Hà Quang Hưng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hà Quang Hưng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (200 chữ): Phân tích hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh”

Hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” trong bài thơ Chân quê là một sáng tạo giàu giá trị gợi hình và gợi cảm, góp phần thể hiện quan niệm thẩm mỹ mộc mạc của Nguyễn Bính. Giữa khu vườn toàn cây chanh, bông hoa chanh hiện lên như vẻ đẹp thuần khiết, tự nhiên, không pha tạp. Trong cảm nhận của chàng trai, người con gái thôn quê cũng giống như bông hoa chanh ấy: đẹp nhất chính là khi giữ được vẻ bình dị vốn có của mình. Hình ảnh ấy trở thành một ẩn dụ chỉ vẻ đẹp chân chất, nết na, mộc mạc của người con gái quê – vẻ đẹp không cần tô vẽ mà vẫn trong trẻo, dịu dàng. Qua đó, Nguyễn Bính bộc lộ sự trân trọng với nét đẹp truyền thống và gửi gắm mong ước người con gái đừng vì sự đổi mới nơi phố thị mà đánh mất nét duyên dáng quê mùa. Hình ảnh “hoa chanh” vì thế không chỉ là nét đẹp của thiên nhiên mà còn là biểu tượng cho phẩm chất thuần hậu, cho vẻ đẹp thật, đẹp bền trong tâm hồn người con gái Việt Nam.


Câu 2 (600 chữ): Nghị luận về ý kiến “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại”

Phát biểu của Barack Obama: “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại” không chỉ mang tính cảnh báo mà còn là lời kêu gọi hành động khẩn cấp đối với toàn thế giới. Trong bối cảnh hiện nay, biến đổi khí hậu đang trở thành vấn đề toàn cầu, tác động sâu sắc đến mọi mặt của đời sống con người. Vì vậy, nhận định trên hoàn toàn đúng đắn và mang giá trị thời sự cấp thiết.

Biến đổi khí hậu được hiểu là sự thay đổi lâu dài của nhiệt độ, thời tiết và các hệ sinh thái trên Trái Đất. Những biểu hiện rõ rệt nhất là nhiệt độ tăng, băng tan ở hai cực, nước biển dâng, thiên tai ngày càng khốc liệt: bão, lũ lụt, hạn hán, cháy rừng, xâm nhập mặn… Những hiện tượng này không còn là dự báo mà đã hiện hữu trước mắt. Hàng triệu người mất nhà cửa vì nước biển dâng, mất mùa do hạn hán kéo dài, hoặc thiệt hại nặng nề do thiên tai bất thường. Không chỉ môi trường tự nhiên bị đe dọa mà đời sống kinh tế – xã hội, an ninh lương thực, sức khỏe cộng đồng và sự phát triển bền vững của các quốc gia cũng lung lay.

Biến đổi khí hậu trở thành thách thức lớn nhất bởi nó tác động đến toàn bộ hành tinh, không trừ bất kỳ quốc gia, tầng lớp hay cá nhân nào; đồng thời hậu quả mang tính dây chuyền. Tài nguyên cạn kiệt, đất đai sa mạc hóa làm giảm nguồn cung lương thực; khí hậu thất thường làm gia tăng bệnh tật; nước biển dâng đe dọa sự tồn tại của nhiều vùng ven biển và đảo nhỏ. Đặc biệt, biến đổi khí hậu diễn ra với tốc độ ngày càng nhanh, vượt quá khả năng thích ứng tự nhiên của Trái Đất. Nếu nhân loại không hành động kịp thời, thách thức này sẽ phá vỡ nền tảng sinh tồn của chính con người.

Trước tình hình đó, mỗi cá nhân và cộng đồng cần có hành động cụ thể để giảm thiểu tác động tiêu cực. Trước hết, chúng ta cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường: tiết kiệm điện, nước; giảm sử dụng túi nilon và nhựa dùng một lần; trồng thêm cây xanh; hạn chế khí thải từ phương tiện giao thông. Ở quy mô lớn hơn, các quốc gia cần phát triển năng lượng sạch như năng lượng gió, mặt trời, thủy triều; siết chặt luật bảo vệ môi trường; đầu tư nghiên cứu khoa học để tìm giải pháp thích ứng. Các tổ chức quốc tế cũng phải phối hợp để chia sẻ nguồn lực, hỗ trợ những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Đối với thế hệ trẻ, quan trọng nhất là hình thành lối sống xanh, lan tỏa lối sống ấy thông qua học tập, truyền thông và những hoạt động cộng đồng thiết thực.

