Phạm Thị Ngân Thương
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
- Ngôi kể của người kể chuyện: ngôi thứ ba
Câu 2.
Một số chi tiết về cách ứng xử của chị Bớt trong văn bản cho thấy chị không giận mẹ:
+ Thấy mẹ đem quần áo nồi niêu đến ở chung, Bớt rất mừng.
+ Từ ngày bà đến ở chung, Bớt như người được cất đi một gánh nặng trên vai. Giờ Bớt chỉ lo công tác với ra đồng làm.
...
Câu 3.
Nhân vật Bớt hiện lên qua đoạn trích là người:
- Có cuộc sống vất vả, nhiều lo toan: Một mình tự xoay xở công việc nhà, cố gắng hoàn thành công tác...
- Giàu tình cảm yêu thương, nhân hậu, vị tha:
+ Với mẹ: là người con hiếu thảo, rộng lượng, ứng xử phải đạo.
+ Với gia đình nhỏ: Yêu chồng, thương con...
=> Nhân vật hội tụ vẻ đẹp của người phụ nữ Việt Nam, người phụ nữ thời kháng chiến chống Mỹ.
Câu 4.
Hành động ôm lấy vai mẹ và câu nói của Bớt: "- Ô hay! Con có nói gì đâu, sao bu cứ nghĩ ngợi thế nhỉ?" có ý nghĩa:
- Thể hiện sự áy náy của Bớt vì trót vô tư kể lại câu chuyện về cách đối xử đầy yêu thương của chồng chị với bé Hiên.
- Cho thấy Bớt sợ mẹ chạnh lòng nghĩ ngợi, áy náy chuyện quá khứ mẹ đã từng đối xử không công bằng với chị.
- Thể hiện tình yêu thương, sự quan tâm, lo lắng của chị đối với mẹ.
Câu 5.
- Đối với những bậc làm cha làm mẹ: Hãy yêu thương và đối xử công bằng với con cái.
- Đối với những người làm con: Cần phải sống đúng đạo hiếu, biết quan tâm, yêu thương, hiếu kính, chăm sóc cha mẹ lúc tuổi già.
+ Với con người nói chung: Trân trọng, vun đắp tình cảm gia đình vì đó là tình cảm ấm áp, thiêng liêng, vô cùng quý giá.
Câu 1.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, việc bảo vệ môi trường trở thành một vấn đề cấp thiết và có ý nghĩa sống còn đối với nhân loại. Trước hết, môi trường trong lành là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sức khỏe và chất lượng đời sống của con người. Không khí ô nhiễm, nguồn nước bẩn hay thực phẩm nhiễm độc đều trực tiếp đe dọa sự sống và sự phát triển bền vững của xã hội. Bên cạnh đó, bảo vệ môi trường còn giúp duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái – nơi mọi sinh vật đều có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Khi một mắt xích bị phá vỡ, toàn bộ hệ thống sẽ bị ảnh hưởng, kéo theo những hậu quả khó lường. Hơn nữa, một môi trường được gìn giữ tốt sẽ tạo nền tảng cho sự phát triển kinh tế – xã hội lâu dài, bền vững và nhân văn hơn. Thực tế cho thấy, những quốc gia chú trọng bảo vệ môi trường thường có chất lượng sống cao và ổn định. Tuy nhiên, hiện nay vẫn còn nhiều người thờ ơ, khai thác tài nguyên một cách vô tội vạ, gây tổn hại nghiêm trọng đến thiên nhiên. Vì vậy, mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức, bắt đầu từ những hành động nhỏ như tiết kiệm điện, giảm rác thải, trồng cây xanh,… Có thể khẳng định, bảo vệ môi trường không chỉ là trách nhiệm mà còn là cách con người tự bảo vệ chính tương lai của mình.
Câu 2.
Trong dòng chảy văn học trung đại Việt Nam, hình tượng người ẩn sĩ luôn là biểu tượng đẹp của nhân cách cao khiết, lựa chọn lối sống thanh sạch giữa thời cuộc rối ren. Qua hai bài thơ “Nhàn” của Nguyễn Bỉnh Khiêm và “Thu vịnh” của Nguyễn Khuyến, hình tượng ấy được khắc họa với những nét tương đồng nhưng cũng mang những sắc thái riêng, góp phần làm phong phú diện mạo văn học dân tộc.
