Nguyễn Thị Ngọc Bích
Giới thiệu về bản thân
- Mạch gỗ
- Hướng vận chuyển: Mạch gỗ chủ yếu vận chuyển nước và các khoáng chất từ rễ lên lá và các bộ phận trên của cây.
- Chất vận chuyển: Chất chính là nước và các ion khoáng
- Mạch rây
- Hướng vận chuyển: Mạch rây chủ yếu vận chuyển các sản phẩm quang hợp từ lá xuống rễ và các bộ phận khác của cây.
- Chất vận chuyển: Chất chính là các hợp chất hữu cơ,
a. Sơ đồ quá trình sinh trưởng và phát triển ở người qua các giai đoạn:
- Giai đoạn phôi thai (Thai kỳ):
- Thụ tinh → Phôi phát triển trong tử cung mẹ.
- Giai đoạn 1-3 tháng: Các cơ quan chính của cơ thể hình thành, phôi thai bắt đầu phát triển các bộ phận cơ thể.
- Giai đoạn 4-9 tháng: Phôi thai chuyển sang hình dạng của một trẻ sơ sinh, phát triển hoàn thiện các chức năng cơ bản (tim, phổi, gan, não,...).
- Giai đoạn sơ sinh (0-1 tuổi):
- Sự phát triển nhanh chóng về thể chất và các chức năng cơ thể.
- Trẻ sơ sinh tăng cân, phát triển kỹ năng vận động cơ bản (lẫy, bò, đứng).
- Giai đoạn trẻ nhỏ (1-10 tuổi):
- Sinh trưởng nhanh: Trẻ tăng chiều cao, cân nặng, phát triển trí tuệ và kỹ năng vận động.
- Hình thành các kỹ năng ngôn ngữ, giao tiếp và học tập.
- Giai đoạn dậy thì (10-18 tuổi):
- Dậy thì là giai đoạn chuyển giao giữa tuổi thơ và tuổi trưởng thành, với sự thay đổi mạnh mẽ về thể chất (phát triển cơ quan sinh dục, tăng trưởng chiều cao, sự xuất hiện của các đặc điểm giới tính thứ cấp như vú, lông mu, râu,...).
- Tăng trưởng nhanh về chiều cao và cân nặng, sự phát triển của trí tuệ và khả năng học hỏi.
- Giai đoạn trưởng thành (18-30 tuổi):
- Cơ thể đạt đến mức phát triển tối ưu.
- Sự ổn định về thể chất, trí tuệ và cảm xúc.
- Khả năng sinh sản hoàn chỉnh.
- Giai đoạn trung niên (30-50 tuổi):
- Sự suy giảm dần dần về thể chất (sự giảm sút sức mạnh, độ linh hoạt, và khả năng phục hồi).
- Cơ thể dần dần có dấu hiệu lão hóa, chức năng sinh lý có thể giảm.
- Giai đoạn già (50 tuổi trở lên):
- Lão hóa: Sự giảm sút chức năng của các cơ quan trong cơ thể, các dấu hiệu lão hóa rõ rệt như da nhăn nheo, tóc bạc.
- Giảm sức khỏe tổng thể và khả năng phục hồi sau bệnh tật.
b. Dấu hiệu cho thấy sự sinh trưởng và phát triển trong vòng đời của người:
- Sự thay đổi về thể chất:
- Tăng trưởng chiều cao và cân nặng trong suốt quá trình phát triển từ trẻ nhỏ đến dậy thì.
- Phát triển cơ quan sinh dục và xuất hiện các đặc điểm giới tính thứ cấp trong giai đoạn dậy thì.
- Lão hóa thể hiện qua các dấu hiệu như tóc bạc, da nhăn nheo, giảm khả năng vận động.
- Sự phát triển trí tuệ và khả năng nhận thức:
- Khả năng học hỏi và phát triển ngôn ngữ trong giai đoạn trẻ nhỏ.
- Tăng trưởng về khả năng tư duy, suy luận, sáng tạo trong suốt các giai đoạn phát triển của trẻ em và thanh thiếu niên.
- Sự phát triển về kỹ năng vận động và xã hội:
- Học các kỹ năng vận động cơ bản trong giai đoạn sơ sinh và trẻ nhỏ (đứng, đi, chạy).
- Kỹ năng xã hội phát triển trong quá trình giao tiếp và học hỏi từ môi trường.
- Sự thay đổi trong khả năng sinh sản:
- Sự phát triển đầy đủ khả năng sinh sản ở giai đoạn dậy thì.
- Sự suy giảm khả năng sinh sản trong giai đoạn trung niên và già.
- Biểu hiện của lão hóa:
- Giảm dần sức khỏe thể chất và tinh thần, kèm theo các triệu chứng của tuổi già như mệt mỏi, yếu sức, giảm thị lực, thính lực.
Khi nuôi tằm, người ta thường để tằm trong chỗ kín và kín gió vì những lý do sau:
1. Duy trì nhiệt độ ổn định và phù hợp:
- Tằm phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường để sống và phát triển.
- Khoảng nhiệt độ thích hợp nhất là 24–26°C.
- Nếu bị gió lùa hoặc để nơi quá thoáng, nhiệt độ có thể giảm xuống dưới 15°C hoặc tăng lên quá cao, khiến tằm chậm phát triển hoặc chết.
2. Tránh ánh sáng mạnh và tác động bên ngoài:
- Tằm là loài thích nghi với ánh sáng yếu, nên cần nuôi ở nơi ít sáng để tạo môi trường sống tự nhiên và dễ chịu cho tằm.
