Lê Thị Khánh Ngọc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Thị Khánh Ngọc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1 :



Phân tích nhân vật bé Em trong văn bản Áo Tết


Nhân vật bé Em trong văn bản Áo Tết hiện lên như một cô bé hồn nhiên, trong sáng nhưng giàu tình cảm và biết suy nghĩ chín chắn hơn so với lứa tuổi. Em rất mong có một chiếc áo Tết mới – một khát khao giản dị, rất đỗi trẻ thơ. Khi nhìn thấy chiếc áo đầm hồng trong tiệm may, bé Em vui sướng, nâng niu và chờ đợi từng ngày được mặc nó. Nhưng điều đẹp đẽ nhất ở bé Em không nằm ở ước muốn vật chất ấy mà ở quá trình em nhận ra giá trị của tình bạn. Khi biết bạn Trúc phải mặc lại chiếc áo cũ sờn chỉ, lòng thương bạn đã khiến em day dứt, trăn trở. Em quyết định nhường chiếc áo mới cho bạn – một hành động tưởng nhỏ nhưng chứa đựng sự hy sinh và tình yêu thương thuần khiết. Qua sự lựa chọn ấy, bé Em trở nên trưởng thành hơn: em hiểu rằng niềm vui được sẻ chia còn lớn hơn niềm vui sở hữu. Nhân vật bé Em vì thế trở thành biểu tượng cho vẻ đẹp của tấm lòng nhân hậu, cho sự chiến thắng của giá trị tinh thần trước những ham muốn vật chất.





Câu 2 :



Nghị luận về việc cân bằng giá trị vật chất và giá trị tinh thần từ câu chuyện trong Áo Tết


Trong văn bản Áo Tết, bé Em đã lựa chọn từ bỏ chiếc áo đầm mới để mang lại niềm vui cho bạn Trúc – một hành động xuất phát từ tình bạn chân thành. Câu chuyện giản dị ấy gợi cho chúng ta một suy ngẫm sâu sắc: trong cuộc sống, con người cần biết hài hòa giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần. Hai phương diện ấy không tách rời mà bổ sung cho nhau, tạo nên đời sống trọn vẹn và có ý nghĩa.


Vật chất luôn giữ vai trò quan trọng. Nhờ có vật chất, con người được đáp ứng nhu cầu cơ bản: ăn, mặc, học tập, chăm sóc sức khỏe… Một xã hội muốn phát triển cũng cần dựa trên nền tảng kinh tế vững mạnh. Không ai có thể sống hạnh phúc chỉ bằng tinh thần khi thiếu những điều kiện tối thiểu. Bởi vậy, việc cố gắng học tập, lao động, sáng tạo để nâng cao đời sống vật chất là hoàn toàn chính đáng.


Tuy nhiên, vật chất không phải là tất cả. Nếu chỉ chạy theo của cải, tiền bạc hoặc giá trị sở hữu, con người sẽ dễ đánh mất những điều quan trọng hơn: tình thương, sự sẻ chia, lòng tử tế. Câu chuyện của bé Em cho thấy: hạnh phúc thật sự đôi khi đến từ những giá trị vô hình – nụ cười của bạn, cảm giác được làm điều đúng đắn, sự ấm áp lan tỏa trong tâm hồn. Chính tinh thần giúp con người vượt qua khó khăn, giữ cho mình lối sống nhân văn và bền vững.


Sự cân bằng giữa vật chất và tinh thần vì thế trở thành điều cần thiết. Vật chất đem lại điều kiện sống, còn tinh thần đem lại ý nghĩa sống. Một người quá thiên về vật chất sẽ trở nên ích kỉ, vụ lợi; ngược lại, chỉ sống bằng lý tưởng tinh thần mà thiếu nền tảng vật chất thì khó duy trì cuộc sống ổn định. Sự hài hòa chính là tiêu chuẩn của một lối sống đẹp và hiện đại.


