Lương Đức Sâm
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 Trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, trí tuệ nhân tạo (AI) đang dần trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống con người. AI giúp chúng ta làm việc nhanh hơn, học tập hiệu quả hơn và giải quyết nhiều vấn đề phức tạp. Tuy nhiên, việc phụ thuộc quá mức vào AI cũng đặt ra nhiều lo ngại. Khi con người dựa dẫm vào công nghệ, chúng ta có thể đánh mất khả năng tư duy độc lập, sáng tạo và cả những kỹ năng cơ bản trong cuộc sống. Ví dụ, việc sử dụng AI để tìm kiếm thông tin thay vì tự nghiên cứu có thể khiến con người trở nên thụ động. Hơn nữa, nếu lạm dụng AI, con người có nguy cơ bị chi phối bởi máy móc và đánh mất vai trò chủ thể của mình. Dù vậy, không thể phủ nhận những lợi ích to lớn mà AI mang lại. Vì thế, điều quan trọng là mỗi người cần biết sử dụng AI một cách hợp lý, coi nó như công cụ hỗ trợ chứ không phải thay thế hoàn toàn con người. Chỉ khi đó, con người mới có thể tận dụng tối đa lợi ích của công nghệ mà vẫn giữ được bản sắc và năng lực của chính mình. Câu 2 Bài thơ “Dừng chạm tay” khắc họa một không gian đầy suy tư thông qua hình ảnh một cụ già ngồi trên đỉnh dốc, lặng lẽ quan sát dòng người qua lại. Hình ảnh ấy gợi lên cảm giác cô đơn, tĩnh lặng và có phần xa cách với thế giới xung quanh. Khách qua đường khi đến đây đều gặp cụ già, hỏi đường và làm theo những chỉ dẫn của cụ, nhưng hành trình mà họ đi lại là một hành trình không như mong đợi. Điều đó tạo nên một tầng ý nghĩa sâu sắc về cuộc sống: con người nhiều khi đi theo sự chỉ dẫn bên ngoài mà không thực sự hiểu rõ con đường mình lựa chọn.
Về nội dung, bài thơ thể hiện sự đối lập giữa cái nhìn của người già – đại diện cho quá khứ, ký ức – và những người khách – đại diện cho hiện tại, sự chuyển động. Con đường mà cụ già từng đi nay hiện ra trước mắt người khác, nhưng lại không mang ý nghĩa giống nhau. Với cụ, đó là ký ức, là trải nghiệm; còn với người khách, đó có thể là một hành trình xa lạ, thậm chí lạc lối. Hình ảnh “chẳng có trên bản đồ du lịch” và “thưa thớt dấu chân người lui tới” cho thấy con đường ấy không phổ biến, không thuộc về số đông, mà mang tính cá nhân, riêng biệt. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp rằng mỗi con người cần tự tìm ra con đường của riêng mình, không nên hoàn toàn phụ thuộc vào sự chỉ dẫn của người khác.
Câu 1. Các phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản: Thuyết minh (giới thiệu ứng dụng, cung cấp thông tin) Nghị luận (thể hiện quan điểm về vấn đề) Tự sự (có thể có yếu tố kể lại bối cảnh ra đời) Câu 2. Nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của ứng dụng Sakura AI Camera: Do tình trạng hoa anh đào (quốc hoa) bị suy giảm hoặc gặp vấn đề. Nhu cầu theo dõi, bảo vệ và nâng cao nhận thức của người dân về loài hoa này trên phạm vi toàn quốc. Ứng dụng AI giúp nhận diện, thu thập dữ liệu nhanh và chính xác hơn. Câu 3. Tác dụng của nhan đề và sapo: Nhan đề: gây chú ý, khái quát nội dung chính của bài viết. Sapo: tóm tắt thông tin quan trọng, dẫn dắt người đọc vào nội dung chi tiết, giúp hiểu nhanh vấn đề. Câu 4. Tác dụng của phương tiện phi ngôn ngữ (hình ảnh, biểu đồ, số liệu…): Làm thông tin trực quan, sinh động hơn. Tăng tính thuyết phục và độ tin cậy. Giúp người đọc dễ hình dung và ghi nhớ nội dung. Câu 5. Đề xuất một số ý tưởng ứng dụng AI trong cuộc sống: Giáo dục: AI hỗ trợ học tập cá nhân hóa, chấm bài tự động. Y tế: chẩn đoán bệnh qua hình ảnh, theo dõi sức khỏe. Nông nghiệp: dự báo thời tiết, phát hiện sâu bệnh. Giao thông: điều khiển đèn tín hiệu thông minh, xe tự lái. Môi trường: giám sát ô nhiễm, bảo vệ động thực vật.
Câu 1 Gia đình trong văn bản “Trẻ con không được ăn thịt chó” rơi vào một bi kịch đầy xót xa, bắt nguồn từ nghèo đói và sự thiếu thấu hiểu giữa các thành viên. Bi kịch ấy trước hết thể hiện ở hoàn cảnh sống khó khăn, khiến con người phải lựa chọn những hành động trái với tình cảm và đạo đức thông thường. Việc người lớn cấm trẻ con ăn thịt chó không chỉ là một quy định đơn giản mà ẩn chứa phía sau là sự phân biệt, bất công trong chính gia đình. Trẻ em – những người đáng ra phải được yêu thương và chăm sóc – lại trở thành đối tượng bị thiệt thòi, không được hưởng những điều tốt đẹp nhất. Đồng thời, bi kịch còn nằm ở sự tổn thương về tinh thần khi tình cảm gia đình không đủ lớn để san sẻ và thấu hiểu lẫn nhau. Những mâu thuẫn âm thầm ấy khiến không khí gia đình trở nên nặng nề, xa cách. Qua đó, tác giả đã phản ánh một hiện thực đáng buồn, đồng thời gửi gắm thông điệp về sự cần thiết của tình yêu thương, sự công bằng và sẻ chia trong mỗi gia đình.
