Lê Thị Thủy
Giới thiệu về bản thân
*Câu 1: Phân tích nhân vật bé Em*
Bé Em là một nhân vật trung tâm trong truyện "Áo Tết". Cô bé là một đứa trẻ hồn nhiên, vui vẻ và thích khoe đồ mới. Tuy nhiên, bé Em cũng rất tinh tế và biết quan tâm đến bạn bè, đặc biệt là bé Bích. Khi biết bé Bích chỉ có một bộ đồ mới, bé Em đã quyết định không mặc chiếc áo đầm hồng để không làm bạn bè cảm thấy tự ti. Hành động này thể hiện sự hiểu biết và lòng nhân ái của bé Em. Bé Em là một nhân vật đáng yêu, trong sáng và giàu tình cảm, là một mẫu hình đẹp về tình bạn và sự sẻ chia.
*Câu 2: Nghị luận về giá trị vật chất và tinh thần*
Trong cuộc sống hiện đại, chúng ta thường bị cuốn vào vòng xoáy của vật chất và quên mất giá trị tinh thần. Tuy nhiên, như câu chuyện của bé Em và bé Bích, tình bạn chân thành và sự sẻ chia là những giá trị tinh thần quý giá mà vật chất không thể mua được.
Giá trị vật chất là những thứ bên ngoài, như tiền bạc, tài sản, địa vị,... Những thứ này có thể mang lại cho chúng ta sự thoải mái và an toàn, nhưng không thể mua được hạnh phúc thực sự. Giá trị tinh thần, ngược lại, là những thứ bên trong, như tình yêu, tình bạn, sự sẻ chia,... Những thứ này mới là nguồn gốc của hạnh phúc và sự thỏa mãn.
Để xây dựng lối sống hài hoà, cân bằng giữa giá trị vật chất và tinh thần, chúng ta cần biết trân trọng và phát triển các mối quan hệ, biết chia sẻ và quan tâm đến người khác. Chúng ta cần học cách sống đơn giản, không quá phụ thuộc vào vật chất, và biết tìm kiếm hạnh phúc trong những thứ đơn giản.
Một số việc làm cụ thể để xây dựng lối sống hài hoà, cân bằng giữa giá trị vật chất và tinh thần là:
- Dành thời gian cho gia đình và bạn bè
- Tham gia các hoạt động xã hội và tình nguyện
- Học cách sống đơn giản và tiết kiệm
- Tìm kiếm hạnh phúc trong những thứ đơn giản
- Biết chia sẻ và quan tâm đến người khác
Tóm lại, giá trị vật chất và tinh thần là hai mặt của cuộc sống. Chúng ta cần biết cân bằng và hài hoà giữa hai giá trị này để có một cuộc sống hạnh phúc và ý nghĩa.
câu 1
phuowng thức biểu đạt chính của văn bản trên là ngh luận
Câu 2 trong phần đọc hiểu văn bản về bài thơ "Tràng giang" của Huy Cận là:
Trong phần (1), người viết đã thể hiện cảm xúc, thái độ gì?
Tuy nhiên, có thể bạn đang hỏi về câu 2 trong một bài tập khác. Nếu vậy, vui lòng cung cấp thêm thông tin hoặc ngữ cảnh về câu hỏi đó
câu 3 :Trong phần (1) của văn bản, tác giả đã chỉ ra nét khác biệt của Tràng giang so với thơ xưa khi cùng tái tạo cái "tĩnh vắng mênh mông" là:
- Thơ xưa: Cái "tĩnh vắng mênh mông" được cảm nhận bằng sự an nhiên tự tại.
- Tràng giang: Sự "trống vắng" được cảm nhận bằng nỗi cô đơn, bơ vơ của con người.
→ Tràng giang thể hiện một không gian cô quạnh, hoang vắng hơn, khác với sự thanh vắng an nhiên trong thơ cổ điển.
