Lê Trung Hiếu
Giới thiệu về bản thân
1. Xác định hành vi vi phạm pháp luật
- Loại vi phạm: Đây là hành vi Vi phạm pháp luật Hình sự.
- Tội danh: Anh M đã phạm tội Cướp giật tài sản (được quy định tại Điều 171 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017).
- Đặc điểm hành vi: Anh M đã có hành vi công nhiên, nhanh chóng giật lấy tài sản (điện thoại) từ tay người đang quản lý rồi tẩu thoát. Đây là lỗi cố ý trực tiếp nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản.
2. Trách nhiệm pháp lý anh M phải chịu
Vì anh M đã 18 tuổi, anh có đầy đủ năng lực trách nhiệm hình sự và phải chịu trách nhiệm cá nhân về hành vi của mình:
- Hình phạt chính: Tùy vào giá trị chiếc điện thoại và các tình tiết tăng nặng/giảm nhẹ (như gây tai nạn cho nạn nhân khi giật đồ, dùng thủ đoạn nguy hiểm...), anh M có thể đối mặt với các khung hình phạt sau:
- Phạt tù từ 01 năm đến 05 năm: Đối với các trường hợp thông thường.
- Phạt tù từ 03 năm đến 10 năm: Nếu thuộc các trường hợp như dùng thủ đoạn nguy hiểm (phóng xe tốc độ cao), gây thương tích cho nạn nhân từ 11% đến 30%, hoặc tài sản giá trị lớn.
- Các khung hình phạt cao hơn (10-20 năm hoặc chung thân) nếu gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.
- Hình phạt bổ sung: Anh M có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng để sung công quỹ nhà nước.
- Trách nhiệm dân sự: Anh M có nghĩa vụ hoàn trả tài sản đã cướp giật cho bị hại. Nếu điện thoại bị hư hỏng hoặc mất, anh phải bồi thường thiệt hại tương ứng với giá trị thực tế của tài sản.
a) Hành vi nộp chậm hồ sơ khai thuế của Anh T
Việc nộp chậm hồ sơ khai thuế là hành vi vi phạm pháp luật về quản lý thuế.
- Đối với Nhà nước: Gây chậm trễ trong việc thu ngân sách, ảnh hưởng đến kế hoạch chi tiêu công và việc quản lý tài chính quốc gia của các cơ quan chức năng.
- Đối với Doanh nghiệp: * Phải chịu các chế tài xử phạt hành chính (phạt tiền) tùy theo thời gian chậm nộp.
- Bị tính tiền chậm nộp thuế (lãi suất phạt).
- Làm giảm uy tín, điểm tín nhiệm của doanh nghiệp trong mắt cơ quan thuế, dễ bị đưa vào danh sách kiểm tra, thanh tra kỹ lưỡng hơn.
- Đối với cá nhân Anh T: Với tư cách là kế toán trưởng, anh T có thể phải chịu trách nhiệm kỷ luật nội bộ, bị đánh giá thấp năng lực chuyên môn hoặc chịu trách nhiệm liên đới theo quy định của pháp luật.
b) Doanh nghiệp A sản xuất và bán hàng giả giá rẻ
Đây là hành vi vi phạm nghiêm trọng quyền tự do kinh doanh (kinh doanh mặt hàng cấm/trái pháp luật) và gây hậu quả trên diện rộng.
- Đối với người tiêu dùng: * Sức khỏe và an toàn: Là hậu quả lớn nhất nếu hàng giả là thực phẩm, dược phẩm hoặc thiết bị điện tử dễ cháy nổ.
- Kinh tế: Người dân mất tiền mua phải hàng kém chất lượng, không thể sử dụng lâu dài.
- Đối với các doanh nghiệp làm ăn chân chính:
- Hàng giả giá rẻ tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh, chiếm lĩnh thị phần của hàng thật.
- Làm xói mòn uy tín của các thương hiệu bị làm giả, khiến người tiêu dùng mất lòng tin vào thị trường.
- Đối với nền kinh tế và xã hội:
- Gây thất thu thuế cho Nhà nước (doanh nghiệp sản xuất hàng giả thường trốn thuế).
- Làm nảy sinh các tệ nạn xã hội và làm suy yếu môi trường đầu tư kinh doanh.
