Lê Thị Trà My
Giới thiệu về bản thân
a) Hình ảnh minh họa cho phương pháp gì? Ý nghĩa của phương pháp đó. Phương pháp: Hình ảnh minh họa cho phương pháp thụ phấn nhân tạo (con người trực tiếp lấy nhị từ hoa đực rắc lên đầu nhụy của hoa cái). Ý nghĩa: Giúp tăng tỉ lệ thụ phấn, thụ tinh, từ đó tăng tỉ lệ tạo quả và hạt. Đảm bảo năng suất cây trồng trong các điều kiện tự nhiên không thuận lợi (thiếu gió, thiếu côn trùng truyền phấn hoặc do hoa đơn tính mọc xa nhau). Giúp con người chủ động trong việc chọn lọc giống, tạo ra các tổ hợp lai mong muốn. b) Người nông dân có thể áp dụng phương pháp này để nâng cao năng suất cho lúa không? Vì sao? Trả lời: Không (hoặc rất khó và không cần thiết để áp dụng đại trà như ngô hay bí). Vì sao: Đặc điểm hoa lúa: Lúa là loại hoa lưỡng tính (có cả nhị và nhụy trên cùng một bông hoa) và chủ yếu là tự thụ phấn. Cấu tạo hoa lúa rất nhỏ, số lượng hoa trên một cánh đồng cực kỳ lớn, việc thụ phấn nhân tạo cho từng hoa là không khả thi về mặt nhân lực và kinh tế. Cơ chế tự nhiên: Hoa lúa thường tự thụ phấn ngay khi vừa mở vỏ trấu (hoặc thậm chí trước khi mở). Lưu ý: Phương pháp này chỉ được sử dụng trong nghiên cứu, chọn
giống mới (lai lúa) bằng cách khử đực hoa lúa rồi thụ phấn nhân tạo, chứ không áp dụng để sản xuất lúa thương phẩm đại trà nhằm mục đích nâng cao năng suất.
a) Hình ảnh minh họa cho phương pháp gì? Ý nghĩa của phương pháp đó. Phương pháp: Hình ảnh minh họa cho phương pháp thụ phấn nhân tạo (con người trực tiếp lấy nhị từ hoa đực rắc lên đầu nhụy của hoa cái). Ý nghĩa: Giúp tăng tỉ lệ thụ phấn, thụ tinh, từ đó tăng tỉ lệ tạo quả và hạt. Đảm bảo năng suất cây trồng trong các điều kiện tự nhiên không thuận lợi (thiếu gió, thiếu côn trùng truyền phấn hoặc do hoa đơn tính mọc xa nhau). Giúp con người chủ động trong việc chọn lọc giống, tạo ra các tổ hợp lai mong muốn. b) Người nông dân có thể áp dụng phương pháp này để nâng cao năng suất cho lúa không? Vì sao? Trả lời: Không (hoặc rất khó và không cần thiết để áp dụng đại trà như ngô hay bí). Vì sao: Đặc điểm hoa lúa: Lúa là loại hoa lưỡng tính (có cả nhị và nhụy trên cùng một bông hoa) và chủ yếu là tự thụ phấn. Cấu tạo hoa lúa rất nhỏ, số lượng hoa trên một cánh đồng cực kỳ lớn, việc thụ phấn nhân tạo cho từng hoa là không khả thi về mặt nhân lực và kinh tế. Cơ chế tự nhiên: Hoa lúa thường tự thụ phấn ngay khi vừa mở vỏ trấu (hoặc thậm chí trước khi mở). Lưu ý: Phương pháp này chỉ được sử dụng trong nghiên cứu, chọn
giống mới (lai lúa) bằng cách khử đực hoa lúa rồi thụ phấn nhân tạo, chứ không áp dụng để sản xuất lúa thương phẩm đại trà nhằm mục đích nâng cao năng suất.
