Phạm Nguyễn Anh Khoa
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Trong bài thơ "Ngược miền quá khứ", nhân vật "tôi" đã thể hiện một tâm trạng đầy hoài niệm, trân trọng và đầy trách nhiệm đối với lịch sử dân tộc. Tình cảm ấy trước hết là sự thấu cảm sâu sắc trước những hy sinh, mất mát của thế hệ đi trước. Hình ảnh "quá khứ ngàn cân" và "vị đắng ngày qua" cho thấy nhân vật "tôi" không nhìn lịch sử qua lăng kính tô hồng mà nhìn thẳng vào những nỗi đau: mái tóc bạc trắng của mẹ, bàn chân sủi tăm của cha và máu xương đổ xuống cõi bờ. Đó là sự tri ân thành kính dành cho những "dáng đứng Việt Nam" đã tạc vào thế kỷ. Tuy nhiên, tình cảm của cái tôi trữ tình không dừng lại ở sự bi lụy. Nhân vật "tôi" luôn ở trong trạng thái loay hoay,bồn chồn, một sự thôi thúc tự thân phải "thắp lửa", phải "đong đếm những mất còn" để không lãng quên nguồn cội. Quá khứ đóng vai trò là điểm tựa tinh thần, là "vầng sáng" dẫn lối cho hiện tại. Đoạn kết bài thơ khẳng định một thái độ sống tích cực: dù quá khứ có nặng nề, đau thương, nhân vật "tôi" vẫn sẵn sàng "gánh nặng lên vai" để cùng lịch sử "bay" về phía tương lai. Qua đó, ta thấy được một tình yêu quê hương đất nước được kết tinh từ lòng biết ơn quá khứ và khát vọng xây dựng ngày mới tốt đẹp hơn
Câu 2:
Lịch sử của một dân tộc không chỉ được viết bằng mực trên giấy trắng, mà được tạc bằng mồ hôi, nước mắt và máu xương của bao thế hệ đi trước. Trong bài thơ Ngược miền quá khứ, nhà thơ Nguyễn Bính Hồng Cầu đã từng trăn trở về một quá khứ ngàn cân luôn nhắc nhở, gọi ta về với những giá trị cội nguồn. Đứng trước ngưỡng cửa của thời đại mới, kỷ nguyên của công nghệ số và hội nhập toàn cầu, vấn đề trách nhiệm tiếp nối các giá trị truyền thống của tuổi trẻ càng trở nên cấp thiết và quan trọng hơn bao giờ hết.
Truyền thống không phải là những gì cũ kỹ, lỗi thời cần được cất vào bảo tàng. Đó là hệ thống các giá trị tư tưởng, đạo đức, lối sống và nét đẹp văn hóa được hình thành, bồi đắp và lưu truyền qua nhiều thế hệ. Đó là lòng yêu nước nồng nàn, tinh thần đoàn kết lá lành đùm lá rách, đạo lý uống nước nhớ nguồn, hay những nét đẹp tinh tế trong tà áo dài, trong câu hò điệu lý và phong tục thờ cúng tổ tiên. Những giá trị này chính là chứng minh thư để nhận diện một dân tộc giữa biển lớn nhân loại.
Đối với tuổi trẻ ngày nay, việc tiếp nối truyền thống trước hết bắt nguồn từ lòng biết ơn và sự thấu hiểu. Như nhân vật tôi trong bài thơ đã loay hoay thắp lửa, mỗi người trẻ cần chủ động tìm hiểu về lịch sử hào hùng và gian khó của cha ông. Hiểu được cái vị đắng ngày qua mới thấy trân trọng hương ngày mới trong chén cơm ta ăn, trên con đường ta đi. Khi người trẻ hiểu rằng mỗi mét đất dưới chân đều thấm đẫm mồ hôi của mẹ, máu xương của cha, họ sẽ tự khắc nảy sinh ý thức bảo vệ và giữ gìn.
Tuy nhiên, trong thời đại công nghệ hiện nay, trách nhiệm tiếp nối không đồng nghĩa với việc sao chép nguyên bản hay bảo thủ, khư khư giữ lấy cái cũ. Tiếp nối truyền thống đòi hỏi sự sáng tạo và linh hoạt. Chúng ta cần lọc bỏ những hủ tục không còn phù hợp để giữ lại phần cốt tủy tinh túy nhất. Hình ảnh những người trẻ mặc cổ phục đi dạo phố, những nghệ sĩ trẻ phối nhạc điện tử với nhạc cụ dân tộc, hay việc đưa di sản văn hóa lên các nền tảng mạng xã hội chính là cách thắp lửa đầy thông minh. Đó là sự giao thoa giữa cái tĩnh của truyền thống và cái động của hiện đại, giúp văn hóa dân tộc có một sức sống mới, trẻ trung và gần gũi hơn.
