Thái Gia Bảo

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Thái Gia Bảo
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (200 chữ): Phân tích nhân vật bé Em


Nhân vật bé Em trong văn bản “Áo Tết” hiện lên với vẻ đẹp hồn nhiên, đáng yêu và giàu lòng nhân hậu của một cô bé vùng quê. Ban đầu, bé Em háo hức, tự hào về chiếc áo đầm hồng mới mẹ mua cho và mong được khoe với bạn. Sự vô tư ấy là cảm xúc rất thật của trẻ nhỏ khi Tết đến. Tuy nhiên, khi nhìn thấy hoàn cảnh của Bích – người bạn thân nghèo khó, từ ánh mắt buồn cho đến giọng nói gượng vui – bé Em đã tinh tế nhận ra sự chênh lệch ấy khiến bạn tủi thân. Chính lúc này, vẻ đẹp tâm hồn của bé Em bộc lộ rõ rệt: em biết kiềm lại việc khoe áo mới, thậm chí quyết định không mặc chiếc đầm hồng để giữ niềm vui trọn vẹn cho bạn. Hành động nhỏ nhưng chứa đựng tấm lòng lớn, thể hiện sự đồng cảm, biết đặt tình bạn trên nhu cầu cá nhân. Bé Em tuy còn nhỏ nhưng đã biết sống chân thành, biết sẻ chia, cho thấy nghệ thuật xây dựng nhân vật trẻ em sâu sắc và giàu tính nhân văn của Nguyễn Ngọc Tư.


Câu 2 (600 chữ): Bàn về việc cân bằng giá trị vật chất và tinh thần trong cuộc sống


Trong văn bản “Áo Tết”, bé Em nhận ra rằng tình bạn chân thành quan trọng hơn chiếc áo đầm hồng mới. Câu chuyện giản dị ấy gợi cho chúng ta suy ngẫm sâu sắc về việc cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần — hai phương diện thiết yếu làm nên chất lượng cuộc sống. Trong xã hội hiện đại, khi đời sống vật chất ngày càng đầy đủ, con người càng đối diện với nguy cơ xem nhẹ những giá trị tinh thần vốn bền vững và lâu dài hơn.


Không thể phủ nhận rằng vật chất có vai trò quan trọng đối với đời sống. Nhờ vật chất, con người có điều kiện ăn no, mặc ấm, được chăm sóc sức khỏe, có phương tiện học tập và làm việc. Một mức sống ổn định sẽ tạo nền tảng để chúng ta phát triển trí tuệ và cảm xúc. Tuy nhiên, nếu chạy theo vật chất một cách cực đoan, con người dễ đánh mất sự cân bằng: ta dễ bị cuốn vào so sánh, ganh đua, đánh giá nhau bằng tiền bạc hay vẻ ngoài. Những giá trị tinh thần như tình bạn, sự sẻ chia, lòng nhân ái và sự bình yên nội tâm có thể bị lãng quên. Bé Em trong “Áo Tết” chính là minh chứng: dù rất thích chiếc áo đầm hồng mới, cô bé vẫn đặt tình bạn lên trước vật chất. Khi hiểu rằng niềm vui của bạn quan trọng hơn, bé Em đã chọn giá trị tinh thần. Chính lựa chọn ấy khiến cô bé giàu có hơn bất kì bộ quần áo nào.


Trong cuộc sống, điều quan trọng không phải là phủ nhận vật chất, mà là biết đặt nó đúng vị trí. Vật chất đáp ứng nhu cầu, nhưng tinh thần mới nuôi dưỡng tâm hồn. Vật chất có thể có nhiều hoặc ít, nhưng tinh thần quyết định cách chúng ta sống hạnh phúc hay khổ đau. Vì vậy, con người cần xây dựng lối sống hài hòa giữa hai giá trị này.