Tóm lại, biến đổi khí hậu thực sự là thách thức lớn nhất mà nhân loại đang đối mặt. Tuy vậy, nếu toàn thế giới chung tay hành động bằng những giải pháp cụ thể và bền vững, chúng ta vẫn có thể bảo vệ hành tinh xanh – ngôi nhà duy nhất của mình. Đây không chỉ là trách nhiệm, mà còn là nghĩa vụ và quyền lợi của mỗi người đối với tương lai của toàn nhân loại.


Câu 1.

Phương thức biểu đạt chính của văn bản là phân tích – bình luận (nghị luận văn học).


Câu 2.

Trong phần (3), người viết thể hiện cảm xúc bâng khuâng, cô đơn, nhỏ bé trước dòng đời, đồng thời có sự đồng cảm sâu sắc với nỗi niềm nhân thế trong bài thơ. Đó là tâm trạng vừa ngỡ như của “một đứa trẻ” vừa như của “một người già”, gợi nỗi lạc lõng, trôi dạt giữa không gian rộng lớn.


Câu 3.

Trong phần (1), tác giả chỉ ra nét khác biệt:

  • Thơ xưa tái tạo cái “tĩnh vắng mênh mông” bằng sự an nhiên, tự tại, cảm nhận vẻ đẹp thanh vắng của thiên nhiên.
  • Còn “Tràng giang” của Huy Cận tái tạo sự tĩnh vắng trong nỗi cô đơn, bơ vơ, hoang vắng tuyệt đối, là nỗi trống trải của tâm hồn đang tìm kiếm sự cảm thông nhưng không thấy bóng dáng con người.
    → Nét mới là: từ “tĩnh” mang sắc thái triết mỹ cổ điển sang “tĩnh” mang cảm thức buồn cô đơn hiện đại.

Câu 4.

Tác giả phân tích nhiều yếu tố ngôn ngữ tạo nhịp “chảy trôi miên viễn”, gồm:

  • Hệ thống từ láy: “điệp điệp”, “song song”, “lớp lớp”, “dợn dợn”…
  • Kết cấu câu song hành, đối xứng: “Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp/ Con thuyền xuôi mái nước song song”.
  • Các cặp vế câu ngắt nhịp liên tiếp: “Nắng xuống/ trời lên/ sâu chót vót”, “Sông dài/ trời rộng/ bến cô liêu”.
  • Các cụm từ chỉ sự nối tiếp, trùng điệp: “hàng nối hàng”, “bờ xanh tiếp bãi vàng”.
    → Tất cả tạo thành âm hưởng trôi xuôi, thao thiết, gợi cảm giác dòng sông chảy mãi qua thời gian.

Câu 5.

(Trả lời mẫu – ngắn gọn)

Em ấn tượng nhất với nhịp chảy trôi miên viễn của tràng giang được phân tích trong văn bản. Những từ láy, nhịp thơ, và cách triển khai hình ảnh đã làm cho dòng sông trong bài thơ không chỉ chảy trong không gian mà như chảy qua cả thời gian vô tận. Điều này giúp em cảm nhận sâu sắc nỗi cô đơn mênh mông mà Huy Cận gửi gắm, đồng thời thấy được vẻ đẹp buồn rất đặc trưng của thơ lãng mạn trước Cách mạng.

