Đặng Minh Hằng
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Nhân vật người bố trong truyện ngắn “Bố tôi” hiện lên với hình ảnh giản dị nhưng đầy xúc động. Ông sống ở vùng núi cao, dù xa xôi vẫn luôn dõi theo con bằng một tình yêu bền bỉ và thầm lặng. Mỗi cuối tuần, ông đều lặn lội xuống bưu điện chỉ để nhận thư của con. Điều đặc biệt là ông không biết chữ, nhưng vẫn trân trọng từng lá thư: ông mở ra, ngắm nhìn, chạm tay, áp vào mặt như đang cảm nhận từng lời con viết. Hành động ấy cho thấy tình yêu thương sâu sắc vượt lên trên cả rào cản tri thức. Ông không nhờ người khác đọc thư vì coi đó là điều riêng tư thiêng liêng giữa hai cha con. Câu nói “Nó viết gì tôi biết cả” thể hiện niềm tin và sự gắn bó máu thịt. Người bố không chỉ yêu con mà còn tự hào, nâng niu từng kỷ niệm nhỏ bé. Hình ảnh ông cất giữ cẩn thận tất cả các lá thư, kể cả những lá đầu tiên nét chữ còn non, càng làm nổi bật tấm lòng yêu thương vô điều kiện. Qua đó, nhân vật người bố trở thành biểu tượng đẹp về tình phụ tử: lặng lẽ, sâu sắc và đầy hi sinh.
Câu 2
Trong tự nhiên, cầu vồng là một hiện tượng khiến em luôn cảm thấy thích thú và tò mò. Cầu vồng thường xuất hiện sau những cơn mưa, khi ánh nắng mặt trời chiếu qua những giọt nước còn lơ lửng trong không khí. Khi đó, ta sẽ nhìn thấy một dải màu cong cong trên bầu trời với nhiều màu sắc rực rỡ. Hiện tượng cầu vồng được giải thích bằng sự khúc xạ, phản xạ và tán sắc ánh sáng. Ánh sáng mặt trời thực chất là ánh sáng trắng, bao gồm nhiều màu khác nhau. Khi ánh sáng này đi qua các giọt nước mưa, nó bị bẻ cong (khúc xạ), sau đó phản xạ bên trong giọt nước và tiếp tục bị khúc xạ lần nữa khi đi ra ngoài. Trong quá trình này, ánh sáng trắng bị tách thành các màu riêng biệt như đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím. Chính vì thế, ta nhìn thấy cầu vồng với bảy màu đặc trưng. Cầu vồng thường có hình dạng một cung tròn vì các giọt nước phân bố trong không gian theo nhiều hướng khác nhau, còn mắt người chỉ nhìn thấy phần ánh sáng phản xạ theo một góc nhất định. Ngoài ra, cầu vồng chỉ xuất hiện khi người quan sát đứng quay lưng về phía mặt trời và nhìn về phía có mưa hoặc hơi nước. Không chỉ là một hiện tượng vật lý, cầu vồng còn mang ý nghĩa biểu tượng đẹp trong cuộc sống. Nó thường được xem là dấu hiệu của hy vọng, sự tươi sáng sau những khó khăn, giống như ánh nắng xuất hiện sau cơn mưa. Đối với em, mỗi lần nhìn thấy cầu vồng là một lần cảm nhận được vẻ đẹp kỳ diệu của thiên nhiên. Qua việc tìm hiểu hiện tượng này, em càng thêm yêu thích khoa học và nhận ra rằng thiên nhiên luôn ẩn chứa những điều thú vị đang chờ con người khám phá.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận (kết hợp với thuyết minh).
Câu 2. Ba nhân vật chính: Rancho (Phunsukh Wangdu), Farhan và Raju
Câu 3. Thành tích nổi bật: Bộ phim đạt doanh thu cao kỷ lục, nhận được nhiều giải thưởng điện ảnh danh giá tại Ấn Độ và quốc tế, đồng thời tạo nên một "cơn sốt" văn hóa, thay đổi cái nhìn của thế giới về điện ảnh Bollywood. Tác dụng của cách trình bày: Việc đưa thành tích lên đầu giúp tạo sự tin tưởng, thu hút sự chú ý và khẳng định giá trị của bộ phim trước khi đi sâu vào nội dung chi tiết.