Để làm được điều đó, trước hết mỗi người cần xác định mục tiêu sống rõ ràng: biết mình kiếm tiền để làm gì và giữ tiền như thế nào để không đánh mất những điều quý giá. Thứ hai, hãy học cách trân trọng những mối quan hệ xung quanh: gia đình, bạn bè, thầy cô — những điều mà tiền bạc không thể mua được. Thứ ba, cần rèn luyện lối sống giản dị, không phô trương, biết hài lòng với những điều vừa đủ để tâm hồn luôn nhẹ nhàng. Thứ tư, hãy dành thời gian cho các hoạt động tinh thần như đọc sách, nghe nhạc, làm việc thiện nguyện, bởi đó là cách nuôi dưỡng nội lực bên trong. Cuối cùng, cần biết sẻ chia, đồng cảm với người khác, giống như cách bé Em đã nghĩ cho bạn, bởi sự tử tế luôn mang đến giá trị tinh thần lớn lao.


Tóm lại, cân bằng giữa vật chất và tinh thần không chỉ là một lựa chọn, mà là điều kiện quan trọng để sống hạnh phúc và lành mạnh. Câu chuyện “Áo Tết” nhắc nhở chúng ta rằng đôi khi một tấm lòng biết nghĩ cho người khác còn đẹp hơn bất kỳ món tài sản nào. Khi con người biết giữ sự hài hòa ấy, cuộc sống sẽ nhẹ nhàng, ý nghĩa và bền vững hơn.

Câu 1 (200 chữ): Phân tích nhân vật bé Em


Nhân vật bé Em trong văn bản “Áo Tết” hiện lên với vẻ đẹp hồn nhiên, đáng yêu và giàu lòng nhân hậu của một cô bé vùng quê. Ban đầu, bé Em háo hức, tự hào về chiếc áo đầm hồng mới mẹ mua cho và mong được khoe với bạn. Sự vô tư ấy là cảm xúc rất thật của trẻ nhỏ khi Tết đến. Tuy nhiên, khi nhìn thấy hoàn cảnh của Bích – người bạn thân nghèo khó, từ ánh mắt buồn cho đến giọng nói gượng vui – bé Em đã tinh tế nhận ra sự chênh lệch ấy khiến bạn tủi thân. Chính lúc này, vẻ đẹp tâm hồn của bé Em bộc lộ rõ rệt: em biết kiềm lại việc khoe áo mới, thậm chí quyết định không mặc chiếc đầm hồng để giữ niềm vui trọn vẹn cho bạn. Hành động nhỏ nhưng chứa đựng tấm lòng lớn, thể hiện sự đồng cảm, biết đặt tình bạn trên nhu cầu cá nhân. Bé Em tuy còn nhỏ nhưng đã biết sống chân thành, biết sẻ chia, cho thấy nghệ thuật xây dựng nhân vật trẻ em sâu sắc và giàu tính nhân văn của Nguyễn Ngọc Tư.


Câu 2 (600 chữ): Bàn về việc cân bằng giá trị vật chất và tinh thần trong cuộc sống


Trong văn bản “Áo Tết”, bé Em nhận ra rằng tình bạn chân thành quan trọng hơn chiếc áo đầm hồng mới. Câu chuyện giản dị ấy gợi cho chúng ta suy ngẫm sâu sắc về việc cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần — hai phương diện thiết yếu làm nên chất lượng cuộc sống. Trong xã hội hiện đại, khi đời sống vật chất ngày càng đầy đủ, con người càng đối diện với nguy cơ xem nhẹ những giá trị tinh thần vốn bền vững và lâu dài hơn.


