Nguyễn Thị Huyền

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Huyền
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1 – Đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh”



Hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” trong bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính là một hình ảnh giàu giá trị biểu tượng, góp phần thể hiện vẻ đẹp của người con gái thôn quê mộc mạc, thuần khiết. Hoa chanh vốn nhỏ bé, trắng tinh, tỏa mùi hương nhẹ nhàng, không rực rỡ như nhiều loài hoa khác nhưng lại mang vẻ đẹp dung dị, trong trẻo. Đặt “hoa chanh” trong “vườn chanh”, nhà thơ gợi lên nét đẹp hài hòa, tự nhiên giữa con người với quê hương. Hình ảnh ấy là ẩn dụ cho vẻ đẹp của cô gái xưa – mộc mạc, giản dị nhưng đầy duyên dáng. Từ hình ảnh này, Nguyễn Bính gửi gắm niềm trân trọng với vẻ đẹp chân quê, đồng thời bày tỏ nỗi lo ngại trước sự thay đổi của cô gái khi “đi tỉnh về”. Lời nhắc nhở “giữ nguyên quê mùa” không chỉ là lời van nài của chàng trai mà còn là tiếng lòng của nhà thơ trước nguy cơ phai nhạt những giá trị truyền thống. “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” vì thế trở thành biểu tượng cho vẻ đẹp thuần hậu, trong sáng và đáng gìn giữ của tâm hồn người Việt ở chốn thôn quê.





Câu 2 – Bài văn nghị luận khoảng 600 chữ về: “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai nhân loại”



Trong thế kỷ XXI, nhân loại đang đứng trước nhiều vấn đề cấp bách: chiến tranh, nghèo đói, dịch bệnh, suy giảm tài nguyên… Tuy nhiên, như Barack Obama từng khẳng định, biến đổi khí hậu chính là thách thức lớn nhất đối với tương lai của loài người. Đây không chỉ là cảnh báo của một nhà chính trị, mà còn là lời nhắc nhở về sự sống còn của cả hành tinh.


Biến đổi khí hậu dẫn đến hàng loạt hệ lụy nghiêm trọng mang tính toàn cầu. Nhiệt độ Trái Đất tăng lên khiến băng tan, mực nước biển dâng đe dọa nhiều quốc gia ven biển; thời tiết trở nên cực đoan với bão lũ, hạn hán, cháy rừng xảy ra thường xuyên hơn và dữ dội hơn. Không chỉ môi trường bị hủy hoại, mà đời sống của con người cũng bị đe dọa trực tiếp: nông nghiệp suy giảm, an ninh lương thực mất ổn định, nhiều loài sinh vật tuyệt chủng, hàng triệu người phải rời bỏ quê hương. Những thiệt hại kinh tế và xã hội do biến đổi khí hậu gây ra lớn đến mức không quốc gia nào có thể tự mình đối phó. Bởi vậy, nó thực sự là thách thức lớn nhất, bởi quy mô toàn cầu và mức độ tàn phá sâu rộng của nó.


Không chỉ là hiểm họa tự nhiên, biến đổi khí hậu còn phản ánh chính cách con người đang đối xử với Trái Đất. Hoạt động khai thác tài nguyên quá mức, phá rừng, đốt nhiên liệu hóa thạch, thải khí độc… đã khiến hệ sinh thái mất cân bằng. Nói cách khác, biến đổi khí hậu là hệ quả từ lối sống chạy theo lợi ích trước mắt mà bỏ quên trách nhiệm lâu dài. Vì thế, giải quyết vấn đề này không thể chỉ trông chờ vào khoa học kỹ thuật hay các tổ chức quốc tế, mà cần sự thay đổi nhận thức và hành động của mỗi cá nhân.