Trước hết, cả hai tác phẩm đều xây dựng hình tượng người ẩn sĩ với vẻ đẹp thanh cao, sống tách biệt khỏi vòng danh lợi để giữ gìn phẩm giá. Trong “Nhàn”, Nguyễn Bỉnh Khiêm hiện lên với cuộc sống giản dị: “Một mai, một cuốc, một cần câu”, hòa mình trọn vẹn vào thiên nhiên, tìm niềm vui trong lao động và sự thanh đạm. Tương tự, trong “Thu vịnh”, Nguyễn Khuyến cũng vẽ nên một không gian thu tĩnh lặng, trong trẻo, nơi con người như hòa tan vào cảnh vật: trời xanh, nước biếc, trăng vào song thưa. Ở cả hai bài thơ, người ẩn sĩ đều chọn “lánh đục về trong”, xa rời chốn “lao xao” để giữ trọn khí tiết trong bối cảnh xã hội đầy biến động.
Tuy nhiên, nếu đi sâu khám phá, ta sẽ nhận ra những điểm khác biệt rõ nét trong cách thể hiện hình tượng này. Với “Nhàn”, Nguyễn Bỉnh Khiêm thể hiện một triết lí sống ung dung, tự tại. Ông chủ động lựa chọn lối sống “dại” – thực chất là khôn ngoan – để tránh xa danh lợi: “Ta dại, ta tìm nơi vắng vẻ / Người khôn, người đến chốn lao xao”. Cuộc sống ẩn dật ở đây không chỉ là sự rút lui mà còn là sự tận hưởng: ăn măng trúc, tắm hồ sen, uống rượu dưới bóng cây. Đặc biệt, câu kết “Nhìn xem phú quý tựa chiêm bao” thể hiện thái độ coi nhẹ công danh, khẳng định nhân cách thanh cao và tư tưởng thoát tục.
Ngược lại, trong “Thu vịnh”, hình tượng người ẩn sĩ của Nguyễn Khuyến không hoàn toàn thanh thản. Dù cảnh thu đẹp và yên bình, nhưng ẩn sau đó là nỗi niềm trăn trở, ưu tư. Câu thơ “Nhân hứng cũng vừa toan cất bút / Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào” cho thấy tâm trạng day dứt, tự vấn. Ông “thẹn” với Đào Tiềm – bậc ẩn sĩ nổi tiếng của Trung Hoa – vì chưa thể hoàn toàn thoát khỏi nỗi lo thế sự. Như vậy, người ẩn sĩ trong thơ Nguyễn Khuyến mang vẻ đẹp của một trí thức yêu nước, dù lui về ở ẩn nhưng lòng vẫn nặng nợ với thời cuộc, với vận mệnh dân tộc.
Sự tương đồng và khác biệt ấy bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân. Cả hai đều sống trong thời đại xã hội biến động, khiến họ lựa chọn con đường ẩn dật để giữ gìn khí tiết. Tuy nhiên, hoàn cảnh lịch sử và tâm thế sáng tác khác nhau đã tạo nên sắc thái riêng: Nguyễn Bỉnh Khiêm sống trong buổi đầu rối ren của chế độ phong kiến nên có phần ung dung, triết lí; còn Nguyễn Khuyến sống trong bối cảnh đất nước mất vào tay thực dân, nên nỗi đau thời thế thấm sâu vào từng vần thơ. Đồng thời, phong cách nghệ thuật của mỗi người cũng góp phần làm nên sự khác biệt: một bên giản dị, đậm chất triết lí; một bên tinh tế, giàu cảm xúc và nặng nỗi niềm.
Có thể thấy, qua hai bài thơ, hình tượng người ẩn sĩ không chỉ là biểu hiện của lối sống cá nhân mà còn phản ánh sâu sắc tâm hồn và nhân cách của người trí thức Việt Nam xưa. “Nhàn” mang đến triết lí sống thanh cao, coi nhẹ danh lợi, còn “Thu vịnh” lại gợi lên nỗi lòng ưu thời mẫn thế của một con người yêu nước. Cả hai tác phẩm đều có giá trị lớn, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp truyền thống: sống trong sạch, giữ vững khí tiết và luôn hướng về những giá trị chân chính của cuộc đời.
Câu 1.
- Tiếc thương sinh thái là những phản ứng tâm lí mạnh mẽ của con người trước sự biến đổi của môi trường sinh thái.
Câu 2.
- Bài viết trình bày thông tin theo phạm vi ảnh hưởng của đối tượng.
Câu 3,
Tác giả đã sử dụng một số bằng chứng sau:
- Các nghiên cứu để giải thích sự xuất hiện của hiện tượng.
- Các ví dụ thực tiễn được ghi lại.
- Các số liệu được nghiên cứu.
Câu 4.
Tác giả không nhìn vấn đề biến đổi khí hậu như một hiện tượng tự nhiên với những ảnh hưởng về đời sống vật chất của con người mà phát hiện những ảnh hưởng "đã đi sâu vào tâm thức của mọi người, tác động sâu sắc đến đời sống tinh thần.:
Câu 5.
