Ngô Thị Kim Oanh
Giới thiệu về bản thân
PHẦN II: LÀM VĂN
Câu 1: Phân tích tình cảm của nhân vật "tôi" đối với quá khứ (Khoảng 200 chữ)
Trong bài thơ "Ngược miền quá khứ", nhân vật "tôi" đã thể hiện một thái độ thành kính, trăn trở và đầy lòng biết ơn khi nhìn lại lịch sử dân tộc. Tình cảm ấy không phải là sự hoài cổ xa xăm mà là sự kết nối máu thịt qua hình ảnh "quá khứ ngàn cân" luôn "nhắc nhở gọi ta về". Nhân vật "tôi" bày tỏ niềm xót xa sâu sắc trước những mất mát, hy sinh của cha ông qua hình ảnh "tóc mẹ trắng", "nước mắt cạn khô" và "máu xương sông núi". Đó là một tình cảm phức hợp: vừa tự hào về dáng đứng Việt Nam tạc vào lịch sử, vừa đau đáu trước những gian truân mà dân tộc đã đi qua. Đặc biệt, sự thấu cảm của "tôi" còn thể hiện qua việc trân trọng từng "vị đắng ngày qua" để làm hành trang cho "ngày mới". Qua đó, ta thấy được một cái tôi đầy trách nhiệm, luôn ý thức rằng mỗi bước chân của hiện tại đều được nâng đỡ bởi bàn chân cha ông đã "sủi tăm lịch sử". Tình cảm ấy chính là sợi dây tâm linh bền chặt, giúp con người không bị lạc lõng giữa dòng chảy thời gian và luôn vững vàng hướng về phía trước.
Câu 2: Nghị luận về trách nhiệm tiếp nối các giá trị truyền thống của tuổi trẻ trong thời đại mới (Khoảng 600 chữ)
Lịch sử dân tộc không chỉ là những trang giấy nằm im trong viện bảo tàng, mà là mạch ngầm chảy mãi qua các thế hệ. Như lời thơ trong "Ngược miền quá khứ" đã nhắc nhở về một quá khứ "nhắc nhở gọi ta về", mỗi người trẻ hôm nay cần ý thức rõ trách nhiệm của mình trong việc tiếp nối và phát huy các giá trị truyền thống để giữ vững bản sắc dân tộc giữa dòng xoáy hội nhập.
Giá trị truyền thống là những tinh hoa được đúc kết qua hàng ngàn năm văn hiến, từ lòng yêu nước nồng nàn, tinh thần đoàn kết đến đạo lý "uống nước nhớ nguồn" và sự cần cù, hiếu học. Trong thời đại mới, khi cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đưa thế giới xích lại gần nhau, truyền thống chính là tấm "thẻ căn cước" để chúng ta khẳng định vị thế của Việt Nam. Nếu không có truyền thống làm điểm tựa, tuổi trẻ rất dễ rơi vào tình trạng "hòa tan", mất đi gốc rễ giữa những luồng văn hóa ngoại lai.Trách nhiệm của tuổi trẻ trước hết nằm ở việc hiểu và trân trọng. Chúng ta không thể tiếp nối những gì mà mình không hiểu rõ. Việc am hiểu lịch sử, yêu mến tiếng Việt, tôn trọng những phong tục tập quán tốt đẹp chính là bước đầu tiên để gìn giữ "linh hồn" dân tộc. Tuy nhiên, tiếp nối không có nghĩa là bảo thủ, rập khuôn. Người trẻ cần có tư duy sáng tạo để làm mới truyền thống, khiến những giá trị cũ "dậy hương" trong bối cảnh hiện đại. Đó là khi các bạn trẻ dùng âm nhạc hiện đại để kể chuyện lịch sử, dùng công nghệ để số hóa di sản, hay đơn giản là mang tà áo dài, món ăn truyền thống giới thiệu với bạn bè quốc tế qua mạng xã hội.
