Cù Anh Vũ

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Cù Anh Vũ
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (khoảng 200 chữ)

Trong bài thơ “Ngược miền quá khứ”, nhân vật “tôi” thể hiện tình cảm sâu sắc, đầy trăn trở đối với quá khứ dân tộc. Quá khứ hiện lên không chỉ là những kỉ niệm xa xôi mà còn mang sức nặng “ngàn cân”, luôn “nhắc nhở gọi ta về”. Điều đó cho thấy sự ám ảnh, day dứt và ý thức sâu sắc của cái tôi trữ tình trước lịch sử. Tác giả không chỉ hoài niệm mà còn xúc động trước những hi sinh lớn lao của cha ông, qua hình ảnh “tóc mẹ trắng”, “bàn chân cha sủi tăm lịch sử”, gợi lên bao nhọc nhằn, mất mát. Tình cảm ấy còn gắn với niềm tự hào và sự biết ơn sâu sắc. Tuy nhiên, nhân vật “tôi” không chìm đắm trong quá khứ mà hướng tới hiện tại và tương lai, thể hiện qua hình ảnh “dậy hương ngày mới”, “con đường trước mặt”. Như vậy, tình cảm với quá khứ trong bài thơ vừa là sự tri ân, vừa là động lực để sống có trách nhiệm hơn hôm nay.


Câu 2 (khoảng 600 chữ)

Trong dòng chảy không ngừng của thời đại, việc tiếp nối và phát huy các giá trị truyền thống trở thành trách nhiệm quan trọng của thế hệ trẻ. Đây không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cách để mỗi người khẳng định bản sắc và đóng góp cho sự phát triển bền vững của đất nước.

Truyền thống là những giá trị tốt đẹp được hun đúc qua nhiều thế hệ, bao gồm lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, ý chí kiên cường và đạo lí “uống nước nhớ nguồn”. Những giá trị ấy đã giúp dân tộc vượt qua nhiều khó khăn, thử thách trong lịch sử. Vì vậy, việc tiếp nối truyền thống không chỉ là giữ gìn mà còn là phát huy sao cho phù hợp với thời đại mới.

Tuổi trẻ là lực lượng năng động, sáng tạo và có khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi. Đây chính là điều kiện thuận lợi để thế hệ trẻ vừa kế thừa vừa đổi mới các giá trị truyền thống. Chẳng hạn, lòng yêu nước ngày nay không chỉ thể hiện qua việc bảo vệ Tổ quốc mà còn qua học tập, lao động, sáng tạo để góp phần phát triển kinh tế, văn hóa.

Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập quốc tế, một bộ phận giới trẻ đang có biểu hiện xa rời truyền thống, chạy theo lối sống thực dụng, thiếu trách nhiệm với cộng đồng. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao nhận thức và ý thức gìn giữ bản sắc dân tộc.

Để thực hiện tốt trách nhiệm này, người trẻ cần không ngừng học tập, tìm hiểu lịch sử, văn hóa dân tộc. Đồng thời, cần rèn luyện đạo đức, lối sống lành mạnh và tinh thần trách nhiệm. Bên cạnh đó, phải biết chọn lọc, tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại một cách phù hợp, không đánh mất bản sắc riêng.

Tóm lại, tiếp nối các giá trị truyền thống là nhiệm vụ quan trọng của tuổi trẻ trong thời đại mới. Khi mỗi người trẻ ý thức được vai trò của mình và hành động đúng đắn, truyền thống dân tộc sẽ được gìn giữ và phát huy, góp phần xây dựng đất nước ngày càng phát triển vững mạnh.


Câu 1.
Thể thơ: Thơ tự do.


Câu 2.
Đề tài:
→ Bài thơ viết về quá khứ lịch sử dân tộc và trách nhiệm của con người (đặc biệt là thế hệ trẻ) trước lịch sử và tương lai đất nước.


Câu 3.
Hình ảnh “quá khứ ngàn cân/ cứ đêm đêm nhắc nhở gọi ta về” được hiểu là:

  • “Quá khứ ngàn cân”: quá khứ có sức nặng lớn lao, chứa đựng bao hi sinh, mất mát của dân tộc.
  • “Nhắc nhở gọi ta về”: quá khứ luôn ám ảnh, thôi thúc con người nhớ về cội nguồn.
    → Thể hiện sự thiêng liêng của lịch sử và lời nhắc nhở mỗi người phải biết trân trọng, suy ngẫm và sống có trách nhiệm.

Câu 4.

