Trịnh Thị Hoàng Bình
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 :
Ngôi kể thứ ba
Dấu hiệu: Người kể gọi tên nhân vật “Nét”, “cô”, “mẹ”, không xưng “tôi”.
Câu 2:Hai chi tiết miêu tả hình ảnh bếp lửa:
“Những cái bếp bằng đất vạt nặn nên bởi bàn tay khéo léo, khói chỉ lan lờ mờ trong cỏ như sương ban mai rồi tan dần.”
“Ngọn lửa được ấp ủ trong lòng người con gái đồng bằng.”
Câu 3:Cách kể chuyện đan xen giữa hiện tại và hồi ức giúp:
Làm nổi bật dòng tâm trạng sâu sắc, da diết của nhân vật Nét.
Tăng tính chân thực, sinh động cho câu chuyện.
Khắc họa rõ nỗi nhớ nhà, tình yêu thương gia đình và động lực chiến đấu của nhân vật.
Tạo chiều sâu cảm xúc, làm người đọc đồng cảm hơn.
Câu 4:
Ngôn ngữ thân mật, gần gũi (“Hiền ra đây chị gội đầu nào?”, “Cái con quỷ này…”) tạo không khí gia đình ấm áp, tự nhiên.
Thể hiện tình cảm yêu thương, gắn bó giữa các thành viên.
Làm nổi bật nỗi nhớ nhà tha thiết của Nét và tăng giá trị biểu cảm cho đoạn văn
Câu 5:
Câu nói của Nét cho thấy trong nghịch cảnh, con người cần biết kìm nén nỗi đau để hoàn thành trách nhiệm của mình. Cuộc sống không phải lúc nào cũng thuận lợi, ai cũng có những mất mát riêng. Điều quan trọng là không để nước mắt làm mình gục ngã. Khi đối diện khó khăn, ta cần bình tĩnh, mạnh mẽ và có ý chí vượt lên. Tuy nhiên, mạnh mẽ không có nghĩa là vô cảm, mà là biết đặt nỗi đau đúng chỗ, đúng lúc. Sau khi hoàn thành bổn phận, ta có thể cho mình thời gian để đối diện và chữa lành. Nghịch cảnh chính là thử thách để tôi luyện bản lĩnh con người. Nếu biết vượt qua, ta sẽ trưởng thành hơn. Vì vậy, mỗi người hãy sống có trách nhiệm, kiên cường và không đầu hàng trước khó khăn.
I. Vai trò của Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) từ năm 1986 đến nay
Từ sau cột mốc Đổi mới (1986), vai trò của DNNN đã có sự chuyển dịch quan trọng từ "nắm giữ mọi thứ" sang "giữ vai trò chủ đạo" trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Công cụ điều tiết vĩ mô: DNNN là lực lượng vật chất quan trọng để Nhà nước điều tiết nền kinh tế, ổn định thị trường mỗi khi có biến động lớn (như khủng hoảng tài chính hay đại dịch COVID-19).
Đầu tàu trong các ngành then chốt: Tập trung vào các lĩnh vực hạ tầng thiết yếu mà tư nhân khó hoặc không muốn làm: năng lượng (điện, dầu khí), viễn thông, hàng không, ngân hàng và quốc phòng - an ninh.
Dẫn dắt công nghệ và hạ tầng: Các tập đoàn lớn đóng vai trò tạo nền tảng hạ tầng kỹ thuật, giúp các thành phần kinh tế khác (như doanh nghiệp tư nhân, FDI) phát triển theo.
Đóng góp ngân sách: Dù số lượng doanh nghiệp giảm mạnh qua quá trình cổ phần hóa, các DNNN lớn vẫn đóng góp tỷ trọng đáng kể vào tổng thu ngân sách quốc gia và GDP.
II. Điều chỉnh chính sách phát triển trong bối cảnh hội nhập
Trong bối cảnh tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA) và sự cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia, Việt Nam cần điều chỉnh theo các hướng sau:
1: Đổi mới quản trị và tư duy
Tách biệt quản lý và sở hữu: Phân định rõ chức năng quản lý nhà nước và chức năng chủ sở hữu vốn tại doanh nghiệp. Đẩy mạnh vai trò của Ủy ban Quản lý vốn nhà nước (CMSC).