- Biến đổi khí hậu không chỉ tác động đến môi trường tự nhiên mà còn ảnh hưởng đến đời sống văn hoá, tâm linh của con người.
- Hiện tượng tiếc thương sinh thái là vấn đề của cuộc sống hiện nay, đòi hỏi chúng ta cần có hành động cụ thể để ngăn chặn những hậu quả đáng tiếc.
Câu 1.
Hai văn bản “Vỡ bờ” và “Đói! Đói!” đều khắc họa bức tranh đời sống đầy bi kịch của người nông dân Việt Nam trong hoàn cảnh lịch sử đen tối. Trước hết, điểm tương đồng nổi bật là cả hai đều tái hiện cảnh đói nghèo, lầm than và bế tắc: nếu trong “Vỡ bờ”, người dân rơi vào cảnh trắng tay vì thiên tai, lúa chết, nhà cửa tan hoang, thì trong “Đói! Đói!”, họ phải ăn “bã nâu thính trấu”, đi xin cũng không ai cho – cái đói đã chạm tới ranh giới sinh tồn. Đồng thời, nguyên nhân của những khổ đau ấy không chỉ từ tự nhiên mà còn do sự áp bức của cường quyền, phát xít và tay sai. Tuy nhiên, hai văn bản có sự khác biệt rõ nét. Ở “Vỡ bờ”, người nông dân tuy đã nhận diện kẻ thù nhưng chủ yếu dừng lại ở tiếng khóc than, oán trách, chưa có hành động phản kháng cụ thể. Ngược lại, trong “Đói! Đói!”, tâm thế người dân chuyển biến mạnh mẽ: từ đau khổ sang vùng lên đấu tranh, thể hiện qua những lời kêu gọi quyết liệt như “Dậy đi”, “Cầm dao, cầm súng”. Qua đó, có thể thấy sự vận động trong nhận thức: từ nỗi đau bị dồn nén đến ý thức cách mạng bùng nổ. Hai văn bản không chỉ phản ánh hiện thực mà còn khơi dậy tinh thần đấu tranh và khát vọng sống mãnh liệt của người nông dân.
Câu 2.
Trong dòng chảy của văn học cách mạng, những trang thơ viết về nỗi khổ của nhân dân không chỉ phản ánh hiện thực mà còn đánh thức trách nhiệm xã hội trong mỗi con người. Văn bản “Vỡ bờ” đã khắc họa sâu sắc cảnh người nông dân điêu đứng trước thiên tai và sự vô trách nhiệm của cường quyền, từ đó gợi ra một vấn đề có ý nghĩa lâu dài: tinh thần dấn thân vì cộng đồng đối với thế hệ trẻ hôm nay.
Tinh thần dấn thân vì cộng đồng là thái độ sẵn sàng đóng góp sức lực, trí tuệ để giúp đỡ người khác và xây dựng xã hội tốt đẹp hơn. Đó không chỉ là biểu hiện của lòng nhân ái mà còn là trách nhiệm công dân, là ý thức sống vì cái chung thay vì chỉ thu hẹp trong lợi ích cá nhân. Với thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước – tinh thần ấy càng có ý nghĩa quan trọng.
Trước hết, dấn thân vì cộng đồng giúp người trẻ sống có trách nhiệm và ý nghĩa hơn. Khi biết quan tâm đến người khác, người trẻ sẽ thoát khỏi lối sống ích kỉ, biết sẻ chia và gắn bó với xã hội. Từ đó, cuộc sống không còn đơn thuần là sự tồn tại cá nhân mà trở thành hành trình cống hiến. Bên cạnh đó, tinh thần dấn thân còn góp phần giải quyết những vấn đề thiết thực của xã hội. Những hoạt động như tình nguyện, bảo vệ môi trường, giúp đỡ người nghèo, hỗ trợ vùng thiên tai… đều cần đến sự chung tay của tuổi trẻ. Chính họ là lực lượng năng động, sáng tạo, có thể mang lại những thay đổi tích cực cho cộng đồng.
Không chỉ vậy, quá trình dấn thân còn giúp người trẻ trưởng thành và hoàn thiện nhân cách. Qua những trải nghiệm thực tế, họ học được sự đồng cảm, biết trân trọng giá trị của cuộc sống và rèn luyện bản lĩnh trước khó khăn. Những thử thách trong hành trình vì cộng đồng chính là môi trường tốt để tôi luyện ý chí và nhân cách. Đồng thời, khi nhiều người trẻ cùng chung tay đóng góp, xã hội sẽ trở nên nhân văn, bền vững hơn. Một cộng đồng phát triển không chỉ dựa vào kinh tế mà còn cần nền tảng đạo đức và tinh thần trách nhiệm của mỗi cá nhân.
