Dương Thị Bích Hồng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Dương Thị Bích Hồng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Để nhận định này thêm phần sắc sảo và thuyết phục hơn, bạn có thể lập luận theo hướng khẳng định đây là "tiếng sấm đầu tiên" mở đường cho kỷ nguyên đấu tranh giành độc lập. Dưới đây là cách diễn đạt chuyên sâu hơn: Em hoàn toàn đồng ý với ý kiến trên. Bởi lẽ:
  • Phá tan xiềng xích nghìn năm: Sau hơn một thế kỷ sống dưới bóng tối của ách đô hộ nhà Hán, cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng chính là "tiếng nổ lớn" đầu tiên. Nó xóa tan tư tưởng cam chịu, chứng minh rằng người Việt không bao giờ bị đồng hóa và luôn khao khát quyền tự quyết.
  • Sức mạnh của tinh thần đoàn kết dân tộc: Đây không chỉ là cuộc chiến của hai người phụ nữ, mà là lần đầu tiên lịch sử ghi nhận sự hội tụ của các lạc hầu, lạc tướng và nhân dân khắp 65 thành trì. Nhận định "người dân Việt Nam đứng lên" là cực kỳ chính xác vì nó thể hiện sức mạnh toàn dân.
  • Biểu tượng của lòng tự tôn: Câu thề của Bà Trưng Trắc "Một xin rửa sạch quốc thù/ Hai xin đem lại nghiệp xưa họ Hùng" đã khẳng định mục tiêu tối thượng là phục hồi chủ quyền dân tộc. Khởi nghĩa Hai Bà Trưng không chỉ là một sự kiện quân sự, mà là biểu tượng vĩnh cửu thức tỉnh ý thức độc lập cho muôn đời sau.
Kết luận: Dù trước đó có những phản kháng lẻ tẻ, nhưng phải đến năm 40, tinh thần độc lập mới thực sự bùng phát thành một phong trào dân tộc mạnh mẽ và toàn diện. Đó chính là nền móng cho ý chí "không có gì quý hơn độc lập tự do" của người Việt.

Câu 2:

1. "Biết và Hiểu": Trang bị vũ khí tri thức
  • Học tập nghiêm túc môn Lịch sử và Địa lý để nắm vững các bằng chứng không thể chối cãi về chủ quyền của Việt Nam đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.
  • Tìm hiểu về Luật biển Việt Nam và Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982) để có cái nhìn đúng đắn, khoa học thay vì chỉ dựa trên cảm xúc.
2. "Tin": Xây dựng bản lĩnh chính trị
  • Luôn giữ tinh thần cảnh giác, không bị lôi kéo bởi các thông tin sai lệch, xuyên tạc trên mạng xã hội.
  • Tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước trong việc giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.
3. "Làm": Những hành động thiết thực từ ghế nhà trường
  • Lan tỏa thông tin đúng: Trở thành một "tuyên truyền viên nhỏ tuổi", chia sẻ những hình ảnh đẹp, thông tin chính thống về biển đảo quê hương đến bạn bè và người thân.
  • Kết nối đất liền với đảo xa: Tham gia các hoạt động ý nghĩa như "Viết thư gửi chiến sĩ Trường Sa", "Triệu trái tim hướng về biển đảo" hay đóng góp vào các quỹ hỗ trợ ngư dân bám biển.
  • Bảo vệ môi trường: Ý thức rằng bảo vệ chủ quyền còn là bảo vệ nguồn lợi thiên nhiên. Hành động nhỏ như không vứt rác nhựa ra môi trường cũng là cách bảo vệ hệ sinh thái biển Việt Nam.
4. "Khát vọng": Nỗ lực vì một Việt Nam hùng cường
  • Cố gắng học giỏi, đặc biệt là ngoại ngữ và công nghệ, để sau này có thể đại diện tiếng nói của Việt Nam trên trường quốc tế, khẳng định vị thế quốc gia. Vì một đất nước giàu mạnh về kinh tế, vững về quốc phòng chính là cái gốc bền vững nhất để giữ gìn bờ cõi.


Câu 1.

Nhân vật bé Em trong văn bản Áo Tết hiện lên là một cô bé hồn nhiên, trong sáng và giàu cảm xúc tuổi học trò. Qua những suy nghĩ về chiếc áo đầm hồng mới, bé Em thể hiện sự háo hức, thích khoe và hãnh diện, đồng thời cũng cho thấy tính cách trẻ con, dễ bị chi phối bởi những điều vật chất, màu sắc, nổi bật. Tuy nhiên, nét tính cách ấy không chỉ dừng lại ở sự ham thích áo mới; khi nhận ra bạn mình – bé Bích – không có áo đẹp bằng, bé Em đã tinh tế, biết để ý đến cảm xúc bạn, thể hiện sự thương bạn, biết sẻ chia và quan tâm đến người khác. Điểm nổi bật của nhân vật là sự trưởng thành trong nhận thức, khi cuối cùng cô bé nhận ra rằng niềm vui thực sự không phải ở chiếc áo đẹp mà là tình bạn và sự gắn bó chân thành với bạn bè. Nhân vật bé Em vì vậy vừa hiện lên sống động, gần gũi với tuổi học trò, vừa để lại thông điệp về giá trị tinh thần vượt lên trên vật chất, làm người đọc cảm nhận được sự trong sáng và tình cảm sâu sắc giữa các bạn nhỏ.


Câu 2.

Cuộc sống hiện đại khiến con người dễ bị cuốn theo những giá trị vật chất, từ quần áo, điện thoại, xe cộ đến nhà cửa, tiền bạc. Tuy nhiên, nhân vật bé Em trong văn bản Áo Tết của Nguyễn Ngọc Tư đã cho chúng ta thấy tầm quan trọng của giá trị tinh thần, khi cô bé nhận ra rằng tình bạn chân thành còn quý giá hơn chiếc áo đầm mới. Qua câu chuyện này, có thể thấy rằng giá trị vật chất chỉ mang lại niềm vui nhất thời, còn giá trị tinh thần – tình bạn, tình yêu thương, sự sẻ chia – tạo nên hạnh phúc bền lâu và gắn kết con người.

Để cân bằng giá trị vật chất và tinh thần, mỗi người cần xác định rõ ưu tiên trong cuộc sống. Vật chất phục vụ nhu cầu sống, giúp con người thuận tiện và thoải mái hơn, nhưng không nên đặt nó lên trên tất cả. Giá trị tinh thần, như tình bạn, tình cảm gia đình, sự tử tế, tri thức và kỹ năng sống, mới là nền tảng tạo nên hạnh phúc và sự an yên tâm hồn. Bài học từ bé Em nhắc nhở chúng ta rằng sự quan tâm, chia sẻ và thấu hiểu bạn bè, người thân vượt trên những món đồ đẹp, sang trọng.

Một lối sống hài hòa giữa vật chất và tinh thần có thể được xây dựng qua những việc làm cụ thể:

  1. Trân trọng những mối quan hệ và tình cảm xung quanh: dành thời gian cho gia đình, bạn bè, đồng nghiệp.
  2. Tiết chế nhu cầu vật chất không cần thiết: mua sắm hợp lý, tránh chạy theo sự hào nhoáng bên ngoài.
  3. Chia sẻ với người kém may mắn: tham gia các hoạt động thiện nguyện, giúp đỡ cộng đồng.
  4. Phát triển giá trị tinh thần: đọc sách, rèn luyện kỹ năng sống, tham gia các hoạt động văn hóa, nghệ thuật để nuôi dưỡng tâm hồn.

Tóm lại, câu chuyện bé Em và bé Bích nhắc nhở chúng ta rằng giá trị vật chất không thể thay thế tình cảm chân thành và sự sẻ chia trong cuộc sống. Một cuộc sống cân bằng giữa vật chất và tinh thần không chỉ giúp con người tận hưởng những tiện nghi mà còn vun đắp những giá trị bền vững, làm phong phú nội tâm và nâng cao hạnh phúc thực sự. Chỉ khi biết kết hợp hài hòa cả hai, con người mới có thể sống đầy đủ, ý nghĩa và trọn vẹn.

Câu 1.
Văn bản Áo Tết thuộc thể loại truyện ngắn (tự sự kết hợp miêu tả, biểu cảm).

Câu 2.
Đề tài của văn bản là tình bạn trong sáng, giản dị và những rung động tuổi học trò qua câu chuyện chuẩn bị áo mới dịp Tết.

Câu 3.

  • Văn bản thay đổi điểm nhìn từ bé Em sang bé Bích. Ban đầu truyện kể theo suy nghĩ, cảm xúc của bé Em, sau đó lùi lại để thấy tâm trạng buồn, tự ti của bé Bích.
  • Tác dụng: Giúp người đọc hiểu sâu sắc tâm lý, cảm xúc của cả hai nhân vật, thấy được sự đối lập về hoàn cảnh nhưng đồng thời tôn vinh tình bạn, sự quan tâm lẫn nhau.

Câu 4.
Chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu:

  • Thể hiện sự háo hức, trẻ con và thích khoe của bé Em; đồng thời qua suy nghĩ về chiếc áo, bộc lộ tính cách vui tươi, quan tâm bạn bè.
  • Khi bé Em nhận ra bạn không được như mình, chi tiết này cũng giúp lộ ra sự tinh tế, biết nghĩ cho người khác của bé Em và tình cảm trong sáng, chân thành của bé Bích.

Câu 5.
Bài học rút ra: Tình bạn không đo bằng vật chất hay ngoại hình mà dựa trên sự quan tâm, thấu hiểu và sẻ chia. Bạn thân là người đồng hành, yêu thương nhau bất chấp hoàn cảnh, và biết trân trọng tình cảm giản dị của nhau.

Câu 1.

Hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” trong bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, vừa giản dị, vừa đậm chất thơ dân gian. Hoa chanh vốn nhỏ bé, mỏng manh nhưng tỏa hương dịu dàng và nổi bật giữa những cây chanh xanh mướt. Tác giả sử dụng hình ảnh này để gợi nhắc vẻ đẹp tự nhiên, giản dị nhưng trọn vẹn của người con gái quê, đồng thời bày tỏ tình cảm yêu mến, trân trọng vẻ mộc mạc, chân chất của những giá trị truyền thống. So sánh người con gái với “hoa chanh nở giữa vườn chanh” cũng là cách nhấn mạnh sự hài hòa, duyên dáng nhưng không cầu kỳ, nổi bật giữa đời sống làng quê thanh bình. Hình ảnh này vừa gợi cảm giác thân thuộc, gần gũi với đời sống nông thôn, vừa tạo nên nét duyên dáng, tươi sáng cho cảm xúc trữ tình của bài thơ. Qua đó, Nguyễn Bính không chỉ lưu giữ vẻ đẹp chân quê mà còn gửi gắm thông điệp trân trọng những giá trị mộc mạc, giản dị trong cuộc sống. Chính sự so sánh tinh tế và gần gũi này khiến bài thơ trở nên sống động, ấm áp và dễ đi vào lòng người.

Câu 2.

Biến đổi khí hậu hiện đang là một trong những thách thức nghiêm trọng nhất đối với nhân loại. Barack Obama từng nhận định rằng đây là “thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại”, và thực tế hiện nay đã chứng minh nhận định đó hoàn toàn đúng. Biến đổi khí hậu gây ra hàng loạt hệ lụy nghiêm trọng: băng tan, mực nước biển dâng, hạn hán, lũ lụt, bão lũ xuất hiện ngày càng bất thường, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống con người, an ninh lương thực và sinh kế. Ngoài ra, khí hậu cực đoan còn đe dọa đa dạng sinh học, làm suy giảm tài nguyên thiên nhiên, kéo theo những hậu quả lâu dài khó lường.

Nguyên nhân của biến đổi khí hậu chủ yếu do con người gây ra: sự phát triển công nghiệp, đốt nhiên liệu hóa thạch, phá rừng, ô nhiễm môi trường và lượng khí nhà kính tăng cao. Nếu con người không thay đổi lối sống, không có các biện pháp giảm phát thải và bảo vệ môi trường, những hậu quả này sẽ ngày càng trầm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến các thế hệ tương lai.

Trước thực trạng này, mỗi cá nhân, cộng đồng và nhà nước cần hành động kịp thời. Về phía chính phủ, cần xây dựng các chính sách xanh, thúc đẩy năng lượng tái tạo, kiểm soát chặt chẽ ô nhiễm. Về phía cộng đồng, việc thay đổi thói quen tiêu dùng, giảm rác thải nhựa, sử dụng phương tiện thân thiện với môi trường cũng đóng vai trò quan trọng. Quan trọng hơn cả là nâng cao nhận thức toàn cầu về biến đổi khí hậu, bởi đây là vấn đề xuyên biên giới, đòi hỏi hợp tác quốc tế.

Tóm lại, biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là thách thức đối với an ninh, kinh tế và sức khỏe con người. Nhận thức đúng mức về vấn đề này và hành động kịp thời là điều kiện sống còn để bảo vệ hành tinh và tương lai của nhân loại. Nếu nhân loại không chung tay, những hậu quả mà chúng ta phải gánh chịu sẽ không chỉ là thiên tai, mà còn là sự đứt gãy nghiêm trọng trong mọi mặt đời sống xã hội.

câu 1:

Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: Nghị luận

Câu 2.
Trong phần (3), người viết thể hiện cảm xúc bâng quơ, cô đơn, lạc lõng nhưng cũng suy tư, chiêm nghiệm về con người và đời sống.

  • Người viết so sánh bản thân với cành củi khô hay cánh chim nhỏ lạc lõng, thể hiện cảm giác nhỏ bé, bơ vơ trước dòng đời, dòng sông lớn.
  • Câu 3.
    Trong phần (1), tác giả chỉ ra khác biệt của Tràng giang so với thơ xưa là:
  • Thơ xưa cảm nhận cái thanh vắng bằng sự an nhiên, tự tại, còn Tràng giang cảm nhận bằng nỗi cô đơn, bơ vơ tuyệt đối.
  • Thơ Huy Cận không cần "khói sóng" hay yếu tố bên ngoài để gợi nỗi nhớ nhà; nỗi nhớ là thường trực, từ bên trong, vượt thoát khỏi sự cô đơn cố hữu.

Câu 4.
Trong phần (2), tác giả phân tích những yếu tố ngôn ngữ của bài thơ để làm sáng tỏ "nhịp chảy trôi miên viễn":

  1. Các từ láy: "điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn..." → gợi sự đường bệ, nhịp chảy miên viễn.
  2. Cặp câu tương xứng, nối tiếp: "Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp / Con thuyền xuôi mái nước song song" → nhịp điệu liên tục, trôi miên man.
  3. Câu tách rời nhưng nối tiếp liên tục: "Nắng xuống / trời lên / sâu chót vót. Sông dài / trời rộng / bến cô liêu" → tạo cảm giác dòng chảy không ngừng.
  4. Các cụm từ chỉ sự nối tiếp: "hàng nối hàng", "Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng" → tăng thêm nhịp điệu trôi chảy.

Câu 5.
Mình ấn tượng nhất với đặc điểm "nhịp chảy trôi miên viễn" của Tràng giang.

  • Vì nó không chỉ gợi hình ảnh dòng sông mênh mang, mà còn tượng trưng cho dòng đời, thời gian vô tận, khiến người đọc cảm nhận được sự bơ vơ, cô đơn, nhưng cũng là chiêm nghiệm sâu sắc về con người và vũ trụ.
  • Sự kết hợp giữa ngôn từ láy, câu nối tiếp và hình ảnh thiên nhiên làm cho cảm giác ấy trở nên sống động, tràn đầy âm hưởng.

câu 1:

Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: Nghị luận

Câu 2.
Trong phần (3), người viết thể hiện cảm xúc bâng quơ, cô đơn, lạc lõng nhưng cũng suy tư, chiêm nghiệm về con người và đời sống.

  • Người viết so sánh bản thân với cành củi khô hay cánh chim nhỏ lạc lõng, thể hiện cảm giác nhỏ bé, bơ vơ trước dòng đời, dòng sông lớn.
  • Câu 3.
    Trong phần (1), tác giả chỉ ra khác biệt của Tràng giang so với thơ xưa là:
  • Thơ xưa cảm nhận cái thanh vắng bằng sự an nhiên, tự tại, còn Tràng giang cảm nhận bằng nỗi cô đơn, bơ vơ tuyệt đối.
  • Thơ Huy Cận không cần "khói sóng" hay yếu tố bên ngoài để gợi nỗi nhớ nhà; nỗi nhớ là thường trực, từ bên trong, vượt thoát khỏi sự cô đơn cố hữu.

Câu 4.
Trong phần (2), tác giả phân tích những yếu tố ngôn ngữ của bài thơ để làm sáng tỏ "nhịp chảy trôi miên viễn":

  1. Các từ láy: "điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn..." → gợi sự đường bệ, nhịp chảy miên viễn.
  2. Cặp câu tương xứng, nối tiếp: "Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp / Con thuyền xuôi mái nước song song" → nhịp điệu liên tục, trôi miên man.
  3. Câu tách rời nhưng nối tiếp liên tục: "Nắng xuống / trời lên / sâu chót vót. Sông dài / trời rộng / bến cô liêu" → tạo cảm giác dòng chảy không ngừng.
  4. Các cụm từ chỉ sự nối tiếp: "hàng nối hàng", "Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng" → tăng thêm nhịp điệu trôi chảy.

Câu 5.
Mình ấn tượng nhất với đặc điểm "nhịp chảy trôi miên viễn" của Tràng giang.

  • Vì nó không chỉ gợi hình ảnh dòng sông mênh mang, mà còn tượng trưng cho dòng đời, thời gian vô tận, khiến người đọc cảm nhận được sự bơ vơ, cô đơn, nhưng cũng là chiêm nghiệm sâu sắc về con người và vũ trụ.
  • Sự kết hợp giữa ngôn từ láy, câu nối tiếp và hình ảnh thiên nhiên làm cho cảm giác ấy trở nên sống động, tràn đầy âm hưởng.

câu 1:

Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: Nghị luận

Câu 2.
Trong phần (3), người viết thể hiện cảm xúc bâng quơ, cô đơn, lạc lõng nhưng cũng suy tư, chiêm nghiệm về con người và đời sống.

  • Người viết so sánh bản thân với cành củi khô hay cánh chim nhỏ lạc lõng, thể hiện cảm giác nhỏ bé, bơ vơ trước dòng đời, dòng sông lớn.
  • Câu 3.
    Trong phần (1), tác giả chỉ ra khác biệt của Tràng giang so với thơ xưa là:
  • Thơ xưa cảm nhận cái thanh vắng bằng sự an nhiên, tự tại, còn Tràng giang cảm nhận bằng nỗi cô đơn, bơ vơ tuyệt đối.
  • Thơ Huy Cận không cần "khói sóng" hay yếu tố bên ngoài để gợi nỗi nhớ nhà; nỗi nhớ là thường trực, từ bên trong, vượt thoát khỏi sự cô đơn cố hữu.

Câu 4.
Trong phần (2), tác giả phân tích những yếu tố ngôn ngữ của bài thơ để làm sáng tỏ "nhịp chảy trôi miên viễn":

  1. Các từ láy: "điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn..." → gợi sự đường bệ, nhịp chảy miên viễn.
  2. Cặp câu tương xứng, nối tiếp: "Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp / Con thuyền xuôi mái nước song song" → nhịp điệu liên tục, trôi miên man.
  3. Câu tách rời nhưng nối tiếp liên tục: "Nắng xuống / trời lên / sâu chót vót. Sông dài / trời rộng / bến cô liêu" → tạo cảm giác dòng chảy không ngừng.
  4. Các cụm từ chỉ sự nối tiếp: "hàng nối hàng", "Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng" → tăng thêm nhịp điệu trôi chảy.

Câu 5.
Mình ấn tượng nhất với đặc điểm "nhịp chảy trôi miên viễn" của Tràng giang.

  • Vì nó không chỉ gợi hình ảnh dòng sông mênh mang, mà còn tượng trưng cho dòng đời, thời gian vô tận, khiến người đọc cảm nhận được sự bơ vơ, cô đơn, nhưng cũng là chiêm nghiệm sâu sắc về con người và vũ trụ.
  • Sự kết hợp giữa ngôn từ láy, câu nối tiếp và hình ảnh thiên nhiên làm cho cảm giác ấy trở nên sống động, tràn đầy âm hưởng.

câu 1:

Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: Nghị luận

Câu 2.
Trong phần (3), người viết thể hiện cảm xúc bâng quơ, cô đơn, lạc lõng nhưng cũng suy tư, chiêm nghiệm về con người và đời sống.

  • Người viết so sánh bản thân với cành củi khô hay cánh chim nhỏ lạc lõng, thể hiện cảm giác nhỏ bé, bơ vơ trước dòng đời, dòng sông lớn.
  • Câu 3.
    Trong phần (1), tác giả chỉ ra khác biệt của Tràng giang so với thơ xưa là:
  • Thơ xưa cảm nhận cái thanh vắng bằng sự an nhiên, tự tại, còn Tràng giang cảm nhận bằng nỗi cô đơn, bơ vơ tuyệt đối.
  • Thơ Huy Cận không cần "khói sóng" hay yếu tố bên ngoài để gợi nỗi nhớ nhà; nỗi nhớ là thường trực, từ bên trong, vượt thoát khỏi sự cô đơn cố hữu.

Câu 4.
Trong phần (2), tác giả phân tích những yếu tố ngôn ngữ của bài thơ để làm sáng tỏ "nhịp chảy trôi miên viễn":

  1. Các từ láy: "điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn..." → gợi sự đường bệ, nhịp chảy miên viễn.
  2. Cặp câu tương xứng, nối tiếp: "Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp / Con thuyền xuôi mái nước song song" → nhịp điệu liên tục, trôi miên man.
  3. Câu tách rời nhưng nối tiếp liên tục: "Nắng xuống / trời lên / sâu chót vót. Sông dài / trời rộng / bến cô liêu" → tạo cảm giác dòng chảy không ngừng.
  4. Các cụm từ chỉ sự nối tiếp: "hàng nối hàng", "Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng" → tăng thêm nhịp điệu trôi chảy.

Câu 5.
Mình ấn tượng nhất với đặc điểm "nhịp chảy trôi miên viễn" của Tràng giang.

  • Vì nó không chỉ gợi hình ảnh dòng sông mênh mang, mà còn tượng trưng cho dòng đời, thời gian vô tận, khiến người đọc cảm nhận được sự bơ vơ, cô đơn, nhưng cũng là chiêm nghiệm sâu sắc về con người và vũ trụ.
  • Sự kết hợp giữa ngôn từ láy, câu nối tiếp và hình ảnh thiên nhiên làm cho cảm giác ấy trở nên sống động, tràn đầy âm hưởng.

câu 1:

Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: Nghị luận

Câu 2.
Trong phần (3), người viết thể hiện cảm xúc bâng quơ, cô đơn, lạc lõng nhưng cũng suy tư, chiêm nghiệm về con người và đời sống.

  • Người viết so sánh bản thân với cành củi khô hay cánh chim nhỏ lạc lõng, thể hiện cảm giác nhỏ bé, bơ vơ trước dòng đời, dòng sông lớn.
  • Câu 3.
    Trong phần (1), tác giả chỉ ra khác biệt của Tràng giang so với thơ xưa là:
  • Thơ xưa cảm nhận cái thanh vắng bằng sự an nhiên, tự tại, còn Tràng giang cảm nhận bằng nỗi cô đơn, bơ vơ tuyệt đối.
  • Thơ Huy Cận không cần "khói sóng" hay yếu tố bên ngoài để gợi nỗi nhớ nhà; nỗi nhớ là thường trực, từ bên trong, vượt thoát khỏi sự cô đơn cố hữu.

Câu 4.
Trong phần (2), tác giả phân tích những yếu tố ngôn ngữ của bài thơ để làm sáng tỏ "nhịp chảy trôi miên viễn":

  1. Các từ láy: "điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn..." → gợi sự đường bệ, nhịp chảy miên viễn.
  2. Cặp câu tương xứng, nối tiếp: "Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp / Con thuyền xuôi mái nước song song" → nhịp điệu liên tục, trôi miên man.
  3. Câu tách rời nhưng nối tiếp liên tục: "Nắng xuống / trời lên / sâu chót vót. Sông dài / trời rộng / bến cô liêu" → tạo cảm giác dòng chảy không ngừng.
  4. Các cụm từ chỉ sự nối tiếp: "hàng nối hàng", "Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng" → tăng thêm nhịp điệu trôi chảy.

Câu 5.
Mình ấn tượng nhất với đặc điểm "nhịp chảy trôi miên viễn" của Tràng giang.

  • Vì nó không chỉ gợi hình ảnh dòng sông mênh mang, mà còn tượng trưng cho dòng đời, thời gian vô tận, khiến người đọc cảm nhận được sự bơ vơ, cô đơn, nhưng cũng là chiêm nghiệm sâu sắc về con người và vũ trụ.
  • Sự kết hợp giữa ngôn từ láy, câu nối tiếp và hình ảnh thiên nhiên làm cho cảm giác ấy trở nên sống động, tràn đầy âm hưởng.

câu 1:

Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: Nghị luận

Câu 2.
Trong phần (3), người viết thể hiện cảm xúc bâng quơ, cô đơn, lạc lõng nhưng cũng suy tư, chiêm nghiệm về con người và đời sống.

  • Người viết so sánh bản thân với cành củi khô hay cánh chim nhỏ lạc lõng, thể hiện cảm giác nhỏ bé, bơ vơ trước dòng đời, dòng sông lớn.
  • Câu 3.
    Trong phần (1), tác giả chỉ ra khác biệt của Tràng giang so với thơ xưa là:
  • Thơ xưa cảm nhận cái thanh vắng bằng sự an nhiên, tự tại, còn Tràng giang cảm nhận bằng nỗi cô đơn, bơ vơ tuyệt đối.
  • Thơ Huy Cận không cần "khói sóng" hay yếu tố bên ngoài để gợi nỗi nhớ nhà; nỗi nhớ là thường trực, từ bên trong, vượt thoát khỏi sự cô đơn cố hữu.

Câu 4.
Trong phần (2), tác giả phân tích những yếu tố ngôn ngữ của bài thơ để làm sáng tỏ "nhịp chảy trôi miên viễn":

  1. Các từ láy: "điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn..." → gợi sự đường bệ, nhịp chảy miên viễn.
  2. Cặp câu tương xứng, nối tiếp: "Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp / Con thuyền xuôi mái nước song song" → nhịp điệu liên tục, trôi miên man.
  3. Câu tách rời nhưng nối tiếp liên tục: "Nắng xuống / trời lên / sâu chót vót. Sông dài / trời rộng / bến cô liêu" → tạo cảm giác dòng chảy không ngừng.
  4. Các cụm từ chỉ sự nối tiếp: "hàng nối hàng", "Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng" → tăng thêm nhịp điệu trôi chảy.

Câu 5.
Mình ấn tượng nhất với đặc điểm "nhịp chảy trôi miên viễn" của Tràng giang.

  • Vì nó không chỉ gợi hình ảnh dòng sông mênh mang, mà còn tượng trưng cho dòng đời, thời gian vô tận, khiến người đọc cảm nhận được sự bơ vơ, cô đơn, nhưng cũng là chiêm nghiệm sâu sắc về con người và vũ trụ.
  • Sự kết hợp giữa ngôn từ láy, câu nối tiếp và hình ảnh thiên nhiên làm cho cảm giác ấy trở nên sống động, tràn đầy âm hưởng.