Trần Phương Ngọc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Phương Ngọc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1 (2,0 điểm). Đoạn văn ~200 chữ phân tích hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh”.



Hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” trong bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính là một sáng tạo độc đáo, thể hiện vẻ đẹp tinh khiết của người con gái thôn quê và quan niệm thẩm mĩ của nhà thơ. Hoa chanh vốn nhỏ bé, giản dị, hương thơm nhè nhẹ nhưng vô cùng thanh khiết, gợi vẻ đẹp mộc mạc, tự nhiên. Khi đặt hoa chanh “giữa vườn chanh”, Nguyễn Bính muốn nhấn mạnh rằng vẻ đẹp của người con gái chỉ thật sự tỏa sáng khi hòa hợp với môi trường quê mùa, dung dị của nàng. Điều đó cũng cho thấy tình yêu chân thành và thuần phác của nhân vật trữ tình: anh yêu cô gái bởi chính sự mộc mạc, chân chất, không cần tô điểm hay thay đổi theo thị thành. Hình ảnh ấy đồng thời gợi triết lí thẩm mĩ của Nguyễn Bính: cái đẹp chân quê mang giá trị bền vững, bởi nó được kết tinh từ truyền thống, từ nếp sống thuần hậu của làng quê Việt Nam. Như hoa chanh chỉ đẹp nhất giữa vườn chanh, người con gái cũng đẹp nhất khi giữ gìn bản sắc quê mùa giản dị của mình. Hình ảnh thơ vì thế vừa gợi hình, vừa gợi hương, vừa chất chứa tình yêu quê hương và nỗi hoài vọng vẻ đẹp truyền thống đang bị đô thị hóa làm phai nhạt.





**Câu 2 (4,0 điểm). Bài văn nghị luận ~600 chữ về ý kiến:



“Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại.” – Barack Obama**


Thế kỉ XXI chứng kiến sự phát triển vượt bậc của khoa học – kĩ thuật, đồng thời cũng phải đối mặt với những vấn đề toàn cầu chưa từng có tiền lệ. Một trong những vấn đề cấp bách nhất, theo lời cựu Tổng thống Hoa Kỳ Barack Obama, chính là biến đổi khí hậu – thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại. Nhận định ấy hoàn toàn xác đáng, bởi biến đổi khí hậu không chỉ là một nguy cơ môi trường, mà còn là mối đe dọa về kinh tế, xã hội và sự tồn tại của các thế hệ sau.


Biến đổi khí hậu là sự thay đổi lâu dài trong nhiệt độ, lượng mưa và các hiện tượng thời tiết khác trên Trái Đất. Trong nhiều thập kỉ qua, khí hậu toàn cầu nóng lên nhanh chóng do hoạt động của con người như khai thác nhiên liệu hóa thạch, phá rừng, công nghiệp hóa ồ ạt… Trái Đất đang chịu những hệ lụy nặng nề: băng tan ở hai cực, mực nước biển dâng cao, các thảm họa thiên nhiên như bão, lũ, hạn hán, cháy rừng ngày càng dữ dội và bất thường. Những thảm họa này không chỉ gây thiệt hại về tài sản và sinh mạng mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến an ninh lương thực, nguồn nước và môi trường sống của hàng triệu người.


Biến đổi khí hậu nguy hiểm bởi nó có tính chất dây chuyền, tác động lên mọi mặt của đời sống. Kinh tế bị ảnh hưởng khi nông nghiệp thất bát, nguồn thủy sản suy giảm, các ngành công nghiệp phụ thuộc tài nguyên bị gián đoạn. Nhiều người mất nhà cửa vì nước biển dâng, buộc phải di cư, dẫn đến khủng hoảng nhân đạo và nguy cơ xung đột xã hội. Đặc biệt, các quốc gia nghèo – vốn ít đóng góp vào ô nhiễm – lại chịu tổn thương nặng nề nhất. Điều này cho thấy biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là vấn đề công bằng và trách nhiệm toàn cầu. Bên cạnh đó, thách thức này còn mang tính lâu dài: nếu không hành động kịp thời, thế hệ mai sau sẽ phải sống trong một Trái Đất khắc nghiệt, thiếu tài nguyên, thiếu không khí sạch và nước sạch.