- Hậu quả pháp lý đối với Doanh nghiệp A: Doanh nghiệp có thể bị đình chỉ hoạt động, thu hồi giấy phép kinh doanh, tịch thu tang vật và bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu gây hậu quả nghiêm trọng....
Chào bạn, dưới đây là gợi ý chi tiết cho hai đề bài nghị luận văn học và nghị luận xã hội mà bạn vừa nêu. Hy vọng những ý tưởng này sẽ giúp bạn hoàn thành bài viết một cách xuất sắc nhất!
Câu 1: Suy nghĩ về tác động của ChatGPT đến khả năng tư duy và sáng tạo của con người
Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, sự xuất hiện của ChatGPT đã tạo ra một cuộc cách mạng lớn, tác động sâu sắc đến khả năng tư duy và sáng tạo của con người. Một mặt, ChatGPT là một trợ thủ đắc lực, một "kho tàng tri thức" giúp chúng ta tiết kiệm thời gian hệ thống hóa thông tin, gợi mở những ý tưởng mới mẻ và giải quyết các bài toán phức tạp một cách nhanh chóng. Nhờ đó, con người có thể tập trung vào những khâu then chốt mang tính chiến lược hoặc chiều sâu. Tuy nhiên, nếu quá lạm dụng, công cụ này sẽ trở thành một "con dao hai lưỡi". Việc dựa dẫm hoàn toàn vào AI khiến tư duy của con người có nguy cơ bị "xơ cứng", lười suy nghĩ độc lập và mất đi bản sắc cá nhân trong sáng tạo. Khi mọi câu trả lời đều có sẵn, chúng ta dễ dàng chấp nhận những kết quả trung bình cộng mà bỏ qua nỗ lực đào sâu, phản biện để tìm ra những giá trị độc bản. Hơn nữa, sự sáng tạo chân chính còn bắt nguồn từ cảm xúc và trải nghiệm sống — những thứ mà máy móc chưa thể thay thế. Tóm lại, ChatGPT chỉ nên là một bệ phóng để chúng ta vươn cao hơn, thay vì là một chiếc lồng giam cầm năng lực trí tuệ. Làm chủ công nghệ và duy trì bản lĩnh tư duy chính là chìa khóa để con người không bị lu mờ trước trí tuệ nhân tạo.
Câu 2: Phân tích bài thơ "Mẹ" của Bằng Việt
1. Mở bài
Bằng Việt là nhà thơ của những kỷ niệm, của tình cảm gia đình gắn liền với tình yêu quê hương đất nước. Bài thơ "Mẹ" sáng tác năm 1972 là một khúc ca cảm động về người mẹ vùng cao — một biểu tượng của lòng nhân hậu, sự hy sinh và tinh thần yêu nước quật cường trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
2. Thân bài
a. Về nội dung: Hình ảnh người mẹ và tình quân dân thắm thiết
- Hoàn cảnh gặp gỡ: Người chiến sĩ bị thương phải ở lại "bản vắng xa xăm" suốt một mùa mưa. Trong cái tĩnh lặng của núi rừng, hình bóng người mẹ hiện lên thật "ân cần mà lặng lẽ".
- Sự chăm sóc tận tâm: Mẹ chăm chút cho anh từ bát "canh tôm nấu khế", "khoai nướng, ngô bung" đến những "trái bưởi đào". Sự chăm sóc ấy không chỉ chữa lành vết thương thể xác mà còn sưởi ấm tâm hồn người lính bằng "khói ấm trong nhà".
- Người mẹ của sự hy sinh và bản lĩnh: Cuộc đời mẹ là "bấy nhiêu năm" chèo chống, luân lạc. Dù "mắt nhoà đục", "tóc bạc", mẹ vẫn dồn hết tình cảm cho người chiến sĩ như con đẻ của mình. Câu nói "Đi đánh Mỹ, khi nào tau có giữ!" là một biểu hiện cao đẹp của tinh thần yêu nước, gạt tình riêng vì đại nghĩa dân tộc.
