Lưu Vũ Thúy Nga
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Bài thơ Bàn giao của Vũ Quần Phương là lời tâm tình sâu lắng của thế hệ đi trước dành cho thế hệ mai sau. Qua hình ảnh “bàn giao”, nhà thơ đã gợi lên sự tiếp nối giữa các thế hệ trong cuộc đời. Người ông không bàn giao cho cháu những đau thương, mất mát của chiến tranh, đói nghèo và loạn lạc mà chỉ muốn trao lại những gì đẹp đẽ nhất: “gió heo may”, “tháng giêng hương bưởi”, “cỏ mùa xuân xanh”, những con người “đẫm yêu thương”. Qua đó, ta cảm nhận được tình yêu thương sâu nặng cùng sự hi sinh thầm lặng của thế hệ cha ông dành cho con cháu. Đặc biệt, hình ảnh “câu thơ vững gót làm người” mang ý nghĩa biểu tượng cho những bài học sống quý giá mà người đi trước muốn truyền lại. Giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết cùng điệp ngữ “bàn giao” được lặp lại nhiều lần đã tạo nên âm hưởng xúc động cho bài thơ. Tác phẩm không chỉ thể hiện tình cảm gia đình mà còn gợi nhắc mỗi người phải biết trân trọng, giữ gìn và tiếp nối những giá trị tốt đẹp mà cha ông đã trao truyền.
Câu 2
Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, là giai đoạn con người mang trong mình nhiều ước mơ, khát vọng và nhiệt huyết. Để trưởng thành và khám phá giá trị của bản thân, tuổi trẻ không chỉ cần học tập mà còn cần dám trải nghiệm. Vì thế, trải nghiệm có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với tuổi trẻ hôm nay.
Trải nghiệm là quá trình con người trực tiếp tham gia, thử sức và va chạm với thực tế để tích lũy kiến thức, kĩ năng và bài học sống. Đó có thể là những chuyến đi, hoạt động thiện nguyện, công việc làm thêm, những lần thất bại hay cả những thử thách trong học tập và cuộc sống. Trải nghiệm giúp con người hiểu mình hơn, hiểu cuộc đời hơn và trưởng thành hơn sau mỗi lần va vấp.
Đối với tuổi trẻ, trải nghiệm trước hết giúp mở rộng hiểu biết và hoàn thiện bản thân. Những kiến thức trong sách vở là cần thiết nhưng chưa đủ để giúp con người trưởng thành. Chỉ khi bước ra ngoài cuộc sống, tự mình quan sát, cảm nhận và đối mặt với khó khăn, người trẻ mới học được cách thích nghi và giải quyết vấn đề. Qua trải nghiệm, con người rèn luyện được sự tự tin, bản lĩnh và khả năng giao tiếp. Những thất bại hay khó khăn gặp phải cũng giúp tuổi trẻ học cách kiên trì và mạnh mẽ hơn.
Bên cạnh đó, trải nghiệm còn giúp tuổi trẻ khám phá đam mê và định hướng tương lai. Nhiều bạn trẻ nhờ tham gia các hoạt động xã hội, nghiên cứu khoa học hay công việc thực tế mà tìm ra sở thích và mục tiêu sống của mình. Thực tế cho thấy, nhiều người thành công đều từng dám thử sức và không ngại va chạm. Nguyễn Nhật Ánh từng chia sẻ rằng tuổi trẻ cần sống hết mình để có những kỉ niệm và bài học đáng quý. Chính những trải nghiệm trong cuộc sống đã tạo nên vốn sống phong phú cho con người.
Không chỉ vậy, trải nghiệm còn giúp người trẻ biết yêu thương và sống có trách nhiệm hơn. Khi tham gia các hoạt động tình nguyện, giúp đỡ cộng đồng hay tiếp xúc với những hoàn cảnh khó khăn, con người sẽ biết đồng cảm và trân trọng cuộc sống hiện tại. Từ đó, tuổi trẻ sống tích cực hơn và có ý thức cống hiến cho xã hội.