Để xây dựng lối sống hài hòa ấy, mỗi người cần bắt đầu từ những việc làm cụ thể. Trước hết, hãy sống tiết kiệm, tiêu dùng có chọn lọc, biết phân biệt nhu cầu thật và mong muốn phù phiếm. Thứ hai, cần ưu tiên nuôi dưỡng đời sống tinh thần: biết quan tâm đến gia đình, bạn bè, giữ thái độ sống tử tế, chân thành. Bên cạnh đó, cần chủ động rèn luyện bản thân: đọc sách, tham gia hoạt động cộng đồng, nuôi dưỡng lòng nhân ái và sự đồng cảm. Cuối cùng, hãy học cách sẻ chia – bởi cho đi không làm chúng ta nghèo đi mà khiến tâm hồn trở nên giàu có hơn.


Câu chuyện của bé Em khép lại nhưng bài học thì còn mãi: vật chất giúp chúng ta sống, nhưng tinh thần giúp chúng ta sống đẹp. Một cuộc đời hạnh phúc phải là cuộc đời biết dung hòa cả hai giá trị ấy.



Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại gì?



→ Truyện ngắn.





Câu 2. Đề tài của văn bản “Áo Tết”



→ Đời sống trẻ em ở nông thôn Nam Bộ và tình bạn trong hoàn cảnh nghèo – giàu khác nhau.





Câu 3. Sự thay đổi điểm nhìn và tác dụng



  • Sự thay đổi điểm nhìn:
    • Lúc đầu câu chuyện được nhìn theo góc nhìn của bé Em (niềm vui, ý định khoe áo, sự phân vân…).
    • Cuối truyện chuyển sang điểm nhìn của bé Bích (tấm lòng, suy nghĩ chân thành về bạn).
  • Tác dụng:
    • Giúp người đọc hiểu sâu hơn tâm lí của cả hai nhân vật.
    • Tạo sự đối sánh giữa hai cách nghĩ để làm nổi bật tình bạn giản dị mà đẹp đẽ.
    • Làm cho câu chuyện tinh tế, đa chiều, giàu tính nhân văn.






Câu 4. Ý nghĩa của chi tiết chiếc áo đầm hồng



  • Với bé Em: chiếc áo đầm hồng tượng trưng cho sự háo hức, niềm vui trẻ thơ và một chút ham thích phô trương. Nhưng khi đối diện với bạn, chiếc áo trở thành thử thách của tình bạn. Quyết định không mặc áo đẹp cho thấy bé Em biết nghĩ cho người khác, biết tôn trọng bạn, giàu lòng sẻ chia.
  • Với bé Bích: chiếc áo đầm hồng làm nổi bật hoàn cảnh nghèo của em. Nhưng phản ứng của Bích lại không ganh tị; em hiền, nhường nhịn, chân thành, và càng quý mến tấm lòng của bé Em.
    → Chi tiết chiếc áo đầm là trung tâm làm rõ tính cách đối lập mà đẹp đẽ: Em vô tư nhưng biết sẻ chia; Bích nghèo nhưng giàu nhân hậu.






Câu 5. Bài học rút ra về tình bạn và sự sẻ chia (5–7 dòng)



Qua câu chuyện của bé Em và bé Bích, em hiểu rằng tình bạn thật sự không dựa trên vật chất mà bắt nguồn từ sự quan tâm và thấu hiểu. Biết đặt mình vào vị trí của bạn, biết nhường nhịn và sẻ chia sẽ khiến tình bạn gắn bó hơn. Không nên khoe khoang khi bạn mình thiếu thốn, mà hãy ứng xử tinh tế để người khác không bị tổn thương. Tình bạn đẹp là khi cả hai đều chân thành, luôn nghĩ cho nhau và giữ gìn những điều tốt đẹp trong lòng.



Câu 1 :



Hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” trong Chân quê là một sáng tạo nghệ thuật giàu sức gợi, kết tinh quan niệm thẩm mĩ độc đáo của Nguyễn Bính về vẻ đẹp mộc mạc. Hoa chanh vốn nhỏ bé, thanh khiết, tỏa hương dịu nhẹ; vẻ đẹp ấy chỉ thật sự trọn vẹn khi đặt đúng nơi thuộc về nó: “vườn chanh” – không gian của sự bình dị, thuần hậu. Từ hình ảnh tả thực, nhà thơ nâng lên thành biểu tượng cho vẻ đẹp chân chất, không màu mè của người con gái quê. Đó là vẻ đẹp mà chàng trai tha thiết muốn giữ gìn giữa những đổi thay của lối sống thị thành. Vì thế, câu thơ không chỉ nhằm ca ngợi vẻ đẹp tự nhiên mà còn ngầm bộc lộ nỗi lo lắng: chỉ cần một chút thay đổi trong cách ăn mặc, “hương đồng gió nội” đã có thể phai nhạt. Hình ảnh “hoa chanh” vì thế trở thành lời khẳng định tinh tế rằng cái đẹp không nhất thiết phải rực rỡ, mà đôi khi chính vẻ giản dị, chân phương mới là giá trị bền lâu, gắn bó với cội nguồn văn hóa làng quê Việt Nam.