- Sự thức tỉnh của người lính: Từ mái ấm của mẹ, anh nhận ra sợi dây liên kết thiêng liêng giữa mẹ và Tổ quốc. Tình mẫu tử đã hóa thành tình yêu quê hương, đất nước rộng lớn: "Con qua đâu thấy mái lá, cây vườn / Cũng đất nước, phơ phơ đầu tóc mẹ..."
b. Về nghệ thuật:
- Hình ảnh nhân hóa và so sánh: Những hàng khế ngọt, bưởi sai, chim đến bói lao xao... tạo nên một không gian quê hương gần gũi, thanh bình giữa lòng chiến sự.
- Ngôn ngữ giản dị, chân thực: Đoạn đối thoại bằng tiếng địa phương ("mi", "tau", "chừ") tạo nên sự gần gũi, chân chất của người mẹ miền núi, giúp nhân vật hiện lên sống động, đời thường.
- Giọng điệu thủ thỉ, tâm tình: Bài thơ như một cuốn nhật ký ghi lại những cảm xúc rưng rưng, khiến người đọc dễ dàng đồng cảm với lòng biết ơn sâu sắc của người lính dành cho mẹ.
3. Kết bài
Bài thơ "Mẹ" của Bằng Việt không chỉ ca ngợi một cá nhân mà là bức tượng đài bằng thơ về những người mẹ Việt Nam anh hùng. Tác phẩm khép lại với lời khẳng định về trách nhiệm của thế hệ trẻ: mỗi giọt máu trong người không còn của riêng ai, mà thuộc về đất nước, về những người mẹ đã thầm lặng hy sinh cho ngày độc lập.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là Nghị luận.
Câu 2. Vấn đề được đặt ra trong văn bản: Vấn đề trung tâm của văn bản là: Tầm quan trọng của việc ghi chép lại những ý tưởng sáng tạo ngay khi chúng xuất hiện và các phương pháp để lưu trữ, phát triển những ý tưởng đó nhằm hướng tới thành công.
Câu 3. Lý do tác giả khuyến cáo không nên tin tưởng vào não bộ: Tác giả đưa ra lời khuyên này bởi vì:
- Bộ nhớ không hoàn hảo: Não bộ của chúng ta thường tự động loại bỏ thông tin để tránh rối loạn thần kinh.
- Đặc điểm của ý tưởng sáng tạo: Những ý tưởng tuyệt vời thường xuất hiện ở "chế độ phân tán" (khi tâm trí thư giãn, không tập trung). Vì lúc đó não bộ không có chủ đích ghi nhớ nên các ý tưởng này thường rất trừu tượng và dễ dàng "trôi tuột" khỏi bộ nhớ.
- Sự chủ quan của con người: Chúng ta thường lầm tưởng rằng nếu ý tưởng quan trọng thì sẽ nhớ được, nhưng thực tế chúng ta thường quên sạch và chỉ còn lại sự "mơ hồ rỗng tuếch".
Câu 4. Những lời khuyên của tác giả để trở thành người thành công: Để thành công trong việc quản lý ý tưởng, tác giả đã đưa ra các lời khuyên:
- Đừng lười biếng: Hãy ghi lại mọi ý tưởng tuyệt vời ngay lập tức, dù bạn tin rằng mình sẽ nhớ nó đến mức nào.
- Chuẩn bị sẵn công cụ lưu trữ: Luôn để sổ tay, bút hoặc các ứng dụng ghi âm/ghi chú trong tầm tay nhưng không để ngay trước mắt (để tránh làm mất chế độ phân tán của não).
- Ngăn chặn sự nóng vội sắp xếp: Khi ý tưởng nảy sinh, hãy cứ viết tự do, đừng cố gắng tổ chức hay sắp xếp chúng ngay lúc đó vì sẽ làm mất động lực và bỏ lỡ các ý tưởng khác.
- Xem lại thường xuyên: Duy trì thói quen xem lại các ý tưởng khoảng 3 lần/tuần để lọc bỏ cái cũ, củng cố và phát triển những ý tưởng tiềm năng.
Câu 5. Nhận xét về cách lập luận của tác giả: Cách lập luận của tác giả rất chặt chẽ, khoa học và đầy sức thuyết phục:
- Bố cục rõ ràng: Văn bản được chia thành các tiêu đề nhỏ tương ứng với từng luận điểm, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và nắm bắt quy trình.
- Kết hợp lí lẽ và dẫn chứng: Tác giả sử dụng các kiến thức về thần kinh học (chế độ phân tán, liên kết neural pathways) kết hợp với những trải nghiệm thực tế đời thường (lúc tắm, lúc mơ tưởng) để làm sáng tỏ vấn đề.