Tuy nhiên, trải nghiệm không đồng nghĩa với việc sống buông thả hay chạy theo những điều tiêu cực. Một số bạn trẻ hiện nay hiểu sai về trải nghiệm, cho rằng phải nổi loạn, bất chấp nguy hiểm mới là “sống hết mình”. Điều đó có thể dẫn đến những hậu quả đáng tiếc cho bản thân và gia đình. Vì vậy, tuổi trẻ cần lựa chọn những trải nghiệm lành mạnh, bổ ích và phù hợp với lứa tuổi.
Mỗi người trẻ cần chủ động bước ra khỏi vùng an toàn của mình, dám thử sức với những điều mới mẻ nhưng cũng phải biết suy nghĩ đúng đắn và có trách nhiệm với bản thân. Hãy học hỏi từ thực tế, từ những người xung quanh và từ chính những lần thất bại của mình. Trải nghiệm sẽ giúp con người tích lũy vốn sống quý giá mà không trường lớp nào có thể dạy hết được.
Tuổi trẻ chỉ đến một lần trong đời. Vì vậy, hãy sống tích cực, dám trải nghiệm và không ngừng khám phá bản thân để mỗi ngày trôi qua đều trở nên ý nghĩa. Chính những trải nghiệm hôm nay sẽ là hành trang quý giá giúp tuổi trẻ trưởng thành và vững vàng hơn trên con đường tương lai.
Câu 1
Bài thơ Bàn giao của Vũ Quần Phương là lời tâm tình sâu lắng của thế hệ đi trước dành cho thế hệ mai sau. Qua hình ảnh “bàn giao”, nhà thơ đã gợi lên sự tiếp nối giữa các thế hệ trong cuộc đời. Người ông không bàn giao cho cháu những đau thương, mất mát của chiến tranh, đói nghèo và loạn lạc mà chỉ muốn trao lại những gì đẹp đẽ nhất: “gió heo may”, “tháng giêng hương bưởi”, “cỏ mùa xuân xanh”, những con người “đẫm yêu thương”. Qua đó, ta cảm nhận được tình yêu thương sâu nặng cùng sự hi sinh thầm lặng của thế hệ cha ông dành cho con cháu. Đặc biệt, hình ảnh “câu thơ vững gót làm người” mang ý nghĩa biểu tượng cho những bài học sống quý giá mà người đi trước muốn truyền lại. Giọng thơ nhẹ nhàng, tha thiết cùng điệp ngữ “bàn giao” được lặp lại nhiều lần đã tạo nên âm hưởng xúc động cho bài thơ. Tác phẩm không chỉ thể hiện tình cảm gia đình mà còn gợi nhắc mỗi người phải biết trân trọng, giữ gìn và tiếp nối những giá trị tốt đẹp mà cha ông đã trao truyền.
Câu 2
Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, là giai đoạn con người mang trong mình nhiều ước mơ, khát vọng và nhiệt huyết. Để trưởng thành và khám phá giá trị của bản thân, tuổi trẻ không chỉ cần học tập mà còn cần dám trải nghiệm. Vì thế, trải nghiệm có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với tuổi trẻ hôm nay.
Trải nghiệm là quá trình con người trực tiếp tham gia, thử sức và va chạm với thực tế để tích lũy kiến thức, kĩ năng và bài học sống. Đó có thể là những chuyến đi, hoạt động thiện nguyện, công việc làm thêm, những lần thất bại hay cả những thử thách trong học tập và cuộc sống. Trải nghiệm giúp con người hiểu mình hơn, hiểu cuộc đời hơn và trưởng thành hơn sau mỗi lần va vấp.
Đối với tuổi trẻ, trải nghiệm trước hết giúp mở rộng hiểu biết và hoàn thiện bản thân. Những kiến thức trong sách vở là cần thiết nhưng chưa đủ để giúp con người trưởng thành. Chỉ khi bước ra ngoài cuộc sống, tự mình quan sát, cảm nhận và đối mặt với khó khăn, người trẻ mới học được cách thích nghi và giải quyết vấn đề. Qua trải nghiệm, con người rèn luyện được sự tự tin, bản lĩnh và khả năng giao tiếp. Những thất bại hay khó khăn gặp phải cũng giúp tuổi trẻ học cách kiên trì và mạnh mẽ hơn.
