Nguyễn Chu Uyển Nhi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Chu Uyển Nhi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Nhân vật bé Em hiện lên như một cô bé hồn nhiên, ngây thơ nhưng giàu tình cảm. Ban đầu, Em háo hức với chiếc áo đầm hồng mới, mang tâm lý thích khoe rất tự nhiên của trẻ con. Tuy vậy, khi chứng kiến sự tự ti, buồn bã thoáng qua trong ánh mắt bé Bích, Em hiểu rằng niềm vui của mình có thể vô tình khiến bạn bị tổn thương. Từ đó, Em chọn không mặc bộ đồ đẹp nhất, mà mặc trang phục giản dị để hai đứa hòa hợp với nhau. Sự thay đổi ấy cho thấy Em không chỉ ngoan ngoãn mà còn biết đặt tình bạn lên trên sự thích thú cá nhân. Bé Em tuy nhỏ tuổi nhưng lại có sự tinh tế, biết quan tâm và trân trọng cảm xúc của người khác. Nhờ vậy, nhân vật gợi ra vẻ đẹp trong sáng, nhân hậu của trẻ thơ và giúp câu chuyện trở nên cảm động, giàu giá trị nhân văn. Câu 2. Trong nhịp sống hiện đại, con người đứng giữa hàng loạt giá trị đan xen, trong đó vật chất và tinh thần là hai phương diện quan trọng nhất quyết định chất lượng cuộc sống. Câu chuyện trong văn bản “Áo Tết”, khi bé Em nhận ra rằng tình bạn đáng quý hơn chiếc áo mới, nhắc ta về một vấn đề lớn hơn: làm sao để cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần trong cuộc sống hôm nay. Vật chất là nền tảng giúp con người tồn tại và phát triển. Không thể phủ nhận giá trị của những tiện nghi, điều kiện sống đầy đủ, hay những mục tiêu kinh tế mà mỗi người theo đuổi. Tuy nhiên, một cuộc sống chỉ chạy theo vật chất sẽ dễ rơi vào vòng xoáy mệt mỏi, so đo và đánh mất sự thanh thản bên trong. Ngược lại, giá trị tinh thần như tình yêu thương, sự sẻ chia, lòng nhân ái hay niềm vui giản dị lại nuôi dưỡng sự bền vững trong tâm hồn. Chỉ khi hai yếu tố này hòa quyện, con người mới thực sự hạnh phúc. Bé Em trong câu chuyện chính là một minh chứng nhỏ nhưng giàu ý nghĩa. Khi đặt cảm xúc của bạn lên trên chiếc áo đầm hồng mới, Em đã lựa chọn tinh thần thay cho vật chất. Đó không phải hành động “hy sinh”, mà là sự trưởng thành: biết rằng điều khiến ta vui không phải lúc nào cũng quan trọng hơn điều khiến người khác hạnh phúc. Con người trưởng thành trong đời cũng vậy: những mối quan hệ, những giá trị tinh thần bền vững thường đem lại cảm giác đầy đủ hơn bất cứ món đồ đắt tiền nào. Để sống cân bằng, mỗi người cần rèn luyện sự tỉnh táo trong lựa chọn. Cụ thể, ta có thể bắt đầu từ những việc nhỏ: biết chi tiêu hợp lý, tránh chạy theo đua đòi; dành thời gian cho gia đình và bạn bè thay vì chỉ tập trung vào công việc; trân trọng những niềm vui tinh thần như đọc sách, nghỉ ngơi, trò chuyện, giúp đỡ người khác. Đồng thời, mỗi người cũng cần đặt giới hạn cho bản thân: không để vật chất chi phối đạo đức, không để tinh thần trở thành cái cớ để buông bỏ trách nhiệm với cuộc sống thực tế. Sự hài hòa giữa vật chất và tinh thần không phải điều dễ đạt được, nhưng là con đường giúp con người trưởng thành, an nhiên và biết sống vì nhau. Khi giữ được sự cân bằng ấy, cuộc sống sẽ trở nên sâu sắc hơn, và mỗi người sẽ tìm thấy hạnh phúc theo cách bền vững nhất.