Câu 4: Trong phần (2) của văn bản, tác giả đã phân tích những yếu tố ngôn ngữ nào của bài thơ để làm sáng tỏ "nhịp chảy trôi miên viễn" của tràng giang?
→ Trả lời:
- Từ láy nguyên: "điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn..."
- Cặp câu tương xứng: "Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp/ Con thuyền xuôi mái nước song song"
- Các vế câu vừa cắt rời, vừa kết nối: "Nắng xuống/ trời lên/ sâu chót vót. Sông dài/ trời rộng/ bến cô liêu"
- Từ, cụm từ chỉ sự trùng điệp: "hàng nối hàng", "Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng"
Câu 5:
Tràng giang là một bài thơ đặc sắc của Huy Cận, thể hiện nỗi buồn sâu sắc và tình yêu quê hương đất nước. Đặc điểm ấn tượng nhất của bài thơ là sự kết hợp giữa cổ điển và hiện đại, giữa nỗi buồn cá nhân và tình yêu đất nước.
Bài thơ tái hiện bức tranh thiên nhiên rộng lớn, mênh mông với sông nước, mây trời, chim muông, tạo nên không gian bao la, vô tận. Tuy nhiên, giữa cảnh đẹp ấy, con người lại nhỏ bé, cô đơn, lạc lõng, gợi lên nỗi buồn sâu sắc.
Huy Cận sử dụng ngôn ngữ giản dị, tinh tế, với nhiều từ láy, điệp từ, tạo nên âm hưởng trầm lắng, buồn man mác. Bài thơ cũng thể hiện tình yêu quê hương đất nước sâu sắc, tha thiết, qua đó, tác giả gửi gắm nỗi nhớ nhà, nhớ quê hương, đất nước ¹
câu 1
phuowng thức biểu đạt chính của văn bản trên là ngh luận
Câu 2 trong phần đọc hiểu văn bản về bài thơ "Tràng giang" của Huy Cận là:
Trong phần (1), người viết đã thể hiện cảm xúc, thái độ gì?
Tuy nhiên, có thể bạn đang hỏi về câu 2 trong một bài tập khác. Nếu vậy, vui lòng cung cấp thêm thông tin hoặc ngữ cảnh về câu hỏi đó
câu 3 :Trong phần (1) của văn bản, tác giả đã chỉ ra nét khác biệt của Tràng giang so với thơ xưa khi cùng tái tạo cái "tĩnh vắng mênh mông" là:
- Thơ xưa: Cái "tĩnh vắng mênh mông" được cảm nhận bằng sự an nhiên tự tại.
- Tràng giang: Sự "trống vắng" được cảm nhận bằng nỗi cô đơn, bơ vơ của con người.
→ Tràng giang thể hiện một không gian cô quạnh, hoang vắng hơn, khác với sự thanh vắng an nhiên trong thơ cổ điển.
Câu 4: Trong phần (2) của văn bản, tác giả đã phân tích những yếu tố ngôn ngữ nào của bài thơ để làm sáng tỏ "nhịp chảy trôi miên viễn" của tràng giang?
→ Trả lời:
- Từ láy nguyên: "điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn..."
- Cặp câu tương xứng: "Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp/ Con thuyền xuôi mái nước song song"
- Các vế câu vừa cắt rời, vừa kết nối: "Nắng xuống/ trời lên/ sâu chót vót. Sông dài/ trời rộng/ bến cô liêu"
- Từ, cụm từ chỉ sự trùng điệp: "hàng nối hàng", "Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng"
Câu 5:
Tràng giang là một bài thơ đặc sắc của Huy Cận, thể hiện nỗi buồn sâu sắc và tình yêu quê hương đất nước. Đặc điểm ấn tượng nhất của bài thơ là sự kết hợp giữa cổ điển và hiện đại, giữa nỗi buồn cá nhân và tình yêu đất nước.