- Thái độ gần gũi, khích lệ: Tác giả không dùng giọng điệu giáo điều mà như một người bạn đang chia sẻ kinh nghiệm, giúp người đọc thấy được lợi ích sát sườn của việc thay đổi thói quen.
- Lập luận mang tính định hướng hành động: Từ việc chỉ ra bản chất của não bộ đến việc đưa ra giải pháp và cuối cùng là khẳng định giá trị của hành động (viết ra là thành công).
Chào bạn, mình rất sẵn lòng đồng hành cùng bạn để hoàn thiện hai bài viết này. Với những vần thơ đầy hoài niệm của Lê Gia Hoài và một vấn đề mang tính thời đại, chúng ta sẽ cùng tạo nên những nội dung thật ấn tượng nhé.
Câu 1: Cảm nghĩ về đoạn trích "Tự tình với quê hương"
Đoạn trích "Tự tình với quê hương" của Lê Gia Hoài là một tiếng lòng tha thiết, nồng nàn dành cho mảnh đất quê cha đất tổ. Ngay từ những câu thơ đầu, tác giả đã khẳng định tình yêu quê hương là một sợi dây vô hình nhưng bền chặt, bắt nguồn từ những điều bình dị nhất như "lời mẹ hát" hay "vị phù sa" nồng hậu bên dòng Lô giang. Tác giả đã khéo léo lồng ghép những địa danh cụ thể như ngọn Tam Đảo hùng vĩ, tháp Bình Sơn cổ kính để tạc vào lòng người đọc niềm tự hào về một vùng đất địa linh nhân kiệt. Đặc biệt, khổ thơ cuối đã mở rộng biên độ của tình yêu quê hương từ những hình ảnh thiên nhiên sang vẻ đẹp của ngôn ngữ và văn hóa dân tộc. "Tiếng quê mình" và những vần thơ Xuân Hương được truyền dạy từ trang sách thầy giảng đã thấm đẫm vào tâm hồn người con như một dòng sữa ngọt ngào. Bằng thể thơ tự do linh hoạt cùng giọng điệu thủ thỉ, tâm tình, đoạn trích không chỉ là lời tự sự cá nhân mà còn khơi gợi trong mỗi chúng ta ý thức về cội nguồn và trách nhiệm gìn giữ những giá trị nhân văn cao đẹp của quê hương.
Câu 2: Quảng bá văn hoá truyền thống trong thời đại công nghệ số
Trong dòng chảy mãnh liệt của toàn cầu hóa, văn hóa truyền thống giống như một "neo giữ" định danh cho mỗi dân tộc. Tuy nhiên, để những giá trị ấy không bị bụi thời gian che lấp, việc quảng bá văn hóa truyền thống trong thời đại công nghệ số đã trở thành một yêu cầu cấp thiết và là hướng đi đầy tiềm năng.
Thời đại công nghệ số với sự bùng nổ của Internet và mạng xã hội đã mở ra những "cánh cửa" mới cho di sản. Thay vì chỉ được lưu giữ trong bảo tàng hay sách vở khô khan, văn hóa truyền thống giờ đây có thể tiếp cận công chúng thông qua các hình thức đa dạng như: video ngắn trên TikTok, phim tài liệu thực tế ảo (VR), hay các trò chơi điện tử lồng ghép yếu tố lịch sử. Những dự án như phục dựng trang phục cổ (cổ phục), số hóa các làn điệu dân ca hay đưa nghệ thuật múa rối nước lên nền tảng số đã thu hút hàng triệu lượt xem từ giới trẻ. Điều này chứng minh rằng: Văn hóa truyền thống không hề cũ kỹ, nó chỉ cần một "ngôn ngữ" mới để giao tiếp với thời đại.
Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp xóa bỏ khoảng cách địa lý, đưa văn hóa Việt Nam vươn ra thế giới mà còn khơi dậy niềm tự hào dân tộc trong lòng thế hệ trẻ. Khi một bạn trẻ tự hào chia sẻ hình ảnh tà áo dài hay một nét kiến trúc cung đình lên trang cá nhân, đó chính là một "đại sứ văn hóa" đang góp phần gìn giữ hồn cốt dân tộc.
