Trần Chí Huy

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Chí Huy
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu1:

Bài thơ "Bàn Giao" của Vũ Quần Phương là những lời nhắn nhủ, tâm tình đầy xúc động và sâu lắng của người ông dành cho người cháu, cũng chính là lời gửi gắm của thế hệ đi trước cho thế hệ mai sau. Với giọng thơ trầm ấm, da diết thông qua biện pháp điệp từ "bàn giao", tác giả đã tái hiện một cuộc chuyển giao thế hệ vô cùng thiêng liêng. Người ông tự nguyện giữ lại cho mình những ký ức đau thương, nhọc nhằn của "tháng ngày vất vả", "xóm làng loạn lạc" để dành trọn cho cháu một thế giới bình yên, tươi đẹp. Đó là không gian thấm đẫm hương sắc cuộc sống như "gió heo may", "mùi ngô nướng", "tháng giêng hương bưởi", và trên hết là "mặt người đẫm yêu thương". Không chỉ trao lại giang sơn, cuộc sống thanh bình, người ông còn ân cần bàn giao cả "câu thơ vững gót làm người" – bài học về bản lĩnh, ý chí kiên cường và lối sống ngay thẳng, trách nhiệm. Qua thể thơ tự do giàu chất tự sự, bài thơ không chỉ ca ngợi tình yêu thương bao la, bao bọc của thế hệ đi trước mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc đối với tuổi trẻ hôm nay: hãy biết trân trọng, nâng niu và tiếp nối xứng đáng những giá trị vĩ đại mà cha ông đã đánh đổi bằng xương máu để trao truyền.

Câu 2:

Hành trình trưởng thành của mỗi con người không được đo bằng số năm tháng họ tồn tại trên cuộc đời, mà được tính bằng những giá trị họ tích lũy được qua thời gian. Đối với mỗi người, thanh xuân chính là quãng thời gian rực rỡ và quý giá nhất. Để quãng thời gian ấy không trôi đi một cách lãng phí, việc dấn thân và tích lũy vốn sống là vô cùng cần thiết. Có thể nói, đối với tuổi trẻ, sự trải nghiệm không chỉ là một sự lựa chọn, mà là một hành trang bắt buộc phải có để kiến tạo nên một cuộc đời ý nghĩa.

Trước hết, chúng ta cần hiểu "tuổi trẻ" là gì? Đó là khoảng thời gian thanh xuân đẹp nhất của đời người, khi con người ta dồi dào sức khỏe, tràn đầy nhiệt huyết, hoài bão và có cả quyền được vấp ngã. Còn "trải nghiệm" chính là quá trình tự mình dấn thân, hành động, cọ xát với thực tế cuộc sống để từ đó tích lũy kiến thức, kinh nghiệm và làm giàu cho tâm hồn. Tuổi trẻ và sự trải nghiệm luôn có mối quan hệ hữu cơ, gắn bó mật thiết: tuổi trẻ là thời điểm vàng để trải nghiệm, và chính sự trải nghiệm làm cho tuổi trẻ trở nên rực rỡ, đáng sống hơn bao giờ hết.

Vậy, vì sao tuổi trẻ lại cần sự trải nghiệm? Sách vở và trường lớp chỉ cung cấp cho chúng ta nền tảng lý thuyết, nhưng cuộc sống thực tế ngoài kia mới là trường học vĩ đại nhất. Khi người trẻ chủ động bước ra thế giới – thông qua những chuyến đi xa, những công việc làm thêm đầu đời, hay những chiến dịch tình nguyện – họ sẽ mở rộng được thế giới quan của mình. Trải nghiệm giúp chúng ta thấu hiểu hơn về nhân sinh, nhận ra những mảnh đời còn khốn khó để nuôi dưỡng lòng trắc ẩn và sự thấu cảm. Không chỉ vậy, bước ra khỏi "vùng an toàn" đồng nghĩa với việc ta phải đối mặt với khó khăn, thử thách và cả thất bại. Chính những lúc vấp ngã, va vấp với thực tế sẽ rèn luyện cho tuổi trẻ một bản lĩnh kiên cường, sự nhạy bén và những kỹ năng sinh tồn cốt lõi mà không một bài giảng lý thuyết nào có thể truyền tải hết. Có dấn thân, có thử nghiệm, người trẻ mới hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của bản thân, từ đó định vị được chính mình và tìm ra niềm đam mê đích thực để theo đuổi.