a) Hình ảnh minh họa cho phương pháp gì? Ý nghĩa của phương pháp đó. Phương pháp: Hình ảnh minh họa cho phương pháp thụ phấn nhân tạo (con người trực tiếp lấy nhị từ hoa đực rắc lên đầu nhụy của hoa cái). Ý nghĩa: Giúp tăng tỉ lệ thụ phấn, thụ tinh, từ đó tăng tỉ lệ tạo quả và hạt. Đảm bảo năng suất cây trồng trong các điều kiện tự nhiên không thuận lợi (thiếu gió, thiếu côn trùng truyền phấn hoặc do hoa đơn tính mọc xa nhau). Giúp con người chủ động trong việc chọn lọc giống, tạo ra các tổ hợp lai mong muốn. b) Người nông dân có thể áp dụng phương pháp này để nâng cao năng suất cho lúa không? Vì sao? Trả lời: Không (hoặc rất khó và không cần thiết để áp dụng đại trà như ngô hay bí). Vì sao: Đặc điểm hoa lúa: Lúa là loại hoa lưỡng tính (có cả nhị và nhụy trên cùng một bông hoa) và chủ yếu là tự thụ phấn. Cấu tạo hoa lúa rất nhỏ, số lượng hoa trên một cánh đồng cực kỳ lớn, việc thụ phấn nhân tạo cho từng hoa là không khả thi về mặt nhân lực và kinh tế. Cơ chế tự nhiên: Hoa lúa thường tự thụ phấn ngay khi vừa mở vỏ trấu (hoặc thậm chí trước khi mở). Lưu ý: Phương pháp này chỉ được sử dụng trong nghiên cứu, chọn
giống mới (lai lúa) bằng cách khử đực hoa lúa rồi thụ phấn nhân tạo, chứ không áp dụng để sản xuất lúa thương phẩm đại trà nhằm mục đích nâng cao năng suất.
c1
Ý kiến về cuộc khởi nghĩa Hai Bà TrưngMình không hoàn toàn đồng ý với ý kiến cho rằng cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng là lần đầu tiên người Việt Nam đứng lên vì độc lập và "thức tỉnh tinh thần độc lập".Giải thích:Tinh thần độc lập đã tồn tại: Mặc dù cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng là một sự kiện lịch sử vô cùng quan trọng, đánh dấu sự quật khởi mạnh mẽ của dân tộc ta chống ách đô hộ, nhưng không có nghĩa là trước đó tinh thần độc lập không tồn tại. Lịch sử Việt Nam đã ghi nhận nhiều cuộc đấu tranh chống ngoại xâm của các thủ lĩnh địa phương trước thời Hai Bà Trưng, thể hiện ý chí tự cường và mong muốn giữ gìn bờ cõi.Ý nghĩa của cuộc khởi nghĩa: Cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng có ý nghĩa to lớn trong việc:Giành lại quyền độc lập dân tộc sau hơn hai thế kỷ bị đô hộ.Khẳng định sức mạnh và ý chí của phụ nữ Việt Nam trong đấu tranh giải phóng.Truyền cảm hứng và khơi dậy mạnh mẽ hơn nữa tinh thần yêu nước, ý chí độc lập cho các thế hệ sau.Nói cách khác, cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng đã bùng lên mạnh mẽ và có quy mô lớn, khẳng định rõ ràng ý chí độc lập của dân tộc, chứ không phải là sự "thức tỉnh" lần đầu tiên.
c2
Góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảoLà một học sinh, bạn có rất nhiều cách để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc:Học tập tốt: Nắm vững kiến thức lịch sử, địa lý, luật pháp quốc tế về biển đảo Việt Nam. Hiểu rõ cơ sở pháp lý và lịch sử để khẳng định chủ quyền của Việt Nam đối với các quần đảo như Hoàng Sa, Trường Sa.Nâng cao ý thức công dân: Luôn cập nhật thông tin về tình hình biển đảo, phản bác những luận điệu xuyên tạc về chủ quyền của Việt Nam.Tuyên truyền, lan tỏa thông điệp: Chia sẻ kiến thức và tình yêu biển đảo với bạn bè, gia đình và cộng đồng thông qua các bài viết, hoạt động ngoại khóa, hoặc trên mạng xã hội một cách có trách nhiệm.Rèn luyện sức khỏe: Chuẩn bị cho bản thân một sức khỏe tốt để sẵn sàng đóng góp khi đất nước cần, có thể là tham gia lực lượng vũ trang, làm việc trong ngành hàng hải, hoặc các lĩnh vực liên quan đến biển đảo sau này.Tôn trọng pháp luật: Tuân thủ các quy định của pháp luật Việt Nam và quốc tế liên quan đến biển, đảo.