Tuy nhiên, trong thực tế vẫn còn không ít bạn trẻ sống thờ ơ, vô cảm, chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân mà thiếu trách nhiệm với xã hội. Đây là biểu hiện đáng phê phán, bởi nó làm suy giảm sự gắn kết cộng đồng và cản trở sự phát triển chung. Vì vậy, tinh thần dấn thân cần được nuôi dưỡng không chỉ bằng nhận thức mà còn bằng những hành động cụ thể, thiết thực.
Bản thân mỗi người trẻ cần bắt đầu từ những việc nhỏ: giúp đỡ người xung quanh, tích cực tham gia các hoạt động xã hội, sống có trách nhiệm với gia đình, nhà trường và đất nước. Chính những hành động tưởng chừng giản dị ấy lại góp phần tạo nên những giá trị lớn lao.
Tinh thần dấn thân vì cộng đồng có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ. Nó không chỉ giúp mỗi cá nhân sống có ích mà còn góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp, nhân văn hơn. Trong bối cảnh hiện nay, hơn bao giờ hết, tuổi trẻ cần nuôi dưỡng và phát huy tinh thần ấy để xứng đáng với vai trò của mình đối với cộng đồng và đất nước.
Câu 1 (0,5 điểm).
Văn bản "Vỡ bờ" được viết theo thể thơ lục bát.
Câu 2 (0,5 điểm).
– Chi tiết cho thấy thiệt hại của người nông dân do bão lụt gây ra: "mạ chết non", "lúa đòng đòng đen thâm", "Công khó quanh năm/ Bỗng tiêu tan", "Cửa nhà, vốn liếng lâu nay/ Gió mưa một trận, vụt bay cả rồi!".
Câu 3 (1,0 điểm).
– Biện pháp tu từ so sánh trong hai dòng thơ: Nỗi đau khi mất đi ruộng mạ, "mạ chết non" với nỗi đau khi mất đi đứa con đầu lòng.
– Ý nghĩa của biện pháp tu từ so sánh:
+ Khẳng định giá trị to lớn của cây lúa đối với người nông dân: Cây lúa không chỉ là sản phẩm gieo trồng mà còn là mồ hôi công sức, quan trọng và quý giá như đứa con ruột thịt của người nông dân.
+ Diễn tả nỗi đau đớn tột cùng, xót xa đến đứt ruột gan của người nông dân khi thành quả lao động bị thiên tai cướp mất.
+ Gây xúc động mạnh, khơi dậy lòng thương cảm sâu sắc trong lòng người đọc.
Câu 4 (1,0 điểm).
– Theo tác giả, nguyên nhân sâu xa dẫn đến cảnh "lụt bể, lụt nguồn triền miên" là do sự tàn ác, vô trách nhiệm của lũ giặc cường quyền, bọn quan lại thực dân phong kiến. Chúng chỉ lo đàn ca xa hoa, vơ vét cho đầy túi mà bỏ mặt đê điều sụt lở, mặc kệ dân chúng lầm than.
– Thái độ của tác giả Tố Hữu:
+ Căm phẫn, tức giận và uất ức với cường quyền và bất công của xã hội. Điều này được thể hiện qua các từ ngữ chửi mắng trực diện, gay gắt như "chém cha", "lũ giặc", "gian tham",...
+ Thương xót, đồng cảm sâu sắc với số phận lầm than và sự cam chịu của người dân khi gánh chịu thiên tai.
Câu 5 (1,0 điểm).
- Từ nỗi buồn của người dân vì những mất mát do bão lụt, tôi thấy bản thân cần
+ Thấu hiểu được giá trị to lớn, thiêng liêng và sự vất vả của quá trình lao động để tạo ra bất kì điều gì.
+ Cần biết trân trọng, nâng niu những thành quả lao động do bản thân và những người khác tạo ra, kể cả những điều nhỏ bé và đơn giản nhất.
+ Phải có ý thức giữ gìn và bảo vệ tài sản vật chất và tinh thần của bản thân, gia đình và xã hội.
Câu 1.
