Trương Thị Ngọc Ánh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Thể thơ tự do.
Dấu hiệu nhận biết: Số chữ trong các dòng không bằng nhau (có dòng 4 chữ, dòng 6 chữ, dòng 8 chữ...), cách gieo vần và ngắt nhịp linh hoạt theo cảm xúc.
Câu 2
Các từ ngữ là: "thờ ơ", "rẻ rúng", "cầm lên vứt xuống"
- Nhận xét: Thái độ này thể hiện sự vô tâm, thiếu tôn trọng và coi thường giá trị lao động của những người nghèo khổ.
Câu 3
- Biện pháp tu từ: * Ẩn dụ: "Những mảnh đời" (chỉ cuộc đời nhọc nhằn, sự hy sinh thời gian, sức khỏe và cả thanh xuân của người mẹ để đổi lấy miếng ăn cho con).
- Đối lập/Tương phản: "Những tờ bạc lẻ" (giá trị vật chất thấp bé) đối lập với "mùi thơm" (giá trị tinh thần, thành quả lao động trân quý)
-Tác dụng:
+ Làm cho câu thơ giàu sức gợi hình, gợi cảm, tăng sức biểu đạt cho nỗi vất vả của người phụ nữ.
+Nhấn mạnh sự hy sinh cao cả, âm thầm của người mẹ: bán đi chính cuộc đời mình để nuôi nấng tương lai của con.
+Thể hiện niềm xót xa, thương cảm sâu sắc của tác giả trước những thân phận nhỏ bé trong xã hội.
Câu 4.
Mạch cảm xúc của bài thơ đi theo trình tự:
- Mở đầu: Sự quan sát hiện thực về hình ảnh người đàn bà bán ngô bên bếp lửa và thái độ vô tình của người đời.
- Tiếp theo: Sự đồng cảm, xót xa khi tác giả ngồi xuống, chạm vào bắp ngô và nhớ về quá khứ lam lũ của chính mình.
- Cao trào: Sự xúc động nghẹn ngào khi nhận ra bắp ngô chính là "giọt lệ của mẹ", là hình bóng của người cha.
- Kết thúc: Sự trân trọng, tôn vinh vẻ đẹp tâm hồn và sức sống mãnh liệt của những người lao động nghèo (dù đời có "cháy" vẫn tỏa "thơm").
Câu 5
- Thông điệp: Sự thấu hiểu, trân trọng và biết ơn đối với những người lao động bình dị và tình yêu thương của cha mẹ.
- Lí giải: Vì đằng sau vẻ ngoài "nhem nhuốc", lam lũ của người lao động là cả một tấm lòng "ngọt lành", một sự hy sinh vĩ đại vì gia đình. Khi biết thấu cảm, chúng ta sẽ sống nhân văn hơn và biết quý trọng những giá trị đạo đức cao đẹp ẩn chứa trong những điều giản đơn nhất.
Câu 1.
Thể thơ tự do.
Dấu hiệu nhận biết: Số chữ trong các dòng không bằng nhau (có dòng 4 chữ, dòng 6 chữ, dòng 8 chữ...), cách gieo vần và ngắt nhịp linh hoạt theo cảm xúc.
Câu 2
Các từ ngữ là: "thờ ơ", "rẻ rúng", "cầm lên vứt xuống"
- Nhận xét: Thái độ này thể hiện sự vô tâm, thiếu tôn trọng và coi thường giá trị lao động của những người nghèo khổ.
Câu 3
- Biện pháp tu từ: * Ẩn dụ: "Những mảnh đời" (chỉ cuộc đời nhọc nhằn, sự hy sinh thời gian, sức khỏe và cả thanh xuân của người mẹ để đổi lấy miếng ăn cho con).
- Đối lập/Tương phản: "Những tờ bạc lẻ" (giá trị vật chất thấp bé) đối lập với "mùi thơm" (giá trị tinh thần, thành quả lao động trân quý)
-Tác dụng:
+ Làm cho câu thơ giàu sức gợi hình, gợi cảm, tăng sức biểu đạt cho nỗi vất vả của người phụ nữ.
