Nguyễn Vũ Ngọc Hà
Giới thiệu về bản thân
Trong văn bản “Áo Tết” của Nguyễn Ngọc Tư, bé Em đã trải qua một khoảnh khắc quan trọng của tuổi thơ: từ háo hức muốn khoe chiếc áo đầm hồng mới, em chợt hiểu rằng niềm vui của bạn bè và tình bạn chân thành còn quý giá hơn cả những món đồ đẹp đẽ. Câu chuyện giản dị ấy gợi ra một vấn đề sâu sắc: làm thế nào để con người biết cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần trong cuộc sống – điều tưởng đơn giản nhưng không phải ai cũng làm được.
Không thể phủ nhận vai trò của vật chất trong đời sống hiện đại. Vật chất bảo đảm cho con người có sự an toàn, tiện nghi, sức khỏe và điều kiện học tập, phát triển. Một gia đình có thu nhập ổn định sẽ bớt đi nỗi lo cơm áo để chăm lo tốt hơn cho tương lai của con cái. Tuy nhiên, nếu chỉ chạy theo vật chất mà quên đi những giá trị tinh thần, con người rất dễ trở nên mệt mỏi, ích kỉ hoặc đánh mất sự kết nối với những người xung quanh. Trong văn bản, bé Bích không buồn vì nghèo mà buồn vì sự so sánh vô tình khiến em thấy mình kém bạn. Còn bé Em cũng nhận ra rằng niềm vui khoe áo mới sẽ trở nên vô nghĩa nếu nó khiến bạn thân tổn thương. Tinh thần, tình cảm chính là yếu tố làm cho cuộc sống có ý nghĩa, khiến con người trở nên nhân hậu, biết chia sẻ và biết sống vì nhau.
Ngược lại, nếu chỉ coi trọng giá trị tinh thần mà xem nhẹ vật chất, cuộc sống cũng trở nên khó khăn. Một gia đình nghèo quá mức, như gia đình bé Bích, dù tràn đầy yêu thương nhưng vẫn phải đối mặt với nhiều vất vả. Điều đó cho thấy vật chất và tinh thần là hai mặt bổ sung cho nhau, thiếu một sẽ không thể tạo nên cuộc sống hài hòa. Bài học từ “Áo Tết” nhắc mỗi chúng ta: biết trân trọng những niềm vui tinh thần, những mối quan hệ chân thành nhưng cũng không bỏ quên việc cố gắng để có cuộc sống vật chất ổn định.
Để xây dựng một lối sống cân bằng, trước hết mỗi người cần giữ thái độ tỉnh táo trước giá trị vật chất, không chạy đua theo sự hào nhoáng bề ngoài, không lấy tiền bạc làm thước đo duy nhất cho hạnh phúc. Tiếp đó, cần nuôi dưỡng đời sống tinh thần bằng sự đồng cảm, biết lắng nghe và chia sẻ với người xung quanh—giống như bé Em đặt tình bạn lên trên chiếc áo đầm mới. Chúng ta có thể bắt đầu từ những việc làm nhỏ: trân trọng những người bạn chân thành, giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn, biết nhường nhịn và quan tâm trong gia đình. Đồng thời, mỗi người cũng cần cố gắng học tập, lao động nghiêm túc để tạo dựng nền tảng vật chất vững chắc, bởi vật chất đủ đầy giúp ta có điều kiện chăm lo tốt hơn cho tinh thần.
Như vậy, cuộc sống chỉ thực sự trọn vẹn khi con người biết hài hòa giữa vật chất và tinh thần. Câu chuyện của bé Em và bé Bích là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng: đôi khi, chính những giá trị tinh thần giản dị—tình bạn, sự sẻ chia, lòng nhân hậu—mới là thứ khiến cuộc đời thêm ấm áp và đáng sống. Điều quan trọng là mỗi chúng ta học được cách gìn giữ cả hai giá trị ấy, để sống một cuộc đời đủ đầy mà vẫn giàu lòng nhân ái.
Câu 1.
Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn (tự sự).
Câu 2.
Đề tài: Cuộc sống và tình bạn của trẻ em trong gia đình nghèo – giàu ở nông thôn ngày Tết; qua đó thể hiện sự sẻ chia, lòng cảm thông giữa bạn bè.