Câu 1
Trong văn bản Áo Tết của Nguyễn Ngọc Tư, bé Em hiện lên là một cô bé hồn nhiên, tinh nghịch nhưng cũng rất nhạy cảm và biết quan tâm đến bạn bè. Qua những suy nghĩ, lời nói của bé Em, người đọc thấy rõ niềm háo hức của trẻ thơ trước Tết: em mong được mặc áo mới đẹp, muốn khoe với bạn và tạo ấn tượng trước bạn bè. Tuy nhiên, khi nhận ra hoàn cảnh nghèo khó của bạn Bích, bé Em đã biết nhường nhịn, quan tâm và trân trọng tình bạn hơn là vẻ đẹp bên ngoài. Hành vi ấy cho thấy bé Em không chỉ vô tư mà còn có tấm lòng đồng cảm, biết suy nghĩ cho người khác, vượt lên trên sự tự mãn về vật chất. Nhân vật bé Em qua đó trở nên gần gũi, đáng yêu, thể hiện rõ vẻ đẹp tâm hồn tuổi thơ: vừa hồn nhiên, vừa biết yêu thương và gắn bó với bạn bè. Qua bé Em, tác giả muốn gửi gắm thông điệp rằng tình cảm chân thành mới là giá trị quý giá, vượt lên trên những món đồ vật chất bên ngoài.
Câu 2.
Trong cuộc sống hiện đại, nhiều người dễ bị cuốn theo những giá trị vật chất, coi tiền bạc, của cải, đồ dùng… là thước đo hạnh phúc và thành công. Tuy nhiên, như câu chuyện trong Áo Tết, bé Em nhận ra rằng tình bạn chân thành quan trọng hơn chiếc áo đầm mới, giá trị tinh thần mới là điều giúp con người sống hạnh phúc và trọn vẹn. Điều này cho thấy cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần là cần thiết để có một cuộc sống hài hòa, ý nghĩa.
Giá trị vật chất giúp con người đáp ứng nhu cầu cơ bản, tạo sự tiện nghi và an toàn trong cuộc sống. Song nếu chỉ tập trung vào vật chất, con người dễ trở nên vật chất hóa, ích kỷ, thiếu tình thương và sự sẻ chia. Ngược lại, giá trị tinh thần, như tình bạn, tình cảm gia đình, lòng nhân ái, niềm vui sáng tạo, giúp con người trưởng thành, biết đồng cảm, có trách nhiệm và sống có mục đích. Khi biết cân bằng hai loại giá trị này, con người sẽ vừa có đủ phương tiện vật chất để ổn định cuộc sống, vừa giữ được những mối quan hệ tốt đẹp, niềm vui tinh thần bền lâu.
Để xây dựng lối sống hài hòa, cân bằng, mỗi người có thể thực hiện những việc làm cụ thể: trân trọng và vun đắp các mối quan hệ gia đình, bạn bè; biết chi tiêu hợp lý, tiết kiệm, không chạy theo những vật dụng xa xỉ, phù phiếm; dành thời gian cho sở thích, học tập, rèn luyện và các hoạt động thiện nguyện; biết chia sẻ và giúp đỡ người khác, không chỉ bằng vật chất mà còn bằng sự quan tâm, tình cảm chân thành. Gia đình, nhà trường và xã hội cũng cần giáo dục giá trị tinh thần cho trẻ em và thanh niên, tạo môi trường phát triển toàn diện.