Trong thực tế, ta bắt gặp không ít những bạn trẻ đầy nhiệt huyết, dám nghĩ dám làm. Đó là những sinh viên tình nguyện không ngại gian khổ, mang tri thức và sức trẻ lên những vùng bản làng xa xôi để thắp sáng ước mơ cho trẻ em nghèo. Đó cũng là những người trẻ dám từ bỏ công việc văn phòng ổn định để dấn thân vào con đường khởi nghiệp (startup) đầy rủi ro. Dù thành công hay thất bại, những bài học xương máu từ quá trình cọ xát ấy chính là tài sản vô giá, là bệ phóng vững chắc cho tương lai của họ.

Tuy nhiên, chúng ta cần tỉnh táo để hiểu đúng về hai chữ "trải nghiệm". Trải nghiệm không đồng nghĩa với việc buông thả bản thân, lao vào những tệ nạn xã hội, những trò chơi vô bổ, nguy hiểm hoặc vi phạm pháp luật dưới cái mác ngụy biện là "thử cho biết". Đó không phải là trải nghiệm, đó là sự hủy hoại tương lai. Ngược lại, thật đáng buồn khi một bộ phận người trẻ hiện nay lại chọn lối sống "vô cảm", ngại va chạm. Họ giam mình trong bốn bức tường, chìm đắm vào thế giới ảo của mạng xã hội, sợ thất bại và luôn từ chối mọi cơ hội để dấn thân. Lối sống khép kín, thụ động ấy sẽ khiến thanh xuân của họ trở nên mờ nhạt, đơn điệu và chóng vánh trôi đi trong sự tiếc nuối.

"Đời người chỉ sống có một lần. Phải sống sao cho khỏi xót xa, ân hận vì những năm tháng đã sống hoài, sống phí". Tuổi trẻ ngắn ngủi như một cái chớp mắt, và nó sẽ không bao giờ trở lại lần thứ hai. Là những người trẻ đang nắm giữ tương lai của chính mình, chúng ta hãy dũng cảm bước ra khỏi vỏ bọc an toàn, sẵn sàng "đi một ngày đàng, học một sàng khôn". Hãy tích cực học tập, cống hiến và không ngừng trải nghiệm để viết nên những trang thanh xuân rực rỡ, ý nghĩa và tự hào nhất.

Câu 1: Văn bản trên thuộc thể thơ tự do, số tiếng trong mỗi dòng thơ không đều nhau.

Câu 2: Trong bài thơ, người ông đã bàn giao cho người cháu những điều sau:

  • Cảnh sắc thiên nhiên, đời sống thanh bình: Gió heo may, góc phố có mùi ngô nướng bay, tháng giêng hương bưởi, cỏ mùa xuân xanh.
  • Tình cảm, con người: Những mặt người đẫm nắng, đẫm yêu thương trên trái đất này.
  • Cảm xúc riêng tư: Một chút buồn, một chút ngậm ngùi, chút cô đơn.
  • Bài học làm người, lý tưởng sống: "Câu thơ vững gót làm người" (ý chí, bản lĩnh sống ngay thẳng, kiên cường).

Câu 3: Người ông không muốn bàn giao cho cháu "những tháng ngày vất vả", "sương muối đêm lạnh", "đất rung chuyển, xóm làng loạn lạc" vì:

  • Tình yêu thương bao la, lòng vị tha của người đi trước: Ông muốn tự mình gánh vác, khép lại mọi đau thương, gian khổ, chiến tranh của quá khứ để dành trọn vẹn những gì bình yên, tươi đẹp nhất cho thế hệ tương lai.
  • Khát vọng hướng tới tương lai: Ông mong muốn cháu được sống trong một thế giới hòa bình, hạnh phúc, được phát triển toàn diện mà không phải chịu những tổn thương, mất mát như thế hệ của ông.