Bên cạnh đó, tiếp nối truyền thống còn gắn liền với hành động cống hiến. Lòng yêu nước thời bình không nhất thiết phải là những điều lớn lao, mà nó bắt đầu từ ý thức rèn luyện, lao động bền bỉ để xây dựng đất nước giàu mạnh. Tiếp nối bước chân cha ông đã "sủi tăm lịch sử", thanh niên ngày nay cần biến niềm tự hào thành sức mạnh để chinh phục những đỉnh cao tri thức, đưa giá trị Việt vươn tầm thế giới. Sự thấu cảm với những "vị đắng ngày qua" của thế hệ trước chính là động lực để chúng ta sống trách nhiệm hơn với tương lai của chính mình và của quốc gia.
Thật đáng buồn khi vẫn còn một bộ phận nhỏ người trẻ có thái độ thờ ơ, sùng ngoại, thậm chí phủ nhận những giá trị xưa cũ. Đó là một sự đứt gãy nguy hiểm, bởi "một dân tộc không biết đến quá khứ của mình thì không có tương lai". Mỗi cá nhân cần sớm thức tỉnh để nhận ra rằng: giữ gìn truyền thống là giữ gìn bản lĩnh cho chính mình.
Tóm lại, truyền thống và hiện đại không hề đối lập mà luôn bổ sung cho nhau. Tuổi trẻ hãy là những người "giữ lửa" thông minh, biết gạn đục khơi trong để kế thừa những gì tốt đẹp nhất. Hãy để quá khứ là bệ phóng vững chắc cho những khát vọng bay cao, bởi chỉ khi bám sâu vào mảnh đất truyền thống, cây đời của tuổi trẻ mới có thể tỏa bóng xanh tươi và vươn mình ra biển lớn.
PHẦN I: ĐỌC HIỂU
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản.
• Trả lời: Thể thơ tự do.
Câu 2. Xác định đề tài của bài thơ.
• Trả lời: Đề tài về lịch sử, sự tri ân các thế hệ đi trước và ý thức trách nhiệm đối với quá khứ hào hùng nhưng cũng đầy đau thương của dân tộc.
Câu 3. Anh/ chị hiểu như thế nào về hình ảnh "quá khứ ngàn cân/ cứ đêm đêm nhắc nhở gọi ta về" trong bài thơ?
• Trả lời: * "Quá khứ ngàn cân": Cho thấy sức nặng của lịch sử, đó là những hy sinh, mất mát vô cùng to lớn của cha ông để đổi lấy độc lập, tự do.
• "Nhắc nhở gọi ta về": Quá khứ không ngủ yên mà luôn hiện hữu trong tâm trí, nhắc nhở con người không được quên nguồn cội, phải biết sống sao cho xứng đáng với những gì thế hệ trước đã gây dựng.
Câu 4. Phân tích tác dụng của phép liệt kê trong các dòng thơ: "Tóc mẹ trắng...", "Lịch sử khóc cười", "nước mắt cạn khô...", "khuất chìm", "bàn chân cha sủi tăm lịch sử".
• Trả lời:
• Tác dụng: * Tái hiện một cách chân thực và đa dạng những hình ảnh đau thương nhưng hào hùng của dân tộc.
• Nhấn mạnh nỗi vất vả, sự hy sinh thầm lặng của mẹ, cha và của cả một dân tộc trong suốt chiều dài lịch sử.
• Tạo nhịp điệu dồn dập, khắc sâu vào lòng người đọc niềm xúc động và lòng biết ơn trước những giá trị được đổi bằng "máu xương sông núi".
Câu 5. Lịch sử không chỉ là những trang sách đã khép lại mà là nền tảng để xây dựng tương lai. Trách nhiệm của mỗi cá nhân, nhất là thế hệ trẻ hôm nay, trước hết là phải trân trọng, am hiểu và gìn giữ những giá trị văn hóa, lịch sử của dân tộc. Chúng ta cần sống có lý tưởng, không ngừng nỗ lực học tập và rèn luyện để cống hiến sức trẻ cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Biết ơn quá khứ chính là động lực mạnh mẽ nhất để ta tự tin bước tiếp, đưa vị thế của Việt Nam vươn xa trên trường quốc tế.