Bài thơ “Ca sợi chỉ” của Hồ Chí Minh là một lời nhắn nhủ sâu sắc về sức mạnh của tinh thần đoàn kết được thể hiện qua hình ảnh ẩn dụ giản dị mà giàu ý nghĩa. Hình ảnh trung tâm của bài thơ là “sợi chỉ” – ban đầu chỉ là “cái bông” mềm yếu, mong manh, “ai vò cũng đứt, ai rung cũng rời”, gợi liên tưởng đến sự nhỏ bé, yếu ớt của mỗi cá nhân khi tồn tại riêng lẻ. Ngay cả khi đã trở thành sợi chỉ, nó vẫn “con con”, “mỏng manh”, không đủ sức chống chọi với những tác động từ bên ngoài. Tuy nhiên, khi “có nhiều đồng bang”, các sợi chỉ biết “họp nhau sợi dọc, sợi ngang”, chúng đã dệt nên “tấm vải mỹ miều” bền chắc, không gì có thể xé rách. Qua đó, tác giả khẳng định sức mạnh to lớn của sự liên kết, đoàn kết trong cộng đồng. Không chỉ dừng lại ở ý nghĩa khái quát, bài thơ còn mang tính thời sự khi kêu gọi “con cháu Hồng Bàng” cùng nhau đoàn kết, tham gia vào hàng ngũ cách mạng để xây dựng và bảo vệ đất nước. Với giọng điệu gần gũi, hình ảnh giàu sức gợi, bài thơ đã truyền tải một chân lí giản dị mà sâu sắc: đoàn kết chính là nguồn sức mạnh làm nên mọi thành công.
Câu 2.
Trong cuộc sống, không ai có thể tồn tại và phát triển một cách tách biệt khỏi cộng đồng. Chính vì vậy, sự đoàn kết luôn giữ một vai trò vô cùng quan trọng, trở thành nền tảng tạo nên sức mạnh của mỗi cá nhân và cả xã hội. Theo tôi, đoàn kết không chỉ là một phẩm chất cần có mà còn là yếu tố quyết định dẫn tới thành công.
Trước hết, cần hiểu rằng đoàn kết không đơn thuần là sự tập hợp nhiều người lại với nhau, mà còn là sự thống nhất về mục tiêu, tư tưởng và hành động. Đó là khi mỗi cá nhân biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích riêng, biết gắn bó, sẻ chia và cùng nhau hướng tới một đích đến chung. Khi có sự đồng lòng, mọi khó khăn sẽ trở nên dễ dàng hơn, bởi “một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao”.
Sự đoàn kết tạo nên sức mạnh to lớn giúp con người vượt qua thử thách. Trong thực tế, không một cá nhân nào có thể làm nên những điều vĩ đại nếu chỉ dựa vào sức riêng. Khi con người biết tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau, sức mạnh được nhân lên gấp bội. Đoàn kết giống như một “chất keo” gắn kết các cá nhân thành một khối thống nhất, từ đó tạo ra sức mạnh vượt trội để giải quyết những vấn đề khó khăn, phức tạp.
Không chỉ vậy, tinh thần đoàn kết còn mang lại giá trị tinh thần sâu sắc. Khi sống trong một tập thể đoàn kết, mỗi người sẽ cảm thấy mình được quan tâm, không bị cô lập hay lạc lõng. Điều đó tạo nên động lực để mỗi cá nhân cố gắng, phấn đấu vì mục tiêu chung. Đồng thời, đoàn kết cũng giống như một “tấm lá chắn” vững chắc, giúp con người có thêm niềm tin và sức mạnh để đối mặt với những thử thách của cuộc sống.
Tuy nhiên, trong thực tế, vẫn còn không ít người sống ích kỉ, chỉ biết đến lợi ích cá nhân mà quên đi lợi ích tập thể. Những biểu hiện đó không chỉ làm suy yếu sức mạnh chung mà còn gây ra những mâu thuẫn, chia rẽ trong cộng đồng. Vì vậy, mỗi người cần nhận thức rõ vai trò của đoàn kết để có những hành động đúng đắn.
Là một học sinh, tôi nhận thấy tinh thần đoàn kết thể hiện rõ trong học tập và cuộc sống hằng ngày. Khi cùng bạn bè trao đổi bài, giúp đỡ nhau vượt qua khó khăn, chúng tôi không chỉ tiến bộ hơn mà còn xây dựng được tình bạn gắn bó. Điều đó giúp tôi hiểu rằng đoàn kết không phải là điều gì lớn lao xa vời, mà bắt đầu từ những hành động nhỏ bé, giản dị.
Đoàn kết là nguồn sức mạnh vô giá của con người và xã hội. Mỗi chúng ta cần biết trân trọng, gìn giữ và phát huy tinh thần ấy, bởi chỉ khi đoàn kết, con người mới có thể vượt qua mọi khó khăn và hướng tới những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống.
Câu 1 (0.5 điểm):
Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài là: Biểu cảm.
Câu 2 (0.5 điểm):
Nhân vật “tôi” trong bài thơ đã trở thành sợi chỉ từ: Cái bông.