Câu 4:

  • Điệp từ: Từ "bàn giao"
    • Tác dụng: Tạo nhịp điệu da diết, trầm lắng, tăng tính nhạc và chất tự sự, nhắn nhủ cho bài thơ. Nhấn mạnh hành động chuyển giao thiêng liêng giữa hai thế hệ. Khẳng định ý thức trách nhiệm của thế hệ đi trước và tình cảm yêu thương, chở che sâu sắc của người ông dành cho cháu. Nó biến lời nhắn nhủ cá nhân thành lời trao gửi mang tính lịch sử, thời đại. Tăng sức biểu đạt, biểu cảm cho sức diễn đạt.

Câu 5:

Nhận bàn giao những giá trị quý giá và thiêng liêng từ thế hệ cha ông, chúng ta – thế hệ trẻ hôm nay – cần có thái độ trân trọng, biết ơn sâu sắc đối với những hy sinh, thành quả của người đi trước. Sự trân trọng ấy không dừng lại ở lời nói mà phải biến thành hành động cụ thể thông qua việc ý thức gìn giữ, bảo vệ chủ quyền độc lập và những giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp của dân tộc. Đồng thời, mỗi cá nhân cần tích cực học tập, rèn luyện bản lĩnh "vững gót làm người", sống có lý tưởng và trách nhiệm để tiếp nối xứng đáng sự nghiệp của cha anh. Trước một thế giới nhiều biến động, chúng ta phải biết kế thừa những điều tốt đẹp và dũng cảm đối mặt với thử thách mới, tiếp tục dựng xây đất nước giàu mạnh. Đó chính là cách tốt nhất để chúng ta làm tròn bổn phận của người nhận "bàn giao" và chuẩn bị hành trang để tiếp tục trao gửi cho thế hệ mai sau.



Câu1:

Văn học như một thiên thần, nó mang sứ mệnh che chở và bảo vệ con người. Trong tác phẩm "Trăng hè" nhà thơ Đoàn Văn Cừ đã để ngòi bút tinh tế của mình thuc hiện trọn vẹn sứ mệnh đó qua những hình ảnh vô cùng độc đáo. Vẻ đẹp của bức tranh quê trước hết hiện lên qua một không gian tĩnh lặng đến tuyệt đối. Bằng nghệ thuật lấy động tả tĩnh, tác giả mượn âm thanh "kẽo kẹt" đơn điệu của tiếng võng để làm nổi bật cái "vắng", cái "im", cái "lặng tờ" của đêm hè quê hương. Trong không gian ấy, vạn vật như đang chìm vào trạng thái nghỉ ngơi, thư thái: từ con chó "ngủ lơ mơ" đầu thềm, bóng cây "lơi lả" bên hàng dậu cho đến ánh trăng ngập tràn. Đặc biệt, bức tranh quê không hề lạnh lẽo bởi sự xuất hiện của hơi ấm con người và cuộc sống sinh hoạt đời thường. Hình ảnh "ông lão nằm chơi ở giữa sân" dưới ánh trăng ngân "lấp loáng" trên tàu cau, bên cạnh là "thằng cu đứng vịn bên thành chõng" xem con mèo quyện dưới chân đã tạo nên một khung cảnh gia đình ba thế hệ (ông, cháu và vật nuôi) thật bình dị, ấm áp. Trăng không còn là thực thể xa xôi mà đã hòa vào cuộc sống, chiếu sáng lên những mảnh hồn quê chân chất. Bằng ngôn ngữ mộc mạc, hình ảnh thơ gần gũi và thể thơ thất ngôn giàu nhạc điệu, Đoàn Văn Cừ không chỉ tái hiện một đêm trăng hè tuyệt đẹp mà còn gửi gắm vào đó tình yêu tha thiết, gắn bó sâu nặng với quê hương, xứ sở. Bức tranh ấy chính là một khoảng lặng bình yên trong tâm hồn mỗi người đọc khi hướng về cội nguồn.