PHẦN II: LÀM VĂN
Câu 1: Phân tích tình cảm của nhân vật "tôi" dành cho quê hương (Khoảng 200 chữ)
Tình cảm của nhân vật "tôi" dành cho quê hương trong bài thơ "Quê biển" là một tình yêu sâu nặng, kết tinh từ sự thấu hiểu và gắn bó máu thịt. Ngay từ những vần thơ đầu, quê hương không hiện lên hào nhoáng mà hiện hữu qua những hình ảnh gian khổ: những "phận người xô dạt", những ngôi nhà "mọc chênh vênh" sau bão. Nhân vật "tôi" dành một sự trân trọng và xót xa sâu sắc khi chứng kiến sự hy sinh thầm lặng của gia đình: đó là mái đầu bạc trắng của mẹ sau những đêm đợi biển, là cuộc đời "bập bềnh" vật lộn với sóng gió của cha. Tình yêu ấy còn là sự gắn kết tự nhiên về tâm hồn, khi "tôi" cảm nhận được cả cái "nồng ngái vị cá vị cua" thấm đẫm trong từng nếp nhà hình mắt lưới. Dù cuộc sống làng chài có "lênh đênh", đầy hiểm nguy nhưng nhân vật "tôi" vẫn luôn hướng về nguồn cội với niềm tự hào và sự thủy chung son sắt. Kết lại bài thơ, hình ảnh "như sóng biển bao đời thao thiết vỗ ru quê" chính là minh chứng cho một tình yêu bền bỉ, dạt dào, là sợi dây tâm linh thắt chặt người con với mảnh lưới, cánh buồm và bãi cát quê hương.
Câu 2: Nghị luận về ý nghĩa của sự thấu cảm giữa các thế hệ trong gia đình (Khoảng 600 chữ)
Trong dòng chảy không ngừng của thời gian, mỗi thế hệ sinh ra đều mang trong mình những đặc điểm tâm lý, quan điểm sống và hệ giá trị riêng biệt. Sự khác biệt này thường tạo ra những khoảng cách, đôi khi là những rạn nứt trong tình cảm gia đình. Chính vì vậy, sự thấu cảm giữa các thế hệ trở thành "nhịp cầu" quan trọng nhất để duy trì hạnh phúc và sự bền vững của mái ấm.
Thấu cảm không đơn thuần là sự thương hại hay lòng trắc ẩn, mà là khả năng đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu, cảm nhận và chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc của họ. Trong gia đình, đó là khi cha mẹ cố gắng thấu hiểu áp lực học tập và những khát vọng cá nhân của con cái thay vì áp đặt định kiến cũ. Ngược lại, đó cũng là khi những người con biết nhìn vào những vết chai sần trên tay cha, những đêm mất ngủ của mẹ để hiểu rằng mọi sự nghiêm khắc đều bắt nguồn từ tình yêu và nỗi lo toan cho tương lai.Ý nghĩa lớn nhất của sự thấu cảm chính là xóa tan những xung đột. Những bữa cơm gia đình sẽ không còn là những cuộc tranh luận gay gắt nếu mỗi thành viên biết lắng nghe thay vì chỉ muốn khẳng định cái tôi của mình. Khi có sự thấu cảm, khoảng cách giữa "truyền thống" và "hiện đại" sẽ được thu hẹp. Người già sẽ cảm thấy được tôn trọng, không bị bỏ lại phía sau bởi dòng đời hối hả; người trẻ sẽ cảm thấy được bao dung, được tiếp thêm sức mạnh từ kinh nghiệm và lòng yêu thương của tiền nhân.
Hơn thế nữa, sự thấu cảm còn là nguồn năng lượng để chữa lành. Trong cuộc sống đầy áp lực hôm nay, gia đình là nơi duy nhất ta có thể trút bỏ lớp vỏ bọc để trở về là chính mình. Nếu thiếu đi sự thấu cảm, ngôi nhà sẽ trở nên lạnh lẽo dù đầy đủ tiện nghi. Một lời hỏi han đúng lúc của người con, một cái gật đầu khích lệ của người cha có thể xua tan mọi mệt mỏi, giúp mỗi thành viên vững vàng hơn trước sóng gió cuộc đời. Như hình ảnh người mẹ trong bài thơ "Quê biển" bạc đầu đợi con, nếu người con không thấu cảm được nỗi lo ấy, tình yêu sẽ chỉ là một chiều và khô khan.