Câu 3 (1.0 điểm):
*Biện pháp tu từ có trong đoạn thơ là nhân hóa, sợi chỉ cũng có ý thức, có bạn bè:
Nhờ tôi có nhiều đồng bang,
Họp nhau sợi dọc, sợi ngang rất nhiều.
- Tác dụng:
+ Làm câu thơ trở nên sinh động, hấp dẫn hơn.
+ Thể hiện rằng khi hợp lại, những sợi chỉ có thể có sức mạnh phi thường.
=> Tình đoàn kết.
*Biện pháp tu từ có trong đoạn thơ là so sánh:
Dệt nên tấm vải mỹ miều,
Đã bền hơn lụa, lại điều hơn da.
- Tác dụng:
+ Làm câu thơ trở nên sinh động, hấp dẫn hơn.
+ Nhấn mạnh vẻ đẹp và sự vững bền của tình đoàn kết.
Câu 4 (1.0 điểm):
- Đặc tính của sợi chỉ: Mỏng manh nhưng dẻo dai, có thể hợp lại với các sợi chỉ khác để tạo nên cái đẹp và sự bền vững.
- Sức mạnh chủ yếu của sợi chỉ nằm ở việc có thể kết hợp với các sợi chỉ khác để tạo nên một mảnh vải đẹp, đó là sức mạnh của sự đoàn kết.
Câu 5 (1.0 điểm):
- Bài học: Sức mạnh của tình đoàn kết tạo ra những thắng lợi vẻ vang.
- Ý nghĩa: Phải biết yêu đồng bào, yêu dân tộc, biết nhường nhịn và cùng nỗ lực để đạt đến thành công.
Câu 1.
Trong cuộc sống, con người không tồn tại một cách tách biệt mà luôn gắn bó mật thiết với thế giới xung quanh, vì vậy việc biết yêu thương vạn vật là điều vô cùng cần thiết. Yêu thương là tình cảm tốt đẹp, thể hiện sự trân trọng, nâng niu và quan tâm mà con người dành cho những gì thuộc về mình. Còn yêu thương vạn vật chính là biết trân quý tất cả sự sống, từ con người đến muôn loài trong tự nhiên. Khi con người biết yêu thương vạn vật, ta sẽ trở nên bao dung, sống chan hòa và ấm áp hơn, từ đó xây dựng được những mối quan hệ tốt đẹp và nhận lại sự yêu quý từ mọi người. Hơn thế, yêu thương thiên nhiên, bảo vệ môi trường cũng chính là cách con người bảo vệ cuộc sống của chính mình, bởi nếu môi trường bị hủy hoại thì sự sống của con người cũng bị đe dọa. Ngược lại, nếu sống thờ ơ, vô cảm với vạn vật, con người dễ trở nên ích kỉ, tàn nhẫn và góp phần làm tổn hại đến thế giới xung quanh. Tuy nhiên, yêu thương không có nghĩa là nuông chiều mù quáng, mà cần đi kèm với nhận thức và hành động đúng đắn. Vì vậy, mỗi người hãy học cách yêu thương từ những điều nhỏ bé nhất để cuộc sống trở nên tốt đẹp và bền vững hơn.
Câu 2.
Trong nền thơ ca kháng chiến, “Bên kia sông Đuống” của Hoàng Cầm là tiếng lòng đau đáu về quê hương Kinh Bắc bị giày xéo bởi chiến tranh. Đoạn thơ đã khắc họa rõ nét sự biến đổi của quê hương trước và sau chiến tranh, qua đó thể hiện tình yêu tha thiết cùng nỗi xót xa sâu sắc của nhà thơ.
Trước chiến tranh, quê hương hiện lên với vẻ đẹp bình yên, trù phú và đậm đà bản sắc văn hóa dân tộc. Hình ảnh “lúa nếp thơm nồng” gợi lên cuộc sống ấm no, đủ đầy, còn “tranh Đông Hồ gà lợn nét tươi trong” lại biểu trưng cho đời sống tinh thần phong phú, vui tươi của người dân. Đặc biệt, câu thơ “màu dân tộc sáng bừng trên giấy điệp” không chỉ miêu tả vẻ đẹp rực rỡ của tranh dân gian mà còn khẳng định sức sống bền bỉ của truyền thống văn hóa. Những hình ảnh ấy vừa cụ thể, gần gũi, vừa mang ý nghĩa biểu tượng, cho thấy một quê hương thanh bình, giàu đẹp – nơi lưu giữ những giá trị tinh thần quý báu.