**Câu 3
Sự thay đổi điểm nhìn:
- Điểm nhìn ban đầu đặt vào bé Em (tâm trạng háo hức, muốn khoe áo mới).
- Sau đó chuyển sang bé Bích (hoàn cảnh nghèo, cảm xúc tủi buồn nhưng vẫn chân thành).
- Cuối truyện lại luân phiên giữa hai nhân vật, làm nổi bật suy nghĩ của mỗi đứa trẻ.
Tác dụng:
- Giúp câu chuyện trở nên sinh động, chân thật.
- Làm nổi rõ sự đối lập hoàn cảnh nhưng đồng thời tôn lên vẻ đẹp của tình bạn.
- Giúp người đọc cảm nhận sâu sắc tâm lý, tính cách từng nhân vật.
Câu 4.
Chiếc áo đầm hồng là chi tiết tiêu biểu vì:
- Đối với bé Em:
- Ban đầu tượng trưng cho niềm vui, sự hãnh diện, mong muốn được khoe.
- Nhưng khi thấy bạn buồn, nó biết nghĩ, biết đặt mình vào vị trí của bạn → thể hiện tấm lòng biết cảm thông, yêu thưong
- Đối với bé Bích:
- Chiếc áo đầm hồng nhắc đến sự thua thiệt của hoàn cảnh nghèo.
- Nhưng bé Bích vẫn chân thành, không ghen tị, vẫn quý bạn → thể hiện tính cách hiền lành, tình cảm, trân trọng bạn bè.
→ Chi tiết này làm nổi bật tính cách hai nhân vật và truyền tải thông điệp đẹp về tình bạn, sự đồng cảm.
Câu 5.
Qua câu chuyện giữa bé Em và bé Bích, em hiểu rằng tình bạn đẹp phải được xây dựng từ sự chân thành và đồng cảm. Chúng ta cần biết quan tâm, nghĩ cho cảm xúc của bạn chứ không đặt mình lên trên. Sự sẻ chia, dù nhỏ như việc không khoe đồ mới, cũng đủ khiến bạn cảm thấy được tôn trọng và yêu thương. Đồng thời, tình bạn chân thật không phụ thuộc vào vật chất, mà nằm ở tấm lòng. Khi biết sống giản dị, biết vì nhau, tình bạn sẽ bền chặt và ý nghĩa hơn.
câu 1:
Trong bài thơ Chân quê, hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” là một câu thơ giàu giá trị biểu tượng, góp phần khắc họa vẻ đẹp thuần khiết của người con gái quê và tình yêu mộc mạc của chàng trai. Hoa chanh vốn nhỏ bé, giản dị, nở giữa khu vườn quen thuộc càng gợi vẻ đẹp tinh khiết, trong trẻo của làng quê Việt Nam. Ẩn sau hình ảnh ấy là lời nhắn gửi nhẹ nhàng: em hãy giữ lấy vẻ đẹp chân chất, mộc mạc vốn có của mình. Qua đó, ta thấy được tâm hồn tha thiết yêu quê của Nguyễn Bính—người luôn trân trọng nếp sống thuần phác, coi đó là cội nguồn của cái đẹp. Câu thơ cũng thể hiện tâm ý của chàng trai: sự chân quê của em mới thật đáng quý, đáng yêu; nó giống như bông hoa mộc mạc nhưng tỏa hương riêng giữa khu vườn thân thuộc. Nhờ hình ảnh này, bài thơ không chỉ chan chứa tình yêu đôi lứa mà còn thấm đượm nỗi hoài niệm và khát vọng gìn giữ những giá trị truyền thống đang dần phai nhạt trước nhịp sống đổi thay
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận
Câu 2.
Người viết bộc lộ nỗi bâng khuâng, cô đơn, lạc lõng, cảm giác mình như cành củi khô hay cánh chim nhỏ trôi dạt, lạc lõng giữa dòng tràng giang – giống như thân phận con người nhỏ bé trước dòng đời rộng lớn. Cảm xúc đó vừa hồn nhiên như trẻ nhỏ, lại vừa thấm đượm nỗi ngậm ngùi của người từng trải.
Câu 3.