Tuy nhiên, thấu cảm không phải là việc dễ dàng. Nó đòi hỏi sự kiên nhẫn, lòng bao dung và quan trọng nhất là việc hạ thấp cái "tôi" cá nhân. Để đạt được điều đó, mỗi thành viên cần học cách đối thoại thay vì đối đầu. Chúng ta cần chấp nhận rằng mỗi thế hệ đều có những hạn chế và thế mạnh riêng. Sự thấu cảm không yêu cầu chúng ta phải thay đổi hoàn toàn quan điểm cá nhân, mà yêu cầu chúng ta chấp nhận và tôn trọng sự khác biệt của người mình yêu thương.
Tóm lại, sự thấu cảm giữa các thế hệ chính là mạch ngầm nuôi dưỡng cây đời gia đình mãi xanh tươi. Khi chúng ta biết nhìn đời bằng đôi mắt của nhau, biết nghe bằng trái tim của nhau, gia đình sẽ thực sự là bến đỗ bình yên nhất, nơi mọi bão tố đều dừng lại sau cánh cửa. Hãy bắt đầu sự thấu cảm bằng những điều giản đơn nhất ngay hôm nay, bởi "Gia đình là nơi cuộc sống bắt đầu và tình yêu không bao giờ kết thúc".
PHẦN I: ĐỌC HIỂU
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên.
• Trả lời: Thể thơ tự do.
Câu 2. Chỉ ra một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống của làng biển được sử dụng trong bài thơ.
• Trả lời: Bạn có thể chọn một trong các hình ảnh sau: "cánh buồm nghiêng", "những mái nhà hình mắt lưới", hoặc "Làng là mảnh lưới trăm năm".
• Giải thích: Những hình ảnh này không chỉ tả thực mà còn biểu tượng cho sự gắn bó máu thịt, đặc trưng nghề nghiệp và sự bao bọc của biển cả đối với con người.
Câu 3. Phân tích ý nghĩa của hình ảnh "mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển" trong việc thể hiện cảm xúc và chủ đề của bài thơ.
• Trả lời:
• Về cảm xúc: Thể hiện sự xót xa, thấu hiểu của nhân vật "tôi" trước những hy sinh thầm lặng, nỗi lo âu khắc khoải của người mẹ (hay người phụ nữ hậu phương) khi người thân ra khơi.
• Về chủ đề: Hình ảnh này tô đậm sự gian khổ, hiểm nguy của nghề biển. Qua đó, bài thơ tôn vinh vẻ đẹp tâm hồn kiên cường, nhẫn nại của con người miền biển và tình yêu quê hương da diết, sâu nặng.
Câu 4. Qua hình ảnh "Làng là mảnh lưới trăm năm", anh/ chị hãy nêu cách hiểu về cuộc sống và truyền thống của làng chài được thể hiện trong bài thơ.
• Trả lời:
• Cuộc sống: Gắn liền chặt chẽ với biển khơi, công việc quăng lưới quăng chài không chỉ là sinh kế mà đã thấm sâu vào từng nếp nhà, hơi thở.
• Truyền thống: "Trăm năm" khẳng định sự bền vững, tiếp nối qua nhiều thế hệ. Làng chài không chỉ là nơi ở, mà là một khối gắn kết bền chặt, bao bọc nhau trước sóng gió như những mắt lưới đan xen.
Câu 5. Trình bày suy nghĩ về ý nghĩa của lao động bền bỉ, nhẫn nại trong việc tạo nên giá trị sống của con người hôm nay.
• Đoạn văn tham khảo: Lao động bền bỉ và nhẫn nại là "chìa khóa" cốt lõi để tạo nên những giá trị bền vững cho cuộc sống. Trong bài thơ, người dân chài phải "vật lộn" với sóng gió để đổi lấy khoang thuyền đầy ắp, cũng giống như con người hiện đại cần sự kiên trì để vượt qua áp lực và thử thách. Sự nhẫn nại giúp chúng ta không bỏ cuộc trước khó khăn, còn sự bền bỉ giúp tích lũy tri thức và kỹ năng. Chính quá trình lao động khổ cực ấy không chỉ tạo ra giá trị vật chất mà còn giúp con người rèn luyện bản lĩnh, khẳng định giá trị bản thân và đóng góp hữu ích cho xã hội.