+Nhấn mạnh sự hy sinh cao cả, âm thầm của người mẹ: bán đi chính cuộc đời mình để nuôi nấng tương lai của con.
+Thể hiện niềm xót xa, thương cảm sâu sắc của tác giả trước những thân phận nhỏ bé trong xã hội.
Câu 4.
Mạch cảm xúc của bài thơ đi theo trình tự:
- Mở đầu: Sự quan sát hiện thực về hình ảnh người đàn bà bán ngô bên bếp lửa và thái độ vô tình của người đời.
- Tiếp theo: Sự đồng cảm, xót xa khi tác giả ngồi xuống, chạm vào bắp ngô và nhớ về quá khứ lam lũ của chính mình.
- Cao trào: Sự xúc động nghẹn ngào khi nhận ra bắp ngô chính là "giọt lệ của mẹ", là hình bóng của người cha.
- Kết thúc: Sự trân trọng, tôn vinh vẻ đẹp tâm hồn và sức sống mãnh liệt của những người lao động nghèo (dù đời có "cháy" vẫn tỏa "thơm").
Câu 5
- Thông điệp: Sự thấu hiểu, trân trọng và biết ơn đối với những người lao động bình dị và tình yêu thương của cha mẹ.
- Lí giải: Vì đằng sau vẻ ngoài "nhem nhuốc", lam lũ của người lao động là cả một tấm lòng "ngọt lành", một sự hy sinh vĩ đại vì gia đình. Khi biết thấu cảm, chúng ta sẽ sống nhân văn hơn và biết quý trọng những giá trị đạo đức cao đẹp ẩn chứa trong những điều giản đơn nhất.
câu 1
Trong văn bản "Ngược miền quá khứ", nhân vật "tôi" hiện lên với một tâm thế đầy trân trọng và xót xa khi đối diện với lịch sử dân tộc. Tình cảm đó trước hết là sự thấu cảm sâu sắc trước những nỗi đau của tiền nhân. Nhìn vào "tóc mẹ trắng", "bàn chân cha sủi tăm", nhân vật "tôi" không chỉ thấy sự vất vả mà còn thấy cả "máu xương sông núi" thấm đẫm trong từng tấc đất, nhành cây. Đó là một tình cảm biết ơn và tự hào, được thể hiện qua hành động "thắp lửa tượng đài", nguyện làm người "đong đếm những mất còn" để giá trị cũ không bị mai một trước "cánh thời gian mỏng dính". Dù quá khứ có "vị đắng", có đau thương, nhưng nhân vật "tôi" không hề né tránh mà chọn cách đối mặt để rồi từ đó tìm thấy động lực cho "con đường trước mặt". Nói cách khác, tình cảm của nhân vật "tôi" đối với quá khứ là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lòng hiếu thảo với cha mẹ và tình yêu mãnh liệt đối với Tổ quốc, biến quá khứ thành điểm tựa vững chắc để bay cao, bay xa hơn.
câu 2
Trong dòng chảy hối hả của kỷ nguyên số, khi những giá trị mới mẻ và hiện đại từ khắp nơi trên thế giới tràn vào Việt Nam, có bao giờ chúng ta dừng lại để tự hỏi: "Điều gì làm nên cốt cách của một người Việt?". Câu trả lời nằm chính ở hai chữ "truyền thống". Truyền thống không phải là những gì cũ kỹ, bám bụi trong bảo tàng, mà là dòng máu nóng đang chảy trong huyết quản mỗi chúng ta. Chính vì vậy, trách nhiệm tiếp nối các giá trị truyền thống của tuổi trẻ trong thời đại mới trở thành một sứ mệnh thiêng liêng và cấp thiết hơn bao giờ hết.