Trước thách thức ấy, nhân loại cần chung tay hành động từ những việc lớn đến những thay đổi nhỏ trong đời sống. Ở tầm vĩ mô, các quốc gia phải thực hiện cam kết giảm phát thải khí nhà kính, phát triển năng lượng tái tạo và tăng cường trồng rừng để phục hồi hệ sinh thái. Đồng thời, sự hợp tác quốc tế là yếu tố then chốt, bởi không một quốc gia nào có thể tự mình giải quyết một vấn đề mang tính toàn cầu. Ở cấp độ cá nhân, mỗi người có thể góp phần bằng những hành động thiết thực: sử dụng điện tiết kiệm, hạn chế túi nilon, tăng cường tái chế, sử dụng phương tiện giao thông thân thiện môi trường, bảo vệ cây xanh và nâng cao nhận thức cộng đồng.


Thách thức lớn nhất cũng có thể trở thành cơ hội lớn nhất nếu con người biết nhìn nhận đúng đắn và nỗ lực hành động. Cuộc chiến chống biến đổi khí hậu không chỉ để cứu lấy môi trường sống mà còn để bảo vệ tương lai của chính chúng ta và các thế hệ mai sau. Như Barack Obama đã khẳng định, biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất, nhưng bằng ý chí và trách nhiệm, nhân loại hoàn toàn có thể biến thách thức ấy thành động lực để hướng tới một tương lai phát triển bền vững và nhân văn hơn



Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản.



→ Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận văn học (kết hợp phân tích, bình luận, cảm nhận).





Câu 2. Trong phần (3), người viết đã thể hiện cảm xúc, thái độ gì?



→ Người viết bộc lộ cảm giác bâng khuâng, cô đơn, lạc lõng trước không gian mênh mang của Tràng giang. Đó là tâm trạng như thấy mình nhỏ bé, trôi dạt giữa dòng đời vô tận, vừa của “một đứa trẻ”, vừa của “một người già”, thể hiện nỗi niềm nhân thế sâu thẳm.





Câu 3. Trong phần (1), tác giả đã chỉ ra nét khác biệt nào của Tràng giang so với thơ xưa khi cùng tái tạo cái “tĩnh vắng mênh mông”?



→ Thơ xưa cảm nhận sự “tĩnh vắng” bằng tâm thế an nhiên, thanh thản; còn Tràng giang diễn tả sự “tĩnh vắng” bằng nỗi cô đơn, bơ vơ, trống trải, thậm chí hoang vắng tuyệt đối. Vì thế, sự tĩnh lặng trong thơ Huy Cận mang màu sắc buồn nhân thế, không chỉ là nét đẹp cổ điển.





Câu 4. Trong phần (2), tác giả đã phân tích những yếu tố ngôn ngữ nào để làm rõ “nhịp chảy trôi miên viễn” của Tràng giang?



Tác giả đã phân tích:


  • Từ láy mang sắc thái gợi hình, gợi nhịp điệu: điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn…
  • Các cặp câu song hành, tương xứng tạo cảm giác nối tiếp:
    → “Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp / Con thuyền xuôi mái nước song song”.
  • Nhịp câu bị cắt đoạn nhưng vẫn liền mạch:
    → “Nắng xuống / trời lên / sâu chót vót. Sông dài / trời rộng / bến cô liêu”.
  • Từ ngữ chỉ sự trùng điệp, kéo dài: “hàng nối hàng”, “lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng”…



→ Tất cả tạo âm hưởng trôi xuôi, kéo dài, triền miên, như một dòng sông thầm chảy trong cả không gian và thời gian.





Câu 5. Em ấn tượng nhất với đặc điểm nào của bài thơ Tràng giang được phân tích trong văn bản? Vì sao?



Gợi ý bài làm (3–5 dòng):

Em ấn tượng nhất với cách bài thơ gợi lên nỗi cô đơn thăm thẳm của con người trước vũ trụ. Không phải chỉ là cảnh sông nước rộng dài, mà chính sự trống trải đến tuyệt đối trong từng hình ảnh, nhịp thơ khiến người đọc cảm nhận rõ nỗi bơ vơ của con người trước dòng thời gian vô biên. Đặc điểm này làm Tràng giang khác hẳn với vẻ tĩnh lặng an nhiên của thơ xưa, khiến bài thơ vừa cổ điển vừa hiện đại, vừa đẹp vừa thấm thía nỗi niềm nhân thế.



