Nguyễn Thị Thanh Thương
Giới thiệu về bản thân
1. Vai trò của DNNN trong quá trình Đổi mới kinh tế (từ 1986 đến nay)
🔹 Giai đoạn 1986–đầu 2000s: Trụ cột ổn định kinh tế
- Sau Đổi mới (khởi nguồn từ Đại hội Đảng lần thứ VI), DNNN giữ vai trò:
- Đảm bảo các ngành then chốt: năng lượng, tài chính – ngân hàng, viễn thông, hạ tầng.
- Ổn định kinh tế vĩ mô trong giai đoạn chuyển từ kế hoạch hóa sang kinh tế thị trường định hướng XHCN.
- Tuy nhiên:
- Nhiều DNNN hoạt động kém hiệu quả, phụ thuộc ngân sách, quản trị hành chính.
🔹 Giai đoạn 2000s–2010s: Cải cách, cổ phần hóa
- Việt Nam đẩy mạnh cổ phần hóa DNNN để:
- Nâng cao hiệu quả hoạt động
- Thu hút vốn, công nghệ, quản trị từ khu vực tư nhân
- Một số tập đoàn, tổng công ty nhà nước được tổ chức lại theo mô hình tập đoàn kinh tế.
- Kết quả:
- Có cải thiện hiệu quả ở một số doanh nghiệp
- Nhưng vẫn tồn tại: đầu tư dàn trải, quản trị yếu, rủi ro nợ, thất thoát vốn nhà nước
🔹 Giai đoạn 2010s đến nay: Thu hẹp vai trò – tập trung lĩnh vực then chốt
- Nhà nước chủ trương:
- Giảm số lượng DNNN
- Chỉ giữ vai trò chi phối ở các ngành:
- An ninh – quốc phòng
- Năng lượng
- Hạ tầng chiến lược
- Tài nguyên quan trọng
- DNNN hiện nay:
- Vẫn đóng góp lớn cho GDP, ngân sách
- Nhưng chưa thực sự là động lực đổi mới sáng tạo
- Chưa tạo được sức lan tỏa công nghệ mạnh sang khu vực tư nhân
2. Đánh giá chung vai trò của DNNN
✅ Mặt tích cực
- Là “trụ đỡ” trong khủng hoảng (dịch bệnh, biến động kinh tế)
- Đảm bảo lợi ích công, an ninh kinh tế
- Dẫn dắt đầu tư hạ tầng lớn mà tư nhân ngại tham gia
❌ Hạn chế
- Hiệu quả kinh doanh thấp hơn khu vực tư nhân và FDI
- Cơ chế quản trị còn mang nặng tính hành chính
- Dễ xảy ra:
- Độc quyền
- Lợi ích nhóm
- Lãng phí nguồn lực xã hội
3. Việt Nam nên điều chỉnh chính sách phát triển thế nào trong bối cảnh hội nhập & cạnh tranh quốc tế?
🔧 (1) Thu hẹp “sân chơi” của DNNN – tập trung đúng vai
- Nhà nước chỉ nên nắm giữ DNNN ở:
- Hạ tầng chiến lược
- Năng lượng
- An ninh – quốc phòng
- Rút dần khỏi:
- Các lĩnh vực thương mại, dịch vụ, sản xuất thông thường → để tư nhân làm tốt hơn
🔧 (2) Cải cách quản trị theo chuẩn quốc tế
- Tách bạch:
- Chức năng quản lý nhà nước
- Chức năng chủ sở hữu vốn
- Áp dụng:
- Hội đồng quản trị độc lập
- Chuẩn minh bạch tài chính
- Trách nhiệm giải trình rõ ràng
→ DNNN phải cạnh tranh sòng phẳng với doanh nghiệp tư nhân & FDI
🔧 (3) Xem khu vực tư nhân là động lực tăng trưởng chính
- Tạo môi trường:
- Bình đẳng tiếp cận vốn, đất đai, chính sách
- Khuyến khích:
- Doanh nghiệp tư nhân lớn mạnh, tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu
- Nhà nước chuyển vai:
- Từ “người kinh doanh” → “người kiến tạo phát triển”
🔧 (4) Gắn DNNN với chiến lược công nghiệp hóa & đổi mới sáng tạo
- DNNN phải:
- Dẫn dắt các dự án lớn về:
- Chuyển đổi số
- Năng lượng xanh
- Công nghiệp nền tảng
- Dẫn dắt các dự án lớn về:
- Liên kết:
- DNNN – tư nhân – FDI
→ Tạo hệ sinh thái doanh nghiệp nội địa đủ sức cạnh tranh quốc tế
- DNNN – tư nhân – FDI
4. Kết luận ngắn gọn (dễ viết vào bài thi)
Trong hơn 30 năm Đổi mới, DNNN đã đóng vai trò quan trọng trong ổn định kinh tế và phát triển các ngành then chốt. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và cạnh tranh gay gắt hiện nay, vai trò của DNNN cần được thu hẹp về phạm vi nhưng nâng cao về chất lượng, tập trung vào lĩnh vực chiến lược, đồng thời cải cách quản trị theo cơ chế thị trường. Việt Nam cần chuyển trọng tâm sang phát triển khu vực tư nhân và kinh tế tri thức, coi Nhà nước là chủ thể kiến tạo môi trường phát triển thay vì can thiệp trực tiếp vào hoạt động kinh doanh.