Bên cạnh đó, trải nghiệm còn giúp tuổi trẻ khám phá đam mê và định hướng tương lai. Nhiều bạn trẻ nhờ tham gia các hoạt động xã hội, nghiên cứu khoa học hay công việc thực tế mà tìm ra sở thích và mục tiêu sống của mình. Thực tế cho thấy, nhiều người thành công đều từng dám thử sức và không ngại va chạm. Nguyễn Nhật Ánh từng chia sẻ rằng tuổi trẻ cần sống hết mình để có những kỉ niệm và bài học đáng quý. Chính những trải nghiệm trong cuộc sống đã tạo nên vốn sống phong phú cho con người.
Không chỉ vậy, trải nghiệm còn giúp người trẻ biết yêu thương và sống có trách nhiệm hơn. Khi tham gia các hoạt động tình nguyện, giúp đỡ cộng đồng hay tiếp xúc với những hoàn cảnh khó khăn, con người sẽ biết đồng cảm và trân trọng cuộc sống hiện tại. Từ đó, tuổi trẻ sống tích cực hơn và có ý thức cống hiến cho xã hội.
Tuy nhiên, trải nghiệm không đồng nghĩa với việc sống buông thả hay chạy theo những điều tiêu cực. Một số bạn trẻ hiện nay hiểu sai về trải nghiệm, cho rằng phải nổi loạn, bất chấp nguy hiểm mới là “sống hết mình”. Điều đó có thể dẫn đến những hậu quả đáng tiếc cho bản thân và gia đình. Vì vậy, tuổi trẻ cần lựa chọn những trải nghiệm lành mạnh, bổ ích và phù hợp với lứa tuổi.
Mỗi người trẻ cần chủ động bước ra khỏi vùng an toàn của mình, dám thử sức với những điều mới mẻ nhưng cũng phải biết suy nghĩ đúng đắn và có trách nhiệm với bản thân. Hãy học hỏi từ thực tế, từ những người xung quanh và từ chính những lần thất bại của mình. Trải nghiệm sẽ giúp con người tích lũy vốn sống quý giá mà không trường lớp nào có thể dạy hết được.
Tuổi trẻ chỉ đến một lần trong đời. Vì vậy, hãy sống tích cực, dám trải nghiệm và không ngừng khám phá bản thân để mỗi ngày trôi qua đều trở nên ý nghĩa. Chính những trải nghiệm hôm nay sẽ là hành trang quý giá giúp tuổi trẻ trưởng thành và vững vàng hơn trên con đường tương lai.
Câu 1
Đoạn thơ trong bài Trăng hè đã vẽ nên một bức tranh quê thanh bình, êm đềm và giàu chất thơ của làng quê Việt Nam trong đêm trăng mùa hạ. Trước hết, vẻ đẹp ấy được gợi lên qua những âm thanh và hình ảnh vô cùng giản dị: “tiếng võng kẽo kẹt”, “con chó ngủ lơ mơ”, “bóng cây lơi lả bên hàng dậu”. Những chi tiết quen thuộc ấy làm hiện lên không gian thôn quê yên ả, tĩnh lặng và đầy gần gũi. Nhịp thơ chậm rãi, nhẹ nhàng khiến người đọc cảm nhận rõ sự thư thái của cuộc sống nơi làng quê. Đặc biệt, ánh trăng mùa hè hiện lên thật đẹp qua hình ảnh “tàu cau lấp loáng ánh trăng ngân”, vừa lung linh vừa dịu mát. Trong không gian ấy, con người xuất hiện thật bình dị và hạnh phúc: ông lão nằm nghỉ giữa sân, đứa trẻ hồn nhiên ngắm bóng mèo dưới chân. Cảnh vật và con người hòa quyện với nhau tạo nên vẻ đẹp thanh bình, đầm ấm của cuộc sống thôn quê. Qua đoạn thơ, ta cảm nhận được tình yêu tha thiết của nhà thơ Đoàn Văn Cừ đối với quê hương và những giá trị bình dị của cuộc sống.
câu 2
Tuổi trẻ là quãng thời gian đẹp nhất của đời người, là lúc con người có sức khỏe, nhiệt huyết và khát vọng vươn lên mạnh mẽ nhất. Trong cuộc sống hôm nay, sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ có ý nghĩa vô cùng quan trọng bởi đó chính là chìa khóa giúp con người chạm tới thành công và khẳng định giá trị bản thân.