Hơn thế nữa, tiếp nối truyền thống còn là trách nhiệm khẳng định bản sắc dân tộc trong hội nhập. Trong thế giới phẳng, nếu không có điểm tựa truyền thống, chúng ta rất dễ bị hòa tan, trở thành những bản sao mờ nhạt của các nền văn hóa khác. Một người trẻ giỏi công nghệ, thành thạo ngoại ngữ nhưng vẫn mang trong mình tâm hồn Việt, cốt cách Việt mới là người đủ bản lĩnh để bước ra thế giới. Truyền thống chính là sợi dây neo giữ chúng ta không bị cuốn trôi giữa những cơn sóng văn hóa ngoại lai. Khi ta mang những giá trị Việt ra quốc tế, ta không chỉ giới thiệu một đất nước, mà còn góp phần làm giàu thêm kho tàng văn hóa của nhân loại.
Đáng buồn thay, vẫn còn một bộ phận giới trẻ đang tỏ ra thờ ơ với lịch sử, quay lưng với những giá trị truyền thống. Họ coi những câu chuyện quá khứ là xa vời, những phong tục tập quán là rườm rà. Lối sống thực dụng, sùng ngoại thái quá đang dần làm xói mòn sợi dây kết nối giữa các thế hệ. Nếu cánh thời gian cứ mỏng dần đi trong tâm thức con người, dân tộc đó sẽ mất đi điểm tựa để phát triển bền vững.
Trách nhiệm tiếp nối truyền thống không phải là điều gì quá lớn lao hay xa vời. Nó bắt đầu từ việc yêu lấy tiếng mẹ đẻ, trân trọng bữa cơm gia đình, hay đơn giản là dành thời gian tìm hiểu về một di tích lịch sử tại địa phương. Mỗi bạn trẻ hãy là một đại sứ văn hóa, dùng sức trẻ và sự nhạy bén của mình để lan tỏa những giá trị tốt đẹp.
Quá khứ đúng là ngàn cân bởi nó chứa đựng sứ mệnh lớn lao, nhưng nếu mỗi cá nhân biết gánh nặng lên vai với một thái độ tự hào, gánh nặng ấy sẽ biến thành đôi cánh để chúng ta cùng bay về phía trước. Hãy để những giá trị truyền thống trở thành bệ phóng, giúp thế hệ trẻ tự tin viết tiếp những trang sử rạng rỡ cho tương lai đất nước, để Dáng đứng Việt Nam mãi mãi hiên ngang và tỏa sáng trong lòng thời đại.
Câu 1.
- Văn bản được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
- Đề tài của bài thơ: Lịch sử, sự tri ân quá khứ và trách nhiệm với tương lai.
Câu 3.
- "Quá khứ ngàn cân": Cho thấy sức nặng của lịch sử, đó là những giá trị thiêng liêng, những hy sinh mất mát to lớn của cha ông đã tạc nên hình hài đất nước. Nó không hề nhẹ nhàng mà đầy sức nặng của trách nhiệm và lòng biết ơn.
- "Cứ đêm đêm nhắc nhở gọi ta về": Thể hiện sự trăn trở, ám ảnh và tiếng gọi từ tâm thức. Quá khứ không ngủ yên mà luôn đồng hành, nhắc nhở con người hiện tại không được phép lãng quên nguồn cội, phải biết soi mình vào lịch sử để sống tốt hơn.
Câu 4.
- Các hình ảnh liệt kê: Tóc mẹ trắng, muối trắng, lịch sử khóc cười, nước mắt cạn khô, bàn chân cha.
- Tác dụng:
- Về nội dung: Nhấn mạnh sự gian truân, vất vả và những hy sinh thầm lặng của thế hệ đi trước (người cha, người mẹ). Nó vẽ nên một bức tranh lịch sử đầy đau thương nhưng cũng rất đỗi hào hùng, gắn liền với xương máu và nước mắt.
- Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu chậm rãi, sâu lắng, gợi cảm giác bồi hồi, xúc động; đồng thời làm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho lời thơ, giúp người đọc hình dung rõ nét sự khắc nghiệt của thời gian và lịch sử.
Câu 5.
Mỗi cá nhân, đặc biệt là người trẻ, cần nhận thức rằng lịch sử không phải là những gì đã cũ kỹ mà là nền tảng cốt lõi để xây dựng tương lai. Chúng ta có trách nhiệm ghi nhớ, trân trọng và bảo tồn các giá trị văn hóa, tinh thần mà cha ông đã đánh đổi bằng xương máu ("vị đắng ngày qua"). Tuy nhiên, không chỉ dừng lại ở việc hoài niệm, người trẻ cần biến lòng biết ơn thành hành động: nỗ lực học tập, rèn luyện và cống hiến để viết tiếp những trang sử vẻ vang. Đứng trước "con đường trước mặt", chúng ta phải dũng cảm "gánh nặng lên vai", mang theo hành trang là quá khứ để kiến tạo một Việt Nam hiện đại, tự cường và phát triển bền vững.
Câu 1.