  • Phép liệt kê: “tóc mẹ trắng”, “lịch sử khóc cười”, “nước mắt cạn khô”, “bàn chân cha sủi tăm lịch sử”…
  • Tác dụng:
    • Khắc họa rõ nét những hi sinh, mất mát lớn lao của con người trong lịch sử.
    • Tăng sức gợi hình, gợi cảm, tạo cảm xúc xót xa, trầm lắng.
    • Nhấn mạnh chiều sâu đau thương nhưng cũng đầy tự hào của dân tộc.

Câu 5. (5–7 dòng)
Mỗi cá nhân, đặc biệt là người trẻ, cần có trách nhiệm trân trọng và gìn giữ những giá trị lịch sử của dân tộc. Quá khứ không chỉ là những trang sách mà còn là sự hi sinh của bao thế hệ cha ông. Vì vậy, người trẻ cần học tập, rèn luyện để kế thừa và phát huy truyền thống tốt đẹp ấy. Đồng thời, phải sống có lí tưởng, có trách nhiệm với bản thân và xã hội. Không ngừng nỗ lực để xây dựng tương lai đất nước giàu mạnh. Đó chính là cách thiết thực nhất để tri ân quá khứ.


Câu 1 (khoảng 200 chữ)

Trong bài thơ “Quê biển”, nhân vật “tôi” thể hiện tình cảm sâu nặng, thiết tha đối với quê hương. Quê biển hiện lên không chỉ là không gian sống mà còn là nơi chứa đựng những kỉ niệm và số phận con người. Tác giả cảm nhận quê hương bằng cả tình yêu và sự thấu hiểu, từ hình ảnh “làng nép mình như một cánh buồm nghiêng” đến những “ngôi nhà rám nắng” chênh vênh sau bão. Đặc biệt, tình cảm ấy được thể hiện rõ qua nỗi xót xa trước cuộc sống vất vả của người dân làng biển, nhất là hình ảnh người mẹ “bạc đầu sau những đêm đợi biển”. Không chỉ dừng lại ở sự cảm thương, nhân vật “tôi” còn tự hào về truyền thống lao động bền bỉ của quê hương qua những hình ảnh giàu tính biểu tượng như “mảnh lưới trăm năm”, “cánh buồm quê”. Bằng giọng điệu trữ tình sâu lắng, hình ảnh giàu sức gợi, bài thơ đã khắc họa một tình yêu quê hương chân thành, gắn bó máu thịt với con người và biển cả.


Câu 2 (khoảng 600 chữ)

Gia đình là nơi nuôi dưỡng tâm hồn và hình thành nhân cách của mỗi con người. Trong đó, sự thấu cảm giữa các thế hệ đóng vai trò vô cùng quan trọng, giúp gắn kết các thành viên và tạo nên một mái ấm hạnh phúc.

Thấu cảm là khả năng hiểu, chia sẻ và đặt mình vào hoàn cảnh của người khác. Trong gia đình, sự thấu cảm giữa các thế hệ chính là cầu nối giúp cha mẹ và con cái hiểu nhau hơn, thu hẹp khoảng cách về suy nghĩ và lối sống. Mỗi thế hệ đều có những quan điểm riêng do sự khác biệt về thời đại, môi trường sống và trải nghiệm. Nếu không có sự thấu hiểu, những khác biệt đó rất dễ dẫn đến mâu thuẫn và xung đột.

Sự thấu cảm giúp con cái hiểu được những hi sinh, vất vả của cha mẹ, từ đó biết trân trọng và yêu thương nhiều hơn. Ngược lại, khi cha mẹ thấu hiểu con cái, họ sẽ có cách giáo dục phù hợp, không áp đặt mà biết lắng nghe, đồng hành cùng con. Nhờ đó, gia đình trở thành nơi an toàn, nơi mỗi người có thể chia sẻ và tìm thấy sự bình yên.

Trong thực tế, nhiều gia đình xảy ra mâu thuẫn chỉ vì thiếu sự thấu cảm. Cha mẹ không hiểu tâm lí con cái, còn con cái lại không nhận ra nỗi lo lắng của cha mẹ. Điều này khiến khoảng cách giữa các thế hệ ngày càng lớn. Vì vậy, việc rèn luyện khả năng thấu cảm là điều cần thiết đối với mỗi người.

Để xây dựng sự thấu cảm, các thành viên trong gia đình cần học cách lắng nghe, tôn trọng và chia sẻ với nhau. Đôi khi chỉ cần một cuộc trò chuyện chân thành cũng có thể hóa giải những hiểu lầm. Bên cạnh đó, mỗi người cũng cần đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu và cảm thông.

