Dương Gia Bảo
Giới thiệu về bản thân
Nhận định về cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng Em đồng ý với ý kiến này. Giải thích: Tính chất tiên phong: Khởi nghĩa Hai Bà Trưng (năm 40) là cuộc khởi nghĩa vũ trang lớn đầu tiên của nhân dân ta chống lại ách đô hộ của phong kiến phương Bắc (nhà Đông Hán) sau hơn 2 thế kỷ mất nước. Thức tỉnh tinh thần dân tộc: Cuộc khởi nghĩa không chỉ nhằm trả thù nhà (cho chồng bà Trưng Trắc là Thi Sách) mà còn vì nợ nước, nhằm khôi phục lại sự nghiệp của các vua Hùng. Nó đã khơi dậy lòng yêu nước, ý chí quật cường và khát vọng độc lập cháy bỏng của nhân dân sau thời kỳ dài bị kìm kẹp. Khẳng định chủ quyền: Việc Hai Bà Trưng đánh chiếm 65 huyện thành, giành lại độc lập và lên ngôi vua (Trưng Vương) đã chứng minh rằng người Việt có đủ khả năng tự quản lý và bảo vệ chủ quyền của mình. Câu 2: Trách nhiệm của học sinh trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo Là một học sinh, em có thể đóng góp thông qua các hành động cụ thể sau: Học tập và tìm hiểu: Chủ động tìm hiểu kiến thức về lịch sử, địa lý biển đảo Việt Nam (đặc biệt là hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa) để có hiểu biết đúng đắn về chủ quyền quốc gia. Tuyên truyền, lan tỏa: Sử dụng mạng xã hội hoặc thông qua các buổi sinh hoạt lớp để chia sẻ thông tin chính thống về biển đảo, giúp bạn bè và người thân cùng nâng cao ý thức trách nhiệm. Tham gia các hoạt động thiết thực: Hưởng ứng các phong trào như "Viết thư gửi chiến sĩ Trường Sa", "Vì học sinh Trường Sa thân yêu", hoặc quyên góp ủng hộ quỹ vì biển đảo quê hương. Rèn luyện đạo đức: Luôn giữ vững lòng yêu nước, sẵn sàng lên tiếng phản bác các thông tin sai lệch về chủ quyền quốc gia và nỗ lực học tập để sau này đóng góp sức trẻ xây dựng đất nước giàu mạnh.
Câu 1 (0.5 điểm):
Bài thơ trên được viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật.
Câu 2 (0.75 điểm):
Những hình ảnh thể hiện nét sinh hoạt đạm bạc, thanh cao của tác giả:
• “Thu ăn măng trúc, đông ăn giá” → Thức ăn đơn giản, gắn liền với thiên nhiên.
• “Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao” → Lối sống hòa mình vào thiên nhiên, không cầu kỳ.
Câu 3 (0.75 điểm):
• Biện pháp tu từ liệt kê thể hiện qua câu: “Một mai, một cuốc, một cần câu”.
• Tác dụng:
• Nhấn mạnh sự giản dị trong cuộc sống của tác giả với những vật dụng gần gũi, gắn liền với lao động.
• Thể hiện tư tưởng ẩn dật, thoát khỏi vòng danh lợi, tìm về thiên nhiên để sống thanh thản.
Câu 4 (1.0 điểm):
Quan niệm “dại – khôn” của tác giả có sự đối lập nhưng mang triết lý sâu sắc:
• “Dại”: Tác giả tự nhận mình “dại” vì tìm đến nơi “vắng vẻ” → thực chất là lánh xa danh lợi, sống an nhàn với thiên nhiên.
• “Khôn”: Người đời cho rằng “khôn” là phải đến “chốn lao xao” (nơi ồn ào, bon chen).
→ Quan niệm này đi ngược lại thói thường, thể hiện thái độ coi nhẹ công danh, đề cao lối sống thanh cao, an nhiên.
Câu 5 (1.0 điểm):
Nguyễn Bỉnh Khiêm là một con người có nhân cách cao đẹp. Ông sống giản dị, hòa hợp với thiên nhiên, xa lánh danh lợi. Không màng đến vinh hoa phú quý, ông chọn cuộc sống ẩn dật để giữ tâm hồn thanh sạch. Quan niệm về “dại – khôn” của ông thể hiện trí tuệ uyên thâm và sự giác ngộ về lẽ vô thường của cuộc đời. Chính vì vậy, ông được coi là bậc hiền triết của dân tộc.
Câu 1 (0.5 điểm):
Bài thơ trên được viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật.
Câu 2 (0.75 điểm):
Những hình ảnh thể hiện nét sinh hoạt đạm bạc, thanh cao của tác giả:
• “Thu ăn măng trúc, đông ăn giá” → Thức ăn đơn giản, gắn liền với thiên nhiên.
• “Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao” → Lối sống hòa mình vào thiên nhiên, không cầu kỳ.