Nỗ lực hết mình là sự cố gắng không ngừng nghỉ trong học tập, lao động và cuộc sống để theo đuổi mục tiêu, ước mơ của bản thân. Người trẻ biết nỗ lực luôn sống có lí tưởng, dám đối mặt với khó khăn và không dễ dàng bỏ cuộc trước thất bại. Trong xã hội hiện đại với sự cạnh tranh ngày càng lớn, nếu thiếu ý chí và tinh thần cố gắng, con người sẽ dễ tụt lại phía sau.
Sự nỗ lực hết mình của tuổi trẻ trước hết giúp mỗi người hoàn thiện bản thân. Khi cố gắng học tập và rèn luyện, con người không chỉ tích lũy kiến thức mà còn học được tính kiên trì, trách nhiệm và bản lĩnh. Thành công không tự nhiên mà có, nó được tạo nên từ những ngày tháng bền bỉ vượt qua khó khăn. Nhiều bạn trẻ ngày nay đã không ngừng phấn đấu để đạt thành tích cao trong học tập, nghiên cứu khoa học hay thể thao, góp phần làm rạng danh đất nước. Nguyễn Ngọc Ký là một tấm gương tiêu biểu về ý chí vượt khó. Dù bị liệt hai tay từ nhỏ, thầy vẫn kiên trì tập viết bằng chân và trở thành nhà giáo ưu tú. Câu chuyện ấy cho thấy chỉ cần có nghị lực và sự nỗ lực, con người có thể vượt qua nghịch cảnh để vươn tới thành công.
Không chỉ giúp ích cho bản thân, sự nỗ lực của tuổi trẻ còn góp phần phát triển gia đình và xã hội. Một thế hệ trẻ chăm chỉ, sáng tạo và có trách nhiệm sẽ là lực lượng quan trọng xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh. Trong thời đại công nghệ phát triển nhanh chóng, người trẻ càng cần chủ động học hỏi, đổi mới và cống hiến để bắt kịp xu thế của thế giới.
Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có một bộ phận thanh niên sống thiếu mục tiêu, ngại khó ngại khổ, chỉ muốn hưởng thụ mà không chịu cố gắng. Có người dễ dàng bỏ cuộc khi gặp thất bại, lãng phí thời gian vào những thú vui vô bổ. Lối sống ấy khiến con người mất đi cơ hội phát triển và dễ trở nên thụ động trong cuộc sống. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần xác định cho mình lí tưởng sống đúng đắn, biết trân trọng thời gian và luôn cố gắng từng ngày.
Để nỗ lực hiệu quả, tuổi trẻ cần xây dựng mục tiêu rõ ràng, có kế hoạch học tập và rèn luyện phù hợp. Bên cạnh đó, cần giữ tinh thần lạc quan, dám đối mặt với thử thách và không ngừng học hỏi từ những người xung quanh. Thành công đôi khi không đến ngay lập tức, nhưng mỗi sự cố gắng đều sẽ đem lại giá trị cho tương lai.
Tuổi trẻ chỉ đến một lần trong đời. Vì thế, sống hết mình, nỗ lực hết mình để theo đuổi ước mơ chính là cách để tuổi trẻ trở nên ý nghĩa hơn. Mỗi người trẻ hôm nay hãy biết cố gắng, kiên trì và không ngừng vươn lên để tạo dựng tương lai tốt đẹp cho bản thân và góp phần làm cho xã hội ngày càng phát triển.
Câu 1.
Người kể chuyện kể theo ngôi thứ ba. Người kể giấu mình, gọi tên các nhân vật là “Bớt”, “Nở”, “bà cụ”, “chị”…
Câu 2.
Một số chi tiết cho thấy chị Bớt không giận mẹ dù từng bị phân biệt đối xử:
- Khi mẹ xuống ở cùng, chị “rất mừng”.
