Đỗ Anh Thư
Giới thiệu về bản thân
C2H4(1)⟶−3C2H6(2)⟶−2C2H5Cl(3)⟶−2C2H5OH(4)⟶−1C2H4O(CH3CHO)(5)⟶0C2H4O2(CH3COOH)(6)⟶−1C4H8O2(CH3COOC2
# Giải thích hiện tượng
Lớp cặn trắng bám dưới đáy ấm khi đun sôi nước giếng khoan thường là do sự hiện diện của các ion canxi (Ca²⁺) và magie (Mg²⁺) trong nước. Khi đun sôi, các ion này phản ứng với ion bicacbonat (HCO₃⁻) tạo thành các hợp chất không tan như canxi cacbonat (CaCO₃) và magie cacbonat (MgCO₃), gây ra cặn trắng.
Phương trình hóa học
- Ca(HCO₃)₂ → CaCO₃ ↓ + CO₂ + H₂O
- Mg(HCO₃)₂ → MgCO₃ ↓ + CO₂ + H₂O
(CH₃COOH):
- CaCO₃ + 2CH₃COOH → (CH₃COO)₂Ca + CO₂ + H₂O
- MgCO₃ + 2CH₃COOH → (CH₃COO)₂Mg + CO₂ + H₂O
Giấm ăn, với thành phần chính là axit axetic (CH₃COOH), có khả năng hòa tan cặn trắng bằng cách phản ứng với CaCO₃ và MgCO₃ tạo thành các muối axetat tan trong nước, khí CO₂ và nước. Do đó, cặn trắng dần tan biến khi dùng giấm ăn để làm sạch.
Tính khối lượng tinh bột trong 1 tấn sắn khô
Khối lượng tinh bột = 1 tấn * 42% = 1000 kg * 0,42 = 420 kg.
Tính số mol tinh bột
Công thức tinh bột: (C₆H₁₀O₅)n
Phân tử khối tinh bột = 162n g/mol
Số mol tinh bột = khối lượng tinh bột / phân tử khối = 420 000 g / 162 g/mol ≈ 2592,59 mol (tính cho 1 đơn vị C₆H₁₀O₅).Tính số mol glucose
(C₆H₁₀O₅)n + nH₂O → nC₆H₁₂O₆
Số mol glucose = số mol tinh bột = 2592,59 mol (tính cho 1 đơn vị C₆H₁₀O₅).
Tính số mol ethanol
C₆H₁₂O₆ → 2C₂H₅OH + 2CO₂
Số mol ethanol = 2 * số mol glucose * hiệu suất = 2 * 2592,59 * 0,4 ≈ 2074,07 mol.
Tính khối lượng ethanol
Phân tử khối ethanol = 46 g/mol
Khối lượng ethanol = số mol ethanol * phân tử khối = 2074,07 * 46 ≈ 95 407,22 g.
Tính thể tích ethanol nguyên chất
Thể tích ethanol = khối lượng ethanol / khối lượng riêng = 95 407,22 g / 0,8 g/mL ≈ 119 259,03 mL.
# Step 7: Tính thể tích cồn 70 độ
Thể tích cồn 70 độ = thể tích ethanol nguyên chất * 100 / 70 ≈ 119 259,03 * 100 / 70 ≈ 170 370,04 mL hoặc 170,37 lít.
The best answer là 170,37.