Thể thơ: Văn bản trên được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
Hình ảnh thơ mang tính biểu tượng:
- Cánh buồm nghiêng: Biểu tượng cho sự vươn xa, khát vọng và cũng là hình dáng đặc trưng của làng chài.
- Mảnh lưới trăm năm: Biểu tượng cho nghề nghiệp cha truyền con nối và sự gắn kết bền chặt giữa con người với biển cả.
- Hàng phi lao: Biểu tượng cho sự kiên cường, dẻo dai của người dân biển trước bão tố.
Câu 3.
- Về mặt biểu cảm: Gợi lên sự tảo tần, hy sinh và nỗi lo âu khắc khoải của người phụ nữ hậu phương. Hình ảnh "bạc đầu" vừa là dấu ấn thời gian, vừa là sự héo mòn vì những đêm thức trắng chờ đợi người thân trở về từ biển khơi đầy bất trắc.
- Về mặt chủ đề: Nhấn mạnh sự khắc nghiệt của nghề biển và khẳng định sợi dây tình cảm thiêng liêng, bền chặt của con người đối với quê hương. Hình ảnh này góp phần làm đậm nét vẻ đẹp tâm hồn của người dân làng chài: kiên nhẫn, thủy chung và chịu thương chịu khó.
Câu 4.
- Sự gắn kết máu thịt: Làng và nghề chài lưới không thể tách rời. Cuộc sống của người dân được bao bọc, đan dệt bởi sóng nước và ngư cụ, tạo nên một cộng đồng gắn bó khăng khít như những mắt lưới.
- Truyền thống lâu đời: Từ "trăm năm" khẳng định bề dày lịch sử, nghề biển là di sản của cha ông để lại, được tiếp nối qua nhiều thế hệ ("phơi nhoài bên mép biển").
- Sự nhọc nhằn và bền bỉ: Hình ảnh gợi lên một cuộc sống không hề dễ dàng, con người phải "vật lộn" với thiên nhiên để tồn tại, nhưng đồng thời cũng thể hiện niềm tự hào về nghề nghiệp truyền thống nồng ngái vị quê hương.
Câu 5.
Hình ảnh những người dân chài trong bài thơ "Quê biển" đã gợi ra bài học sâu sắc về ý nghĩa của sự lao động bền bỉ và nhẫn nại. Trong cuộc sống hiện đại, giá trị của con người không chỉ được đo bằng thành quả cuối cùng mà còn nằm ở quá trình nỗ lực không ngừng nghỉ trước những "cơn bão" cuộc đời. Sự nhẫn nại giúp chúng ta tôi luyện bản lĩnh, giữ vững mục tiêu ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh hay sự bấp bênh của số phận. Giống như người ngư dân gieo hy vọng vào mỗi chuyến ra khơi, lao động kiên trì chính là chìa khóa để ta tạo ra những giá trị bền vững cho bản thân và đóng góp cho xã hội. Cuối cùng, chính sự bền bỉ ấy biến những nhọc nhằn thành niềm tự hào, tạo nên cốt cách và bản sắc riêng biệt của mỗi cá nhân trong dòng chảy của thời gian.
Câu 1:
Tình cảm của nhân vật "tôi" dành cho quê hương trong bài thơ Quê biển là một sự gắn kết máu thịt, vừa xót xa, trăn trở lại vừa kiêu hãnh, tự hào. Trước hết, đó là cái nhìn đầy thấu hiểu và sẻ chia trước những gian truân của mảnh đất quê hương. Nhân vật "tôi" cảm nhận sâu sắc cái nghèo khó, sự khắc nghiệt của thiên nhiên qua hình ảnh những ngôi nhà "mọc chênh vênh" sau bão hay đôi mắt "trũng sâu vị muối" của mẹ. Tình yêu ấy không bóng bẩy mà thấm đẫm sự xót thương cho những "phận người xô dạt", những kiếp ngư phủ "lặn lội" muôn đời với sóng nước. Tuy nhiên, vượt lên trên nỗi đau đau đáu là một niềm tự hào mãnh liệt về sức sống bền bỉ của làng biển. "Tôi" nhìn thấy linh hồn của cha ông trong "mảnh lưới trăm năm", thấy khát vọng sống trỗi dậy trong mỗi chuyến tàu "ăm ắp cá tôm". Việc sử dụng những hình ảnh nhân hóa như quê hương "gối đầu lên ngực biển" cho thấy một sự gắn bó tự nhiên, bền chặt như bản năng. Tóm lại, qua ngòi bút của Nguyễn Doãn Việt, tình quê của nhân vật "tôi" không chỉ là nỗi nhớ mà còn là sự thấu cảm, lòng biết ơn và ý thức gìn giữ những giá trị truyền thống tốt đẹp của làng chài trước phong ba bão táp.
Câu 2:
Trong cuộc sống, gia đình luôn được coi là bến đỗ bình yên nhất của mỗi con người. Thế nhưng, trong dòng chảy của thời đại, những bến đỗ ấy đôi khi lại xuất hiện những rạn nứt bởi sự khác biệt về tư duy giữa các thế hệ. Chính vì vậy, sự thấu cảm trở thành sợi dây huyết mạch, là nhịp cầu quan trọng nhất để kết nối và duy trì hạnh phúc bền vững trong mỗi mái nhà.