Câu 3 (0.75 điểm):
• Biện pháp tu từ liệt kê thể hiện qua câu: “Một mai, một cuốc, một cần câu”.
• Tác dụng:
• Nhấn mạnh sự giản dị trong cuộc sống của tác giả với những vật dụng gần gũi, gắn liền với lao động.
• Thể hiện tư tưởng ẩn dật, thoát khỏi vòng danh lợi, tìm về thiên nhiên để sống thanh thản.
Câu 4 (1.0 điểm):
Quan niệm “dại – khôn” của tác giả có sự đối lập nhưng mang triết lý sâu sắc:
• “Dại”: Tác giả tự nhận mình “dại” vì tìm đến nơi “vắng vẻ” → thực chất là lánh xa danh lợi, sống an nhàn với thiên nhiên.
• “Khôn”: Người đời cho rằng “khôn” là phải đến “chốn lao xao” (nơi ồn ào, bon chen).
→ Quan niệm này đi ngược lại thói thường, thể hiện thái độ coi nhẹ công danh, đề cao lối sống thanh cao, an nhiên.
Câu 5 (1.0 điểm):
Nguyễn Bỉnh Khiêm là một con người có nhân cách cao đẹp. Ông sống giản dị, hòa hợp với thiên nhiên, xa lánh danh lợi. Không màng đến vinh hoa phú quý, ông chọn cuộc sống ẩn dật để giữ tâm hồn thanh sạch. Quan niệm về “dại – khôn” của ông thể hiện trí tuệ uyên thâm và sự giác ngộ về lẽ vô thường của cuộc đời. Chính vì vậy, ông được coi là bậc hiền triết của dân tộc.
Câu 1 (2.0 điểm): Đoạn văn về tầm quan trọng của lối sống chủ động
Lối sống chủ động là một yếu tố quan trọng giúp con người làm chủ cuộc đời và đạt được thành công. Trong xã hội hiện đại đầy biến động, người có tinh thần chủ động luôn biết xác định mục tiêu rõ ràng, lập kế hoạch hợp lý và nỗ lực thực hiện để biến ước mơ thành hiện thực. Nếu thụ động, con người dễ rơi vào trạng thái trì trệ, bị hoàn cảnh chi phối và bỏ lỡ nhiều cơ hội phát triển. Chủ động không chỉ thể hiện qua việc nắm bắt thời cơ mà còn ở khả năng đối mặt với khó khăn, tìm ra giải pháp thay vì chờ đợi sự giúp đỡ từ người khác. Điều này đặc biệt quan trọng trong học tập, công việc và các mối quan hệ xã hội. Một người chủ động sẽ có tư duy linh hoạt, sáng tạo và không ngại thay đổi để thích nghi với môi trường mới. Vì vậy, để đạt được thành công và hạnh phúc, mỗi người cần rèn luyện thói quen chủ động từ những việc nhỏ nhất, dám nghĩ, dám làm và không ngừng học hỏi để phát triển bản thân.
Câu 2 (4.0 điểm): Cảm nhận về bài thơ Bảo kính cảnh giới – Bài 43 (Nguyễn Trãi)
Bài thơ Bảo kính cảnh giới – Bài 43 của Nguyễn Trãi khắc họa bức tranh thiên nhiên và cuộc sống yên bình, tràn đầy sức sống. Mở đầu là hình ảnh mùa hè với những tán hòe xanh mướt, rợp bóng (“Hoè lục đùn đùn tán rợp trương”) và sắc đỏ rực rỡ của thạch lựu (“Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ”). Ao sen thơm ngát (“Hồng liên trì đã tịn mùi hương”) tạo nên một không gian vừa sinh động vừa thanh khiết. Nguyễn Trãi không chỉ ngợi ca vẻ đẹp thiên nhiên mà còn tái hiện khung cảnh sinh hoạt nhộn nhịp của làng chài (“Lao xao chợ cá làng ngư phủ”), tiếng ve râm ran trong buổi hoàng hôn (“Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương”), mang đến cảm giác bình yên, ấm áp. Đặc biệt, câu thơ cuối thể hiện ước vọng cao đẹp của tác giả về một xã hội thái bình, thịnh vượng, nơi nhân dân được sống trong cảnh ấm no, hạnh phúc (“Dân giàu đủ khắp đòi phương”). Bài thơ không chỉ là bức tranh thiên nhiên tươi đẹp mà còn phản ánh tấm lòng yêu nước, thương dân của Nguyễn Trãi, thể hiện lý tưởng về một cuộc sống giản dị nhưng an nhiên, bền vững.