Câu 4. Mục đích văn bản: Giới thiệu, đánh giá và tôn vinh những giá trị nghệ thuật, nội dung nhân văn của bộ phim. Qua đó, khuyến khích người đọc thay đổi định kiến về phim Ấn Độ và suy ngẫm về phương pháp giáo dục, đam mê trong cuộc sống.
Câu 5. Bài học về cách ứng xử với bạn bè (5-7 dòng) Qua văn bản, em rút ra bài học quý giá về sự chân thành và thấu hiểu trong tình bạn. Bạn bè đích thực không chỉ là những người cùng ta vui chơi, mà là những người sẵn sàng đồng hành, khích lệ ta theo đuổi đam mê và vượt qua nỗi sợ hãi. Chúng ta cần học cách tôn trọng sự khác biệt của mỗi người, thay vì chỉ trích hãy cùng nhau chia sẻ gánh nặng áp lực. Sự hỗ trợ không vụ lợi từ những người bạn như Rancho dành cho Farhan và Raju chính là nền tảng để mỗi cá nhân trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình.
Bài thơ “Bộ đội về làng” của Hoàng Trung Thông được sáng tác trong thời kì kháng chiến chống Pháp, thể hiện tình cảm gắn bó sâu sắc giữa người lính và nhân dân. Qua những hình ảnh giản dị, gần gũi, tác giả đã làm nổi bật vẻ đẹp của tình quân dân và niềm vui khi bộ đội trở về quê hương. Trước hết, bài thơ khắc họa không khí vui tươi, rộn ràng của làng quê khi các anh bộ đội trở về. Những câu thơ như “Tiếng hát câu cười / Rộn ràng xóm nhỏ” đã gợi lên một bức tranh sinh động, ấm áp. Sự xuất hiện của bộ đội làm cho không gian làng quê như bừng sáng, tràn đầy sức sống. Đó không chỉ là niềm vui của riêng người lính mà còn là niềm hạnh phúc chung của cả cộng đồng. Hình ảnh người dân đón bộ đội được miêu tả rất chân thực và cảm động. Trẻ em “hớn hở chạy theo sau”, mẹ già “bịn rịn áo nâu” – tất cả đều thể hiện tình cảm yêu thương, gắn bó. Những chi tiết này cho thấy bộ đội không xa lạ mà chính là con em của nhân dân, là một phần của làng quê. Qua đó, tác giả làm nổi bật mối quan hệ mật thiết giữa quân và dân trong kháng chiến. Bên cạnh đó, bài thơ còn nhấn mạnh vẻ đẹp giản dị nhưng giàu tình nghĩa của làng quê Việt Nam. Dù “làng tôi nghèo / mái lá nhà tre”, nhưng tấm lòng của người dân lại vô cùng rộng mở. Họ đón tiếp bộ đội bằng những gì chân thành nhất: “nồi cơm nấu dở”, “bát nước chè xanh”. Những hình ảnh mộc mạc ấy lại chứa đựng tình cảm sâu nặng, thể hiện sự hi sinh và lòng biết ơn của nhân dân đối với người lính. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng ngôn ngữ giản dị, trong sáng, giàu tính biểu cảm. Các câu thơ ngắn, nhịp điệu nhẹ nhàng, phù hợp với cảm xúc vui tươi, ấm áp. Biện pháp điệp “các anh về” được lặp lại nhiều lần nhằm nhấn mạnh niềm vui, sự mong đợi và ý nghĩa đặc biệt của sự trở về. Hình ảnh thơ gần gũi, đời thường nhưng giàu sức gợi, giúp người đọc dễ dàng cảm nhận được tình cảm chân thành trong tác phẩm. Tóm lại, “Bộ đội về làng” là một bài thơ giàu ý nghĩa, ca ngợi tình quân dân gắn bó và vẻ đẹp của con người Việt Nam trong kháng chiến. Tác phẩm không chỉ đem đến cho người đọc cảm xúc ấm áp mà còn giúp ta thêm trân trọng những hi sinh của thế hệ đi trước.
làm trong vở viết.