Quản trị theo chuẩn quốc tế: Áp dụng các chuẩn mực quản trị hiện đại (OECD) để tăng tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả hoạt động.
2. Tinh gọn và tập trung trọng điểm
Đẩy mạnh cổ phần hóa thực chất: Không nắm giữ vốn tại các ngành mà tư nhân có thể làm tốt. Chỉ tập trung nguồn lực vào những khâu then chốt, mang tính dẫn dắt hoặc liên quan đến an ninh quốc gia.
Xây dựng các "Sếu đầu đàn": Hình thành những tập đoàn kinh tế nhà nước có quy mô lớn, đủ sức cạnh tranh sòng phẳng trên thị trường quốc tế.
3. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo
Chuyển trọng tâm từ khai thác tài nguyên sang kinh tế số và kinh tế xanh.
Khuyến khích DNNN đầu tư mạnh vào R&D (Nghiên cứu và Phát triển) để nắm giữ các công nghệ lõi, tránh phụ thuộc quá lớn vào công nghệ nước ngoài.
4: tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng
Xóa bỏ các đặc quyền, ưu đãi phi thị trường để DNNN cạnh tranh lành mạnh với khu vực tư nhân, từ đó buộc doanh nghiệp phải tự nâng cao năng lực nội tại.
Câu 1:
a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc (1945 đến nay):
Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại.
Kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội.
Sự lãnh đạo đúng đắn, sáng suốt của Đảng là nhân tố quyết định thắng lợi.
Kết hợp đấu tranh quân sự với chính trị, ngoại giao; kết hợp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Luôn chủ động, sáng tạo, nắm bắt thời cơ và giữ vững tinh thần tự lực, tự cường.
b) Là học sinh, em cần làm gì để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay?
Học tập tốt, rèn luyện đạo đức và ý thức công dân.
Tìm hiểu đúng đắn về chủ quyền biển đảo Việt Nam.
Tuyên truyền thông tin chính xác, không chia sẻ tin giả về biển đảo.
Tham gia các hoạt động hướng về biển đảo như quyên góp, viết thư động viên chiến sĩ.
Có ý thức bảo vệ môi trường biển và tài nguyên thiên nhiên.
Câu 2. Thành tựu kinh tế trong công cuộc Đổi mới (từ 1986 đến nay):
Nền kinh tế chuyển từ cơ chế bao cấp sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Tốc độ tăng trưởng kinh tế khá cao và ổn định trong nhiều năm.
Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
Đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt, tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh.
Mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại, thu hút vốn đầu tư nước ngoài, hội nhập quốc tế sâu rộng.
Câu 1. Thể thơ của bài thơ:
Bài thơ “Than đạo học” của Tú Xương được viết theo thể thơ lục bát.
Câu 2. Đề tài của bài thơ:
Đề tài của bài thơ là sự chán nản, phê phán đối với nền đạo học (Nho học) trong xã hội đương thời. Tú Xương lên án thực trạng học hành không có hiệu quả, tình trạng học sinh học vì hình thức, mà không có đam mê hay kết quả thực tế, dẫn đến sự tụt dốc của nền học vấn truyền thống.
Câu 3. Vì sao tác giả cho rằng “Đạo học ngày nay đã chán rồi,”?
Tác giả cho rằng “Đạo học ngày nay đã chán rồi” vì ông nhận thấy nền Nho học đã không còn đáp ứng được yêu cầu thực tế của xã hội. Học hành trở nên lãng phí, chỉ để cho có mà không có sự đam mê hay tinh thần cầu tiến. Bằng cách miêu tả sự thờ ơ của các học trò, thầy cô và cảnh học tập không còn hiệu quả, ông thể hiện sự chán nản và thất vọng với nền học vấn truyền thống.