Để góp phần ứng phó và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu, mỗi người cần bắt đầu từ những hành động thiết thực. Đó có thể là thói quen tiết kiệm điện, nước; hạn chế sử dụng túi nilon, đồ nhựa dùng một lần; trồng cây xanh; phân loại rác; ưu tiên sử dụng các phương tiện công cộng. Ở tầm rộng hơn, cộng đồng cần chung tay bảo vệ rừng, biển, nguồn nước; phát triển năng lượng tái tạo; ủng hộ các chính sách bảo vệ môi trường. Điều quan trọng nhất là xây dựng một lối sống bền vững – trong đó con người hòa hợp với thiên nhiên thay vì tàn phá nó.


Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất không chỉ vì mức độ nguy hiểm, mà còn vì nó đòi hỏi sự đoàn kết và trách nhiệm của toàn thế giới. Trái Đất là ngôi nhà chung, và tương lai của nhân loại phụ thuộc vào việc chúng ta có đủ ý thức và quyết tâm để bảo vệ nó hay không. Chỉ khi mỗi người hành động hôm nay, chúng ta mới có thể giữ lại một hành tinh xanh cho ngày mai.



Câu 1



Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận – bình giảng văn học.





Câu 2



Trong phần (3), người viết bộc lộ nỗi bâng khuâng, cô đơn và cảm giác lạc lõng của kiếp người trước dòng đời mênh mông; vừa là cảm xúc trẻ thơ, vừa như nỗi ngậm ngùi của người già khi đối diện sự hữu hạn của mình trước cái vô tận.





Câu 3



Trong phần (1), tác giả chỉ ra rằng: nếu thơ xưa cảm nhận cái “tĩnh vắng” bằng sự an nhiên, thanh thản, thì “Tràng giang” của Huy Cận tái tạo cái “tĩnh” bằng nỗi cô đơn, hoang vắng, trống trải đến tuyệt đối. Không gian không còn chỉ là tĩnh lặng mà trở thành quạnh hiu, vô nhân, chất chứa nỗi buồn nhân thế.





Câu 4



Tác giả đã phân tích các yếu tố ngôn ngữ như:


  • Từ láy: “điệp điệp”, “song song”, “lớp lớp”, “dợn dợn”…
  • Cặp câu cấu trúc song hành, trùng điệp: “Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp/ Con thuyền xuôi mái nước song song”.
  • Các vế câu gợi sự tiếp nối: “Nắng xuống/ trời lên/ sâu chót vót”; “Sông dài/ trời rộng/ bến cô liêu”.
  • Các cụm từ chỉ sự kéo dài, tiếp nối: “hàng nối hàng”, “bờ xanh tiếp bãi vàng”.



Những yếu tố này tạo nên nhịp chảy triền miên, miên viễn của dòng tràng giang.





Câu 5



(Trả lời theo cảm nhận cá nhân – mẫu tham khảo)


Em ấn tượng nhất với nhạc điệu miên viễn của dòng tràng giang mà tác giả phân tích. Chính những từ láy, cấu trúc câu kéo dài và âm hưởng trùng điệp đã làm cho bài thơ mang cảm giác như có một dòng sông đang chảy ngay trong ngôn từ. Điều đó khiến bài thơ không chỉ đẹp về hình ảnh mà còn sâu sắc về âm điệu, thể hiện rõ nỗi buồn nhân thế và tâm trạng cô đơn của Huy Cận trước vũ trụ mênh mông.






Bài 1 – Đoạn văn khoảng 200 chữ phân tích nhân vật bé Em



Nhân vật bé Em trong truyện “Áo Tết” hiện lên với vẻ hồn nhiên, đáng yêu nhưng cũng đầy nhân hậu của một cô bé đang lớn. Ban đầu, bé Em vui sướng và háo hức trước chiếc áo đầm hồng mới mẹ mua. Niềm vui thích khoe, muốn được bạn bè chú ý là biểu hiện rất tự nhiên của trẻ nhỏ. Tuy nhiên, khi nghe bé Bích – người bạn nghèo – kể rằng chỉ có một bộ đồ Tết, bé Em không còn hào hứng như trước. Em cảm nhận được sự thiệt thòi của bạn và băn khoăn giữa việc khoe áo hay giữ gìn tình bạn. Cuối cùng, bé Em đã chọn không mặc chiếc áo đầm hồng để bạn không buồn, và còn tinh tế chọn bộ đồ giống với Bích khi đi thăm cô giáo. Hành động ấy cho thấy sự trưởng thành trong suy nghĩ và tấm lòng giàu sự sẻ chia. Bé Em đáng quý không chỉ ở sự vô tư trẻ con, mà còn ở tấm lòng biết hi sinh niềm vui của mình để giữ gìn tình bạn. Nhân vật để lại ấn tượng sâu đậm bởi sự trong sáng và tình cảm chân thành, là vẻ đẹp giản dị nhưng rất nhân văn của tuổi thơ.