Truyện ngắn "Bát phở" của nhà văn Phong Điệp là một lát cắt đời thường đầy xúc động về tình phụ tử và sự hy sinh thầm lặng của những người cha nghèo. Qua một tình huống giản đơn tại quán phở Hà Nội, tác giả đã khéo léo truyền tải những giá trị nhân văn sâu sắc.Chủ đề bao trùm tác phẩm là tình yêu thương vô điều kiện của cha mẹ dành cho con cái. Trong bối cảnh đưa con từ quê lên thành phố đi thi đại học – một bước ngoặt lớn của cuộc đời – hai người cha đã dồn tất cả những gì tốt đẹp nhất cho con mìnhbước vào quán phở cùng nhau, nhưng họ chỉ gọi hai bát phở kèm trứng cho hai cậu con trai. Hình ảnh hai người cha ngồi nhìn con ăn, nhường phần ngon nhất cho con cho thấy sự hy sinh tự nhiên, không tính toán.không chỉ là món ăn bồi bổ sức khỏe mà còn chứa đựng niềm hy vọng của những người làm cha, mong con "chắc bụng" để vững bước trong kỳ thi quan trọng.Phong Điệp đã sử dụng những thủ pháp nghệ thuật tinh tế để làm nổi bật tâm lý nhân vật và ý nghĩa câu chuyện.Tác giả đặt các nhân vật vào một bối cảnh đời thường (quán phở). Sự đối lập giữa không gian nhộn nhịp của quán ăn và sự "tần ngần", kiệm lời của bốn cha con tạo nên một sức nén cảm xúc lớn.Tác giả không dùng nhiều lời hoa mỹ mà tập trung vào các chi tiết đắt giá.Cái nhìn "tần ngần" của hai người cha khi xem bảng giá.Sự "nhè nhẹ gật đầu" đầy ngoan ngoãn nhưng cũng chứa đựng sự thấu hiểu của hai người con.Ánh mắt ngạc nhiên của chú bé chạy bàn ("Sao bốn người mà chỉ có hai bát?").Truyện được kể qua điểm nhìn của nhân vật "tôi" – một người khách tình cờ chứng kiến. Cách kể này tạo nên tính khách quan, khiến câu chuyện như một thước phim tư liệu chân thực, khơi gợi sự đồng cảm tự nhiên từ độc giả.Hình ảnh "hai bát phở sóng sánh được bê ra, đặt trịnh trọng trên bàn" đối lập với sự lặng lẽ của hai người cha tạo nên một điểm nhấn thị giác và cảm xúc mạnh mẽ.
Câu 1. Vấn đề bàn luận
Văn bản bàn về vẻ đẹp nội dung và nghệ thuật của chùm thơ viết về mùa gặt của nhà thơ Nguyễn Duy (trích từ bài thơ Lúa chín), qua đó thấy được bức tranh mùa vàng no ấm và tâm hồn tinh tế, trân trọng thành quả lao động của người nông dân.
Câu 2.
"Chưa hết, không gian mùa gặt không chỉ được mở ra trên những cánh đồng ban ngày, nó còn hiện lên ở trong thôn xóm buổi đêm: “Mảnh sân trăng lúa chất đầy/ Vàng tuôn trong tiếng máy quay xập xình”."
Câu 3.
- a. hình như (Thành phần tình thái – thể hiện sự phỏng đoán, chưa chắc chắn).
- b. người ơi (Thành phần gọi – đáp – dùng để thiết lập hoặc duy trì quan hệ giao tiếp).
Câu 4.
- Cách trích dẫn:
- Trích dẫn trực tiếp (từ ngữ hoặc câu thơ được đặt trong ngoặc kép): "phả", "cánh cò dẫn gió", "liếm ngang chân trời".
- Trích dẫn gián tiếp (nhắc lại ý của dân gian): "Người ta vẫn nói 'cánh cò chở nắng'".
- Tác dụng: Giúp việc lập luận trở nên khách quan, thuyết phục và có bằng chứng xác thực. Đồng thời, việc phân tích trực tiếp các từ ngữ "đắt" làm nổi bật sự tài hoa trong cách dùng từ của Nguyễn Duy.