Không thể phủ nhận rằng vật chất có vai trò quan trọng đối với đời sống. Nhờ vật chất, con người có điều kiện ăn no, mặc ấm, được chăm sóc sức khỏe, có phương tiện học tập và làm việc. Một mức sống ổn định sẽ tạo nền tảng để chúng ta phát triển trí tuệ và cảm xúc. Tuy nhiên, nếu chạy theo vật chất một cách cực đoan, con người dễ đánh mất sự cân bằng: ta dễ bị cuốn vào so sánh, ganh đua, đánh giá nhau bằng tiền bạc hay vẻ ngoài. Những giá trị tinh thần như tình bạn, sự sẻ chia, lòng nhân ái và sự bình yên nội tâm có thể bị lãng quên. Bé Em trong “Áo Tết” chính là minh chứng: dù rất thích chiếc áo đầm hồng mới, cô bé vẫn đặt tình bạn lên trước vật chất. Khi hiểu rằng niềm vui của bạn quan trọng hơn, bé Em đã chọn giá trị tinh thần. Chính lựa chọn ấy khiến cô bé giàu có hơn bất kì bộ quần áo nào.


Trong cuộc sống, điều quan trọng không phải là phủ nhận vật chất, mà là biết đặt nó đúng vị trí. Vật chất đáp ứng nhu cầu, nhưng tinh thần mới nuôi dưỡng tâm hồn. Vật chất có thể có nhiều hoặc ít, nhưng tinh thần quyết định cách chúng ta sống hạnh phúc hay khổ đau. Vì vậy, con người cần xây dựng lối sống hài hòa giữa hai giá trị này.


Để làm được điều đó, trước hết mỗi người cần xác định mục tiêu sống rõ ràng: biết mình kiếm tiền để làm gì và giữ tiền như thế nào để không đánh mất những điều quý giá. Thứ hai, hãy học cách trân trọng những mối quan hệ xung quanh: gia đình, bạn bè, thầy cô — những điều mà tiền bạc không thể mua được. Thứ ba, cần rèn luyện lối sống giản dị, không phô trương, biết hài lòng với những điều vừa đủ để tâm hồn luôn nhẹ nhàng. Thứ tư, hãy dành thời gian cho các hoạt động tinh thần như đọc sách, nghe nhạc, làm việc thiện nguyện, bởi đó là cách nuôi dưỡng nội lực bên trong. Cuối cùng, cần biết sẻ chia, đồng cảm với người khác, giống như cách bé Em đã nghĩ cho bạn, bởi sự tử tế luôn mang đến giá trị tinh thần lớn lao.


Tóm lại, cân bằng giữa vật chất và tinh thần không chỉ là một lựa chọn, mà là điều kiện quan trọng để sống hạnh phúc và lành mạnh. Câu chuyện “Áo Tết” nhắc nhở chúng ta rằng đôi khi một tấm lòng biết nghĩ cho người khác còn đẹp hơn bất kỳ món tài sản nào. Khi con người biết giữ sự hài hòa ấy, cuộc sống sẽ nhẹ nhàng, ý nghĩa và bền vững hơn.

Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại gì?


Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn.


Câu 2. Xác định đề tài của văn bản “Áo Tết”.


Đề tài: Tình bạn hồn nhiên của trẻ nhỏ trong bối cảnh chênh lệch về hoàn cảnh gia đình; đồng thời phản ánh cuộc sống nghèo khó ở nông thôn những ngày giáp Tết.


Câu 3. Chỉ ra sự thay đổi điểm nhìn trong đoạn trích? Tác dụng?

Sự thay đổi điểm nhìn:

Điểm nhìn chủ yếu được đặt vào bé Em, nhưng có những đoạn chuyển sang bé Bích (những suy nghĩ, cảm xúc của Bích) và điểm nhìn của người kể chuyện bao quát.

Tác dụng:

Khắc họa chân thật và đầy đủ hơn tâm lí hai nhân vật.

Giúp câu chuyện trở nên sinh động, giàu cảm xúc.

Tạo sự khách quan khi thể hiện sự khác biệt hoàn cảnh và suy nghĩ của từng bé.

Gợi sự đồng cảm của người đọc với cả hai nhân vật.


Câu 4. Ý nghĩa chi tiết chiếc áo đầm hồng trong việc thể hiện tính cách nhân vật

Với bé Em:

Chiếc áo đầm hồng tượng trưng cho niềm vui trẻ nhỏ, sự hồn nhiên muốn được đẹp, được khoe.