Câu 2:

Nhà văn Phạm Lữ Ân đã từng viết "Dẫu biết trăm năm là hữu hạn cớ sao ta không sống thật sâu. Thời gian là vô hạn, năm tháng con người là hữu hạn". Chính vì vậy, để sống một cuộc đời có ý nghĩa luôn là điều chúng ta theo đuổi và việc có sự nỗ lực hết mình là rất quan trọng, nhất là đối với giới trẻ.

Nỗ lực hết mình được hiểu là sự cố gắng vượt bậc, cống hiến trọn vẹn thời gian, tâm huyết và trí tuệ để thực hiện mục tiêu, lý tưởng sống của bản thân. Tinh thần ấy đòi hỏi người trẻ phải dám nghĩ, dám làm, không ngại đối mặt với thất bại và luôn kiên trì đến cùng trên con đường mình đã chọn.

Sự nỗ lực hết mình có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với mỗi cá nhân trong độ tuổi thanh xuân. Tuổi trẻ là quãng thời gian con người giàu năng lượng, sức sáng tạo và khả năng hấp thu kiến thức tốt nhất. Khi biết nỗ lực, chúng ta có thể khai phá những giới hạn ẩn sâu bên trong bản thân, biến những điều "không thể" thành "có thể". Thực tế cho thấy, không có thành công nào tự dưng gõ cửa; mọi đỉnh cao đều được xây dựng từ những viên gạch của sự kiên trì. Nỗ lực giúp người trẻ tích lũy kinh nghiệm, trưởng thành hơn sau mỗi lần vấp ngã và tự tin làm chủ cuộc đời mình. Nhìn ra xã hội, biết bao bạn trẻ đang ngày đêm miệt mài trong phòng thí nghiệm để tìm ra giải pháp công nghệ mới, những vận động viên khổ luyện trên sân tập để mang vinh quang về cho Tổ quốc, hay những bạn học sinh vùng cao vượt hàng chục cây số đường rừng để tìm kiếm con chữ. Họ chính là minh chứng sống động nhất cho vẻ đẹp của sự cố gắng không ngừng nghỉ.

Không chỉ mang lại giá trị cho cá nhân, sự nỗ lực của tuổi trẻ còn là động lực thúc đẩy xã hội phát triển. Một quốc gia muốn phồn vinh, vững mạnh rất cần một thế hệ kế cận đầy nhiệt huyết, sẵn sàng xông pha vào những việc khó, việc mới. Sự nỗ lực của người trẻ ngày nay trong việc tiếp thu tinh hoa nhân loại và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc chính là chìa khóa để đưa đất nước hội nhập sâu rộng với thế giới.

Tuy nhiên, trong xã hội hiện nay vẫn còn một bộ phận thanh thiếu niên thiếu đi tinh thần này. Họ chọn lối sống an phận, "nằm phẳng" (trạng thái buông xuôi, lười biếng), sợ gian khổ hoặc dễ dàng bỏ cuộc khi gặp chút khó khăn. Lại có những người nhầm lẫn giữa nỗ lực hết mình với việc cố gắng mù quáng, dẫn đến áp lực quá tải (burnout) và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần. Nỗ lực hết mình cần đi đôi với một mục tiêu đúng đắn và phương pháp khoa học.

Tuổi trẻ là hữu hạn, đừng để thanh xuân trôi qua trong tiếc nuối vì những mục tiêu dở dang. Ngay từ bây giờ, mỗi học sinh, sinh viên cần ý thức được trách nhiệm của bản thân, không ngừng học tập, rèn luyện và dấn thân. Hãy cháy hết mình với đam mê, bởi vì "giọt mồ hôi rơi trên trang sách hôm nay chính là nụ cười hạnh phúc của ngày mai".