Câu 4. Nhận xét về việc tác giả sử dụng những từ láy trong bài thơ:
Tú Xương sử dụng những từ láy như “lim dim”, “nhấp nhổm” để tăng tính biểu cảm và làm nổi bật những hình ảnh cụ thể, sinh động trong bài thơ. Các từ láy này không chỉ tạo sự âm điệu mềm mại, dễ nhớ mà còn giúp diễn tả được sự mệt mỏi, uể oải của người học và thầy dạy. Điều này làm cho bức tranh của nền đạo học thời bấy giờ càng thêm buồn tẻ và thiếu sức sống.
Câu 5. Nội dung của bài thơ:
Nội dung của bài thơ là sự phê phán sâu sắc của Tú Xương đối với nền giáo dục Nho học của xã hội thời bấy giờ. Tác giả chỉ ra sự bất lực, sự thiếu nhiệt huyết trong việc học của học trò, sự lười biếng của thầy cô, và sự thiếu hiệu quả trong việc truyền bá kiến thức. Đó là một xã hội mà người ta học không vì lý tưởng, mà chỉ vì hình thức, dẫn đến sự mai một của nền đạo học truyền thống.
Câu 1.
Bài thơ “Than đạo học” của Tú Xương phản ánh sự thất vọng của tác giả đối với nền học vấn truyền thống, đặc biệt là Nho học trong xã hội đương thời. Nội dung bài thơ thể hiện rõ sự chán nản khi nền giáo dục trở nên hình thức, học sinh học vì bổn phận chứ không vì đam mê hay lý tưởng cao đẹp. Thông qua hình ảnh “cô hàng bán sách lim dim ngủ” hay “thầy khoá tư lương nhấp nhổm ngồi”, tác giả phản ánh thực trạng học hành thiếu nhiệt huyết, chỉ có sự đối phó. Nỗi thất vọng ấy được thể hiện rõ qua cách sử dụng từ ngữ giản dị nhưng đầy biểu cảm, làm nổi bật sự uể oải của thầy trò trong việc học.
Về mặt nghệ thuật, bài thơ được viết theo thể lục bát truyền thống, giúp bài thơ có nhịp điệu đều đặn, dễ nhớ. Tú Xương sử dụng nhiều từ láy như “lim dim”, “nhấp nhổm”, tạo nên sự sinh động và giàu hình ảnh. Đặc biệt, cách sử dụng đối lập giữa hình ảnh “sĩ khí rụt rè” và “văn trường liều lĩnh” là một nét độc đáo, làm rõ mâu thuẫn trong thái độ học tập của thế hệ đương thời.
Câu 2.
Trong xã hội hiện đại, giáo dục vẫn luôn đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển con người. Tuy nhiên, vấn đề ý thức học tập của học sinh hiện nay vẫn là một câu hỏi đáng suy ngẫm. Chúng ta không thể phủ nhận rằng, có rất nhiều học sinh chăm chỉ, nỗ lực học tập để đạt được những thành tựu đáng kể. Nhưng bên cạnh đó, vẫn còn một bộ phận không nhỏ học sinh có ý thức học tập không cao, thậm chí học vì hình thức, đối phó với bài vở thay vì tìm kiếm sự hiểu biết chân chính.
Trước hết, chúng ta cần nhìn nhận một thực tế rằng, trong một số trường hợp, ý thức học tập của học sinh bị ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh. Học sinh đôi khi bị cuốn vào những cám dỗ của mạng xã hội, các trò chơi điện tử, hay những yếu tố không liên quan đến học tập, dẫn đến việc thiếu tập trung vào việc học. Hơn nữa, một số em học sinh học chỉ vì mục đích thi cử, kiếm điểm số mà không thực sự hiểu rõ được giá trị của việc học. Điều này khiến cho họ thiếu đi sự đam mê, sáng tạo trong học tập và chỉ làm việc vì nghĩa vụ, không phải vì tình yêu với kiến thức.
Ngoài ra, trong một số trường hợp, học sinh cảm thấy áp lực từ gia đình và xã hội, khiến họ mệt mỏi và không thể duy trì một ý thức học tập tích cực. Những kỳ vọng quá lớn từ gia đình đôi khi lại tạo ra một gánh nặng, khiến các em học chỉ vì “làm hài lòng người khác” mà không phải vì chính bản thân mình. Điều này cũng dễ dàng dẫn đến sự mất cân bằng trong việc học, thậm chí là chán nản và từ bỏ.