Nhưng khi nhận ra bạn buồn, bé Em biết sẻ chia, biết đặt tình bạn lên trên vẻ đẹp bề ngoài → thể hiện tấm lòng nhân hậu, biết quan tâm.

Với bé Bích:

Chiếc áo đầm hồng làm nổi rõ hoàn cảnh nghèo khó, sự thiệt thòi của Bích.

Nhưng Bích vẫn không ghen tị, vẫn thương quý bạn, vẫn giữ lòng trong sáng → cho thấy tính cách hiền lành, chân thật và biết trân trọng tình bạn.


→ Chi tiết chiếc áo đầm hồng là “điểm sáng” thể hiện rõ sự đối lập hoàn cảnh nhưng lại làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn của cả hai bé.


Câu 5. Bài học rút ra về tình bạn và sự sẻ chia (5–7 dòng)


Câu chuyện cho em hiểu rằng tình bạn chân thành không phụ thuộc vào giàu nghèo hay chuyện có đồ mới hay không. Trong tình bạn, điều quan trọng nhất là biết nghĩ cho nhau, biết sẻ chia để người bạn bên cạnh luôn cảm thấy vui và được tôn trọng. Sự nhường nhịn, quan tâm dù rất nhỏ cũng đủ làm cho tình bạn trở nên đẹp và bền lâu. Từ bé Em và bé Bích, em học được rằng tình bạn thật sự xuất phát từ trái tim, và sự đồng cảm chính là món quà quý giá nhất chúng ta có thể dành cho bạn mình

Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại gì?


Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn.


Câu 2. Xác định đề tài của văn bản “Áo Tết”.


Đề tài: Tình bạn hồn nhiên của trẻ nhỏ trong bối cảnh chênh lệch về hoàn cảnh gia đình; đồng thời phản ánh cuộc sống nghèo khó ở nông thôn những ngày giáp Tết.


Câu 3. Chỉ ra sự thay đổi điểm nhìn trong đoạn trích? Tác dụng?

Sự thay đổi điểm nhìn:

Điểm nhìn chủ yếu được đặt vào bé Em, nhưng có những đoạn chuyển sang bé Bích (những suy nghĩ, cảm xúc của Bích) và điểm nhìn của người kể chuyện bao quát.

Tác dụng:

Khắc họa chân thật và đầy đủ hơn tâm lí hai nhân vật.

Giúp câu chuyện trở nên sinh động, giàu cảm xúc.

Tạo sự khách quan khi thể hiện sự khác biệt hoàn cảnh và suy nghĩ của từng bé.

Gợi sự đồng cảm của người đọc với cả hai nhân vật.


Câu 4. Ý nghĩa chi tiết chiếc áo đầm hồng trong việc thể hiện tính cách nhân vật

Với bé Em:

Chiếc áo đầm hồng tượng trưng cho niềm vui trẻ nhỏ, sự hồn nhiên muốn được đẹp, được khoe.

Nhưng khi nhận ra bạn buồn, bé Em biết sẻ chia, biết đặt tình bạn lên trên vẻ đẹp bề ngoài → thể hiện tấm lòng nhân hậu, biết quan tâm.

Với bé Bích:

Chiếc áo đầm hồng làm nổi rõ hoàn cảnh nghèo khó, sự thiệt thòi của Bích.

Nhưng Bích vẫn không ghen tị, vẫn thương quý bạn, vẫn giữ lòng trong sáng → cho thấy tính cách hiền lành, chân thật và biết trân trọng tình bạn.


→ Chi tiết chiếc áo đầm hồng là “điểm sáng” thể hiện rõ sự đối lập hoàn cảnh nhưng lại làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn của cả hai bé.