Bài 2 – Bài văn nghị luận khoảng 600 chữ



Trong cuộc sống, con người luôn đứng giữa hai phương diện: vật chất và tinh thần. Vật chất giúp chúng ta tồn tại, còn tinh thần giúp chúng ta sống ý nghĩa. Câu chuyện trong “Áo Tết”, khi bé Em quyết định không mặc chiếc áo đầm mới để giữ niềm vui cho bạn, gợi ra một suy ngẫm sâu sắc: đôi khi, những giá trị tinh thần như tình bạn, sự thấu hiểu và lòng nhân ái lại quan trọng hơn những niềm vui vật chất nhất thời.


Vật chất là nhu cầu thiết yếu. Không có vật chất, con người khó duy trì cuộc sống. Chúng ta cần quần áo, thức ăn, nhà ở, tiền bạc để học tập và phát triển. Sự phát triển của xã hội ngày nay cũng phần lớn đến từ nỗ lực tạo ra của cải vật chất. Tuy nhiên, nếu chỉ chăm chăm chạy theo vật chất, con người dễ trở nên tính toán, vô cảm và xa rời những mối quan hệ tốt đẹp vốn tạo nên giá trị đời sống. Ngược lại, các giá trị tinh thần như tình yêu thương, sự sẻ chia, lòng vị tha hay ý chí, niềm tin lại mang đến sự cân bằng cho tâm hồn. Đó là những giá trị lâu dài, bền vững và là nền tảng cho một cuộc sống hạnh phúc.


Câu chuyện của bé Em cho thấy một bài học giản dị mà sâu sắc: hạnh phúc không nằm ở chỗ sở hữu thứ đẹp nhất, mà nằm ở việc biết gìn giữ và trân trọng những điều tốt đẹp quanh mình. Một chiếc áo đầm hồng có thể khiến một đứa trẻ vui sướng, nhưng tình bạn chân thành lại là thứ nuôi dưỡng cảm xúc lâu dài. Chính sự lựa chọn đầy yêu thương của bé Em đã cho thấy cách cân bằng giữa vật chất và tinh thần: biết lùi lại khi cần thiết và biết đặt tình người lên trên cái lợi nhỏ của bản thân.


Để xây dựng lối sống hài hoà giữa hai giá trị này, mỗi người cần bắt đầu từ những việc làm cụ thể. Trước hết, cần biết chi tiêu hợp lý, không chạy theo hình thức, không để vật chất chi phối tâm hồn. Đồng thời, hãy bồi dưỡng đời sống tinh thần bằng cách nuôi dưỡng tình cảm gia đình, giữ gìn tình bạn, sống chân thành và biết sẻ chia. Bên cạnh đó, mỗi người cần dành thời gian chăm sóc cảm xúc của mình: đọc sách, giao tiếp lành mạnh, rèn luyện lối sống tích cực. Khi tâm hồn đủ đầy, con người sẽ không bị cuốn vào vòng xoáy vật chất. Và khi điều kiện vật chất ổn định, con người càng có cơ hội để vun đắp các giá trị tinh thần.


Cuộc sống chỉ thật sự trọn vẹn khi con người biết hài hòa hai mặt vật chất và tinh thần. Từ câu chuyện nhỏ của bé Em, ta hiểu rằng đôi khi chỉ một lựa chọn giản đơn cũng đủ làm sáng lên vẻ đẹp tâm hồn. Và chính những điều ấy mới là thứ làm cho cuộc sống trở nên nhân ái, bền vững và đáng sống.






