Nguyễn Thị Quỳnh Trang
Giới thiệu về bản thân
câu 1:
trong bài thơ "Người cắt dây thép gai" của Hoàng Nhuận Cầm, hình ảnh "hàng rào dây thép gai" mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, lột tả chân thực sự khốc liệt của chiến tranh. Trước hết, dây thép gai là hiện thân của sự chia cắt, đau thương và hủy diệt. Nó khiến "con cò không đậu được", làm "cây nhựa chảy", làm "con sông gãy và nhịp cầu cũng gãy". Đó không chỉ là ranh giới vật lý ngăn cách đôi bờ đất nước, mà còn là rào cản ngăn cách tình yêu đôi lứa, chia rẽ những kỷ niệm yên bình của làng quê. Tuy nhiên, hình ảnh này xuất hiện không phải để gợi sự bi lụy, mà để làm nền cho ý chí kiên cường của con người. Qua từng lớp hàng rào bị cắt (từ hàng rào thứ nhất, thứ hai, thứ ba đến hàng rào cuối cùng), dây thép gai lùi bước trước sự dũng cảm của người lính. Việc phá hủy hàng rào thép gai chính là biểu tượng cho quá trình chữa lành vết thương chiến tranh, nối lại tình yêu, sự sống và khát vọng thống nhất non sông. Tóm lại, hình ảnh hàng rào dây thép gai vừa là chứng tích cho sự tàn bạo của kẻ thù, vừa tôn vinh tư thế hiên ngang, chủ động của người chiến sĩ trên con đường giành lại độc lập, tự do cho Tổ quốc.
Câu 2:
Mỗi một thời đại đi qua đều đặt lên vai thế hệ trẻ những sứ mệnh lịch sử riêng biệt. Nếu như năm mươi năm trước, thế hệ cha anh sẵn sàng gác lại bút nghiên, bước vào bom đạn để "cắt dây thép gai" giành độc lập, thì ngày nay, thế hệ trẻ lại mang sứ mệnh xây dựng và phát triển đất nước trong hòa bình. Để làm được điều đó, điều kiện tiên quyết và cần thiết nhất chính là việc hình thành và theo đuổi lối sống có trách nhiệm.
Sống có trách nhiệm được hiểu là việc mỗi cá nhân ý thức rõ ràng về nghĩa vụ, vai trò của mình đối với bản thân, gia đình và toàn xã hội. Người sống có trách nhiệm không bao giờ sống buông thả, không đổ lỗi cho hoàn cảnh, luôn nỗ lực hoàn thành tốt công việc của mình và sẵn sàng gánh chịu hậu quả từ những sai lầm do bản thân gây ra.
Vì sao lối sống này lại đặc biệt cần thiết đối với thế hệ trẻ hiện nay? Trước hết, đối với chính bản thân người trẻ, trách nhiệm là cái nôi để trưởng thành. Tuổi trẻ thường đi liền với khát vọng bứt phá nhưng cũng dễ vấp ngã. Khi biết chịu trách nhiệm về cuộc đời mình, người trẻ sẽ học được cách suy nghĩ thấu đáo trước khi hành động, không ngừng rèn luyện để vượt qua nghịch cảnh. Nhờ đó, họ tự làm chủ vận mệnh, gặt hái thành công và nhận được sự tin tưởng, kính trọng từ cộng đồng. Ngược lại, một lối sống vô trách nhiệm với bản thân sẽ đẩy người trẻ vào sự sa ngã, lãng phí thời gian và thanh xuân vào những tệ nạn vô bổ.
Không dừng lại ở phạm vi cá nhân, tinh thần trách nhiệm của người trẻ là mạch nguồn giữ gìn hạnh phúc gia đình và thúc đẩy xã hội tiến lên. Gia đình là tế bào của xã hội, người trẻ có trách nhiệm là người biết yêu thương, sẻ chia gánh nặng và trở thành niềm tự hào của cha mẹ. Nhìn ra ngoài xã hội, thanh niên chính là lực lượng lao động nòng cốt, là những người nắm giữ chìa khóa công nghệ và tri thức của tương lai. Sự trách nhiệm của người trẻ thể hiện qua những hành động thiết thực: một học sinh nỗ lực học tập, một kỹ sư trẻ tận tụy sáng tạo, một tình nguyện viên không ngại gian khổ mang tri thức lên vùng cao, hay đơn giản là ý thức phân loại rác bảo vệ môi trường. Những đóng góp nhỏ bé nhưng mang tính trách nhiệm cao ấy, khi được cộng hưởng lại, sẽ tạo ra một sức mạnh to lớn đưa đất nước hội nhập và sánh vai với các cường quốc năm châu.