Câu 1 (2.0 điểm): Đoạn văn về tầm quan trọng của lối sống chủ động
Lối sống chủ động là một yếu tố quan trọng giúp con người làm chủ cuộc đời và đạt được thành công. Trong xã hội hiện đại đầy biến động, người có tinh thần chủ động luôn biết xác định mục tiêu rõ ràng, lập kế hoạch hợp lý và nỗ lực thực hiện để biến ước mơ thành hiện thực. Nếu thụ động, con người dễ rơi vào trạng thái trì trệ, bị hoàn cảnh chi phối và bỏ lỡ nhiều cơ hội phát triển. Chủ động không chỉ thể hiện qua việc nắm bắt thời cơ mà còn ở khả năng đối mặt với khó khăn, tìm ra giải pháp thay vì chờ đợi sự giúp đỡ từ người khác. Điều này đặc biệt quan trọng trong học tập, công việc và các mối quan hệ xã hội. Một người chủ động sẽ có tư duy linh hoạt, sáng tạo và không ngại thay đổi để thích nghi với môi trường mới. Vì vậy, để đạt được thành công và hạnh phúc, mỗi người cần rèn luyện thói quen chủ động từ những việc nhỏ nhất, dám nghĩ, dám làm và không ngừng học hỏi để phát triển bản thân.
Câu 2 (4.0 điểm): Cảm nhận về bài thơ Bảo kính cảnh giới – Bài 43 (Nguyễn Trãi)
Bài thơ Bảo kính cảnh giới – Bài 43 của Nguyễn Trãi khắc họa bức tranh thiên nhiên và cuộc sống yên bình, tràn đầy sức sống. Mở đầu là hình ảnh mùa hè với những tán hòe xanh mướt, rợp bóng (“Hoè lục đùn đùn tán rợp trương”) và sắc đỏ rực rỡ của thạch lựu (“Thạch lựu hiên còn phun thức đỏ”). Ao sen thơm ngát (“Hồng liên trì đã tịn mùi hương”) tạo nên một không gian vừa sinh động vừa thanh khiết. Nguyễn Trãi không chỉ ngợi ca vẻ đẹp thiên nhiên mà còn tái hiện khung cảnh sinh hoạt nhộn nhịp của làng chài (“Lao xao chợ cá làng ngư phủ”), tiếng ve râm ran trong buổi hoàng hôn (“Dắng dỏi cầm ve lầu tịch dương”), mang đến cảm giác bình yên, ấm áp. Đặc biệt, câu thơ cuối thể hiện ước vọng cao đẹp của tác giả về một xã hội thái bình, thịnh vượng, nơi nhân dân được sống trong cảnh ấm no, hạnh phúc (“Dân giàu đủ khắp đòi phương”). Bài thơ không chỉ là bức tranh thiên nhiên tươi đẹp mà còn phản ánh tấm lòng yêu nước, thương dân của Nguyễn Trãi, thể hiện lý tưởng về một cuộc sống giản dị nhưng an nhiên, bền vững.
Câu 1 (0.5 điểm):
Bài thơ trên được viết theo thể thất ngôn bát cú Đường luật.
Câu 2 (0.75 điểm):
Những hình ảnh thể hiện nét sinh hoạt đạm bạc, thanh cao của tác giả:
• “Thu ăn măng trúc, đông ăn giá” → Thức ăn đơn giản, gắn liền với thiên nhiên.
• “Xuân tắm hồ sen, hạ tắm ao” → Lối sống hòa mình vào thiên nhiên, không cầu kỳ.
Câu 3 (0.75 điểm):
• Biện pháp tu từ liệt kê thể hiện qua câu: “Một mai, một cuốc, một cần câu”.
• Tác dụng:
• Nhấn mạnh sự giản dị trong cuộc sống của tác giả với những vật dụng gần gũi, gắn liền với lao động.
• Thể hiện tư tưởng ẩn dật, thoát khỏi vòng danh lợi, tìm về thiên nhiên để sống thanh thản.
Câu 4 (1.0 điểm):
Quan niệm “dại – khôn” của tác giả có sự đối lập nhưng mang triết lý sâu sắc:
• “Dại”: Tác giả tự nhận mình “dại” vì tìm đến nơi “vắng vẻ” → thực chất là lánh xa danh lợi, sống an nhàn với thiên nhiên.
• “Khôn”: Người đời cho rằng “khôn” là phải đến “chốn lao xao” (nơi ồn ào, bon chen).
→ Quan niệm này đi ngược lại thói thường, thể hiện thái độ coi nhẹ công danh, đề cao lối sống thanh cao, an nhiên.
Câu 5 (1.0 điểm):
Nguyễn Bỉnh Khiêm là một con người có nhân cách cao đẹp. Ông sống giản dị, hòa hợp với thiên nhiên, xa lánh danh lợi. Không màng đến vinh hoa phú quý, ông chọn cuộc sống ẩn dật để giữ tâm hồn thanh sạch. Quan niệm về “dại – khôn” của ông thể hiện trí tuệ uyên thâm và sự giác ngộ về lẽ vô thường của cuộc đời. Chính vì vậy, ông được coi là bậc hiền triết của dân tộc.