Khác với thơ xưa – nơi cái “tĩnh” được cảm nhận trong tâm thế an nhiên, tự tại – sự tĩnh vắng trong Tràng giang mang vẻ quạnh hiu, hoang sơ, cô đơn, là khoảng trống của nỗi bơ vơ, lạc lõng chứ không phải sự thanh vắng hài hòa như trong thơ cổ.
Câu 4.
Tác giả phân tích:
- Từ láy: “điệp điệp”, “song song”, “lớp lớp”, “dợn dợn”…
- Các cặp câu tương xứng, trùng lặp, nối tiếp: “Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp/ Con thuyền xuôi mái nước song song”.
- Nhịp câu được cắt ra thành từng vế: “Nắng xuống/ trời lên/ sâu chót vót…”
- Từ ngữ chỉ sự nối tiếp, trùng điệp: “hàng nối hàng”, “tiếp bãi vàng”…
→ Tất cả tạo nên âm hưởng chảy xuôi, liên tục, mênh mang, gợi nhịp chảy miên viễn của dòng tràng giang.
Câu 5.
Em ấn tượng nhất với cảm giác cô đơn đến thấm thía mà bài thơ gợi ra – được phân tích trong phần (1). Bởi tác giả đã chỉ ra rõ sự khác biệt giữa cái tĩnh lặng cổ điển và cái vắng lặng hoang sơ trong Tràng giang, làm nổi bật nỗi cô đơn của cái tôi Huy Cận trước vũ trụ rộng lớn. Cách phân tích giúp em cảm nhận sâu hơn nỗi buồn mênh mang và vẻ đẹp trầm mặc đặc trưng của thơ Huy Cận.
câu 1 phương thức biểu đạt chính: miêu tả
Câu 2: Nhân vật trung tâm của đoạn trích là Bê-li-cốp, người được mô tả là người có ảnh hưởng lớn đến cả trường học và thành phố, khiến mọi người sống trong sự sợ hãi và kiềm chế.
Câu 3: Đoạn trích được kể theo ngôi thứ nhất (có đại từ “chúng tôi” - người kể là một giáo viên trong trường). Tác dụng của ngôi kể này là tạo sự gần gũi, trực tiếp, đồng thời làm nổi bật sự ám ảnh và sợ hãi mà nhân vật Bê-li-cốp gây ra đối với người kể và những người xung quanh.
Câu 4: Những chi tiết miêu tả chân dung nhân vật Bê-li-cốp trong đoạn trích bao gồm: "đi giày cao su", "mang ô", "ngồi im như phồng", "mắt nhìn xung quanh như tìm kiếm vật gì", "cứ ngồi im độ một giờ rồi cáo từ". Những chi tiết này cho thấy Bê-li-cốp là người sống khép kín, luôn tìm cách kiểm soát mọi người và không thể hiện cảm xúc. Đoạn trích được đặt tên là "Người trong bao" vì Bê-li-cốp tự tạo ra một thế giới an toàn, khép kín cho chính mình, như thể hắn sống trong một chiếc bao bọc, không dám mở lòng với cuộc sống ngoài kia và không cho phép người khác thoải mái sống theo cách của mình.
Câu 5: Bài học rút ra từ đoạn trích là sự sợ hãi, sự thiếu tự do và sự khép kín trong tâm hồn con người có thể ảnh hưởng sâu sắc đến xã hội xung quanh. Chúng ta cần sống cởi mở, dũng cảm đối diện với cuộc sống và không nên để sợ hãi, thói quen bảo vệ an toàn quá mức khiến ta mất đi sự tự do, sáng tạo và hạnh phúc.
câu 1 Nhân vật Bê-li-cốp trong tác phẩm "Lặng lẽ Sapa" của tác giả Nguyễn Thành Long là một hình tượng đặc biệt phản ánh những tâm tư, tình cảm, và suy nghĩ về con người trong xã hội. Bê-li-cốp là một nhân vật điển hình của những con người sống trong sự sợ hãi, không dám đối diện với cuộc sống thực tế và luôn có xu hướng rút vào vỏ bọc của mình. Trong đoạn trích, Bê-li-cốp thể hiện rõ sự nhút nhát, thiếu can đảm và không có khả năng vượt ra khỏi những giới hạn do bản thân tự đặt ra. Sự xuất hiện của Bê-li-cốp như một sự phản chiếu những thói quen, tập quán của con người trong xã hội cũ, nơi mà sự an toàn, sự ổn định được đặt lên hàng đầu, nhưng lại thiếu đi sự tự do, sáng tạo và khám phá. Qua nhân vật Bê-li-cốp, tác giả muốn gửi gắm thông điệp về sự nhạt nhòa trong tâm hồn của con người khi không dám sống thật với chính mình, mà chỉ tìm sự an toàn trong sự sợ hãi và e ngại.