Người ta thường nuôi ong trong các vườn cây ăn quả nhằm tăng khả năng thụ phấn cho hoa, từ đó:
- Giúp cây đậu quả tốt hơn, tăng năng suất và chất lượng trái cây.
- Đảm bảo quá trình sinh sản của cây diễn ra hiệu quả, đặc biệt với các loại cây phụ thuộc vào côn trùng để thụ phấn (như cam, bưởi, nhãn, xoài...).
Ngoài ra, việc nuôi ong còn mang lại nguồn mật ong tự nhiên, giúp người nông dân có thêm thu nhập.
Muỗi có vòng đời biến thái hoàn toàn, gồm 4 giai đoạn chính:
- Trứng →
- Ấu trùng (bọ gậy/lăng quăng) →
- Nhộng →
- Muỗi trưởng thành
- Trứng: Muỗi cái đẻ trứng trên mặt nước (ao, vũng, lu nước, dụng cụ chứa nước…).
- Ấu trùng: Trứng nở thành ấu trùng, sống trong nước, bơi lội và ăn sinh vật nhỏ.
- Nhộng: Ấu trùng phát triển thành nhộng – giai đoạn không ăn nhưng vẫn sống trong nước.
- Muỗi trưởng thành: Từ nhộng, muỗi trưởng thành chui ra, bay lên mặt nước và bắt đầu sống trên cạn.
Hiệu quả nhất là tiêu diệt muỗi vào giai đoạn trứng, ấu trùng và nhộng
- Đây là giai đoạn sống trong nước và ít di chuyển, dễ kiểm soát bằng cách dọn dẹp, loại bỏ các nơi đọng nước, thả cá ăn bọ gậy, hoặc dùng chế phẩm sinh học diệt ấu trùng.
- Nếu để muỗi trưởng thành rồi mới diệt, chúng sẽ di chuyển nhanh, đốt người và truyền bệnh (sốt xuất huyết, sốt rét…). Việc tiêu diệt lúc này sẽ khó khăn hơn và ít hiệu quả hơn
a. Thông tin nói về tập tính của kiến ba khoang:
- "Kiến ba khoang thường ẩn nấp trong rơm, rạ, bãi cỏ, ruộng vườn."
- "Chúng làm tổ và đẻ trứng trong đất."
- "Khi ruộng lúa, vườn rau xuất hiện sâu cuốn lá hay rầy nâu, kiến tìm đến, chui vào các tổ sâu để ăn thịt sâu non."
- "Chúng bay vào các khu dân sinh theo ánh sáng điện."
=> Đây là các tập tính sinh sống, kiếm ăn và di chuyển của kiến ba khoang.
b. Biện pháp để hạn chế sự xuất hiện của kiến ba khoang trong khu dân sinh:
- Hạn chế sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật, giúp bảo vệ môi trường sống tự nhiên của kiến ngoài đồng ruộng, tránh làm chúng mất nơi ẩn nấp.
- Sử dụng đèn ánh sáng vàng hoặc giảm ánh sáng trắng vào ban đêm, vì kiến bị thu hút bởi ánh sáng trắng mạnh.
- Đóng cửa, sử dụng lưới chống côn trùng vào buổi tối, đặc biệt là khi bật đèn.
- Giữ vệ sinh nhà cửa sạch sẽ, loại bỏ các khu vực ẩm thấp hoặc có thể làm nơi trú ngụ của kiến.
(1)- Tác nhân kích thích: Con ruồi đậu vào la
Phản ứng trả lời: Lá cây cụp lại
(2)- Tác nhân kích thích: ánh sáng
Phản ứng trả lời: Ngọn cây hướng về phía ánh sáng
(3)- Tác nhân kích thích: Tác động tay chạm
Phản ứng trả lời: Lá cây cụp lại
(4)- Tác nhân kích thích: Vật thể leo
Phản ứng trả lời: Thân cây trầu cuốn quanh giá thể
Mô phân sinh bên
- Vị trí:
- Mô phân sinh bên nằm ở phía ngoài của thân và rễ cây, dọc theo chiều dài của thân và rễ.
- Mô phân sinh bên bao gồm hai loại chính: mô phân sinh vỏ (cải thiện sự phát triển rộng ra của cây) và mô phân sinh mạch (phát triển mạch dẫn).
- Vai trò:
- Mô phân sinh bên có vai trò tăng trưởng bề ngang (tăng trưởng kích thước của cây) và cải thiện độ dày của cây, điều này giúp cây có khả năng chống đỡ tốt hơn, đặc biệt là khi cây trưởng thành.
- Mô phân sinh bên hình thành các mô như mô gỗ (xylem) và mô phloem (phloem) từ các tế bào phân chia ở vị trí bên ngoài cây, giúp cải thiện khả năng dẫn truyền nước và chất dinh dưỡng trong cây.
- Trong một số cây thân gỗ, mô phân sinh bên giúp hình thành lớp bần (cork) ở bên ngoài thân cây, bảo vệ cây khỏi các tác động từ môi trường.
a) Sinh sản vô tính là hình thức sinh sản không có sự kết hợp của giao tử đực và giao tử cái, cơ thể con được tạo thành một phần từ cơ thể mẹ
b) hình thức sinh sản vô tính ở động vật có thể khác nhau tùy thuộc vào loài và môi trường sống.
a)1-3-2-4
b) ở giai đoạn 2 bướm sẽ gây hại cho mùa màng