Dương Thái Sơn
Giới thiệu về bản thân
Hoạt động đối ngoại của Nguyễn Ái Quốc (1911 – 1930)
1. Giai đoạn 1911 – 1917: Tìm đường cứu nước
- Ngày 5/6/1911, Nguyễn Ái Quốc rời bến Nhà Rồng sang phương Tây tìm đường cứu nước.
- Người đi qua nhiều nước ở châu Âu, châu Phi, châu Mỹ để tìm hiểu tình hình thế giới, đời sống nhân dân lao động và bản chất của chủ nghĩa thực dân.
- Qua quá trình đó, Người nhận ra các dân tộc thuộc địa đều bị áp bức và cần đoàn kết đấu tranh.
2. Giai đoạn 1917 – 1923: Hoạt động tại Pháp
- Năm 1917, trở lại Pháp, tham gia phong trào công nhân và phong trào yêu nước của người Việt.
- Năm 1919, thay mặt nhóm người Việt Nam yêu nước gửi “Bản yêu sách của nhân dân An Nam” tới Hội nghị Vécxai để đòi quyền tự do, dân chủ cho dân tộc Việt Nam.
- Năm 1920, đọc “Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và thuộc địa” của Vladimir Lenin, từ đó tìm ra con đường giải phóng dân tộc theo khuynh hướng vô sản.
- Tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp.
- Viết báo, xuất bản tác phẩm tố cáo tội ác của chủ nghĩa thực dân, tiêu biểu như Bản án chế độ thực dân Pháp.
3. Giai đoạn 1923 – 1924: Hoạt động ở Liên Xô
- Sang Liên Xô để học tập, nghiên cứu kinh nghiệm cách mạng.
- Tham dự nhiều hội nghị quốc tế của Quốc tế Cộng sản.
- Truyền bá tư tưởng giải phóng dân tộc gắn với cách mạng vô sản.
4. Giai đoạn 1924 – 1930: Hoạt động ở Trung Quốc và chuẩn bị thành lập Đảng
- Đến Trung Quốc, trực tiếp đào tạo cán bộ cách mạng Việt Nam.
- Năm 1925, thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên tại Quảng Châu.
- Xuất bản báo Thanh Niên, mở các lớp huấn luyện chính trị.
- Đầu năm 1930, chủ trì hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản, thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.
Suy nghĩ về các hoạt động đối ngoại của Nguyễn Ái Quốc
- Các hoạt động đối ngoại của Nguyễn Ái Quốc rất đúng đắn, sáng tạo và có ý nghĩa quyết định đối với cách mạng Việt Nam.
- Người đã kết hợp phong trào yêu nước Việt Nam với phong trào cách mạng thế giới, tranh thủ sự ủng hộ quốc tế cho dân tộc Việt Nam.
- Qua hoạt động đối ngoại, Nguyễn Ái Quốc tìm ra con đường cứu nước đúng đắn: giải phóng dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội.
- Những hoạt động đó thể hiện lòng yêu nước sâu sắc, ý chí kiên cường, tầm nhìn quốc tế rộng lớn và tài năng ngoại giao của Người.
- Đây cũng là bài học cho thế hệ trẻ hôm nay về tinh thần chủ động hội nhập, học hỏi thế giới và cống hiến cho đất nước.
Thành tựu của Việt Nam trong công cuộc Đổi mới trên lĩnh vực chính trị, an ninh – quốc phòng
1. Lĩnh vực chính trị
- Giữ vững ổn định chính trị, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế – xã hội.
- Xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
- Vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục được củng cố.
- Khối đại đoàn kết toàn dân được tăng cường.
- Dân chủ xã hội chủ nghĩa từng bước được mở rộng; quyền và lợi ích của nhân dân ngày càng được bảo đảm.
- Công tác cải cách hành chính, phòng chống tham nhũng và xây dựng hệ thống chính trị đạt nhiều kết quả quan trọng.
- Vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế ngày càng nâng cao.
2. Lĩnh vực an ninh – quốc phòng
- Giữ vững độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ.
- Bảo đảm ổn định an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội.
- Xây dựng nền quốc phòng toàn dân và an ninh nhân dân vững mạnh.
- Tiềm lực quốc phòng và an ninh được tăng cường.
- Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại.
- Kết hợp chặt chẽ phát triển kinh tế với củng cố quốc phòng – an ninh.
- Chủ động đấu tranh làm thất bại nhiều âm mưu chống phá của các thế lực thù địch.
- Bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo, biên giới quốc gia; đồng thời giữ môi trường hòa bình để phát triển đất nước.
Câu 1: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ)
Con người ngày càng phụ thuộc vào công nghệ AI trong nhiều lĩnh vực của đời sống. Việc sử dụng trí tuệ nhân tạo giúp con người tiết kiệm thời gian, tăng năng suất lao động và cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá mức vào AI cũng có thể gây ra nhiều hệ lụy. Trí tuệ nhân tạo không có cảm xúc, đạo đức hay khả năng suy nghĩ độc lập như con người. Nếu lạm dụng AI trong các hoạt động như ra quyết định, học tập hay tương tác xã hội, con người dễ mất đi khả năng tư duy, sáng tạo và kỹ năng sống cần thiết. Một xã hội mà mọi hoạt động đều do máy móc điều khiển sẽ trở nên lạnh lẽo, thiếu nhân văn. Do đó, con người cần biết sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ, thay vì để nó kiểm soát cuộc sống của mình. Cân bằng giữa công nghệ và giá trị con người là điều cần thiết trong thời đại số.
Câu 2: Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)
Trong nhịp sống hiện đại đầy hối hả, con người ngày càng dễ lãng quên quá khứ và những ký ức từng một thời gắn bó sâu sắc. Bài thơ Đừng chạm tay của Vũ Thị Huyền Trang gợi mở một cách sâu lắng về ký ức, con người và sự tôn trọng dành cho những điều xưa cũ – đặc biệt là đối với người già, những người lưu giữ lịch sử của cá nhân và cả cộng đồng.
Bài thơ mở đầu bằng hình ảnh cụ già “ngồi sưởi nắng trên đầu con dốc” – một hình ảnh thân quen, giàu tính biểu tượng. Cụ không chỉ là một người cao tuổi thông thường, mà còn là hiện thân cho ký ức, cho những giá trị đã qua của một vùng đất hay một thế hệ. Khi khách hỏi đường và đi theo chỉ dẫn của cụ, con đường hiện ra “là con đường cụ già từng tới” – đó không chỉ là một lối đi, mà là một hành trình hồi tưởng, dẫn vào miền ký ức riêng tư của một đời người.
Sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại được thể hiện rõ nét qua các khổ thơ tiếp theo. Nơi khách đến “không có trên bản đồ du lịch”, “thưa thớt dấu chân người lui tới”, “còn nguyên sơ trong kí ức người già” – cho thấy đó là một không gian không thuộc về thực tại, mà thuộc về quá khứ. Đây là một không gian bị thời gian bỏ quên, nơi chỉ còn lại trong hoài niệm. Hình ảnh “những khối bê tông đông cứng ánh nhìn” gợi cảm giác bức bối, vô cảm của hiện tại so với sự sống động, gần gũi của những kí ức đã qua.
Cao trào của bài thơ nằm ở khổ cuối: “Khách định nói gì, nhưng nhận ra, có lẽ / Đừng khuấy lên kí ức một người già.” Câu thơ như một lời tự nhắc nhở đầy tinh tế và nhân văn. Ký ức, đặc biệt là ký ức của người già, là điều thiêng liêng và riêng tư, không nên bị soi xét, xét đoán hay khai thác một cách vô tình. Đó là nơi trú ẩn cuối cùng của một đời người, nơi chất chứa cả niềm vui lẫn nỗi đau, và cần được giữ gìn trong sự tôn trọng lặng thầm.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ dung dị, giàu hình ảnh và biểu tượng. Hình ảnh “cụ già”, “con dốc”, “tiếng gió reo”, “bê tông đông cứng”... đều được lựa chọn có dụng ý, giúp tạo nên bầu không khí trầm lắng, suy tư. Giọng thơ nhẹ nhàng, mang màu sắc hoài niệm, đôi khi gợi một chút nuối tiếc, bâng khuâng. Cấu trúc bài thơ theo dòng cảm xúc của người “khách” – cũng chính là người đọc – từ tò mò, khám phá đến trầm ngâm, lặng lẽ trước điều mình vừa chạm tới.
Đừng chạm tay không chỉ là lời cảnh tỉnh nhẹ nhàng về tốc độ đô thị hóa, hiện đại hóa đang làm mờ dần những gì xưa cũ. Trên hết, bài thơ nhắc nhở mỗi người chúng ta hãy sống chậm lại, biết trân trọng ký ức, lắng nghe những điều thầm lặng từ quá khứ, và dành sự kính trọng cần có cho những con người đang gìn giữ quá khứ ấy.