Trước hết, ta cần hiểu giá trị truyền thống là những tinh hoa về văn hóa, đạo đức, lối sống và lịch sử được cha ông ta chắt lọc, gìn giữ qua hàng ngàn năm. Đó là lòng yêu nước nồng nàn, tinh thần đoàn kết "lá lành đùm lá rách", là truyền thống hiếu học hay đạo lý "uống nước nhớ nguồn". Tiếp nối truyền thống không phải là rập khuôn quá khứ một cách máy móc, mà là sự kế thừa có chọn lọc, biết trân trọng cái cũ và làm mới nó để phù hợp với nhịp sống hiện đại.Tại sao người trẻ lại mang trên vai trách nhiệm nặng nề này? Bởi lẽ, truyền thống chính là gốc rễ, là "tấm giấy thông hành" để chúng ta bước ra thế giới mà không bị hòa tan. Giữa một biển khơi mênh mông các nền văn hóa, nếu không có bản sắc riêng, chúng ta sẽ chỉ là những bản sao mờ nhạt. Giống như hình ảnh "quá khứ ngàn cân" trong thơ Nguyễn Bính Hồng Cầu, lịch sử và truyền thống là điểm tựa vững chắc nhất để tuổi trẻ có thể "bay" cao và xa hơn. Khi hiểu về nỗi đau "tóc mẹ trắng", về sự hy sinh "máu xương sông núi", người trẻ sẽ sống có trách nhiệm hơn, biết trân trọng hòa bình và nỗ lực cống hiến cho tương lai đất nước.Tuy nhiên, tiếp nối truyền thống trong thời đại mới cần một sự sáng tạo đầy nghệ thuật. Tuổi trẻ hôm nay có ưu thế về công nghệ, về sự nhạy bén. Chúng ta không chỉ bảo tồn truyền thống qua sách vở, mà có thể đưa nó lên không gian mạng, qua những video ngắn, những bản nhạc hiện đại kết hợp âm hưởng dân gian hay những bộ cổ phục được thiết kế tinh tế. Đó chính là cách chúng ta khiến truyền thống "sống" lại một cách rực rỡ nhất trong lòng thế hệ trẻ. Sự thấu cảm giữa các thế hệ cũng giúp chúng ta hiểu rằng: giữ gìn truyền thống không phải là giữ lấy tro tàn, mà là giữ cho ngọn lửa luôn cháy sáng.Đáng buồn thay, vẫn còn một bộ phận người trẻ đang thờ ơ, thậm chí quay lưng với những giá trị dân tộc. Họ có thể thuộc lòng lịch sử nước bạn nhưng lại mơ hồ về lịch sử nước mình, họ chuộng ngoại ngữ mà quên đi sự giàu đẹp của tiếng Việt. Đây là một thực trạng báo động, bởi một dân tộc mất đi truyền thống là một dân tộc mất đi linh hồn.Nhìn rộng ra, trách nhiệm với truyền thống không phải là một gánh nặng, mà là một đặc ân. Được kế thừa một kho tàng văn hóa đồ sộ của cha ông là niềm tự hào của mỗi người con đất Việt. Mỗi hành động nhỏ như mặc chiếc áo dài, đi thăm một di tích lịch sử hay đơn giản là lễ phép với người già cũng chính là cách chúng ta đang thực hiện trách nhiệm của mình.
Khép lại vấn đề, quá khứ luôn đồng hành cùng tương lai. Tuổi trẻ hãy là những người gác đền tận tụy, đồng thời cũng là những kiến trúc sư tài ba để xây dựng nên một Việt Nam hiện đại nhưng vẫn đậm đà bản sắc. Hãy để truyền thống trở thành bệ phóng vĩ đại nhất, đưa bản lĩnh Việt Nam tỏa sáng trên bản đồ thế giới.
Câu 1
- Thể thơ của văn bản Thể thơ tự do
Câu 2:
Đề tài của bài thơ: Lịch sử, quá khứ và trách nhiệm của con người đối với cội nguồn dân tộc.
Câu 3:
- "Quá khứ ngàn cân": Là một hình ảnh ẩn dụ chỉ sức nặng của lịch sử, đó là những hy sinh, mất mát, những giá trị văn hóa và tinh thần vô giá mà cha ông đã để lại.
- "Đêm đêm nhắc nhở": Thể hiện sự ám ảnh, sự thức tỉnh trong tâm thức của mỗi con người. Quá khứ không bao giờ ngủ yên mà luôn là điểm tựa, là lời nhắc nhở thế hệ sau không được quên cội nguồn.