Câu 1. Đoạn văn 200 chữ phân tích nhân vật bé Em



Nhân vật bé Em trong văn bản “Áo Tết” hiện lên như một cô bé hồn nhiên, giàu tình cảm và biết nghĩ cho người khác. Bé Em có mong ước giản dị: được mặc một chiếc áo đẹp vào ngày Tết. Khi nhìn thấy chiếc áo đầm hồng của bạn Bích, Em thích lắm nhưng vẫn luôn ý tứ, không dám đòi hỏi hay so bì. Điều đó cho thấy Em là người hiểu chuyện, biết trân trọng những gì mình đang có. Ở Em còn có sự nhạy cảm và chân thành. Khi được bạn Bích tặng áo, Em không giấu nổi niềm vui nhưng vẫn ngập ngừng vì sợ bạn buồn. Chi tiết đó bộc lộ tấm lòng nhân hậu và sự tử tế của Em. Bé Em không chỉ ao ước cái đẹp bên ngoài, mà còn khao khát những điều ấm áp từ tình bạn và gia đình. Nhân vật được xây dựng giản dị, gần gũi nhưng để lại ấn tượng sâu sắc bởi vẻ đẹp trong sáng và khả năng biết yêu thương từ những điều nhỏ bé. Qua bé Em, người đọc cảm nhận được rằng hạnh phúc đôi khi đến từ sự sẻ chia chân thành giữa những tâm hồn trẻ thơ.





Câu 2. Bài văn nghị luận 600 chữ về việc cân bằng giá trị vật chất và giá trị tinh thần



Trong văn bản “Áo Tết”, bé Em đã nhận ra rằng tình bạn chân thành quan trọng hơn việc sở hữu một chiếc áo đầm mới. Nhận thức ấy không chỉ đẹp đẽ mà còn mang giá trị định hướng cho mỗi chúng ta trong cuộc sống hiện đại, nơi con người luôn đứng trước lựa chọn giữa vật chất và tinh thần. Vấn đề đặt ra là: làm thế nào để cân bằng hai giá trị ấy, để cuộc sống vừa đủ đầy mà vẫn giàu ý nghĩa?


Trước hết, vật chất là nền tảng giúp con người tồn tại và phát triển. Trong một xã hội năng động, việc học tập, làm việc, chăm sóc gia đình đều cần đến điều kiện vật chất. Một đời sống ổn định giúp con người yên tâm, từ đó có khả năng theo đuổi những giá trị tinh thần cao đẹp hơn. Tuy nhiên, vật chất không phải mục tiêu tối thượng. Nếu quá chạy theo nó, con người dễ bị cuốn vào áp lực thành công, so sánh, ganh đua, thậm chí đánh mất những mối quan hệ quan trọng. Khi bé Em vui mừng vì chiếc áo mới nhưng vẫn lo bạn Bích buồn, chi tiết ấy nhắc chúng ta rằng có những điều quý giá hơn những vật sở hữu hào nhoáng: đó là sự chân thành, lòng trắc ẩn và tình người.


Giá trị tinh thần – tình bạn, tình cảm gia đình, sự sẻ chia và lòng nhân ái – là yếu tố làm cho cuộc sống trở nên sâu sắc. Một người có thể đầy đủ vật chất nhưng vẫn cảm thấy trống rỗng nếu thiếu những kết nối tình cảm. Những giá trị tinh thần giúp chúng ta có động lực, biết ơn và hướng thiện. Tuy nhiên, chỉ đề cao tinh thần mà xem nhẹ vật chất cũng là điều không nên; sự thiếu thốn kéo dài có thể khiến con người trở nên nặng nề, tự ti và không thể phát huy hết khả năng bản thân. Do đó, điều quan trọng nhất là sự hài hòa: vật chất đủ đầy, tinh thần phong phú.