Bài thơ tái hiện bức tranh thiên nhiên rộng lớn, mênh mông với sông nước, mây trời, chim muông, tạo nên không gian bao la, vô tận. Tuy nhiên, giữa cảnh đẹp ấy, con người lại nhỏ bé, cô đơn, lạc lõng, gợi lên nỗi buồn sâu sắc.
Huy Cận sử dụng ngôn ngữ giản dị, tinh tế, với nhiều từ láy, điệp từ, tạo nên âm hưởng trầm lắng, buồn man mác. Bài thơ cũng thể hiện tình yêu quê hương đất nước sâu sắc, tha thiết, qua đó, tác giả gửi gắm nỗi nhớ nhà, nhớ quê hương, đất nước ¹
Chuyển sang trồng đậu nành trên mảnh đất đã trồng khoai trước đó có tác dụng bổ sung và duy trì lượng nitrogen trong đất vì trong rễ cây đậu nành có sự cộng sinh giữa rễ cây và vi khuẩn Rhizobium. Trong mối quan hệ cộng sinh này: - *Cây cung cấp*: Sản phẩm quang hợp cho đời sống và hoạt động của vi khuẩn. - *Vi khuẩn Rhizobium*: Cố định N2 tự do từ không khí thành NH3, cung cấp cho cây và đất. Qua đó, đậu nành không chỉ đáp ứng nhu cầu nitrogen cho sự phát triển của mình mà còn góp phần làm giàu nitrogen cho đất, cải thiện độ phì nhiêu, giúp cho cây trồng sau đó cũng có thể phát triển tốt hơn ¹.
A) nuôi cấy liên tục là môi trường được bổ sung chất dinh dưỡng liên tục và bỏ các sản phẩm phụ
Môi trường nuôi cấy không liên tục là môi trường được bổ sung chất dinh dưỡng một lần và phát triển liên tục không bổ sung gì thêm
B) pha tiềm phát quần thể sinh vật bắt đầu thích nghi với môi trường tốc độ sinh trưởng chậm
Pha lũy thừa quần tể sinh vật tăng lên nhanh chóng tốc độ tăng trưởng đạt tới mức tối đa và số lượng nguồn dinh dưỡng thích hợp
Pha cân bằng tốc độ dinh trưởng bằng mức tử vong nguồn dinh dưỡng bắt đầu cạn kiệt
Pha suy vong suy giảm số lượng cá thể do tỉ lệ tử vong cao hơn tốc độ sinh trưởng
_Câu 1:_
Nhân vật Bê-li-cốp trong đoạn trích "Người trong bao" là một hình ảnh đặc sắc và đầy ý nghĩa. Qua việc miêu tả Bê-li-cốp, tác giả muốn chỉ trích sự sợ hãi, sự kiểm soát và sự bảo thủ của con người.
Bê-li-cốp là một người luôn cố gắng giấu mình trong một "bao" để tránh tiếp xúc với thế giới bên ngoài. Điều này thể hiện sự sợ hãi và sự không tự tin của Bê-li-cốp. Ông ta cũng là một người kiểm soát và gây sợ hãi cho những người xung quanh, nhưng điều này không mang lại lợi ích cho xã hội.
Qua nhân vật Bê-li-cốp, tác giả muốn chỉ ra rằng sự sợ hãi và sự kiểm soát có thể gây ra những hậu quả tiêu cực cho xã hội. Chúng ta cần phải bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân, chấp nhận rủi ro và thử thách để có thể phát triển và trưởng thành.
Câu 2:
Bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân là một trong những bước quan trọng nhất trong cuộc sống. Vùng an toàn là một khu vực thoải mái và quen thuộc, nơi chúng ta cảm thấy an toàn và không phải đối mặt với rủi ro hoặc thử thách. Tuy nhiên, nếu chúng ta chỉ ở lại trong vùng an toàn, chúng ta sẽ không bao giờ có thể phát triển và trưởng thành.
