Phạm Bảo Nam

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Bảo Nam
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Luminoids are fascinating creatures inhabiting the distant planet Lumina, a world with dazzling crystalline forests. They are incredibly tall and slender, possessing translucent blue skin that glows faintly. These aliens have three large eyes for seeing in the dark and antennae that flash to communicate via telepathy. Because they are highly intelligent, they live in peaceful, dome-shaped homes. Instead of eating food, Luminoids live by absorbing energy directly from their twin suns. They are friendly, peaceful beings who spend their time exploring their vibrant,, colorful planet and collecting light energy, making them truly different from humans.


a. Các bộ phận của vùng biển Việt Nam  mst.gov.vn
  • Nội thủy: Vùng nước tiếp giáp với bờ biển, ở phía trong đường cơ sở. Được xem như đất liền.
  • Lãnh hải: Vùng biển thuộc chủ quyền quốc gia trên biển, rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở.
  • Vùng tiếp giáp lãnh hải: Vùng biển tiếp liền lãnh hải, rộng 12 hải lý. Tại đây, Việt Nam có quyền thực hiện các biện pháp kiểm soát an ninh, quốc phòng, hải quan, y tế.
  • Vùng đặc quyền kinh tế: Vùng biển tiếp liền lãnh hải, rộng 200 hải lý tính từ đường cơ sở. Việt Nam có quyền chủ quyền trong việc thăm dò, khai thác tài nguyên.
  • Thềm lục địa: Phần ngầm dưới biển và đáy biển, bao gồm đáy biển, lòng đất dưới đáy biển, kéo dài từ bờ biển ra ngoài bờ ngoài của rìa lục địa, rộng ít nhất 200 hải lý.
b. Ý nghĩa của phát triển tổng hợp kinh tế biển
  • Đối với kinh tế:
    • Khai thác hiệu quả: Tận dụng tối đa các tiềm năng (ngư nghiệp, khoáng sản, du lịch, giao thông) một cách toàn diện.
    • Thúc đẩy các ngành kinh tế: Tạo ra sự liên kết giữa đánh bắt - nuôi trồng - chế biến thủy sản, dịch vụ cảng biển và du lịch biển, nâng cao hiệu quả kinh tế.
    • Phát triển bền vững: Giúp bảo vệ tài nguyên và môi trường biển đảo.
  • Đối với an ninh quốc phòng:
    • Khẳng định chủ quyền: Sự hiện diện của các hoạt động kinh tế (như đánh bắt xa bờ, giàn khoan) góp phần khẳng định và bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền, quyền tài phán quốc gia trên biển.
    • An ninh vững chắc: Xây dựng hệ thống đảo và ven biển, tạo "phên dậu" vững chắc bảo vệ an ninh, quốc phòng cho đất nước.
a. Các bộ phận của vùng biển Việt Nam  mst.gov.vn
  • Nội thủy: Vùng nước tiếp giáp với bờ biển, ở phía trong đường cơ sở. Được xem như đất liền.
  • Lãnh hải: Vùng biển thuộc chủ quyền quốc gia trên biển, rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở.
  • Vùng tiếp giáp lãnh hải: Vùng biển tiếp liền lãnh hải, rộng 12 hải lý. Tại đây, Việt Nam có quyền thực hiện các biện pháp kiểm soát an ninh, quốc phòng, hải quan, y tế.
  • Vùng đặc quyền kinh tế: Vùng biển tiếp liền lãnh hải, rộng 200 hải lý tính từ đường cơ sở. Việt Nam có quyền chủ quyền trong việc thăm dò, khai thác tài nguyên.
  • Thềm lục địa: Phần ngầm dưới biển và đáy biển, bao gồm đáy biển, lòng đất dưới đáy biển, kéo dài từ bờ biển ra ngoài bờ ngoài của rìa lục địa, rộng ít nhất 200 hải lý.
b. Ý nghĩa của phát triển tổng hợp kinh tế biển
  • Đối với kinh tế:
    • Khai thác hiệu quả: Tận dụng tối đa các tiềm năng (ngư nghiệp, khoáng sản, du lịch, giao thông) một cách toàn diện.
    • Thúc đẩy các ngành kinh tế: Tạo ra sự liên kết giữa đánh bắt - nuôi trồng - chế biến thủy sản, dịch vụ cảng biển và du lịch biển, nâng cao hiệu quả kinh tế.
    • Phát triển bền vững: Giúp bảo vệ tài nguyên và môi trường biển đảo.
  • Đối với an ninh quốc phòng:
    • Khẳng định chủ quyền: Sự hiện diện của các hoạt động kinh tế (như đánh bắt xa bờ, giàn khoan) góp phần khẳng định và bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền, quyền tài phán quốc gia trên biển.
    • An ninh vững chắc: Xây dựng hệ thống đảo và ven biển, tạo "phên dậu" vững chắc bảo vệ an ninh, quốc phòng cho đất nước.
a. Khởi nghĩa Hương Khê (1885 - 1896) trong phong trào Cần Vương Khởi nghĩa Hương Khê là cuộc khởi nghĩa tiêu biểu nhất, quy mô lớn nhất và kéo dài nhất trong phong trào Cần Vương cuối thế kỷ XIX, đánh dấu đỉnh cao của phong trào kháng chiến chống Pháp theo ý thức hệ phong kiến
  • Lãnh đạo: Phan Đình Phùng (đình nguyên tiến sĩ, thủ lĩnh tối cao) và Cao Thắng (tướng tài, người chế tạo súng trường theo mẫu Pháp).
  • Địa bàn hoạt động: Rộng lớn, bao gồm 4 tỉnh bắc Trung Kỳ: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình. Căn cứ chính đặt tại vùng rừng núi Hương Khê (Hà Tĩnh).
  • Thời gian: Diễn ra từ năm 1885 đến 1896.
  • Đặc điểm và phương thức tác chiến:
    • Tổ chức chặt chẽ, kỷ luật cao, quân đội được huấn luyện bài bản.
    • Chiến thuật dựa vào địa hình hiểm trở để xây dựng căn cứ, rèn đúc vũ khí, thực hiện chiến tranh du kích, bất ngờ tấn công địch.
  • Kết quả: Sau khi Phan Đình Phùng mất (1895) và Cao Thắng tử trận (1893), lực lượng suy yếu dần và khởi nghĩa tan rã năm 1896, đánh dấu phong trào Cần Vương chính thức kết thúc. 