Câu 2:
Trong cuộc sống, mỗi người đều có những vùng an toàn riêng, đó là những thói quen, những suy nghĩ, và những môi trường quen thuộc mà chúng ta cảm thấy an tâm khi ở trong đó. Tuy nhiên, việc bước ra khỏi vùng an toàn lại là một bước ngoặt quan trọng, giúp chúng ta trưởng thành và phát triển. Việc bước ra khỏi vùng an toàn không có nghĩa là mạo hiểm hay làm những việc liều lĩnh, mà là dám đối mặt với những thử thách mới, chấp nhận những sự thay đổi, dù đó là sự thay đổi nhỏ hay lớn.
Một trong những ý nghĩa quan trọng của việc bước ra khỏi vùng an toàn là giúp chúng ta khám phá và phát huy tiềm năng bản thân. Khi chỉ sống trong vùng an toàn, chúng ta dễ bị ràng buộc và giới hạn bởi những thói quen và suy nghĩ cũ. Nhưng khi dám vượt ra ngoài sự an toàn ấy, chúng ta sẽ thấy mình có khả năng làm được những điều mình chưa từng nghĩ tới, từ đó mở rộng được phạm vi hiểu biết và kinh nghiệm sống.
Bên cạnh đó, việc bước ra khỏi vùng an toàn còn giúp chúng ta học cách đối diện với khó khăn, thử thách, và sự không chắc chắn của cuộc sống. Chính những thử thách này sẽ giúp ta rèn luyện sự kiên cường, bền bỉ và sự linh hoạt trong suy nghĩ. Thay vì chỉ biết sống trong cảm giác an toàn, chúng ta sẽ học được cách chấp nhận và thích nghi với sự thay đổi, từ đó tạo ra những cơ hội mới cho bản thân.
Tuy nhiên, việc bước ra khỏi vùng an toàn không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nó đòi hỏi chúng ta phải vượt qua nỗi sợ hãi, sự lo lắng và những rào cản tâm lý. Để làm được điều này, chúng ta cần có lòng can đảm và sự kiên nhẫn. Quan trọng hơn, chúng ta cần nhận ra rằng mọi sự phát triển đều bắt đầu từ việc dám bước ra khỏi những giới hạn do chính mình tạo ra.
Cuối cùng, việc bước ra khỏi vùng an toàn là một cách để chúng ta sống trọn vẹn hơn, không bị bó buộc bởi những nỗi sợ hãi vô hình. Nó mở ra những cơ hội mới, không chỉ giúp ta trưởng thành mà còn làm cho cuộc sống trở nên ý nghĩa hơn. Bởi vì chỉ khi chúng ta dám bước ra khỏi vùng an toàn, chúng ta mới có thể vươn tới những chân trời mới, những cơ hội và những thành công mà trước đây ta không thể tưởng tượng được.
câu1
Văn bản trên được viết dưới dạng thơ tự do, với ngôn ngữ giản dị, gần gũi và hình ảnh thiên nhiên phong phú.