Câu 2 :



Nhận định của Barack Obama: “Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại” không chỉ là lời cảnh báo mang tính chính trị – môi trường mà còn hàm chứa một tầm nhìn chiến lược đối với sự phát triển bền vững của toàn cầu. Trong thế kỉ XXI, chưa có vấn đề nào vừa sâu, vừa rộng, vừa phức tạp như biến đổi khí hậu; nó chạm tới mọi lĩnh vực của đời sống và trở thành phép thử đối với năng lực thích ứng của loài người.


Trước hết, biến đổi khí hậu đe doạ sự tồn tại của hệ sinh thái – nền tảng của mọi nền văn minh. Nhiệt độ tăng khiến băng tan ở hai cực, mực nước biển dâng cao, nhấn chìm hàng loạt đô thị ven biển. Những hiện tượng thời tiết cực đoan xảy ra dồn dập và khó lường: nắng nóng vượt ngưỡng sinh tồn, bão lũ dị thường, cháy rừng lan rộng… Không còn là hiểm hoạ xa xôi, khí hậu đang trực tiếp tác động lên đời sống từng ngày: mùa màng thất bát, đất đai sa mạc hoá, nguồn nước suy kiệt. Một khi môi trường mất cân bằng, sự phát triển kinh tế – xã hội cũng lung lay tận gốc rễ.


Không chỉ vậy, biến đổi khí hậu còn mở ra nguy cơ bất bình đẳng mới và những xung đột tiềm ẩn. Các quốc gia nghèo – nơi không đủ nguồn lực ứng phó – lại chính là nơi chịu hậu quả nặng nề nhất. Di cư môi trường gia tăng, sức ép dân số gây nên mâu thuẫn về tài nguyên và chính trị. Biến đổi khí hậu vì thế không còn đơn thuần là vấn đề khoa học, mà trở thành bài toán nhân văn và an ninh toàn cầu.


Điều khiến vấn đề này trở thành “thách thức lớn nhất” chính là tính liên kết và lan truyền của nó. Khí thải được tạo ra ở một quốc gia nhưng gây hậu quả ở nhiều nơi khác. Không một quốc gia đơn lẻ nào có thể tự bảo vệ mình, bởi ranh giới lãnh thổ không thể ngăn được sự nóng lên toàn cầu. Đây là thách thức chung, đòi hỏi trí tuệ chung và hành động chung của toàn nhân loại.


Tuy vậy, bài toán này không hoàn toàn vô vọng. Khoa học đang mở ra những hướng đi mới: năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn, nông nghiệp thông minh, công nghệ carbon thấp. Quan trọng hơn là sự thay đổi trong nhận thức của mỗi cá nhân: từ hành động nhỏ như giảm dùng nhựa, trồng thêm cây, tiết kiệm điện… đến việc ủng hộ những chính sách phát triển bền vững. Tinh thần trách nhiệm và ý thức cộng đồng chính là “lá chắn mềm” nhưng hiệu quả trước một thách thức cứng rắn như biến đổi khí hậu.


Tóm lại, nhận định của Barack Obama hoàn toàn xác đáng. Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất bởi nó đòi hỏi nhân loại phải thay đổi tư duy phát triển và hành động ngay lập tức. Bảo vệ khí hậu chính là bảo vệ tương lai chung — và đó không chỉ là bổn phận của chính phủ, mà là nghĩa vụ của từng công dân toàn cầu.



Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của văn bản



→ Nghị luận (bình giảng, phân tích tác phẩm văn học).





Câu 2. Cảm xúc, thái độ trong phần (3)



Người viết bộc lộ:

→ Cảm giác bâng khuâng, cô đơn, nhỏ bé trước dòng sông đời và dòng sông thiên nhiên; đồng cảm sâu sắc với nỗi niềm trong Tràng giang.