Câu 1: Cảm nhận về bài thơ "Bàn giao" của Vũ Quần Phương (2,0 điểm)
Bài thơ "Bàn giao" của Vũ Quần Phương là một nốt nhạc trầm sâu lắng về sự tiếp nối giữa các thế hệ. Với giọng thơ thủ thỉ như lời tâm tình, tác giả đã khắc họa một cuộc "chuyển giao" đầy đặc biệt và cảm động giữa ông và cháu. Người ông trong bài thơ không chỉ bàn giao những vẻ đẹp hữu hình của thiên nhiên, cuộc sống như "gió heo may", "hương bưởi tháng giêng" hay "mùi ngô nướng bay" nơi góc phố, mà cao cả hơn là bàn giao một tâm hồn biết yêu thương và trân trọng cái đẹp.
Hình ảnh người ông hiện lên thật bao dung khi ông tự nguyện giữ lại cho mình những "tháng ngày vất vả", những "sương muối đêm bay" hay ký ức về một thời "xóm làng loạn lạc" để cháu chỉ nhận lấy phần tươi sáng, yên bình. Tuy nhiên, điều cốt lõi nhất mà người ông muốn nhắn gửi chính là bản lĩnh làm người: phải biết "cắn răng mà chịu thiệt" và "vững gót" trước những bão giông. Qua đó, bài thơ không chỉ là lời dặn dò riêng tư mà còn là biểu tượng cho sự hy sinh của thế hệ đi trước, đồng thời thức tỉnh trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc gìn giữ và phát huy những giá trị nhân văn cao đẹp của dân tộc.
Câu 2: Nghị luận xã hội về tuổi trẻ và sự trải nghiệm (4,0 điểm)
Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, nếu kiến thức là nền móng thì sự trải nghiệm chính là những viên gạch xây nên tầm vóc của một cá nhân. Có ý kiến cho rằng: "Thế giới là một cuốn sách, và những người không đi chỉ đọc được một trang". Đặc biệt đối với tuổi trẻ – lứa tuổi dâng trào nhiệt huyết và khát vọng – thì sự trải nghiệm không chỉ là một lựa chọn, mà là một sứ mệnh để khẳng định giá trị bản thân.
Trải nghiệm có thể hiểu là quá trình dấn thân, trực tiếp tham gia vào các hoạt động thực tế để tích lũy kiến thức, kỹ năng và vốn sống. Đó không nhất thiết phải là những chuyến đi xuyên lục địa hay những công trình vĩ đại, mà đôi khi chỉ là một lần tham gia hoạt động tình nguyện, một công việc làm thêm mùa hè, hay sự nỗ lực vượt qua một kỳ thi cam go. Trải nghiệm giúp chúng ta chuyển hóa những lý thuyết khô khan trên trang giấy thành những bài học sống động, giúp ta hiểu rằng thế giới ngoài kia rộng lớn và đa dạng hơn rất nhiều so với những gì ta hằng tưởng tượng.Tuổi trẻ cần trải nghiệm vì đó là cách tốt nhất để rèn luyện bản lĩnh. Như một thanh thép muốn cứng cáp phải kinh qua lửa đỏ và nước lạnh, con người muốn trưởng thành phải đi qua những vấp ngáp. Khi đối mặt với khó khăn thực tế, chúng ta học được cách xoay xở, cách chịu trách nhiệm và cách đứng dậy sau mỗi lần ngã. Chính những "mặt người đẫm nắng" hay những "chút buồn, chút cô đơn" trong quá trình trải nghiệm sẽ nhào nặn nên một cái tôi kiên cường, giúp ta "vững gót để làm người" như lời thơ của Vũ Quần Phương. Hơn thế nữa, trải nghiệm còn là tấm gương phản chiếu giúp ta nhận ra đam mê thực sự và những thế mạnh tiềm ẩn của chính mình.