- Chị chỉ nhẹ nhàng gặng hỏi mẹ để mẹ suy nghĩ kĩ, không trách móc hay chì chiết.
- Chị chăm sóc, yêu thương mẹ, để mẹ sống cùng gia đình mình.
- Khi mẹ nhắc lại chuyện cũ với vẻ ân hận, chị vội ôm lấy mẹ và nói: “Con có nói gì đâu…”, thể hiện sự cảm thông, không oán trách.
Câu 3.
Qua đoạn trích, nhân vật Bớt hiện lên là người:
- Hiền hậu, giàu lòng vị tha.
- Hiếu thảo, yêu thương và chăm sóc mẹ.
- Chịu thương chịu khó, vừa lo công tác vừa làm lụng nuôi con.
- Sống tình nghĩa, bao dung, biết bỏ qua những tổn thương trong quá khứ.
Câu 4.
Hành động ôm lấy mẹ và lời nói của chị Bớt có ý nghĩa:
- Thể hiện tình yêu thương, sự cảm thông và lòng hiếu thảo của người con đối với mẹ.
- Xóa đi khoảng cách, mặc cảm và sự ân hận trong lòng người mẹ.
- Cho thấy Bớt đã thực sự tha thứ cho mẹ, đặt tình mẫu tử lên trên những thiệt thòi ngày trước.
- Làm nổi bật vẻ đẹp nhân hậu, bao dung của nhân vật.
Câu 5.
Thông điệp có ý nghĩa nhất đối với em là: Trong gia đình, cha mẹ cần yêu thương các con công bằng, còn con cái cần biết bao dung và gìn giữ tình thân.
Bởi vì sự thiên vị dễ gây tổn thương, mặc cảm và làm rạn nứt tình cảm gia đình. Tuy nhiên, sự yêu thương và tha thứ như cách chị Bớt đối xử với mẹ sẽ giúp hàn gắn những vết thương, đem lại hạnh phúc và sự gắn kết giữa những người thân trong gia đình.
Bảo vệ môi trường chính là bảo vệ Trái Đất, bảo vệ cuộc sống của chính chúng ta. Thật vậy, hưởng ứng chiến dịch bảo vệ môi trường rộng khắp trên thế giới, đất nước và địa phương, người dân nơi em sống, gia đình em và bản thân em đã có rất nhiều việc làm thiết thực để góp phần giúp môi trường xanh sạch đẹp. Về phía gia đình em, nhà em nói không hoàn toàn với xả rác bừa bãi ngoài môi trường. Ngày nào cũng vào 3 giờ chiều là nhà em vứt túi rác vào xe rác được đẩy đến. Nếu gia đình không có ai vào thời gian này thì nhà em chấp nhận lưu rác tại nhà để hôm sau vứt chứ tuyệt đối vào không vứt rác bừa bãi ở gốc cây, cột điện. Ngoài ra, khi đi chợ, gia đình em nói không với túi nilon, mẹ em luôn mang theo làn để đựng đồ khô như rau củ quả và hộp nhựa để đựng thực phẩm tươi sống như thịt, cá, hải sản,... Sau mỗi buổi đi chợ, em chỉ cần rửa hộp là hôm sau có thể dùng tiếp được, chứ không cần xài đến túi nilon gây ô nhiễm môi trường. Chưa hết, pin cũ và thiết bị điện tử nhà em không bao giờ vứt tùy tiện ra môi trường mà gom lại rồi đem ra điểm thu hồi, tránh vứt ra rồi gây độc đất và nước. Tại trường em đang học, hàng tuần, nhà trường đều tổ chức những buổi lao động dọn dẹp tại một công trình địa phương: như tượng đài, công viên, rạp hát,... Chúng em ai cũng rất vui và lao động hăng say, những hoạt động này vừa vui vừa bảo vệ môi trường, Còn về bản thân em, em luôn mang bình nước của mình thay vì dùng chai nhựa một lần, sử dụng các sản phẩm từ giấy dễ phân hủy và thân thiện môi trường, hạn chế ăn đồ ăn có bao bì nhựa, nilon,... Em tin rằng, nếu mọi người đều chung sức chung lòng thì môi trường sẽ ngày một trong lành và tốt đẹp hơn.
câu 2:Trong dòng chảy của văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ xuất hiện như biểu tượng của nhân cách thanh cao, lối sống hòa hợp với thiên nhiên và thái độ ứng xử trước thời cuộc. Qua bài thơ Nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ Thu vịnh của Nguyễn Khuyến, hình tượng người ẩn sĩ được khắc họa với nhiều điểm tương đồng nhưng cũng mang những nét riêng độc đáo, thể hiện tâm hồn và nhân cách của mỗi nhà thơ.