Tóm lại, câu chuyện bé Em và bé Bích nhắc nhở chúng ta rằng giá trị tinh thần mới là nguồn hạnh phúc bền vững, trong khi giá trị vật chất chỉ là phương tiện. Một cuộc sống cân bằng giữa vật chất và tinh thần sẽ giúp con người sống hạnh phúc, thanh thản và ý nghĩa hơn, biết yêu thương, chia sẻ và trân trọng những điều giản dị quanh mình. Việc nuôi dưỡng cả hai giá trị này chính là chìa khóa để con người trưởng thành toàn diện và sống đẹp trong xã hội hiện đại.
Câu 1.
→ Truyện ngắn.
Câu 2.
→ Đề tài tình bạn tuổi thơ trong bối cảnh gia đình nghèo – giàu khác nhau và câu chuyện về sự sẻ chia, đồng cảm.
Câu 3.
Sự thay đổi điểm nhìn:
– Điểm nhìn chuyển linh hoạt giữa bé Em và bé Bích (lúc theo suy nghĩ của Em, lúc theo cảm xúc của Bích).
Tác dụng:
– Giúp câu chuyện chân thực, sinh động hơn.
– Bộc lộ rõ nội tâm mỗi nhân vật: Em thì hồn nhiên, đôi chút khoe mẽ nhưng biết nghĩ cho bạn; Bích thì hiền, tự trọng, thương bạn thật lòng.
– Tạo sự đối lập giàu – nghèo nhưng vẫn chan hòa tình cảm, làm nổi bật ý nghĩa nhân văn của truyện.
Câu 4.
Chi tiết chiếc áo đầm hồng là biểu tượng của:
- Niềm tự hào và sự háo hức trẻ thơ của bé Em khi có đồ mới.
- Sự khác biệt giữa hai hoàn cảnh: nhà Em khá giả – nhà Bích nghèo.
- Qua chiếc áo, bộc lộ tính cách Em: ban đầu thích khoe, vô tư nhưng sau đó biết nghĩ cho bạn, biết nhường nhịn và trân trọng tình bạn.
- Đồng thời thể hiện tấm lòng của Bích: tự trọng, không ghen tị, luôn quý mến Em dù Em có mặc gì.
→ Chi tiết chiếc áo đầm hồng làm nổi bật vẻ đẹp nhân hậu, chân thật của tình bạn tuổi thơ.
Câu 5.
Câu chuyện giữa bé Em và bé Bích giúp em hiểu rằng tình bạn chân thật không phụ thuộc vào giàu nghèo hay những thứ bề ngoài. Bạn bè cần biết quan tâm, cảm thông và đặt niềm vui của nhau lên trên sự khoe khoang cá nhân. Sự sẻ chia và thấu hiểu khiến tình bạn trở nên đẹp và bền lâu. Cũng như bé Em, chúng ta nên học cách nghĩ cho người khác; và như bé Bích, nên luôn chân thành, không mặc cảm hay ghen tị. Tình bạn chỉ thật sự ý nghĩa khi có yêu thương và tôn trọng.
Câu 1. Đoạn văn 200 chữ phân tích hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh”
Trong bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính, hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” là một sáng tạo thi vị, giàu ý nghĩa. Trước hết, đó là hình ảnh rất đỗi mộc mạc, gần gũi, gợi lên vẻ đẹp thuần khiết, giản dị của làng quê Việt Nam. Hoa chanh nhỏ bé, không rực rỡ, nhưng lại toả hương nhẹ nhàng, kín đáo – giống như nét đẹp tự nhiên của cô gái thôn quê trước khi bị ảnh hưởng bởi lối sống thị thành. Đồng thời, hình ảnh này còn mang ý nghĩa biểu tượng. Hoa chanh nở giữa vườn chanh là vẻ đẹp đúng nơi, đúng chất, hòa hợp với môi trường sinh ra nó. Cũng như người con gái quê chỉ thật sự đẹp, thật sự là chính mình khi giữ gìn vẻ mộc mạc chân chất của quê hương. Qua đó, Nguyễn Bính bày tỏ nỗi lo lắng và cả lời nhắn nhủ yêu thương: hãy giữ lấy cái “chân quê” đang bị phai nhạt trước sức hấp dẫn của thị thành. Như vậy, hình ảnh hoa chanh không chỉ tạo nên vẻ đẹp nên thơ mà còn gửi gắm quan niệm nghệ thuật nhân văn: vẻ đẹp chân thật nhất chính là vẻ đẹp gắn với nguồn cội.