Câu 1 (200 chữ): Phân tích nhân vật bé Em

Trong văn bản “Áo Tết”, bé Em hiện lên là một cô bé hồn nhiên, vô tư và giàu tình cảm. Ở đầu truyện, Em say mê chiếc áo đầm hồng mới được má mua, háo hức nghĩ đến việc diện áo trong ngày Tết để “đẹp như tiên”. Sự ngây thơ của Em thể hiện qua niềm vui có đồ mới và mong muốn khoe với bạn bè. Khi nói chuyện với bé Bích, Em có chút tự hào vì có nhiều quần áo hơn bạn, thậm chí “trợn mắt” khi biết Bích chỉ có một bộ. Tuy nhiên, Em không phải đứa trẻ kiêu căng mà rất dễ lay động bởi tình bạn. Khi nhìn thấy ánh mắt buồn của Bích, Em bắt đầu lúng túng và cảm nhận được sự chênh lệch giữa hai đứa. Đặc biệt, vào ngày mùng Hai, Em chủ động không mặc chiếc đầm hồng để tránh khiến bạn tủi thân. Chính lựa chọn ấy cho thấy Em giàu lòng trắc ẩn, biết đặt cảm xúc của bạn lên trên niềm vui cá nhân. Bé Em vì thế là hình ảnh đẹp của một đứa trẻ biết quan tâm, biết yêu thương và trân trọng bạn bè chân thành.


Câu 2 (600 chữ): Nghị luận về cân bằng giữa giá trị vật chất và tinh thần

Trong văn bản “Áo Tết”, bé Em đã có một khoảnh khắc trưởng thành rất đẹp khi nhận ra rằng chiếc áo đầm mới – niềm tự hào và háo hức của mình – không quan trọng bằng việc giữ gìn niềm vui, sự thoải mái cho người bạn thân. Qua câu chuyện giản dị này, ta thấy rõ một bài học sâu sắc: con người cần biết cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần để sống hạnh phúc và nhân ái hơn.

Trong cuộc sống hiện đại, vật chất đóng vai trò thiết yếu. Nó đảm bảo cho con người điều kiện sống cơ bản: ăn, mặc, học tập, chăm sóc sức khỏe… Một mức sống đầy đủ tạo nền tảng để cá nhân phát triển và theo đuổi ước mơ. Tuy nhiên, nếu quá coi trọng vật chất, con người dễ trở nên hơn thua, khoe mẽ, đánh mất lòng nhân hậu và không còn biết quan tâm đến cảm xúc của người khác. Tinh thần – bao gồm tình bạn, tình cảm gia đình, sự sẻ chia, lòng nhân ái – tạo nên giá trị bền vững làm con người trưởng thành và biết sống đẹp.

Câu chuyện của bé Em khiến ta hiểu rằng giá trị vật chất chỉ thật sự có ý nghĩa khi nó góp phần làm cho cuộc sống tinh thần tốt đẹp hơn, chứ không phải để so sánh hay làm tổn thương người khác. Một món đồ mới có thể mang lại niềm vui nhất thời, nhưng một tình bạn chân thành sẽ theo ta suốt đời. Điều đáng quý ở bé Em không phải chiếc đầm hồng lấp lánh, mà là sự tinh tế, biết nghĩ cho bạn, biết hy sinh một chút niềm vui cá nhân để gìn giữ cảm xúc của người bên cạnh. Đó là biểu hiện của một tâm hồn đẹp – thứ mà tiền bạc không thể mua được.

Để xây dựng một lối sống hài hòa giữa vật chất và tinh thần, mỗi người cần có ý thức tự điều chỉnh bản thân. Trước hết, cần rèn luyện lối sống giản dị, biết đủ, không chạy theo hình thức hay xu hướng khoe khoang. Ngoài việc chăm lo cho bản thân, ta nên quan tâm đến những người xung quanh, biết sẻ chia và đặt mình vào vị trí của người khác trước khi hành động. Bên cạnh đó, cần dành thời gian cho các giá trị tinh thần như đọc sách, trò chuyện với người thân, tham gia hoạt động cộng đồng, xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp. Khi đạt được sự cân bằng ấy, con người sẽ sống nhẹ nhàng, nhân hậu và sâu sắc hơn.

Cuối cùng, câu chuyện “Áo Tết” nhắc mỗi chúng ta rằng: vật chất có thể làm ta vui, nhưng tinh thần mới giúp ta hạnh phúc thật sự. Biết trân trọng cả hai, đặt đúng vị trí của từng giá trị, ta sẽ có được một cuộc sống hài hòa, ý nghĩa và đầy yêu thương.