Thế nhưng, chiến tranh đã làm thay đổi tất cả. Quê hương sau đó hiện lên trong khung cảnh hoang tàn, đau thương: “giặc kéo lên ngùn ngụt lửa hung tàn”, “ruộng ta khô”, “nhà ta cháy”. Những câu thơ ngắn, dồn dập như những nhát cắt vào hiện thực, khắc họa sự tàn phá khốc liệt của kẻ thù. Hình ảnh “chó ngộ một đàn / lưỡi dài lê sắc máu” gợi lên sự hung bạo, man rợ, khiến không gian trở nên đầy ám ảnh. Không chỉ phá hủy vật chất, chiến tranh còn hủy hoại cả đời sống tinh thần: “mẹ con đàn lợn âm dương / chia lìa trăm ngả”, “đám cưới chuột đang tưng bừng rộn rã / bây giờ tan tác về đâu?”. Những hình ảnh vốn là biểu tượng văn hóa quen thuộc trong tranh Đông Hồ nay trở thành nỗi đau mất mát, tan vỡ. Đó là sự đứt gãy của truyền thống, của cội nguồn, khiến nỗi đau càng trở nên sâu sắc.
Sự đối lập giữa quá khứ tươi đẹp và hiện tại đổ nát đã làm nổi bật bi kịch của quê hương trong chiến tranh. Qua đó, nhà thơ không chỉ tố cáo tội ác tàn bạo của giặc mà còn bày tỏ tình yêu quê hương sâu nặng cùng niềm tiếc thương da diết trước những giá trị bị hủy hoại. Giọng thơ khi tha thiết, khi đau đớn, góp phần làm nổi bật cảm xúc chân thành của tác giả.
Đoạn thơ vì thế không chỉ là bức tranh hiện thực về chiến tranh mà còn là lời nhắc nhở mỗi người về trách nhiệm gìn giữ, bảo vệ quê hương và những giá trị văn hóa truyền thống. Đọc đoạn thơ, ta càng thêm trân trọng hòa bình hôm nay và ý thức sâu sắc hơn về giá trị của cuộc sống yên bình.
Câu 1 (0.5 điểm):
Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong bài là: Nghị luận.
Câu 2 (0.5 điểm):
Nội dung chính: Con người vô tình trước những tổn thương do chính mình tạo ra cho thiên nhiên và người khác, nên đôi khi cũng cần phải đối diện với những tổn thương.
Câu 3 (1.0 điểm):
*Biện pháp tu từ có trong đoạn (7) là điệp cấu trúc: “Những...quen...”.
- Tác dụng:
+ Nhấn mạnh sự bao dung của thiên nhiên với con người.
+ Tạo nhịp điệu và tăng tính liên kết cho đoạn văn.
*Biện pháp tu từ có trong đoạn (7) là nhân hóa: mặt đất tha thứ, đại dương độ lượng, cánh rừng trầm mặc...
- Tác dụng:
+ Làm câu văn trở nên sinh động, hấp dẫn hơn.
+ Cho thấy sự bao dung của vạn vật đối với con người.
Câu 4 (1.0 điểm):
Con người quá vô tư trước những tổn thương mà mình gây ra cho người khác, vậy nên bản thân chúng ta cũng cần phải bị thương để hiểu được làm đau người khác là làm đau chính mình. Lúc ấy, ta sẽ biết yêu thương, sẻ chia, hoà vào thế giới này bằng trái tim độ lượng.
Câu 5 (1.0 điểm):
- Bài học: Cần cẩn thận trong cách cư xử với người khác để tránh làm họ tổn thương.
- Ý nghĩa: Để làm được thế, cần chú tâm với những điều đang xảy ra trong cuộc sống, biết đặt mình vào vị trí của người khác.
Câu 1.
Bài thơ “Tự miễn” của Hồ Chí Minh là lời tự khuyên ngắn gọn mà sâu sắc về thái độ sống trước nghịch cảnh. Từ quy luật tự nhiên “không có mùa đông tiêu điều sẽ không có mùa xuân huy hoàng”, Bác gợi ra một triết lí sống: mọi vinh quang đều được hình thành từ gian khổ, thử thách. Hình ảnh mùa đông – mùa xuân mang ý nghĩa ẩn dụ, cho thấy muốn đạt tới thành công, con người phải trải qua quá trình rèn luyện khắc nghiệt. Từ đó, tác giả liên hệ đến bản thân: “Tai ương rèn luyện ta”, khẳng định nghịch cảnh chính là môi trường giúp con người trưởng thành, trở nên kiên cường và bản lĩnh hơn. Đặc biệt, câu thơ cuối thể hiện tinh thần lạc quan, ý chí mạnh mẽ khi “tinh thần càng thêm hăng hái”, cho thấy con người không bị khuất phục mà còn vươn lên mạnh mẽ sau thử thách. Về nghệ thuật, bài thơ viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật, kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp cổ điển và tinh thần hiện đại: hình ảnh thiên nhiên giàu tính biểu tượng, bút pháp chấm phá cô đọng nhưng vẫn toát lên tinh thần hướng về ánh sáng, tương lai. Qua đó, bài thơ gửi gắm thông điệp ý nghĩa: hãy biết biến khó khăn thành động lực để hoàn thiện bản thân và vươn tới những giá trị tốt đẹp hơn trong cuộc sống.