Khi chúng ta bước ra khỏi vùng an toàn, chúng ta sẽ phải đối mặt với rủi ro và thử thách. Điều này có thể gây ra cảm giác sợ hãi và không tự tin, nhưng nó cũng là cơ hội để chúng ta học hỏi và phát triển. Bằng cách chấp nhận rủi ro và thử thách, chúng ta sẽ có thể phát triển những kỹ năng và kinh nghiệm mới, và trở thành một người tự tin và mạnh mẽ hơn.
Ngoài ra, việc bước ra khỏi vùng an toàn cũng giúp chúng ta phát triển khả năng sáng tạo và đổi mới. Khi chúng ta ở lại trong vùng an toàn, chúng ta sẽ chỉ tiếp tục làm những việc quen thuộc và không bao giờ có thể nghĩ ra những ý tưởng mới. Tuy nhiên, khi chúng ta bước ra khỏi vùng an toàn, chúng ta sẽ phải đối mặt với những tình huống mới và phải tìm ra những giải pháp sáng tạo để giải quyết chúng.
Tóm lại, việc bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân là một trong những bước quan trọng nhất trong cuộc sống. Nó giúp chúng ta phát triển khả năng sáng tạo và đổi mới, chấp nhận rủi ro và thử thách, và trở thành một người tự tin và mạnh mẽ hơn.
Việc bước ra khỏi vùng an toàn cũng giúp chúng ta phát triển khả năng tự lập và tự quyết định. Khi chúng ta ở lại trong vùng an toàn, chúng ta sẽ thường xuyên dựa vào người khác để quyết định và giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, khi chúng ta bước ra khỏi vùng an toàn, chúng ta sẽ phải tự mình quyết định và giải quyết vấn đề. Điều này sẽ giúp chúng ta phát triển khả năng tự lập và tự quyết định.
Cuối cùng, việc bước ra khỏi vùng an toàn cũng giúp chúng ta phát triển khả năng thích nghi và linh hoạt. Khi chúng ta ở lại trong vùng an toàn, chúng ta sẽ thường xuyên cảm thấy thoải mái và quen thuộc. Tuy nhiên, khi chúng ta bước ra khỏi vùng an toàn, chúng ta sẽ phải thích nghi với những tình huống mới và linh hoạt để giải quyết vấn đề. Điều này sẽ giúp chúng ta phát triển khả năng thích nghi và linh hoạt.
Tóm lại, việc bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân là một trong những bước quan trọng nhất trong cuộc sống. Nó giúp chúng ta phát triển khả năng sáng tạo và đổi mới, chấp nhận rủi ro và thử thách, trở thành một người tự tin và mạnh mẽ hơn, phát triển khả năng tự lập và tự quyết định, và phát triển khả năng thích nghi và linh hoạt.
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài là phương thức biểu đạt tự sự
Câu 2: Nhân vật trung tâm của đoạn trích là Bê-li-cốp.
Câu 3: Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất. Tác dụng của ngôi kể này là tạo ra cảm giác gần gũi, thân mật giữa người kể và người đọc, đồng thời giúp người đọc hiểu rõ hơn về quan điểm và cảm xúc của người kể.
Câu 4: Những chi tiết miêu tả chân dung nhân vật Bê-li-cốp bao gồm:
- Hắn luôn đi giày cao su, cầm ô và mặc áo bành tô ấm cốt bông.
- Hắn để ô, đồng hồ và dao trong bao.
- Hắn giấu mặt sau chiếc cổ áo bành tô bẻ đứng lên.
- Hắn đeo kính râm, mặc áo bông chần và nhét bông vào lỗ tai.
Nhan đề đoạn trích được đặt là "Người trong bao" vì Bê-li-cốp luôn cố gắng giấu mình trong một "bao" để tránh tiếp xúc với thế giới bên ngoài.