Thấu cảm không đơn thuần là việc thấu hiểu bằng lý trí, mà đó là khả năng đặt mình vào vị trí của người khác để cảm nhận nỗi đau, niềm vui và những áp lực mà họ đang gánh vác. Trong bối cảnh gia đình, thấu cảm giữa các thế hệ là sự giao thoa cảm xúc giữa ông bà, cha mẹ và con cái những người vốn dĩ sinh ra ở những mốc thời gian khác nhau, mang theo những hệ giá trị và thế giới quan khác biệt.
Ý nghĩa đầu tiên của sự thấu cảm chính là xóa nhòa khoảng cách thế hệ. Mỗi thế hệ đều có một hệ điều hành riêng. Thế hệ ông bà, cha mẹ thường trưởng thành trong gian khó, đề cao sự ổn định và những chuẩn mực đạo đức truyền thống. Ngược lại, thế hệ trẻ ngày nay sống trong thời đại số, tôn thờ sự tự do cá nhân và những tư duy đổi mới. Nếu thiếu đi sự thấu cảm, những khác biệt này sẽ trở thành ngòi nổ cho các cuộc xung đột. Khi cha mẹ biết thấu cảm, họ sẽ không áp đặt định kiến của mình lên con cái. Ngược lại, khi con cái biết thấu cảm, chúng sẽ nhận ra đằng sau sự khắt khe của cha mẹ là cả một bầu trời lo lắng và tình yêu thương vô bờ bến. Sự thấu cảm giúp chúng ta nhìn xuyên qua những lời cằn nhằn hay sự im lặng để thấy được tâm tư thực sự của đối phương.
Bên cạnh đó, thấu cảm còn là liều thuốc chữa lành những tổn thương tâm lý. Trong một thế giới đầy áp lực, gia đình nên là nơi con người được lắng nghe mà không bị phán xét. Một đứa trẻ gặp thất bại sẽ dễ dàng đứng dậy hơn nếu nhận được một cái chạm tay thấu hiểu từ cha mẹ thay vì những lời so sánh. Một người già sẽ bớt cảm thấy cô đơn khi con cháu dành thời gian để lắng nghe những câu chuyện cũ kỹ nhưng đầy ắp ký ức. Sự thấu cảm tạo ra một không gian an toàn về mặt cảm xúc, giúp mỗi thành viên cảm thấy mình được tôn trọng và có giá trị.
Hơn thế nữa, sự thấu cảm giữa các thế hệ còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các giá trị văn hóa gia đình. Khi có sự thấu cảm, những tinh hoa của thế hệ đi trước sẽ được thế hệ sau tiếp nhận một cách tự nguyện và sáng tạo. Truyền thống sẽ không phải là một gánh nặng của quá khứ mà là bệ phóng cho tương lai. Một gia đình có sự thấu cảm sẽ tạo nên một nền tảng giáo dục nhân văn, hình thành nên những cá nhân biết yêu thương và sẻ chia với cộng đồng.
Tuy nhiên, trong thực tế, việc thực hành thấu cảm không hề dễ dàng. Sự kiêu hãnh của người lớn và cái tôi quá lớn của người trẻ thường là rào cản ngăn cách họ đến với nhau. Đôi khi, chúng ta sẵn lòng thấu cảm với người lạ nhưng lại quá khắt khe với chính những người thân ruột thịt. Để có được sự thấu cảm, đòi hỏi mỗi thành viên phải học cách lắng nghe tích cực và từ bỏ cái tôi độc đoán. Chúng ta cần hiểu rằng đúng hay sai không quan trọng bằng việc chúng ta còn có nhau.
Để nuôi dưỡng sự thấu cảm, hãy bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất. Đó có thể là một bữa cơm gia đình không điện thoại, là những cuộc trò chuyện thẳng thắn nhưng đầy tôn trọng. Thay vì đặt câu hỏi tại sao con làm như vậy, hãy thử nói bố mẹ hiểu cảm giác của con lúc này.
Tóm lại, thấu cảm là ngọn lửa ấm áp giữ cho trái tim của các thành viên trong gia đình luôn hướng về nhau. Giữa một cuộc đời đầy biến động, sự thấu cảm chính là chìa khóa để biến gia đình thành một thành trì vững chắc nhất, nơi tình yêu thương luôn vượt qua mọi rào cản của thời gian. Bởi sau cùng, thứ còn lại duy nhất gắn kết chúng ta không phải là vật chất, mà là sự thấu hiểu và lòng trắc ẩn dành cho nhau.