Tuy nhiên, chúng ta không thể không nhắc đến những học sinh đang nỗ lực học tập, tìm kiếm kiến thức để phát triển bản thân. Nhiều em đã nhận thức được tầm quan trọng của việc học, chủ động tham gia các hoạt động ngoại khóa, nghiên cứu các vấn đề thực tế và cải thiện bản thân qua từng ngày. Đây chính là hình mẫu học sinh lý tưởng mà chúng ta cần khuyến khích và phát huy.
Để cải thiện ý thức học tập của học sinh, gia đình và nhà trường cần tạo ra một môi trường học tập tích cực, khuyến khích sự sáng tạo, tự do phát triển tư duy của học sinh. Đồng thời, các em cần được trang bị kỹ năng quản lý thời gian, sự tự giác và khả năng làm việc độc lập. Quan trọng hơn, mỗi học sinh cần nhận thức được giá trị thực sự của việc học, không chỉ vì thi cử, điểm số mà còn vì việc hình thành những phẩm chất, kỹ năng cần thiết để phát triển trong cuộc sống.
Tóm lại, ý thức học tập của học sinh hiện nay là một vấn đề cần được quan tâm và giải quyết một cách nghiêm túc. Chỉ khi học sinh nhận thức đúng đắn về tầm quan trọng của việc học, và có một môi trường giáo dục phù hợp, họ mới có thể phát triển toàn diện và trở thành những công dân có ích cho xã hội.
Câu 1: phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản: thuyết minh, miêu tả, biểu cảm
Câu 2: Do thiếu lao động và ngân sách tại nhiều chính quyền địa phương khiến việc thu thập dữ liệu bảo tồn hoa anh đào bằng phương pháp truyền thống trở nên khó khăn. AI được tận dụng để tự động hóa quá trình đánh giá tuổi và sức sống cây, giúp tiết kiệm nhân lực và gia tăng độ chính xác.
Câu 3:
* Nhan đề: giúp người đọc nắm được nội dung chính: Nhật Bản ứng dụng Al để bảo tồn hoa anh đào. Kết hợp yếu tố công nghệ - văn hoá, tạo sự tò mò, hấp dẫn.
*Sapo: tóm tắt nhanh ý chính: người dùng chụp ảnh, Al đánh giá “ sức khoẻ“ cây. Kích thích sự quan tâm, dẫn dắt vào các chi tiết.
Câu 4: Giúp người đọc hình dung cụ thể cách dùng Sakura Al Camera. Làm tăng tính sinh động, thuyết phục hơn so với chỉ văn bản
Tạo điểm nhấn thị giác, thu hút sự chú ý, đồng thời làm rõ các bước thao tác.
Câu 5:
1. Giáo dục
Hệ thống học tập cá nhân hoá: Al gợi ý bài tập, lộ trình học phù hợp năng lực.
Chấm thi tự động, phân tích sai sót để cải thiện đề cương sau mỗi kỳ kiểm tra.
2. Y tế
Ứng dụng chẩn đoán hình ( X-quang, MRI) bằng mạng nơ-ron sâu.
Theo dõi bệnh nhân từ xa qua cảm biến, cảnh báo sớm thay đổi nguy hiểm.
3. Nông nghiệp
Máy bay không người lái và Al phân tích độ ẩm, dinh dưỡng đất, dự đoán sâu bệnh.
Hệ thống tưới tiêu tự động tối ưu nguồn nước theo nhu cầu cây trồng.
4. Giao thông
Xe tự lái giúp giảm tai nạn, tối ưu lộ trình.
Al điều phối đèn tín hiệu giảm ùn tắc, phân tích lưu lựong thời gian thực.
5. Môi trường
Mạng lưới cảm biến và AI giám sát ô nhiễm không khí, cảnh báo khuyến nghị kế hoạch hạn chế hoạt động ngoài trời.