câu2
Những hình ảnh nói về nét sinh hoạt hàng ngày đạm bạc, thanh cao của tác giả bao gồm:
- Hình ảnh về công việc đồng áng: "Một mai, một cuốc, một cần câu"
- Hình ảnh về cuộc sống gần gũi với thiên nhiên: "Thu ăn măng trúc, đông ăn giá / Xuân tẩm hồ sen, hạ tẩm ao"
- Hình ảnh về sự đơn giản, thanh cao trong cuộc sống: "Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao"
câu3
Biện pháp tu từ liệt kê trong hai câu thơ "Một mai, một cuốc, một cần câu / Thơ thần dầu ai vui thú nào" có tác dụng:
- Tạo ra hình ảnh cụ thể, sinh động về công việc đồng áng và cuộc sống hàng ngày của tác giả
- Nhấn mạnh sự đơn giản, thanh cao trong cuộc sống của tác giả
- Tạo ra cảm giác gần gũi, thân mật với người đọc
Câu 4
Quan niệm dại - khôn của tác giả trong hai câu thơ "Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao" có gì đặc biệt ở chỗ:
- Tác giả coi việc "dại" là một lựa chọn tích cực, là sự tìm kiếm sự yên tĩnh, thanh thản trong cuộc sống
- Tác giả coi việc "khôn" là một sự lựa chọn tiêu cực, là sự tham gia vào những việc làm phức tạp, lo lắng
câu5
Nguyễn Bỉnh Khiêm là một người học bác uyên thâm , đã từng lăn lộn chốn quan trường, đã hiểu quy luật biến dịch của cuộc đời và cũng đã hiểu danh lợi là phù du . Do đó ông đac tìm đến cuộc sống an nhàn tĩnh lặng cho tâm hồn , hoà mình vào thiên nhiên xem phú quý như một giấc chiêm bao, một giấc mộng phù du hư ảo . Đó mới chính là cuộc sống của một nhân cách lớn.
câu1
Lối sống chủ động là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong cuộc sống ngày nay. Khi chúng ta sống chủ động, chúng ta có thể kiểm soát được cuộc sống của mình, đưa ra quyết định đúng đắn và thực hiện chúng một cách hiệu quả.Lối sống chủ động giúp chúng ta trở nên tự tin, độc lập và có trách nhiệm với bản thân và xã hội. Khi chúng ta chủ động trong cuộc sống, chúng ta có thể vượt qua những khó khăn, thách thức và đạt được những mục tiêu mà mình đặt ra.Ngược lại, lối sống bị động có thể dẫn đến sự phụ thuộc, thiếu tự tin và mất đi cơ hội phát triển bản thân. Vì vậy, việc phát triển lối sống chủ động là một trong những điều quan trọng nhất mà chúng ta cần thực hiện trong cuộc sống.Để sống chủ động, chúng ta cần phải có ý chí, quyết tâm và sự kỷ luật. Chúng ta cần phải đặt ra mục tiêu rõ ràng, lập kế hoạch và thực hiện chúng một cách hiệu quả. Chúng ta cũng cần phải sẵn sàng học hỏi, cải thiện và thích nghi với những thay đổi trong cuộc sống.
câu2
Nguyễn Trãi là một nhà văn, nhà thơ lớn của dân tộc song ông cũng là một nhà chính trị tài ba, lỗi lạc. Dưới thời nhà Lê ông là một vị hiền thần, đã có nhiều kế sách đúng đắn, sáng suốt giúp cho nhà Lê phát triển triều đình, ổn định phát triển cuộc sống của dân chúng. Tuy nhiên, vì bản lĩnh cứng cỏi, lại liêm khiết, quyết không chịu bắt tay với bọn nịnh thần nên Nguyễn Trãi đã trở thành đối tượng và chúng công kích và tìm mọi cách để hãm hại. Ông đã nhiều lần bị bắt vào ngục vì những trò tiểu nhân của chúng. Sau những thăng trầm chốn quan trường, ông đã quyết định từ chốn quan trường để trở về quê sống cuộc sống ẩn dật, giản dị của một Nho sĩ. Và ở quê nhà Côn Sơn, Chí Linh, Nguyễn Trãi đã cho ra đời rất nhiều những sáng tác hay, viết về cuộc sống dân dã nhưng đầy niềm vui và ý nghĩa. Bài thơ bảo kính cảnh giới số 43 cũng được sáng tác trong thời gian Nguyễn Trãi lui về ở ẩn đấy.