Câu 2.
Trong hành trình trưởng thành của mỗi con người, thử thách là điều không thể tránh khỏi. Có người e ngại, né tránh khó khăn, nhưng cũng có người dám đối diện để vượt qua và vươn lên. Theo tôi, những thử thách trong cuộc sống không phải là rào cản vô nghĩa, mà chính là “chất liệu” quan trọng giúp con người hoàn thiện bản thân và chạm tới thành công.
Trước hết, ta có thể hiểu rằng thử thách là những khó khăn, trở ngại, áp lực mà con người phải đối mặt trong cuộc sống. Đó có thể là những thất bại trong học tập, những vấp ngã trong công việc hay những biến cố bất ngờ. Ý nghĩa của thử thách không nằm ở sự gian nan mà ở cách con người đối diện và vượt qua nó.
Thử thách giúp con người rèn luyện bản lĩnh và sự tự tin. Khi đối mặt với khó khăn, ta buộc phải suy nghĩ, tìm cách giải quyết và kiên trì theo đuổi mục tiêu. Chính quá trình đó giúp ta tích lũy kinh nghiệm, hình thành kỹ năng xử lí tình huống và trở nên vững vàng hơn. Một người từng vượt qua nhiều trở ngại sẽ không dễ dàng gục ngã trước những biến cố tiếp theo, bởi họ đã có “vốn sống” và niềm tin vào chính mình. Thực tế cho thấy, nhiều người thành công không phải vì họ không gặp khó khăn, mà vì họ biết biến khó khăn thành cơ hội để phát triển.
Bên cạnh đó, thử thách còn giúp con người khám phá những khả năng tiềm ẩn của bản thân. Trong hoàn cảnh bình thường, ta có thể không nhận ra giới hạn của mình ở đâu, nhưng khi bị đặt vào tình huống khó khăn, những năng lực tiềm tàng sẽ được khơi dậy. Không ít người chỉ thực sự trưởng thành sau những lần vấp ngã, bởi chính thất bại đã buộc họ nhìn lại bản thân, thay đổi cách nghĩ và cách làm. Thử thách vì thế không chỉ là phép thử, mà còn là “tấm gương” phản chiếu năng lực và ý chí của mỗi người.
Hơn nữa, thử thách là cơ hội quý giá để con người học hỏi từ sai lầm và thất bại. Không ai có thể thành công mà chưa từng mắc lỗi. Điều quan trọng là sau mỗi lần vấp ngã, ta rút ra được bài học gì. Những trải nghiệm ấy giúp ta trưởng thành hơn, biết điều chỉnh hành vi và định hướng đúng đắn cho tương lai. Nếu cuộc sống chỉ toàn thuận lợi, con người dễ trở nên chủ quan, thiếu ý chí và khó đạt được những giá trị bền vững.
Tuy nhiên, để vượt qua thử thách, mỗi người cần giữ vững tinh thần tích cực và có phương pháp phù hợp. Cần bình tĩnh nhìn nhận vấn đề, xây dựng kế hoạch rõ ràng, kiên trì thực hiện và không ngại tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết. Quan trọng hơn cả là niềm tin vào bản thân và thái độ không bỏ cuộc trước khó khăn.
Là một học sinh đang đứng trước những kì thi quan trọng, tôi nhận thấy thử thách trong học tập đôi khi khiến mình áp lực, mệt mỏi. Nhưng cũng chính nhờ những lần điểm số chưa như mong muốn hay những bài toán khó mà tôi học được cách kiên trì hơn, biết sắp xếp thời gian hợp lí và nỗ lực nhiều hơn mỗi ngày. Những thử thách ấy, dù nhỏ, cũng đang góp phần giúp tôi trưởng thành.
Thử thách là một phần tất yếu và có ý nghĩa sâu sắc trong cuộc sống. Thay vì né tránh, mỗi người cần học cách đối diện và vượt qua, bởi chính những khó khăn sẽ rèn luyện ta trở nên mạnh mẽ, bản lĩnh và hoàn thiện hơn. Chỉ khi dám bước qua thử thách, con người mới thực sự chạm tới những giá trị tốt đẹp của cuộc đời.