Đó là sự triết lí về kiếp người, thấy mình như cành củi khô/lạc lõng, vừa mang tâm trạng của “đứa trẻ” vừa của “người già”.





Câu 3. Nét khác biệt của Tràng giang so với thơ xưa khi tái tạo cái “tĩnh vắng mênh mông”



→ Thơ xưa tái hiện sự tĩnh bằng cảm giác an nhiên, thanh vắng; còn Tràng giang lại tạo nên sự tĩnh bằng cảm giác cô đơn, trống vắng, bơ vơ của con người.

Không gian trong Tràng giang trở thành hoang sơ, quạnh hiu, chứ không phải sự tĩnh bình yên kiểu Đường thi hay thơ cổ Việt Nam.





Câu 4. Những yếu tố ngôn ngữ thể hiện “nhịp chảy trôi miên viễn” của tràng giang (phần 2)



Tác giả phân tích các yếu tố:


  • Từ láy: điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn → gợi sự triền miên bất tận.
  • Cặp câu cân xứng, nối tiếp nhau:
    “Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp / Con thuyền xuôi mái nước song song”.
  • Kết cấu câu cắt – nối liên tiếp:
    “Nắng xuống / trời lên / sâu chót vót. Sông dài / trời rộng / bến cô liêu.”
  • Các từ/cụm từ diễn tả sự nối tiếp: “hàng nối hàng”, “tiếp bãi vàng”…



→ Tất cả tạo thành nhịp chảy triền miên, miên viễn giống như dòng sông thời gian.





Câu 5. Cảm nhận cá nhân (gợi ý để viết 4–6 dòng)



Em có thể chọn một đặc điểm trong bài và giải thích vì sao ấn tượng. Gợi ý trả lời:


Em ấn tượng nhất với nỗi cô đơn của con người giữa không gian mênh mông của bài thơ.

Cảm giác “không khói hoàng hôn cũng nhớ nhà” cho thấy nỗi nhớ luôn thường trực, rất chân thật và sâu sắc. Hình ảnh dòng sông rộng lớn khiến con người trở nên bé nhỏ, lạc lõng – điều này giúp em cảm nhận rõ hơn vẻ đẹp buồn, cổ điển nhưng rất hiện đại của Tràng giang.


Vì việc chuyển sang trồng đậu nành trên mảnh đất đã trồng khoai có tác dụng bổ sung và duy trì lượng nitrogen (đạm) trong đất vì:


  • Đậu nành là cây họ đậu, có khả năng cộng sinh với vi khuẩn cố định đạm Rhizobium trong các nốt sần ở rễ.
  • Vi khuẩn Rhizobium chuyển hóa nitrogen trong không khí (N₂) thành dạng hợp chất NH₃ (amoniac) mà cây có thể hấp thụ được.
  • Khi đậu nành phát triển hoặc khi cây phân hủy sau thu hoạch, một phần nitrogen này được trả lại đất, làm giàu dinh dưỡng cho đất.



Trong khi đó, khoai là cây lấy chất dinh dưỡng từ đất mà không có khả năng cố định đạm, nên trồng xen hoặc luân canh với cây họ đậu như đậu nành giúp cân bằng và tái tạo độ màu mỡ của đất.


a. Môi trường nuôi cấy không liên tục và liên tục:


  • Môi trường nuôi cấy không liên tục là môi trường không được bổ sung chất dinh dưỡng và không lấy sản phẩm ra trong suốt quá trình nuôi. Quần thể vi sinh vật phát triển trong điều kiện có giới hạn về chất dinh dưỡng, nên sinh trưởng của chúng thường trải qua 4 pha rõ rệt.
  • Môi trường nuôi cấy liên tục là môi trường liên tục được bổ sung chất dinh dưỡng và lấy bớt sản phẩm thải ra ngoài, giúp duy trì quần thể vi sinh vật ở trạng thái sinh trưởng ổn định trong thời gian dài (thường duy trì ở pha lũy thừa).





b. Các pha sinh trưởng của quần thể vi khuẩn trong môi trường nuôi cấy không liên tục:


  1. Pha tiềm phát (pha Lag):
    • Vi khuẩn chưa phân chia ngay mà thích nghi với môi trường mới.
    • Có sự tổng hợp enzyme và chuẩn bị cho quá trình phân bào.
  2. Pha lũy thừa (pha log hay pha cấp số nhân):
    • Vi khuẩn sinh trưởng và phân chia mạnh mẽ, số lượng tế bào tăng theo cấp số nhân.
    • Đây là pha mà vi khuẩn hoạt động mạnh nhất về mặt chuyển hóa.
  3. Pha ổn định (pha cân bằng):
    • Tốc độ sinh ra và chết đi của vi khuẩn cân bằng.
    • Số lượng vi khuẩn không tăng thêm.
    • Chất dinh dưỡng cạn dần, chất thải tích tụ.
  4. Pha suy vong (pha chết):
    • Vi khuẩn chết nhiều hơn số được sinh ra.
    • Do cạn kiệt dinh dưỡng và tích lũy độc tố.



Câu 1: Đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) về nhân vật Bê-li-cốp

 

Nhân vật Bê-li-cốp trong truyện ngắn Người trong bao của Sê-khốp là điển hình cho kiểu người sống thu mình, bảo thủ và sợ hãi mọi thứ. Hắn ta luôn tìm cách cô lập bản thân khỏi thế giới xung quanh bằng những “cái bao” vô hình và hữu hình. Hắn đi giày cao su, mặc áo bông chần, đeo kính râm, nhét bông vào tai, ngay cả những đồ vật cá nhân như ô, đồng hồ, dao cũng được bọc trong bao. Đặc biệt, không chỉ ngoại hình, ngay cả tư tưởng của hắn cũng bị nhốt trong những khuôn khổ cứng nhắc, chỉ biết tuân theo những quy định, cấm đoán. Hắn sống trong sợ hãi, xa lánh đời sống thực, ca ngợi quá khứ, né tránh thực tại. Lối sống đó không chỉ làm hắn mất đi tự do, mà còn ảnh hưởng đến cả xã hội xung quanh, khiến mọi người cũng trở nên sợ hãi, bị bóp nghẹt bởi những tư tưởng bảo thủ. Qua nhân vật Bê-li-cốp, Sê-khốp đã lên án lối sống gò bó, khuôn mẫu, đồng thời kêu gọi con người hãy mạnh dạn bước ra khỏi “cái bao” để sống một cuộc đời ý nghĩa hơn.

 

 

 

Câu 2: Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) về ý nghĩa của việc bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân

 

Trong cuộc sống, ai cũng có một vùng an toàn – nơi mà ta cảm thấy thoải mái, không phải đối mặt với rủi ro hay thử thách. Tuy nhiên, nếu cứ mãi ở trong vùng an toàn, con người sẽ bị trì trệ và không thể phát triển. Việc bước ra khỏi vùng an toàn không chỉ giúp ta khám phá bản thân mà còn mở ra những cơ hội mới, giúp ta trưởng thành và thành công hơn.

 

Trước hết, vượt qua vùng an toàn giúp con người phát triển bản thân. Khi dám thử thách mình với những điều mới, ta sẽ học hỏi được nhiều kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm quý báu. Nếu một người mãi chấp nhận công việc ổn định nhưng nhàm chán, họ sẽ không thể khám phá những khả năng tiềm ẩn của mình. Ngược lại, nếu dám thử sức với những cơ hội mới, họ sẽ có cơ hội mở rộng tư duy, nâng cao năng lực và đạt được những thành tựu lớn hơn.

 

Thứ hai, rời khỏi vùng an toàn giúp con người rèn luyện sự tự tin và bản lĩnh. Khi dám đối mặt với thử thách, ta sẽ học được cách thích nghi, đối phó với khó khăn, từ đó trở nên mạnh mẽ hơn. Những người thành công không phải là những người luôn đi theo lối mòn, mà là những người dám chấp nhận rủi ro, dám thử thách bản thân. Chẳng hạn, Thomas Edison đã thất bại hàng nghìn lần trước khi phát minh ra bóng đèn, nhưng nhờ kiên trì vượt qua khó khăn, ông đã tạo ra một phát minh thay đổi cả thế giới.