Câu 1 (200 chữ): Phân tích nhân vật bé Em

Trong văn bản “Áo Tết”, bé Em hiện lên là một cô bé hồn nhiên, vô tư và giàu tình cảm. Ở đầu truyện, Em say mê chiếc áo đầm hồng mới được má mua, háo hức nghĩ đến việc diện áo trong ngày Tết để “đẹp như tiên”. Sự ngây thơ của Em thể hiện qua niềm vui có đồ mới và mong muốn khoe với bạn bè. Khi nói chuyện với bé Bích, Em có chút tự hào vì có nhiều quần áo hơn bạn, thậm chí “trợn mắt” khi biết Bích chỉ có một bộ. Tuy nhiên, Em không phải đứa trẻ kiêu căng mà rất dễ lay động bởi tình bạn. Khi nhìn thấy ánh mắt buồn của Bích, Em bắt đầu lúng túng và cảm nhận được sự chênh lệch giữa hai đứa. Đặc biệt, vào ngày mùng Hai, Em chủ động không mặc chiếc đầm hồng để tránh khiến bạn tủi thân. Chính lựa chọn ấy cho thấy Em giàu lòng trắc ẩn, biết đặt cảm xúc của bạn lên trên niềm vui cá nhân. Bé Em vì thế là hình ảnh đẹp của một đứa trẻ biết quan tâm, biết yêu thương và trân trọng bạn bè chân thành.


Câu 2 (600 chữ): Nghị luận về cân bằng giữa giá trị vật chất và tinh thần

Trong văn bản “Áo Tết”, bé Em đã có một khoảnh khắc trưởng thành rất đẹp khi nhận ra rằng chiếc áo đầm mới – niềm tự hào và háo hức của mình – không quan trọng bằng việc giữ gìn niềm vui, sự thoải mái cho người bạn thân. Qua câu chuyện giản dị này, ta thấy rõ một bài học sâu sắc: con người cần biết cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần để sống hạnh phúc và nhân ái hơn.

Trong cuộc sống hiện đại, vật chất đóng vai trò thiết yếu. Nó đảm bảo cho con người điều kiện sống cơ bản: ăn, mặc, học tập, chăm sóc sức khỏe… Một mức sống đầy đủ tạo nền tảng để cá nhân phát triển và theo đuổi ước mơ. Tuy nhiên, nếu quá coi trọng vật chất, con người dễ trở nên hơn thua, khoe mẽ, đánh mất lòng nhân hậu và không còn biết quan tâm đến cảm xúc của người khác. Tinh thần – bao gồm tình bạn, tình cảm gia đình, sự sẻ chia, lòng nhân ái – tạo nên giá trị bền vững làm con người trưởng thành và biết sống đẹp.

Câu chuyện của bé Em khiến ta hiểu rằng giá trị vật chất chỉ thật sự có ý nghĩa khi nó góp phần làm cho cuộc sống tinh thần tốt đẹp hơn, chứ không phải để so sánh hay làm tổn thương người khác. Một món đồ mới có thể mang lại niềm vui nhất thời, nhưng một tình bạn chân thành sẽ theo ta suốt đời. Điều đáng quý ở bé Em không phải chiếc đầm hồng lấp lánh, mà là sự tinh tế, biết nghĩ cho bạn, biết hy sinh một chút niềm vui cá nhân để gìn giữ cảm xúc của người bên cạnh. Đó là biểu hiện của một tâm hồn đẹp – thứ mà tiền bạc không thể mua được.

Để xây dựng một lối sống hài hòa giữa vật chất và tinh thần, mỗi người cần có ý thức tự điều chỉnh bản thân. Trước hết, cần rèn luyện lối sống giản dị, biết đủ, không chạy theo hình thức hay xu hướng khoe khoang. Ngoài việc chăm lo cho bản thân, ta nên quan tâm đến những người xung quanh, biết sẻ chia và đặt mình vào vị trí của người khác trước khi hành động. Bên cạnh đó, cần dành thời gian cho các giá trị tinh thần như đọc sách, trò chuyện với người thân, tham gia hoạt động cộng đồng, xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp. Khi đạt được sự cân bằng ấy, con người sẽ sống nhẹ nhàng, nhân hậu và sâu sắc hơn.

Cuối cùng, câu chuyện “Áo Tết” nhắc mỗi chúng ta rằng: vật chất có thể làm ta vui, nhưng tinh thần mới giúp ta hạnh phúc thật sự. Biết trân trọng cả hai, đặt đúng vị trí của từng giá trị, ta sẽ có được một cuộc sống hài hòa, ý nghĩa và đầy yêu thương.