Câu 1



Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn.





Câu 2



Đề tài của văn bản là tình bạn trong đời sống trẻ em nghèo – giàu ngày Tết và những cảm xúc hồn nhiên, chân thật của các em nhỏ.





Câu 3



Sự thay đổi điểm nhìn:

Truyện chuyển điểm nhìn từ bé Em sang bé Bích.

Tác dụng: Giúp người đọc thấy được cả hai phía – tâm lí khoe áo, rồi biết nghĩ cho bạn của bé Em, và sự tự ti nhưng chân thành của bé Bích; từ đó làm nổi bật tình bạn trong sáng, nhân hậu.





Câu 4



Chiếc áo đầm hồng là biểu tượng của sự khác biệt giàu – nghèo.


  • Nó bộc lộ tâm lí bé Em: ban đầu thích khoe, sau biết kiềm lại để giữ niềm vui chung với bạn → bé Em giàu tình cảm, biết nghĩ cho người khác.
  • Đồng thời phản chiếu bé Bích: tuy nghèo nhưng tự trọng, hiền, luôn tin và quý mến bạn → tình cảm chân thành, không ghen tị.






Câu 5



Bài học rút ra:

Tình bạn đẹp là khi biết thấu hiểu, không khoe khoang, biết quan tâm đến cảm xúc của bạn. Sự chia sẻ chân thành sẽ giúp tình bạn bền lâu. Cần biết đặt mình vào hoàn cảnh của người khác và trân trọng những điều giản dị nhưng chân thật trong cuộc sống.


Câu 1:

Nhân vật Bê-li-cốp trong đoạn trích Người trong bao của Sê-khốp là một hình tượng điển hình cho kiểu người bảo thủ, sống thu mình trong những quy tắc cứng nhắc và xa rời thực tế. Bê-li-cốp xuất hiện với một dáng vẻ kỳ lạ: luôn mang ô, đi giày cao su, mặc áo bành tô dày, dùng đồ vật đều có bao bọc – từ ô, đồng hồ đến cả con dao nhỏ. Không chỉ sống trong bao vật chất, ông còn thu mình trong bao tư tưởng: sợ sự thay đổi, sợ hiện tại, chỉ tôn sùng quá khứ. Lối sống khép kín và kỳ quặc ấy không chỉ làm méo mó nhân cách của chính Bê-li-cốp mà còn tạo ra một bầu không khí ngột ngạt, sợ hãi bao trùm cả cộng đồng. Qua nhân vật này, tác giả phê phán sâu sắc lối sống rập khuôn, cổ hủ và cảnh báo hậu quả của việc để những tư tưởng bảo thủ chi phối đời sống xã hội. Đồng thời, nhà văn cũng gửi gắm lời kêu gọi về một lối sống tự do, cởi mở, hướng đến sự tiến bộ và nhân văn hơn.


câu 2

Trong cuộc sống hiện đại, mỗi người đều đối mặt với những lựa chọn và thách thức riêng. Một trong những điều quan trọng để phát triển bản thân và chạm đến thành công chính là dám bước ra khỏi vùng an toàn – nơi quen thuộc, dễ chịu nhưng giới hạn khả năng tiến bộ của con người.

 

Vùng an toàn là khái niệm chỉ trạng thái tâm lý mà con người cảm thấy an tâm, thoải mái vì không phải đối mặt với rủi ro, thay đổi hay thử thách. Tuy nhiên, nếu mãi dừng lại ở đó, con người sẽ trở nên trì trệ, thụ động và đánh mất cơ hội để trưởng thành. Ngược lại, khi dũng cảm vượt qua giới hạn của bản thân, thử sức ở những lĩnh vực mới, tiếp cận với môi trường lạ lẫm, con người sẽ tích lũy kinh nghiệm, phát triển kỹ năng và khẳng định giá trị riêng.

