Hoàng Mạnh Cường
Giới thiệu về bản thân
- Duy trì sức khỏe và sự sống: Một môi trường trong lành (không khí sạch, nguồn nước sạch) giúp con người phòng tránh được bệnh tật và cải thiện chất lượng cuộc sống.
- Cân bằng sinh thái: Bảo vệ đa dạng sinh học và tài nguyên thiên nhiên giúp ngăn chặn các thảm họa như lũ lụt, hạn hán và biến đổi khí hậu đang đe dọa trái đất.
- Phát triển bền vững: Bảo vệ môi trường hôm nay chính là bảo vệ nguồn tài nguyên cho thế hệ mai sau, đảm bảo sự phát triển ổn định về kinh tế và xã hội.
- Hành động: Mỗi cá nhân cần ý thức từ những việc nhỏ nhất như giảm thiểu rác thải nhựa, trồng cây xanh và tiết kiệm năng lượng.
- Điểm tương đồng:
- Cả hai đều khắc họa hình ảnh người ẩn sĩ có tâm hồn thanh cao, rời xa chốn quan trường thị phi ("lánh đục tìm trong").
- Thể hiện lối sống hòa hợp với thiên nhiên, tìm thấy niềm vui trong cảnh sắc giản dị của làng quê.
- Đều mang nỗi lòng ưu thời mẫn thế, giữ trọn nhân cách cao đẹp trước thời cuộc nhiễu nhương.
- Điểm khác biệt:
- Trong "Nhàn" (Nguyễn Bỉnh Khiêm): Mang phong thái tự tại, chủ động và có phần kiêu hãnh của một bậc tiên phong đạo cốt. Triết lý "nhàn" ở đây là sự lựa chọn dứt khoát để bảo vệ sự thảnh thơi trong tâm hồn.
- Trong "Thu vịnh" (Nguyễn Khuyến): Hình tượng người ẩn sĩ hiện lên với vẻ tĩnh lặng, đượm buồn và đầy suy tư. Cái "thẹn" cuối bài cho thấy nỗi đau đáu của một trí thức yêu nước nhưng bất lực trước vận nước.
- Đánh giá chung:
- Hình tượng người ẩn sĩ trong văn học trung đại Việt Nam không phải là sự trốn tránh trách nhiệm, mà là một cách để bảo tồn thiên lương và khẳng định cái tôi nhân cách trước thực tại xã hội không như ý.
- Câu 1: Hiện tượng "tiếc thương sinh thái" là gì?
Dựa vào ngữ cảnh đoạn trích, đây là cảm giác lo âu, buồn bã hoặc "rất hoặc cực kỳ lo lắng" của trẻ em và thanh thiếu niên trước những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu đối với cuộc sống thường ngày và sự chấp nhận rằng thảm họa diệt vong đang cận kề. - Câu 2: Trình tự trình bày thông tin:
Bài viết trình bày thông tin theo trình tự logic, đi từ việc công bố số liệu thống kê của một cuộc thăm dò diện rộng (10 quốc gia) đến việc phân tích cụ thể các trạng thái cảm xúc và nguyên nhân dẫn đến tâm lý đó ở giới trẻ. - Câu 3: Những bằng chứng tác giả sử dụng:
Tác giả đã sử dụng các bằng chứng thực tế và số liệu định lượng cụ thể để tăng tính thuyết phục: - Cuộc thăm dò trên 1.000 trẻ em và thanh thiếu niên tại mỗi quốc gia trong tổng số 10 nước (Anh, Ấn Độ, Hoa Kỳ...).
- Tỷ lệ phần trăm cụ thể: 59% cảm thấy rất lo lắng và 45% thừa nhận biến đổi khí hậu ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống.
- Mốc thời gian cụ thể: Kể từ khi đại dịch COVID-19 bắt đầu.
- Câu 4: Nhận xét về cách tiếp cận vấn đề:
Cách tiếp cận của tác giả rất khách quan và nhân văn. Thay vì chỉ tập trung vào các thông số kỹ thuật của biến đổi khí hậu, tác giả tập trung vào khía cạnh tâm lý học và sức khỏe tinh thần của thế hệ trẻ. Điều này giúp người đọc nhận ra hệ lụy sâu sắc của môi trường đối với con người không chỉ ở thể chất mà còn ở tinh thần - Câu 5: Thông điệp sâu sắc nhất:
Thông điệp quan trọng nhất là sự cần thiết phải thấu hiểu và hành động quyết liệt để bảo vệ môi trường. Nỗi lo của thế hệ trẻ là lời cảnh báo rằng biến đổi khí hậu không còn là chuyện của tương lai mà là một cuộc khủng hoảng hiện hữu, đang trực tiếp đe dọa hạnh phúc và sự ổn định tâm lý của thế hệ kế cận.