Để xây dựng lối sống cân bằng giữa vật chất và tinh thần, mỗi người cần bắt đầu từ những việc làm cụ thể. Thứ nhất, biết chi tiêu hợp lý, không chạy theo mua sắm hay khoe mẽ mà tập trung vào những nhu cầu thật sự cần thiết. Thứ hai, dành thời gian chăm sóc cảm xúc: đọc sách, trò chuyện với người thân, nuôi dưỡng tình bạn và tham gia các hoạt động cộng đồng. Thứ ba, học cách sẻ chia: có thể không phải những món quà lớn, nhưng là sự giúp đỡ chân thành với bạn bè, người khó khăn. Cuối cùng, rèn luyện thói quen sống chậm để lắng nghe chính mình, từ đó biết trân trọng những giá trị tinh thần giản dị mà quý báu.


Câu chuyện của bé Em cho thấy: vật chất có thể mang lại niềm vui, nhưng chỉ tinh thần mới giữ được niềm vui ấy lâu bền. Khi biết cân bằng giữa hai phương diện, chúng ta không chỉ sống đủ mà còn sống đẹp, sống hạnh phúc và biết yêu thương nhiều hơn.



Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại gì?



→ “Áo Tết” thuộc thể loại truyện ngắn.





Câu 2. Xác định đề tài của văn bản “Áo Tết”.



→ Đề tài của văn bản là tình cảm gia đình, tình bạn và sự sẻ chia trong cuộc sống, đặc biệt qua câu chuyện về chiếc áo Tết của hai bạn nhỏ.





Câu 3. Chỉ ra sự thay đổi điểm nhìn trong đoạn trích? Nhận xét tác dụng.



– Sự thay đổi điểm nhìn:

Văn bản chuyển điểm nhìn từ:


  1. Ngôi kể thứ nhất – từ bé Em (kể về mong muốn có áo Tết, cảm xúc khi nhìn thấy áo đầm hồng của bạn Bích).
  2. Sang điểm nhìn của người kể chuyện (miêu tả khách quan tình huống và diễn biến câu chuyện).



– Tác dụng:


  • Tạo sự linh hoạt trong kể chuyện, giúp câu chuyện sinh động hơn.
  • Giúp người đọc hiểu sâu tâm trạng bé Em, đồng thời có cái nhìn khách quan về hành động của các nhân vật.
  • Tăng tính chân thực và làm nổi bật chủ đề sẻ chia, đồng cảm.






Câu 4. Phân tích ý nghĩa chi tiết chiếc áo đầm hồng.



Chi tiết áo đầm hồng có ý nghĩa:


  • Là biểu tượng của ước mơ giản dị của bé Em về một chiếc áo Tết mới.
  • Cho thấy hoàn cảnh thiếu thốn nhưng giàu tình cảm của bé Em.
  • Thể hiện tính cách bé Bích: khi nhận ra bạn thích chiếc áo, Bích sẵn sàng nhường lại, bộc lộ sự hào phóng, biết sẻ chia.
  • Chiếc áo giúp bộc lộ tấm lòng nhân hậu của cả hai bạn nhỏ và là nút thắt quan trọng làm sáng lên giá trị tình bạn.






Câu 5. Bài học rút ra về tình bạn và sự sẻ chia (5–7 dòng):



Câu chuyện giữa bé Em và bé Bích cho em hiểu rằng tình bạn đẹp được xây dựng từ sự quan tâm và chia sẻ chân thành. Khi biết nghĩ cho người khác, ta không chỉ mang lại niềm vui cho bạn mà chính mình cũng cảm thấy hạnh phúc. Sự sẻ chia, dù nhỏ bé như việc nhường một chiếc áo, vẫn có thể sưởi ấm trái tim người khác. Tình bạn không nằm ở vật chất mà ở tấm lòng. Vì vậy, mỗi người cần biết yêu thương, giúp đỡ bạn bè để tình bạn ngày càng bền chặt.