Câu 1. Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn (tự sự). Câu 2. Đề tài của văn bản “Áo Tết” là tình bạn hồn nhiên, trong sáng của trẻ em trong hoàn cảnh chênh lệch về điều kiện sống. Câu 3. • Sự thay đổi điểm nhìn: Ban đầu câu chuyện theo điểm nhìn của bé Em, sau đó chuyển sang điểm nhìn của bé Bích. • Tác dụng: Làm nổi bật tâm lý đối lập nhưng rất chân thật của hai nhân vật; giúp người đọc hiểu rõ cả niềm vui xen lẫn ngại ngùng của bé Em và sự tự ti nhưng chân thành của bé Bích. Từ đó, văn bản trở nên đa chiều, cảm động và nhân văn hơn. Câu 4. Chiếc áo đầm hồng là chi tiết trung tâm thể hiện rõ tính cách hai nhân vật: – Với bé Em, chiếc áo hồng ban đầu tượng trưng cho sự háo hức, kiêu hãnh trẻ con, xen lẫn chút ngây thơ thích khoe. Nhưng sau đó, nó trở thành biểu tượng của sự trưởng thành nội tâm khi bé Em biết gác lại niềm vui cá nhân để không làm bạn buồn. – Với bé Bích, chiếc áo hồng là cái mà em không có, khiến em buồn tủi vì hoàn cảnh nghèo. Nhưng Bích không đố kị, mà vẫn quý bạn, hiền lành, chân thành. Chi tiết này cho thấy sự đối lập về hoàn cảnh nhưng lại nhấn mạnh tấm lòng đẹp của hai đứa trẻ. Câu 5. Từ câu chuyện của bé Em và bé Bích, ta hiểu rằng tình bạn thật sự cần đến sự đồng cảm và sẻ chia. Khi biết nghĩ cho nhau, bỏ bớt cái tôi và không so đo hơn thua, tình bạn sẽ bền chặt hơn. Sự quan tâm chân thành luôn có giá trị hơn những thứ vật chất bên ngoài. Biết đặt mình vào vị trí của người khác là cách giúp ta trưởng thành và gìn giữ những mối quan hệ đẹp trong cuộc sống.

Câu 1:     Hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” trong bài thơ Chân quê gợi vẻ đẹp thuần khiết, mộc mạc và chân thật của người con gái thôn quê. Hoa chanh vốn nhỏ, trắng, thơm dịu; giữa khu vườn chanh, nó hòa hợp trọn vẹn với xung quanh, toát lên vẻ tự nhiên không tô điểm. Tác giả dùng hình ảnh ấy để nói về vẻ đẹp nguyên sơ của cô gái trước sự đổi thay khi “đi tỉnh về”. Trong hình dung của chàng trai, điều làm nên sức hấp dẫn của người mình thương không phải sự lộng lẫy bề ngoài mà chính là sự mộc mạc gắn với gốc rễ quê mùa. “Hoa chanh” là biểu tượng của vẻ đẹp tinh khiết; “vườn chanh” là không gian bản sắc, là môi trường tự nhiên của cô gái. Bởi vậy, khi cô thay đổi cách ăn mặc, chàng trai cảm thấy như sự dung dị ấy bị phai nhạt. Qua hình ảnh so sánh này, Nguyễn Bính khẳng định vẻ đẹp chân quê, đồng thời bày tỏ nỗi lo lắng trước sự xâm nhập của lối sống thị thành làm hao hụt “hương đồng gió nội”. Đây cũng là quan niệm thẩm mỹ độc đáo của nhà thơ về vẻ đẹp hồn quê Việt Nam. Câu 2        Biến đổi khí hậu đang trở thành vấn đề cấp bách bậc nhất của thế kỉ XXI, và nhận định của Barack Obama rằng “biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại” thể hiện đúng thực trạng toàn cầu hiện nay. Con người đang đứng trước nguy cơ không phải từ chiến tranh hay khủng hoảng kinh tế, mà từ chính sự mất cân bằng của Trái Đất – ngôi nhà duy nhất của chúng ta. Biến đổi khí hậu gây ra hàng loạt hiện tượng cực đoan: nhiệt độ tăng nhanh, băng tan ở hai cực, mực nước biển dâng, thiên tai dồn dập với tần suất và mức độ nghiêm trọng chưa từng có. Nắng nóng kỷ lục, cháy rừng lan rộng, bão và lũ vượt xa dự đoán… tất cả đe dọa trực tiếp đến sự sống của con người. Không chỉ thiên nhiên bị tàn phá, mà an ninh lương thực, nguồn nước, sức khỏe và kinh tế toàn cầu đều đang bị tổn thương. Hơn một nửa số loài sinh vật đứng trước nguy cơ tuyệt chủng; nhiều vùng đất ven biển có thể biến mất trong vài thập kỉ tới. Con người, dù hiện đại đến đâu, cũng không thể tách mình khỏi hệ sinh thái mà mình đang phá hủy. Điều khiến biến đổi khí hậu trở thành “thách thức lớn nhất” là bởi nó mang tính toàn cầu và dài hạn. Không quốc gia nào có thể thoát khỏi tác động của nó, và cũng không thể giải quyết bằng nỗ lực đơn lẻ. Nguyên nhân chủ yếu lại xuất phát từ chính con người: khí thải công nghiệp, khai thác tài nguyên thiếu kiểm soát, tàn phá rừng và lối sống tiêu thụ quá mức. Đó là sự trả giá cho một quá trình phát triển thiếu bền vững. Nếu không hành động ngay, những hệ quả mà nhân loại phải gánh chịu sẽ vượt ngoài khả năng ứng phó của mọi quốc gia, kể cả các cường quốc. Tuy vậy, con người vẫn có cơ hội để thay đổi. Công nghệ năng lượng tái tạo, nông nghiệp bền vững, giao thông xanh, tái chế và giảm phát thải đang dần trở thành xu hướng toàn cầu. Mỗi quốc gia cần có chiến lược rõ ràng, cam kết mạnh mẽ và hành động thực chất thay vì những khẩu hiệu. Mỗi cá nhân cũng phải nhận thức rằng bảo vệ khí hậu không phải chuyện xa vời: tiết kiệm điện, giảm sử dụng nhựa, trồng cây, di chuyển xanh… đều là những hành vi nhỏ nhưng có sức lan tỏa lớn khi được thực hiện đồng thời. Nhận định của Obama vì thế không chỉ là cảnh báo, mà còn là lời thúc giục. Con người đang đứng trước ranh giới mong manh giữa phát triển và tự hủy hoại. Bảo vệ khí hậu chính là bảo vệ sự sống. Và tương lai nhân loại phụ thuộc vào lựa chọn của chúng ta hôm nay: tiếp tục thờ ơ, hoặc chung tay để hành tinh này còn có thể là mái nhà cho thế hệ mai sau.

Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận. Câu 2. Trong phần (3), người viết bộc lộ cảm giác bâng khuâng, nhỏ bé, lạc lõng và suy tư về thân phận con người trước dòng đời rộng lớn; đồng thời có chút hoài niệm, vừa như cảm xúc của một đứa trẻ, vừa như nỗi ngẫm ngợi của người già. Câu 3. Trong phần (1), tác giả chỉ ra rằng: nếu thơ xưa tái tạo cái “tĩnh vắng” bằng cảm giác an nhiên, thanh thản, thì “Tràng giang” của Huy Cận lại tái tạo sự trống vắng, cô đơn, bơ vơ, thậm chí hoang sơ; cái tĩnh không còn là tĩnh tại an lành mà là tĩnh của nỗi buồn và cô độc. Câu 4. Trong phần (2), tác giả phân tích các yếu tố ngôn ngữ như: – Các từ láy: “điệp điệp”, “song song”, “lớp lớp”, “dợn dợn”… – Các cặp câu song song, tương ứng, vừa tách vừa nối: “Nắng xuống/ trời lên…”, “Sông dài/ trời rộng…”. – Các cụm từ trùng điệp, nối tiếp: “hàng nối hàng”, “bờ xanh tiếp bãi vàng”… → Tất cả tạo nên nhịp chảy trôi miên viễn của tràng giang. Câu 5.     Em ấn tượng nhất với cách bài văn phân tích nhịp chảy miên viễn của dòng Tràng giang. Những từ láy, kết cấu câu song đôi và sự trùng điệp của hình ảnh làm cho dòng sông trong thơ không chỉ chảy trong không gian mà còn chảy cả trong thời gian, gợi cảm giác về sự trường tồn và nỗi cô đơn của con người trước vũ trụ. Điều đó giúp em hiểu sâu hơn vẻ đẹp buồn bã, cổ điển mà hiện đại của bài thơ.

 

Câu 1 (2.0 điểm): Viết đoạn văn nghị luận văn học khoảng 200 chữ phân tích nhân vật Bê-li-cốp trong đoạn trích ở phần Đọc hiểu.