Câu 1
a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc (từ 1945 đến nay)
Từ các cuộc kháng chiến chống thực dân, đế quốc xâm lược (1945–1975) và sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc trong thời kỳ mới, có thể rút ra những bài học cơ bản sau:
- Giữ vững sự lãnh đạo của Đảng: Đây là nhân tố quyết định mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam.
- Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc: Kết hợp sức mạnh của nhân dân trong nước với sự ủng hộ quốc tế.
- Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại: Tranh thủ sự ủng hộ của phong trào hòa bình, tiến bộ trên thế giới.
- Tiến hành chiến tranh nhân dân, toàn dân, toàn diện, lâu dài: Lấy lực lượng nhân dân làm nền tảng.
- Kết hợp đấu tranh quân sự với chính trị, ngoại giao: Vừa đánh vừa đàm để kết thúc chiến tranh có lợi nhất.
- Chủ động, sáng tạo, độc lập, tự chủ: Không phụ thuộc, không rập khuôn máy móc kinh nghiệm nước ngoài.
- Luôn gắn bảo vệ Tổ quốc với xây dựng đất nước: Phát triển kinh tế – xã hội đi đôi với củng cố quốc phòng – an ninh.
b) Là học sinh, em cần làm gì để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay?
Một số việc làm thiết thực, phù hợp với lứa tuổi học sinh:
- Học tập tốt, rèn luyện đạo đức, kỷ luật để sau này có tri thức, năng lực góp phần xây dựng đất nước.
- Tìm hiểu đúng đắn về chủ quyền biển đảo Việt Nam (Hoàng Sa, Trường Sa), không tin – không chia sẻ thông tin sai lệch trên mạng.
- Tuyên truyền, lan tỏa tinh thần yêu nước đúng cách trên mạng xã hội; phản bác quan điểm sai trái một cách văn minh.
- Tham gia các hoạt động hướng về biển đảo: quyên góp ủng hộ chiến sĩ, tham gia các phong trào “Hướng về Trường Sa – Hoàng Sa”.
- Chấp hành pháp luật, có ý thức bảo vệ môi trường biển, tài nguyên biển đảo.
- Sẵn sàng thực hiện nghĩa vụ bảo vệ Tổ quốc khi đủ điều kiện trong tương lai.
Câu 2
Thành tựu cơ bản về kinh tế trong công cuộc Đổi mới ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay
Từ Đại hội VI (1986), Việt Nam tiến hành Đổi mới toàn diện và đạt nhiều thành tựu kinh tế quan trọng:
1. Chuyển đổi mô hình kinh tế thành công
- Từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung, bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Nền kinh tế vận hành linh hoạt, năng động hơn, phát huy vai trò của các thành phần kinh tế.
2. Tăng trưởng kinh tế khá cao và ổn định
- Tốc độ tăng trưởng GDP duy trì ở mức khá trong nhiều năm.
- Quy mô nền kinh tế ngày càng mở rộng, thu nhập bình quân đầu người tăng rõ rệt.
3. Nông nghiệp phát triển, bảo đảm an ninh lương thực
- Từ thiếu lương thực trở thành nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới.
- Chuyển dịch cơ cấu cây trồng – vật nuôi, phát triển nông nghiệp hàng hóa.
4. Công nghiệp – xây dựng và dịch vụ phát triển mạnh
- Hình thành nhiều khu công nghiệp, khu chế xuất.
- Dịch vụ (thương mại, du lịch, logistics, tài chính…) tăng trưởng nhanh.
5. Kinh tế đối ngoại mở rộng
- Thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) ngày càng lớn.
- Kim ngạch xuất nhập khẩu tăng mạnh; hội nhập sâu rộng với khu vực và thế giới.
6. Đời sống nhân dân được cải thiện
- Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh.
- Cơ sở hạ tầng, giao thông, đô thị, nông thôn đổi thay rõ rệt.
- Mức sống vật chất và tinh thần của người dân ngày càng nâng cao.