Việc chuyển sang trồng đậu nành trên mảnh đất trước đó trồng khoai có tác dụng bổ sung và duy trì lượng nitrogen (đạm) trong đất là vì:

  • Đậu nành là cây họ đậu. Cây họ đậu có khả năng cộng sinh với vi khuẩn cố định đạm (chủ yếu là vi khuẩn Rhizobium) sống trong các nốt sần trên rễ cây.
  • Những vi khuẩn này lấy nitrogen từ không khí và chuyển hóa thành dạng nitrogen dễ hấp thụ cho cây trồng và cho đất.
  • Khi cây đậu nành sinh trưởng hoặc khi phần rễ và tàn dư của cây phân hủy sau thu hoạch, một lượng nitrogen được giải phóng vào đất, làm giàu thêm nguồn dinh dưỡng cho các cây trồng tiếp theo.

Trong khi đó, khoai (khoai tây, khoai lang) không có khả năng cố định nitrogen, mà còn tiêu tốn nhiều dinh dưỡng, đặc biệt là đạm. Vì vậy, nếu trồng khoai liên tục, đất sẽ ngày càng cạn kiệt nitrogen. Việc luân canh với đậu nành giúp phục hồi độ màu mỡ của đất một cách tự nhiên, bền vững, mà không cần dùng nhiều phân bón hóa học.

bài 1

a Môi trường nuôi cấy không liên tục được biết đến là môi trường không được bổ sung thêm các chất dinh dưỡng mới và không được lấy đi những sản phẩm được tạo ra từ quá trình trao đổi chất của tế bào

b Môi trường nuôi cấy không liên tục là môi trường chỉ cung cấp chất dinh dưỡng một lần ban đầu, không thêm mới hay loại bỏ sản phẩm thải trong suốt quá trình nuôi cấy. Sự sinh trưởng của vi sinh vật trong môi trường này diễn ra theo 4 pha:

  1. Pha tiềm phát (lag phase)

Vi sinh vật chưa phân chia ngay mà thích nghi với môi trường mới.
Các hoạt động sinh lý như tổng hợp enzyme, điều chỉnh cấu trúc tế bào diễn ra mạnh mẽ.
Số lượng tế bào không tăng đáng kể.

  1. Pha lũy thừa hay pha log (logarithmic phase)

Vi sinh vật bắt đầu phân chia nhanh chóng, theo cấp số nhân.
Tốc độ sinh trưởng cực đại và không đổi.
Tế bào khỏe mạnh, hoạt động trao đổi chất mạnh mẽ.
Đây là pha lý tưởng để thu hoạch vi sinh vật hoặc các sản phẩm của chúng.

  1. Pha cân bằng hay pha đứng (stationary phase)

Tốc độ sinh trưởng = tốc độ chết: số lượng tế bào sống không thay đổi nhiều.
Nguyên nhân: dinh dưỡng dần cạn kiệt, chất thải độc hại tích tụ.
Tế bào có xu hướng giảm kích thước, tăng hình thành bào tử hoặc tích lũy chất dự trữ.

  1. Pha suy vong (death phase)

Tốc độ chết > tốc độ sinh trưởng.
Vi sinh vật chết hàng loạt do môi trường độc hại, dinh dưỡng cạn kiệt.
• Số lượng tế bào sống giảm nhanh Số lượng tế bào sống giảm nhanh

Câu 1 

Nhân vật Bê-li-cốp trong đoạn trích “Người trong bao” của Sê-khốp là hiện thân của lối sống thu mình, sợ hãi và bảo thủ. Ông ta luôn tự giam mình trong một “chiếc bao” vô hình – đó là những quy tắc, định kiến và sự ràng buộc của xã hội. Bê-li-cốp không chỉ tự giới hạn bản thân mà còn áp đặt nỗi sợ hãi lên những người xung quanh, khiến cả trường học và thành phố bị ảnh hưởng. Qua nhân vật này, tác giả đã phê phán lối sống thụ động, thiếu dũng cảm đối diện với cuộc sống, đồng thời gửi gắm thông điệp về sự cần thiết của tư duy cởi mở và tinh thần đổi mới.

Câu 2 
 

Trong cuộc sống, mỗi người đều có một “vùng an toàn” – nơi chúng ta cảm thấy quen thuộc và ít rủi ro. Tuy nhiên, nếu mãi ở trong vùng an toàn, con người sẽ không thể phát triển bản thân và đạt được những thành công lớn.