Câu 5. Bài học rút ra về tình bạn và sự sẻ chia (5–7 dòng)


Câu chuyện cho em hiểu rằng tình bạn chân thành không phụ thuộc vào giàu nghèo hay chuyện có đồ mới hay không. Trong tình bạn, điều quan trọng nhất là biết nghĩ cho nhau, biết sẻ chia để người bạn bên cạnh luôn cảm thấy vui và được tôn trọng. Sự nhường nhịn, quan tâm dù rất nhỏ cũng đủ làm cho tình bạn trở nên đẹp và bền lâu. Từ bé Em và bé Bích, em học được rằng tình bạn thật sự xuất phát từ trái tim, và sự đồng cảm chính là món quà quý giá nhất chúng ta có thể dành cho bạn mình

Câu 1. Văn bản trên thuộc thể loại gì?


Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn.


Câu 2. Xác định đề tài của văn bản “Áo Tết”.


Đề tài: Tình bạn hồn nhiên của trẻ nhỏ trong bối cảnh chênh lệch về hoàn cảnh gia đình; đồng thời phản ánh cuộc sống nghèo khó ở nông thôn những ngày giáp Tết.


Câu 3. Chỉ ra sự thay đổi điểm nhìn trong đoạn trích? Tác dụng?

Sự thay đổi điểm nhìn:

Điểm nhìn chủ yếu được đặt vào bé Em, nhưng có những đoạn chuyển sang bé Bích (những suy nghĩ, cảm xúc của Bích) và điểm nhìn của người kể chuyện bao quát.

Tác dụng:

Khắc họa chân thật và đầy đủ hơn tâm lí hai nhân vật.

Giúp câu chuyện trở nên sinh động, giàu cảm xúc.

Tạo sự khách quan khi thể hiện sự khác biệt hoàn cảnh và suy nghĩ của từng bé.

Gợi sự đồng cảm của người đọc với cả hai nhân vật.


Câu 4. Ý nghĩa chi tiết chiếc áo đầm hồng trong việc thể hiện tính cách nhân vật

Với bé Em:

Chiếc áo đầm hồng tượng trưng cho niềm vui trẻ nhỏ, sự hồn nhiên muốn được đẹp, được khoe.

Nhưng khi nhận ra bạn buồn, bé Em biết sẻ chia, biết đặt tình bạn lên trên vẻ đẹp bề ngoài → thể hiện tấm lòng nhân hậu, biết quan tâm.

Với bé Bích:

Chiếc áo đầm hồng làm nổi rõ hoàn cảnh nghèo khó, sự thiệt thòi của Bích.

Nhưng Bích vẫn không ghen tị, vẫn thương quý bạn, vẫn giữ lòng trong sáng → cho thấy tính cách hiền lành, chân thật và biết trân trọng tình bạn.


→ Chi tiết chiếc áo đầm hồng là “điểm sáng” thể hiện rõ sự đối lập hoàn cảnh nhưng lại làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn của cả hai bé.


Câu 5. Bài học rút ra về tình bạn và sự sẻ chia (5–7 dòng)


Câu chuyện cho em hiểu rằng tình bạn chân thành không phụ thuộc vào giàu nghèo hay chuyện có đồ mới hay không. Trong tình bạn, điều quan trọng nhất là biết nghĩ cho nhau, biết sẻ chia để người bạn bên cạnh luôn cảm thấy vui và được tôn trọng. Sự nhường nhịn, quan tâm dù rất nhỏ cũng đủ làm cho tình bạn trở nên đẹp và bền lâu. Từ bé Em và bé Bích, em học được rằng tình bạn thật sự xuất phát từ trái tim, và sự đồng cảm chính là món quà quý giá nhất chúng ta có thể dành cho bạn mình