 

Không ai có thể lớn lên nếu cứ mãi né tránh khó khăn. Những người thành công trên thế giới đều từng trải qua những thời khắc mạo hiểm, thậm chí thất bại, nhưng chính nhờ bước ra khỏi vùng an toàn, họ đã chạm tới đỉnh cao. Một sinh viên dám đăng ký khóa học kỹ năng mềm dù chưa từng thử thuyết trình trước đám đông, một nhân viên dám nhận nhiệm vụ mới đầy thử thách hay một ai đó dám bắt đầu hành trình khởi nghiệp đều đang dũng cảm mở rộng giới hạn bản thân. Họ không chỉ học được cách thích nghi mà còn rèn luyện được bản lĩnh sống.

 

Bước ra khỏi vùng an toàn cũng chính là cách mỗi người đối diện với nỗi sợ hãi trong mình: sợ thất bại, sợ đánh giá, sợ thay đổi. Nhưng nếu vượt qua được nỗi sợ đó, chúng ta sẽ thấy cuộc sống rộng mở hơn, cơ hội nhiều hơn và bản thân cũng mạnh mẽ hơn. Tuy nhiên, việc bước ra khỏi vùng an toàn cần đi kèm với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, dám nghĩ, dám làm nhưng không liều lĩnh mù quáng.

 

Tóm lại, bước ra khỏi vùng an toàn không chỉ là điều kiện để phát triển bản thân mà còn là một thái độ sống tích cực, bản lĩnh và can đảm. Hãy luôn sẵn sàng thay đổi, dấn thân và học hỏi. Vì chỉ khi dám rời khỏi nơi an toàn, chúng ta mới có thể khám phá chính mình và tạo ra những bước ngoặt ý nghĩa trong cuộc đời.

 
 

 

 

Câu 1 (0.5 điểm):

 

Phương thức biểu đạt chính: Tự sự (kết hợp với miêu tả và bình luận).

 

 

 

Câu 2 (0.5 điểm):

 

Nhân vật trung tâm của đoạn trích là: Bê-li-cốp – một giáo viên dạy tiếng Hy Lạp.

 

 

 

Câu 3 (1.0 điểm):

 

Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất, nhân vật “tôi” là bạn đồng nghiệp của Bê-li-cốp kể lại câu chuyện.

 

Tác dụng của ngôi kể:

Tạo cảm giác chân thực, khách quan, sinh động và gần gũi với người đọc.

Thể hiện rõ thái độ, cảm xúc, suy nghĩ của người kể, từ đó tăng tính phê phán đối với nhân vật Bê-li-cốp và môi trường xã hội bị ảnh hưởng bởi kiểu người “trong bao”.

 

 

 

Câu 4 (1.0 điểm):

 

Chi tiết miêu tả chân dung nhân vật Bê-li-cốp:

Luôn mặc áo bành tô cốt bông, đi giày cao su, cầm ô, đeo kính râm.

Ô, đồng hồ, dao gọt bút chì đều được để trong bao.

Luôn rụt cổ trong áo, nhét bông vào tai, kéo mui xe ngựa, sợ tiếp xúc với thế giới bên ngoài.

Thích sống gò bó, rập khuôn, sợ thay đổi, ghét hiện tại, chỉ ca tụng quá khứ.

 

Lý do nhan đề “Người trong bao”:

“Bao” ở đây không chỉ mang nghĩa đen (vật che chắn bên ngoài), mà còn là biểu tượng cho lối sống thu mình, bảo thủ, lạc hậu, trốn tránh thực tại.

Bê-li-cốp không chỉ sống trong bao vật chất, mà còn sống trong bao tư tưởng, tạo ra một lối sống gò bó, khuôn mẫu, ảnh hưởng tiêu cực đến cả cộng đồng.

 

 

 

Câu 5 (1.0 điểm):

 

Bài học rút ra từ đoạn trích:

Cần phê phán lối sống bảo thủ, rập khuôn, khép kín như Bê-li-cốp – một kiểu người làm thui chột sự tự do, sáng tạo, lan truyền nỗi sợ hãi trong xã hội.