Câu 4:
- Về nội dung: Tái hiện một cách sinh động và đau xót những gian khổ, hy sinh của thế hệ đi trước (hình ảnh mẹ, cha, biển mặn, máu xương).
- Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu dồn dập, tăng sức biểu cảm, nhấn mạnh vào sự khốc liệt của lịch sử và nỗi xúc động nghẹn ngào của nhân vật trữ tình trước những mất mát của dân tộc.
Câu 5:
Suy nghĩ về trách nhiệm của cá nhân Lịch sử là nền tảng, còn tương lai là khát vọng, và mỗi cá nhân chính là gạch nối giữa hai bờ giá trị đó. Trước lịch sử, chúng ta cần thái độ trân trọng, ghi nhớ những hy sinh của cha ông để sống sao cho xứng đáng. Đối với tương lai, người trẻ cần mang theo hành trang là những giá trị truyền thống để tự tin hội nhập, cống hiến sức trẻ và trí tuệ để xây dựng đất nước. Việc "ngược miền quá khứ" không phải để chìm đắm trong đau thương, mà là để tiếp thêm sức mạnh cho những bước chân vững vàng hướng về phía trước.
câu 1
Trong bài thơ "Quê biển", nhân vật "tôi" đã thể hiện một tình yêu quê hương da diết, gắn liền với sự thấu hiểu và lòng biết ơn sâu sắc. Trước hết, đó là sự gắn bó máu thịt, coi quê hương như một phần cơ thể qua hình ảnh "gối đầu lên ngực biển". Nhân vật "tôi" không chỉ nhìn quê hương bằng mắt mà còn cảm nhận bằng cả tâm hồn, thấu suốt những vất vả, "xô dạt" của những phận người nương theo ngọn triều. Tình cảm ấy còn là nỗi xót xa, thương cảm khi chứng kiến mẹ "bạc đầu sau những đêm đợi biển", hay cha "vật lộn một đời bấp bênh". Đặc biệt, tình yêu quê hương trong nhân vật "tôi" đã nâng tầm thành sự ngưỡng vọng và tự hào về truyền thống "mảnh lưới trăm năm" của cha ông. Qua những vần thơ tự do phóng khoáng, ta thấy một cái tôi luôn trăn trở, trân trọng từng "vị muối mặn mòi", từng "mùi nồng ngái" của cá cua. Nói cách khác, quê hương trong tâm trí nhân vật "tôi" không chỉ là nơi sinh ra, mà là bến đỗ bình yên, là "khoang thuyền ước vọng" để giong buồm đi tới tương lai.
câu 2
Gia đình vốn được coi là bến đỗ bình yên nhất của mỗi con người, là nơi bão dừng sau cánh cửa. Thế nhưng, trong xã hội hiện đại với sự thay đổi chóng mặt của công nghệ và lối sống, giữa cha mẹ và con cái thường xuất hiện một bức tường vô hình gọi là "khoảng cách thế hệ". Để phá vỡ bức tường ấy, chúng ta cần một nhịp cầu duy nhất, đó chính là sự thấu cảm. Sự thấu cảm giữa các thế hệ không chỉ là sợi dây gắn kết mà còn là chìa khóa để giữ gìn hạnh phúc bền vững.
Trước hết, ta cần hiểu "thấu cảm" là gì? Thấu cảm không đơn thuần là sự cảm thông hay thương hại, mà đó là khả năng đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu, để cảm nhận và chia sẻ những suy nghĩ, nỗi đau hay niềm vui của họ. Trong phạm vi gia đình, thấu cảm nghĩa là cha mẹ hiểu được những áp lực học tập, những khao khát khẳng định mình của con cái; và ngược lại, con cái biết trân trọng những nỗi lo toan, những vết hằn thời gian trên gương mặt cha mẹ.