câu 1
Bài thơ "Những người đàn bà bán ngô nướng" của Nguyễn Đức Hạnh là một nốt lặng đầy xúc động về những thân phận lao động nghèo. Về nội dung, tác phẩm khắc họa hình ảnh người phụ nữ tần tảo, hiện thân của người mẹ Việt Nam giàu đức hy sinh. Họ bày ra lề đường không chỉ là những bắp ngô mà là cả "số phận mình", chấp nhận vẻ ngoài "nhem nhuốc" để giữ lấy sự "ngọt lành" cho con cái. Hình ảnh "bán dần từng mảnh đời mình nuôi con" là một ẩn dụ đau đớn về sự vắt kiệt sức lao động và thời gian vì tình mẫu tử. Về nghệ thuật, thể thơ tự do giúp mạch cảm xúc tuôn trảy tự nhiên từ quan sát đến suy ngẫm. Tác giả sử dụng thành công thủ pháp đối lập giữa sự "thờ ơ", "rẻ rúng" của người qua đường với giá trị thiêng liêng của "mùi thơm" kỷ niệm. Những hình ảnh giàu sức gợi như "hạt ngô - giọt lệ", "mảnh đời dù cháy vẫn còn thơm" đã nâng tầm một công việc bình dân thành biểu tượng của vẻ đẹp tâm hồn. Bài thơ không chỉ là sự thấu cảm với cái nghèo mà còn là lời ngợi ca sức sống bền bỉ và phẩm giá cao quý của người lao động.
Câu 2
Trong hành trình trưởng thành, chúng ta thường mơ về một bầu trời xanh ngắt không gợn mây. Thế nhưng, thực tế cuộc đời lại luôn tiềm ẩn những biến số bất ngờ. Bàn về thái độ sống trước nghịch cảnh, Vivian Greene đã để lại một bài học sâu sắc: "Cuộc sống không phải là để chờ đợi cơn bão đi qua, cuộc sống là để học được cách khiêu vũ trong mưa."
Trước hết, cần hiểu "cơn bão" chính là biểu tượng cho những khó khăn, thử thách hay những biến cố đau thương mà con người không thể lường trước. "Chờ đợi cơn bão đi qua" là tâm thế thụ động, sợ hãi và phó mặc cho số phận. Ngược lại, "khiêu vũ trong mưa" là một hình ảnh ẩn dụ tuyệt đẹp cho tinh thần lạc quan, bản lĩnh chủ động đối mặt và tìm thấy niềm vui, ý nghĩa ngay trong lòng nghịch cảnh. Câu nói khẳng định một triết lý sống: Thay vì trốn tránh hay tuyệt vọng trước khó khăn, con người cần học cách thích nghi và biến áp lực thành động lực để vươn lên.
Tại sao chúng ta không nên chỉ biết "chờ đợi"? Bởi lẽ, cuộc đời vốn là một chuỗi những cơn bão nối tiếp nhau. Nếu ta cứ mãi ẩn nấp để đợi một ngày nắng đẹp hoàn hảo, có lẽ ta sẽ bỏ lỡ cả thanh xuân và những cơ hội quý giá để rèn luyện bản thân. Những người chỉ biết chờ đợi thường dễ rơi vào trạng thái bi quan, bị động và dễ dàng gục ngã khi cơn bão kéo dài.
Ngược lại, người biết "khiêu vũ trong mưa" luôn làm chủ được cuộc đời mình. Họ hiểu rằng mưa có thể làm ướt áo nhưng không thể làm ướt được ý chí. Khi đối mặt với thất bại hay những điều không như ý, thay vì than vãn, họ chọn cách nhìn nhận vấn đề ở một góc độ tích cực hơn. "Khiêu vũ" ở đây chính là sự kiên cường, là khả năng xoay chuyển tình thế. Một học sinh đối mặt với áp lực thi cử nặng nề, nếu biết sắp xếp thời gian và tìm thấy niềm vui trong kiến thức, đó chính là đang "khiêu vũ". Một doanh nghiệp gặp khủng hoảng nhưng biết thay đổi mô hình để tồn tại, đó chính là bản lĩnh trong bão tố.
Tuy nhiên, "khiêu vũ trong mưa" không đồng nghĩa với việc liều lĩnh hay mù quáng lao vào nguy hiểm. Đó là sự lạc quan dựa trên nền tảng trí tuệ và kỹ năng sống. Chúng ta cần hiểu rõ khả năng của mình để có những bước đi phù hợp, biến nghịch cảnh thành môi trường để tôi luyện cái tôi bản lĩnh hơn.
Là một học sinh cuối cấp đang đứng trước ngưỡng cửa lớn của cuộc đời, tôi nhận ra rằng áp lực điểm số hay những lo âu về tương lai chính là những "cơn mưa" đầu đời. Thay vì lo sợ, tôi chọn cách đối diện bằng sự nỗ lực bền bỉ và niềm tin vào bản thân. Đừng đợi đến khi mọi thứ hoàn hảo mới bắt đầu hạnh phúc, hãy học cách mỉm cười và tiến về phía trước ngay cả khi bầu trời không thuận lợi. Bởi sau tất cả, sức mạnh của con người không đo bằng việc họ đã đi qua bao nhiêu ngày nắng, mà là cách họ đã vững vàng như thế nào trong những ngày mưa.