 

Ngoài ra, bước ra khỏi vùng an toàn giúp cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn. Nếu chỉ sống một cuộc đời lặp đi lặp lại với những thói quen quen thuộc, con người dễ rơi vào trạng thái nhàm chán, vô nghĩa. Khi dám trải nghiệm những điều mới mẻ, ta sẽ cảm thấy cuộc sống có nhiều màu sắc hơn, đáng sống hơn. Việc đi du lịch đến một đất nước xa lạ, thử sức với một công việc mới hay đơn giản là thay đổi một thói quen cũng có thể giúp ta khám phá những khía cạnh mới của bản thân.

 

Tuy nhiên, không phải lúc nào bước ra khỏi vùng an toàn cũng dễ dàng. Nhiều người e sợ thất bại, lo lắng về những điều chưa biết phía trước. Nhưng nếu không dám thử, ta sẽ không bao giờ biết giới hạn của mình ở đâu. Bước ra khỏi vùng an toàn không có nghĩa là mạo hiểm một cách thiếu suy nghĩ, mà là dám thử thách bản thân một cách có kế hoạch và kiên trì với mục tiêu của mình.

 

Tóm lại, việc dám bước ra khỏi vùng an toàn mang lại nhiều lợi ích to lớn, giúp con người phát triển, rèn luyện bản lĩnh và tận hưởng cuộc sống trọn vẹn hơn. Thay vì sợ hãi những điều chưa biết, mỗi người hãy mạnh dạn thử sức với những cơ hội mới, bởi chỉ khi dám thay đổi, ta mới có thể đạt được những điều tốt đẹp hơn trong cuộc đời.

 

câu 1 :

Phương thức biểu đạt là : Tự sự

Câu 2:

Nhân vật trung tâm của đoạn trích là Bê-li-cốp.


câu 3:

Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất (nhân vật “tôi” là bạn đồng nghiệp của Bê-li-cốp).

Tác dụng:

Giúp câu chuyện trở nên chân thực, gần gũi hơn vì người kể chứng kiến trực tiếp sự việc.

Thể hiện rõ thái độ và quan điểm của nhân vật kể chuyện đối với Bê-li-cốp.

Tạo sự lôi cuốn, khách quan nhưng vẫn có tính chủ quan khi bộc lộ cách nhìn nhận về nhân vật.


Câu 4:

Những chi tiết miêu tả chân dung Bê-li-cốp:

Luôn đi giày cao su, cầm ô, mặc áo bành tô ấm cốt bông.

Mọi đồ vật đều được bọc trong bao: ô, đồng hồ, dao gọt bút chì…

Khuôn mặt cũng như ở trong bao: đeo kính râm, nhét bông vào tai, cổ áo bành tô bẻ đứng che kín mặt.

Khi ngồi xe ngựa thì kéo mui lên.

Lý do nhan đề “Người trong bao”:

Bê-li-cốp là người luôn sống thu mình, khép kín trong một “cái bao” vô hình do chính mình tạo ra.

Cách sống của ông thể hiện sự bảo thủ, sợ hãi mọi thứ, né tránh thực tại.

“Cái bao” tượng trưng cho lối sống gò bó, khuôn mẫu, không dám đối diện với cuộc sống thực.


Câu 5:

Bài học rút ra từ đoạn trích:

Phê phán lối sống bảo thủ, hèn nhát, thu mình trong khuôn khổ cứng nhắc, không dám thay đổi.

Lên án những tư tưởng cổ hủ, áp đặt khiến con người mất đi tự do, sáng tạo.

Cần có tư duy cởi mở, mạnh dạn đối mặt với thực tại để sống một cách ý nghĩa hơn.

 

                   BÀI LÀM

Câu 1:

   Trong văn bản “Chiếu cầu hiền tài”, Nguyễn Trãi đã sử dụng nghệ thuật lập luận rất chặt chẽ và thuyết phục để kêu gọi việc tiến cử hiền tài, nhằm xây dựng một đất nước thịnh trị. Trước hết, ông dùng lý lẽ sắc bén khi khẳng định việc tuyển chọn người tài là việc đầu tiên mà một vị vua cần làm sau khi có được đất nước. Bằng cách này, Nguyễn Trãi đã dẫn dắt người đọc đi từ lý thuyết chung đến thực tiễn cụ thể, qua đó làm nổi bật tầm quan trọng của việc tuyển chọn nhân tài đối với sự thịnh vượng của quốc gia.