Đối với thế hệ trẻ, việc thấu hiểu cha mẹ không chỉ là biểu hiện của lòng hiếu thảo mà còn giúp ta trưởng thành hơn trong suy nghĩ. Đồng thời, cha mẹ cũng cần thay đổi cách tiếp cận, cởi mở hơn để gần gũi với con cái.

Tóm lại, sự thấu cảm giữa các thế hệ là yếu tố quan trọng tạo nên hạnh phúc gia đình. Khi mỗi người biết lắng nghe và chia sẻ, gia đình sẽ trở thành nơi tràn đầy yêu thương và là điểm tựa vững chắc cho mỗi cá nhân trong cuộc sống.


Câu 1.
Thể thơ: Thơ tự do.


Câu 2.
Một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống làng biển:
→ “Làng là mảnh lưới trăm năm”.


Câu 3.
Hình ảnh “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển” có ý nghĩa:

  • Gợi tả sự vất vả, hi sinh thầm lặng của người mẹ làng biển – luôn thấp thỏm, lo âu khi người thân ra khơi.
  • Thể hiện nỗi nhọc nhằn, khắc nghiệt của cuộc sống ngư dân.
  • Làm nổi bật tình cảm gia đình sâu nặng và nỗi gắn bó giữa con người với biển.
    → Qua đó góp phần thể hiện chủ đề: ca ngợi vẻ đẹp bền bỉ, giàu tình yêu thương của con người miền biển.

Câu 4.
Hình ảnh “Làng là mảnh lưới trăm năm” gợi:

  • Cuộc sống làng chài gắn bó chặt chẽ với nghề biển, với truyền thống đánh bắt lâu đời.
  • “Mảnh lưới” tượng trưng cho sự kết nối giữa các thế hệ, giữa con người với biển cả.
  • Thể hiện sự kế tục bền bỉ: cha ông – con cháu cùng chung một nghề, một số phận.
    → Qua đó cho thấy truyền thống lao động cần cù, bền bỉ và tinh thần gắn bó với quê hương.

Câu 5. (5–7 câu)
Lao động bền bỉ, nhẫn nại có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc tạo nên giá trị sống của con người. Trong cuộc sống hiện đại, không phải ai cũng đạt được thành công ngay lập tức, mà cần có sự kiên trì và nỗ lực lâu dài. Chính sự bền bỉ giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách và không bỏ cuộc giữa chừng. Nhẫn nại còn rèn luyện ý chí, giúp ta trưởng thành hơn qua từng trải nghiệm. Những thành quả đạt được bằng lao động chân chính luôn có giá trị bền vững và đáng trân trọng. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện đức tính kiên trì để khẳng định bản thân và đóng góp cho xã hội.

Câu 1 (khoảng 200 chữ)

Bài thơ “Những người đàn bà bán ngô nướng” của Nguyễn Đức Hạnh là một tác phẩm giàu giá trị nhân văn, thể hiện sự cảm thông sâu sắc với những con người lao động nghèo. Hình ảnh người đàn bà hiện lên với vẻ ngoài “nhem nhuốc” nhưng ẩn chứa bên trong là sự “ngọt lành, nóng hổi”, gợi liên tưởng đến vẻ đẹp tâm hồn và tình yêu thương dành cho con cái. Tác giả đã phê phán thái độ thờ ơ, rẻ rúng của người đi đường, qua đó làm nổi bật sự bất công trong xã hội. Đặc biệt, dòng hồi tưởng của nhân vật “tôi” về tuổi thơ lam lũ đã tạo nên chiều sâu cảm xúc, khiến hình ảnh bắp ngô không chỉ là thức ăn mà còn là biểu tượng của kí ức, của tình mẹ cha. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do linh hoạt, giàu hình ảnh, kết hợp các biện pháp tu từ như ẩn dụ, hoán dụ, điệp ngữ… giúp tăng sức gợi và chiều sâu ý nghĩa. Qua đó, tác phẩm gửi gắm thông điệp về lòng nhân ái và sự trân trọng những giá trị giản dị trong cuộc sống.


Câu 2 (khoảng 600 chữ)

Cuộc sống luôn chứa đựng những khó khăn, thử thách bất ngờ mà con người không thể tránh khỏi. Câu nói của Vivian Greene: “Cuộc sống không phải là để chờ đợi cơn bão đi qua, cuộc sống là để học được cách khiêu vũ trong mưa” đã mang đến một triết lí sống tích cực và sâu sắc.