Câu 1:

        Sau khi dẹp xong giặc và loạn lạc ở miền Bắc, Nguyễn Huệ lên ngôi Hoàng đế và giao cho Ngô Thì Nhậm soạn Chiếu Cầu Hiền nhằm thu phục người tài ra giúp dân giúp nước. Bài chiều thể hiện tấm lòng vì dân vì nước của vua Quang Trung, đặc biệt cho thấy tầm nhìn xa trông rộng của một nhà lãnh đạo kiệt xuất.

Để viết được những tác phẩm chiếu, yêu cầu người viết phải am hiểu sâu sắc hoàn cảnh lịch sử xã hội, nắm được những đòi hỏi của đất nước lúc bấy giờ để qua đó tập hợp lại sức lực vì vận mệnh quốc gia. Đối với Ngô Thì Nhậm, ngoài những yêu cầu trên ông còn là một người sắc sảo trong nghệ thuật thuyết phục. Có thể nói bài Chiếu cầu hiền đã thể hiện một tài năng xuất sắc của tác giả vì cách lập luận chặt chẽ, lời lẽ rõ ràng, tao nhã.

Mở đầu tác phẩm, tác giả đã dẫn lời của Khổng Tử nhằm tạo dấu ấn mạnh đối với các nho sĩ:

Đoạn mở đầu muốn khẳng định người hiền tài là những tài sản quí giá của đất nước, giống "như sao sáng trên trời", mà người tài tất phải ra giúp vua trị nước mới xứng với "ý trời" đã sinh ra. Cách so sánh đầy sáng tạo của tác giả đã làm tăng thêm ý nghĩa thuyết phục của bài Chiều. Hình ảnh "sao sáng trên trời" tượng trưng cho sự tinh anh, khiến nhà vua rất lấy làm trân trọng.

Sang đoạn tiếp theo, tác giả lại đưa ra những khó khăn trong việc thu phục người tài ra giúp nước. Điều đó làm trăn trở nhà vua vì phí hoài nhân tài một cách vô ích đó. "Trước đây, thời gấp vận dụng, trung châu lắm việc, người hiền ở ẩn, cố giữ tiết tháo như da bò bền, người ở triều đường không dám nói năng như hàng trượng mã. Cũng có người đánh mõ giữ cửa, ra bể vào sông, chết đuối trên cạn mà không tự biết, chỉ lo trốn tránh, hầu đến trọn đời". Nhà vua có ý muốn trách những người tài của đất nước. Nếu trong cảnh chiến sự thì việc quốc sự còn nhiều nhưng nay đất nước đã thái bình, nhà vua cần có sự hợp sức của nhân tài để quốc gia được phồn vinh, thịnh vượng hơn. Thế mà người hiền thì ở ẩn hoặc cố ý giữ lấy khí tiết của mình mà không để ý đến việc quốc gia đại sự. Hoặc có những người cũng ra giúp vua nhưng không tận tâm trong công việc. Tác giả viết: "Cũng có người giữ cửa, ra bể vào sông, chết đuối trên cạn mà không tự biết". Đây là cách phê phán nhẹ nhàng và tế nhị nhưng ẩn ở phía sau là những hàm ý rất thâm thúy.

Việc tập hợp người hiền tài giúp nước là công việc gấp gáp và quan trọng hơn lúc nào hết. Vì vậy, nhà vua luôn "sớm hôm mong mỏi".

Vua Quang Trung không chỉ làm phận sự của một vị tướng tài là dẹp giặc, trừ bạo mà còn lo toan đến đời sống của người dân. Trong thực tế lịch sử sau khi đất nước đã hòa bình, yên ổn thì "dân khổ chưa hồi sức" nên đặt ra nhiều vấn đề lớn để ổn định và phát triển triều đại. "Dân khổ chưa hồi sức, đức hóa chưa thấm nhuần, trẫm chăm chăm run sợ, mỗi ngày muôn việc lo toan. Nghĩ rằng: sức một ngày không chổng nổi tòa nhà to, mưu lược của kẻ thù sẽ không dựng được thái bình". Đoạn văn chứa đựng tấm lòng nhà vua vì sự bình an dân chúng và sự phồn vinh nước nhà. Những lời văn chan chứa tâm huyết của vua Quang Trung cho thấy vua không lúc nào không nghĩ đến cuộc sống của người dân và lo toan cho quốc gia đại sự. Tấm lòng đó quả là rộng lớn và quý báu của một vị vua suốt đời dâng hiến cho dân tộc. Có một nhà vua với những lí tưởng cao đẹp như thế đất nước sẽ luôn được thái bình, dân chúng sẽ luôn được hưởng ấm no hạnh phúc.