Tuy nhiên, thách thức đặt ra là làm sao để "hòa nhập mà không hòa tan". Việc sáng tạo trên nền tảng số cần dựa trên sự tôn trọng nguyên bản, tránh việc bóp méo, xuyên tạc giá trị lịch sử để chạy theo thị hiếu nhất thời.
Tóm lại, công nghệ chính là "đòn bẩy" hữu hiệu để văn hóa truyền thống hồi sinh và tỏa sáng. Giới trẻ chúng ta cần chủ động học hỏi, sử dụng kỹ năng số để kể những câu chuyện văn hóa của cha ông theo cách riêng của mình. Hãy để những "hạt giống" quá khứ được nảy mầm rực rỡ trong không gian số của tương lai.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính:
Phương thức biểu đạt chính của văn bản là Thuyết minh.
Câu 2. Thời điểm được công nhận là Di sản văn hoá thế giới:
Quần thể di tích Cố đô Huế được UNESCO ghi tên vào danh mục Di sản thế giới vào năm 1993.
Câu 3. Phương tiện phi ngôn ngữ và tác dụng:
Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh (Ảnh Đại Nội Huế về đêm).
Tác dụng:
Giúp văn bản trở nên sinh động, trực quan và hấp dẫn người đọc hơn.
Minh chứng thực tế cho vẻ đẹp kiến trúc và sự lung linh của cố đô, bổ trợ cho nội dung thuyết minh trong bài.
Giúp người đọc dễ dàng hình dung về đối tượng được nhắc đến.
Câu 4. Tác dụng của việc sử dụng các mốc thời gian và số liệu lịch sử:
Các mốc thời gian/số liệu: 1306, thế kỷ 15, 1636, 1802-1945, 13 đời vua...
Tác dụng:
Tính xác thực: Cung cấp thông tin chính xác về quá trình hình thành và phát triển lâu đời của Huế, tạo độ tin cậy cao cho văn bản thuyết minh.
Tính hệ thống: Giúp người đọc theo dõi được dòng chảy lịch sử một cách logic, từ khi còn là Châu Ô, Châu Lý cho đến khi trở thành kinh đô chính thức của triều Nguyễn.
Nhấn mạnh giá trị: Khẳng định bề dày lịch sử và vai trò trung tâm chính trị quan trọng của Huế qua nhiều thời kỳ khác nhau.
Câu 5. Đề xuất việc làm của giới trẻ để bảo tồn và phát huy giá trị di sản (5-7 dòng):
Để bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hoá dân tộc, giới trẻ trước hết cần chủ động học tập, tìm hiểu kiến thức về lịch sử và ý nghĩa của các di tích. Chúng ta có thể tận dụng sức mạnh của công nghệ thông tin để quảng bá hình ảnh di sản qua mạng xã hội (Facebook, TikTok, Instagram) đến với bạn bè quốc tế. Bên cạnh đó, mỗi cá nhân cần có ý thức bảo vệ hiện trạng di tích khi đến tham quan: không viết vẽ bậy, không xả rác và tuân thủ các quy định bảo tồn. Cuối cùng, việc tham gia hoặc tổ chức các câu lạc bộ văn hóa, các buổi tọa đàm về di sản cũng là cách hiệu quả để lan tỏa tình yêu và trách nhiệm đối với
Câu 1: Cảm xúc về bài thơ "Buổi sáng nhà em"
Bài thơ "Buổi sáng nhà em" của Trần Đăng Khoa là một bức tranh làng quê sống động, tràn đầy sức sống và sắc màu. Ngay từ những câu thơ đầu, tác giả đã khéo léo sử dụng biện pháp nhân hóa để thổi hồn vào vạn vật: "Ông trời" nổi lửa, "Bà sân" vấn khăn hồng, "Chị tre" chải tóc... Tất cả tạo nên một không khí nhộn nhịp, vui tươi như một ngày hội. Em đặc biệt ấn tượng với hình ảnh con người hòa quyện cùng thiên nhiên; bố đi cày, mẹ tát nước giữa cái "nắng đầy" tạo nên vẻ đẹp lao động khỏe khoắn. Những con vật, cây cối trong vườn cũng hiện lên thật đáng yêu, tinh nghịch như "cậu mèo", "mụ gà", "cái na"... Qua ngòi bút quan sát tinh tế và trí tưởng tượng phong phú của "thần đồng thơ" Trần Đăng Khoa, buổi sáng ở vùng nông thôn hiện ra vừa bình dị, thân thuộc lại vừa kỳ ảo, lung linh. Bài thơ không chỉ khơi gợi trong em tình yêu thiên nhiên mà còn bồi đắp thêm lòng tự hào, gắn bó với vẻ đẹp của quê hương đất nước.