“Cơn bão” ở đây là ẩn dụ cho những biến cố, khó khăn trong cuộc đời. Còn “khiêu vũ trong mưa” tượng trưng cho thái độ sống lạc quan, chủ động thích nghi và vượt lên nghịch cảnh. Câu nói khẳng định rằng con người không nên thụ động chờ đợi hoàn cảnh trở nên thuận lợi, mà cần học cách đối mặt và sống tích cực ngay cả trong những thời điểm khó khăn nhất.

Trong thực tế, không ai có thể sống mà không gặp trở ngại. Nếu chỉ biết chờ đợi “cơn bão” qua đi, con người sẽ đánh mất thời gian, cơ hội và cả ý nghĩa của cuộc sống. Ngược lại, khi biết “khiêu vũ trong mưa”, ta sẽ biến khó khăn thành động lực, biến thử thách thành cơ hội để trưởng thành. Chính trong gian khó, con người mới khám phá được sức mạnh tiềm ẩn của bản thân và học được những bài học quý giá.

Thực tế đã chứng minh, nhiều người thành công không phải vì họ gặp ít khó khăn hơn người khác, mà vì họ có thái độ sống tích cực hơn. Họ không né tránh mà dũng cảm đối mặt, không than vãn mà tìm cách thích nghi. Chính thái độ đó giúp họ vượt qua nghịch cảnh và đạt được những thành tựu đáng ngưỡng mộ.

Tuy nhiên, “khiêu vũ trong mưa” không có nghĩa là bất chấp thực tế hay lạc quan mù quáng. Đó là sự lạc quan có ý thức, đi kèm với nỗ lực và hành động cụ thể. Con người cần vừa giữ tinh thần tích cực, vừa không ngừng cố gắng để cải thiện hoàn cảnh.

Đối với mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ, việc rèn luyện bản lĩnh và thái độ sống tích cực là vô cùng cần thiết. Khi gặp khó khăn trong học tập hay cuộc sống, thay vì nản chí, ta nên xem đó là cơ hội để rèn luyện ý chí và phát triển bản thân.

Tóm lại, câu nói của Vivian Greene là một lời nhắn nhủ ý nghĩa: hãy sống chủ động, lạc quan và mạnh mẽ trước mọi thử thách. Bởi lẽ, giá trị của cuộc sống không nằm ở việc ta tránh được bao nhiêu “cơn bão”, mà ở cách ta bước qua chúng như thế nào.

Câu 1.
Thể thơ: Thơ tự do.


Câu 2.
Những từ ngữ thể hiện thái độ của người đi đường với người đàn bà bán ngô nướng:

  • “thờ ơ”
  • “rẻ rúng”
  • “cầm lên vứt xuống”

→ Cho thấy sự lạnh nhạt, coi thường, thiếu tôn trọng.


Câu 3.

  • Biện pháp tu từ:
    • Ẩn dụ: “bán dần từng mảnh đời mình”
    • Hoán dụ: “tờ bạc lẻ”
  • Tác dụng:
    • Làm nổi bật sự vất vả, hi sinh của người đàn bà (bán ngô cũng như bán chính cuộc đời, sức lực để nuôi con).
    • Phê phán thái độ vô cảm, coi thường của người đi đường.
    • Gợi niềm xót xa, thương cảm sâu sắc.

Câu 4.
Mạch cảm xúc của bài thơ:

  • Mở đầu: Giới thiệu hình ảnh những người đàn bà bán ngô nướng với vẻ ngoài lam lũ nhưng bên trong giàu tình yêu thương.
  • Tiếp theo: Thể hiện thái độ thờ ơ, lạnh lùng của người đi đường.
  • Sau đó: Nhân vật “tôi” hồi tưởng về tuổi thơ nghèo khó, gắn với hình ảnh bắp ngô và gia đình.
  • Cuối cùng: Bộc lộ sự cảm thông, trân trọng trước những con người lao động nghèo nhưng giàu tình thương và nghị lực.

Câu 5.
Thông điệp:
Cần biết yêu thương, trân trọng những con người lao động nghèo trong cuộc sống.

Lí giải:
Vì đằng sau vẻ ngoài lam lũ là biết bao hi sinh, vất vả và tình yêu thương dành cho gia đình. Sự thấu hiểu và cảm thông sẽ giúp con người sống nhân ái hơn.