Đoạn thứ ba của bài chiếu cho thấy tầm nhìn xa trông rộng của vua Quang Trung là xuất chúng, thể hiện rõ tình yêu nước thương dân nồng nàn của một nhà lãnh đạo tài ba. Để hợp sức dân lại xây dựng cơ nghiệp đất nước, nhà vua không loại trừ một tầng lớp xã hội nào, miễn là công dân trong nước có tài và đức đủ để gánh vác chuyện quốc gia đều được lựa chọn vào trong triều giúp vua gây dựng đất nước. "Vậy ban chiếu xuống, quan việc lớn nhỏ và dân chúng trăm họ ai có tài năng học thuật, mưu hay giúp ích cho đời, đều cho phép được dâng thư bày tỏ công việc".

Câu 2:

                                                                                           BÀI LÀM

        Trải qua hàng ngàn năm lịch sử dựng nước và giữ nước, nhân dân ta đã rút ra cho mình nhiều bài học kinh nghiệm xương máu, bồi đắp và phát huy những truyền thống quý báu của dân tộc. Một trong số đó là truyền thống quý trọng người tài, để đất nước được phát triển phồn thịnh, bền vững thì không thể nào thiếu đi nhân tố con người. Mọi yếu tố khách quan bên ngoài có thuận lợi đến đâu nhưng nếu thiếu đi tư duy sáng tạo của người tài thì cũng không thể đưa đất nước phát triển lên những tầm cao mới. Sớm nhận ra tầm quan trọng ấy mà Thân Nhân Tông đã có câu nói rất nổi tiếng: “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” để nhắc nhở thế hệ sau phải biết bồi dưỡng nhân tài, lấy đó làm cơ sở xây dựng đất nước. Nói “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia”, vậy “hiền tài” là gì? Đó chính là những con người hội tụ nhiều những phẩm chất cao quý, vừa có tài lại vừa có đức, am hiểu tinh thông nhiều lĩnh vực trong đời sống xã hội, là người nhân nghĩa có lòng yêu nước thương dân. “Nguyên khí” chính là những yếu tố, sức mạnh tiềm tàng bên trong của đất nước. Theo cách nói của Thân Nhân Tông “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” đó là khẳng định tầm quan trọng của con người, “hiền tài” như là xương sống của đất nước, đưa đất nước phát triển vững bền, thịnh vượng. Nhưng đáng buồn thay, Việt Nam ta đang xuất hiện một tình trạng đáng báo động là hiện tượng “chảy máu chất xám”. Những người tài giỏi tìm đường ra nước ngoài sinh sống, làm việc, đem tài năng cống hiến ở một đất nước khác, mà không muốn ở lại đất mẹ chỉ vì đãi ngộ không xứng đáng, không có một môi trường phát triển tài năng. Nhận thấy tình hình đó thiết nghĩ, nhà nước cần phải bình tĩnh suy xét lại thực tại, cần chú trọng hơn trong việc tạo môi trường cho người tài được phát triển bản thân, đồng thời phải có chế độ đãi ngộ đặc biệt hơn để khuyến khích họ cống hiến hết mình. Sẽ rất lãng phí nếu người tài không được phát hiện, bồi dưỡng kịp thời, đó là một tổn thất rất lớn cho quốc gia, dân tộc, chẳng khác gì “nguyên khí của quốc gia” đang dần hao mòn suy kiệt, đây là một vấn đề rất cấp bách, ảnh hưởng đến sự tồn vong của dân tộc, của đất nước.