Ý nghĩa lớn nhất của sự thấu cảm chính là xóa bỏ những mâu thuẫn không đáng có. Mỗi thế hệ sinh ra và lớn lên trong một hoàn cảnh lịch sử khác nhau. Cha mẹ lớn lên trong gian khó nên thường đề cao sự ổn định, tiết kiệm; còn người trẻ hôm nay lại khao khát tự do và trải nghiệm. Nếu không có thấu cảm, sự khác biệt này sẽ dẫn đến những cuộc tranh cãi nảy lửa. Nhưng khi biết thấu cảm, chúng ta sẽ nhìn nhận mọi việc bằng sự bao dung. Thay vì phán xét con cái "ăn chơi, đua đòi", cha mẹ sẽ thấy đó là nhu cầu hội nhập. Thay vì trách cha mẹ "lạc hậu, cổ hủ", con cái sẽ hiểu đó là sự cẩn trọng xuất phát từ tình yêu thương.
Về mặt nghệ thuật sống, sự thấu cảm giống như một "chất xúc tác" kỳ diệu. Nếu coi gia đình là một cơ thể sống, thì thấu cảm chính là mạch máu nuôi dưỡng các tế bào. Một gia đình giàu sang về vật chất nhưng thiếu đi sự thấu cảm thì cũng chỉ như một ngôi nhà lộng lẫy nhưng lạnh lẽo. Ngược lại, những gia đình dù còn khó khăn như hình ảnh "làng chài" trong thơ Nguyễn Doãn Việt, nhưng nhờ sự thấu hiểu "mẹ bạc đầu đợi biển", "cha vật lộn bấp bênh" mà tình cảm vẫn luôn "ăm ắp những khoang thuyền ước vọng". Sự thấu cảm giúp tạo nên một môi trường giáo dục lành mạnh, nơi mỗi cá nhân đều cảm thấy mình được tôn trọng và được là chính mình.
Tuy nhiên, nhìn vào thực tế, vẫn còn nhiều người coi nhẹ điều này. Có những bậc phụ huynh nhân danh tình yêu để áp đặt ý chí lên con cái, coi con như một "vật trang trí" cho thành tích của mình. Lại có những người con coi sự quan tâm của cha mẹ là phiền phức, sẵn sàng buông những lời tổn thương khi không vừa ý. Đó là biểu hiện của sự ích kỷ, thiếu đi khả năng thấu cảm, khiến gia đình trở thành "nhà tù" tinh thần cho mỗi thành viên.
Nhìn rộng ra, thấu cảm không phải là việc chúng ta phải biến mình thành bản sao của nhau, mà là việc chúng ta chấp nhận và yêu thương cả những điểm khác biệt. Để làm được điều đó, mỗi thành viên cần học cách lắng nghe nhiều hơn là nói, quan sát nhiều hơn là phán xét. Đừng đợi đến khi những vết rạn nứt quá lớn mới tìm cách hàn gắn.
Khép lại vấn đề, sự thấu cảm giữa các thế hệ chính là nền tảng của một xã hội nhân văn. Khi mỗi ngọn lửa nhỏ trong từng gia đình được thắp sáng bằng sự thấu hiểu, cả xã hội sẽ trở nên ấm áp hơn. Mỗi chúng ta hãy học cách "khiêu vũ" cùng những cảm xúc của người thân, để gia đình mãi là nơi đẹp nhất để trở về sau những giông bão của cuộc đời.
Câu 1
Thể thơ tự do
Các dòng thơ có độ dài ngắn khác nhau
Câu 2. Chỉ ra một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống của làng biển.
- Hình ảnh "cánh buồm" (biểu tượng cho khát vọng vươn khơi và tâm hồn người dân biển).
- Hình ảnh "mảnh lưới" (biểu tượng cho nghề nghiệp truyền thống gắn bó bao đời).
- Hình ảnh "hàng phi lao" (biểu tượng cho sự kiên cường, chắn gió chắn cát của con người nơi đây).
Câu 3
- Về thực tế: Diễn tả sự khắc nghiệt của thời gian và sự tàn phá của tuổi già đối với người mẹ lao động nghèo.
- Về tâm trạng: Chữ "đợi" khắc họa nỗi lo âu, thấp thỏm của người phụ nữ hậu phương khi có chồng con lênh đênh ngoài khơi xa đầy nguy hiểm.