Bài thơ bảo kính cảnh giới số 43 viết về cuộc sống bình dị nơi thôn dã của Nguyễn Trãi, cũng thể hiện được tác phong ung dung, bình tĩnh, tự tại của nhà thơ trước những nhịp sống, nhịp vận động của thiên nhiên, đất trời. Bài thơ vừa thể hiện được những nét đẹp trong tâm hồn của nhà thơ, đó là một thi nhân đầy nhạy cảm với tình yêu thiên nhiên da diết. Song đó cũng là một con người nhập thế, bởi dù đã trở về ở ẩn nơi núi rừng Côn Sơn thì Nguyễn Trãi vẫn một lòng hướng về thế sự, một lòng mong mỏi người dân có cuộc sống bình yên, êm ấm, no đủ. Ở câu thơ đầu tiên, nhà thơ Nguyễn Trãi đã vẽ ra khung cảnh bình yên, tươi đẹp của cuộc sống dân dã, đồng thời cũng cho thấy được tâm trạng cũng như tư thế tự tại của nhà thơ trong khung cảnh tươi đẹp đó:
“Rồi hóng mát thuở ngày trường
Hòe lục đùn đùn tán rợp giương”
Ở trong hai câu thơ này phần nào đã hé mở bức tranh ngày hè đầy rực rỡ và tâm hồn đầy thư thái của thi nhân. Từ “rồi” mà Nguyễn Trãi sử dụng ở đây không phải từ chỉ thời gian sau này, không phải sự dự báo cuộc sống an nhàn, thảnh thơi của mình sau đó. Bởi lúc này thì Nguyễn Trãi đã từ quan, bỏ lại nơi bát nháo, thị phi của chốn quan trường mà trở về ở ẩn, sống dung dị với thiên nhiên, cuộc sống giản dị nơi thôn dã. Bởi vậy mà từ “rồi” ở đây ta có thể hiểu theo nghĩa là sự rảnh rỗi, thời gian đầy tự do mà không vướng phải những công chuyện trần thế, chỉ an tâm thưởng ngoạn khung cảnh của thiên nhiên.
“Rồi bóng mát thuở ngày trường” câu thơ đã thể hiện được tư thế đầy tự do, tự tại của nhà thơ Nguyễn Trãi khi đang an nhàn mà đón nhận “bóng mát” của những ngày thường, đó chính là sự tươi mát, dịu nhẹ nơi tâm hồn, khác hẳn với cái nóng nực, bức bối đầy khó chịu nơi thị thi như chốn quan trường. Câu thơ vừa thể hiện được những đặc điểm về thời tiết, đó là sự mát mẻ nơi núi rừng, song đó cũng chính là sự thanh mát nơi tâm hồn, khi nhà thơ không còn vướng bận chuyện chính sự. Trong cái không gian thoáng và mát mẻ ấy, nhà thơ có điều kiện quan sát những cảnh vật, sự sống xung quanh mình “Hòe lục đùn đùn tán rợp giương”.
“Hòe lục” là sắc xanh của những chiếc lá hòe. “Đùn đùn” vừa diễn tả được cái um tùm, xum xuê của tán lá, nhưng đồng thời cũng thể hiện được chiều vận động của những chiếc lá này. Trong sự quan sát và cảm nhận của nhà thơ Nguyễn Trãi thì những chiếc lá hòe này dường như đang bảo nhau mà đùn lên xanh tốt, bóng của cây hòe cũng phủ bóng râm cho cả một vùng không gian “Tán rợp giương”. Và màu sắc tươi mới, rực rỡ của ngày hè không chỉ dừng lại ở cái sắc xanh của lá, nó còn được điểm xuyết bởi sắc đỏ của những bông hoa thạch lựu, sự điểm xuyết này càng làm cho bức tranh ngày hè thêm tươi đẹp, tràn trề sức sống và thêm thu hút đối với cảm nhận về thị giác của độc giả:
“ Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ
Hồng liên trì đã tiễn mùi hương”
Ta có thể thấy, đây là những câu thơ đẹp nhất trong bài khi miêu tả về khung cảnh ngày hè đầy rực rỡ, tươi đẹp. “Thạch lựu” là một loại hoa thường nở vào những ngày hè, vì vậy mà nhắc đến hoa thạch lựu thì người ta hay liên tưởng đến những ngày hè đầy tươi đẹp. “Hiên” ở đây là từ chỉ địa điểm, hiên cũng tức là hiên nhà, xét ý nghĩa toàn câu thơ ta sẽ thấy được những bông hoa thạch lựu đỏ rực ngay trước hiên nhà. Cũng như câu thơ trên, nhà thơ Nguyễn Trãi đã sử dụng những động từ đầy sức biểu cảm, “phun” thể hiện sự lan tỏa, khuếch trương của sắc đỏ ấy trong không gian.
