếm sự bình yên trong lòng. Người ẩn sĩ ở đây ngồi trước giậu hoa năm ngoái, ngắm nhìn cảnh sắc thiên nhiên: trời thu xanh ngắt, cần trúc lơ phơ, nước biếc trông như tầng khói phủ. Họ nghe thấy tiếng chim trên cao, ngẫm nghĩ về cuộc sống, về sự tương lai.Điểm đặc biệt là sự cân bằng giữa sự hưng phấn và sự thiền định: “Nhân hưng cũng vừa toan cất bút, Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào”. Người ẩn sĩ vẫn có niềm đam mê với cuộc sống, vẫn muốn tham gia vào những việc thiện, nhưng họ biết khi nào nên dừng lại, khi nào nên quay về với sự bình yên của chính mình. Họ không hề xa cách xã hội, mà chỉ chọn lối sống phù hợp với bản thân, tìm kiếm sự bình yên để suy tư, tự rèn luyện nhân cách.
Bài thơ Nôm tập trung vào cuộc sống vật chất đơn giản, thể hiện sự hài lòng với những điều cơ bản, không ngưỡng mộ sự giàu có. Đây là hình tượng người ẩn sĩ theo lối sống nông thôn, gần gũi với thiên nhiên theo cách sinh hoạt hàng ngày.Bài thơ của Nguyễn Khuyến tập trung vào cuộc sống tinh thần, sự suy tư, tìm kiếm sự bình yên trong lòng. Đây là hình tượng người ẩn sĩ có niềm đam mê với cuộc sống, vẫn muốn tham gia vào những việc thiện, nhưng biết cách cân bằng giữa công việc và sự bình yên.
Cả hai hình tượng đều có giá trị riêng. Bài thơ Nôm giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lối sống đơn giản, gần gũi với thiên nhiên, trong khi bài thơ của Nguyễn Khuyến giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự cân bằng giữa cuộc sống tinh thần và thực tế xã hội. Cả hai đều là những hình tượng người ẩn sĩ đẹp đẽ, mang đến những bài học giá trị về cuộc sống.
Hai bài thơ Nhàn đã khắc họa rất khác nhau nhưng đều sâu sắc về hình tượng người ẩn sĩ, mang đến những góc nhìn riêng về cuộc sống và sự lựa chọn của những người tìm kiếm sự bình yên. Bài viết đã so sánh, đánh giá hai bức tranh hình tượng này và rút ra những bài học giá trị về cuộc sống. Hình tượng người ẩn sĩ không chỉ là một chủ đề thơ cổ xưa, mà còn là một hướng sống hiện đại, giúp chúng ta tìm kiếm sự bình yên trong lòng, tránh xa sự xô đẩy, cạnh tranh không hạn chế của đời thường.
Câu 1. Định nghĩa hiện tượng tiếc thương sinh thái
Tiếc thương sinh thái là sự lo âu, buồn bã, stress tâm lý kéo dài mà con người trải qua khi chứng kiến sự suy thoái, mất mát không thể phục hồi của thiên nhiên: rừng nguyên sinh bị phá hủy, loài động vật thực vật quý hiếm tuyệt chủng, các hiện tượng thời tiết cực đoan do biến đổi khí hậu gây ra thiệt hại lớn cho môi trường sống. Đặc biệt hiện tượng này ngày càng phổ biến ở người trẻ, vì là thế hệ sẽ gánh chịu hậu quả nặng nề nhất của biến đổi khí hậu trong tương lai.
Câu 2. Trình tự trình bày thông tin của bài viết
Bài viết thường tuân theo trình tự logic phổ biến cho các bài báo phân tích vấn đề xã hội - môi trường:
1. Mở đầu: Giới thiệu hiện tượng tiếc thương sinh thái ở người trẻ sau đại dịch COVID-19 (đại dịch làm người ta gần gũi với thiên nhiên hơn, đồng thời dễ dàng tiếp cận thông tin về thảm họa môi trường trên khắp thế giới)
2. Phân tích nguyên nhân phát sinh hiện tượng, các biểu hiện cụ thể ở giới trẻ Việt Nam và thế giới
3. Nêu hậu quả của tiếc thương sinh thái nếu không được can thiệp, cùng các giải pháp nhỏ để giảm bớt áp lực tâm lý, đồng thời lan tỏa hành động bảo vệ môi trường.
Câu 3. Các bằng chứng tác giả sử dụng
Để làm rõ vấn đề, tác giả thường dùng các loại bằng chứng phổ biến:
• Bằng chứng số liệu: Kết quả các khảo sát về tỷ lệ người trẻ lo lắng về biến đổi khí hậu (ví dụ: khảo sát của Liên Hợp Quốc về 10.000 người trẻ ở 10 quốc gia, hơn 59% cảm thấy rất lo lắng về tương lai do biến đổi khí hậu)
• Bằng chứng thực tế: Các câu chuyện chia sẻ của bạn trẻ Việt Nam tham gia các hoạt động môi trường, trải nghiệm chứng kiến thiên nhiên bị tàn phá
• Bằng chứng chuyên môn: Nhận định của các nhà tâm lý học, nhà khoa học môi trường về mối liên hệ giữa mất mát thiên nhiên và sức khỏe tinh thần của con người.
Câu 4. Nhận xét cách tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu của tác giả
Cách tiếp cận của tác giả rất độc đáo và nhân văn, khác với nhiều bài viết chỉ tập trung vào số liệu thiệt hại hay quy định pháp luật về bảo vệ môi trường:
• Thay vì chỉ nói về hậu quả vật chất của biến đổi khí hậu, tác giả tập trung vào khía cạnh tâm lý, cảm xúc của con người, đặc biệt là người trẻ, giúp người đọc đồng cảm sâu sắc hơn với vấn đề chứ không chỉ xem đó là một con số xa rời cuộc sống
• Tác giả không quy trách nhiệm hay chỉ trích người trẻ lo lắng thái quá, mà công nhận cảm xúc đó là hợp lý, đồng thời định hướng chuyển hóa nỗi buồn thành động lực hành động, tránh để tiếc thương sinh thái trở thành trầm cảm.
Câu 5. Thông điệp sâu sắc nhất từ bài viết
Thông điệp đáng nhớ nhất là: Nỗi buồn trước sự tan vỡ của thiên nhiên không phải là sự yếu đuối, mà là bằng chứng của tình yêu với trái đất. Thay vì để nỗi tiếc thương đó nuốt dũng khí, chúng ta có thể biến nó thành sức mạnh để hành động, từ những việc nhỏ nhất trong cuộc sống hàng ngày, góp phần bảo vệ những gì còn lại của thiên nhiên.
Câu 1:
-Ngôi kể của văn bản trên: ngôi kể thứ ba
Câu 2:
- Điểm nhìn được xây dựng một cách độc đáo và đa chiều, chủ yếu xoay quanh quan điểm và cảm xúc của những người con,của người chồng và người mẹ
Câu 3:
-Biện pháp nghệ thuật chủ yếu được sử dụng là tương phản về không gian và thời gian, kết hợp với thủ pháp liệt kê và đối chiếu.
- Tác dụng:
+ Làm tăng sức gợi hình gợi cảm
+Nhấn mạnh sự vô tâm, xa cách của người con tạo ra cảm xúc day dứt
+Làm nổi bật chủ đề của tác phẩm về tình mẫu tử và sự nuối tiếc
Câu 4: Phẩm chất cao đẹp của người mẹ đã được khắc họa một cách sâu sắc và cảm động:
-Tình yêu thương vô bờ bến và sự hy sinh thầm lặng
-Sự tần tảo, chịu thương chịu khó
-Sự giản dị, chân chất mạnh mẽ và kiên cường
-Nhẫn nại,cam chịu thấu hiểu và có lòng vị tha
Câu 5:
Khi nhớ về mẹ, Chi-hon hối tiếc sâu sắc về sự vô tâm và thiếu quan tâm của mình đối với mẹ trong quá khứ. Cô ân hận vì đã không dành đủ thời gian lắng nghe, thấu hiểu và chia sẻ với mẹ. Những ký ức về việc gạt đi mong muốn của mẹ khi chọn quần áo, hoặc việc mải mê với sự nghiệp cá nhân mà không ở bên mẹ khi bà gặp khó khăn, đã khiến Chi-hon nhận ra mình đã bỏ lỡ nhiều cơ hội để thể hiện tình yêu thương và sự quan tâm. Những hành động vô tâm, dù nhỏ nhặt, có thể gây ra những tổn thương sâu sắc cho những người thân yêu. Sự thờ ơ, thiếu quan tâm, hay bỏ qua cảm xúc của họ có thể khiến họ cảm thấy mình không được trân trọng, không có giá trị trong mắt người thân. Việc đặt lợi ích cá nhân lên trên hết mà không suy xét đến cảm nhận của người khác, như việc mải mê với công việc mà quên đi lời nhờ vả hay sự có mặt của cha mẹ, có thể tạo ra những khoảng cách vô hình. Những tổn thương này có thể tích tụ dần, làm phai nhạt tình cảm và để lại những nuối tiếc không bao giờ bù đắp được khi đã quá muộn.
Câu 1:
-Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: tự sự
Câu 2:
-Cậu bé Ngạn chạy sang nhà bà để trốn những trận đòn của ba
Câu 3:
-Dấu ba chấm ở đây có tác dụng gợi mở, khiến người đọc tò mò về những người cậu bé chơi cùng. Nó cũng tạo khoảng lặng để người đọc tự suy ngẫm về mối quan hệ gia đình của nhân vật
Câu 4:
Người bà được miêu tả là một người:
-Dịu dàng, ân cần và luôn sẵn sàng bảo vệ cháu
-Có dáng điệu thong thả, thản nhiên
-Luôn lắng nghe và đáp ứng yêu cầu của cháu
-Có tình cảm trìu mến đặc biệt dành cho cháu
-Là nơi an toàn và bình yên cho đứa cháu nhỏ
Câu 5:
Gia đình là nơi khởi nguồn của mọi yêu thương, là điểm tựa vững chắc nhất trong cuộc đời mỗi con người. Ngay từ khi sinh ra, chúng ta đã thuộc về một gia đình, nơi có những người thân yêu ruột thịt, nơi chúng ta nhận được sự bao bọc, che chở và nuôi dưỡng. Gia đình không chỉ là nơi ta sinh ra và lớn lên, mà còn là mái ấm tinh thần, là điểm dừng chân bình yên sau những sóng gió, thử thách của cuộc đời. Ở đó, ta học được những bài học đầu tiên về đạo đức, lối sống, cách ứng xử với mọi người xung quanh, từ đó hình thành nên nhân cách và bản sắc riêng của mình. Tình cảm gia đình, dù giản dị hay sâu sắc, đều là nguồn động lực mạnh mẽ giúp ta vượt qua khó khăn, vấp ngã, là hành trang quý giá để ta vững bước trên con đường trưởng thành, góp phần tạo nên một xã hội tốt đẹp hơn.