- Ý nghĩa: Tôn vinh sự hy sinh thầm lặng, bền bỉ của người phụ nữ làng chài; đồng thời làm bật lên chủ đề về tình yêu quê hương gắn liền với những nỗi nhọc nhằn.
Câu 4.
- Sự gắn kết máu thịt: Cuộc sống của dân làng và biển cả hòa quyện vào nhau, mỗi con người là một "mắt lưới" trong cộng đồng.
- Tính kế thừa: Cụm từ "trăm năm" khẳng định đây là một truyền thống lâu đời, được trao truyền từ đời cha ông đến đời con cháu.
- Sức sống dẻo dai: Dù đối mặt với "bão giã bấp bênh", làng vẫn tồn tại vững chãi như mảnh lưới được phơi mình bên mép biển qua bao thế hệ.
Câu 5
Hình ảnh những ngư dân vật lộn với sóng gió trong bài thơ đã khẳng định giá trị to lớn của sự lao động bền bỉ. Trong cuộc sống hôm nay, sự nhẫn nại chính là yếu tố quyết định để biến những khó khăn thành thành quả, giống như "khoang thuyền ăm ắp cá tôm". Lao động kiên trì không chỉ giúp ta tạo ra giá trị vật chất mà còn rèn luyện bản lĩnh và sự trưởng thành cho mỗi cá nhân. Nói cách khác, nếu không có sự nhẫn nại, con người sẽ dễ dàng bỏ cuộc trước những "cơn bão" của cuộc đời. Vì vậy, chúng ta cần trân trọng giá trị của lao động chân chính để xây dựng một cuộc sống ý nghĩa và hạnh phúc.
câu 1
Bài thơ "Những người đàn bà bán ngô nướng" của Nguyễn Đức Hạnh là một bài thơ rất xúc động về tình mẫu tử và thân phận người nghèo. Về nội dung, bài thơ cho ta thấy hình ảnh những người phụ nữ khắc khổ, làm lụng vất vả bên lề đường để kiếm tiền nuôi con. Dù bị người đời "thờ ơ" hay "rẻ rúng", họ vẫn kiên trì với bếp lửa của mình. Về nghệ thuật, tác giả sử dụng thể thơ tự do rất phóng khoáng, giúp diễn tả cảm xúc thật thà. Đặc biệt là phép ẩn dụ "bán dần từng mảnh đời" nghe rất xót xa, cho thấy sự hy sinh vô bờ bến của người mẹ. Hình ảnh đối lập giữa cái "nhem nhuốc" bên ngoài và cái "ngọt lành" bên trong bắp ngô cũng giống như tâm hồn cao đẹp của những người phụ nữ ấy. Đọc xong bài thơ, em cảm thấy thương cha mẹ mình nhiều hơn và tự hứa phải trân trọng những gì mình đang có.
câu 2
Trong cuộc sống, ai mà chẳng muốn mọi chuyện đều thuận buồm xuôi gió. Nhưng thực tế thì khó khăn luôn ập đến bất ngờ như những cơn mưa rào. Bàn về điều này, có câu nói rất hay của Vivian Greene rằng: "Cuộc sống không phải là để chờ đợi cơn bão đi qua, cuộc sống là để học được cách khiêu vũ trong mưa."
Trước hết ta cần hiểu "cơn bão" ở đây là gì? Đó chính là những chuyện đen đủi những thất bại hay nỗi buồn mà chúng ta gặp phải. Còn "mưa" cũng tương tự như vậy. Câu nói này muốn khuyên chúng ta rằng: Thay vì cứ ngồi một chỗ than vãn, lo sợ hay đợi cho khó khăn tự biến mất, thì chúng ta phải tự mình đứng dậy, làm quen với nó và sống tốt ngay cả trong lúc khổ cực nhất. "Khiêu vũ" là một hành động rất đẹp và vui vẻ, ý nói mình phải giữ được sự lạc quan ngay giữa lúc "bão bùng".Tại sao lại phải làm như vậy? Bởi vì bão táp là một phần của cuộc đời rồi, mình không trốn đi đâu được. Nếu cứ đợi "hết bão" thì có khi cả đời mình chẳng làm được việc gì cả. Người biết "khiêu vũ trong mưa" là người bản lĩnh. Ví dụ như trong bài thơ về những người đàn bà bán ngô nướng, dù cuộc đời họ có vất vả, nhem nhuốc, họ vẫn "thổi hồng bếp lửa" để nuôi con. Đó chính là cách họ đối mặt với bão đời.
