Đào Thùy Dương
Giới thiệu về bản thân
- Áp dụng nông nghiệp hữu cơ: Hạn chế sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón hóa học, thay bằng chế phẩm sinh học và phân hữu cơ.
- Luân canh, xen canh cây trồng: Giúp đất không bị thoái hóa, giảm sâu bệnh tự nhiên.
- Sử dụng giống cây kháng bệnh: Giảm nhu cầu dùng hóa chất bảo vệ thực vật.
Quản lý nguồn nước
- Tưới tiêu tiết kiệm: Áp dụng hệ thống tưới nhỏ giọt hoặc phun mưa để giảm lãng phí nước.
- Xử lý nước thải chăn nuôi: Dùng hầm biogas hoặc chế phẩm vi sinh để xử lý chất thải, tránh ô nhiễm nguồn nước.
Chăn nuôi bền vững
- Xây dựng chuồng trại hợp vệ sinh: Giảm mùi hôi và khí thải gây ô nhiễm.
- Tái sử dụng chất thải: Biến phân gia súc thành phân hữu cơ hoặc khí sinh học phục vụ sản xuất.
Bảo vệ hệ sinh thái
- Trồng cây xanh ven đường, bờ ruộng: Giúp giữ đất, chống xói mòn và tạo cảnh quan.
- Giữ gìn đa dạng sinh học: Không khai thác quá mức tài nguyên, bảo vệ các loài thiên địch có lợi cho cây trồng.
Biện pháp cộng đồng
- Tuyên truyền nâng cao nhận thức: Tổ chức tập huấn cho nông dân về kỹ thuật canh tác sạch và bảo vệ môi trường.
- Xây dựng mô hình nông nghiệp xanh: Hợp tác xã hoặc nhóm hộ cùng thực hiện, tạo hiệu ứng lan tỏa.
Đọc hiểu:
Câu 1:
Văn bản trên được viết theo thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật.
Câu 2:
Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả:
“Một mai, một cuốc, một cần câu” → Gợi cuộc sống gắn bó với lao động, giản dị, tự túc.
“Thu ăn măng trúc, đông ăn giá” → Thức ăn đạm bạc, lấy từ thiên nhiên, thể hiện nếp sống thanh cao, hòa hợp với tự nhiên.
“Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao” → Sinh hoạt đơn giản, gần gũi với thiên nhiên.
Câu 3:
Biện pháp tu từ liệt kê: "một mai, một cuốc, một cần câu".
Tác dụng: Nhấn mạnh những vật dụng quen thuộc, gắn liền với cuộc sống giản dị, tự tại của tác giả. Thể hiện quan niệm sống nhàn, không bon chen danh lợi mà tìm đến sự thanh thản trong thiên nhiên.
Câu 4:
Quan niệm “dại - khôn” của tác giả có nét đặc biệt:
Nghịch lý: Thông thường, "khôn" được hiểu là thông minh, biết chọn con đường tốt nhất. Nhưng ở đây, tác giả lại coi "dại" là tìm nơi vắng vẻ, "khôn" là đến chốn lao xao (chốn quan trường, bon chen).
Ý nghĩa: Nguyễn Bỉnh Khiêm mỉa mai thói ham danh lợi của con người. Ông chọn cách sống "nhàn" để tránh vòng danh lợi, giữ tâm hồn thanh cao.
Câu 5:
Bài thơ "Nhàn" thể hiện vẻ đẹp nhân cách thanh cao của Nguyễn Bỉnh Khiêm. Ông xem thường danh lợi, tìm về cuộc sống giản dị, hòa hợp với thiên nhiên. Qua đó, ta thấy được phẩm chất thanh cao, trí tuệ sâu sắc và triết lý sống nhàn nhưng không lánh đời. Nguyễn Bỉnh Khiêm không chỉ từ bỏ chốn quan trường mà còn gửi gắm bài học sâu sắc về lẽ sống: biết đủ là đủ, không màng danh lợi phù phiếm. Đây là một quan niệm sống đáng trân trọng, vẫn còn ý nghĩa trong xã hội ngày nay.