Tuy nhiên, thực tế vẫn còn một bộ phận người trẻ chọn lối sống "vỏ ốc", thu mình trong sự bảo bọc quá mức của gia đình hoặc đắm chìm trong thế giới ảo. Sự ngại va chạm, sợ thất bại vô tình khiến họ trở nên thụ động và thiếu hụt những kỹ năng sinh tồn cần thiết. Cần hiểu rằng, thất bại trong trải nghiệm chính là một loại tài sản, bởi nó cho ta kinh nghiệm – thứ mà không tiền bạc nào mua được.
Tóm lại, tuổi trẻ là quãng thời gian quý giá nhất để dấn thân. Đừng sợ sương muối hay gió lạnh, bởi sau mỗi hành trình, thứ chúng ta nhận lại không chỉ là kiến thức mà là một tâm hồn giàu có và một ý chí sắt đá. Hãy bước ra ngoài, lắng nghe nhịp sống và tự tay viết nên những trang sách rực rỡ nhất cho cuộc đời mình, để khi nhìn lại, ta không phải hối tiếc vì một thời thanh xuân đã sống hoài, sống phí.
PHẦN I. ĐỌC HIỂU (4,0 điểm)
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên.
• Trả lời: Thể thơ tự do (các dòng thơ có số chữ không bằng nhau, nhịp điệu linh hoạt).
Câu 2. Trong bài thơ, nhân vật người ông sẽ bàn giao cho cháu những thứ gì?
• Trả lời: Người ông bàn giao cho cháu những vẻ đẹp bình dị, ấm áp của cuộc sống và những giá trị tinh thần cao đẹp:
• Gió heo may, góc phố có mùi ngô nướng bay.
• Tháng giêng hương bưởi, cỏ mùa xuân xanh.
• Những mặt người đẫm nắng, tình yêu thương trên trái đất.
• Cả những nỗi buồn, sự cô đơn và bài học về bản lĩnh làm người ("vững gót để làm người").
Câu 3. Ở khổ thơ thứ hai, có những thứ mà người ông chẳng bàn giao cho cháu. Theo anh/chị, vì sao người ông lại không muốn bàn giao cho cháu những thứ đó?
• Trả lời: * Những thứ ông không bàn giao là: Những tháng ngày vất vả, sương muối lạnh mặt người, đất rung chuyển, xóm làng loạn lạc (chiến tranh, thiên tai, khổ cực).
• Lý do: Vì tình yêu thương bao la và mong muốn bảo bọc của người đi trước. Ông muốn nhận hết những gian lao, đau thương của quá khứ về mình để cháu được sống trong một thế giới hòa bình, yên ấm và hạnh phúc hơn. Đó là sự hy sinh thầm lặng của thế hệ cha ông.
Câu 4. Chỉ ra và phân tích biện pháp điệp ngữ được sử dụng trong bài thơ.
• Biện pháp: Điệp ngữ từ "Bàn giao" (hoặc cụm từ "Ông bàn giao", "Bàn giao cho cháu").
• Tác dụng:
• Về cấu trúc: Tạo nhịp điệu đều đặn, tha thiết như một lời nhắn nhủ, tâm tình.
• Về nội dung: Nhấn mạnh ý thức trách nhiệm và sự chuyển giao thế hệ. Khẳng định rằng những giá trị văn hóa, tình yêu thương và bản lĩnh sống cần được kế thừa và tiếp nối bền vững từ đời này sang đời khác.
Câu 5. Chúng ta hôm nay đã nhận bàn giao từ thế hệ cha ông đi trước rất nhiều điều quý giá, thiêng liêng. Theo anh/chị, chúng ta cần có thái độ gì trước những điều được bàn giao ấy? (Trình bày bằng đoạn văn 5 - 7 câu)
Đứng trước những giá trị quý giá mà thế hệ cha ông đã "bàn giao", mỗi chúng ta cần có thái độ trân trọng và biết ơn sâu sắc. Trước hết, ta phải ý thức được rằng để có được cuộc sống bình yên, no ấm hôm nay, cha ông đã phải đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt và cả máu xương. Vì vậy, thế hệ trẻ không được phép sống thờ ơ, mà cần có trách nhiệm gìn giữ, bảo vệ những thành quả ấy. Bên cạnh việc kế thừa các giá trị truyền thống, chúng ta còn phải nỗ lực học tập, rèn luyện để phát triển và làm giàu thêm những giá trị đó trong thời đại mới. Đó chính là cách tốt nhất để trả ơn và tiếp nối mạch nguồn tinh hoa của dân tộc một cách xứng đáng.