Tuy nhiên, trong thực tế xã hội hiện đại, chúng ta vẫn không khỏi chạnh lòng trước một bộ phận người trẻ đang mắc phải "căn bệnh" vô cảm và thiếu trách nhiệm. Họ sống ích kỷ, chỉ biết đòi hỏi quyền lợi từ gia đình và xã hội mà quên đi nghĩa vụ của bản thân. Họ đắm chìm trong thế giới ảo, thờ ơ trước nỗi đau của đồng loại và né tránh các hoạt động cộng đồng. Lối sống "sống mòn", vị kỷ ấy không chỉ tự hủy hoại tương lai của chính họ mà còn trở thành gánh nặng cho xã hội.
Tóm lại, lối sống có trách nhiệm không phải là điều gì đó quá vĩ mô hay xa vời, nó bắt nguồn từ những hành động nhỏ nhất mỗi ngày. Là một người trẻ đang ngồi trên ghế nhà trường, tôi tự nhắc nhở bản thân phải có trách nhiệm với việc học, với lời nói và hành vi của chính mình. Tuổi trẻ ngắn ngủi lắm, hãy sống sao cho xứng đáng với sự hy sinh của thế hệ đi trước, để mỗi bước chân ta đi đều để lại những giá trị tốt đẹp cho cuộc đời.
câu 1: biểu cảm
câu 2: Nhân vật trữ tình: Là tác giả (người lính/người quan sát và đồng cảm sâu sắc với hành động của người chiến sĩ cắt dây thép gai)
Câu 3 Nhận xét về hình thức của văn bản:- Thể thơ: Thể thơ tự do, số chữ trong các dòng thơ linh hoạt (chủ yếu là câu 7-8 chữ, có câu dài đến 11-12 chữ), phù hợp để diễn tả dòng cảm xúc biến đổi theo nhịp điệu chiến đấu.
- Bố cục: Được chia rõ ràng làm 2 phần (I và II) đánh dấu bằng số La Mã, thể hiện sự chuyển biến rõ rệt về không gian, thời gian và tâm trạng.
- Ngôn ngữ và hình ảnh: Giàu tính biểu tượng (cánh cò, nhịp cầu gãy, dây thép gai), nhịp điệu thơ lúc trầm lắng, xót xa, lúc dồn dập, mạnh mẽ theo bước chân tiến quân.
Câu 4 Mạch cảm xúc của văn bản: Phát triển theo trình tự hành động và tâm trạng của người chiến sĩ gắn liền với quá trình phá rào mở đường:
- Khởi đầu: Niềm xót xa, đau đớn trước cảnh quê hương, đất nước bị chia cắt, tàn phá do chiến tranh (hình ảnh dây thép gai ngăn cánh cò, cây chảy nhựa, cầu gãy, sông chia đôi).
- Tiếp diễn: Quyết tâm hành động và niềm hy vọng dâng trào qua từng hàng rào bị cắt đứt. Mỗi hàng rào ngã xuống là một sự sống, một kỷ niệm, một nhịp cầu yêu thương được nối lại.
- Kết thúc: Cảm xúc vỡ òa thành niềm vui sướng, tự hào khi hàng rào cuối cùng bị phá bỏ, mở ra tiếng hô "Xung phong!" hào hùng và viễn cảnh đất nước liền một dải, thống nhất vẹn toàn.
Câu 5 Thông điệp ý nghĩa nhất (Học sinh có thể chọn một trong các thông điệp sau và giải thích ngắn gọn):
- Thông điệp về khát vọng thống nhất, hòa bình: Chiến tranh và sự chia cắt là đau thương, nhưng khát vọng tự do, sum họp của con người luôn mạnh mẽ hơn bất kỳ hàng rào dây thép gai nào.
- Thông điệp về sự hy sinh và trách nhiệm: Để có được sự bình yên, nối lại những "nhịp cầu gãy" của đất nước, cần có những con người thầm lặng, dũng cảm đối mặt với hiểm nguy như người chiến sĩ cắt hàng rào thép gai.
Văn học sau năm 1975 có xu hướng đi sâu khám phá con người trong đời sống đời thường, từ đó phát hiện những vẻ đẹp nhân văn và giá trị văn hóa bền vững. Hai đoạn trích trong Mây trắng còn bay của Bảo Ninh và Một người Hà Nội của Nguyễn Khải đã thể hiện rõ điều đó. Tuy viết về những con người khác nhau trong những hoàn cảnh khác nhau, cả hai tác giả đều bày tỏ sự trân trọng đối với vẻ đẹp tâm hồn, phẩm chất và những giá trị nhân bản của con người Việt Nam.