Câu 1. (200 chữ)

Cảm nhận về đoạn trích “Đất nước tôi” – Tạ Hữu Yên

Đoạn thơ “Đất nước tôi” của Tạ Hữu Yên khắc họa hình ảnh Tổ quốc Việt Nam vừa gần gũi, vừa thiêng liêng, giàu tình cảm. Nhà thơ mở đầu bằng hình ảnh “Đất nước tôi thon thả giọt đàn bầu” – một so sánh đẹp, gợi âm hưởng dân tộc dịu dàng, sâu lắng như tâm hồn người Việt. Đất nước hiện lên qua hình ảnh người mẹ Việt Nam tảo tần, chịu đựng, giàu lòng hi sinh, “ba lần tiễn con đi, hai lần khóc thầm lặng lẽ”, thể hiện nỗi đau thầm lặng nhưng kiên cường trong chiến tranh. Tổ quốc ấy cũng là mảnh đất kiên cường, vượt qua bão dông, nắng lửa, nuôi dưỡng con người bằng tình yêu thương và ca dao ngọt ngào. Điệp khúc “Xin hát về Người, đất nước ơi! Xin hát về Mẹ, Tổ quốc ơi!” vang lên như lời tri ân, ca ngợi sâu sắc. Qua đó, ta cảm nhận được lòng biết ơn, tự hào và tình yêu tha thiết của tác giả đối với đất nước và con người Việt Nam – những con người bình dị mà cao cả.


Câu 2. (600 chữ)

Bày tỏ ý kiến về việc góp ý, nhận xét người khác trước đám đông

Trong cuộc sống, góp ý và nhận xét là một cách giúp nhau tiến bộ. Tuy nhiên, việc góp ý người khác trước đám đông là vấn đề cần được cân nhắc kỹ lưỡng, vì nó không chỉ liên quan đến nội dung góp ý mà còn ảnh hưởng đến lòng tự trọng và cảm xúc của người được góp ý.

Trước hết, góp ý là hành động thể hiện thiện chí, mong muốn người khác hoàn thiện bản thân, nhưng khi được thực hiện trước đám đông, nó dễ khiến người nghe cảm thấy xấu hổ, bị xúc phạm hoặc bị phán xét, đặc biệt nếu lời nói thiếu tế nhị. Một lời góp ý đúng nhưng không đúng lúc, đúng chỗ có thể gây tổn thương, làm mất đoàn kết, thậm chí khiến người khác khép lòng, không tiếp thu. Ngược lại, nếu biết chọn thời điểm, ngữ điệu và hoàn cảnh phù hợp, người góp ý có thể vừa thể hiện sự thẳng thắn, vừa giữ được sự tôn trọng.

Tuy nhiên, không phải lúc nào góp ý trước đám đông cũng sai. Trong những trường hợp công khai, như lớp học, nơi làm việc hay tập thể, việc góp ý công khai có thể giúp mọi người cùng nhận ra lỗi chung, cùng rút kinh nghiệm. Điều quan trọng là cách nói và mục đích: nói để xây dựng, không phải để chê bai, hạ thấp.

Bản thân mỗi người cần học cách phê bình khéo léo, tôn trọng người khác, đồng thời cũng phải biết lắng nghe và tiếp nhận góp ý với thái độ cầu tiến. Chỉ khi góp ý xuất phát từ lòng chân thành và sự cảm thông, nó mới có giá trị thực sự.

Tóm lại, góp ý người khác trước đám đông là một việc cần sự tinh tế, tôn trọng và thiện chí. Một lời nói đúng cách có thể giúp người khác tiến bộ, nhưng một lời nói thiếu suy nghĩ có thể khiến họ tổn thương sâu sắc. Vì thế, hãy nói đúng lúc, đúng nơi và bằng một trái tim nhân hậu – đó là cách góp ý khiến cuộc sống này tốt đẹp hơn.

Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2.
Con người được miêu tả qua hình ảnh của cây, cụ thể là rễ và cành non – tượng trưng cho hành trình lao động, vươn lên và trưởng thành của con người.


Câu 3.
Các hình ảnh “bề sâu, sỏi đá, tướp máu” là ẩn dụ cho những khó khăn, thử thách, gian khổ trong cuộc sống mà con người phải vượt qua để trưởng thành và khẳng định mình.


Câu 4.
Biện pháp so sánh “Nảy chiếc lá như người sinh nở” giúp:

  • Thể hiện quá trình vươn lên của sự sống đầy gian khổ nhưng thiêng liêng và đẹp đẽ.
  • Gợi ra sự gắn bó giữa thiên nhiên và con người, khẳng định vẻ đẹp của lao động, sáng tạo và hi sinh.