Câu 2: Suy nghĩ về hiện tượng bạo lực ngôn từ trên mạng xã hội
Trong kỷ nguyên số, khi bàn phím trở thành "vũ khí" và màn hình là tấm khiên, một hiện tượng tiêu cực đang lan rộng với tốc độ chóng mặt: Bạo lực ngôn từ trên mạng xã hội. Đây không đơn thuần là những lời tranh cãi, mà là sự tấn công có chủ đích bằng ngôn từ nhằm xúc phạm, lăng mạ hoặc cô lập một cá nhân.
Thực tế hiện nay, chỉ cần một sơ suất nhỏ hay một quan điểm trái chiều, một người có thể ngay lập tức trở thành tâm điểm của "cơn mưa" gạch đá. Những bình luận ác ý, những biệt danh xúc phạm hay việc lan truyền tin đồn thất thiệt xuất hiện nhan nhản dưới mỗi bài đăng. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ tâm lý "đám đông" và sự lầm tưởng rằng mạng xã hội là thế giới ảo, nơi con người có thể ẩn danh để phát ngôn mà không phải chịu trách nhiệm.
Tuy nhiên, vết thương do ngôn từ gây ra lại rất thật và đau đớn. Bạo lực ngôn từ có thể đẩy nạn nhân vào trạng thái trầm cảm, lo âu, thậm chí là những hành động cực đoan nhất khi họ cảm thấy cả thế giới đang quay lưng lại với mình. "Lời nói đao kiếm không bằng", sự công kích trên mạng có sức công phá khủng khiếp đến danh dự và tinh thần của con người hơn bất cứ loại vũ khí vật chất nào.
Để ngăn chặn tình trạng này, trước hết mỗi người dùng mạng cần học cách "tư duy trước khi gõ phím". Chúng ta cần xây dựng sự thấu cảm, hiểu rằng đằng sau mỗi tài khoản là một con người có cảm xúc. Đồng thời, các cơ quan chức năng cần có chế tài xử phạt nghiêm minh hơn đối với hành vi xúc phạm danh dự trên không gian mạng.
Mạng xã hội nên là cầu nối để chia sẻ niềm vui và kiến thức, chứ không phải là nơi để xả bỏ những bực dọc cá nhân lên người khác. Hãy chọn cách tranh luận văn minh và tử tế, bởi một bình luận tử tế có thể cứu rỗi một tâm hồn, nhưng một lời ác ý có thể hủy hoại cả một đời người. Hãy làm một người dùng mạng có trách nhiệm và đầy lòng trắc ẩn.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính: Phương thức biểu đạt chính của văn bản là Nghị luận.
Câu 2. Số lượng ý nghĩ khi tâm trí stress: Theo văn bản, một tâm trí đang trong tình trạng stress có thể tạo ra lên đến 80.000 ý nghĩ mỗi ngày.
Câu 3. Tác dụng của việc nêu các con số cụ thể: Việc đưa ra các con số (30.000, 50.000, 80.000) có tác dụng:
- Tăng tính thuyết phục: Giúp luận điểm của tác giả trở nên cụ thể, xác thực và khoa học hơn thay vì chỉ nói chung chung.
- Nhấn mạnh sự hoạt động mạnh mẽ của tâm trí: Cho thấy não bộ làm việc với cường độ cực lớn và cảnh báo sự quá tải của tâm trí khi gặp áp lực (stress).
- Gây ấn tượng mạnh với người đọc: Giúp họ nhận thức rõ tầm quan trọng của việc quản lý và định hướng dòng suy nghĩ khổng lồ đó.
Câu 4. Lý do tác giả khẳng định: "Suy nghĩ tích cực dạy chúng ta cách hành động thay vì phản ứng": Tác giả khẳng định như vậy bởi vì:
- Hành động: Là sự lựa chọn chủ động, có ý thức, dựa trên sự bình tĩnh và thấu đáo. Suy nghĩ tích cực giúp ta làm chủ tình huống.