I. PHẦN ĐỌC HIỂU (4,0 điểm)
Câu 1: Xác định ngôi kể của người kể chuyện.
• Trả lời: Ngôi kể thứ ba (Người kể chuyện ẩn mình, gọi tên các nhân vật như bà Ngài, Bớt, Nở).
Câu 2: Chỉ ra một số chi tiết về cách ứng xử của nhân vật Bớt cho thấy chị không giận mẹ dù trước đó từng bị phân biệt đối xử.
• Trả lời: Các chi tiết cho thấy sự bao dung của Bớt:
• Khi thấy mẹ đến ở cùng, Bớt "rất mừng".
• Chị cố gắng chăm sóc mẹ "cho hết lễ".
• Khi mẹ hối hận về quá khứ, Bớt đã xoa dịu bằng cách ôm lấy mẹ và nói: "Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?".
Câu 3: Qua đoạn trích, anh/chị thấy nhân vật Bớt là người như thế nào?
• Trả lời: Bớt là người phụ nữ Việt Nam điển hình với những phẩm chất cao đẹp:
• Vị tha, bao dung: Không để tâm những bất công trong quá khứ, sẵn sàng đón nhận và chăm sóc mẹ già.
• Tận tụy, trách nhiệm: Đảm đang việc nhà, chăm con, tham gia công tác xã hội ("chống sâu bệnh cho lúa") dù cuộc sống còn nhiều vất vả.
• Giàu tình yêu thương: Luôn hướng về gia đình, là chỗ dựa tinh thần cho cả mẹ và con cái.
Câu 4: Hành động ôm lấy vai mẹ và câu nói của chị Bớt: "- Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?" có ý nghĩa gì?
• Trả lời: * Thể hiện sự thấu hiểu và lòng hiếu thảo sâu sắc của Bớt dành cho mẹ.
• Hành động và lời nói ấy có tác dụng hóa giải nỗi ân hận, mặc cảm trong lòng bà cụ Ngài, giúp bà tìm thấy sự thanh thản.
• Khẳng định tình cảm gia đình thiêng liêng có thể xóa nhòa mọi lỗi lầm.
Câu 5: Thông điệp ý nghĩa nhất và lí giải.
• Thông điệp: Sự bao dung và sức mạnh của tình yêu thương gia đình.
• Lí giải: Trong cuộc sống, ai cũng có thể mắc sai lầm (như bà Ngài phân biệt đối xử giữa các con). Tuy nhiên, nếu chúng ta biết lấy lòng vị tha để đối đãi, mọi tổn thương sẽ được chữa lành, mối quan hệ giữa người với người sẽ trở nên tốt đẹp và bền vững hơn.