Phân loại và tái chế rác tự động bằng thị giác máy tính.
câu 1
Trong thời đại công nghệ số phát triển mạnh mẽ, trí tuệ nhân tạo (AI) đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống của con người. Tuy nhiên, việc quá phụ thuộc vào AI đang dấy lên nhiều lo ngại. Con người sử dụng AI để giải quyết các công việc từ đơn giản đến phức tạp như học tập, làm việc, chăm sóc sức khỏe, giải trí,… Điều này giúp tiết kiệm thời gian và tăng hiệu quả. Thế nhưng, khi mọi hành động, suy nghĩ đều phụ thuộc vào AI, con người có nguy cơ mất đi khả năng tư duy độc lập, sáng tạo và thậm chí là cảm xúc chân thật. Ví dụ, việc học tập dựa hoàn toàn vào các công cụ AI có thể khiến học sinh lười suy nghĩ, giảm tinh thần tự học. Hay trong giao tiếp, con người dần xa rời những kết nối thật sự, thay vào đó là tương tác lạnh lẽo qua màn hình. Công nghệ chỉ là công cụ phục vụ con người, chứ không thể thay thế con người. Vì vậy, cần sử dụng AI một cách hợp lý, có chọn lọc, để công nghệ phục vụ cuộc sống chứ không chi phối nó.
câu 2
Bài thơ “Đừng chạm tay” của Vũ Thị Huyền Trang là một tác phẩm giàu tính biểu cảm và sâu sắc về ý nghĩa. Tác phẩm không chỉ là bức tranh về một không gian đầy chất thơ mà còn là lời nhắn gửi đầy tinh tế về sự trân trọng những ký ức, những giá trị thuộc về quá khứ, đặc biệt là ký ức của người già.
Về nội dung, bài thơ mở ra bằng hình ảnh một cụ già ngồi sưởi nắng trên con dốc – hình ảnh tượng trưng cho sự tĩnh lặng, an nhiên và cả sự lặng lẽ của tuổi già. Cụ là người chỉ đường, nhưng điều đặc biệt là “đi lạc trong thế giới một người già” – nghĩa là khách không chỉ đi trên con đường thực mà còn đi vào không gian ký ức. Cái “lạc” ở đây không mang nghĩa tiêu cực, mà là sự dẫn dắt vào một chiều không gian khác – thế giới của hoài niệm, của những điều đã qua. Con đường ấy “không có trên bản đồ du lịch”, bởi nó chỉ tồn tại trong ký ức người từng sống, từng yêu mảnh đất ấy.
Bài thơ cũng cho thấy sự thay đổi của thời gian và không gian. Những nơi “núi sẻ, đồng san, cây vừa bật gốc” không còn gợi nhiều cảm xúc cho khách, vì đó là những nơi đã bị bê tông hóa, đông cứng bởi ánh nhìn hiện đại, thực dụng. Điều này phản ánh sự phai nhạt của giá trị truyền thống, thiên nhiên nguyên sơ trong xã hội hiện đại.
Câu kết của bài thơ là một lời nhắc nhở đầy tinh tế: “Đừng khuấy lên kí ức một người già”. Đó là lời nhắn gửi nhẹ nhàng nhưng sâu sắc – rằng ký ức, nhất là ký ức của những người từng trải, nên được trân trọng và giữ gìn. Đừng xáo trộn, đừng tò mò, đừng làm tổn thương họ bằng cách vô tình hay cố ý khơi dậy những điều đã cũ mà họ cất giữ như báu vật.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ tinh tế, hình ảnh giàu tính biểu tượng (con dốc, nắng, sương, đường đi, bê tông…) cùng lối kể nhẹ nhàng, như lời thủ thỉ. Việc sử dụng phép đối lập giữa ký ức và hiện tại, giữa thiên nhiên và bê tông, giữa người già và người khách lạ,… giúp làm nổi bật chủ đề. Ngoài ra, sự đan xen giữa hiện thực và ký ức đã tạo nên một chiều sâu cảm xúc cho bài thơ.
Tóm lại, “Đừng chạm tay” không chỉ là bài thơ về ký ức, mà còn là lời thức tỉnh con người hiện đại hãy biết trân trọng quá khứ, giữ gìn những giá trị tinh thần mà thời gian và hiện đại hóa có thể làm phai mờ. Bằng nghệ thuật tinh tế, bài thơ chạm đến những rung cảm rất nhân văn trong mỗi người đọc.