Bê-li-cốp, nhân vật trung tâm trong đoạn trích, hiện lên như một điển hình của lối sống thu mình, cô độc và đầy sợ hãi. Hắn ta luôn tạo ra một "cái bao" để tự bảo vệ mình khỏi thế giới xung quanh, từ trang phục kỳ dị đến những thói quen quái gở. Bê-li-cốp sợ hãi mọi thứ, từ những điều nhỏ nhặt nhất trong cuộc sống hàng ngày đến những thay đổi lớn lao của xã hội. Hắn ta chỉ cảm thấy an toàn trong những quy tắc cứng nhắc, những chỉ thị, thông tư, và những bài báo cấm đoán. Sự tồn tại của Bê-li-cốp không chỉ gây ảnh hưởng tiêu cực đến bản thân hắn mà còn lan rộng ra cả cộng đồng, khiến mọi người trở nên sợ hãi, e dè và mất đi sự tự do. Qua nhân vật này, tác giả muốn phê phán lối sống hèn nhát, bảo thủ, đồng thời cảnh báo về sự nguy hại của những kẻ "người trong bao" đối với xã hội.

Câu 2 (4.0 điểm): Viết một bài văn có dung lượng khoảng 600 chữ trình bày suy nghĩ của anh/chị về ý nghĩa của việc bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân.

Vùng an toàn là nơi mà chúng ta cảm thấy thoải mái, quen thuộc và không phải đối mặt với bất kỳ rủi ro hay thách thức nào. Tuy nhiên, nếu cứ mãi ẩn mình trong vùng an toàn, chúng ta sẽ bỏ lỡ nhiều cơ hội phát triển bản thân và khám phá những tiềm năng ẩn giấu. Việc bước ra khỏi vùng an toàn có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với mỗi người.

Trước hết, bước ra khỏi vùng an toàn giúp chúng ta mở rộng tầm nhìn và khám phá những điều mới mẻ. Khi dám thử thách bản thân, chúng ta sẽ có cơ hội trải nghiệm những điều chưa từng làm, học hỏi những kiến thức mới và phát triển những kỹ năng mới. Những trải nghiệm này không chỉ giúp chúng ta trở nên tự tin hơn mà còn giúp chúng ta có cái nhìn đa chiều hơn về thế giới xung quanh.

Thứ hai, bước ra khỏi vùng an toàn giúp chúng ta vượt qua những giới hạn của bản thân. Khi đối mặt với những thách thức, chúng ta buộc phải tìm cách giải quyết vấn đề và vượt qua khó khăn. Quá trình này giúp chúng ta rèn luyện ý chí, sự kiên trì và khả năng thích ứng với những thay đổi. Khi vượt qua được những giới hạn của bản thân, chúng ta sẽ cảm thấy tự hào và có thêm động lực để tiếp tục chinh phục những mục tiêu lớn hơn.

Thứ ba, bước ra khỏi vùng an toàn giúp chúng ta khám phá những tiềm năng ẩn giấu. Mỗi người đều có những khả năng tiềm ẩn mà bản thân chưa khám phá ra. Chỉ khi dám thử thách bản thân, chúng ta mới có cơ hội khám phá những khả năng đó và phát huy chúng một cách tốt nhất. Khi khám phá ra những tiềm năng của bản thân, chúng ta sẽ cảm thấy yêu đời hơn và có thêm động lực để theo đuổi đam mê.

Tuy nhiên, bước ra khỏi vùng an toàn không phải là một việc dễ dàng. Nó đòi hỏi chúng ta phải có sự dũng cảm, quyết tâm và sẵn sàng đối mặt với những rủi ro. Điều quan trọng là chúng ta cần phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, xây dựng kế hoạch rõ ràng và luôn giữ vững tinh thần lạc quan.

Tóm lại, việc bước ra khỏi vùng an toàn là một hành trình đầy thử thách nhưng cũng đầy ý nghĩa. Nó giúp chúng ta phát triển bản thân, khám phá tiềm năng và sống một cuộc đời trọn vẹn hơn. Hãy dũng cảm bước ra khỏi vùng an toàn của bạn và khám phá những điều kỳ diệu đang chờ đợi phía trước.

 

 

Câu 1 (0.5 điểm): Xác định phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài.

 * Phương thức biểu đạt chính: Tự sự kết hợp với miêu tả và biểu cảm.