Câu 1: Nghị luận văn học (Vẻ đẹp bức tranh quê trong "Trăng hè")
Trong dòng chảy của thơ ca cơ cực và mộc mạc thời kỳ trước Cách mạng, Đoàn Văn Cừ nổi lên nhưmột họa sĩ dùng ngôn từ để vẽ nên những bức tranh đời sống thôn dã tinh khôi. Đoạn thơ trích trong bài"Trăng hè" là một minh chứng tiêu biểu cho phong cách ấy, khi ông tái hiện một đêm trăng quê vừa thực,vừa mộng, lại vô cùng gần gũi.Bức tranh mở ra bằng những rung cảm tinh tế của thính giác: tiếng võng "kẽo kẹt" đưa nhịp. Âmthanh ấy vốn dĩ rất đời thường nhưng trong không gian đêm vắng, nó trở thành nhịp đập của sự bình yên,khơi gợi một nỗi niềm hoài cổ sâu sắc. Tác giả đã cực kỳ thành công khi sử dụng một loạt các từ láy gợi hình và gợi cảm để đặc tả trạng thái tĩnh lặng của vạn vật. Con chó "ngủ lơ mơ", bóng cây "lơi lả bên hàng dậu", đêm vắng đến mức con người cũng trở nên "im", cảnh vật "lặng tờ". Đó không phải là cái tĩnh lặngchết chóc, mà là sự nghỉ ngơi sau một ngày lao động vất vả, là lúc vạn vật đang đắm mình trong sự vỗ về của thiên nhiên. Ánh trăng trong thơ Đoàn Văn Cừ không chói lòa mà dịu nhẹ, len lỏi qua từng tàu cau để tạo nên hiệu ứng "lấp loáng ánh trăng ngân". Hình ảnh con người xuất hiện ở cuối đoạn thơ như một nét vẽ hoàn thiện cho bức tranh nhân sinh. Ông lão nằm chơi giữa sân, đứa trẻ vịnh bên thành chõng, con mèo quyện dưới chân – tất cả hòa quyện thành một khối thống nhất, thể hiện sự gắn bó máu thịt, không tách rời giữa con người và hồn quê. Đoạn thơ không chỉ miêu tả cảnh vật mà còn khơi gợi trong lòng người đọc niềm tự hào về một miền quê thanh bình, một bản sắc văn hóa Việt Nam thuần khiết và đậm đà tình nghĩa.
Câu 2: Nghị luận xã hội (Sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ hôm nay)
"Đời người chỉ sống có một lần. Phải sống sao cho khỏi xót xa ân hận vì những năm tháng đã sống hoài, sống phí". Lời nhắn nhủ ấy luôn là kim chỉ nam cho thế hệ trẻ, và cốt lõi của việc sống không hối tiếc chính là sự nỗ lực hết mình. Nỗ lực hết mình không chỉ đơn thuần là sự chăm chỉ mang tính cơ học, mà đó là một trạng thái tinh thần mạnh mẽ, là sự tập trung tối đa nguồn lực cá nhân để vượt qua nghịch cảnh và chạm đến những đỉnh cao mới của bản thân. Trong bối cảnh kỷ nguyên số đầy biến động như hiện nay, sự nỗ lực trở thành một yêu cầu sống còn.Tuổi trẻ là thời điểm chúng ta có được đặc quyền của sức khỏe, sự sáng tạo và thời gian. Nếu không nỗ lực dấn thân, chúng ta sẽ dễ dàng bị cuốn trôi bởi sự đào thải khắc nghiệt của thực tế. Nỗ lực giúp ta khai phá những năng lực tiềm ẩn mà chính ta cũng không ngờ tới. Khi ta đứng trước một bài toán khó, một dự án lớn hay một thất bại cay đắng, chính sự nỗ lực bền bỉ sẽ là cầu nối đưa ta từ bóng tối ra ánh sáng. Thành công không bao giờ là một món quà từ trên trời rơi xuống, nó là kết tinh của những đêm miệt mài học tập, những ngày dài lăn lộn với thực tế và những lần đứng dậy sau vấp ngã. Tuy nhiên, cần hiểu rằng nỗ lực hết mình không đồng nghĩa với việc cố gắng mù quáng. Đó phải là sự nỗ lực đi kèm với trí tuệ, sự quan sát và khả năng tự điều chỉnh. Đáng buồn thay, hiện nay vẫn có một bộ phận thanh niên đang mắc phải căn bệnh "trì trệ", thích hưởng thụ hơn cống hiến, hoặc dễ dàng bỏ cuộc ngay từ khó khăn đầu tiên. Lối sống ấy không chỉ làm mòn giá trị cá nhân mà còn kìm hãm sự phát triển của xã hội. Tóm lại, mỗi người trẻ cần hiểu rằng: Khó khăn của hôm nay chính là bậc thang cho thành công của ngày mai, miễn là chúng ta không ngừng nỗ lực. Đừng sợ thất bại, hãy chỉ sợ mình chưa cố gắng đủ. Hãy sống rực rỡ như những đóa hoa hướng dương luôn hướng về phía mặt trời, nỗ lực hết mình để mỗi phút giây trôi qua đều trở nên có nghĩa.