Câu 2 Tuổi thơ của mỗi người thường gắn liền với một không gian quen thuộc, nơi lưu giữ biết bao kỉ niệm đẹp đẽ. Đối với em, đó là cánh đồng làng – một cảnh quan thiên nhiên bình dị nhưng vô cùng thân thương. Cánh đồng quê em trải dài bất tận, thay đổi vẻ đẹp theo từng mùa. Vào mùa xuân, những thửa ruộng xanh mướt mạ non, gió thổi nhẹ làm mặt ruộng như gợn sóng. Mùa hè đến, cánh đồng khoác lên mình màu vàng óng của lúa chín, hương thơm lan tỏa khắp không gian. Khi thu sang, từng cơn gió mát lành thổi qua mang theo cảm giác yên bình, còn mùa đông lại phủ lên cánh đồng một vẻ trầm lắng, tĩnh lặng. Tất cả tạo nên một bức tranh thiên nhiên vừa đa dạng vừa hài hòa. Không chỉ đẹp, cánh đồng còn gắn bó sâu sắc với tuổi thơ em. Những buổi chiều hè, em cùng bạn bè thả diều trên cánh đồng rộng lớn, tiếng cười vang vọng giữa không gian bao la. Những ngày theo bố mẹ ra đồng, em học cách trân trọng hạt lúa, hiểu được sự vất vả của người nông dân. Cánh đồng không chỉ là nơi vui chơi mà còn là “người thầy” dạy em nhiều bài học quý giá về lao động và cuộc sống. Hơn thế nữa, cánh đồng quê còn mang ý nghĩa to lớn đối với đời sống con người. Nó không chỉ cung cấp lương thực mà còn là biểu tượng của sự cần cù, chịu khó của người nông dân Việt Nam. Hình ảnh cánh đồng lúa chín vàng đã trở thành nét đẹp quen thuộc trong tâm hồn mỗi người, gợi lên tình yêu quê hương sâu sắc. Dù sau này có đi đâu xa, hình ảnh cánh đồng quê vẫn luôn in đậm trong tâm trí em. Đó không chỉ là một cảnh quan thiên nhiên mà còn là nơi lưu giữ những kỉ niệm tuổi thơ trong sáng, là nguồn động lực để em luôn nhớ về quê hương và trân trọng những gì mình đang có.
Câu 1 Phương thức biểu đạt chính của văn bản "Trẻ con không được ăn thịt chó" là tự sự.
Câu 2 Người mẹ sờ tóc ra cho lũ trẻ xúm vào bắt chấy nhằm đánh lạc hướng sự chú ý của chúng, hi vọng giúp các con quên đi cơn đói cồn cào.
Câu 3 Ý nghĩa của hình ảnh "cái bát không" ở cuối văn bản: – Về tính cách người cha: Hình ảnh này tố cáo sự ích kỷ, tàn nhẫn và tha hoá đến tận cùng của người cha. Vì miếng ăn và sĩ diện với bạn bè, ông ta đã nhẫn tâm ăn hết sạch đồ ăn, không chừa lại chút gì cho vợ con đang đói khát mòn mỏi chờ đợi dưới bếp. Ông ta hiện lên đúng như một "ông bao chúa" xấu xa. – Về bi kịch gia đình: "Cái bát không" là biểu tượng cho sự nghèo đói cùng cực và sự tuyệt vọng. Nó dập tắt niềm hi vọng nhỏ nhoi của những đứa trẻ. Nó đẩy nỗi đau và sự bất lực của người mẹ lên đến đỉnh điểm. => Bữa ăn đã trở thành một bi kịch đầy nước mắt.
Câu 4 – Diễn biến tâm lí của những đứa trẻ khi nghe tiếng bố gọi dọn mâm đến khi thấy mâm bát:
Khi nghe thấy tiếng gọi: Từ trạng thái ủ rũ, mệt lả vì đói thì chúng "đột nhiên tươi tỉnh lại", "nhổm dậy" trả lời to và ngồi chồm chỗm đợi đầy háo hức, mong chờ.
Câu 5 Học sinh trình bày suy nghĩ của bản thân về tác hại của sự nghèo đói đối với hạnh phúc của một gia đình. Gợi ý: – Sự nghèo đói là một trong những nguyên nhân huỷ hoại hạnh phúc gia đình. – Nghèo đói không chỉ đày đoạ con người về thể xác mà còn mài mòn nhân phẩm, khiến con người trở nên tha hoá, ích kỷ. – Cái đói làm mất đi sự ấm áp, yêu thương, biến ngôi nhà thành nơi của sự chịu đựng và nước mắt. Khi nhu cầu cơ bản không được đáp ứng, tình phụ tử, nghĩa vợ chồng dễ bị rạn nứt, nhường chỗ cho bản năng sinh tồn và sự vô cảm lạnh lùng.