Mỗi người cần sống cởi mở, năng động, dám nghĩ dám làm, sẵn sàng đổi mới để thích ứng với cuộc sống hiện đại.

Đồng thời, cần tạo một xã hội dân chủ, cởi mở, khuyến khích sự tự do tư tưởng, từ đó giúp con người phát triển toàn diện.

 

Câu 1:Văn bản Chiếu cầu hiền tài của Nguyễn Trãi thể hiện nghệ thuật lập luận sắc sảo, chặt chẽ và giàu sức thuyết phục. Trước hết, ông lập luận theo lối quy nạp – từ thực tiễn lịch sử đến bài học hiện tại, với những dẫn chứng cụ thể về các bậc trung thần thời Hán, Đường đã tiến cử hiền tài để giúp nước thịnh trị. Tiếp đó, ông nêu rõ trách nhiệm của bản thân vua và các quan đại thần, từ đó làm nổi bật tính cấp thiết và chính đáng của việc cầu hiền. Nguyễn Trãi còn sử dụng biện pháp so sánh, đối lập để nhấn mạnh sự cần thiết của hiền tài và khuyến khích cả tiến cử lẫn tự tiến cử. Đặc biệt, ông kết hợp lý lẽ với tình cảm, sử dụng ngôn ngữ trang trọng mà gần gũi, vừa thể hiện sự thành tâm của vua, vừa tạo động lực cho người hiền ra giúp nước. Nhờ nghệ thuật lập luận chặt chẽ, văn bản không chỉ có tính thuyết phục cao mà còn cho thấy tư tưởng tiến bộ và lòng yêu nước sâu sắc của Nguyễn Trãi.

câu 2

 

Trong thời đại toàn cầu hóa, khi thế giới trở nên phẳng hơn và cơ hội học tập, làm việc rộng mở hơn, một hiện tượng đang ngày càng gây lo ngại tại Việt Nam đó là “chảy máu chất xám” – tình trạng người tài rời bỏ đất nước để tìm kiếm môi trường phát triển tốt hơn ở nước ngoài. Đây không chỉ là một thực trạng đáng suy nghĩ mà còn là một thách thức lớn cho sự phát triển bền vững của quốc gia.

 

“Chảy máu chất xám” là việc những người có kiến thức, kỹ năng, trình độ chuyên môn cao – như các nhà khoa học, kỹ sư, chuyên gia công nghệ, sinh viên du học… – sau khi đào tạo lại chọn cách làm việc, cống hiến ở nước ngoài thay vì quay trở về quê hương. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phát triển khoa học, công nghệ và kinh tế – xã hội trong nước.

 

Nguyên nhân của hiện tượng này rất đa dạng. Trước hết, môi trường làm việc ở trong nước còn nhiều bất cập, thiếu tính chuyên nghiệp, chậm đổi mới và không tạo được cơ hội phát huy hết năng lực cho người tài. Bên cạnh đó, chính sách đãi ngộ, lương thưởng còn hạn chế, chưa tương xứng với trình độ và đóng góp của họ. Trong khi đó, các quốc gia phát triển lại có điều kiện học tập, nghiên cứu và đãi ngộ tốt hơn, khiến người tài dễ dàng lựa chọn rời đi. Ngoài ra, tâm lý muốn thử thách, phát triển bản thân ở môi trường quốc tế cũng là một yếu tố tác động mạnh mẽ.

 

Tuy nhiên, nếu không có những giải pháp kịp thời và chiến lược lâu dài, hiện tượng này sẽ trở thành một vấn đề nghiêm trọng, làm mất đi động lực đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh quốc gia. Do đó, để ngăn chặn tình trạng “chảy máu chất xám”, Việt Nam cần có những chính sách cụ thể, thiết thực và mang tầm chiến lược. Trước hết là xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, dân chủ và khuyến khích sáng tạo. Thứ hai, tăng cường đầu tư cho nghiên cứu khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo để người tài có điều kiện phát triển. Thứ ba, cải thiện chế độ đãi ngộ và ghi nhận xứng đáng những đóng góp của họ, đồng thời tạo cơ hội thăng tiến công bằng, minh bạch. Ngoài ra, cần xây dựng niềm tự hào dân tộc, ý thức cống hiến cho quê hương trong mỗi người trẻ, để họ có động lực trở về và góp sức xây dựng đất nước.