Trước hết, ở cả hai bài thơ, người ẩn sĩ đều hiện lên với lối sống gắn bó cùng thiên nhiên, xa rời danh lợi. Trong “Nhàn”, Nguyễn Bỉnh Khiêm mở đầu bằng những hình ảnh giản dị:
“Một mai, một cuốc, một cần câu,
Thơ thẩn dầu ai vui thú nào.”
Nhịp thơ chậm rãi cùng điệp từ “một” gợi cuộc sống thanh đạm, bình yên nơi thôn dã. Nhà thơ tìm thấy niềm vui trong lao động và sự hòa hợp với thiên nhiên. Ông chủ động lựa chọn cách sống tránh xa vòng danh lợi:
“Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ,
Người khôn, người đến chốn lao xao.”
Cách nói ngược đầy hóm hỉnh cho thấy thái độ coi thường phú quý, xem danh lợi chỉ là sự bon chen vô nghĩa. Con người ẩn sĩ ở đây mang vẻ đẹp của trí tuệ và bản lĩnh, biết giữ gìn nhân cách giữa thời cuộc rối ren.
Trong “Thu vịnh”, Nguyễn Khuyến cũng hiện lên như một người lui về sống hòa mình với thiên nhiên sau khi cáo quan. Bức tranh mùa thu thanh sơ, tĩnh lặng với “trời thu xanh ngắt”, “nước biếc”, “bóng trăng”, “hoa năm ngoái” tạo nên không gian đậm chất thanh nhàn. Người ẩn sĩ xuất hiện trong tư thế ung dung giữa thiên nhiên, cảm nhận vẻ đẹp tinh tế của đất trời. Qua đó, ta thấy được tâm hồn thanh cao, yêu thiên nhiên và muốn giữ mình trong sạch của nhà thơ.
Tuy nhiên, hình tượng người ẩn sĩ trong hai bài thơ vẫn có những điểm khác biệt rõ nét. Ở Nguyễn Bỉnh Khiêm, sự “nhàn” mang màu sắc triết lí sâu sắc. Nhà thơ xem phú quý chỉ như “chiêm bao”, từ đó thể hiện thái độ dứt khoát với danh lợi. Cuộc sống của ông hiện lên chủ động, tự tại và đầy niềm vui:
“Thu ăn măng trúc, đông ăn giá,
Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao.”
Những hình ảnh bốn mùa tuần hoàn gợi cuộc sống thuận theo tự nhiên, an nhiên tự tại. Người ẩn sĩ của Nguyễn Bỉnh Khiêm vì thế mang cốt cách của một bậc hiền triết, tìm được sự thanh thản tuyệt đối trong tâm hồn.
Trong khi đó, người ẩn sĩ ở Nguyễn Khuyến lại mang vẻ đẹp của một trí thức yêu nước nhưng bất lực trước thời cuộc. Đằng sau bức tranh thu yên ả là nỗi buồn cô đơn, trầm mặc. Các hình ảnh “gió hắt hiu”, “song thưa”, “một tiếng trên không ngỗng nước nào” đều gợi cảm giác hiu quạnh. Đặc biệt, câu kết:
“Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào.”
cho thấy nỗi niềm day dứt của nhà thơ. “Ông Đào” ở đây là Đào Tiềm — biểu tượng của lối sống ẩn dật thanh cao. Nguyễn Khuyến “thẹn” vì ông chưa thật sự thoát khỏi nỗi lòng ưu thời mẫn thế. Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm tìm thấy sự thanh thản tuyệt đối thì Nguyễn Khuyến vẫn mang trong mình nỗi buồn thời thế và tấm lòng đau đáu với đất nước.