Câu 2 (0.5 điểm): Xác định nhân vật trung tâm của đoạn trích.

 * Nhân vật trung tâm: Bê-li-cốp.

Câu 3 (1.0 điểm): Đoạn trích được kể theo ngôi thứ mấy? Nêu tác dụng của ngôi kể.

 * Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất (tôi).

 * Tác dụng:

   * Tăng tính chân thực, khách quan cho câu chuyện.

   * Giúp người đọc cảm nhận rõ hơn về thái độ, cảm xúc của người kể đối với nhân vật Bê-li-cốp.

   * Tạo sự gần gũi, thân mật giữa người kể và người nghe.

Câu 4 (1.0 điểm): Chỉ ra những chi tiết miêu tả chân dung nhân vật Bê-li-cốp. Theo anh/chị, tại sao nhan đề đoạn trích lại được đặt là "Người trong bao"?

 * Những chi tiết miêu tả chân dung Bê-li-cốp:

   * Luôn đi giày cao su, cầm ô, mặc áo bành tô ấm cốt bông.

   * Ô, đồng hồ, dao nhỏ đều để trong bao.

   * Giấu mặt sau cổ áo bành tô bẻ đứng, đeo kính râm, mặc áo bông chần, lỗ tai nhét bông.

   * Khi ngồi xe ngựa thì kéo mui lên.

 * Nhan đề "Người trong bao" được đặt vì:

   * Bê-li-cốp luôn có khát vọng thu mình vào trong một cái vỏ, tạo ra một "bao" để ngăn cách với thế giới bên ngoài.

   * Hình ảnh "cái bao" tượng trưng cho lối sống thu mình, cô độc, sợ hãi thế giới xung quanh của Bê-li-cốp.

   * "Cái bao" bao gồm cả vật chất lẫn tinh thần của Bê-li-cốp.

Câu 5 (1.0 điểm): Nêu bài học rút ra được từ trong đoạn trích.

 * Bài học:

   * Không nên sống thu mình, cô lập bản thân với thế giới xung quanh.

   * Cần có thái độ sống tích cực, cởi mở, hòa nhập với cộng đồng.

   * Không nên để nỗi sợ hãi chi phối cuộc sống của mình.

   * Phê phán những lối sống cổ hủ, bảo thủ, gây ảnh hưởng tiêu cực đến cộng đồng.

 

Câu 1 (2.0 điểm): Viết đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích nghệ thuật lập luận của Nguyễn Trãi trong văn bản Chiếu cầu hiền tài.

Trong "Chiếu cầu hiền tài", Nguyễn Trãi đã thể hiện nghệ thuật lập luận sắc bén và chặt chẽ. Mở đầu, ông nêu bật tầm quan trọng của việc "cử hiền" đối với sự thịnh trị của đất nước, sử dụng lối so sánh quá khứ huy hoàng với hiện tại để nhấn mạnh sự cấp thiết. Tiếp theo, ông đưa ra hàng loạt dẫn chứng thuyết phục từ lịch sử Trung Quốc, như Tiêu Hà, Nguy Vô Tri, Địch Nhân Kiệt, Tiêu Tung, để chứng minh cho luận điểm của mình. Cách nêu dẫn chứng vừa cụ thể, vừa đa dạng, thể hiện sự am hiểu sâu rộng của tác giả. Không chỉ vậy, Nguyễn Trãi còn khéo léo sử dụng các câu hỏi tu từ, như "nào có câu nệ ở tiểu tiết đâu?", để khơi gợi suy ngẫm và tạo sự đồng cảm với người đọc. Cuối cùng, ông kết thúc bằng lời kêu gọi đầy tâm huyết, thể hiện khát vọng tìm kiếm nhân tài và xây dựng đất nước hưng thịnh. Nghệ thuật lập luận của Nguyễn Trãi không chỉ thuyết phục về lý lẽ mà còn lay động lòng người bởi tấm lòng yêu nước và khát vọng cống hiến.

Câu 2 (4.0 điểm): Viết một bài văn có dung lượng khoảng 600 chữ trình bày suy nghĩ của em về hiện tượng “chảy máu chất xám” tại Việt Nam hiện nay.