Câu 1 (2,0 điểm) – Đoạn văn 200 chữ


Hình ảnh “Hoa chanh nở giữa vườn chanh” trong bài Chân quê của Nguyễn Bính là một sáng tạo nghệ thuật độc đáo, vừa mộc mạc vừa gợi cảm sâu sắc. “Hoa chanh” vốn nhỏ bé, giản dị, không rực rỡ như hoa hồng hay hoa huệ, nhưng lại tỏa hương thanh khiết, kín đáo. Đặt “hoa chanh” giữa “vườn chanh”, nhà thơ muốn nhấn mạnh vẻ đẹp hòa hợp, tự nhiên và chân thật—vẻ đẹp của cô gái quê khi giữ nguyên sự mộc mạc vốn có. Ẩn sau hình ảnh ấy là lời nhắn nhủ dịu dàng của chàng trai: cái đẹp đích thực không nằm ở sự phô trương nơi thị thành mà ở sự thuần hậu, trong sáng của tâm hồn quê. Đồng thời, hình ảnh còn mang ý nghĩa biểu tượng cho tình yêu chân chất, cho gốc gác “thầy u mình với chúng mình chân quê” cần được trân trọng giữa cuộc sống đang đổi thay. Bởi vậy, “hoa chanh nở giữa vườn chanh” chính là biểu tượng của vẻ đẹp thuần khiết, của bản sắc quê mùa đáng quý, gửi gắm quan niệm thẩm mỹ đậm chất đồng quê của Nguyễn Bính.


Câu 2 (4,0 điểm) – Bài văn 600 chữ


Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại” – nhận định của Barack Obama không chỉ là lời cảnh báo mà còn là sự thật hiển nhiên mà thế giới đang đối diện ngày càng gay gắt. Trong thế kỉ XXI, sự phát triển mạnh mẽ của khoa học – kĩ thuật và công nghiệp hiện đại đem lại nhiều thành tựu, nhưng đồng thời cũng kéo theo những hệ quả nghiêm trọng đối với môi trường. Biến đổi khí hậu, với những biểu hiện ngày càng cực đoan, đã trở thành vấn đề mang tính toàn cầu, ảnh hưởng sâu rộng đến mọi quốc gia, mọi cộng đồng và từng cá nhân.


Biểu hiện rõ nhất của biến đổi khí hậu là sự nóng lên toàn cầu, mực nước biển dâng, thời tiết bất ổn và thiên tai gia tăng. Những đợt nắng nóng kỉ lục, mưa lớn bất thường, hạn hán kéo dài hay bão lũ dữ dội xuất hiện với tần suất dày hơn và mức độ tàn phá lớn hơn. Không chỉ môi trường tự nhiên bị tổn thương, mà đời sống con người cũng chịu ảnh hưởng trực tiếp: nông nghiệp thất thu, nhiều vùng đất ven biển đứng trước nguy cơ bị nhấn chìm, hàng triệu người có thể mất chỗ ở, nguồn nước ngọt trở nên khan hiếm. Các hệ sinh thái bị hủy hoại khiến vô số loài sinh vật đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Như vậy, biến đổi khí hậu không chỉ đe dọa hiện tại mà còn bào mòn tương lai, ảnh hưởng tới sự phát triển bền vững của toàn nhân loại.


Nguyên nhân sâu xa của biến đổi khí hậu phần lớn bắt nguồn từ các hoạt động của con người: khai thác tài nguyên quá mức, sử dụng nhiên liệu hóa thạch, tàn phá rừng, xả thải công nghiệp… Sự chạy theo lợi ích kinh tế trước mắt đã khiến con người trả giá đắt bằng chính môi trường sống của mình. Vì thế, để đối phó với thách thức này, nhân loại cần sự chung tay của toàn cầu. Các quốc gia phải nghiêm túc thực hiện những cam kết giảm khí thải, phát triển năng lượng sạch, bảo tồn rừng và đầu tư cho công nghệ xanh. Bên cạnh đó, mỗi cá nhân cũng cần thay đổi nhận thức và thói quen sống: tiết kiệm điện, hạn chế rác thải nhựa, ưu tiên sử dụng phương tiện thân thiện môi trường, trồng cây và bảo vệ thiên nhiên ngay từ những hành động nhỏ nhất.