Câu 1: Đoạn trích được kể theo ngôi kể thứ ba, người kể chuyện gọi tên nhân vật để kể lại câu chuyện

Câu 2. Chi tiết về cách ứng xử của chị Bớt cho thấy chị không giận mẹ:

  • Khi thấy mẹ đem quần áo nồi niêu đến ở chung, chị Bớt "rất mừng".
  • Khi mẹ nói ra điều ân hận vì ngày xưa phân biệt đối xử, Bớt đã "vội buông bé Hiên, ôm lấy mẹ" để an ủi.
  • Chị nói lời trấn an mẹ: "- Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?".

Câu 3: Qua đoạn trích, nhân vật Bớt hiện lên là một người phụ nữ:

  • Bao dung, vị tha và hiếu thảo: Chị không hề để bụng hay oán hận chuyện quá khứ bị mẹ đối xử bất công ("con yêu con ghét"), sẵn sàng dang tay đón nhận, phụng dưỡng mẹ khi mẹ bị người con yêu quý (Nở) lừa gạt.
  • Thẳng thắn nhưng thấu tình đạt lý: Chị gặng hỏi mẹ cho hết lẽ trước khi ở chung để tránh phiền lòng về sau, đồng thời rất tế nhị, không muốn mẹ phải ngượng ngùng, dằn vặt vì chuyện cũ.
  • Chăm chỉ, trách nhiệm: Chị vừa lo toan việc nhà, vừa tích cực tham gia các công tác xã hội và ra đồng làm điểm nuôi con.

Câu 4:

Hành động và lời nói này mang ý nghĩa sâu sắc:

  • Xóa bỏ khoảng cách và mặc cảm: Thể hiện sự thấu hiểu, cảm thông của chị Bớt đối với nỗi lòng dằn vặt, ân hận của người mẹ. Chị muốn mẹ được thoải mái tâm lí, không còn cảm giác tội lỗi hay "ngượng" khi ở cùng con gái.
  • Khẳng định tình yêu thương thuần khiết: Cho thấy tình cảm mẫu tử thiêng liêng, lòng vị tha vô điều kiện của người con. Chị đã thực sự khép lại quá khứ bất công để toàn tâm toàn ý yêu thương, chăm sóc mẹ.

Câu 5: Thông điệp có ý nghĩa nhất:

Phê phán tư tưởng thiên vị, "con yêu con ghét" của cha mẹ.

  • Lí giải: Sự đối xử bất công của cha mẹ không chỉ gây tổn thương sâu sắc đến tâm lí đứa trẻ bị ghét (như Bớt từng phải khóc ấm ức), mà đôi khi còn vô tình nuông chiều, làm hư hỏng đứa trẻ được yêu (như Nở dẫn đến dáo dở, bất hiếu). Cha mẹ cần yêu thương con cái đồng đều để gia đình luôn là chỗ dựa vững chắc.

Câu1:

Văn bản "Tiếc thương sinh thái" đã gióng lên một hồi chuông cảnh tỉnh sâu sắc về mối quan hệ sống còn giữa con người và tự nhiên, từ đó khẳng định việc bảo vệ môi trường là nhiệm vụ cấp bách và quan trọng hơn bao giờ hết. Môi trường không chỉ là không gian sinh tồn cung cấp không khí, nguồn nước, thức ăn mà còn là nền tảng cốt lõi định hình văn hóa và nuôi dưỡng đời sống tinh thần của nhân loại. Khi thiên nhiên bị hủy hoại, con người không chỉ đối mặt với thiên tai, dịch bệnh hay tổn thất kinh tế, mà còn phải chịu đựng những tổn thương sâu sắc về tâm lí như "nỗi tiếc thương sinh thái" hay sự khủng hoảng hiện sinh. Việc bảo vệ môi trường, giữ gìn màu xanh của những cánh rừng và sự bền vững của đại dương chính là tấm khiên bảo vệ cuộc sống thường ngày của chúng ta, giúp thế hệ trẻ thoát khỏi nỗi ám ảnh về một "ngày tận thế" cận kề. Bản chất của bảo vệ môi trường không phải là cứu lấy một thứ gì đó xa xôi, mà thực chất là cứu lấy chính sức khỏe vật lí, bản sắc văn hóa và sự bình yên trong tâm hồn của chính chúng ta. Vì vậy, mỗi hành động nhỏ như giảm thiểu rác thải nhựa, trồng thêm một cây xanh ngay hôm nay đều là viên gạch xây dựng nên tương lai bền vững cho nhân loại.