         Đất nước trải qua ngàn năm lịch sử, như Nguyễn trãi từng nói: “Tuy mạnh yếu có lúc khác nhau, song hào kiệt đời nào cũng có”, ông cha ta đã biết dựa vào thế mạnh đó để xây dựng đất nước vững mạnh, trường tồn. Ngày nay hoà cùng sự phát triển của thế giới, đất nước ta càng cần phải giữ vững và phát huy mạnh mẽ truyền thống trọng người hiền tài để đưa đất nước tiến lên “sánh vai cùng các cường quốc năm châu” như lời Bác đã dặn dò năm xưa.

Câu 1: **Phương thức biểu đạt chính** được sử dụng trong bài là **nghị luận**.

Câu 2: **Chủ thể bài viết** là **vua Lê Lợi**.

Câu 3: **Mục đích chính của văn bản**: Kêu gọi việc tiến cử và tự tiến cử người hiền tài để giúp vua Lê Lợi xây dựng đất nước. **Những đường lối tiến cử người hiền tài được đề cập trong văn bản**: - Các văn võ đại thần, công hầu, đại phu từ tam phẩm trở lên đều phải cử người có tài, bất kể là ở triều đình hay thôn dã, đã xuất sĩ hay chưa. - Người có tài kinh luân mà bị khuất hoặc hào kiệt náu mình nơi làng quê, binh lính cũng có thể tự tiến cử. - Những người tiến cử được hiền tài sẽ được thưởng, tùy theo tài năng của người được tiến cử.

Câu 4: **Dẫn chứng minh chứng cho luận điểm**: Người viết nêu ra những tấm gương điển hình từ thời Hán và Đường: - Tiêu Hà tiến cử Tào Tham, Nguy Vô Tri tiến cử Trần Bình. - Địch Nhân Kiệt tiến cử Trương Cửu Linh, Tiêu Tung tiến cử Hàn Hưu. **Nhận xét về cách nêu dẫn chứng**: - Các dẫn chứng được chọn lọc kỹ lưỡng, có tính điển hình cao và phù hợp với bối cảnh nghị luận. - Tác giả không chỉ kể tên mà còn nhấn mạnh vai trò của việc tiến cử trong sự thành công của các triều đại, từ đó tăng tính thuyết phục.

Câu 5: **Nhận xét về phẩm chất của chủ thể bài viết**: - **Có trách nhiệm**: Vua Lê Lợi tự nhận trách nhiệm nặng nề trong việc trị quốc và luôn mong muốn tìm người tài giúp sức. - **Khiêm tốn và cầu thị**: Ông không câu nệ tiểu tiết, sẵn sàng chấp nhận cả những người tự tiến cử. - **Sáng suốt và công bằng**: Đưa ra chính sách thưởng phạt rõ ràng trong việc tiến cử hiền tài, dựa trên tài năng và đức độ. - **Quan tâm đến hiền tài**: Hiểu rõ vai trò quan trọng của nhân tài trong việc xây dựng đất nước và sẵn lòng trọng dụng người tài từ mọi tầng lớp.

câu 1:

Có ai trên đời này lại không muốn tự quyết định cuộc đời mình? Có ai muốn nhất nhất nghe theo sự chỉ huy của người khác? Muốn thế chỉ có cách ta phải “sống ở thế chủ động”. Chủ động – có thể được hiểu là tự mình lập kế hoạch, thực hiện, và chịu trách nhiệm với mọi vấn đề trong cuộc sống mà không chịu sự chi phối bởi hoàn cảnh bên ngoài. Có thể ví cuộc sống mỗi chúng ta như một chặng đường, thì chủ động chính là chúng ta biết được hướng đi, tốc độ, điểm dừng, đích đến, chính vì thế mà người chủ động thường dễ thành công hơn. Chỉ có sống trong thế chủ động, Bác mới hướng mình sang phương Tây, để tìm hiểu cuộc sống nhân dân bên đó, để tìm ra con đường cứu nước cứu dân. Chỉ có sống và làm chủ bản thân, Bill Gates hay Mark mới bỏ ngang trường đại học danh giá nhất nước Mỹ để thực hiện ước mơ của mình. Và cũng chỉ có thế chủ động, bất cứ ai trong chúng ta mới có thể sẵn sàng đối diện với sóng gió. Người xưa đã từng than thở “gió dập sóng dồi biết tấp vào đâu?”, thế hệ thanh niên của chúng ta ngày hôm nay không thể bị động như thế, không thể đóng vai “hành khách” trên chuyến xe mà người khác cầm lái. Có thể chúng ta chưa làm được điều gì to lớn, nhưng ít nhất sáng mai ăn gì, học như thế nào, thi trường gì, chúng ta hãy chủ động quyết định. Người chủ động phải là người luôn cầu tiến, ham học hỏi, rèn luyện và chuẩn bị hành trang cần thiết cho chuyến đi của mình.