Trong đoạn trích Mây trắng còn bay, Bảo Ninh xây dựng hình ảnh bà cụ già lần đầu đi máy bay để vào miền Nam viếng người thân đã hi sinh. Ban đầu, bà hiện lên với dáng vẻ lam lũ, chất phác, mang theo cả bàn thờ nhỏ với hoa quả, nhang khói. Trước sự khó chịu, khinh miệt của người đàn ông ngồi cạnh, bà chỉ lặng lẽ chịu đựng. Tuy nhiên, đằng sau vẻ ngoài bình dị ấy là một nỗi đau chiến tranh sâu sắc. Khi bà nghẹn ngào nói: “Non ba chục năm rồi, bác ơi, tôi mới lên được đến miền cháu khuất”, người đọc cảm nhận được nỗi nhớ thương và sự mất mát không gì bù đắp nổi của những người ở lại sau chiến tranh. Hình ảnh khói nhang tỏa lên trong khoang máy bay và tấm ảnh người phi công trẻ đã tạo nên một không khí thiêng liêng, xúc động. Qua đó, tác giả ca ngợi lòng thủy chung, tình cảm gia đình sâu nặng và sự hi sinh thầm lặng của những con người bình thường trong chiến tranh.
Trong khi đó, đoạn trích Một người Hà Nội tập trung khắc họa nhân vật cô Hiền – một người phụ nữ Hà Nội tiêu biểu. Cô hiện lên là người sống thực tế, tỉnh táo và có bản lĩnh. Việc lựa chọn chồng, sinh con hay tổ chức cuộc sống gia đình đều được cô cân nhắc kỹ lưỡng. Đặc biệt, cô rất chú trọng việc giáo dục con cái. Từ cách ăn uống, đi đứng đến lời ăn tiếng nói, cô đều uốn nắn cẩn thận để giữ gìn nếp sống thanh lịch của người Hà Nội. Khi nói: “Tao chỉ dạy chúng nó biết tự trọng, biết xấu hổ”, cô đã thể hiện quan niệm giáo dục sâu sắc, lấy nhân cách làm nền tảng. Qua nhân vật cô Hiền, Nguyễn Khải khẳng định vẻ đẹp văn hóa Hà Nội được lưu giữ không phải ở những điều lớn lao mà ở chính cách sống, cách ứng xử của con người.
Điểm tương đồng của hai đoạn trích là đều hướng đến khám phá vẻ đẹp con người trong cuộc sống đời thường. Bà cụ trong Mây trắng còn bay và cô Hiền trong Một người Hà Nội đều là những con người bình dị nhưng mang trong mình những giá trị cao đẹp. Nếu bà cụ đại diện cho lòng thủy chung, tình nghĩa và sự tri ân quá khứ thì cô Hiền là biểu tượng của bản lĩnh, sự tự trọng và ý thức gìn giữ văn hóa dân tộc. Cả hai nhân vật đều được nhìn nhận bằng cái nhìn trân trọng, nhân văn của nhà văn.
Tuy nhiên, giữa hai đoạn trích vẫn có những nét khác biệt. Bảo Ninh tập trung khơi gợi cảm xúc về những mất mát của chiến tranh và vẻ đẹp của tình người, vì vậy giọng văn giàu chất trữ tình, xúc động. Nguyễn Khải lại thiên về suy ngẫm, chiêm nghiệm về văn hóa và nhân cách con người, nên giọng văn mang tính triết luận, sâu sắc. Nghệ thuật xây dựng nhân vật của hai tác giả cũng khác nhau: Bảo Ninh đặt nhân vật trong một tình huống giàu kịch tính để bộc lộ phẩm chất, còn Nguyễn Khải khắc họa nhân vật qua lời kể, hành động và quan niệm sống.
Tóm lại, hai đoạn trích đều thể hiện những thành công nổi bật của văn học Việt Nam thời kì đổi mới trong việc khám phá chiều sâu con người. Qua hình ảnh bà cụ già và cô Hiền, các nhà văn đã khẳng định rằng những giá trị nhân văn, lòng tự trọng, tình nghĩa và bản sắc văn hóa dân tộc chính là vẻ đẹp bền vững làm nên sức sống của con người Việt Nam.