Câu 1: Xác định thể thơ của văn bản.
• Trả lời: Thể thơ tự do. (Dựa vào số chữ trong các dòng thơ không bằng nhau, cách gieo vần và ngắt nhịp linh hoạt).
Câu 2: Tìm những từ ngữ cho thấy thái độ của người đi đường với người đàn bà bán ngô nướng.
• Trả lời: Các từ ngữ: "thờ ơ", "rẻ rúng", "cầm lên vứt xuống".
Câu 3: Chỉ ra và nêu tác dụng của biện pháp tu từ trong khổ thơ:
Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (bán dần từng mảnh đời) và Đối lập (tờ bạc lẻ đối lập với mùi thơm).
• Tác dụng:
• Làm nổi bật sự nhọc nhằn, hy sinh vô bờ bến của người mẹ: bà không chỉ bán ngô mà như đang vắt kiệt sức lao động, thời gian và cả cuộc đời mình để đổi lấy miếng cơm manh áo nuôi con.
• Thể hiện sự xót xa của tác giả trước sự vô tâm của người đời và sự trân trọng đối với giá trị lao động lương thiện, ấm áp.
Câu 4: Trình bày mạch cảm xúc của bài thơ.
• Trả lời: Mạch cảm xúc đi từ quan sát khách quan (hình ảnh người đàn bà lam lũ bên lề đường, sự thờ ơ của người qua đường) đến sự thấu cảm, kết nối ký ức (nhân vật "tôi" ngồi xuống, chạm vào bắp ngô và nhớ về tuổi thơ, nhớ về cha mẹ) và kết thúc ở sự ngợi ca, trân trọng vẻ đẹp tâm hồn, sức sống bền bỉ của những thân phận nghèo khó nhưng giàu tình yêu thương.
Câu 5: Nêu một thông điệp anh/chị rút ra sau khi đọc bài thơ và lí giải.
Thông điệp: Sự thấu hiểu và lòng trắc ẩn đối với những người lao động nghèo.
• Lí giải: Trong cuộc sống hối hả, chúng ta dễ dàng lướt qua những mảnh đời lam lũ. Bài thơ nhắc nhở ta rằng đằng sau mỗi món hàng nhỏ bé là cả một cuộc đời hy sinh. Thấu hiểu sẽ giúp con người sống nhân văn hơn, biết trân trọng những giá trị bình dị nhưng cao quý.
câu1:
Hình ảnh “cơm” trong đoạn trích Cơm mùi khói bếp của Hoàng Công Danh không chỉ là món ăn quen thuộc trong đời sống hằng ngày mà còn là biểu tượng của tình mẹ, tình quê và hạnh phúc gia đình. Bát cơm mẹ nấu chứa đựng biết bao yêu thương, tảo tần, là kết tinh của mồ hôi, công sức và cả nỗi lo toan của người mẹ dành cho con. “Mèn cơm”, “chén cơm”, “miếng cơm cháy” hiện lên giản dị mà thiêng liêng, gợi nhớ mùi khói bếp quê nhà, mùi đồng quê thân thuộc – nơi lưu giữ những ký ức ấm áp nhất. Khi người mẹ qua đời, chén cơm đặt trên bàn thờ trở thành biểu tượng của nỗi nhớ thương và sự mất mát không gì bù đắp được. Qua hình ảnh ấy, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc: hãy biết trân trọng từng bữa cơm, từng giây phút bên cha mẹ, vì đó là hạnh phúc bình dị mà vô giá. câu2:
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, con người Việt Nam có nhiều cơ hội tiếp cận với các nền văn hóa đa dạng trên thế giới. Tuy nhiên, cùng với cơ hội là những thách thức lớn trong việc gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc – điều làm nên cốt cách, linh hồn và niềm tự hào của mỗi quốc gia.
Bản sắc văn hóa dân tộc là toàn bộ những giá trị tinh thần, truyền thống, phong tục, tập quán, ngôn ngữ, nghệ thuật, tín ngưỡng… đã hình thành qua hàng nghìn năm lịch sử, tạo nên bản lĩnh riêng của dân tộc Việt Nam. Đó là lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, nhân ái, cần cù, hiếu học, cùng những giá trị vật chất và phi vật chất như áo dài, tiếng Việt, trống đồng, ca dao tục ngữ, các lễ hội truyền thống.
Giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Đó là cách chúng ta bảo vệ cội nguồn và khẳng định bản lĩnh dân tộc, đồng thời tạo nên “lá chắn” giúp đất nước không bị hòa tan trong dòng chảy văn hóa toàn cầu. Khi gìn giữ văn hóa, con người Việt Nam vẫn có thể hội nhập, nhưng là hội nhập có chọn lọc, không đánh mất mình giữa thế giới rộng lớn.