Câu 5.
Bài học rút ra:
Trong cuộc sống, muốn trưởng thành phải nỗ lực, kiên trì vượt qua khó khăn, bởi chỉ có vượt gian khổ, con người mới tạo nên giá trị và vẻ đẹp bền vững cho cuộc đời mình.

câu 1: Trong đoạn trích “Cơm mùi khói bếp” của Hoàng Công Danh, hình ảnh “cơm” xuất hiện nhiều lần và mang ý nghĩa sâu sắc. “Cơm” không chỉ là thức ăn nuôi sống con người, mà còn là biểu tượng của tình mẹ, của tình cảm gia đình đằm thắm, thiêng liêng. Mỗi hạt cơm trong cà mèn, chén cơm, miếng cơm cháy đều chứa đựng tình thương, sự chăm chút và hi sinh âm thầm của người mẹ. Câu nói “Không ai thương bằng cơm thương” vừa giản dị vừa thấm thía, gợi ra rằng tình mẹ bao la, nuôi dưỡng con không chỉ bằng cơm gạo mà bằng cả tấm lòng yêu thương vô hạn. Khi mẹ mất, chén cơm trắng trên bàn thờ trở thành nỗi tiếc nuối và kỷ niệm không gì bù đắp, khiến người con nhận ra giá trị lớn lao của những điều giản dị. Qua hình ảnh “cơm”, tác giả gửi gắm thông điệp: hãy trân trọng bữa cơm nhà, trân trọng tình thân và những người thân yêu khi họ còn bên cạnh.

câu 2:Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu ngày nay, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc là một vấn đề vô cùng quan trọng và cấp thiết. Bản sắc văn hóa là linh hồn của một dân tộc, là những giá trị bền vững được hình thành qua hàng ngàn năm lịch sử: tiếng nói, trang phục, phong tục, tín ngưỡng, nghệ thuật, lối sống, đạo lý làm người.

Giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc trước hết là bảo tồn và phát huy những giá trị truyền thống tốt đẹp như lòng yêu nước, tinh thần nhân ái, hiếu nghĩa, tôn sư trọng đạo, sự đoàn kết và cần cù. Bên cạnh đó, đó còn là ý thức bảo vệ tiếng Việt, tôn trọng di sản văn hóa, tôn vinh nghệ thuật dân gian và phong tục tập quán. Trong đời sống hiện đại, nhiều giá trị truyền thống đang bị phai nhạt, thay vào đó là lối sống thực dụng, chạy theo văn hóa ngoại lai. Nếu không tỉnh táo, ta sẽ đánh mất cội nguồn và bản lĩnh dân tộc.

Giữ gìn bản sắc không có nghĩa là khép mình hay bảo thủ, mà là tiếp thu tinh hoa văn hóa thế giới một cách chọn lọc, để làm giàu thêm cho nền văn hóa dân tộc. Mỗi người Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần thể hiện lòng tự hào qua cách sống, cách ứng xử, cách dùng tiếng Việt, qua trang phục, lễ hội, qua việc trân trọng lịch sử và truyền thống gia đình.

Giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc chính là giữ lấy cội rễ của dân tộc, của chính bản thân mình. Đó không chỉ là trách nhiệm, mà còn là niềm tự hào thiêng liêng giúp Việt Nam mãi mãi tỏa sáng trong lòng bạn bè năm châu.

Câu 1.
Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2.
Hai hình ảnh thể hiện sự khắc nghiệt của thiên nhiên miền Trung là:

  • “Trên nắng và dưới cát”
  • “Chỉ gió bão là tốt tươi như cỏ”

Câu 3.
Hai dòng thơ “Eo đất này thắt đáy lưng ong / Cho tình người đọng mật” thể hiện:
Dù miền Trung nghèo khó, khắc nghiệt nhưng con người nơi đây vẫn giàu tình nghĩa,chân thành,thủy chung và đằm thắm như mật ngọt


Câu 4.
Việc vận dụng thành ngữ “mồng tơi không kịp rớt” nhấn mạnh cuộc sống lam lũ,nghèo khó của người dân miền trung đồng thời tạo sắc thái dân gian gần gũi cho câu thơ


Câu 5.
Tình cảm của tác giả đối với miền Trung là lòng yêu thương chân trọng,cảm thông sâu sắc với mảnh đất nghèo và con người cần cù, thủy chung, giàu nghị lực.