 

Tóm lại, “chảy máu chất xám” là một hiện tượng đáng báo động, cần được nhìn nhận nghiêm túc và giải quyết bằng những hành động cụ thể. Giữ chân và thu hút người tài không chỉ là trách nhiệm của nhà nước, mà còn là mệnh lệnh từ tương lai của đất nước. Mỗi người trẻ cũng cần ý thức được rằng, quê hương là nơi cần đến trí tuệ và tâm huyết của mình, để Việt Nam thực sự trở thành một quốc gia phát triển bền vững và vươn tầm thế giới.

 
 

Câu 1 (0.5 điểm):

 

Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.

 

 

 

Câu 2 (0.5 điểm):

 

Chủ thể bài viết: Nhà vua – Lê Thái Tổ (Lê Lợi).

 

 

 

Câu 3 (1.0 điểm):

 

Mục đích chính của văn bản:

Kêu gọi và khuyến khích tiến cử, tìm kiếm và trọng dụng người hiền tài để giúp vua trị quốc, xây dựng đất nước sau chiến tranh.

 

Đường lối tiến cử hiền tài được đề cập:

Các quan văn võ từ tam phẩm trở lên phải tiến cử người tài, dù ở triều đình hay thôn quê, đã làm quan hay chưa.

Cho phép người tài tự tiến cử (tự đề đạt mình).

Thưởng hậu hĩnh cho người tiến cử đúng người tài đức.

 

 

 

Câu 4 (1.0 điểm):

 

Dẫn chứng được đưa ra:

Dẫn các điển tích lịch sử như: Tiêu Hà tiến Tào Tham, Nguy Vô Tri tiến Trần Bình, Địch Nhân Kiệt tiến Trương Cửu Linh, Tiêu Tung tiến Hàn Hưu…

→ Những người hiền tài được tiến cử và đảm đương tốt công việc, góp phần tạo nên thời đại thịnh trị.

 

Nhận xét cách nêu dẫn chứng:

Thuyết phục, cụ thể và có tính lịch sử.

Tăng sức nặng cho lập luận, thể hiện sự hiểu biết sâu rộng và tấm lòng trọng hiền tài của nhà vua.

Dẫn chứng giàu tính biểu tượng, dễ gây ảnh hưởng đến các quan lại đương thời.

 

 

 

Câu 5 (1.0 điểm):

 

Phẩm chất của chủ thể bài viết (vua Lê Thái Tổ):

Tấm lòng trọng hiền đãi sĩ, biết lắng nghe, cầu người hiền giúp nước.

Ý thức trách nhiệm cao với vận mệnh quốc gia, luôn lo cho dân, cho nước.

Khiêm tốn, cầu thị, thẳng thắn thừa nhận còn thiếu người tài và mong muốn cải thiện bằng mọi cách.

Tư tưởng tiến bộ, dân chủ khi chấp nhận cả tự tiến cử, không phân biệt xuất thân.

 

Câu 1

Trong xã hội hiện đại với tốc độ phát triển nhanh chóng, lối sống chủ động ngày càng trở nên quan trọng và cần thiết. Chủ động không chỉ là tự giác làm việc, học tập, mà còn là biết lập kế hoạch, định hướng cho tương lai và sẵn sàng đón nhận, vượt qua thử thách. Người sống chủ động sẽ không bị động trước hoàn cảnh, không chờ đợi cơ hội mà biết tự tạo ra cơ hội cho chính mình. Đây cũng là yếu tố giúp con người nâng cao giá trị bản thân, làm chủ cuộc đời thay vì bị cuốn theo guồng quay của xã hội. Đặc biệt, trong thời đại công nghệ và cạnh tranh gay gắt như hiện nay, nếu không chủ động, con người dễ bị tụt lại phía sau. Ngược lại, người sống thụ động thường thiếu sáng tạo, dễ phụ thuộc và bỏ lỡ nhiều cơ hội quý báu. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện cho mình lối sống chủ động – từ tư duy đến hành động – để sống hiệu quả hơn, ý nghĩa hơn và thành công hơn trong cuộc sống.