Thực tế cho thấy một bộ phận giới trẻ ngày nay đang dần thờ ơ với văn hóa truyền thống, chạy theo xu hướng phương Tây, lạm dụng ngôn ngữ mạng, ăn mặc phản cảm, thậm chí coi nhẹ tiếng Việt và phong tục tập quán quê hương. Những biểu hiện ấy nếu không được điều chỉnh sẽ khiến bản sắc dân tộc phai nhạt, gốc rễ văn hóa bị lung lay.
Để giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, mỗi người cần ý thức tự hào, tự tôn dân tộc, trân trọng và học hỏi những giá trị truyền thống tốt đẹp của cha ông. Gia đình, nhà trường và xã hội cần tăng cường giáo dục văn hóa, khuyến khích thế hệ trẻ tham gia các hoạt động tìm hiểu di sản, gìn giữ tiếng Việt và ứng xử văn minh, nhân ái. Bên cạnh đó, việc kết hợp giữa truyền thống và hiện đại cũng là con đường hiệu quả để văn hóa dân tộc vừa được bảo tồn, vừa phát triển phù hợp với thời đại.
Giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc không chỉ là trách nhiệm mà còn là niềm tự hào của mỗi người Việt Nam. Trong quá trình hội nhập, chúng ta có thể học hỏi tinh hoa thế giới, nhưng phải luôn nhớ rằng: một dân tộc chỉ thật sự mạnh khi biết trân trọng và gìn giữ cội nguồn văn hóa của chính mình.
Câu 1: Đoạn trích trên được viết theo thể thơ tự do
Câu 2: Hai hình ảnh thể hiện sự khắc nghiệt của thiên nhiên miền Trung là:
+ Câu ví dặm nằm nghiêng/ Trên nắng và dưới cát (chỉ một vùng đất đầy nắng gắt và cát bao phủ, thể hiện một vùng đất khô cằn và khắc nghiệt)
+ Chỉ có gió bão là tốt tươi như cỏ/ Không ai gieo mọc trắng mặt người. (Chỉ một hiện tượng thiên nhiên đặc trưng của vùng đất miền Trung: nhiều bão lũ, mưa giông.)
Câu 3:Những dòng thơ trên gợi ta nghĩ đến mảnh đất và con người miền Trung:
+ Câu thơ Eo đất này thắt đáy lưng ong gợi ra một mảnh đất miền Trung bé nhỏ, dài và hẹp, bị chia cắt thành nhiều đồng bằng nhỏ, đất đai cằn cỗi, không màu mỡ. Tất cả các yếu tố đó khiến cho mảnh đất miền Trung trở nên khó sống, khó phát triển.
+ Câu thơ Cho tình người đọng mật dường như tạo nên một sự đối lập với câu trước đó. Có thể thiên nhiên nghiệt ngã nhưng tình người thì không. Cũng như những giọt mật dâng hiến cho đời, con người nơi đây đậm tình đậm nghĩa, giàu yêu thương, giàu nghị lực, ý chí vươn lên, không ngại khó ngại khổ. Con người vẫn gắn bó với nhau với mảnh đất nơi đây bằng tình yêu chân thành, giản dị.
Câu 4: Thành ngữ “mảnh đất nghèo mỏng tới không kịp rớt” làm nổi bật sự khắc nghiệt, cằn cỗi của thiên nhiên miền Trung, đồng thời thể hiện tình cảm yêu thương, cảm thông và trân trọng của tác giả với con người nơi đây.
Câu 5: đó là một tình thương mến, một sự đồng cảm dành cho Miền Trung. Những câu thơ như "Mảnh đất nghèo mồng tơi không kịp rớt" hay "Đến câu hát cũng hai lần sàng lại",… gợi một nỗi trăn trở, day dứt, một niềm thương cảm sâu sắc đối với mảnh đất khô cằn, thiên nhiên không ưu đãi, luôn gieo bao nỗi tai ương lên cuộc sống vốn đã nhọc nhằn của người dân nơi đây. Đó còn là niềm cảm phục về ý chí, nghị lực của người dân miền Trung.
câu 1
Đoạn thơ trong bài “Đất nước” của Tạ Hữu Yên đã khắc họa hình ảnh đất nước Việt Nam bình dị mà thiêng liêng, gắn liền với con người lao động và tình mẹ hiền. Đất nước hiện lên qua âm thanh “giọt đàn bầu”, qua “lời ru của mẹ”, gợi cảm giác thân thương, dịu dàng, đậm hồn dân tộc. Bên cạnh đó là những nỗi đau thầm lặng của những người mẹ Việt Nam tiễn con ra trận, của những người vợ, người chị chịu mất mát trong chiến tranh. Dù chịu nhiều đau thương, đất nước vẫn luôn kiên cường, bền bỉ, sáng lên qua hình ảnh “sáng chặn bão dông, chiều ngăn nắng lửa”. Tình yêu quê hương, lòng tự hào dân tộc được thể hiện sâu sắc trong tiếng hát “Xin hát về Người, đất nước ơi!”. Đoạn thơ không chỉ thể hiện tình yêu thiết tha của tác giả với Tổ quốc mà còn nhắc nhở mỗi chúng ta phải biết trân trọng, yêu thương và góp sức xây dựng quê hương.
câu 2:
Trong cuộc sống, mỗi người đều có những ưu điểm và hạn chế riêng. Góp ý, nhận xét người khác là việc cần thiết để cùng nhau hoàn thiện. Tuy nhiên, cách góp ý cũng cần tinh tế và phù hợp. Một trong những vấn đề đáng suy ngẫm là việc góp ý, nhận xét người khác trước đám đông – hành động tưởng chừng thẳng thắn, nhưng đôi khi lại gây tổn thương và phản tác dụng.