Câu 1. Xác định ngôi kể của văn bản trên.
- Ngôi kể: Ngôi thứ ba.
- Người kể chuyện sử dụng đại từ “cô”, “mẹ cô”, “bố cô”,… để kể lại câu chuyện.
Câu 2. Xác định điểm nhìn trong đoạn trích.
- Điểm nhìn: Từ nhân vật người con gái thứ ba – Chi-hon.
- Toàn bộ câu chuyện được nhìn qua cảm nhận, suy nghĩ, cảm xúc và hồi ức của Chi-hon.
Câu 3. Biện pháp nghệ thuật và tác dụng.
Đoạn văn:
“Lúc mẹ bị xô tuột khỏi tay bố, cô đang cùng đồng nghiệp tham dự triển lãm sách tổ chức tại Bắc Kinh, Trung Quốc. Lúc mẹ cô bị lạc ở ga tàu điện ngầm Seoul, cô đang cầm trên tay bản dịch tiếng Trung cuốn sách của cô tại một quầy sách ở triển lãm.”
Biện pháp nghệ thuật:
- Phép đối lập (ngược nhau về không gian và tình huống):
- Một bên là mẹ bị lạc, hoang mang giữa đám đông.
- Một bên là người con, đang sống trong môi trường văn minh, trí thức, bận rộn với công việc.
Tác dụng:
- Làm nổi bật sự xa cách giữa mẹ và con, cả về không gian địa lý lẫn khoảng cách tình cảm.
- Gợi lên cảm giác day dứt, ân hận trong lòng người con vì mải mê với cuộc sống riêng mà không quan tâm chăm sóc mẹ.
Câu 4. Những phẩm chất của người mẹ.
Qua lời kể của Chi-hon, người mẹ hiện lên với những phẩm chất:
- Hy sinh, tần tảo: Luôn âm thầm lo lắng, chăm lo cho con cái, gia đình.
- Yêu thương con vô điều kiện: Thể hiện qua chi tiết mẹ nắm chặt tay con giữa biển người đông đúc, chọn quần áo cho con.
- Giản dị, chịu đựng: Dù vất vả, mẹ không than phiền mà chỉ lặng lẽ gánh vác công việc.
- Kiên cường, mạnh mẽ: Dáng mẹ bước đi tự tin giữa đám đông thể hiện nghị lực lớn lao.
Câu 5. Chi-hon đã hối tiếc điều gì khi nhớ về mẹ?
- Chi-hon hối tiếc vì đã vô tâm, thờ ơ, không hiểu mẹ, không trân trọng những yêu thương, hy sinh thầm lặng của mẹ khi mẹ còn ở bên cạnh.
- Đặc biệt, Chi-hon hối hận vì đã không nắm tay mẹ, không chăm sóc mẹ lúc mẹ bị lạc, để đến khi mất mẹ mới nhận ra tình yêu thương sâu nặng của mẹ.
Suy nghĩ về hành động vô tâm:
Những hành động vô tâm có thể gây ra:
- Làm người thân tổn thương, buồn tủi vì không được thấu hiểu, quan tâm.
- Khi sự việc đáng tiếc xảy ra, người ở lại sẽ dằn vặt, ân hận nhưng không thể bù đắp.
- Vì vậy, mỗi người cần yêu thương, quan tâm, chăm sóc gia đình ngay khi còn có thể.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính là tự sự (kể chuyện), kết hợp yếu tố miêu tả và biểu cảm (miêu tả hành động, tâm trạng và bộc lộ tình cảm).
Câu 2.
Cậu bé Ngạn chạy sang nhà bà để trốn tránh những trận đòn của cha, tìm nơi nương náu, được bà che chở và an ủi.
Câu 3.
Dấu ba chấm trong câu đó có tác dụng: tạo khoảng ngưng, nhấn mạnh và gợi cảm giác ngại ngùng/hồi tưởng; đồng thời làm nổi bật sự thân thiết, vòng tròn quan hệ giản dị (“mẹ tôi và bà nội tôi”).
Câu 4.
Người bà được khắc họa là hiền hậu, dịu dàng, che chở và bình tĩnh; bà an ủi, bảo vệ cháu, kể chuyện ru, thể hiện tình thương đặc biệt và sự điềm đạm.
Câu 5.
Từ văn bản, ta thấy gia đình quan trọng vì nó là nơi chở che, nuôi dưỡng cảm xúc và hình thành nhân cách. Gia đình cho ta tình yêu, sự an toàn khi gặp khó khăn, những giá trị và kỉ niệm gắn bó suốt đời. Có gia đình vững, con người dễ phát triển toàn diện về mặt tinh thần — được an ủi lúc đau khổ, được hướng dẫn và có điểm tựa để lớn lên.