Câu 5: Bài học rút ra được từ đoạn trích là sự sợ hãi và sự kiểm soát có thể gây ra những hậu quả tiêu cực cho xã hội. Bê-li-cốp là một ví dụ về một người có thể kiểm soát và gây sợ hãi cho những người xung quanh, nhưng điều này không mang lại lợi ích cho xã hội.
Câu 1: Trong văn bản "Chiếu cầu hiền tài", Nguyễn Trãi thể hiện nghệ thuật lập luận sắc sảo và thuyết phục. Ông bắt đầu bằng việc khẳng định tầm quan trọng của nhân tài trong việc xây dựng và phát triển đất nước. Sau đó, ông phân tích những nguyên nhân dẫn đến sự thiếu hụt nhân tài trong thời kỳ đó, đồng thời chỉ ra những biện pháp cần thiết để thu hút và đào tạo nhân tài.
Nguyễn Trãi sử dụng nhiều phương thức lập luận khác nhau, bao gồm lập luận bằng logic, lập luận bằng ví dụ và lập luận bằng cảm xúc. Ông cũng sử dụng nhiều biện pháp nghệ thuật như ẩn dụ, so sánh và nhân hóa để làm cho lập luận của mình trở nên sinh động và thuyết phục hơn.
Tổng thể, nghệ thuật lập luận của Nguyễn Trãi trong "Chiếu cầu hiền tài" thể hiện sự tinh tế, sắc sảo và thuyết phục. Ông đã sử dụng nhiều phương thức lập luận và biện pháp nghệ thuật khác nhau để khẳng định tầm quan trọng của nhân tài và kêu gọi mọi người đóng góp vào việc xây dựng và phát triển đất nước.
Câu 2: Hiện tượng "chảy máu chất xám" tại Việt Nam hiện nay đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng và đáng quan ngại. "Chảy máu chất xám" là thuật ngữ dùng để mô tả tình trạng các nhân tài, trí thức và chuyên gia giỏi rời bỏ đất nước để tìm kiếm cơ hội và điều kiện làm việc tốt hơn ở nước ngoài.
Việt Nam đang đối mặt với tình trạng "chảy máu chất xám" nghiêm trọng, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và giáo dục. Nhiều sinh viên giỏi và nghiên cứu sinh đã rời bỏ Việt Nam để học tập và làm việc ở các nước phát triển như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc,... Điều này không chỉ làm mất đi nguồn nhân lực chất lượng cao mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển của đất nước.
Nguyên nhân của hiện tượng "chảy máu chất xám" tại Việt Nam là đa dạng và phức tạp. Một trong những nguyên nhân chính là do thiếu cơ hội và điều kiện làm việc tốt. Nhiều trí thức và chuyên gia giỏi cảm thấy không có cơ hội để phát triển sự nghiệp và đóng góp cho đất nước. Họ cũng cảm thấy không được đánh giá và tôn trọng đúng mức.
Một nguyên nhân khác là do mức lương và phúc lợi thấp. Nhiều trí thức và chuyên gia giỏi cảm thấy không được trả lương và phúc lợi xứng đáng với trình độ và kinh nghiệm của họ. Điều này khiến họ cảm thấy không có động lực để làm việc và đóng góp cho đất nước.
Để giải quyết hiện tượng "chảy máu chất xám" tại Việt Nam, cần có sự quan tâm và đầu tư của chính phủ và xã hội. Cần tạo ra cơ hội và điều kiện làm việc tốt cho trí thức và chuyên gia giỏi. Cần đánh giá và tôn trọng đúng mức tài năng và đóng góp của họ. Cần trả lương và phúc lợi xứng đáng với trình độ và kinh nghiệm của họ.
Ngoài ra, cần có sự thay đổi trong cách nghĩ và cách làm của xã hội. Cần tạo ra một môi trường làm việc cởi mở, dân chủ và sáng tạo. Cần khuyến khích và hỗ trợ trí thức và chuyên gia giỏi trong việc phát triển sự nghiệp và đóng góp cho đất nước.