- Phản ứng: Thường là những đáp trả mang tính bản năng, bị dẫn dắt bởi cảm xúc nhất thời hoặc bị chi phối bởi ngoại cảnh (hành vi người khác, quá khứ).
- Kết luận: Tư duy tích cực tạo ra "màng lọc" giúp ta không bị cuốn theo những tiêu cực xung quanh, từ đó đưa ra những quyết định sáng suốt để tự hướng dẫn cuộc đời mình.
Câu 5. Bài học rút ra cho bản thân (Khoảng 5 - 7 dòng): Qua văn bản, em nhận ra rằng mỗi suy nghĩ nảy sinh trong đầu chính là một "hạt giống" quyết định hạnh phúc của tương lai. Vì vậy, bài học lớn nhất là em cần học cách kiểm soát và thanh lọc tâm trí hằng ngày. Thay vì để những lo âu hay áp lực (stress) tạo ra hàng ngàn ý nghĩ tiêu cực, em sẽ chủ động gieo trồng những suy nghĩ lạc quan, yêu thương. Việc rèn luyện tư duy tích cực giúp em giữ vững sự bình an, không bị tác động bởi hoàn cảnh bên ngoài và dám hành động để thay đổi bản thân theo hướng tốt đẹp hơn. Suy nghĩ tích cực chính là chìa khóa để em khai phá tiềm năng vô hạn của chính mình.
a,
Đồi núi chiếm tới 3/4 diện tích phần đất liền, nhưng chủ yếu là đồi núi thấp. Địa hình núi cao trên 2.000 m chỉ chiếm 1% diện tích cả nước.
- Đồi núi nước ta chạy dài 1 400 km, từ Tây Bắc tới Đông Nam Bộ. Nhiều vùng núi lan ra sát biển hoặc bị biển nhấn chìm thành các quần đảo (như vùng biển Hạ Long, Quảng Ninh trong vịnh Bắc Bộ).
- Địa hình đồng bằng chỉ chiếm 1/4 diện tích phần đất liền và chia thành nhiều khu vực; điển hình là dải đồng bằng duyên hải miền Trung, bị đồi núi ngăn cách thành nhiều đồng bằng nhỏ.
b,
Phải bảo vệ tài nguyên và môi trường biển - đảo, vì:
-Tài nguyên biển - đảo có sự giảm sút
+Diện tích rừng ngập mặn giảm nhanh
+Nguồn lợi hải sản giảm đáng kể, một số loài có nguy cơ tuyệt chủng (cá mòi, cá cháy,...), nhiều loài hải sản đang giảm về mức độ tập trung,...
-Môi trường biển bị ô nhiễm, nhất là ở các cảng biển, vùng cửa sông
-Hậu quả: làm suy giảm nguồn tài nguyên sinh vật biển, ảnh hưởng xấu tới chất lượng của các khu du lịch biển.
- Về nông nghiệp:
+ Nhà Nguyễn đã quan tâm đến việc tổ chức khai hoang, di dân lập ấp, lập đồn điền ở nhiều tỉnh phía bắc và phía nam,....
+ Địa chủ, cường hào bao chiếm ruộng đất nền nông dân vẫn không có ruộng để cày cấy, phải lưu vong. Ở các tỉnh phía bắc, lụt lội, hạn hán xảy ra thường xuyên.
- Thủ công nghiệp:
+ Có những cải tiến nhất định về kĩ thuật. Nghề khai mỏ được đầy mạnh.
+ Chính sách bắt thợ giỏi vào làm trong các quan xưởng và những quy định ngặt nghèo về mẫu mã của nhà nước phong kiến đã khiến cho một số ngành, nghề thủ công không phát triển được.
- Thương nghiệp:
+ Hoạt động buôn bán trong nước và với nước ngoài ngày càng tăng.
+ Chính sách thuế khóa nặng nề và bế quan tỏa cảng của nhà nước đã kìm hãm sự phát triển của thương nghiệp. Nhiều đô thị, trung tâm buôn bán nổi tiếng từ thời kì trước như Thăng Long, Phố Hiến, Thanh Hà, Hội An dần bị sa sút.