   Ngoài ra, ông còn sử dụng dẫn chứng lịch sử để củng cố lập luận của mình. Việc nêu tên các danh thần trong các triều đại Hán, Đường như Tiêu Hà, Nguy Vô Tri, Địch Nhân Kiệt, Tiêu Tung không chỉ mang tính thuyết phục mà còn tạo sự liên kết giữa quá khứ và hiện tại, nhấn mạnh rằng các triều đại lớn trong lịch sử đều coi trọng việc tiến cử hiền tài.Hơn nữa, Nguyễn Trãi còn áp dụng tính chất hành chính của một chiếu thư để tạo ra sự nghiêm túc và quan trọng cho lời kêu gọi của mình. Ngữ điệu thuyết phục và tính quyết đoán trong chiếu thư không chỉ thể hiện sự kiên định trong chủ trương mà còn thể hiện lòng tôn trọng và trân trọng đối với người tài đức.Cuối cùng, với việc khuyến khích mọi người tự tiến cử và thưởng cho người tiến cử, Nguyễn Trãi thể hiện sự rộng mở, minh bạch trong việc lựa chọn nhân tài, giúp cho văn bản thêm phần thuyết phục và lôi cuốn người đọc.

  Cuối cùng tất cả các yếu tố này đã tạo nên một nghệ thuật lập luận sắc bén và hiệu quả trong việc thuyết phục quan lại và sĩ dân tham gia vào công cuộc xây dựng đất nước.

Câu 2:

  Hiện tượng “chảy máu chất xám” là một vấn đề đáng lo ngại tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Đây là hiện tượng khi những người có trình độ học vấn cao, có năng lực và tay nghề vươn ra khỏi đất nước, tìm kiếm cơ hội việc làm và phát triển sự nghiệp ở nước ngoài. Hậu quả của hiện tượng này không chỉ ảnh hưởng đến nguồn nhân lực của đất nước mà còn làm giảm sự phát triển bền vững trong tương lai.

  Thực tế, trong những năm gần đây, tình trạng “chảy máu chất xám” ở Việt Nam ngày càng nghiêm trọng. Các sinh viên, nghiên cứu sinh tốt nghiệp từ các trường đại học hàng đầu, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, y tế, kinh tế… thường tìm kiếm cơ hội học tập, làm việc ở nước ngoài vì họ không thấy được sự thăng tiến hoặc mức đãi ngộ tương xứng tại Việt Nam. Điều này đặc biệt rõ rệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của các công nghệ thông tin, khiến nhiều quốc gia sẵn sàng thu hút những nhân tài từ khắp nơi trên thế giới, trong đó có Việt Nam.Một nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng “chảy máu chất xám” là chế độ đãi ngộ chưa phù hợp. Mặc dù Việt Nam đã có những chính sách khuyến khích phát triển giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, nhưng mức lương, cơ hội thăng tiến, điều kiện làm việc tại các cơ quan, doanh nghiệp trong nước còn nhiều hạn chế. Trong khi đó, các quốc gia phát triển như Mỹ, Nhật, Đức, Hàn Quốc,… không chỉ có mức thu nhập cao hơn mà còn tạo ra môi trường nghiên cứu khoa học và sáng tạo với cơ hội học hỏi, hợp tác quốc tế tuyệt vời. Điều này khiến cho nhiều nhân tài cảm thấy bất mãn và tìm cách rời khỏi Việt Nam.Bên cạnh đó, thiếu cơ hội cống hiến trong môi trường trong nước cũng là một yếu tố quan trọng. Dù có tài năng nhưng nhiều người không tìm thấy được những công việc phù hợp với chuyên môn hoặc không có cơ hội để phát huy hết khả năng của mình. Sự phân biệt giữa các tầng lớp trong xã hội và công tác tuyển dụng còn chưa thực sự công bằng cũng là một yếu tố làm cho nhiều người tài cảm thấy chán nản và tìm kiếm cơ hội phát triển ở nơi khác.Tuy nhiên, “chảy máu chất xám” không phải là điều không thể đảo ngược. Để giảm thiểu tình trạng này, Việt Nam cần có những chính sách mạnh mẽ để thu hút và giữ chân nhân tài. Đầu tiên là cần tăng cường đầu tư vào giáo dục và khoa học công nghệ, tạo ra một môi trường nghiên cứu phát triển, giúp người tài có thể sáng tạo, cống hiến và đạt được sự thỏa mãn trong công việc. Đồng thời, cần cải thiện mức lương, đãi ngộ và cơ hội thăng tiến trong các cơ quan nhà nước, các doanh nghiệp trong nước để không chỉ thu hút nhân tài mà còn giữ chân họ ở lại.Thứ hai, cần xây dựng một môi trường làm việc công bằng và minh bạch, nơi mà tài năng thực sự được trọng dụng, không phân biệt tầng lớp hay quan hệ. Chính sách phát triển kinh tế và đổi mới sáng tạo phải đi đôi với việc tôn trọng quyền lợi và giá trị của mỗi cá nhân, khuyến khích họ phát triển hết khả năng.Cuối cùng, tạo ra các cơ hội hợp tác quốc tế cho người tài trong nước để họ không phải ra nước ngoài mà vẫn có thể kết nối với thế giới, học hỏi và nâng cao trình độ chuyên môn mà không cần rời bỏ đất nước.