Hiện tượng "chảy máu chất xám" đang là một vấn đề nhức nhối tại Việt Nam, gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sự phát triển của đất nước. "Chảy máu chất xám" là hiện tượng những người có trình độ chuyên môn cao, tài năng, và kinh nghiệm rời bỏ đất nước để làm việc ở nước ngoài. Nguyên nhân của hiện tượng này rất đa dạng, bao gồm: môi trường làm việc không thuận lợi, mức lương thấp, thiếu cơ hội thăng tiến, và điều kiện nghiên cứu khoa học hạn chế.

Hậu quả của "chảy máu chất xám" là vô cùng lớn. Thứ nhất, đất nước mất đi nguồn nhân lực chất lượng cao, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển kinh tế, khoa học, và công nghệ. Thứ hai, việc thiếu hụt nhân tài dẫn đến sự trì trệ trong các lĩnh vực quan trọng, làm giảm sức cạnh tranh của Việt Nam trên trường quốc tế. Thứ ba, "chảy máu chất xám" còn gây ra sự lãng phí nguồn lực đào tạo, vì những người được đào tạo bài bản lại không đóng góp cho đất nước.

Để giải quyết vấn đề này, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Trước hết, cần tạo ra môi trường làm việc chuyên nghiệp, năng động, và sáng tạo, nơi mà những người tài năng có thể phát huy hết khả năng của mình. Thứ hai, cần cải thiện chế độ đãi ngộ, tăng mức lương và các chế độ phúc lợi để thu hút và giữ chân nhân tài. Thứ ba, cần đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu khoa học, tạo điều kiện cho các nhà khoa học và chuyên gia được nghiên cứu và phát triển. Thứ tư, cần tăng cường hợp tác quốc tế, tạo cơ hội cho các chuyên gia Việt Nam được học hỏi và trao đổi kinh nghiệm với các chuyên gia nước ngoài.

"Chảy máu chất xám" là một thách thức lớn, nhưng không phải là không thể vượt qua. Với sự nỗ lực của toàn xã hội, chúng ta có thể tạo ra một môi trường thuận lợi để thu hút và giữ chân nhân tài, góp phần xây dựng một Việt Nam giàu mạnh và phát triển.

 

Câu 1 (0.5 điểm): Xác định phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài.

 * Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.

Câu 2 (0.5 điểm): Chủ thể bài viết là ai?

 * Chủ thể bài viết: Lê Lợi (Trẫm).

Câu 3 (1.0 điểm): Mục đích chính của văn bản trên là gì? Chỉ ra những đường lối tiến cử người hiền tài được đề cập trong văn bản.

 * Mục đích chính: Tìm kiếm, chiêu mộ người hiền tài để giúp nước.

 * Những đường lối tiến cử người hiền tài:

   * Các quan văn võ đại thần, công hầu, đại phu từ tam phẩm trở lên mỗi người tiến cử một người.

   * Những người có tài năng có thể tự tiến cử.

Câu 4 (1.0 điểm): Theo văn bản, khi có được nước rồi, việc đầu tiên vua cần làm là chọn người hiền tài về giúp cho đất nước. Để minh chứng cho luận điểm đó, người viết đã đưa ra dẫn chứng nào? Nhận xét cách nêu dẫn chứng của người viết.

 * Dẫn chứng:

   * Dẫn chứng về các quan đời Hán, Đường: Tiêu Hà tiến Tào Tham, Nguy Vô Tri tiến Trần Bình, Địch Nhân Kiệt tiến Trương Cửu Linh, Tiêu Tung tiến Hàn Hưu.

   * Dẫn chứng về Mạo Toại, Ninh Thích.

 * Nhận xét:

   * Cách nêu dẫn chứng của người viết rất phong phú, đa dạng, vừa có dẫn chứng từ lịch sử Trung Quốc, vừa có dẫn chứng từ điển tích xưa, giúp tăng tính thuyết phục cho bài viết.

   * Dẫn chứng được đưa ra rất xác đáng, phù hợp với luận điểm.

Câu 5 (1.0 điểm): Thông qua văn bản trên, hãy nhận xét về phẩm chất của chủ thể bài viết.

 * Thông qua văn bản, có thể thấy chủ thể bài viết là một người:

   * Có tầm nhìn xa trông rộng, nhận thức rõ vai trò của người hiền tài đối với đất nước.

   * Có lòng yêu nước, thương dân, mong muốn xây dựng đất nước thịnh trị.

   * Có thái độ cầu thị, sẵn sàng lắng nghe và trọng dụng người tài.

   * Là người có tài dùng người.