Câu 2:

Trong dòng chảy của văn học trung đại Việt Nam, "về ẩn" không phải là sự trốn tránh hèn nhát, mà là một ứng xử văn hóa để gìn giữ nhân cách cao khiết trước thời cuộc nhiễu nhương. Bài thơ "Nhàn" của Nguyễn Bỉnh Khiêm và bài thơ của Nguyễn Khuyến là hai nét vẽ đặc sắc khắc họa hình tượng người ẩn sĩ. Dù cùng lựa chọn rời xa chốn trường quan, nhưng tâm thế và nỗi lòng của mỗi vị ẩn sĩ lại mang những sắc thái tinh thần hoàn toàn khác biệt.

Trước hết, hình tượng người ẩn sĩ ở cả hai tác phẩm đều gặp gỡ ở sự lựa chọn rời xa vòng danh lợi, tìm về chốn thôn dã để giữ gìn nhân cách. Họ khước từ chốn bon chen, từ chối vinh hoa phú quý để chọn một cuộc sống giản dị, nương tựa vào thiên nhiên. Nguyễn Bỉnh Khiêm tự cung tự cấp với những công cụ lao động mộc mạc: "Một mai, một cuốc, một cần câu", xem phú quý chỉ như một giấc chiêm bao ("Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao"). Trong khi đó, nhân vật trữ tình trong bài thơ của Nguyễn Khuyến cũng buông bỏ quan trường, chọn một góc không gian tĩnh lặng, nơi có "giậu hoa năm ngoái", có "cần trúc lơ phơ" để tâm hồn đồng điệu cùng tạo hóa ("Song thưa để mặc bóng trăng vào").

Tuy nhiên, đi sâu vào thế giới nội tâm, ta sẽ thấy hai tâm thế ẩn sĩ đối lập nhau rõ rệt: Ở bài thơ "Nhàn", người ẩn sĩ hiện lên với tâm thế chủ động, tự tại, viên mĩ và đắc đạo. Nguyễn Bỉnh Khiêm lui về khi đã thấu suốt quy luật cuộc đời. Ông tự nhận mình "dại" để tìm nơi vắng vẻ, nhường cái "khôn" cho người đến chốn lao xao. Cái "dại" ấy thực chất là sự tỉnh táo của một bậc đại trí. Sống giữa thôn quê, ông ung dung hưởng thụ bốn mùa ("Thu ăn măng trúc, đông ăn giá / Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao"). Giọng điệu thơ thong dong, sảng khoái thể hiện một bản lĩnh vững vàng, một triết lí sống nhàn đúng nghĩa: tâm hồn hoàn toàn giải thoát khỏi bụi trần, không mảy may vướng bận.

Ngược lại, ở bài thơ của Nguyễn Khuyến, người ẩn sĩ lại mang tâm trạng u uẩn, cô đơn và đầy trăn trở trước thời thế. Sự tĩnh lặng của không gian ("khói phủ", "gió hắt hiu") thực chất là cái cớ để soi chiếu nỗi cô quạnh trong lòng người. Điểm cốt lõi của hình tượng ẩn sĩ nằm ở hai câu cuối: "Nhân hứng cũng vừa toan cất bút / Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào". Cái "thẹn" với Đào Tiềm — bậc ẩn sĩ khí tiết đời Tấn — đã phơi bày bi kịch của Nguyễn Khuyến. Ông thẹn vì dù đã thân về nơi thôn dã nhưng tâm vẫn chưa thể nhàn, vẫn canh cánh nỗi lo cho vận mệnh đất nước trong bối cảnh nước mất nhà tan. Khác với sự tự tại của Nguyễn Bỉnh Khiêm, ẩn sĩ Nguyễn Khuyến lánh đời nhưng không lánh được nỗi đau thời thế; sự ẩn dật của ông mang nặng nỗi bất lực của một trí thức yêu nước.