Câu 2

Đoạn thơ trích trong bài 43 của Nguyễn Trãi là một bức tranh thiên nhiên và cuộc sống thanh bình, trù phú nơi thôn dã, đồng thời thể hiện tấm lòng cao đẹp của nhà thơ.

Mở đầu bài thơ, khung cảnh mùa hè hiện lên sống động: “Hoè lục đùn đùn tán rợp trương” gợi tán hoè sum suê, mát rượi; “Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ”, “Hồng liên trì đã tịn mùi hương” là những hình ảnh sinh động, rực rỡ của thiên nhiên, giàu sắc màu và hương vị. Không gian ấy vừa nên thơ, vừa mang sức sống mãnh liệt.

Bức tranh còn vang lên âm thanh sống động của cuộc sống: “Lao xao chợ cá làng ngư phủ”, “Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương” – một bên là âm thanh của lao động mưu sinh, một bên là âm thanh thiên nhiên buổi hoàng hôn, hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

Hai câu kết “Lẽ có Ngu cầm đàn một tiếng / Dân giàu đủ khắp đòi phương” thể hiện lý tưởng cao cả của nhà thơ: ước vọng hòa bình, an dân, thái bình thịnh trị.

Qua đó, Nguyễn Trãi không chỉ thể hiện tâm hồn yêu thiên nhiên, yêu cuộc sống mà còn cho thấy tấm lòng nhân nghĩa, lo cho dân, cho nước – một vẻ đẹp của bậc trí sĩ lớn.

 
 

Câu 1 

Văn bản trên được viết theo thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật.

 

 

 

Câu 2 

Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả là:

“Một mai, một cuốc, một cần câu” (công cụ lao động giản dị)

“Thu ăn măng trúc, đông ăn giá” (ăn uống thanh đạm, từ thiên nhiên)

“Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao” (sống gần gũi với thiên nhiên, giản dị)

 

 

 

Câu 3 

Biện pháp tu từ liệt kê: “Một mai, một cuốc, một cần câu”

Tác dụng:

Nhấn mạnh cuộc sống tự tại, thanh nhàn và gắn bó với thiên nhiên của tác giả.

Gợi hình ảnh một cuộc sống lao động nhẹ nhàng, thanh tao, không bon chen danh lợi.

Làm nổi bật lối sống giản dị, thoát tục và tâm hồn ung dung của người ẩn sĩ.

 

 

 

Câu 4 

Quan niệm “dại – khôn” của tác giả có điểm đặc biệt và nghịch lý:

“Ta dại” nhưng lại là người chọn sống ẩn dật, yên bình, tĩnh lặng, hòa hợp với thiên nhiên.

“Người khôn” lại là người lao vào chốn lao xao – nơi danh lợi, bon chen.

→ Tác giả muốn phê phán lối sống danh lợi, đồng thời ca ngợi sự tỉnh thức, trí tuệ thực sự là biết buông bỏ để sống thanh cao, tự do.

 

 

 

Câu 5 

Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên là một con người có nhân cách thanh cao, sống ẩn dật nhưng không buông xuôi, mà chọn cách sống hòa mình vào thiên nhiên, giữ tâm hồn thanh tịnh. Ông coi thường danh lợi, sống đạm bạc mà an nhiên. Đó là vẻ đẹp của một trí sĩ uyên bác, thấu hiểu lẽ đời, biết thế nào là chân giá trị của cuộc sống. Vẻ đẹp ấy truyền cảm hứng cho bao thế hệ về một lối sống giản dị nhưng sâu sắc.