b. Đóng góp của vua Gia Long và Minh Mạng trong việc thực thi chủ quyền Hoàng Sa, Trường Sa Các vua triều Nguyễn, đặc biệt là vua Gia Long và Minh Mạng, đã thực hiện chủ quyền một cách chính thức, liên tục và hòa bình đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa thông qua các hoạt động nhà nước cụ thể:  1. Vua Gia Long (1802 - 1820):
  • Xác lập chủ quyền chính thức: Ngay sau khi lên ngôi, năm 1803, vua Gia Long sai Cai đội Phạm Văn Nguyên ra Hoàng Sa khảo sát, đo đạc đường biển.
  • Thành lập đội Hoàng Sa và Bắc Hải: Tiếp tục duy trì và củng cố hoạt động của [Đội Hoàng Sa] và [Đội Bắc Hải] (kiêm quản đội Hoàng Sa) để khai thác tài nguyên, thu lượm hàng hóa từ tàu đắm và kiểm soát khu vực.
2. Vua Minh Mạng (1820 - 1840):
  • Đẩy mạnh hoạt động khảo sát và vẽ bản đồ: Năm 1836, vua Minh Mạng sai suất đội Phạm Văn Nguyên mang theo 10 cọc gỗ (cao 6-7 thước) ra Hoàng Sa cắm mốc, dựng bia chủ quyền, xây miếu thờ và trồng cây để tàu thuyền dễ nhận biết [Thông tin chi tiết về các cuộc khảo sát].
  • Thực thi quản lý nhà nước chặt chẽ: Sai đội Hoàng Sa khảo sát, đo đạc, vẽ bản đồ chi tiết từng đảo, bãi ngầm, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho chủ quyền Việt Nam (được ghi chép trong Đại Nam thực lục).
  • Củng cố an ninh biển đảo: Thường xuyên cử tàu tuần tra, kiểm soát khu vực quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa để ngăn chặn tàu nước ngoài xâm nhập trái phép.
Kết luận: Những hành động của vua Gia Long và Minh Mạng khẳng định chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là có cơ sở pháp lý và lịch sử vững chắc, được thực hiện một cách nhà nước, liên tục.
a. Đặc điểm địa hình vùng biển nước ta
  • Ven bờ: Có nhiều bãi biển đẹp, vũng, vịnh, đầm phá, hệ thống đảo và quần đảo lớn nhỏ nằm dọc bờ biển.
  • Dưới đáy biển: Địa hình đáy biển thay đổi, có nơi bằng phẳng, có nơi gồ ghề, chủ yếu là thềm lục địa nông.
  • Hệ thống đảo: Bao gồm hơn 2000 đảo lớn nhỏ, chủ yếu nằm gần bờ, các quần đảo xa bờ (Hoàng Sa, Trường Sa) đóng vai trò chiến lược. 
b. Lí do cần bảo vệ
  • Giá trị kinh tế: Biển đảo là không gian sinh tồn, cung cấp nguồn lợi hải sản phong phú và phát triển du lịch, giao thông vận tải biển.
  • Đa dạng sinh học: Nơi có hệ sinh thái đa dạng như rạn san hô, rừng ngập mặn, thảm cỏ biển, cần bảo tồn.
  • An ninh quốc phòng: Các đảo và quần đảo đóng vai trò là hệ thống tiền tiêu bảo vệ chủ quyền quốc gia.
  • Xu hướng suy giảm: Môi trường biển đang bị ô nhiễm (rác thải nhựa, dầu tràn...) và tài nguyên sinh vật suy giảm, ảnh hưởng đến phát triển bền vững. 

a,Vị trí: Lục địa Ô- xrây-li-a nằm cách biệt với các châu lục khác, ở phía tây nam Thái Bình Dương thuộc bán cầu nam.

-Kích thước, hình dạng: Tuy có diện tích nhỏ(7,7 triệu km2) nhưng do bờ biển ít bị chia cắt nên lục địa Ô-xtrây-li-a có dạng hình khối rõ rệt, từ bắc xuống nam dài hơn 3000km và tây sang đông, nơi rộng nhất khoảng 4000km

b, Phía tây vùng sơn nguyên tây(sắt, đồng, vàng, niken,...)

Ở giữa không có

Phía đông dãy Trường Sơn(than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên)

a,sinh vật ở châu Nam Cực

-Thực vật :rêu ,địa y, nấm ​

-Động vật: chim cách cụt, cá voi xanh

=> là những sinh vật chịu lạnh

b,​Châu Nam cực dễ thay đổi khi có biến đổi khí hậu. Đến cuối thế kỉ XXI, nhiệt độ tăng 0.5 °C, lượng mưa cũng tăng, mực nước biển dâng thêm 0.05-0.32m. Nhiều hệ sinh thái mất đi nhưng lại xuất hiện các hệ sinh thái cỏ biển. Lớp băng phủ ở vùng trung tâm sẽ dày thêm do có nước mưa cung cấp.