Sự khác biệt về tâm thế đã quy định những nét đặc sắc về nghệ thuật. Nguyễn Bỉnh Khiêm dùng thể thơ Đường luật với ngôn từ triết lí, sử dụng nghệ thuật đối lập triệt để (dại – khôn, vắng vẻ – lao xao) để khẳng định lối sống. Nguyễn Khuyến lại sử dụng bút pháp tả cảnh ngụ tình tinh tế, mượn cái tĩnh lặng, mơ hồ của ngoại cảnh để đặc tả cái tĩnh lặng đầy giông bão trong tâm tư, kết thúc bằng một điển tích (ông Đào) để dồn nén khối mâu thuẫn thời đại vào một chữ "thẹn" đầy sức nặng.

Tóm lại, hình tượng người ẩn sĩ trong bài "Nhàn" và bài thơ của Nguyễn Khuyến là hai bức chân dung tự họa tuyệt đẹp của hai bậc đại nho. Nếu Nguyễn Bỉnh Khiêm là một ẩn sĩ đắc đạo, tìm thấy sự tự tại tuyệt đối trong triết lí nhàn; thì Nguyễn Khuyến lại là một ẩn sĩ nặng lòng với non sông, lấy cái "thẹn" để bảo toàn khí tiết. Cả hai tác phẩm đã làm phong phú thêm những góc khuất tinh thần ứng xử của người trí thức Việt Nam trước lịch sử.

Câu 1. Theo bài viết trên, hiện tượng tiếc thương sinh thái là nỗi đau khổ trước những mất mát về sinh thái mà con người hoặc là đã trải qua, hoặc là tin rằng đang ở phía trước.

Câu 2. Bài viết trình bày thông tin theo trình tự mở rộng đối tượng bị ảnh hưởng.

Câu 3. Bằng chứng là các nghiên cứu, bài viết khoa học, cuộc thăm dò:

  • Bài viết năm 2018 của hai nhà khoa học xã hội Ashlee Cunsolo và Neville R. Ellis.
  • Cuộc thăm dò tháng 12/2021 của Caroline Hickman và cộng sự trên 1.000 trẻ em và thanh thiếu niên từ mỗi quốc gia trong tổng số 10 nước (với số liệu cụ thể: 59% "rất hoặc cực kì lo", 45% thừa nhận ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống thường ngày).

Bằng chứng là lời kể, phản ứng thực tế của các cộng đồng:

  • Cảm xúc thất vọng, u sầu, muốn tự sát của người Inuit (miền Bắc Canada) và người làm nghề trồng trọt (Australia).
  • Câu trả lời trực tiếp của một người Inuit: "Inuit là dân tộc băng biển. Băng biển không còn, làm sao chúng tôi còn là dân tộc băng biển được nữa?".
  • Phát biểu của các tộc người bản địa ở Brazil (người Tenharim, người Guató và người Guarani) khi rừng Amazon bốc cháy năm 2019: họ đang mất hết tất cả và khó gìn giữ được truyền thống văn hóa.

Câu 4. Trong văn bản, tác giả đã tiếp cận vấn đề biến đổi khí hậu một cách rất độc đáo và sâu sắc:

  • Tác giả không nhìn biến đổi khí hậu đơn thuần qua các số liệu vật lí hay thiên tai, mà tiếp cận dưới góc độ tâm lí học và sức khỏe tâm thần (hiện tượng "tiếc thương sinh thái", trạng thái "khủng hoảng hiện sinh").
  • Tác giả tiếp cận vấn đề qua trải nghiệm trực tiếp của con người (từ những gián đoạn trong văn hóa, đời sống của các bộ tộc bản địa nơi tiền tuyến cho đến nỗi lo âu, chấp nhận tận thế của thế hệ trẻ ở hậu phương).

Câu 5. Thông điệp sâu sắc nhất em nhận được là: biến đổi khí hậu không chỉ hủy hoại thiên nhiên mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm hồn, đời sống và bản sắc văn hóa của con người; vì vậy mỗi người cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường và hành động để gìn giữ Trái Đất.