Nguyễn Minh Đức
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 :
Thời kỳ Bắc thuộc (từ năm 179 TCN đến năm 938) là giai đoạn nhân dân ta chịu sự đô hộ của các triều đại phong kiến phương Bắc. Lý thuyết cốt lõi tập trung vào sự đấu tranh bền bỉ để giành độc lập.
a. Nguyên nhân chung
Chính sách cai trị hà khắc: Các triều đại phong kiến phương Bắc thi hành chính sách vơ vét tài nguyên, thuế khóa nặng nề.
Chính sách đồng hóa: Thực hiện âm mưu xóa bỏ văn hóa, phong tục tập quán của người Việt để biến nước ta thành quận, huyện của Trung Quốc.
Lòng yêu nước: Mâu thuẫn giữa nhân dân ta với chính quyền đô hộ là mâu thuẫn đối kháng, dẫn đến các cuộc khởi nghĩa nổ ra liên tục.
b. Các giai đoạn phát triển tiêu biểu
Thế kỷ I - VI: Tiêu biểu là khởi nghĩa Hai Bà Trưng (năm 40). Đây là cuộc khởi nghĩa đầu tiên của nhân dân Âu Lạc sau khi mất chủ quyền, thể hiện sức mạnh của phụ nữ Việt Nam. Tiếp đó là khởi nghĩa Bà Triệu (248) với câu nói nổi tiếng về việc "cưỡi cơn gió mạnh, đạp luồng sóng dữ".
Thế kỷ VI - IX: Cuộc khởi nghĩa Lý Bí (542) dẫn đến việc thành lập nhà nước Vạn Xuân, khẳng định sự trưởng thành của ý thức độc lập dân tộc. Các cuộc khởi nghĩa của Mai Thúc Loan và Phùng Hưng sau đó tiếp tục làm lung lay ách thống trị của nhà Đường.
Thế kỷ X (Giai đoạn chuyển tiếp và kết thúc): * Họ Khúc (Khúc Thừa Dụ) tận dụng cơ hội nhà Đường suy yếu để giành quyền tự chủ (905).
Ngô Quyền với chiến thắng sông Bạch Đằng năm 938 đã chính thức chấm dứt hơn 1000 năm Bắc thuộc, mở ra kỷ nguyên độc lập tự chủ lâu dài.
Câu2:
Việc bảo vệ chủ quyền biển đảo không chỉ là nhiệm vụ của lực lượng vũ trang mà là trách nhiệm pháp lý và đạo đức của mọi công dân.
a. Cơ sở pháp lý và lịch sử
Cơ sở lịch sử: Việt Nam có đầy đủ bằng chứng về việc xác lập và thực thi chủ quyền đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa ít nhất từ thế kỷ XVII (thời chúa Nguyễn) một cách liên tục và hòa bình.
Cơ sở pháp lý: Dựa trên Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS) và Luật Biển Việt Nam 2012. Công dân cần hiểu về các khái niệm: Nội thủy, Lãnh hải, Vùng tiếp giáp lãnh hải, Vùng đặc quyền kinh tế và Thềm lục địa.
b. Nội dung trách nhiệm của công dân:
Nhận thức (Ý thức hệ): * Nhận thức đúng đắn về vị trí chiến lược của Biển Đông đối với kinh tế và quốc phòng.
Xác định việc bảo vệ chủ quyền là nhiệm vụ trọng tâm, xuyên suốt.
Hành động (Thực tiễn):
Tích cực tham gia các hoạt động truyền thông, phổ biến kiến thức biển đảo.
Lên án, đấu tranh với các hành vi xâm phạm chủ quyền hoặc các thông tin sai sự thật trên không gian mạng.
Hậu phương và phát triển:
Xây dựng nền kinh tế biển bền vững.
Thực hiện tốt chính sách hậu phương quân đội, ủng hộ các lực lượng đang làm nhiệm vụ trên biển (Hải quân, Cảnh sát biển, Kiểm ngư).