Về mặt nghệ thuật, câu nói này sử dụng hình ảnh ẩn dụ rất độc đáo. Tác giả không nói thẳng là "hãy cố gắng lên", mà dùng hình ảnh "cơn bão", "mưa" và "khiêu vũ". Cách nói này làm cho lời khuyên trở nên sinh động và dễ nhớ hơn. Sự đối lập giữa cái lạnh lẽo của mưa bão với sự uyển chuyển của điệu nhảy tạo nên một sức mạnh tinh thần rất lớn. Nó biến một hoàn cảnh tiêu cực thành một bức tranh nghệ thuật đầy nghị lực.Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có nhiều bạn trẻ hễ gặp khó khăn tí là nản chí, chỉ biết than thân trách phận. Đó là thái độ sống thụ động, chỉ biết "đứng đục mưa" chứ không dám bước ra để đối mặt.
Qua đó ta thấy câu nói trên là một bài học cực kỳ quý giá. Em tự rút ra cho mình là không được sợ thất bại. Kể cả khi có chuyện buồn, em cũng sẽ học cách mỉm cười và vượt qua nó, giống như cách người ta khiêu vũ dưới mưa vậy.
Câu 1
Thể thơ của văn bản là thơ tự do Câu 2
Trong văn bản con người được miêu tả qua hình ảnh rễ và cành cây tượng trưng cho con người cần cù bền bỉ luôn vươn lên trong cuộc sống Câu 3
Các hình ảnh bể sâu sỏi đá tướp máu ẩn dụ cho những khó khăn thử thách gian khổ mà con người phải vượt qua để trưởng thành cống hiến Câu 4 Biện pháp tu từ so sánh trong câu “Cái cành non vượt mưa đông nắng hạ” giúp nhấn mạnh sức sống mãnh liệt ý chí kiên cường của con người giữa khó khăn thử thách Qua đó tác giả ca ngợi tinh thần vươn lên không ngừng vượt qua nghịch cảnh để trưởng thành
Câu 1
Thể thơ của văn bản là thơ tự do Câu 2
Trong văn bản con người được miêu tả qua hình ảnh rễ và cành cây tượng trưng cho con người cần cù bền bỉ luôn vươn lên trong cuộc sống Câu 3
Các hình ảnh bể sâu sỏi đá tướp máu ẩn dụ cho những khó khăn thử thách gian khổ mà con người phải vượt qua để trưởng thành cống hiến Câu 4 Biện pháp tu từ so sánh trong câu “Cái cành non vượt mưa đông nắng hạ” giúp nhấn mạnh sức sống mãnh liệt ý chí kiên cường của con người giữa khó khăn thử thách Qua đó tác giả ca ngợi tinh thần vươn lên không ngừng vượt qua nghịch cảnh để trưởng thành
Câu 1
Thể thơ của văn bản là thơ tự do Câu 2
Trong văn bản con người được miêu tả qua hình ảnh rễ và cành cây tượng trưng cho con người cần cù bền bỉ luôn vươn lên trong cuộc sống Câu 3
Các hình ảnh bể sâu sỏi đá tướp máu ẩn dụ cho những khó khăn thử thách gian khổ mà con người phải vượt qua để trưởng thành cống hiến Câu 4 Biện pháp tu từ so sánh trong câu “Cái cành non vượt mưa đông nắng hạ” giúp nhấn mạnh sức sống mãnh liệt ý chí kiên cường của con người giữa khó khăn thử thách Qua đó tác giả ca ngợi tinh thần vươn lên không ngừng vượt qua nghịch cảnh để trưởng thành