Nguyễn Thị Huyền
Giới thiệu về bản thân
a, •C trong CaC₂O₄: C trong C₂O₄²⁻ có số oxi hóa là +3 → chuyển thành CO₂ (C⁴⁺) → quá trình oxi hóa
• Mn trong KMnO₄: Mn⁷⁺ → Mn²⁺ trong MnSO₄ → quá trình khử
• C⁺³ → C⁺⁴ + 1e (mỗi nguyên tử C) → 2C nên tổng cộng nhường 2e
• Mn⁷⁺ + 5e → Mn²⁺
5 CaC₂O₄ + 2 KMnO₄ + H₂SO₄ → 5 CaSO₄ + K₂SO₄ + 2 MnSO₄ + 10 CO₂ + H₂O
5CaC,04 + 2KMn04 + 8H,SO4 → 5CaSO4+ K,S04 + 2MnSO4 + 10C02 + 8H,0
a,• Fe (0) → Fe³⁺ (trong Fe(NO₃)₃) (quá trình oxi hóa)
• N trong HNO₃ (N⁺⁵) → N trong NO (N⁺²) (quá trình khử)
• Fe → Fe³⁺ + 3e
• N⁵⁺ + 3e → N²⁺ (trong NO)
1. Fe + HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + NO + H₂O
→ Cân bằng Fe: 1 Fe
→ Cân bằng N: 1 Fe tạo 1 Fe(NO₃)₃ cần 3 NO₃⁻, thêm NO là 1 N → tổng 4 HNO₃
→ Cân bằng H và O: 4 HNO₃ → tạo ra 3 H₂O
Phương trình cân bằng:
Fe + 4 HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + NO + 2 H₂O
Chất oxi hóa: HNO₃ (N⁺⁵)
Chất khử: Fe
Quá trình oxi hóa: Fe → Fe³⁺ + 3e
Quá trình khử: N⁵⁺ + 3e → N²⁺ (trong NO)
b,• Mn⁷⁺ (trong KMnO₄) → Mn²⁺ (trong MnSO₄) (quá trình khử)
• Fe²⁺ (trong FeSO₄) → Fe³⁺ (trong Fe₂(SO₄)₃) (quá trình oxi hóa)
• Fe²⁺ → Fe³⁺ + 1e
• Mn⁷⁺ + 5e → Mn²⁺
• 5 FeSO₄ + KMnO₄ + H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + MnSO₄ + K₂SO₄ + H₂O
→ Cân bằng Fe: 5 Fe → tạo 2.5 Fe₂(SO₄)₃ → nhân đôi toàn phương trình để không có số thập phân
2 KMnO₄ + 10 FeSO₄ + 8 H₂SO₄ → 5 Fe₂(SO₄)₃ + 2 MnSO₄ + K₂SO₄ + 8 H₂O
Chất oxi hóa: KMnO₄ (Mn⁷⁺)Chất khử: FeSO₄ (Fe²⁺)Quá trình oxi hóa: Fe²⁺ → Fe³⁺ + 1e
Quá trình khử: Mn⁷⁺ + 5e → Mn²⁺
=1-542,83 + 2• (-167,16)] - (-795,0)
=1-542,83 - 331,32] + 795,0
=-877,15 + 795,0 = -82,15 kJ/mol