 

  Tóm lại, “chảy máu chất xám” là vấn đề lớn đối với sự phát triển của đất nước. Tuy nhiên, nếu chúng ta có những chính sách đúng đắn và môi trường phát triển tốt, chắc chắn sẽ giữ được những tài năng và thậm chí thu hút được những nhân tài quay trở lại cống hiến cho đất nước.

 
 

Câu 1 :

Phương thức biểu đạt chính trong bài là thuyết minh kết hợp với hành chính. Bài viết chủ yếu là một chiếu thư của vua Lê Lợi, sử dụng phương thức thuyết minh để trình bày lý do và cách thức cầu hiền tài, đồng thời có tính chất hành chính vì đây là một quyết định quan trọng của vua.


Câu 2 :

Chủ thể của bài viết là Vua Lê Lợi, người đang ra chiếu cầu hiền tài, tìm kiếm và tiến cử người tài đức để giúp việc nước.


Câu 3 :

Mục đích chính của văn bản là kêu gọi và khuyến khích việc tiến cử hiền tài để xây dựng và phát triển đất nước, góp phần vào sự thịnh trị của đất nước. Các đường lối tiến cử được đề cập trong văn bản bao gồm:

Cử hiền tài từ các quan lại, công hầu, đại phu từ tam phẩm trở lên, người có tài văn võ có thể giúp trị dân, coi quân.

Thưởng cho người tiến cử nếu chọn được người tài.

Khuyến khích hiền tài tự tiến cử, không cần phải chờ đợi sự đề cử từ người khác.


Câu 4:

Để minh chứng cho luận điểm này, người viết đã đưa ra dẫn chứng về các quan lại thời Hán, Đường như Tiêu Hà, Nguy Vô Tri, Địch Nhân Kiệt, Tiêu Tung đều có vai trò quan trọng trong việc tiến cử người tài để phát triển đất nước, dù tài năng mỗi người có khác nhau.

Nhận xét: Cách nêu dẫn chứng của người viết là sử dụng các ví dụ lịch sử để minh họa cho luận điểm. Các dẫn chứng này có tính thuyết phục cao vì liên quan đến những nhân vật lịch sử nổi tiếng, là minh chứng cho việc tiến cử và sử dụng hiền tài trong các triều đại.


Câu 5:

Thông qua văn bản, có thể nhận xét phẩm chất của Vua Lê Lợi như sau:

Khả năng nhìn xa trông rộng: Vua Lê Lợi đã nhận thức được tầm quan trọng của việc lựa chọn người tài đức, đây là điều kiện cần thiết để xây dựng một đất nước thịnh trị.

Tinh thần cầu tiến: Vua khuyến khích việc tiến cử hiền tài và còn cho phép hiền tài tự tiến cử, điều này cho thấy vua luôn muốn có những người tài giỏi, không phân biệt nguồn gốc.

Quan tâm đến công việc quốc gia: Vua luôn lo lắng, suy nghĩ về vận mệnh đất nước, sẵn sàng tiếp nhận ý kiến của các quan lại để xây dựng đất nước ngày càng phát triển.

Sự khiêm tốn và dân chủ: Dù là vua, nhưng vua Lê Lợi vẫn luôn kêu gọi mọi người, từ quan lại đến sĩ dân, giúp đỡ đất nước bằng cách tiến cử người tài, thể hiện một phong cách lãnh đạo gần gũi và dân chủ.