Tóm lại, hiện tượng "chảy máu chất xám" tại Việt Nam hiện nay là một vấn đề nghiêm trọng và đáng quan ngại. Cần có sự quan tâm và đầu tư của chính phủ và xã hội để giải quyết vấn đề này. Cần tạo ra cơ hội và điều kiện làm việc tốt, đánh giá và tôn trọng đúng mức tài năng và đóng góp của trí thức và chuyên gia giỏi.
Câu 1 : Phương thức biểu đạt là nghị luận
Câu 2 : chủ thể bài viết là : Trẫm hay còn gọi là vua
Câu 3 : - mục đích chính của văn bản trên là : vua muốn tìm người hiền tài
- những đường lối tiến cử của người hiền tài được đề cập trong văn bản là : Vậy hạ lệnh cho các văn võ đại thần, công hầu, đại phu, từ tam phẩm(6) trở lên, mỗi người đều cử một người, hoặc ở triều đình, hoặc ở thôn dã, bất cứ là đã xuất sĩ hay chưa, nếu có tài văn võ, có thể trị dân coi quân, thì trẫm sẽ tuỳ tài trao chức. Vả lại tiến hiền thì được thưởng, ngày xưa vẫn thế.
Câu 4 : Dẫn chứng chứng minh cho luận điểm đó là :Nay trẫm vâng chịu trách nhiệm nặng nề, sớm khuya lo sợ, như gần vực sâu, chính vì cầu người hiền giúp việc mà chưa được người
- Người viết sáng suốt nêu dẫn chứng rõ ràng rành mạch cho thấy sự cấp thiết cần tìm người hiền tài của đất nước trong tình thế như này
Câu 5 : Quá văn bản trên ta có thể thấy được phẩm chất cao quý của trẫm hay còn được gọi là vua là một người biết suy nghĩ hiểu ra trông rộng biết chu toàn lo toan cho đất , một lòng mong đất nước mình phát triển. Ông là một người có phẩm chất cao quý đáng để trân trọng
Trong xã hội ngày càng tiên tiến như bây giờ còn người có đầy đủ về mọi mặt của cuộc sống không thiếu thốn như trước kia . Nói vậy bởi từ thôi xã xưa ông bà ta làm ăn rất cần cù rất chủ động trong cuộc sống không phụ thuộc vào bất kì người nào có gì ăn nấy có ngô ăn ngô có khoai ăn khoai vì vậy nó đã rèn cho con người ngày xưa được cái tính chủ động. Cho đến ngày nay cái tính chủ động trong lối sống đó vẫn được duy trì và phát huy nhưng nó không còn là số lớn nữa , có thể nói nó đã dần mai một bởi ngày nay khi nằm ở nhà ta cũng có thể gọi được đồ ăn hay làm được công việc thậm chí không phải bước chân ra đường vẫn có đồ ăn . Chính vì thế mà số ít con người ngày nay không có tính chủ động luôn khăm khăm trông chờ vào người khác và luôn có suy nghĩ mình không làm người khác sẽ làm còn không thì cũng mặc kệ , buộc phải có nhiều lời nói nhắc nhở mới thực hiện. Chính vì vậy tôi mong mỗi chúng ta hãy cải thiện bản thân mình đừng để mình mãi mãi là con người tụt hậu về phía sau bởi những suy nghĩ ham ăn lười làm trông cậy vào người khác việc là của tất cả mình không làm người khác cũng như mình họ cũng có việc của họ vì vậy không thể trông chờ mãi mỗi chúng ta hãy tự chủ động trong cuộc sống.
Câu 2:
Trong kho tàng văn học Việt Nam việc nghe được những văn bản hay những câu thơ hay không hề khó . Nhưng để mà nói câu thơ để lại được trong lòng người đọc người nghe 1 cái ấn tượng sâu sắc thì lại không hề đơn giản nó phải thật sự chạm được tới tâm hồn và khơi gợi nên nỗi lòng thầm kín bên trong của mỗi con người. Nhắc tới văn học ta không thể không nhắc tới bài thờ " BẢO KÍNH CẢNH GIỚI" của tác giả Nguyễn Trãi có thể nói đó là 1 bài thơ hùng hổ và răn dạy mỗi con người nghe rất đanh thép cứng cáp . Cũng chính nhờ sự độc đáo khác biệt đó mà bài thơ đó trở nên vô cùng đặc sắc và chạm tới nỗi lòng của mỗi con người . Nguyễn Trãi sinh năm 1380 mất năm 1442 hiệu Ức Trai quê gốc ở làng Chỉ Ngại này thuộc Chí Linh Hải Dương nhưng lớn lên cùng gia đình ở làng Nhị Khê huyện Thường Tín tỉnh Hà Tây . Bài thơ nói lên tình yêu nước đanh thép của tác giả thời chiến chứ không mềm mại như các bài thơ khác .
"Rồi hóng mát thuở ngày trưởng thành
Hoè lục đùn đùn táp rợp trương "
Chỉ với 1 câu thơ đầu ta có thể hiểu đó là cảnh nước ta trước thế chiến với cùng yên bình và lắng đọng, tới với câu thơ thứ 2 " Hoè lục đùn đùn táp rợp trương" câu thơ rắn chắc đanh thép như nói lên sợ tức giận nhưng cũng thể hiện tình thần sẵn sàng chiến đầu bảo vệ đất nước của tác giả , khí thế hào hùng sẵn sàng.
"Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ.
Hồng liên trì đã tịn mùa hương "nó thể hiện tình thần vì dân vì nước sẵn sàng đứng lên chiến đấu của tác giả dù phải " phun thức đỏ " vẫn giữ nguyên tấm lòng bất khuất là bảo vệ tổ quốc vì dân tộc Việt Nam.
"Lao xao chợ cá làng ngư phủ
Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương."
đứng trước quân địch ta không hề lo sợ hay lao xao . Tình thần dắng dỏi của dân tộc đanh thép không cần nói cũng khiến quân địch phải e sợ mà rụt rè , dù có nhỏ bé nhưng vẫn oai nghiêm ủy trang lực lưỡng dù phải hi sinh cũng phải hết lòng với đất nước nó như thể hiện tình thần bất khuất của dân tộc.
"Lẽ có ngu cầm đàn 1 tiếng
Dân giàu đủ khắp mọi phương"
Từ xa xưa ta đã biết đàn là 1 thứ đồ vật quý hiếm được vua thường xuyên dùng . Ở đây " lẽ có " là muốn nói khi vua đàn 1 tiếng là nhân dân đông đủ ở khắp mọi phương mọi miền tổ quốc trở về 1 nơi để chăm chăm nghe lời căn rặn của vua . " Dân giàu đủ khắp mọi phương " là thể hiện tinh thần đoàn kết bất khuất của dân tộc chính tinh thần đó có thể giúp cho đất nước trở nên giàu mạnh và phát triển đạt tới mức thịnh vượng phát đạt để sánh vai với các cường quốc bên ngoài chỉ cần ta có 1 tinh thần đoàn kết, đó cũng là ngầm khẳng định ý của tác giả qua câu thơ .
Qua bài thơ chúng ta có thể thấy tác giả là Nguyễn Trãi là 1 người có tầm nhìn xa trông rộng khi đứng trước nguy cơ mất nước ông đã có những chính sách dẫn lỗi mở đường giúp cho nhân dân muôn phương thắng lợi 1 cách vẻ vang . Quá bài thơ chúng ta cũng có thể thấy tình thần đoàn kết của nhân dân ta vốn từ thời xưa nó đã vậy và bây giờ ngày càng phát triển hơn