Câu 2.
Biến đổi khí hậu đang trở thành vấn đề được nhắc đến hàng ngày trên khắp thế giới, và như Barack Obama đã nhận định, đó là “thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại”. Nhận định này hoàn toàn xác đáng, bởi những biến động của khí hậu đang đe dọa trực tiếp đến sự sống của con người, của tự nhiên và cả ổn định xã hội toàn cầu.
Trước hết, biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất vì nó tác động trực tiếp đến môi trường sống – nền tảng tồn tại của loài người. Nhiệt độ Trái Đất tăng lên từng năm đã dẫn đến băng tan ở hai cực, nước biển dâng, làm mất dần diện tích đất liền của nhiều quốc gia ven biển. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão lớn, hạn hán, cháy rừng, lũ lụt xảy ra với tần suất dày đặc hơn, đe dọa tính mạng và tài sản của hàng triệu người. Không chỉ vậy, hệ sinh thái bị phá vỡ khiến nhiều loài sinh vật tuyệt chủng, chuỗi thức ăn bị phá vỡ, làm môi trường trở nên mất cân bằng nghiêm trọng.
Thứ hai, biến đổi khí hậu còn kéo theo những hệ lụy xã hội – kinh tế sâu rộng. Nông nghiệp, ngành phụ thuộc trực tiếp vào tự nhiên, đang chịu thiệt hại nặng nề do thời tiết thất thường, khiến an ninh lương thực toàn cầu bị đe dọa. Bên cạnh đó, việc di dân vì môi trường, xung đột tài nguyên nước, đất… ngày càng gia tăng, tạo nên những áp lực lớn về kinh tế và chính trị. Một thách thức lớn khác là tốc độ biến đổi khí hậu vượt xa tốc độ thích ứng của nhiều quốc gia nghèo, khiến khoảng cách phát triển càng bị nới rộng.
Trước thách thức ấy, nhân loại cần chung tay hành động. Các quốc gia phải nghiêm túc thực hiện cam kết giảm phát thải, sử dụng năng lượng sạch, bảo vệ rừng và đầu tư cho các công nghệ xanh. Mỗi cá nhân cũng có thể góp phần thông qua những hành động nhỏ như tiết kiệm điện, giảm rác thải nhựa, ưu tiên phương tiện di chuyển thân thiện môi trường. Sự thay đổi từ ý thức đến hành động của từng người sẽ tạo nên sự chuyển biến lớn cho toàn xã hội.
Tóm lại, biến đổi khí hậu thực sự là thách thức lớn nhất của tương lai nhân loại bởi nó đe doạ toàn diện cả môi trường, kinh tế và đời sống xã hội. Nhận thức rõ điều này giúp chúng ta hiểu rằng bảo vệ Trái Đất chính là bảo vệ chính cuộc sống của con người hôm nay và mai sau. Hành động sớm – hành động ngay – là lựa chọn duy nhất để nhân loại vượt qua thách thức này.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: nghị luận (phê bình, bình giảng văn học).
Câu 2.
Trong phần (3), người viết bộc lộ cảm giác bâng khuâng, cô đơn, nhỏ bé, lạc lõng của con người trước dòng sông rộng lớn – cũng là trước dòng đời rộng dài. Tác giả vừa ngỡ mình như cành củi khô vừa như cánh chim nhỏ lạc lõng, thể hiện nỗi triết lí nhân sinh và cảm thức cô đơn.
Câu 3.
Nét khác biệt được chỉ ra là:
- Thơ xưa cảm nhận cái “tĩnh vắng” bằng sự an nhiên tự tại, vẻ đẹp thanh bình.
- Còn trong Tràng giang, sự trống vắng lại được cảm nhận bằng nỗi cô đơn, lạc lõng, bơ vơ tuyệt đối của con người trước vũ trụ rộng lớn.
→ “Tràng giang” tái tạo tĩnh lặng nhưng thấm đẫm nỗi buồn nhân thế.