câu 2:

 

                                                             "Rồi hóng mát thuở ngày trường"

        Câu thơ hiện lên hình ảnh của nhà thơ Nguyễn Trãi, ông đang ngồi dưới bóng cây nhàn nhã như hóng mát thật sự. Việc quân, việc nước chắc đã xong xuôi, nhà thơ mới trở về với cuộc sống đơn sơ, giản dị, mộc mạc mà chan hòa, gần gũi với thiên nhiên. Một số sách dịch là "Rỗi hóng mát thuở ngày trường". Nhưng "rỗi" hay "rồi" cũng đều gây sự chú ý cho người đọc. Rảnh rỗi, sự việc còn đều xong xuôi, đã qua rồi. "Ngày trường" lại làm tăng sự chú ý. Cả câu thơ không còn đơn giản là hình ảnh của Nguyễn Trãi ngồi hóng mát mà nó lại toát lên nỗi niềm, tâm sự của tác giả "Nhàn rỗi ta hóng mát cả một ngày dài". Một xã hội đã bị suy yếu, nguyện vọng, ý chí của tác giả đã bị vùi lấp, không còn gì nữa, ông đành phải rời bỏ, từ quan để về ở ẩn, phải dành "hóng mát" cả ngày trường để vơi đi một tâm sự, một gánh nặng đang đè lên vai mình. Cả câu thơ thấp thoáng một tâm sự thầm kín, không còn là sự nhẹ nhàng thanh thản nữa.

        Về với cuộc sống thường nhật, ông lại có cơ hội gần gũi, chan hoà với thiên nhiên hơn. Ông vui thú, say mê với vẻ đẹp của những sự vật dung dị quanh mình:

                                                         "Hòe lục đùn đùn tán rợp giương
                                                          Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ
                                                           Hồng liên trì đã tiễn mùi hương".

        Cảnh mùa hè qua tâm hồn, tình cảm của ông bừng bừng sức sống. Cây hòe lớn lên nhanh, tán cây tỏa rộng che rợp mặt đất như một tấm trướng rộng căng ra giữa trời với cành lá xanh tươi. Những cây thạch lựu còn phun thức đỏ, ao sen tỏa hương, màu hồng của những cánh hoa điểm tô sắc thắm. Qua lăng kính của Nguyễn Trãi, sức sống vẫn bừng bừng, tràn đầy, cuộc đời là một vườn hoa, một khu vườn thiên nhiên muôn màu muôn vẻ. Cảnh vật như cổ tích có lẽ bởi nó được nhìn bằng con mắt của một thi sĩ đa cảm, giàu lòng ham sống với đời...

 

Câu 1. Thể thơ: thất ngôn bát cú Đường luật.

Câu 2. Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả: ăn măng trúc, ăn giá, tắm hồ sen, tắm ao.

Câu 3:

– Biện pháp tu từ liệt kê: Một mai, một cuốc, một cần câu.

– Tác dụng:

+ Tạo sự cân xứng, nhịp nhàng, hài hòa cho lời thơ.

+ Nhấn mạnh: sự lựa chọn phương châm sống, cách ứng xử của tác giả – chọn lối sống tĩnh tại, an nhàn; vừa thể hiện sắc thái trào lộng, mỉa mai đối với cách sống ham danh vọng, phú quý…

Câu 4:

Quan niệm khôn – dại của tác giả:

– Dại: “tìm nơi vắng vẻ” – nơi tĩnh tại của thiên nhiên, thảnh thơi của tâm hồn.

– Khôn: “đến chốn lao xao” – chốn cửa quyền bon chen, thủ đoạn sát phạt.

=> Đó là một cách nói ngược: khôn mà khôn dại, dại mà dại khôn của tác giả.

Câu 5:

Là người sống giản dị, thanh bạch.

– Là người có trí tuệ, cốt cách thanh cao.

– Là người bản lĩnh: coi thường danh lợi.