Góp ý, nhận xét người khác là thể hiện sự quan tâm, mong muốn người được góp ý tiến bộ hơn. Nhưng khi điều đó được thực hiện trước đám đông, người nghe có thể cảm thấy xấu hổ, bị xúc phạm hoặc mất tự tin. Bởi lẽ, danh dự và lòng tự trọng là điều rất quan trọng với mỗi con người. Dù lời góp ý có đúng đến đâu, nếu cách nói thiếu tế nhị, không chọn hoàn cảnh phù hợp, cũng dễ khiến người khác tổn thương và nảy sinh tâm lý phản kháng.
Ngược lại, việc góp ý riêng, nhẹ nhàng và chân thành thường đem lại hiệu quả tốt hơn. Khi được nói trong không gian kín đáo, người nghe dễ mở lòng, tiếp nhận góp ý với tâm thế tích cực. Còn khi góp ý trước đông người, điều quan trọng là phải giữ thái độ ôn hòa, tôn trọng, tập trung vào vấn đề, không công kích cá nhân.
Thực tế, nhiều người trẻ hiện nay có xu hướng “phê bình công khai” trên mạng xã hội, vô tình biến việc góp ý thành chỉ trích, mỉa mai. Điều này không giúp người khác tốt lên mà còn khiến mối quan hệ trở nên xa cách, mất đi sự cảm thông.
Tuy vậy, trong một số trường hợp đặc biệt – như trong tập thể lớp học, cơ quan hay nhóm làm việc – việc góp ý công khai có thể giúp mọi người cùng rút kinh nghiệm, miễn là cách nói khéo léo, khách quan, và mục đích hướng tới xây dựng, không phải hạ thấp người khác.
Góp ý là nghệ thuật của sự chân thành và tôn trọng. Góp ý đúng lúc, đúng cách sẽ giúp con người hoàn thiện hơn và xã hội văn minh hơn. Mỗi chúng ta cần học cách nói lời thẳng nhưng mềm, biết đặt mình vào vị trí của người khác để lời góp ý trở thành động lực, chứ không là vết thương lòng.
Câu 1: Thể thơ của văn bản trên là thể thơ tự do.
Câu 2: Trong văn bản, con người được miêu tả qua hình ảnh: "Ai đang ngồi hát trước mùa xuân", "người sinh nở".
Câu 3: Theo em, các hình ảnh "bề sâu, sỏi đá, tướp máu" ẩn dụ cho những khó khăn, thử thách, gian khổ trong cuộc sống mà con người phải đối mặt để trưởng thành và phát triển.
Câu 4: Biện pháp tu từ so sánh "Nảy chiếc lá như người sinh nở" có tác dụng:
-Tăng sức gợi hình: Miêu tả sinh động quá trình cành non nảy lá, tạo cảm giác tươi mới, tràn đầy sức sống.
-Tăng sức gợi cảm: Thể hiện sự trân trọng, ngợi ca vẻ đẹp của sự sống, đồng thời liên tưởng đến sự vất vả, thiêng liêng của quá trình sinh nở của người mẹ.
-Nhấn mạnh sâu sắc hơn về sự tương đồng giữa thiên nhiên và con người.
Câu 5:
Bài học rút ra từ văn bản "Cuối rễ đầu cành" chính là tinh thần vươn lên mạnh mẽ, vượt qua mọi nghịch cảnh để trưởng thành và phát triển. Giống như cái rễ non cắm sâu vào lòng đất, bất chấp sỏi đá để tìm dưỡng chất, hay cái cành non kiên cường trước mưa đông nắng hạ để nảy lộc đơm hoa, con người cũng cần ý chí kiên cường, nghị lực phi thường để đối mặt và chinh phục những khó khăn, thử thách trong cuộc sống. Bên cạnh đó, chúng ta cần biết trân trọng sự sống, trân trọng những gì mình đang có, và luôn ghi nhớ, biết ơn những người đã dìu dắt, nâng đỡ ta trên hành trình ấy. Cuối cùng, thông điệp ý nghĩa mà văn bản gửi gắm là hãy sống một cuộc đời thật ý nghĩa, đóng góp sức mình cho cộng đồng và xã hội, để mỗi sự tồn tại đều trở nên đáng quý, đáng trân trọng.