Câu 1: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ)
Con người ngày càng phụ thuộc vào công nghệ AI trong nhiều lĩnh vực của đời sống. Việc sử dụng trí tuệ nhân tạo giúp con người tiết kiệm thời gian, tăng năng suất lao động và cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá mức vào AI cũng có thể gây ra nhiều hệ lụy. Trí tuệ nhân tạo không có cảm xúc, đạo đức hay khả năng suy nghĩ độc lập như con người. Nếu lạm dụng AI trong các hoạt động như ra quyết định, học tập hay tương tác xã hội, con người dễ mất đi khả năng tư duy, sáng tạo và kỹ năng sống cần thiết. Một xã hội mà mọi hoạt động đều do máy móc điều khiển sẽ trở nên lạnh lẽo, thiếu nhân văn. Do đó, con người cần biết sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ, thay vì để nó kiểm soát cuộc sống của mình. Cân bằng giữa công nghệ và giá trị con người là điều cần thiết trong thời đại số.
Câu 2: Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)
Trong nhịp sống hiện đại đầy hối hả, con người ngày càng dễ lãng quên quá khứ và những ký ức từng một thời gắn bó sâu sắc. Bài thơ Đừng chạm tay của Vũ Thị Huyền Trang gợi mở một cách sâu lắng về ký ức, con người và sự tôn trọng dành cho những điều xưa cũ – đặc biệt là đối với người già, những người lưu giữ lịch sử của cá nhân và cả cộng đồng.
Bài thơ mở đầu bằng hình ảnh cụ già “ngồi sưởi nắng trên đầu con dốc” – một hình ảnh thân quen, giàu tính biểu tượng. Cụ không chỉ là một người cao tuổi thông thường, mà còn là hiện thân cho ký ức, cho những giá trị đã qua của một vùng đất hay một thế hệ. Khi khách hỏi đường và đi theo chỉ dẫn của cụ, con đường hiện ra “là con đường cụ già từng tới” – đó không chỉ là một lối đi, mà là một hành trình hồi tưởng, dẫn vào miền ký ức riêng tư của một đời người.
Sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại được thể hiện rõ nét qua các khổ thơ tiếp theo. Nơi khách đến “không có trên bản đồ du lịch”, “thưa thớt dấu chân người lui tới”, “còn nguyên sơ trong kí ức người già” – cho thấy đó là một không gian không thuộc về thực tại, mà thuộc về quá khứ. Đây là một không gian bị thời gian bỏ quên, nơi chỉ còn lại trong hoài niệm. Hình ảnh “những khối bê tông đông cứng ánh nhìn” gợi cảm giác bức bối, vô cảm của hiện tại so với sự sống động, gần gũi của những kí ức đã qua.
Cao trào của bài thơ nằm ở khổ cuối: “Khách định nói gì, nhưng nhận ra, có lẽ / Đừng khuấy lên kí ức một người già.” Câu thơ như một lời tự nhắc nhở đầy tinh tế và nhân văn. Ký ức, đặc biệt là ký ức của người già, là điều thiêng liêng và riêng tư, không nên bị soi xét, xét đoán hay khai thác một cách vô tình. Đó là nơi trú ẩn cuối cùng của một đời người, nơi chất chứa cả niềm vui lẫn nỗi đau, và cần được giữ gìn trong sự tôn trọng lặng thầm.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ dung dị, giàu hình ảnh và biểu tượng. Hình ảnh “cụ già”, “con dốc”, “tiếng gió reo”, “bê tông đông cứng”... đều được lựa chọn có dụng ý, giúp tạo nên bầu không khí trầm lắng, suy tư. Giọng thơ nhẹ nhàng, mang màu sắc hoài niệm, đôi khi gợi một chút nuối tiếc, bâng khuâng. Cấu trúc bài thơ theo dòng cảm xúc của người “khách” – cũng chính là người đọc – từ tò mò, khám phá đến trầm ngâm, lặng lẽ trước điều mình vừa chạm tới.
Đừng chạm tay không chỉ là lời cảnh tỉnh nhẹ nhàng về tốc độ đô thị hóa, hiện đại hóa đang làm mờ dần những gì xưa cũ. Trên hết, bài thơ nhắc nhở mỗi người chúng ta hãy sống chậm lại, biết trân trọng ký ức, lắng nghe những điều thầm lặng từ quá khứ, và dành sự kính trọng cần có cho những con người đang gìn giữ quá khứ ấy.