Văn học sau năm 1975 có xu hướng đi sâu khám phá con người trong đời sống đời thường, từ đó phát hiện những vẻ đẹp nhân văn và giá trị văn hóa bền vững. Hai đoạn trích trong Mây trắng còn bay của Bảo Ninh và Một người Hà Nội của Nguyễn Khải đã thể hiện rõ điều đó. Tuy viết về những con người khác nhau trong những hoàn cảnh khác nhau, cả hai tác giả đều bày tỏ sự trân trọng đối với vẻ đẹp tâm hồn, phẩm chất và những giá trị nhân bản của con người Việt Nam.
Trong đoạn trích Mây trắng còn bay, Bảo Ninh xây dựng hình ảnh bà cụ già lần đầu đi máy bay để vào miền Nam viếng người thân đã hi sinh. Ban đầu, bà hiện lên với dáng vẻ lam lũ, chất phác, mang theo cả bàn thờ nhỏ với hoa quả, nhang khói. Trước sự khó chịu, khinh miệt của người đàn ông ngồi cạnh, bà chỉ lặng lẽ chịu đựng. Tuy nhiên, đằng sau vẻ ngoài bình dị ấy là một nỗi đau chiến tranh sâu sắc. Khi bà nghẹn ngào nói: “Non ba chục năm rồi, bác ơi, tôi mới lên được đến miền cháu khuất”, người đọc cảm nhận được nỗi nhớ thương và sự mất mát không gì bù đắp nổi của những người ở lại sau chiến tranh. Hình ảnh khói nhang tỏa lên trong khoang máy bay và tấm ảnh người phi công trẻ đã tạo nên một không khí thiêng liêng, xúc động. Qua đó, tác giả ca ngợi lòng thủy chung, tình cảm gia đình sâu nặng và sự hi sinh thầm lặng của những con người bình thường trong chiến tranh.
Trong khi đó, đoạn trích Một người Hà Nội tập trung khắc họa nhân vật cô Hiền – một người phụ nữ Hà Nội tiêu biểu. Cô hiện lên là người sống thực tế, tỉnh táo và có bản lĩnh. Việc lựa chọn chồng, sinh con hay tổ chức cuộc sống gia đình đều được cô cân nhắc kỹ lưỡng. Đặc biệt, cô rất chú trọng việc giáo dục con cái. Từ cách ăn uống, đi đứng đến lời ăn tiếng nói, cô đều uốn nắn cẩn thận để giữ gìn nếp sống thanh lịch của người Hà Nội. Khi nói: “Tao chỉ dạy chúng nó biết tự trọng, biết xấu hổ”, cô đã thể hiện quan niệm giáo dục sâu sắc, lấy nhân cách làm nền tảng. Qua nhân vật cô Hiền, Nguyễn Khải khẳng định vẻ đẹp văn hóa Hà Nội được lưu giữ không phải ở những điều lớn lao mà ở chính cách sống, cách ứng xử của con người.
Điểm tương đồng của hai đoạn trích là đều hướng đến khám phá vẻ đẹp con người trong cuộc sống đời thường. Bà cụ trong Mây trắng còn bay và cô Hiền trong Một người Hà Nội đều là những con người bình dị nhưng mang trong mình những giá trị cao đẹp. Nếu bà cụ đại diện cho lòng thủy chung, tình nghĩa và sự tri ân quá khứ thì cô Hiền là biểu tượng của bản lĩnh, sự tự trọng và ý thức gìn giữ văn hóa dân tộc. Cả hai nhân vật đều được nhìn nhận bằng cái nhìn trân trọng, nhân văn của nhà văn.
Tuy nhiên, giữa hai đoạn trích vẫn có những nét khác biệt. Bảo Ninh tập trung khơi gợi cảm xúc về những mất mát của chiến tranh và vẻ đẹp của tình người, vì vậy giọng văn giàu chất trữ tình, xúc động. Nguyễn Khải lại thiên về suy ngẫm, chiêm nghiệm về văn hóa và nhân cách con người, nên giọng văn mang tính triết luận, sâu sắc. Nghệ thuật xây dựng nhân vật của hai tác giả cũng khác nhau: Bảo Ninh đặt nhân vật trong một tình huống giàu kịch tính để bộc lộ phẩm chất, còn Nguyễn Khải khắc họa nhân vật qua lời kể, hành động và quan niệm sống.
Tóm lại, hai đoạn trích đều thể hiện những thành công nổi bật của văn học Việt Nam thời kì đổi mới trong việc khám phá chiều sâu con người. Qua hình ảnh bà cụ già và cô Hiền, các nhà văn đã khẳng định rằng những giá trị nhân văn, lòng tự trọng, tình nghĩa và bản sắc văn hóa dân tộc chính là vẻ đẹp bền vững làm nên sức sống của con người Việt Nam.