Ý kiến của Barack Obama vừa mang tính cảnh tỉnh vừa hàm chứa trách nhiệm. Biến đổi khí hậu thực sự là thách thức lớn nhất bởi nó đe dọa mọi mặt của sự sống — kinh tế, sức khỏe, an ninh, tồn tại của các thế hệ tương lai. Tuy nhiên, thách thức lớn cũng đồng thời là cơ hội để nhân loại đoàn kết, thay đổi và phát triển theo hướng bền vững hơn. Chỉ khi mỗi quốc gia và mỗi người tự ý thức rằng bảo vệ môi trường chính là bảo vệ chính mình, chúng ta mới có thể giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.


Tóm lại, lời cảnh báo của Obama vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh hiện nay. Biến đổi khí hậu không phải là vấn đề của riêng ai mà là trách nhiệm của toàn nhân loại. Khắc phục nó là nhiệm vụ cấp thiết, đòi hỏi hành động mạnh mẽ và bền bỉ để gìn giữ Trái Đất — ngôi nhà chung của tất cả chúng ta

Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản.


Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận (bình giảng, phân tích tác phẩm văn học).

Ngoài ra văn bản có xen lẫn biểu cảm, nhưng chủ đạo vẫn là nghị luận.


Câu 2. Trong phần (3), người viết đã thể hiện cảm xúc, thái độ gì?


Trong phần (3), người viết thể hiện nỗi bâng khuâng, cô đơn, trôi nổi khi đồng cảm với hình ảnh “cành củi khô” và “cánh chim nhỏ” trong bài thơ.

Đó là cảm giác lạc lõng giữa dòng đời, vừa của “một đứa trẻ” vừa của “một người già”, cho thấy sự trầm tư, suy ngẫm về kiếp người trước không gian mênh mông của “tràng giang”.


Câu 3. Trong phần (1) của văn bản, tác giả đã chỉ ra nét khác biệt nào của Tràng giang so với thơ xưa khi cùng tái tạo cái “tĩnh vắng mênh mông”?


Khác biệt được nêu:

Thơ xưa tái tạo cái “tĩnh vắng” bằng sự an nhiên, thanh thản, gợi cảm giác thư thái (“Đêm thanh…”, “Lác đác bên sông…”, “Khách vắng teo…”).

Tràng giang tái tạo sự “tĩnh vắng” bằng nỗi cô đơn, bơ vơ, hoang sơ tuyệt đối.

→ Cái tĩnh vắng trong “Tràng giang” mang sắc thái quạnh hiu, trống trải, đầy nỗi buồn nhân thế, khác với vẻ đẹp an hoà của thơ cổ.


Câu 4. Trong phần (2) của văn bản, tác giả đã phân tích những yếu tố ngôn ngữ nào của bài thơ để làm sáng tỏ “nhịp chảy trôi miên viễn” của tràng giang?


Các yếu tố ngôn ngữ được phân tích:

1. Từ láy mang tính liên tục, trùng điệp:

“điệp điệp”, “song song”, “lớp lớp”, “dợn dợn”.

2. Các cặp câu đối xứng, tương ứng, nối tiếp nhau như làn sóng:

“Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp /

Con thuyền xuôi mái nước song song”.

3. Kết cấu câu theo nhịp phân mảnh nhưng liên kết, tạo cảm giác kéo dài:

“Nắng xuống / trời lên / sâu chót vót.

Sông dài / trời rộng / bến cô liêu”.

4. Các cụm từ chỉ sự nối tiếp, trùng điệp:

“hàng nối hàng”,

“bờ xanh tiếp bãi vàng”.


→ Tất cả hợp lại tạo âm hưởng chảy trôi miên viễn của dòng tràng giang.


Câu 5. Em ấn tượng nhất với đặc điểm nào của bài thơ Tràng giang được phân tích trong văn bản? Vì sao?


Gợi ý trả lời (có thể điều chỉnh theo cảm nhận riêng):


Em ấn tượng nhất với đặc điểm nỗi cô đơn của con người trước không gian bao la, được tác giả phân tích ở phần (1). Bởi vì bài thơ không chỉ tả cảnh sông nước mênh mông mà quan trọng hơn, qua sự tĩnh lặng ấy lại bộc lộ một nỗi buồn nhân thế sâu thẳm, rất riêng của Huy Cận. Sự hoang vắng trong “Tràng giang” không phải vẻ đẹp thanh bình của thơ cổ, mà là cảm giác trơ trọi, lạc lõng khiến người đọc dễ đồng cảm. Điều này làm cho bài thơ trở nên vừa cổ điển vừa hiện đại, giàu chiều sâu tâm trạng

Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của văn bản.


Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận (bình giảng, phân tích tác phẩm văn học).

Ngoài ra văn bản có xen lẫn biểu cảm, nhưng chủ đạo vẫn là nghị luận.


Câu 2. Trong phần (3), người viết đã thể hiện cảm xúc, thái độ gì?


Trong phần (3), người viết thể hiện nỗi bâng khuâng, cô đơn, trôi nổi khi đồng cảm với hình ảnh “cành củi khô” và “cánh chim nhỏ” trong bài thơ.

Đó là cảm giác lạc lõng giữa dòng đời, vừa của “một đứa trẻ” vừa của “một người già”, cho thấy sự trầm tư, suy ngẫm về kiếp người trước không gian mênh mông của “tràng giang”.


Câu 3. Trong phần (1) của văn bản, tác giả đã chỉ ra nét khác biệt nào của Tràng giang so với thơ xưa khi cùng tái tạo cái “tĩnh vắng mênh mông”?


Khác biệt được nêu:

Thơ xưa tái tạo cái “tĩnh vắng” bằng sự an nhiên, thanh thản, gợi cảm giác thư thái (“Đêm thanh…”, “Lác đác bên sông…”, “Khách vắng teo…”).

Tràng giang tái tạo sự “tĩnh vắng” bằng nỗi cô đơn, bơ vơ, hoang sơ tuyệt đối.

→ Cái tĩnh vắng trong “Tràng giang” mang sắc thái quạnh hiu, trống trải, đầy nỗi buồn nhân thế, khác với vẻ đẹp an hoà của thơ cổ.


Câu 4. Trong phần (2) của văn bản, tác giả đã phân tích những yếu tố ngôn ngữ nào của bài thơ để làm sáng tỏ “nhịp chảy trôi miên viễn” của tràng giang?


Các yếu tố ngôn ngữ được phân tích:

1. Từ láy mang tính liên tục, trùng điệp:

“điệp điệp”, “song song”, “lớp lớp”, “dợn dợn”.

2. Các cặp câu đối xứng, tương ứng, nối tiếp nhau như làn sóng:

“Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp /

Con thuyền xuôi mái nước song song”.

3. Kết cấu câu theo nhịp phân mảnh nhưng liên kết, tạo cảm giác kéo dài:

“Nắng xuống / trời lên / sâu chót vót.

Sông dài / trời rộng / bến cô liêu”.

4. Các cụm từ chỉ sự nối tiếp, trùng điệp:

“hàng nối hàng”,

“bờ xanh tiếp bãi vàng”.


→ Tất cả hợp lại tạo âm hưởng chảy trôi miên viễn của dòng tràng giang.


Câu 5. Em ấn tượng nhất với đặc điểm nào của bài thơ Tràng giang được phân tích trong văn bản? Vì sao?


Gợi ý trả lời (có thể điều chỉnh theo cảm nhận riêng):


Em ấn tượng nhất với đặc điểm nỗi cô đơn của con người trước không gian bao la, được tác giả phân tích ở phần (1). Bởi vì bài thơ không chỉ tả cảnh sông nước mênh mông mà quan trọng hơn, qua sự tĩnh lặng ấy lại bộc lộ một nỗi buồn nhân thế sâu thẳm, rất riêng của Huy Cận. Sự hoang vắng trong “Tràng giang” không phải vẻ đẹp thanh bình của thơ cổ, mà là cảm giác trơ trọi, lạc lõng khiến người đọc dễ đồng cảm. Điều này làm cho bài thơ trở nên vừa cổ điển vừa hiện đại, giàu chiều sâu tâm trạng