Hai bài thơ đều sử dụng bút pháp tả cảnh ngụ tình đặc sắc, ngôn ngữ giản dị mà hàm súc, góp phần khắc họa thành công hình tượng người ẩn sĩ. Qua đó, ta cảm nhận được vẻ đẹp nhân cách của các nhà nho xưa: sống thanh cao, giữ gìn khí tiết và luôn hướng tới những giá trị tinh thần bền vững.
Có thể nói, hình tượng người ẩn sĩ trong “Nhàn” và “Thu vịnh” không chỉ phản ánh quan niệm sống của Nguyễn Bỉnh Khiêm và Nguyễn Khuyến mà còn thể hiện vẻ đẹp tâm hồn của lớp trí thức phong kiến Việt Nam. Dù mang sắc thái khác nhau, cả hai đều để lại bài
học sâu sắc về lối sống thanh sạch, biết coi nhẹ danh lợi và giữ gìn nhân cách trước cuộc đời.
Bảo vệ môi trường chính là bảo vệ Trái Đất, bảo vệ cuộc sống của chính chúng ta. Thật vậy, hưởng ứng chiến dịch bảo vệ môi trường rộng khắp trên thế giới, đất nước và địa phương, người dân nơi em sống, gia đình em và bản thân em đã có rất nhiều việc làm thiết thực để góp phần giúp môi trường xanh sạch đẹp. Về phía gia đình em, nhà em nói không hoàn toàn với xả rác bừa bãi ngoài môi trường. Ngày nào cũng vào 3 giờ chiều là nhà em vứt túi rác vào xe rác được đẩy đến. Nếu gia đình không có ai vào thời gian này thì nhà em chấp nhận lưu rác tại nhà để hôm sau vứt chứ tuyệt đối vào không vứt rác bừa bãi ở gốc cây, cột điện. Ngoài ra, khi đi chợ, gia đình em nói không với túi nilon, mẹ em luôn mang theo làn để đựng đồ khô như rau củ quả và hộp nhựa để đựng thực phẩm tươi sống như thịt, cá, hải sản,... Sau mỗi buổi đi chợ, em chỉ cần rửa hộp là hôm sau có thể dùng tiếp được, chứ không cần xài đến túi nilon gây ô nhiễm môi trường. Chưa hết, pin cũ và thiết bị điện tử nhà em không bao giờ vứt tùy tiện ra môi trường mà gom lại rồi đem ra điểm thu hồi, tránh vứt ra rồi gây độc đất và nước. Tại trường em đang học, hàng tuần, nhà trường đều tổ chức những buổi lao động dọn dẹp tại một công trình địa phương: như tượng đài, công viên, rạp hát,... Chúng em ai cũng rất vui và lao động hăng say, những hoạt động này vừa vui vừa bảo vệ môi trường, Còn về bản thân em, em luôn mang bình nước của mình thay vì dùng chai nhựa một lần, sử dụng các sản phẩm từ giấy dễ phân hủy và thân thiện môi trường, hạn chế ăn đồ ăn có bao bì nhựa, nilon,... Em tin rằng, nếu mọi người đều chung sức chung lòng thì môi trường sẽ ngày một trong lành và tốt đẹp hơn.
câu 2:Trong dòng chảy của văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ xuất hiện như biểu tượng của nhân cách thanh cao, lối sống hòa hợp với thiên nhiên và thái độ ứng xử trước thời cuộc. Qua bài thơ Nhàn của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ Thu vịnh của Nguyễn Khuyến, hình tượng người ẩn sĩ được khắc họa với nhiều điểm tương đồng nhưng cũng mang những nét riêng độc đáo, thể hiện tâm hồn và nhân cách của mỗi nhà thơ.
Trước hết, ở cả hai bài thơ, người ẩn sĩ đều hiện lên với lối sống gắn bó cùng thiên nhiên, xa rời danh lợi. Trong “Nhàn”, Nguyễn Bỉnh Khiêm mở đầu bằng những hình ảnh giản dị:
“Một mai, một cuốc, một cần câu,
Thơ thẩn dầu ai vui thú nào.”