Trong cách mô tả này ta có thể cảm nhận được dường như sắc đỏ rực của những bông hoa thạch lựu không hề tồn tại cố hữu ở một địa điểm mà nó nở, mà có xu hướng làm lan tỏa màu sắc rực rỡ ấy vào không gian, vào tâm hồn người thi nhân, tạo ra những cảm giác vấn vương, rạo rực. “Hồng liên trì đã tiễn mùi hương”. Như vậy không chỉ có màu sắc xanh lục của lá hòa, sắc đỏ thắm của những bông hoa thạch lựu mà bức tranh ngày hè càng trở nên sống động và chân thực hơn nữa khi nhà thơ miêu tả hương thơm thoang thoảng của ao sẽ. Vẫn là những động từ dùng để chỉ sự vận động “tiễn” và đối tượng đó chính là hương sen. Chính việc sử dụng các động từ để chỉ sự vận động của cảnh sắc, mùi hương này đã đem đến cho người đọc những cảm nhận chân thực và sống động nhất khung cảnh ngày hè tươi đẹp mà nhà văn đã thể hiện qua bài thơ.
“Lao xao chợ cá làng ngư phủ
Dắng dỏi cầm vè lầu tịch dương”
Nhà thơ Nguyễn Trãi không chỉ đắm mình trong khung cảnh thiên nhiên đầy tươi đẹp mà ông còn vui với những niềm vui thuộc về cuộc sống lao động. Nếu ở những câu thơ trên nói về vẻ đẹp của cảnh sắc ngày hè thì đến câu thơ này, Nguyễn Trãi lại hướng đến vẻ đẹp của cuộc sống lao động của người dân. “Lao xao” diễn tả hành động khẩn trương, tấp nập, và cái đối tượng của sự tấp nập, huyên náo đó chính là “chợ cá làng ngư phủ, đây cũng là âm thanh đặc trưng của cuộc cuộc sống vui tươi, thanh bình. Ở hai câu thơ này nhà văn không chỉ gợi tả đến hình ảnh mà còn rất chú trọng đến âm thanh, đó chính là “Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương”, đó chính là tiếng đàn được phát ra từ tự nhiên, “cầm ve” tiếng động, âm thanh của những tiếng ve. Đây cũng là âm thanh đặc trưng của ngày hè, làm cho bức tranh ngày hè thêm sinh động.
“Rẽ có Ngu cầm đàn một tiếng
Dân giàu đủ khắp đòi phương”
Nếu như những câu thơ trên thể hiện được cảnh sắc của ngày hè thì hai câu thơ cuối cùng của bài thơ lại thể hiện được mong muốn, khát khao của nhà thơ về một cuộc sống đầy tươi đẹp của nhân dân. “Ngu cầm” là đàn của vua Nghiêu Thuấn, vị vua tài giỏi, nhân đức của Trung Hoa, dưới sự trị vì của ông thì dân chúng có cuộc sống no ấm, đủ đầy. Ở đây nhà thơ Nguyễn Trãi đã mượn điển tích ngu cầm để thể hiện mong ước về một cuộc sống, về một phép nghiệm màu làm cho nhân dân được yên ấm, hạnh phúc “Dân giàu đủ khắp đòi phương”, đó chính là mong ước đầy nhân văn của nhà thơ. Nhà thơ mong cho người dân khắp nơi đều có cuộc sống sung túc, đủ đầy, không còn cảnh lầm than, đói khổ.
Như vậy, qua bài thơ “Bảo kính cảnh giới” ta có thể cảm nhận được tâm hồn thanh bạch, tâm thế tự do tự tại của nhà thơ Nguyễn Trãi trước cảnh sắc ngày hè tươi đẹp nơi dân dã. Nhưng ta cũng thấy được nét đẹp trong tâm hồn của nhà thơ này, đó là dù có lui về ở ẩn thì tấm lòng nhân nghĩa của ông vẫn luôn hướng về nhân dân, đó là ước mơ đầy nhân văn, đầy con người khi mong mỏi cho người dân có một cuộc sống tốt đẹp.