Câu 4.
Các yếu tố ngôn ngữ được tác giả phân tích:
- Từ láy gợi nhịp điệp trùng: điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn,…
- Câu thơ có cấu trúc đối xứng tạo nhịp nối tiếp, chảy dài:
“Nắng xuống / trời lên / sâu chót vót…” - Từ ngữ chỉ sự trùng điệp, tiếp nối: “hàng nối hàng”, “tiếp bãi vàng”,…
→ Tất cả tạo nên nhịp chảy trôi miên viễn của dòng Tràng Giang trong thơ.
Câu 5
Em ấn tượng nhất là nỗi cô đơn và nỗi nhớ nhà mang tầm vóc nhân loại trong bài thơ. Bởi vì qua việc miêu tả thiên nhiên rộng lớn và hoang vắng, Huy Cận đã gợi ra cảm giác con người thật nhỏ bé, luôn khao khát được sẻ chia và quay về với cội nguồn. Điều đó khiến bài thơ chạm đến trái tim em và vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: nghị luận (phê bình, bình giảng văn học).
Câu 2.
Trong phần (3), người viết bộc lộ cảm giác bâng khuâng, cô đơn, nhỏ bé, lạc lõng của con người trước dòng sông rộng lớn – cũng là trước dòng đời rộng dài. Tác giả vừa ngỡ mình như cành củi khô vừa như cánh chim nhỏ lạc lõng, thể hiện nỗi triết lí nhân sinh và cảm thức cô đơn.
Câu 3.
Nét khác biệt được chỉ ra là:
- Thơ xưa cảm nhận cái “tĩnh vắng” bằng sự an nhiên tự tại, vẻ đẹp thanh bình.
- Còn trong Tràng giang, sự trống vắng lại được cảm nhận bằng nỗi cô đơn, lạc lõng, bơ vơ tuyệt đối của con người trước vũ trụ rộng lớn.
→ “Tràng giang” tái tạo tĩnh lặng nhưng thấm đẫm nỗi buồn nhân thế.
Câu 4.
Các yếu tố ngôn ngữ được tác giả phân tích:
- Từ láy gợi nhịp điệp trùng: điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn,…
- Câu thơ có cấu trúc đối xứng tạo nhịp nối tiếp, chảy dài:
“Nắng xuống / trời lên / sâu chót vót…” - Từ ngữ chỉ sự trùng điệp, tiếp nối: “hàng nối hàng”, “tiếp bãi vàng”,…
→ Tất cả tạo nên nhịp chảy trôi miên viễn của dòng Tràng Giang trong thơ.
Câu 5
Em ấn tượng nhất là nỗi cô đơn và nỗi nhớ nhà mang tầm vóc nhân loại trong bài thơ. Bởi vì qua việc miêu tả thiên nhiên rộng lớn và hoang vắng, Huy Cận đã gợi ra cảm giác con người thật nhỏ bé, luôn khao khát được sẻ chia và quay về với cội nguồn. Điều đó khiến bài thơ chạm đến trái tim em và vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay.
Việc trồng đậu nành trên mảnh đất đã trồng khoai trước đó giúp bổ sung và duy trì lượng nitrogen (nitơ) trong đất vì:
Đậu nành (và các cây họ Đậu nói chung) có khả năng cộng sinh với vi khuẩn cố định đạm (ví dụ: vi khuẩn Rhizobium) trong các nút sần ở rễ cây.
Các vi khuẩn này có khả năng hấp thụ khí nitrogen (N₂) từ không khí và chuyển hóa nó thành dạng hợp chất nitrogen mà cây trồng có thể sử dụng (như amoniac NH₃).
Khi đậu nành phát triển, một phần nitrogen này sẽ tích lũy trong đất, làm giàu nguồn dinh dưỡng cho đất, bù đắp cho lượng nitrogen đã bị khoai hút đi trước đó.
=> Nhờ vậy, việc luân canh trồng đậu nành sau khoai sẽ giúp cải thiện độ màu mỡ và giữ cân bằng nitrogen trong đất mà không cần dùng quá nhiều phân bón hóa học.