Vũ Thu Hương
Giới thiệu về bản thân
a. Nội dung khởi nghĩa Hương Khê trong phong trào Cần Vương cuối thế kỷ XIX Khởi nghĩa Hương Khê (1885 - 1896) do Phan Đình Phùng và Cao Thắng lãnh đạo là cuộc khởi nghĩa tiêu biểu, có quy mô lớn nhất và kéo dài nhất trong phong trào Cần Vương. Địa bàn hoạt động: Rộng lớn, trải dài khắp 4 tỉnh Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình. Căn cứ chính đặt tại vùng núi Hương Khê (Hà Tĩnh). Lãnh đạo: Phan Đình Phùng (văn thân sĩ phu) và Cao Thắng (tướng trẻ tài năng). Tổ chức quân đội: Quân đội được chia thành 15 quân thứ, được huấn luyện bài bản theo lối chính quy, có kỷ luật nghiêm minh. Vũ khí: Nghĩa quân đã tự chế tạo được súng trường theo mẫu súng của Pháp (súng trường 1874), đây là một bước tiến lớn. Diễn biến: Chia làm 2 giai đoạn chính: Giai đoạn 1 (1885 - 1888): Xây dựng lực lượng, củng cố căn cứ, rèn đúc vũ khí. Giai đoạn 2 (1888 - 1896): Chiến đấu quyết liệt, đẩy lui nhiều cuộc càn quét của Pháp. Sau khi Phan Đình Phùng hy sinh (1895), phong trào dần suy yếu và tan rã. Ý nghĩa: Đánh dấu bước phát triển cao nhất của phong trào kháng chiến chống Pháp cuối thế kỷ XIX dưới ngọn cờ Cần Vương.
b. Đóng góp của vua Gia Long và vua Minh Mạng trong việc thực thi chủ quyền đối với Hoàng Sa và Trường Sa Dưới triều Nguyễn, việc thực thi chủ quyền tại hai quần đảo này được đẩy mạnh một cách chính thức, thường xuyên và có tổ chức chặt chẽ. Vua Gia Long Tái lập đội Hoàng Sa: Ngay sau khi lên ngôi, ông đã cho khôi phục lại đội Hoàng Sa và Bắc Hải để ra khơi khai thác sản vật, đo đạc hải trình. Cắm mốc chủ quyền: Năm 1816, vua Gia Long chính thức lệnh cho quân lính và đội Hoàng Sa ra quần đảo Hoàng Sa để xem xét, đo đạc thủy trình và cắm cột mốc, dựng bia chủ quyền. Đây là một hành động khẳng định chủ quyền nhà nước một cách mạnh mẽ. Vua Minh Mạng Hệ thống hóa việc quản lý: Việc thực thi chủ quyền dưới thời Minh Mạng trở nên bài bản hơn. Ông thường xuyên sai thủy quân phối hợp cùng đội Hoàng Sa ra đảo hàng năm. Xây dựng công trình: Cho xây dựng miếu thờ và lập bia đá tại đảo Hoàng Sa để khẳng định sự hiện diện lâu đời. Đo đạc và vẽ bản đồ: Vua Minh Mạng đẩy mạnh việc đo đạc sâu sát các vùng đảo và vẽ bản đồ. Đặc biệt là việc hoàn thiện bản đồ vùng biển trong bộ "Đại Nam nhất thống toàn đồ", thể hiện rõ Hoàng Sa, Trường Sa thuộc lãnh thổ Việt Nam. Trồng cây: Ông còn lệnh cho binh lính trồng thêm cây xanh trên đảo để tàu thuyền dễ nhận biết từ xa, phục vụ giao thông và khẳng định quyền quản lý đất đai.
a)
Địa hình vùng biển Việt Nam rất đa dạng và phức tạp, bao gồm các bộ phận chính sau: Thềm lục địa: Có sự tiếp nối với địa hình trên đất liền. Thềm lục địa ở miền Bắc và miền Nam mở rộng, nông; trong khi ở miền Trung thì hẹp và sâu hơn. Đảo và quần đảo: Nước ta có hàng nghìn đảo lớn nhỏ, chia thành các đảo ven bờ và các đảo xa bờ (như quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa). Các dạng địa hình ven biển: Rất phong phú, bao gồm: Vịnh cửa sông, bờ biển bồi tụ (tại các đồng bằng lớn như sông Hồng, sông Cửu Long). Bờ biển mài mòn (tại các vùng chân núi sát biển như miền Trung). Các bãi cát phẳng, vũng vịnh sâu, đầm phá và các rạn san hô
b)
Việc bảo vệ môi trường biển đảo là nhiệm vụ cấp bách vì những lý do quan trọng sau: Duy trì đa dạng sinh học: Biển là nơi sinh sống của rất nhiều loài sinh vật. Môi trường bị ô nhiễm sẽ làm suy giảm nguồn lợi thủy sản và phá hủy các hệ sinh thái quý giá như rạn san hô, rừng ngập mặn. Phát triển kinh tế bền vững: Biển cung cấp nguồn lợi lớn cho các ngành kinh tế như đánh bắt, nuôi trồng thủy sản, du lịch biển và giao thông vận tải. Môi trường sạch là điều kiện tiên quyết để các ngành này phát triển. Bảo vệ sức khỏe con người: Ô nhiễm biển khiến hải sản nhiễm độc, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của người dân sử dụng thực phẩm từ biển. Chống biến đổi khí hậu: Hệ sinh thái biển (đặc biệt là rừng ngập mặn) đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu và ngăn chặn sự xâm nhập mặn, bảo vệ đất liền khỏi thiên tai. An ninh quốc phòng: Bảo vệ môi trường biển đảo gắn liền với việc khẳng định và bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc.