Dương Thị Bích Hồng
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Nhân vật bé Em trong văn bản Áo Tết hiện lên là một cô bé hồn nhiên, trong sáng và giàu cảm xúc tuổi học trò. Qua những suy nghĩ về chiếc áo đầm hồng mới, bé Em thể hiện sự háo hức, thích khoe và hãnh diện, đồng thời cũng cho thấy tính cách trẻ con, dễ bị chi phối bởi những điều vật chất, màu sắc, nổi bật. Tuy nhiên, nét tính cách ấy không chỉ dừng lại ở sự ham thích áo mới; khi nhận ra bạn mình – bé Bích – không có áo đẹp bằng, bé Em đã tinh tế, biết để ý đến cảm xúc bạn, thể hiện sự thương bạn, biết sẻ chia và quan tâm đến người khác. Điểm nổi bật của nhân vật là sự trưởng thành trong nhận thức, khi cuối cùng cô bé nhận ra rằng niềm vui thực sự không phải ở chiếc áo đẹp mà là tình bạn và sự gắn bó chân thành với bạn bè. Nhân vật bé Em vì vậy vừa hiện lên sống động, gần gũi với tuổi học trò, vừa để lại thông điệp về giá trị tinh thần vượt lên trên vật chất, làm người đọc cảm nhận được sự trong sáng và tình cảm sâu sắc giữa các bạn nhỏ.
Câu 2.
Cuộc sống hiện đại khiến con người dễ bị cuốn theo những giá trị vật chất, từ quần áo, điện thoại, xe cộ đến nhà cửa, tiền bạc. Tuy nhiên, nhân vật bé Em trong văn bản Áo Tết của Nguyễn Ngọc Tư đã cho chúng ta thấy tầm quan trọng của giá trị tinh thần, khi cô bé nhận ra rằng tình bạn chân thành còn quý giá hơn chiếc áo đầm mới. Qua câu chuyện này, có thể thấy rằng giá trị vật chất chỉ mang lại niềm vui nhất thời, còn giá trị tinh thần – tình bạn, tình yêu thương, sự sẻ chia – tạo nên hạnh phúc bền lâu và gắn kết con người.
Để cân bằng giá trị vật chất và tinh thần, mỗi người cần xác định rõ ưu tiên trong cuộc sống. Vật chất phục vụ nhu cầu sống, giúp con người thuận tiện và thoải mái hơn, nhưng không nên đặt nó lên trên tất cả. Giá trị tinh thần, như tình bạn, tình cảm gia đình, sự tử tế, tri thức và kỹ năng sống, mới là nền tảng tạo nên hạnh phúc và sự an yên tâm hồn. Bài học từ bé Em nhắc nhở chúng ta rằng sự quan tâm, chia sẻ và thấu hiểu bạn bè, người thân vượt trên những món đồ đẹp, sang trọng.
Một lối sống hài hòa giữa vật chất và tinh thần có thể được xây dựng qua những việc làm cụ thể:
- Trân trọng những mối quan hệ và tình cảm xung quanh: dành thời gian cho gia đình, bạn bè, đồng nghiệp.
- Tiết chế nhu cầu vật chất không cần thiết: mua sắm hợp lý, tránh chạy theo sự hào nhoáng bên ngoài.
- Chia sẻ với người kém may mắn: tham gia các hoạt động thiện nguyện, giúp đỡ cộng đồng.
- Phát triển giá trị tinh thần: đọc sách, rèn luyện kỹ năng sống, tham gia các hoạt động văn hóa, nghệ thuật để nuôi dưỡng tâm hồn.
Tóm lại, câu chuyện bé Em và bé Bích nhắc nhở chúng ta rằng giá trị vật chất không thể thay thế tình cảm chân thành và sự sẻ chia trong cuộc sống. Một cuộc sống cân bằng giữa vật chất và tinh thần không chỉ giúp con người tận hưởng những tiện nghi mà còn vun đắp những giá trị bền vững, làm phong phú nội tâm và nâng cao hạnh phúc thực sự. Chỉ khi biết kết hợp hài hòa cả hai, con người mới có thể sống đầy đủ, ý nghĩa và trọn vẹn.
Câu 1.
Văn bản Áo Tết thuộc thể loại truyện ngắn (tự sự kết hợp miêu tả, biểu cảm).
Câu 2.
Đề tài của văn bản là tình bạn trong sáng, giản dị và những rung động tuổi học trò qua câu chuyện chuẩn bị áo mới dịp Tết.
Câu 3.
- Văn bản thay đổi điểm nhìn từ bé Em sang bé Bích. Ban đầu truyện kể theo suy nghĩ, cảm xúc của bé Em, sau đó lùi lại để thấy tâm trạng buồn, tự ti của bé Bích.
- Tác dụng: Giúp người đọc hiểu sâu sắc tâm lý, cảm xúc của cả hai nhân vật, thấy được sự đối lập về hoàn cảnh nhưng đồng thời tôn vinh tình bạn, sự quan tâm lẫn nhau.
Câu 4.
Chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu:
- Thể hiện sự háo hức, trẻ con và thích khoe của bé Em; đồng thời qua suy nghĩ về chiếc áo, bộc lộ tính cách vui tươi, quan tâm bạn bè.
- Khi bé Em nhận ra bạn không được như mình, chi tiết này cũng giúp lộ ra sự tinh tế, biết nghĩ cho người khác của bé Em và tình cảm trong sáng, chân thành của bé Bích.
Câu 5.
Bài học rút ra: Tình bạn không đo bằng vật chất hay ngoại hình mà dựa trên sự quan tâm, thấu hiểu và sẻ chia. Bạn thân là người đồng hành, yêu thương nhau bất chấp hoàn cảnh, và biết trân trọng tình cảm giản dị của nhau.
Câu 1.
Hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” trong bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, vừa giản dị, vừa đậm chất thơ dân gian. Hoa chanh vốn nhỏ bé, mỏng manh nhưng tỏa hương dịu dàng và nổi bật giữa những cây chanh xanh mướt. Tác giả sử dụng hình ảnh này để gợi nhắc vẻ đẹp tự nhiên, giản dị nhưng trọn vẹn của người con gái quê, đồng thời bày tỏ tình cảm yêu mến, trân trọng vẻ mộc mạc, chân chất của những giá trị truyền thống. So sánh người con gái với “hoa chanh nở giữa vườn chanh” cũng là cách nhấn mạnh sự hài hòa, duyên dáng nhưng không cầu kỳ, nổi bật giữa đời sống làng quê thanh bình. Hình ảnh này vừa gợi cảm giác thân thuộc, gần gũi với đời sống nông thôn, vừa tạo nên nét duyên dáng, tươi sáng cho cảm xúc trữ tình của bài thơ. Qua đó, Nguyễn Bính không chỉ lưu giữ vẻ đẹp chân quê mà còn gửi gắm thông điệp trân trọng những giá trị mộc mạc, giản dị trong cuộc sống. Chính sự so sánh tinh tế và gần gũi này khiến bài thơ trở nên sống động, ấm áp và dễ đi vào lòng người.
Câu 2.
Biến đổi khí hậu hiện đang là một trong những thách thức nghiêm trọng nhất đối với nhân loại. Barack Obama từng nhận định rằng đây là “thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại”, và thực tế hiện nay đã chứng minh nhận định đó hoàn toàn đúng. Biến đổi khí hậu gây ra hàng loạt hệ lụy nghiêm trọng: băng tan, mực nước biển dâng, hạn hán, lũ lụt, bão lũ xuất hiện ngày càng bất thường, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống con người, an ninh lương thực và sinh kế. Ngoài ra, khí hậu cực đoan còn đe dọa đa dạng sinh học, làm suy giảm tài nguyên thiên nhiên, kéo theo những hậu quả lâu dài khó lường.
Nguyên nhân của biến đổi khí hậu chủ yếu do con người gây ra: sự phát triển công nghiệp, đốt nhiên liệu hóa thạch, phá rừng, ô nhiễm môi trường và lượng khí nhà kính tăng cao. Nếu con người không thay đổi lối sống, không có các biện pháp giảm phát thải và bảo vệ môi trường, những hậu quả này sẽ ngày càng trầm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến các thế hệ tương lai.
Trước thực trạng này, mỗi cá nhân, cộng đồng và nhà nước cần hành động kịp thời. Về phía chính phủ, cần xây dựng các chính sách xanh, thúc đẩy năng lượng tái tạo, kiểm soát chặt chẽ ô nhiễm. Về phía cộng đồng, việc thay đổi thói quen tiêu dùng, giảm rác thải nhựa, sử dụng phương tiện thân thiện với môi trường cũng đóng vai trò quan trọng. Quan trọng hơn cả là nâng cao nhận thức toàn cầu về biến đổi khí hậu, bởi đây là vấn đề xuyên biên giới, đòi hỏi hợp tác quốc tế.
Tóm lại, biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là thách thức đối với an ninh, kinh tế và sức khỏe con người. Nhận thức đúng mức về vấn đề này và hành động kịp thời là điều kiện sống còn để bảo vệ hành tinh và tương lai của nhân loại. Nếu nhân loại không chung tay, những hậu quả mà chúng ta phải gánh chịu sẽ không chỉ là thiên tai, mà còn là sự đứt gãy nghiêm trọng trong mọi mặt đời sống xã hội.
câu 1:
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: Nghị luận
Câu 2.
Trong phần (3), người viết thể hiện cảm xúc bâng quơ, cô đơn, lạc lõng nhưng cũng suy tư, chiêm nghiệm về con người và đời sống.
- Người viết so sánh bản thân với cành củi khô hay cánh chim nhỏ lạc lõng, thể hiện cảm giác nhỏ bé, bơ vơ trước dòng đời, dòng sông lớn.
- Câu 3.
Trong phần (1), tác giả chỉ ra khác biệt của Tràng giang so với thơ xưa là: - Thơ xưa cảm nhận cái thanh vắng bằng sự an nhiên, tự tại, còn Tràng giang cảm nhận bằng nỗi cô đơn, bơ vơ tuyệt đối.
- Thơ Huy Cận không cần "khói sóng" hay yếu tố bên ngoài để gợi nỗi nhớ nhà; nỗi nhớ là thường trực, từ bên trong, vượt thoát khỏi sự cô đơn cố hữu.
Câu 4.
Trong phần (2), tác giả phân tích những yếu tố ngôn ngữ của bài thơ để làm sáng tỏ "nhịp chảy trôi miên viễn":
- Các từ láy: "điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn..." → gợi sự đường bệ, nhịp chảy miên viễn.
- Cặp câu tương xứng, nối tiếp: "Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp / Con thuyền xuôi mái nước song song" → nhịp điệu liên tục, trôi miên man.
- Câu tách rời nhưng nối tiếp liên tục: "Nắng xuống / trời lên / sâu chót vót. Sông dài / trời rộng / bến cô liêu" → tạo cảm giác dòng chảy không ngừng.
- Các cụm từ chỉ sự nối tiếp: "hàng nối hàng", "Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng" → tăng thêm nhịp điệu trôi chảy.
Câu 5.
Mình ấn tượng nhất với đặc điểm "nhịp chảy trôi miên viễn" của Tràng giang.
- Vì nó không chỉ gợi hình ảnh dòng sông mênh mang, mà còn tượng trưng cho dòng đời, thời gian vô tận, khiến người đọc cảm nhận được sự bơ vơ, cô đơn, nhưng cũng là chiêm nghiệm sâu sắc về con người và vũ trụ.
- Sự kết hợp giữa ngôn từ láy, câu nối tiếp và hình ảnh thiên nhiên làm cho cảm giác ấy trở nên sống động, tràn đầy âm hưởng.
câu 1:
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: Nghị luận
Câu 2.
Trong phần (3), người viết thể hiện cảm xúc bâng quơ, cô đơn, lạc lõng nhưng cũng suy tư, chiêm nghiệm về con người và đời sống.
- Người viết so sánh bản thân với cành củi khô hay cánh chim nhỏ lạc lõng, thể hiện cảm giác nhỏ bé, bơ vơ trước dòng đời, dòng sông lớn.
- Câu 3.
Trong phần (1), tác giả chỉ ra khác biệt của Tràng giang so với thơ xưa là: - Thơ xưa cảm nhận cái thanh vắng bằng sự an nhiên, tự tại, còn Tràng giang cảm nhận bằng nỗi cô đơn, bơ vơ tuyệt đối.
- Thơ Huy Cận không cần "khói sóng" hay yếu tố bên ngoài để gợi nỗi nhớ nhà; nỗi nhớ là thường trực, từ bên trong, vượt thoát khỏi sự cô đơn cố hữu.
Câu 4.
Trong phần (2), tác giả phân tích những yếu tố ngôn ngữ của bài thơ để làm sáng tỏ "nhịp chảy trôi miên viễn":
- Các từ láy: "điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn..." → gợi sự đường bệ, nhịp chảy miên viễn.
- Cặp câu tương xứng, nối tiếp: "Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp / Con thuyền xuôi mái nước song song" → nhịp điệu liên tục, trôi miên man.
- Câu tách rời nhưng nối tiếp liên tục: "Nắng xuống / trời lên / sâu chót vót. Sông dài / trời rộng / bến cô liêu" → tạo cảm giác dòng chảy không ngừng.
- Các cụm từ chỉ sự nối tiếp: "hàng nối hàng", "Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng" → tăng thêm nhịp điệu trôi chảy.
Câu 5.
Mình ấn tượng nhất với đặc điểm "nhịp chảy trôi miên viễn" của Tràng giang.
- Vì nó không chỉ gợi hình ảnh dòng sông mênh mang, mà còn tượng trưng cho dòng đời, thời gian vô tận, khiến người đọc cảm nhận được sự bơ vơ, cô đơn, nhưng cũng là chiêm nghiệm sâu sắc về con người và vũ trụ.
- Sự kết hợp giữa ngôn từ láy, câu nối tiếp và hình ảnh thiên nhiên làm cho cảm giác ấy trở nên sống động, tràn đầy âm hưởng.
câu 1:
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: Nghị luận
Câu 2.
Trong phần (3), người viết thể hiện cảm xúc bâng quơ, cô đơn, lạc lõng nhưng cũng suy tư, chiêm nghiệm về con người và đời sống.
- Người viết so sánh bản thân với cành củi khô hay cánh chim nhỏ lạc lõng, thể hiện cảm giác nhỏ bé, bơ vơ trước dòng đời, dòng sông lớn.
- Câu 3.
Trong phần (1), tác giả chỉ ra khác biệt của Tràng giang so với thơ xưa là: - Thơ xưa cảm nhận cái thanh vắng bằng sự an nhiên, tự tại, còn Tràng giang cảm nhận bằng nỗi cô đơn, bơ vơ tuyệt đối.
- Thơ Huy Cận không cần "khói sóng" hay yếu tố bên ngoài để gợi nỗi nhớ nhà; nỗi nhớ là thường trực, từ bên trong, vượt thoát khỏi sự cô đơn cố hữu.
Câu 4.
Trong phần (2), tác giả phân tích những yếu tố ngôn ngữ của bài thơ để làm sáng tỏ "nhịp chảy trôi miên viễn":
- Các từ láy: "điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn..." → gợi sự đường bệ, nhịp chảy miên viễn.
- Cặp câu tương xứng, nối tiếp: "Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp / Con thuyền xuôi mái nước song song" → nhịp điệu liên tục, trôi miên man.
- Câu tách rời nhưng nối tiếp liên tục: "Nắng xuống / trời lên / sâu chót vót. Sông dài / trời rộng / bến cô liêu" → tạo cảm giác dòng chảy không ngừng.
- Các cụm từ chỉ sự nối tiếp: "hàng nối hàng", "Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng" → tăng thêm nhịp điệu trôi chảy.
Câu 5.
Mình ấn tượng nhất với đặc điểm "nhịp chảy trôi miên viễn" của Tràng giang.
- Vì nó không chỉ gợi hình ảnh dòng sông mênh mang, mà còn tượng trưng cho dòng đời, thời gian vô tận, khiến người đọc cảm nhận được sự bơ vơ, cô đơn, nhưng cũng là chiêm nghiệm sâu sắc về con người và vũ trụ.
- Sự kết hợp giữa ngôn từ láy, câu nối tiếp và hình ảnh thiên nhiên làm cho cảm giác ấy trở nên sống động, tràn đầy âm hưởng.
câu 1:
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: Nghị luận
Câu 2.
Trong phần (3), người viết thể hiện cảm xúc bâng quơ, cô đơn, lạc lõng nhưng cũng suy tư, chiêm nghiệm về con người và đời sống.
- Người viết so sánh bản thân với cành củi khô hay cánh chim nhỏ lạc lõng, thể hiện cảm giác nhỏ bé, bơ vơ trước dòng đời, dòng sông lớn.
- Câu 3.
Trong phần (1), tác giả chỉ ra khác biệt của Tràng giang so với thơ xưa là: - Thơ xưa cảm nhận cái thanh vắng bằng sự an nhiên, tự tại, còn Tràng giang cảm nhận bằng nỗi cô đơn, bơ vơ tuyệt đối.
- Thơ Huy Cận không cần "khói sóng" hay yếu tố bên ngoài để gợi nỗi nhớ nhà; nỗi nhớ là thường trực, từ bên trong, vượt thoát khỏi sự cô đơn cố hữu.
Câu 4.
Trong phần (2), tác giả phân tích những yếu tố ngôn ngữ của bài thơ để làm sáng tỏ "nhịp chảy trôi miên viễn":
- Các từ láy: "điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn..." → gợi sự đường bệ, nhịp chảy miên viễn.
- Cặp câu tương xứng, nối tiếp: "Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp / Con thuyền xuôi mái nước song song" → nhịp điệu liên tục, trôi miên man.
- Câu tách rời nhưng nối tiếp liên tục: "Nắng xuống / trời lên / sâu chót vót. Sông dài / trời rộng / bến cô liêu" → tạo cảm giác dòng chảy không ngừng.
- Các cụm từ chỉ sự nối tiếp: "hàng nối hàng", "Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng" → tăng thêm nhịp điệu trôi chảy.
Câu 5.
Mình ấn tượng nhất với đặc điểm "nhịp chảy trôi miên viễn" của Tràng giang.
- Vì nó không chỉ gợi hình ảnh dòng sông mênh mang, mà còn tượng trưng cho dòng đời, thời gian vô tận, khiến người đọc cảm nhận được sự bơ vơ, cô đơn, nhưng cũng là chiêm nghiệm sâu sắc về con người và vũ trụ.
- Sự kết hợp giữa ngôn từ láy, câu nối tiếp và hình ảnh thiên nhiên làm cho cảm giác ấy trở nên sống động, tràn đầy âm hưởng.
câu 1:
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: Nghị luận
Câu 2.
Trong phần (3), người viết thể hiện cảm xúc bâng quơ, cô đơn, lạc lõng nhưng cũng suy tư, chiêm nghiệm về con người và đời sống.
- Người viết so sánh bản thân với cành củi khô hay cánh chim nhỏ lạc lõng, thể hiện cảm giác nhỏ bé, bơ vơ trước dòng đời, dòng sông lớn.
- Câu 3.
Trong phần (1), tác giả chỉ ra khác biệt của Tràng giang so với thơ xưa là: - Thơ xưa cảm nhận cái thanh vắng bằng sự an nhiên, tự tại, còn Tràng giang cảm nhận bằng nỗi cô đơn, bơ vơ tuyệt đối.
- Thơ Huy Cận không cần "khói sóng" hay yếu tố bên ngoài để gợi nỗi nhớ nhà; nỗi nhớ là thường trực, từ bên trong, vượt thoát khỏi sự cô đơn cố hữu.
Câu 4.
Trong phần (2), tác giả phân tích những yếu tố ngôn ngữ của bài thơ để làm sáng tỏ "nhịp chảy trôi miên viễn":
- Các từ láy: "điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn..." → gợi sự đường bệ, nhịp chảy miên viễn.
- Cặp câu tương xứng, nối tiếp: "Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp / Con thuyền xuôi mái nước song song" → nhịp điệu liên tục, trôi miên man.
- Câu tách rời nhưng nối tiếp liên tục: "Nắng xuống / trời lên / sâu chót vót. Sông dài / trời rộng / bến cô liêu" → tạo cảm giác dòng chảy không ngừng.
- Các cụm từ chỉ sự nối tiếp: "hàng nối hàng", "Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng" → tăng thêm nhịp điệu trôi chảy.
Câu 5.
Mình ấn tượng nhất với đặc điểm "nhịp chảy trôi miên viễn" của Tràng giang.
- Vì nó không chỉ gợi hình ảnh dòng sông mênh mang, mà còn tượng trưng cho dòng đời, thời gian vô tận, khiến người đọc cảm nhận được sự bơ vơ, cô đơn, nhưng cũng là chiêm nghiệm sâu sắc về con người và vũ trụ.
- Sự kết hợp giữa ngôn từ láy, câu nối tiếp và hình ảnh thiên nhiên làm cho cảm giác ấy trở nên sống động, tràn đầy âm hưởng.
câu 1:
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là: Nghị luận
Câu 2.
Trong phần (3), người viết thể hiện cảm xúc bâng quơ, cô đơn, lạc lõng nhưng cũng suy tư, chiêm nghiệm về con người và đời sống.
- Người viết so sánh bản thân với cành củi khô hay cánh chim nhỏ lạc lõng, thể hiện cảm giác nhỏ bé, bơ vơ trước dòng đời, dòng sông lớn.
- Câu 3.
Trong phần (1), tác giả chỉ ra khác biệt của Tràng giang so với thơ xưa là: - Thơ xưa cảm nhận cái thanh vắng bằng sự an nhiên, tự tại, còn Tràng giang cảm nhận bằng nỗi cô đơn, bơ vơ tuyệt đối.
- Thơ Huy Cận không cần "khói sóng" hay yếu tố bên ngoài để gợi nỗi nhớ nhà; nỗi nhớ là thường trực, từ bên trong, vượt thoát khỏi sự cô đơn cố hữu.
Câu 4.
Trong phần (2), tác giả phân tích những yếu tố ngôn ngữ của bài thơ để làm sáng tỏ "nhịp chảy trôi miên viễn":
- Các từ láy: "điệp điệp, song song, lớp lớp, dợn dợn..." → gợi sự đường bệ, nhịp chảy miên viễn.
- Cặp câu tương xứng, nối tiếp: "Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp / Con thuyền xuôi mái nước song song" → nhịp điệu liên tục, trôi miên man.
- Câu tách rời nhưng nối tiếp liên tục: "Nắng xuống / trời lên / sâu chót vót. Sông dài / trời rộng / bến cô liêu" → tạo cảm giác dòng chảy không ngừng.
- Các cụm từ chỉ sự nối tiếp: "hàng nối hàng", "Lặng lẽ bờ xanh tiếp bãi vàng" → tăng thêm nhịp điệu trôi chảy.
Câu 5.
Mình ấn tượng nhất với đặc điểm "nhịp chảy trôi miên viễn" của Tràng giang.
- Vì nó không chỉ gợi hình ảnh dòng sông mênh mang, mà còn tượng trưng cho dòng đời, thời gian vô tận, khiến người đọc cảm nhận được sự bơ vơ, cô đơn, nhưng cũng là chiêm nghiệm sâu sắc về con người và vũ trụ.
- Sự kết hợp giữa ngôn từ láy, câu nối tiếp và hình ảnh thiên nhiên làm cho cảm giác ấy trở nên sống động, tràn đầy âm hưởng.
Câu 1:
Chiếu cầu hiền của Ngô Thì Nhậm được ra đời sau khi Nguyễn Huệ lên ngôi, ông đã giao cho Ngô Thì Nhậm viết bài chiếu để chiêu mộ người có đức có tài ra phục vụ triều đình, giúp dân giúp nước. Thay tâm nguyện của nhà vua, Ngô Thì Nhậm đã thể hiện cho muôn dân thấy được tấm lòng vì dân vì nước của vua Quang Trung, cũng như sự hiểu biết, tầm nhìn xa trông rộng của vua Quang Trung.
Yêu cầu của một bài chiếu là rất cao, rất khắt khe, người viết phải am hiểu sâu sắc hoàn cảnh lịch sử xã hội, nắm được những đòi hỏi của đất nước lúc bấy giờ, dùng những lời lẽ để thuyết phục được lòng dân, khiến muôn dân tâm phục khẩu phục. Ngô Thì Nhậm là một người tài giỏi, có trình độ uyên thâm lỗi lạc, là người có tài thuyết phục lòng người. Tác phẩm Chiếu cầu hiền đã thể hiện một tài năng xuất sắc của tác giả vì cách lập luận chặt chẽ, lời lẽ rõ ràng, tao nhã.
Ngay từ những câu mở đầu của bài chiếu, với những lời lẽ sâu sắc, tác giả đã khiến lòng người phải nể phục.
"Từng nghe: Người hiền ở trên đời cũng như sao sáng trên trời. Sao tất phải chầu về Bắc thần (ý này của Khổng Tử trong sách Luận ngữ), người hiền tất phải do thiên tử sử dụng".
Tác giả đã thay mặt nhà vua mà khẳng định với muôn dân rằng, người hiền tài là những tài sản quí giá của đất nước, giống "như sao sáng trên trời", mà người tài tất phải ra giúp vua trị nước mới xứng với "ý trời" đã sinh ra. Cách so sánh đầy sáng tạo của tác giả đã làm tăng thêm ý nghĩa thuyết phục của bài Chiếu. Hình ảnh "sao sáng trên trời" tượng trưng cho sự tinh anh, khiến nhà vua rất lấy làm trân trọng.
Sau khi đã chỉ ra tầm quan trọng của người tài đối với vua, đối với dân với nước, tác giả lại đưa ra những khó khăn trong việc thu phục người tài ra giúp nước. Nếu không thu phục được hết người tài thì thật là phì hoài. "Trước đây, thời gấp vận dụng, trung châu lắm việc, người hiền ở ẩn, cố giữ tiết tháo như da bò bền, người ở triều đường không dám nói năng như hàng trượng mã. Cũng có người đánh mõ giữ cửa, ra bể vào sông, chết đuối trên cạn mà không tự biết, chỉ lo trốn tránh, hầu đến trọn đời". Nhà vua có ý muốn trách những người tài của đất nước. Nếu trong cảnh chiến sự thì việc quốc sự còn nhiều nhưng nay đất nước đã thái bình, nhà vua cần có sự hợp sức của nhân tài để quốc gia được phồn vinh, thịnh vượng hơn. Thế mà người hiền thì ở ẩn hoặc cố ý giữ lấy khí tiết của mình mà không để ý đến việc quốc gia đại sự. Hoặc có những người cũng ra giúp vua nhưng không tận tâm trong công việc. Tác giả viết: "Cũng có người giữ cửa, ra bể vào sông, chết đuối trên cạn mà không tự biết". Đây là cách phê phán nhẹ nhàng và tế nhị nhưng ẩn ở phía sau là những hàm ý rất thâm thúy.
Nhân tài là vật báu mà ông trời đã ban cho đất nước đó, vì vậy việc tập hợp người hiền tài giúp nước là công việc gấp gáp và quan trọng hơn lúc nào hết, nhà vua luôn "sớm hôm mong mỏi". Vua Quang Trung là một trong những vị vua anh minh của dân tộc, sau khi đã dẹp xong giặc, ông rất quan tâm đến đời sống của nhân dân. Trong thực tế lịch sử sau khi đất nước đã hòa bình, yên ổn thì "dân khổ chưa hồi sức" nên đặt ra nhiều vấn đề lớn để ổn định và phát triển triều đại. "Dân khổ chưa hồi sức, đức hóa chưa thấm nhuần, trẫm chăm chăm run sợ, mỗi ngày muôn việc lo toan. Nghĩ rằng: sức một ngày không chổng nổi tòa nhà to, mưu lược của kẻ thù sẽ không dựng được thái bình". Đoạn văn chứa đựng tấm lòng nhà vua vì sự bình an dân chúng và sự phồn vinh nước nhà. Những lời văn chan chứa tâm huyết của vua Quang Trung cho thấy vua không lúc nào không nghĩ đến cuộc sống của người dân và lo toan cho quốc gia đại sự. Tấm lòng đó quả là rộng lớn và quý báu của một vị vua suốt đời dâng hiến cho dân tộc. Có một nhà vua với những lí tưởng cao đẹp như thế đất nước sẽ luôn được thái bình, dân chúng sẽ luôn được hưởng ấm no hạnh phúc.
Toàn bộ bài Chiếu thể hiện rõ tình yêu nước thương dân nồng nàn của một nhà lãnh đạo tài ba. Để hợp sức dân lại xây dựng cơ nghiệp đất nước, nhà vua không loại trừ một tầng lớp xã hội nào, miễn là công dân trong nước có tài và đức đủ để gánh vác chuyện quốc gia đều được lựa chọn vào trong triều giúp vua gây dựng đất nước. "Vậy ban chiếu xuống, quan việc lớn nhỏ và dân chúng trăm họ ai có tài năng học thuật, mưu hay giúp ích cho đời, đều cho phép được dâng thư bày tỏ công việc".
Vua Quang Trung là một trong những vị vua đầu tiên luôn đề cao tối đa tính dân chủ trong việc tuyển dụng nhân tài giúp nước Cách nhìn xa trông rộng đó chứng tỏ nhà vua là người am hiểu quy luật phát triển của lịch sử, đã thấy được tương lai sau này của đất nước. Sự tiên tri đó nói lên tài phán đoán, tiên tri của một vị vua anh minh đối với quốc gia, dân tộc, bởi vì trong sâu thẳm tấm lòng nhà vua luôn nung nấu một khát vọng làm sao cho dân no ấm, hạnh phúc, đất nước giàu mạnh. Đó cũng chính là mơ ước của người dân nhằm canh tân nước nhà.
Bài Chiếu cầu hiền thể hiện cái tài, cái tâm của vua Quang Trung và cũng là cái tài, cái tâm của Ngô Thì Nhậm. Với tài năng xuất chúng của mình, Ngô Thì Nhậm đã truyền tải hết được tấm lòng đối với dân với nước của vua Quang Trung, khiến muôn dân thán phục. Với tài năng và đức độ của vị vua anh minh này, dân tộc ta đã có một thời kì được ấm no, hạnh phúc, đó là thời kì thịnh vượng của nước nhà.
Câu 2:
Chủ tịch Hồ Chí Minh từng thể hiện sự nhận thức sâu sắc về vai trò của thế hệ trẻ trong quá trình xây dựng đất nước bằng câu nói: "Sự tươi đẹp của non sông Việt Nam, khả năng cạnh tranh với các cường quốc trên thế giới, và cả sự phát triển của đất nước chúng ta đều dựa vào phần lớn vào việc học tập và phấn đấu của các bạn trẻ." Thế hệ trẻ được xem là trụ cột quan trọng để đưa Việt Nam vươn lên trở thành một đất nước mạnh mẽ và phồn thịnh trên trường quốc tế.
Tuy nhiên, ngày nay, chúng ta đang đối mặt với một thực tế đáng buồn, đó là sự "chảy máu chất xám." Đơn giản, đây là hiện tượng khi một số lượng lớn các nhân tài trẻ và trí thức của Việt Nam quyết định định cư, làm việc tại nước ngoài thay vì quay về đóng góp cho quê hương. "Chất xám" ở đây đại diện cho trí tuệ, sự sáng tạo và năng lực của con người.
Rất nhiều bạn trẻ và những tài năng xuất sắc của Việt Nam sau khi học tập ở nước ngoài quyết định ở lại đóng góp tài năng và sáng tạo để tạo ra giá trị vật chất cho cộng đồng nơi họ đang sinh sống, thay vì trở về quê hương. Tình trạng này dẫn đến sự "thất thoát" của những nguồn nhân lực xuất sắc và ảnh hưởng đến quá trình xây dựng và phát triển đất nước.
Nguyên nhân của tình trạng chảy máu chất xám có thể được phân tích từ hai góc độ: góc độ cá nhân và góc độ cơ cấu xã hội. Từ góc độ cá nhân, nhiều người trẻ thích hưởng lợi từ môi trường làm việc tốt hơn và thu nhập cao hơn ở nước ngoài. Từ góc độ cơ cấu xã hội, Việt Nam vẫn đang phải đối mặt với sự phát triển kém cỏi so với các quốc gia tiên tiến, thiếu điều kiện và chế độ đãi ngộ không thực sự thúc đẩy sự phát triển của tài năng trong nước. Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần phải thực hiện các biện pháp như thu hút và giữ chân tài năng, tạo điều kiện làm việc hấp dẫn cho họ.
Bên cạnh đó, mỗi cá nhân cũng cần phát huy tình yêu đối với đất nước và tinh thần dân tộc, sẵn sàng đóng góp khả năng và sức lực để đưa Việt Nam tiến bước phía trước, thực hiện lời dạy của Bác Hồ và góp phần vào sự phát triển giàu đẹp của đất nước.