 

Bước ra khỏi vùng an toàn đồng nghĩa với việc đối mặt với những thử thách và khó khăn. Điều này giúp chúng ta tích lũy kinh nghiệm, rèn luyện sự kiên trì và khám phá tiềm năng của chính mình. Những vĩ nhân như Thomas Edison, Albert Einstein hay Steve Jobs đều là minh chứng cho việc dám nghĩ, dám làm, dám bước ra khỏi những giới hạn để tạo nên thành tựu vĩ đại.

 

Tuy nhiên, rời khỏi vùng an toàn không có nghĩa là hành động một cách mạo hiểm, liều lĩnh. Thay vào đó, cần có sự chuẩn bị, kế hoạch rõ ràng và tinh thần sẵn sàng học hỏi. Chỉ khi dám thay đổi, dám chấp nhận thử thách, con người mới có thể tiến xa hơn và sống một cuộc đời ý nghĩa.

 

Tóm lại, bước ra khỏi vùng an toàn là một hành trình cần thiết để hoàn thiện bản thân. Hãy mạnh dạn thay đổi, bởi cuộc sống chỉ thực sự bắt đầu khi ta dám bước qua những giới hạn của chính mình.

 

 

câu 1 

Phương thức biểu đạt chính : biểu cảm

Câu 2 
      Nhân vật trung tâm của đoạn trích là Bê - li - côp. Đây là nhân vật được miêu tả chi tiết, và toàn bộ đoạn trích xoay quanh tính cách, hành vi, cũng như ảnh hưởng của ông đối với xã hội và những người xung quanh.       

Câu 3
     Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất . Người kể sử dụng "tôi" để kể lại câu chuyện. Tác dụng của ngôi kể này là giúp người đọc hiểu rõ hơn cảm xúc và suy nghĩ của người kể, đồng thời tạo ra sự gần gũi và chân thật hơn trong việc miêu tả nhân vật và bối cảnh.

Câu 4
   Những chi tiết miêu tả chân dung nhân vật Bê-li-cốp trong đoạn trích bao gồm:

     Hình thức bề ngoài : Bê-li-cốp luôn mặc áo bành tô, đi giày cao su, cầm ô và đeo kính râm, mang tai nhét bông, ngồi xe ngựa kéo mui lên.

     Cách hành sử : Luôn giấu mình trong "bao", tìm cách tránh né hiện tại, sống trong quá khứ và có thói quen đến nhà người khác mà không giao tiếp rõ ràng.

     Tính cách : Người luôn tìm cách ẩn mình và khép kín, tách biệt với thực tế.

Nhân vật Bê-li-cốp sống trong một cái “bao” bảo vệ mình khỏi thế giới xung quanh, không dám đối diện với thực tại và luôn tìm cách trốn tránh mọi thứ. Vì vậy, nhan đề "Người trong bao" là sự ám chỉ về việc Bê-li-cốp luôn sống trong một vỏ bọc an toàn, không dám chạm tới thực tế hay thay đổi bản thân.

Câu 5:
Bài học rút ra từ đoạn trích là sự sợ hãi và khép kín của con người trước cuộc sống và những thử thách . Nhân vật Bê-li-cốp phản ánh một thái độ sống thu mình, né tránh thực tại vì sợ hãi và sự không dám đối diện với những vấn đề xã hội. Đoạn trích cảnh báo về nguy cơ của sự sống khép kín, thiếu dũng cảm đối diện với thực tế và những thay đổi cần thiết trong cuộc sống.

Câu 1

Trong văn bản "Chiếu cầu hiền tài", nghệ thuật lập luận của Nguyễn Trãi thể hiện sự sắc sảo, mạch lạc và thuyết phục qua việc sử dụng các luận điểm rõ ràng, dẫn chứng sinh động và các phương thức thuyết phục hợp lý. Trước tiên, Nguyễn Trãi đưa ra quan điểm rõ ràng về việc hiền tài là yếu tố quyết định sự thịnh trị của đất nước. Ông khẳng định rằng, vua phải đặt việc cử hiền tài lên hàng đầu, như một nhiệm vụ quan trọng của người trị vì.

Tiếp theo, ông sử dụng dẫn chứng lịch sử để củng cố quan điểm của mình. Những ví dụ về các quan lại thời Hán, Đường như Tiêu Hà, Nguy Vô Tri, Địch Nhân Kiệt, Tiêu Tung được đưa ra nhằm chứng minh rằng, các triều đại hưng thịnh đều nhờ vào việc tiến cử hiền tài. Những dẫn chứng này không chỉ giúp bài viết thêm thuyết phục mà còn gắn kết với thực tế lịch sử, làm tăng giá trị và tính khả thi của luận điểm.

Ngoài ra, nghệ thuật lập luận còn thể hiện qua lời kêu gọi hành động đầy mạnh mẽ. Nguyễn Trãi không chỉ yêu cầu các quan lại tiến cử hiền tài, mà còn đưa ra các hình thức khen thưởng rõ ràng đối với những người có công trong việc này. Đây là một phương thức thuyết phục rất hiệu quả, khuyến khích người đọc hoặc người nghe hành động. Cuối cùng, ông cũng kêu gọi hành động của những người tài, để họ không ngần ngại tiến cử bản thân.

Tóm lại, nghệ thuật lập luận trong "Chiếu cầu hiền tài" của Nguyễn Trãi rất thành công nhờ vào việc kết hợp giữa lý lẽ chặt chẽ, dẫn chứng lịch sử thuyết phục và lời kêu gọi hành động mạnh mẽ. Điều này không chỉ làm rõ quan điểm của ông mà còn khơi gợi tinh thần trách nhiệm, tạo nên sức mạnh và hiệu quả trong lời kêu gọi cử hiền tài giúp nước.

Câu 2

Trong những năm gần đây, hiện tượng "chảy máu chất xám" đã trở thành một vấn đề đáng lo ngại tại Việt Nam. Thuật ngữ này dùng để chỉ sự di cư của những người có trình độ học vấn cao, tài năng xuất sắc ra nước ngoài để làm việc, học tập hoặc định cư. Đây là một hiện tượng có ảnh hưởng sâu rộng đến sự phát triển kinh tế, xã hội và đặc biệt là chất lượng nguồn nhân lực của đất nước.

Chảy máu chất xám tại Việt Nam không phải là một hiện tượng mới, nhưng trong bối cảnh hiện nay, nó đang diễn ra với một mức độ đáng báo động. Sự phát triển của khoa học công nghệ, toàn cầu hóa và cơ hội nghề nghiệp tại các quốc gia phát triển đã thu hút rất nhiều nhân tài Việt Nam. Những người này, phần lớn là các sinh viên tốt nghiệp từ các trường đại học danh tiếng trong và ngoài nước, những chuyên gia, nhà nghiên cứu, hoặc doanh nhân có khả năng sáng tạo và đổi mới cao. Tuy nhiên, thay vì cống hiến cho đất nước, họ lại phải đối mặt với sự thiếu thốn về cơ hội nghề nghiệp, môi trường làm việc và mức thu nhập tại Việt Nam, từ đó quyết định ra nước ngoài.

Một trong những nguyên nhân chính khiến hiện tượng này xảy ra là do chế độ đãi ngộ chưa thỏa đáng đối với người có trình độ cao. Mặc dù hiện nay nhà nước đã có nhiều chính sách khuyến khích việc thu hút nhân tài, nhưng những chính sách này vẫn chưa thực sự hiệu quả. Nhiều người tài, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, nghiên cứu, cảm thấy không có cơ hội phát triển nghề nghiệp tại Việt Nam. Bên cạnh đó, mức lương thấp, cơ sở vật chất kém phát triển và môi trường làm việc thiếu sự sáng tạo là những yếu tố khiến họ lựa chọn ra nước ngoài tìm kiếm cơ hội tốt hơn.

Ngoài ra, vấn đề văn hóa và tư duy làm việc cũng là một yếu tố quan trọng. Các quốc gia phát triển cung cấp một môi trường sáng tạo, tự do nghiên cứu và khuyến khích các sáng kiến mới. Trong khi đó, ở Việt Nam, không ít người vẫn bị ràng buộc bởi các tư tưởng lạc hậu, thậm chí là sự thiếu tôn trọng đối với ý tưởng mới. Điều này khiến nhiều người tài cảm thấy bị bó hẹp và không thể phát huy hết khả năng của mình.

Vậy giải pháp nào để ngừng tình trạng chảy máu chất xám này? Trước hết, cần tạo ra môi trường làm việc sáng tạo và cởi mở, nơi mà những người tài có thể đóng góp và phát triển nghề nghiệp của mình. Chính phủ cần nâng cao chế độ đãi ngộ đối với người lao động có trình độ cao, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học công nghệ và nghiên cứu. Bên cạnh đó, các công ty, tổ chức cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng và trang thiết bị hiện đại, tạo điều kiện cho việc nghiên cứu và sáng tạo.

Một yếu tố quan trọng không kém là tăng cường đào tạo và bồi dưỡng nguồn lực trong nước, tạo ra những cơ hội nghề nghiệp tại chính quê hương để họ không phải tìm kiếm cơ hội ở nước ngoài. Đặc biệt, việc phát triển và xây dựng một nền giáo dục chất lượng, có thể đáp ứng được nhu cầu và nguyện vọng của thế hệ trẻ là điều rất cần thiết.

Tóm lại, hiện tượng "chảy máu chất xám" là một vấn đề nghiêm trọng mà Việt Nam cần phải giải quyết. Việc khắc phục tình trạng này đòi hỏi sự nỗ lực từ nhiều phía, không chỉ từ chính phủ mà còn từ các doanh nghiệp và các tổ chức xã hội. Nếu không có những giải pháp đồng bộ, đất nước sẽ tiếp tục mất đi những tài năng quý báu, điều này sẽ cản trở sự phát triển bền vững của nền kinh tế và xã hội Việt Nam trong tương lai

 

Câu 1 '

Phương thức biểu đạt chính trong bài là : Nghị luận

Câu 2 (0.5 điểm):
Chủ thể bài viết là vua lê lợi, người đang kêu gọi các quan lại trong triều cử hiền tài giúp đỡ trong công cuộc xây dựng đất nước.

Câu 3 (1.0 điểm):
Mục đích chính của văn bản trên là kêu gọi người dân và quan lại tiến cử hiền tài để giúp vua xây dựng và phát triển đất nước sau khi giành được độc lập.
Các đường lối tiến cử người hiền tài được đề cập trong văn bản bao gồm:

       Các quan văn võ đại thần, công hầu, đại phu từ tam phẩm trở lên cần phải tiến cử một người có tài năng, dù là ở triều đình hay ngoài thôn dã, để giúp quản lý công việc trong nước.

       Người được tiến cử nếu có tài đức, sẽ được trọng thưởng, thăng chức hai bậc nếu là người có tài trung bình, hoặc được thưởng lớn nếu là người tài đức xuất chúng.

      Các bậc quân tử nếu có tài năng thì tự động tiến cử bản thân mà không cần ngần ngại, không câu nệ những chi tiết nhỏ.

Câu 4 (1.0 điểm):
Để minh chứng cho luận điểm "việc đầu tiên vua cần làm là chọn người hiền tài", người viết đã đưa ra dẫn chứng về các quan nhà Hán và Đường, những người đã tiến cử hiền tài cho đất nước như Tiêu Hà, Nguy Vô Tri, Địch Nhân Kiệt, Tiêu Tung.
Cách nêu dẫn chứng của người viết khá thuyết phục, khi đưa ra các ví dụ lịch sử để minh họa cho luận điểm của mình. Những ví dụ này không chỉ có tính thuyết phục mà còn mang giá trị giáo dục, nhắc nhở rằng, việc cử hiền tài là yếu tố quyết định sự thịnh vượng của đất nước.

Câu 5 (1.0 điểm):
Thông qua văn bản trên, có thể nhận xét phẩm chất của chủ thể bài viết, tức là vua Lê Lợi, là người thận trọng sáng suốt và rất coi trọng hiền tài. Vua Lê Lợi thể hiện một tầm nhìn chiến lược trong việc xây dựng đất nước sau khi giành được độc lập. Ông hiểu rằng, để đất nước thịnh vượng, cần phải có những người tài đức giúp đỡ trong công cuộc quản lý. Đồng thời, vua cũng thể hiện sự khiêm tốn khi thừa nhận rằng bản thân không thể làm hết mọi việc mà cần có sự giúp đỡ từ những người tài giỏi, và ông sẵn sàng kêu gọi và trọng thưởng những người có tài.