Nhịp thơ chậm rãi cùng điệp từ “một” gợi cuộc sống thanh đạm, bình yên nơi thôn dã. Nhà thơ tìm thấy niềm vui trong lao động và sự hòa hợp với thiên nhiên. Ông chủ động lựa chọn cách sống tránh xa vòng danh lợi:
“Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ,
Người khôn, người đến chốn lao xao.”
Cách nói ngược đầy hóm hỉnh cho thấy thái độ coi thường phú quý, xem danh lợi chỉ là sự bon chen vô nghĩa. Con người ẩn sĩ ở đây mang vẻ đẹp của trí tuệ và bản lĩnh, biết giữ gìn nhân cách giữa thời cuộc rối ren.
Trong “Thu vịnh”, Nguyễn Khuyến cũng hiện lên như một người lui về sống hòa mình với thiên nhiên sau khi cáo quan. Bức tranh mùa thu thanh sơ, tĩnh lặng với “trời thu xanh ngắt”, “nước biếc”, “bóng trăng”, “hoa năm ngoái” tạo nên không gian đậm chất thanh nhàn. Người ẩn sĩ xuất hiện trong tư thế ung dung giữa thiên nhiên, cảm nhận vẻ đẹp tinh tế của đất trời. Qua đó, ta thấy được tâm hồn thanh cao, yêu thiên nhiên và muốn giữ mình trong sạch của nhà thơ.
Tuy nhiên, hình tượng người ẩn sĩ trong hai bài thơ vẫn có những điểm khác biệt rõ nét. Ở Nguyễn Bỉnh Khiêm, sự “nhàn” mang màu sắc triết lí sâu sắc. Nhà thơ xem phú quý chỉ như “chiêm bao”, từ đó thể hiện thái độ dứt khoát với danh lợi. Cuộc sống của ông hiện lên chủ động, tự tại và đầy niềm vui:
“Thu ăn măng trúc, đông ăn giá,
Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao.”
Những hình ảnh bốn mùa tuần hoàn gợi cuộc sống thuận theo tự nhiên, an nhiên tự tại. Người ẩn sĩ của Nguyễn Bỉnh Khiêm vì thế mang cốt cách của một bậc hiền triết, tìm được sự thanh thản tuyệt đối trong tâm hồn.
Trong khi đó, người ẩn sĩ ở Nguyễn Khuyến lại mang vẻ đẹp của một trí thức yêu nước nhưng bất lực trước thời cuộc. Đằng sau bức tranh thu yên ả là nỗi buồn cô đơn, trầm mặc. Các hình ảnh “gió hắt hiu”, “song thưa”, “một tiếng trên không ngỗng nước nào” đều gợi cảm giác hiu quạnh. Đặc biệt, câu kết:
“Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào.”
cho thấy nỗi niềm day dứt của nhà thơ. “Ông Đào” ở đây là Đào Tiềm — biểu tượng của lối sống ẩn dật thanh cao. Nguyễn Khuyến “thẹn” vì ông chưa thật sự thoát khỏi nỗi lòng ưu thời mẫn thế. Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm tìm thấy sự thanh thản tuyệt đối thì Nguyễn Khuyến vẫn mang trong mình nỗi buồn thời thế và tấm lòng đau đáu với đất nước.
Hai bài thơ đều sử dụng bút pháp tả cảnh ngụ tình đặc sắc, ngôn ngữ giản dị mà hàm súc, góp phần khắc họa thành công hình tượng người ẩn sĩ. Qua đó, ta cảm nhận được vẻ đẹp nhân cách của các nhà nho xưa: sống thanh cao, giữ gìn khí tiết và luôn hướng tới những giá trị tinh thần bền vững.
Có thể nói, hình tượng người ẩn sĩ trong “Nhàn” và “Thu vịnh” không chỉ phản ánh quan niệm sống của Nguyễn Bỉnh Khiêm và Nguyễn Khuyến mà còn thể hiện vẻ đẹp tâm hồn của lớp trí thức phong kiến Việt Nam. Dù mang sắc thái khác nhau, cả hai đều để lại bài
học sâu sắc về lối sống thanh sạch, biết coi nhẹ danh lợi và giữ gìn nhân cách trước cuộc đời.